Ba mẹ có bao giờ hình dung về một lớp học trong mơ cho con? Đó không phải là nơi con trẻ phải khoanh tay ngồi im, lắng nghe răm rắp. Mà đó là một không gian rộn rã tiếng cười, nơi con có thể lấm lem màu vẽ, tự tay vun một luống cây nhỏ, hay cùng bạn bè xây dựng một “thành phố” từ những khối gỗ. Đó chính là thế giới kỳ kỳ mà các phương pháp dạy học tích cực mang lại.
Thay vì chỉ "dạy" con kiến thức, những phương pháp này trao đổi cho cơ hội được "làm", được "thử", được "sai" và được tự mình khám phá thế giới. Đây không chỉ là và hạnh phúc. Hãy cùng ME School bước vào thế giới của các phương pháp dạy học tích cực để xem điều kỳ diệu nào đang chờ đón các con nhé!
>> Tham khảo thêm:
- 5+ phương pháp giáo dục mầm non tiên tiến mới nhất 2025
- Phươg pháp giáo dục Montessori cho trẻ từ 0 - 6 tuổi
Phương pháp dạy học tích cực là gì?
Thế nào là phương pháp dạy học tích cực?
Phương pháp dạy học cực tích là một ngôn ngữ thuật chung để chỉ những cách thức tổ chức hoạt động giảng dạy và học nhằm phát huy tính chủ động, sáng tạo và tư duy phản biện của người học. Thay vì thụ động tiếp nhận kiến thức từ giáo dục, trẻ em được khuyến khích tham gia trực tiếp vào quá trình học tập thông qua thảo luận, thực hành, giải quyết vấn đề và tự khám phá.
Bản chất của các phương pháp dạy học này là một phương pháp lấy người học làm trung tâm. Giáo viên không còn là "người truyền đạt kiến thức" duy nhất mà đóng vai trò trò chơi là người hướng dẫn, người cố vấn và người khơi gợi, tạo ra môi trường và cơ hội để học sinh tự mình xây dựng nên tri thức. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là kiến thức mà là năng lực – năng lực tự học, năng lực giải quyết vấn đề, năng lực giao tiếp và hợp lý.
>> Ba mẹ tham khảo thêm một số phương pháp dạy học tích cực biểu tượng
- Phương pháp Montessori là gì? Lợi ích của giáo dục trẻ theo Montessori
- Phương pháp Glenn Doman là gì? Cách dạy trẻ học Flash card hiệu quả
- Phương pháp Reggio emilia là gì? Ưu nhược điểm của giáo dục Reggio Emilia

Phương pháp dạy học tích cực nhằm phát huy tính chủ động, sáng tạo và tư duy phản biện của người học.
Phương pháp và kỹ thuật học tích cực
Hiện nay, nhiều phương pháp dạy học tích cực đang được áp dụng rộng rãi trong các lớp học hiện đại khai khơi khơi sự chủ động, sáng tạo và đam mê học tập ở trẻ. Trong đó, những phương pháp hiệu quả và được áp dụng phổ biến tại Việt Nam như sau: Phương pháp vấn đáp, trực quan, dạy học theo dự án, đóng vai, giải quyết vấn đề, thảo luận nhóm, trò chơi học tập, học qua trải nghiệm,....
Bên cạnh các phương pháp, các kỹ thuật dạy học tích cực là công cụ hỗ trợ giáo dục cho tổ chức nghiên cứu hoạt động và hiệu quả hơn. Một số kỹ thuật thường dùng bao gồm: Kỹ thuật khăn phủ bàn, tia chớp, mảnh ghép, bể cá, sơ đồ tư duy (mindmap), XYZ (365), băng, Brainstorming,...
Ý nghĩa của việc đổi mới phương pháp giảng dạy tích cực
Đổi mới phương pháp dạy học là việc chuyển đổi từ cách tiếp cận truyền thống sang phát triển năng lực người học. Trọng tâm của sự đổi mới này là chuyển từ cách tiếp cận truyền thống “truyền thụ một chiều” sang phương pháp tiếp cận năng lực của người học.
Điều này đòi hỏi giáo viên phải thay đổi từ vai trò người truyền đạt sang người hướng dẫn, đồng hành, khuyến khích học sinh chủ động tìm tòi, sáng tạo nhằm phát triển phẩm chất và năng lực như tự học, giải quyết vấn đề, giao tiếp, hợp tác,...
>> Khám phá thêm:
- Phương pháp Shichida là gì? Ưu nhược điểm và 8 bài thực hành nên thử
- Phương pháp Steiner là gì? Ưu nhược điểm và những điều ba mẹ cần lưu ý
Các phương pháp dạy học tích cực thành công và hiệu quả
Sau khi đã hiểu rõ ý nghĩa của giáo dục tích cực, ME School mời ba mẹ cùng khám phá những hình thái cụ thể, những phương pháp dạy học hiệu quả mà các nhà giáo dục tiên tiến trên thế giới đang áp dụng. Mỗi phương pháp có một thế mạnh riêng, nhưng tất cả đều chung một mục tiêu: khơi dậy người học chủ động bên trong mỗi đứa trẻ.
Phương pháp dạy học môn lịch sử - văn học
- Khái niệm của phương pháp: Phương pháp này không đơn thuần dạy cho trẻ lý thuyết suông qua sự truyền đạt của giáo viên, mà thiết kế các hoạt động giúp trẻ hóa thân, trải nghiệm, tranh luận và sáng tạo dựa trên nội dung học. Phương pháp này nhấn mạnh rằng Lịch sử và Văn học không chỉ là những “môn học ghi nhớ”, mà là cơ hội để trẻ hiểu sâu về con người, thời đại và giá trị sống thông qua trải nghiệm nhập vai.
- Nội dung đặc điểm phương pháp giảng dạy:
- Lịch sử: Trẻ có thể tham gia các hoạt động như đóng vai nhân vật lịch sử, tái hiện sự kiện hoặc tổ chức phiên tòa giả định, tranh biện về hành động của một nhân vật cụ thể, thay vì chỉ nghe qua lời kể của giáo viên.
- Văn học: Trẻ đóng kịch theo một đoạn truyện, sáng tác tiếp phần kết câu chuyện hoặc viết nhật ký dưới góc nhìn của nhân vật để hiểu tâm lý, hoàn cảnh và thông điệp tác phẩm, nhằm hiểu sâu, phát triển những góc nhìn mới.
- Ưu điểm/Nhược điểm:
- Ưu điểm: Giúp trẻ thấu hiểu sâu sắc nội dung, thay vì chỉ học thuộc lòng, phát triển đồng thời ngôn ngữ, tư duy phản biện và trí tưởng tượng, tăng hứng thú với môn học vốn thường bị xem là khô khan.
- Nhược điểm: Giáo viên cần đầu tư nhiều vào việc dàn dựng tình huống, lựa chọn tư liệu phù hợp lứa tuổi và mất nhiều thời gian để đảm bảo tất cả học sinh được tham gia đầy đủ và hiệu quả.
Phương pháp dạy học môn Toán
- Khái niệm của phương pháp: Việc dạy học môn Toán theo hướng tích cực không đơn thuần là truyền đạt khái niệm số học, hình học hay phép tính. Thay vào đó, phương pháp này nhấn mạnh việc chuyển hóa kiến thức trừu tượng thành trải nghiệm thực tế, giúp trẻ thấy được ý nghĩa và sự xuất hiện của Toán học trong đời sống hàng ngày.
- Nội dung và đặc điểm phương pháp giảng dạy: Trẻ không chỉ làm việc với con số trên giấy mà còn vận dụng tư duy toán học trong các tình huống thực tiễn.
- Học hình khối và thể tích bằng cách xây dựng mô hình từ các khối gỗ.
- Học đo lường và tiền tệ thông qua trò chơi “đi chợ giả lập”, dùng phiếu mua hàng để tính toán và ra quyết định.
- Làm quen với phân số, phép chia bằng cách chia bánh, chia trái cây trong các tình huống gần gũi với cuộc sống thường ngày.
- Giáo viên giữ vai trò là người thiết kế tình huống học tập, đưa ra thử thách, đặt câu hỏi gợi mở và quan sát quá trình học của trẻ.
- Ưu điểm/Nhược điểm:
- Ưu điểm: Giúp trẻ thấy Toán học gần gũi, thiết thực và dễ hiểu hơn, kích thích khả năng tư duy logic, giải quyết vấn đề từ sớm. Tăng tính chủ động, sáng tạo và hợp tác thông qua hoạt động nhóm hoặc học theo góc.
- Nhược điểm: Đòi hỏi giáo viên phải có tư duy linh hoạt, hiểu rõ sự phát triển nhận thức theo lứa tuổi, cần thời gian để chuẩn bị học liệu và thiết kế hoạt động phù hợp với từng nội dung cụ thể. Ngoài ra, nếu không tổ chức khéo léo, trẻ có thể mất tập trung vào “chơi” hơn là “học”.
Phương pháp dạy học môn tiếng Việt
- Khái niệm của phương pháp: Dạy học Tiếng Việt không còn giới hạn ở việc luyện chữ đẹp hay học thuộc ngữ pháp, mà là hành trình giúp trẻ hiểu và sử dụng ngôn ngữ như một công cụ giao tiếp, thể hiện suy nghĩ và kết nối với thế giới, bằng cách đưa tiếng Việt vào các tình huống hằng ngày của trẻ.
- Đặc điểm nổi bật của phương pháp:
- Ngôn ngữ trong hành động: Trẻ luyện nói qua các tình huống giả lập như bán hàng, phỏng vấn, kể chuyện cho bạn nghe, đóng vai người dẫn chương trình...
- Luyện tập viết các tính huống thực tế: Viết thư mời sinh nhật, làm thiệp cảm ơn, viết nhật ký hoặc mô tả món ăn yêu thích.
- Đọc để khám phá - không phải đọc để chép: Thay vì đọc thuộc lòng bài mẫu, trẻ đọc sách tranh, đọc chỉ dẫn nấu ăn, đọc biển báo giao thông và cùng nhau thảo luận nội dung.
- Kết hợp liên môn: Gắn hoạt động ngôn ngữ với nghệ thuật (viết lời cho một bức tranh), toán học (giải đố ngôn ngữ), khoa học (làm báo cáo quan sát bằng lời nói hoặc viết).
- Ưu điểm/Nhược điểm:
- Ưu điểm: Tăng cường khả năng sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp thực tế, trẻ yêu thích học Tiếng Việt vì thấy nó gần gũi, thiết thực, góp phần phát triển tư duy, cảm xúc và khả năng diễn đạt.
- Hạn chế: Yêu cầu giáo viên linh hoạt trong thiết kế hoạt động học tập, chuyển từ vai trò “truyền đạt kiến thức” sang “dẫn dắt trải nghiệm”.
>> Xem thêm: 10+ phương pháp giáo dục con của người Do Thái
Phương pháp dạy học môn tự nhiên xã hội
- Khái niệm của phương pháp: Đây không phải là một phương pháp độc lập, mà là một triết lý ứng dụng, khẳng định rằng dạy học tích cực có thể và cần được áp dụng cho mọi môn học, từ khoa học tự nhiên đến nghệ thuật xã hội. Nó phá vỡ quan niệm rằng có những "môn học thuộc lòng" và những "môn học tư duy".
- Nội dung đặc điểm phương pháp giảng dạy:Đặc điểm cốt lõi là biến kiến thức trừu tượng của từng môn học thành trải nghiệm hữu hình.
- Toán học: Trẻ dùng các khối gỗ để h
- ọc về thể tích, đi chợ giả lập để học về tiền tệ, thay vì chỉ làm việc với con số trên giấy.
- Khoa học: Trẻ tự tay làm thí nghiệm về sự đổi màu của hoa, quan sát vòng đời của một con bướm, thay vì chỉ đọc về nó trong sách.
- Văn học/Lịch sử: Trẻ đóng kịch một trích đoạn, tổ chức một phiên tòa giả định cho một nhân vật lịch sử, thay vì chỉ phân tích văn bản.
- Nghệ thuật: Trẻ được tự do thử nghiệm với màu sắc, vật liệu để thể hiện cảm xúc, thay vì chỉ sao chép theo mẫu.
- Ưu điểm/Nhược điểm:
- Ưu điểm: Giúp trẻ thấy được tính ứng dụng và sự thú vị trong mọi môn học, xóa bỏ rào cản tâm lý "con không giỏi môn này". Kiến thức trở nên sống động và dễ tiếp thu hơn.
- Nhược điểm: Đòi hỏi giáo viên phải có sự sáng tạo và đầu tư rất lớn để thiết kế các hoạt động phù hợp với đặc thù của từng môn.
- Giáo dục STEM ở mầm non - Phương pháp khai phá tiềm năng cho trẻ
- Giáo dục STEM và STEAM là gì? Điểm khác biệt trong phương pháp học

Các phương pháp dạy học tự nhiên xã hội
Phương pháp dạy học theo dự án (Project-Based Learning)
- Khái niệm của phương pháp dạy học theo dự án: Là một trong các phương pháp dạy học cốt lõi, mà ở đó trẻ sẽ thực hiện một nhiệm vụ học tập mang tính tổng hợp, kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định để tạo ra một "sản phẩm" hoặc "buổi trình bày" cụ thể, giải quyết một vấn đề thực tiễn.
- Nội dung đặc điểm phương pháp giảng dạy:
- Bắt đầu bằng một câu hỏi lớn, một vấn đề thách thức (Ví dụ: "Làm thế nào để giảm rác thải nhựa trong lớp học của chúng ta?").
- Trẻ phải tự lên kế hoạch, nghiên cứu, điều tra, tìm kiếm thông tin.
- Quá trình học đòi hỏi sự kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực (Khoa học, Toán, Ngôn ngữ, Nghệ thuật...).
- Thường có hoạt động hợp tác nhóm.
- Kết thúc bằng một sản phẩm hữu hình (mô hình, video, triển lãm, bản kế hoạch...).
- Ưu điểm/Nhược điểm:
- Ưu điểm: Phát triển toàn diện kỹ năng của thế kỷ 21 (lập kế hoạch, nghiên cứu, hợp tác, quản lý thời gian). Kiến thức được ghi nhớ cực sâu. Trẻ thấy được ý nghĩa thực tiễn của việc học.
- Nhược điểm: Rất tốn thời gian và công sức của cả giáo viên và học sinh. Việc đánh giá sự đóng góp của từng cá nhân trong nhóm có thể là một thách thức.
- 22 thí nghiệm stem cho trẻ mầm non dễ làm, vui nhộn
- 10 hoạt động khám phá khoa học cho trẻ mầm non thú vị

Phương pháp dạy học tích cực theo dự án (Project-Based Learning)
Phương pháp dạy theo góc (Learning Corners/Stations)
- Khái niệm của phương pháp: Là hình thức tổ chức không gian lớp học thành các khu vực hoạt động riêng biệt, mỗi "góc" tập trung vào một lĩnh vực hoặc một nhóm kỹ năng nhất định, cho phép trẻ tự do lựa chọn hoạt động theo hứng thú.
- Nội dung đặc điểm phương pháp giảng dạy:
- Lớp học được bài trí có chủ đích: Góc Sách truyện, Góc Xây dựng, Góc Nghệ thuật, Góc Toán học, Góc Khám phá Khoa học...
- Trẻ được trao quyền tự quyết: con được chọn góc chơi, chơi trong bao lâu, chơi với ai.
- Giáo viên không giảng bài mà di chuyển giữa các góc, đóng vai trò là người quan sát, đặt câu hỏi gợi mở, và hỗ trợ khi cần thiết.
- Ưu điểm/Nhược điểm:
- Ưu điểm: Tôn trọng nhịp độ phát triển và sở thích cá nhân của từng trẻ. Thúc đẩy tính độc lập, tự chủ và khả năng ra quyết định. Giáo viên có cơ hội quan sát sâu từng trẻ.
- Nhược điểm: Yêu cầu sự chuẩn bị học liệu rất phong phú và công phu. Cần giáo viên có kỹ năng quản lý lớp học linh hoạt để đảm bảo các hoạt động diễn ra hiệu quả, không bị hỗn loạn.

Dạy học tích cực theo góc là hình thức tổ chức không gian lớp học thành các khu vực hoạt động riêng biệt
Kỹ năng phát triển năng lực (Competency-Based Education)
- Khái niệm của phương pháp: Là cách tiếp cận giáo dục tập trung vào kết quả đầu ra, tức là trẻ "làm được gì" thay vì trẻ "học được bao lâu". Trẻ chỉ chuyển sang nội dung tiếp theo khi đã thực sự làm chủ được một kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể.
- Nội dung đặc điểm phương pháp giảng dạy:
- Mục tiêu học tập được xác định rất rõ ràng dưới dạng các "năng lực" cần đạt (Ví dụ: "Con có thể tự tin giới thiệu bản thân trước lớp").
- Tốc độ học tập linh hoạt, được cá nhân hóa. Trẻ nào nhanh có thể đi trước, trẻ nào cần thêm thời gian sẽ được hỗ trợ để đạt được năng lực cốt lõi.
- Đánh giá dựa trên việc trẻ thể hiện, vận dụng kỹ năng đó trong các tình huống cụ thể, không chỉ qua bài kiểm tra trên giấy.
- Ưu điểm/Nhược điểm:
- Ưu điểm: Đảm bảo trẻ nắm vững kiến thức nền tảng, không bị "hổng". Thúc đẩy tinh thần tự học và trách nhiệm. Việc học trở nên minh bạch và có mục đích rõ ràng hơn.
- Nhược điểm: Rất khó để triển khai trong hệ thống giáo dục truyền thống vốn bị ràng buộc bởi thời gian và chương trình chung. Đòi hỏi hệ thống theo dõi, đánh giá cá nhân rất phức tạp.
- 5 phương pháp giáo dục cảm xúc cho trẻ mầm non
- 10 phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ mầm non
- Các phương pháp phát triển giác quan cho trẻ hiệu quả

Các phương pháp dạy học phát triển năng lực (Competency-Based Education)
Phương pháp nêu vấn đề (Problem-Based Learning)
- Khái niệm của phương pháp: Là phương pháp mà quá trình học bắt đầu bằng việc giáo viên đưa ra một "vấn đề" phức tạp, không có câu trả lời đúng/sai duy nhất. Trẻ, theo nhóm hoặc cá nhân, sẽ phải vận dụng kiến thức cũ và tìm tòi kiến thức mới để đưa ra giải pháp.
- Nội dung đặc điểm phương pháp giảng dạy:
- Vấn đề được đưa ra thường là vấn đề thực tế, gần gũi (Ví dụ: "Sân trường của chúng ta có quá nhiều lá rụng, chúng ta nên làm gì?").
- Trọng tâm là quá trình tư duy, phân tích vấn đề, xác định những gì cần biết, nghiên cứu và đề xuất giải pháp, chứ không chỉ là kết quả cuối cùng.
- Giáo viên đóng vai trò là người điều phối, đặt câu hỏi dẫn dắt tư duy của trẻ.
- Ưu điểm/Nhược điểm:
- Ưu điểm: Rèn luyện xuất sắc kỹ năng tư duy phản biện, phân tích và sáng tạo. Tăng cường khả năng tự học và nghiên cứu độc lập.
- Nhược điểm: Có thể gây lúng túng cho những trẻ quen với việc được hướng dẫn từng bước. Nếu giáo viên không định hướng tốt, trẻ có thể đi chệch hướng hoặc bỏ sót những kiến thức nền quan trọng.
- 8+ Phương pháp dạy con không đòn roi hiệu quả nên thử
- 3-6 Tuổi: Mở ra Thế giới diệu kỳ của tư duy và cảm xúc

Phương pháp giải quyết vấn đề bắt đầu bằng việc giáo viên đưa ra "vấn đề" phức tạp, không có câu trả lời đúng/sai duy nhất
Phương pháp dạy học tích cực cho trẻ mầm non
- Khái niệm của phương pháp: Đây là cách tiếp cận nhấn mạnh rằng các phương pháp dạy học phải được điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý và khả năng nhận thức của trẻ ở từng độ tuổi.Ưu tiên tuyệt đối là học thông qua chơi. Mọi hoạt động học (chữ cái, số đếm) đều được lồng ghép vào trò chơi, bài hát, vận động. Trọng tâm là trải nghiệm giác quan, khám phá tự do và phát triển cảm xúc xã hội.
- Nội dung đặc điểm phương pháp giảng dạy:
- Trẻ học chữ, số, màu sắc, hình khối… thông qua các trò chơi nhập vai, trò chơi xây dựng, trò chơi vận động.
- Các hoạt động học được thiết kế để trẻ sử dụng nhiều giác quan cùng lúc như sờ, nếm, nghe, ngửi, nhìn...
- Trẻ được lựa chọn hoạt động theo sở thích, khám phá môi trường xung quanh một cách tự nhiên và không áp lực.
- Ưu điểm/Nhược điểm:
- Ưu điểm: Tôn trọng sự phát triển tự nhiên của trẻ, tránh việc "ép chín" hoặc gây quá tải. Tối ưu hóa khả năng tiếp thu của trẻ trong từng "giai đoạn vàng".
- Nhược điểm: Đòi hỏi giáo viên phải có kiến thức sâu sắc về tâm lý học lứa tuổi để thiết kế hoạt động phù hợp.
>> Ba mẹ xem thêm nội dung dạy học cho trẻ mầm non:
- Giáo dục STEM ở mầm non - Phương pháp khai phá tiềm năng cho trẻ
- Giai đoạn trí tuệ hấp thu vô thức (0 - 3 tuổi) - Sự bí ẩn của não bộ đang phát triển
- Hành trình phát triển của trẻ 0-6 tuổi: Não bộ thần kỳ & trí tuệ hấp thu
Phương pháp dạy học tích cực cho trẻ tiểu học
- Khái niệm của phương pháp: Đây là thời điểm trẻ bắt đầu hình thành kỹ năng học tập độc lập, như tự đọc hiểu, giải quyết vấn đề đơn giản, và làm việc nhóm theo quy trình. Phương pháp giảng dạy trong giai đoạn này không đơn thuần là truyền đạt kiến thức, mà cần tổ chức các hoạt động học tập có mục tiêu, có quy trình rõ ràng, giúp trẻ từng bước xây dựng tư duy học tập chủ động và sáng tạo.
- Nội dung đặc điểm phương pháp giảng dạy:
- Các hoạt động học không chỉ mang tính chơi mà còn gắn với mục tiêu học tập cụ thể, có tiến trình và kết quả mong đợi rõ ràng.
- Trẻ được giao nhiệm vụ học tập theo nhóm 2 - 5 bạn để cùng thảo luận, giải quyết một vấn đề đơn giản, tự đọc hiểu tài liệu ngắn, đặt câu hỏi, quan sát, ghi chú, rút ra kết luận.
- Sử dụng linh hoạt các phương pháp như học theo góc, học theo dự án nhỏ hoặc giải quyết vấn đề thực tiễn gần gũi.
- Ưu điểm/Nhược điểm:
- Ưu điểm: Hình thành nền tảng tư duy học tập chủ động và kỹ năng học độc lập, trẻ làm quen với các kỹ năng học thuật cơ bản như đọc hiểu, trình bày, phản biện, tăng cường khả năng hợp tác, chia sẻ trách nhiệm trong nhóm.
- Nhược điểm: Nếu không được thiết kế và hướng dẫn phù hợp, hoạt động nhóm có thể mang tính hình thức, trẻ thụ động hoặc lệ thuộc vào bạn khác, giáo viên cần theo sát để đảm bảo mọi trẻ đều tham gia và tiến bộ.
Phương pháp dạy học tích cực ở trung học
- Khái niệm của phương pháp: Yêu cầu học tập không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ kiến thức mà còn hướng đến tư duy trừu tượng, lập luận logic và khả năng tự định hướng học tập. Vì vậy, các phương pháp dạy học tích cực như học theo dự án nghiên cứu, tranh biện (debate), học tập truy vấn (inquiry-based learning) được đẩy mạnh nhằm phát triển năng lực tư duy bậc cao.
- Nội dung đặc điểm phương pháp giảng dạy:
- Học sinh không còn là người tiếp nhận bị động, mà trở thành người kiến tạo tri thức thông qua quá trình nghiên cứu, thảo luận, phản biện.
- Giáo viên không giảng giải toàn bộ nội dung, mà đóng vai trò hướng dẫn, dẫn dắt và khơi gợi tư duy.
- Ưu điểm/Nhược điểm:
- Ưu điểm: Phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề phức tạp, kỹ năng nghiên cứu độc lập và làm việc nhóm hiệu quả, chuẩn bị tốt cho các cấp học cao hơn và môi trường làm việc thực tế.
- Nhược điểm: Đòi hỏi học sinh có sự chủ động và tự giác cao, giáo viên cần có năng lực chuyên môn sâu rộng và kỹ năng tổ chức, quản lý lớp học linh hoạt. Nếu không, học sinh có thể cảm thấy bối rối hoặc mất phương hướng.

Các phương pháp dạy học phải được điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý và khả năng nhận thức của trẻ ở từng độ tuổi.
Phương pháp dạy học tích cực ở trường phổ thông
- Khái niệm của phương pháp: Giai đoạn trung học phổ thông đòi hỏi học sinh không chỉ có khả năng tư duy trừu tượng, lập luận phức tạp mà còn phải phát triển kỹ năng tự học, tự nghiên cứu và giải quyết vấn đề ở mức độ cao. Mục tiêu là trang bị cho học sinh những năng lực cần thiết để sẵn sàng cho giáo dục đại học và định hướng nghề nghiệp tương lai.
- Nội dung đặc điểm phương pháp giảng dạy:
- Học sinh thực hiện các đề tài dài hạn mang tính ứng dụng cao, rèn luyện kỹ năng nghiên cứu, phân tích, hợp tác.
- Thực nghiệm, tham quan thực tế, kiến tập để kết nối lý thuyết với thực tiễn.
- Thảo luận, tranh luận các vấn đề đa chiều để luyện lập luận và tư duy sâu sắc.
- Học sinh tự xây dựng mục tiêu học tập, được tư vấn định hướng phù hợp năng lực và sở thích, sử dụng công cụ số để tìm hiểu, trình bày, học tập trực tuyến và làm việc nhóm.
- Ưu điểm/Nhược điểm:
- Ưu điểm: Chuẩn bị toàn diện cho đại học, phát triển kỹ năng, khơi gợi đam mê học tập và định hướng tương lai rõ ràng.
- Nhược điểm: Cần cơ sở vật chất tốt, tài nguyên học tập phong phú và giáo viên có năng lực cao; học sinh phải có tính tự giác và chủ động để đạt hiệu quả.
Phương pháp tổ chức trò chơi (Play-Based Learning)
- Khái niệm của phương pháp: Là triết lý giáo dục coi "chơi" là công việc nghiêm túc và là phương tiện học tập hiệu quả nhất của trẻ, đặc biệt ở lứa tuổi mầm non. Đây không phải là chơi tự do vô định, mà là "chơi có chủ đích".
- Nội dung đặc điểm phương pháp giảng dạy:
- Giáo viên tạo ra một môi trường chơi phong phú, an toàn với các học liệu mở (khối gỗ, đất nặn, vật liệu tái chế...).
- Trẻ dẫn dắt hoạt động chơi, giáo viên quan sát và khéo léo lồng ghép các mục tiêu học tập vào cuộc chơi đó (Ví dụ: khi trẻ chơi bán hàng, giáo viên có thể hỏi về giá tiền, số lượng để dạy về Toán).
- Quá trình chơi được coi trọng hơn sản phẩm.
- Ưu điểm/Nhược điểm:
- Ưu điểm: Phát triển toàn diện các mặt: nhận thức, ngôn ngữ, thể chất, tình cảm xã hội. Xây dựng động lực học tập nội tại và sự sáng tạo vô hạn. Giúp trẻ học các kỹ năng xã hội một cách tự nhiên.
- Nhược điểm: Thường bị hiểu lầm là "chỉ chơi, không học", gây áp lực từ phụ huynh. Đòi hỏi giáo viên phải rất tinh tế và có kỹ năng để biến cuộc chơi thành bài học giá trị.

Các phương pháp dạy học tích cực học thông qua chơi (Play-Based Learning)
Phương pháp thuyết trình
- Khái niệm của phương pháp: Là việc sử dụng các hoạt động trình bày, chia sẻ bằng lời nói như một công cụ để trẻ củng cố kiến thức và phát triển sự tự tin.
- Nội dung đặc điểm phương pháp giảng dạy:
- Bắt đầu từ những hình thức rất đơn giản ở mầm non như "Show and Tell" (Mang đồ vật yêu thích đến lớp và kể về nó).
- Dần dần tiến tới các hoạt động phức tạp hơn như trình bày lại một câu chuyện, báo cáo kết quả một dự án nhỏ, chia sẻ quan điểm về một vấn đề.
- Chú trọng vào việc tạo ra một không gian an toàn, nơi mọi sự chia sẻ đều được lắng nghe và tôn trọng.
- Ưu điểm/Nhược điểm:
- Ưu điểm: Xây dựng sự tự tin trong giao tiếp. Để thuyết trình tốt, trẻ buộc phải sắp xếp, tổng hợp và hiểu sâu kiến thức của mình. Phát triển kỹ năng nói trước đám đông, một kỹ năng cực kỳ quan trọng.
- Nhược điểm: Có thể gây lo lắng, căng thẳng cho những trẻ có tính cách nhút nhát. Nếu không được hướng dẫn đúng, trẻ có thể chỉ tập trung vào "diễn" hơn là nội dung thực chất.

Dạy học tích cực qua kỹ năng thuyết trình là việc sử dụng hoạt động trình bày, chia sẻ bằng lời
Phương pháp lí luận (Inquiry-Based Learning)
- Khái niệm của phương pháp: Là một phương pháp dạy học trong đó quá trình học tập được dẫn dắt bởi các câu hỏi, vấn đề, hoặc các kịch bản do chính trẻ hoặc giáo viên khởi xướng. Nó đề cao sự tò mò và quá trình tự đi tìm câu trả lời.
- Nội dung đặc điểm phương pháp giảng dạy:
- Thay vì cung cấp thông tin, giáo viên đưa ra một hiện tượng lạ, một câu hỏi lớn (Ví dụ: "Tại sao lá cây lại có màu xanh?").
- Trẻ được khuyến khích đặt câu hỏi của riêng mình, đưa ra giả thuyết.
- Trẻ tự tiến hành các hoạt động (thí nghiệm, đọc tài liệu, phỏng vấn...) để thu thập bằng chứng và tìm câu trả lời.
- Giáo viên là người đồng hành, hướng dẫn quy trình nghiên cứu chứ không cung cấp câu trả lời sẵn.
- Ưu điểm/Nhược điểm:
- Ưu điểm: Nuôi dưỡng sự tò mò tự nhiên và tình yêu học tập suốt đời. Dạy trẻ "cách học" và cách tư duy như một nhà khoa học. Rèn luyện tính kiên trì và khả năng giải quyết vấn đề một cách độc lập.
- Nhược điểm: Quá trình học có thể mất nhiều thời gian và không thể đoán trước được. Đòi hỏi giáo viên phải rất linh hoạt và thoải mái với việc "không biết tất cả câu trả lời".
- 8 bài dạy học theo phương pháp Shichida cho trẻ nên thử
- Các cách giáo dục sớm cho trẻ sơ sinh từ 0 - 12 tháng tuổi thông minh

Dạy học tích cực qua suy luận quá trình học tập được dẫn dắt bởi câu hỏi, vấn đề hoặc kịch bản
Một số kĩ thuật dạy học tích cực hiệu quả hiện nay
Hiểu về triết lý là nền tảng, nhưng biến triết lý đó thành những hoạt động hằng ngày cho trẻ mới là nghệ thuật. Tại ME School, chúng tôi tin rằng các phương pháp dạy học tích cực không phải là những điều xa vời, mà chúng được thể hiện qua các kĩ thuật giảng dạy cụ thể, dễ áp dụng. Những kĩ thuật này chính là "công cụ" để giáo viên (và cả ba mẹ) khơi mở 5 lĩnh vực phát triển của trẻ mầm non tiềm năng về tư duy, giao tiếp và hợp tác của trẻ.
Hãy cùng ME School khám phá một số kĩ thuật hiệu quả và cách chúng tôi vận dụng để giúp trẻ phát triển các kỹ năng thiết yếu.
Kĩ thuật “Think, Pair, Share”
Đây là một kĩ thuật kinh điển, đơn giản nhưng vô cùng mạnh mẽ để khuyến khích mọi đứa trẻ, kể cả những em nhút nhát nhất, tham gia vào bài học.
- Cách vận dụng trong quá trình giảng dạy:Kĩ thuật này diễn ra theo 3 bước tuần tự:
- Think (Suy nghĩ): Giáo viên đặt một câu hỏi mở hoặc một vấn đề (Ví dụ: "Theo con, tại sao bạn Thỏ trong truyện lại thắng bạn Rùa?"). Sau đó, giáo viên cho trẻ một khoảng thời gian im lặng (khoảng 1-2 phút) để tự suy nghĩ về câu trả lời của riêng mình. Bước này tôn trọng không gian tư duy độc lập của mỗi trẻ.
- Pair (Bắt cặp): Trẻ được yêu cầu quay sang bạn ngồi cạnh để tạo thành một cặp. Hai bạn sẽ chia sẻ suy nghĩ của mình cho nhau nghe. Đây là một môi trường an toàn, "áp lực thấp", giúp trẻ tự tin nói ra ý kiến mà không sợ sai trước cả lớp.
- Share (Chia sẻ): Giáo viên mời một vài cặp đôi đứng lên chia sẻ ý tưởng mà họ vừa thảo luận với cả lớp. Lúc này, câu trả lời không còn là của một cá nhân, mà là sản phẩm của sự hợp tác, giúp trẻ cảm thấy tự tin hơn.
- Kĩ thuật này giúp bé phát triển kỹ năng nào?
- Tư duy độc lập và phản tư: Ở bước "Think", trẻ được rèn luyện khả năng tự suy nghĩ, tự sắp xếp ý tưởng.
- Lắng nghe và Giao tiếp: Ở bước "Pair", trẻ học cách trình bày ý kiến của mình một cách rõ ràng và đồng thời phải lắng nghe, tôn trọng ý kiến của bạn.
- Tự tin trình bày: Việc chia sẻ trong một nhóm nhỏ (Pair) là bước đệm hoàn hảo để trẻ can đảm hơn khi chia sẻ trước tập thể lớn (Share).
- Làm việc nhóm: Đây là hình thức làm việc nhóm đơn giản và nền tảng nhất.

Vận dụng kĩ thuật dạy “Think, Pair, Share” (Suy nghĩ - Bắt cặp - Chia sẻ)
Kĩ thuật “Kipling” (5W1H)
Được đặt tên theo nhà văn Rudyard Kipling, kĩ thuật này sử dụng 6 câu hỏi cốt lõi để "mổ xẻ" và phân tích một vấn đề một cách toàn diện.
- Cách vận dụng trong quá trình giảng dạy: Sau khi đọc một câu chuyện, xem một video hoặc quan sát một hiện tượng, giáo viên sẽ hướng dẫn trẻ khám phá sâu hơn bằng bộ 6 câu hỏi "thần kỳ":
- What? (Cái gì?): Vấn đề/sự việc gì đã xảy ra?
- Who? (Ai?): Những ai đã tham gia vào sự việc đó?
- Where? (Ở đâu?): Sự việc diễn ra ở đâu?
- When? (Khi nào?): Sự việc xảy ra khi nào?
- Why? (Tại sao?): Tại sao sự việc đó lại xảy ra? (Đây là câu hỏi quan trọng nhất để đào sâu tư duy).
- How? (Như thế nào?): Sự việc đã diễn ra như thế nào?
- Ví dụ với truyện "Cây tre trăm đốt": Giáo viên có thể hỏi: "Ai là nhân vật chính?", "Anh Khoai cần tìm cái gì?", "Tại sao phú ông lại lừa anh Khoai?", "Anh Khoai đã làm thế nào để có được cây tre trăm đốt?".
- Kĩ thuật này giúp bé phát triển kỹ năng nào?
- Tư duy phân tích: Buộc trẻ phải bóc tách một sự kiện phức tạp thành các yếu tố nhỏ, dễ hiểu.
- Thu thập và sắp xếp thông tin: Giúp trẻ có một "khung sườn" để hệ thống hóa những gì mình vừa tiếp nhận.
- Tư duy phản biện và truy vấn: Đặc biệt là câu hỏi "Why?", nó kích thích sự tò mò và khả năng tìm kiếm nguyên nhân sâu xa của vấn đề.

Vận dụng kĩ thuật dạy học tích cực “Kipling” (Kĩ thuật 5W1H)
Kĩ thuật “KWL”
KWL là viết tắt của Know (Đã biết) - Want to know (Muốn biết) - Learned (Đã học được). Đây là một công cụ tuyệt vời để kích hoạt kiến thức nền về kỹ năng sống cho trẻ mầm non và tạo động lực học tập cho trẻ.
- Cách vận dụng trong quá trình giảng dạy:Giáo viên sẽ vẽ một biểu đồ gồm 3 cột: K - W - L.
- Trước bài học (Cột K - Know): Giáo viên nêu chủ đề (Ví dụ: "Các loài động vật sống dưới nước"). Sau đó hỏi cả lớp: "Chúng ta đã biết những gì về các loài động vật dưới nước?". Giáo viên ghi lại tất cả ý kiến của trẻ vào cột K.
- Trước bài học (Cột W - Want to know): Giáo viên tiếp tục hỏi: "Vậy chúng ta muốn biết thêm điều gì nữa về chúng?". Trẻ sẽ nêu ra những thắc mắc, câu hỏi của mình và giáo viên ghi vào cột W. Cột này chính là mục tiêu học tập do chính trẻ đề ra.
- Sau bài học (Cột L - Learned): Sau khi kết thúc các hoạt động tìm hiểu, giáo viên cùng cả lớp tổng kết lại: "Vậy hôm nay chúng ta đã học được những gì?". Các kiến thức mới sẽ được ghi vào cột L. Cả lớp có thể đối chiếu lại với cột W để xem các câu hỏi đã được giải đáp chưa.
- Kĩ thuật này giúp bé phát triển kỹ năng nào?
- Siêu nhận thức (Metacognition): Giúp trẻ "suy nghĩ về chính suy nghĩ của mình", nhận biết được đâu là kiến thức mình đã có và đâu là lỗ hổng cần lấp đầy.
- Tự định hướng học tập: Trẻ tham gia vào việc thiết lập mục tiêu học tập (cột W), khiến chúng cảm thấy việc học là của chính mình.
- Kỹ năng tổng hợp và đánh giá: Cột L là nơi trẻ hệ thống hóa lại kiến thức mới và tự đánh giá quá trình học tập của mình.

KWL là viết tắt của Know (Đã biết) - Want to know (Muốn biết) - Learned (Đã học được)
Kĩ thuật “Mindmap”
Sơ đồ tư duy là công cụ giúp trẻ "vẽ" ra suy nghĩ của mình một cách trực quan, phi tuyến tính, tận dụng sức mạnh của cả não trái (logic) và não phải (sáng tạo, hình ảnh).
- Cách vận dụng trong quá trình giảng dạy:
- Bắt đầu với một chủ đề trung tâm được viết/vẽ ở chính giữa trang giấy (Ví dụ: "GIA ĐÌNH").
- Từ chủ đề trung tâm, vẽ ra các "nhánh" chính là các ý tưởng lớn liên quan (Ví dụ: Thành viên, Hoạt động, Cảm xúc).
- Từ mỗi nhánh chính, tiếp tục vẽ các nhánh phụ để chi tiết hóa ý tưởng (Ví dụ: từ nhánh "Thành viên" có thể mọc ra các nhánh "Ông", "Bà", "Bố", "Mẹ"...).
- Khuyến khích trẻ sử dụng màu sắc, hình ảnh, từ khóa thay vì các câu dài.
- Kĩ thuật này giúp bé phát triển kỹ năng nào?
- Tư duy sáng tạo: Giải phóng suy nghĩ khỏi các gạch đầu dòng nhàm chán.
- Kỹ năng tổ chức và tổng hợp: Giúp trẻ nhìn thấy "bức tranh lớn" và mối liên hệ giữa các ý tưởng.
- Ghi nhớ: Việc kết hợp từ khóa, màu sắc và hình ảnh giúp kiến thức được mã hóa vào bộ nhớ dài hạn tốt hơn.

Sơ đồ tư duy là công cụ giúp trẻ "vẽ" ra suy nghĩ của mình trực quan, phi tuyến tính
Kĩ thuật WEBQUEST
WebQuest là một "cuộc phiêu lưu tìm kiếm tri thức trên Internet có định hướng", một kĩ thuật tuyệt vời để rèn luyện kỹ năng số cho trẻ trong một môi trường an toàn.
- Cách vận dụng trong quá trình giảng dạy:
- Giới thiệu (Introduction): Giáo viên tạo ra một kịch bản, một bối cảnh hấp dẫn (Ví dụ: "Chúng ta là những nhà thám hiểm vũ trụ, được giao nhiệm vụ tìm hiểu về Sao Hỏa").
- Nhiệm vụ (Task): Nêu rõ sản phẩm cuối cùng mà trẻ cần hoàn thành (Ví dụ: "Hãy tạo một bức tranh vẽ Sao Hỏa và trình bày 3 điều thú vị nhất con tìm được").
- Quy trình & Nguồn tài liệu (Process & Resources): Đây là bước quan trọng nhất. Giáo viên cung cấp một danh sách các đường link website, video, hình ảnh đã được chọn lọc kỹ càng và an toàn. Trẻ chỉ truy cập vào các nguồn này để tìm kiếm thông tin, tránh bị lạc trong "biển" Internet.
- Đánh giá (Evaluation): Giáo viên đưa ra các tiêu chí rõ ràng để đánh giá sản phẩm của trẻ.
- Kết luận (Conclusion): Tổng kết lại những gì trẻ đã học được và ăn mừng thành quả.
- Kĩ thuật này giúp bé phát triển kỹ năng nào?
- Kỹ năng nghiên cứu và tự học: Dạy trẻ cách tìm kiếm thông tin một cách có mục đích.
- Năng lực số và sàng lọc thông tin: Trẻ học cách đọc, xem và chắt lọc những thông tin quan trọng từ các nguồn trên Internet.
- Giải quyết vấn đề: Trẻ phải tự tìm cách hoàn thành nhiệm vụ được giao dựa trên các nguồn lực cho sẵn.
- Thuyết trình và tổng hợp: Trẻ phải hệ thống hóa thông tin tìm được để trình bày sản phẩm cuối cùng

Vận dụng kĩ thuật dạy học khám phá là "cuộc phiêu lưu tìm kiếm tri thức trên Internet có định hướng"
Điều kiện để vận dụng phương pháp dạy học tích cực
Để một hạt giống nảy mầm, nó không chỉ cần bản thân hạt giống tốt, mà còn cần đất đai màu mỡ, người chăm sóc tận tâm và ánh sáng mặt trời. Tương tự, việc triển khai thành công các phương pháp dạy học tích cực đòi hỏi sự cộng hưởng và chuyển mình đồng bộ từ tất cả các yếu tố cốt lõi trong hệ sinh thái giáo dục: từ người thầy, nhà trường, chính các em học sinh và cả những học liệu được sử dụng.
Đối với vai trò của giáo viên
Nếu coi phương pháp là "xương sống", thì người giáo viên chính là "linh hồn" của lớp học tích cực. Đây là yếu tố then chốt, quyết định sự thành bại của mọi nỗ lực đổi mới. Vai trò của họ có một sự dịch chuyển vô cùng lớn:
- Từ người "giảng bài" thành người "thiết kế trải nghiệm": Thay vì soạn một bài giảng để truyền đạt thông tin, giáo viên giờ đây là một kiến trúc sư, thiết kế nên những dự án, những thử thách, những môi trường học tập giàu tính tương tác để trẻ tự mình khám phá ra kiến thức.
- Từ người "cung cấp câu trả lời" thành người "đặt câu hỏi hay": Vũ khí mạnh nhất của giáo viên trong lớp học tích cực không phải là kiến thức uyên bác, mà là khả năng đặt ra những câu hỏi "Tại sao?", "Nếu... thì sao?" để kích thích tư duy và sự tò mò của trẻ.
- Từ người "kiểm soát" thành người "quan sát và hỗ trợ": Giáo viên học cách lùi lại, trao quyền cho trẻ, tin tưởng vào khả năng của các em. Họ trở thành người đồng hành, chỉ can thiệp để định hướng, gợi mở hoặc hỗ trợ khi trẻ thực sự cần.
Để làm được điều này, giáo viên cần được trang bị không chỉ chuyên môn vững vàng mà còn cả sự kiên nhẫn, linh hoạt và một niềm tin sâu sắc vào tiềm năng của mỗi đứa trẻ.

Giáo viên chính là "linh hồn" của lớp học tích cực
Đối với vai trò của nhà trường
Giáo viên không thể đơn độc trong hành trình đổi mới. Nhà trường chính là "mảnh đất" nuôi dưỡng, tạo ra môi trường và nền tảng cần thiết.
- Xây dựng văn hóa "dám sai": Ban giám hiệu và toàn thể nhà trường cần lan tỏa một văn hóa cởi mở, nơi cả giáo viên và học sinh đều không sợ hãi việc thử nghiệm những điều mới và học hỏi từ những lần chưa thành công.
- Đầu tư vào phát triển chuyên môn cho giáo viên: Nhà trường phải chủ động tổ chức các buổi đào tạo, tập huấn chuyên sâu về các phương pháp dạy học tích cực, tạo cơ hội để giáo viên giao lưu, học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau.
- Cung cấp nguồn tài nguyên và học liệu phong phú: Một lớp học tích cực cần nhiều hơn là bàn, ghế và bảng đen. Nhà trường cần đầu tư vào thư viện với nhiều đầu sách đa dạng, các học liệu mở, vật liệu tái chế, công cụ kĩ thuật số và không gian học tập linh hoạt (góc học tập, xưởng sáng tạo, sân vườn...).
- Thay đổi trong chính sách đánh giá: Ủng hộ việc đánh giá học sinh một cách toàn diện (qua dự án, portfolio, quan sát) thay vì chỉ phụ thuộc vào các bài kiểm tra điểm số truyền thống.
- Trường mầm non có sân chơi ngoài trời đẹp, chất lượng
- Chia sẻ kinh nghiệm chọn trường mầm non thành công
- 3 Tiêu chí chọn trường mầm non phù hợp cho bé 1 tuổi

Nhà trường chính là "mảnh đất" nuôi dưỡng, tạo ra môi trường và nền tảng cần thiết.
Đối với học sinh
Đây là một sự thay đổi thường bị bỏ quên. Các phương pháp dạy học tích cực chỉ thực sự hiệu quả khi chính người học cũng thay đổi vai trò của mình. Từ vị thế của một người thụ động tiếp nhận, trẻ cần được khuyến khích để trở thành:
- Người tham gia chủ động: Trẻ cần hiểu rằng việc học là trách nhiệm và quyền lợi của chính mình. Trẻ được khuyến khích đặt câu hỏi, nêu ý kiến, thậm chí là tranh luận với giáo viên một cách tôn trọng.
- Người cộng tác tích cực: Trẻ học cách làm việc cùng người khác, biết lắng nghe ý kiến của bạn, biết phân công nhiệm vụ và cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung.
- Người tự chịu trách nhiệm: Trẻ học cách tự đặt mục tiêu, tự quản lý thời gian và tự đánh giá tiến độ học tập của bản thân.
Vai trò này không tự nhiên mà có. Nó cần được vun đắp mỗi ngày thông qua sự khích lệ của giáo viên và sự đồng hành, tin tưởng từ chính ba mẹ tại nhà.
>> Xem thêm:
- Hướng dẫn ba mẹ hoạt động thực hành montessori tại nhà chi tiết
- Hướng dẫn 20+ đồ dùng montessori tự làm cho bé đơn giản tại nhà

Từ vị thế của một người thụ động tiếp nhận, trẻ cần được khuyến khích để trở thành người tham gia chủ động
Tài liệu để dạy và học
Trong một lớp học tích cực, sách giáo khoa không còn là "kinh thánh" duy nhất. Hệ thống học liệu được mở rộng ra vô hạn và đóng vai trò như một "người thầy thứ ba" (theo triết lý Reggio Emilia).
- Vượt ra ngoài sách giáo khoa: Nguồn tri thức đến từ sách truyện, tài liệu tham khảo, các video, các website giáo dục được chọn lọc, và quan trọng nhất là từ chính thế giới thực xung quanh (vườn cây, bảo tàng, các vật dụng trong cuộc sống...).
- Ưu tiên học liệu "mở": Đây là những vật liệu không có một cách chơi hay cách dùng cố định, cho phép trẻ tự do sáng tạo tối đa. Ví dụ: các khối gỗ, đất nặn, màu nước, vải vụn, lá cây, hộp carton... Một hộp carton có thể là ngôi nhà, cũng có thể là tên lửa, tùy vào trí tưởng tượng của trẻ.
- Tính tương tác và khám phá: Tài liệu học tập được thiết kế để trẻ có thể cầm, nắm, sờ, lắp ráp, tháo dỡ... Chúng mời gọi trẻ tương tác và khám phá thay vì chỉ nhìn và đọc.
Khi bốn yếu tố này cùng cộng hưởng và chuyển mình, các phương pháp dạy học tích cực sẽ có được môi trường lý tưởng nhất để phát huy trọn vẹn giá trị, biến mỗi giờ học thành một hành trình khám phá đầy hứng khởi cho trẻ.
Vậy là ME School đã cùng ba mẹ đi qua một hành trình khá dài và chi tiết để cùng nhau giải mã về các phương pháp dạy học tích cực. Chúng tôi hiểu rằng, điều đọng lại sau cùng có lẽ không phải là tên gọi của một kĩ thuật cụ thể như "KWL" hay "Think, Pair, Share", mà là sự thay đổi trong tâm thế của chúng ta với tư cách là những người đồng hành cùng con.

Giáo dục tích cực bắt đầu từ những điều giản dị nhất: một câu hỏi gợi mở thay vì một câu trả lời áp đặt
Giáo dục tích cực không phải là một cuộc đua để áp dụng những phương pháp cao siêu. Nó bắt đầu từ những điều giản dị nhất: một câu hỏi gợi mở thay vì một câu trả lời áp đặt; sự kiên nhẫn quan sát thay vì sự sốt ruột thúc giục; một môi trường an toàn để con được sai thay vì nỗi sợ bị phán xét. Phương pháp quan trọng nhất, sau tất cả, chính là sự kết nối, thấu hiểu và tin tưởng mà ba mẹ dành cho tiềm năng vô hạn của con trẻ.
Hành trình nuôi dạy một đứa trẻ hạnh phúc, tự tin và có năng lực học tập trọn đời chưa bao giờ là dễ dàng, nhưng đó chắc chắn là hành trình xứng đáng nhất. Trên con đường ấy, nếu có bất kỳ băn khoăn nào, hãy nhớ rằng ME School luôn sẵn lòng là người bạn, người đồng hành đáng tin cậy của ba mẹ.
Chúc ba mẹ và các con sẽ có những khám phá thật vui và ý nghĩa cùng nhau!
- Số điện thoại: 077 999 6000
- Email: mecare@meschool.vn
Khám phá thêm về ME School tại:
Tìm kiếm liên quan: Có nên gửi trẻ 18 tháng tuổi đi học, thực đơn trường mầm non, giáo dục sớm là gì, phương pháp dạy tiếng anh cho trẻ mầm non