CƠ SỞ | HỆ CHƯƠNG TRÌNH | ĐỘ TUỔI | NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||
| HỌC PHÍ CỐ ĐỊNH TRỌN ĐỜI | HỌC PHÍ TB/THÁNG | ƯU ĐÃI HỌC PHÍ (nếu có) | HỌC PHÍ SAU ƯU ĐÃI (nếu có) | PHÍ NHẬP HỌC | PHÍ TÁI NHẬP HỌC | PHÍ HỌC PHẨM & CSVC (năm) | HỌC PHÍ NGẮN NGÀY - học nghỉ hè, nghỉ đông, thứ 7 (ngày) | HỌC PHÍ LINH HOẠT - học theo ngày (ngày) | Phí 3h/ngày (tham dự học + ăn 1 bữa) | Phí 4h/ngày (tham dự học + ăn 2 bữa) | Phí 6h/ngày 7h30-13h30 11h00-17h00 | ||||
ME SCHOOL | KM | Tiêu chuẩn | 6 tháng - 6 tuổi | 29.200.000 | 9.733.333 | 0% | 9.733.333 | 3.500.000 | 1.750.000 | 4.800.000 | 600 | 650 | 260 | 280 | 360 |
| HT | 6 tháng - 6 tuổi | 26.280.000 | 8.760.000 | 0% | 8.760.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 4.800.000 | 600 | 650 | 260 | 280 | 360 | ||
| QA | 6 tháng - 6 tuổi | 26.000.000 | 8.666.667 | 0% | 8.666.667 | 3.500.000 | 1.750.000 | 4.800.000 | 600 | 650 | 260 | 280 | 360 | ||
VĐ | Tiêu chuẩn | 6 tháng - 18 tháng tuổi | 27.000.000 | 9.000.000 | 0% | 9.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 4.800.000 | 600 | 650 | 260 | 280 | 360 | |
| Tăng cường | Trên 18 tháng tuổi | 37.000.000 | 12.333.333 | 0% | 12.333.333 | 3.500.000 | 1.750.000 | 4.800.000 | 600 | 870 | 350 | 380 | 490 | ||
QTG | Tiêu chuẩn | 6 tháng - 3 tuổi | 27.000.000 | 9.000.000 | 0% | 9.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 4.800.000 | 600 | 650 | 260 | 280 | 360 | |
| Tăng cường | Trên 18 tháng tuổi | 36.600.000 | 12.200.000 | 0% | 12.200.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 4.800.000 | 600 | 870 | 350 | 380 | 490 | ||
| PCT | Tiêu chuẩn | 6 tháng - 6 tuổi | 28.500.000 | 9.500.000 | 0% | 9.500.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 4.800.000 | 610 | 670 | ||||
| TAD | Tiêu chuẩn | 6 tháng - 6 tuổi | 37.600.000 | 12.533.333 | 0% | 12.533.333 | 5.000.000 | 2.500.000 | 7.800.000 | 690 | 760 | 330 | 360 | 460 | |
HVT | Tiêu chuẩn | 6 tháng - 6 tháng tuổi | 37.600.000 | 12.533.333 | 0% | 12.533.333 | 5.000.000 | 2.500.000 | 7.800.000 | 690 | 760 | 330 | 360 | 460 | |
| Tăng cường | Trên 3 tuổi | 45.200.000 | 15.066.667 | 0% | 15.066.667 | 8.500.000 | 4.250.000 | 7.800.000 | 690 | 1.100.000 | 500 | 550 | 690 | ||
NTT | Tiêu chuẩn | 6 tháng - 6 tuổi | 30.080.000 | 10.026.667 | 0% | 10.026.667 | 5.000.000 | 2.500.000 | 7.800.000 | 690 | 760 | 330 | 360 | 460 | |
| Tăng cường | Trên 18 tháng tuổi | 45.200.000 | 15.066.667 | 0% | 15.066.667 | 8.500.000 | 4.250.000 | 7.800.000 | 690 | 1.100.000 | 500 | 550 | 690 | ||
TĐ | Tiêu chuẩn | 6 tháng - 18 tháng tuổi | 37.600.000 | 12.533.333 | 0% | 12.533.333 | 5.000.000 | 2.500.000 | 7.800.000 | 690 | 760 | 330 | 360 | 460 | |
| Tăng cường | Trên 18 tháng tuổi | 56.500.000 | 18.833.333 | 0% | 18.833.333 | 8.500.000 | 4.250.000 | 7.800.000 | 690 | 1.100.000 | 500 | 550 | 690 | ||
TT | Montessori tiêu chuẩn | 6 tháng - 6 tuổi | 33.840.000 | 11.280.000 | 0% | 11.280.000 | 8.500.000 | 4.250.000 | 7.800.000 | 690 | 760 | 470 | 510 | 650 | |
| Song ngữ plus | Trên 18 tháng tuổi | 47.880.000 | 15.960.000 | 0% | 15.960.000 | 8.500.000 | 4.250.000 | 7.800.000 | 690 | 1.100.000 | 470 | 510 | 650 | ||
| VSIP | Tiêu chuẩn | 6 tháng - 6 tuổi | 19.800.000 | 6.600.000 | 0% | 6.600.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 4.800.000 | 330.000(đki đợt) | |||||
| VSIP | Tăng cường | Trên 18 tháng tuổi | 29.250.000 | 9.750.000 | 0% | 9.750.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 4.800.000 | 370.000(Đki buổi) | |||||
ME GREEN | BITIS | tiêu chuẩn | 6 tháng - 6 tuổi | 22.500.000 | 7.500.000 | 0% | 7.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 5.000.000 | 450 | 480 | 200 | 220 | 280 |
| Củ Chi | tiêu chuẩn | 10 tháng - 6 tuổi | 15.600.000 | 5.200.000 | 0% | 5.200.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 5.000.000 | 350 | 330 | 140 | 150 | 190 | |