Sách 2: Am hiểu trẻ

NHI ĐỖ

QUYỂN

AM HIỂU TRẺ

2

Quyển sách này
dành tặng cho …

Người đang lắng nghe tiếng nói của một đứa trẻ –
bằng cả trái tim.
Người đang mỗi ngày cúi xuống thật gần để hiểu
một thế giới đang lớn lên từng giờ.
Cảm ơn bạn đã có mặt trên hành trình này.
Ngàn thương!

3

MỤC LỤC

4

5

LỜI NHẮN GỬI
Tôi – tác giả của bộ sách này – không phải với vai trò
là một chuyên gia giáo dục nuôi dạy trẻ, mà chỉ đơn thuần
là một người mẹ – một người mẹ từng lạc lối, từng kiệt
sức, từng vô tình làm tổn thương đứa con mà mình yêu
thương hơn tất thảy.
Tôi đã từng mải miết tìm kiếm những phương pháp
giáo dục tiên tiến nhất, hy vọng rằng chúng sẽ giúp tôi
trở thành một người mẹ tốt hơn. Càng học, càng lao
đầu vào ứng dụng, tôi càng nhận ra rằng không có
phương pháp nào thật sự hiệu quả nếu bản thân tôi chưa
có sự bình an từ bên trong.
Bước ngoặt đến khi tôi bắt đầu hành trình chuyển hóa
bản thân. Giờ đây, tôi đã không còn đi tìm kiếm sự bình
an nữa, bởi tôi đã học cách kiến tạo sự bình an – trong
bất kỳ hoàn cảnh nào.

6

Mọi điều tôi chia sẻ ở đây đều đến từ chính trải
nghiệm của tôi – một người mẹ đã đi qua những tháng
ngày hoang mang, thử nghiệm, vấp ngã và chuyển hóa
trên hành trình đồng hành cùng con. Từng câu chữ trong
cuốn sách này là những chiêm nghiệm thật nhất, là
những khoảnh khắc tôi đối diện với chính mình, những
giây phút tôi nhìn lại hành trình làm mẹ của mình với
tất cả những gì chân thực nhất.
Cuốn sách này là một lời mời – một lời mời bạn bước
vào hành trình chuyển hóa, không chỉ để hiểu trẻ mà còn
để hiểu chính mình. Tôi đã đi trên con đường này, đã trải
nghiệm những thăng trầm của việc làm mẹ và tôi muốn
chia sẻ lại những điều đã giúp tôi thật sự có được sự bình
an và kết nối sâu sắc với con.
Tôi tin rằng, khi bạn đọc những trang sách này,
bạn không chỉ tìm thấy những công cụ thực tiễn giúp nuôi
dạy trẻ, mà còn nhận ra rằng bạn không đơn độc trên
hành trình này.

Nhi Đỗ

7

LỜI BIẾT ƠN
Gửi tiểu thư của mẹ,
Tiểu thư của mẹ, khi con đến với thế giới này, mẹ cũng lần
đầu tiên học cách làm mẹ. Khi đó, mẹ đã không biết cách làm mẹ,
mẹ đã loay hoay, đã vụng về và đã nhiều lần làm tổn thương con.
Mẹ muốn con biết rằng, đến tận bây giờ, mỗi ngày trôi
qua, mẹ vẫn đang học cách làm mẹ. Mẹ chưa bao giờ ngừng lại.
Đó là điều mẹ sẽ học suốt cuộc đời này!
Cảm ơn con vì đã đồng hành cùng mẹ trong suốt quá
trình viết bộ sách này. Hầu hết những câu chuyện trong bộ sách
này đều đến từ hành trình làm mẹ của mẹ – hành trình mà
con là người thầy lớn nhất.
Có một điều vô cùng đặc biệt trong bộ sách này – đó là
tất cả những bức tranh minh họa trong bộ sách đều do chính
con vẽ. Khi mẹ nhìn thấy từng nét vẽ của con, mẹ biết rằng
đây không chỉ là những hình ảnh đơn thuần, mà là những kỷ
niệm của gia đình bé nhỏ của chúng ta. Mẹ tự hào biết bao khi
bộ sách này mang trong mình hơi thở của con, dấu ấn của con,
sự sáng tạo và hồn nhiên mà chỉ con mới có thể mang đến.
Cảm ơn con vì đã cùng mẹ đi qua những ngày tháng này.
Cảm ơn con vì đã kiên nhẫn với mẹ trong những lúc mẹ lạc lối.
Cảm ơn con vì đã yêu thương mẹ, ngay cả khi mẹ chưa học
được cách yêu thương mình đủ đầy.
Mẹ yêu tiểu thư của mẹ. Mẹ yêu con không vì bất kỳ lý do
nào. Mẹ yêu con, đơn giản, vì đó là con!

8

Gửi những người cộng sự của tôi,
Trên hành trình chuyển hóa bản thân, tôi chưa
bao giờ đơn độc – bởi tôi luôn có những người cộng sự
tuyệt vời nhất. Chúng ta đã cùng nhau kiến tạo một
mô hình Giáo dục chuyển hóa – ứng dụng trong hành

trình nuôi dạy trẻ – nơi mà chúng ta luôn nhìn thấy
những khả năng mới, luôn có thể kiến tạo sự bình an
trong cuộc sống.
Các bạn không chỉ là những người chăm sóc trẻ, mà
còn là những chiến binh kiên cường, những người tiên
phong dám nghĩ, dám làm. Chúng ta đã đi qua biết bao
thử thách, đã đối mặt với những biến cố tưởng chừng
có thể quật ngã mình. Và chúng ta chưa bao giờ dừng
bước, vẫn đứng vững, vẫn tiến bước để hiện thực hoá
giấc mơ mang đến sự bình an trong tâm trí cho tất cả
những người chăm sóc trẻ trên thế giới này.
Cảm ơn các bạn, những người lãnh đạo quả cảm,
sáng tạo và nghĩ lớn!

9

CHƯƠNG 1.

GIỚI THIỆU MÔ HÌNH
GIÁO DỤC CHUYỂN HOÁ

“Giáo dục không chỉ là truyền đạt kiến thức,
mà là một hành trình chuyển hoá của người lớn”

10

Chương 1 sẽ đề cập đến những nội dung sau:
Phần 1. Hành trình đi tìm hạnh phúc cho con
Phần 2. Sự chuyển hoá và am hiểu trẻ:
Hành trình không thể tách rời!
Phần 3. Quyển 2 – Am hiểu trẻ

11

PHẦN 1.
HÀNH TRÌNH ĐI TÌM HẠNH PHÚC CHO CON
Tôi không bao giờ quên được khoảnh khắc lần đầu tiên ôm
con vào lòng. Một sinh linh bé nhỏ, mềm mại, thơm nồng mùi
sữa đang nắm lấy ngón tay tôi với tất cả sự tin tưởng. Trong
giây phút ấy, tôi đã nghĩ rằng tình yêu vô điều kiện của mình
sẽ là ngọn lửa sưởi ấm con suốt đời. Tôi đã tin rằng chỉ cần yêu
con đủ nhiều, chỉ cần dốc hết trái tim và sức lực của mình, con
sẽ có được hạnh phúc.
Tôi đã không chuẩn bị cho những gì đến sau đó. Thật
nhanh chóng, niềm hạnh phúc ấy bị thay thế bởi sự hoang
mang, sợ hãi và kiệt quệ. Những tháng ngày đầu tiên làm mẹ
không phải là những ngày ngập tràn nụ cười và những cái ôm
ấm áp như tôi từng hình dung. Tôi đã đối diện với hàng loạt
những lời khuyên nhủ, đánh giá, phán xét từ những người
xung quanh. Tôi bị choáng ngợp bởi những kỳ vọng, những
tiêu chuẩn làm mẹ mà xã hội đặt lên vai tôi.
Tôi dường như bị mất phương hướng và không còn nhận
ra chính mình. Tôi không biết mình muốn gì, không biết
12

mình cần làm gì. Từ một người phụ nữ hoạt bát, vui vẻ, tràn
đầy năng lượng, tôi dần trở nên trầm lặng, ít nói và thu mình
lại. Có lẽ số đêm tôi khóc một mình còn nhiều hơn số giờ tôi
được ngủ. Có lẽ số lần tôi tự trách mình nhiều hơn những lần
tôi thật sự mỉm cười. Mỗi sáng thức dậy, tôi khoác lên mình
một chiếc mặt nạ, gồng mình lên để chứng tỏ với cả thế giới
rằng tôi vẫn ổn. Không ai biết được sự thật là tôi không ổn
một chút nào.
Tôi yêu con hơn bất cứ điều gì trên đời. Ấy vậy mà, tôi không
hiểu tại sao mình lại trở nên dễ cáu gắt, dễ nóng giận đến vậy.
Khi đối mặt với áp lực, với những lời phán xét, trách móc ngoài
kia, tôi lại vô thức trút hết những cảm xúc ấy lên con.
Tôi đã từng bỏ đi khi con níu tay tôi lại, đã từng không lắng
nghe con khi con cần tôi nhất. Tôi đã mắng con, quát nạt con,
thậm chí có lúc nhốt con ngoài cửa chỉ để con sợ hãi mà im
lặng. Sau mỗi lần như vậy, tôi đau đớn, ân hận đến tận cùng.
Tôi biết con không đáng phải chịu những điều đó, tuy nhiên tôi
không thể kiểm soát được chính mình.

13

Tôi dằn vặt bản thân mỗi ngày: Mình là một người mẹ tồi
tệ. Tại sao tôi có thể đánh đổi cả cuộc sống của mình vì con, mà
chính tôi lại làm tổn thương đứa con gái bé bỏng của mình? Liệu
con có thật sự hạnh phúc khi có một người mẹ như tôi không?
Khi đó, tôi cho rằng có thể mình không đủ hiểu biết về trẻ
và mình cần học cách nuôi dạy con đúng hơn. Vậy là tôi lao
vào tìm kiếm mọi phương pháp giáo dục tiên tiến nhất. Tôi
nghiên cứu từ những nền giáo dục hiện đại, thử nghiệm những
bí quyết nuôi dạy con thông minh, áp dụng những kỹ thuật xử
lý tình huống với trẻ.
Khi có trong tay tất cả những bí quyết nuôi dạy con, những
kỹ năng xử lý tình huống, và dường như nó không thật sự hiệu
quả với tôi. Tôi học được cách kiềm chế hơn trong một số tình
huống và vẫn còn nhiều tình huống khác tôi mất kiểm soát, la
mắng và ép con phải làm theo ý mình.
Trong một buổi chiều muộn, khi đứng bên khung cửa sổ,
nhìn xuống con đường tấp nập, tôi đã tự hỏi mình: Tôi đã làm
tất cả để con hạnh phúc, tại sao tôi lại thấy mệt mỏi đến vậy?

14

Khi phương pháp giáo dục không phải là điều quan trọng nhất
Trong sự day dứt của một người mẹ, tôi sợ sẽ đánh mất
những năm tháng quý giá khi con còn bé. Ngay trong lúc đó, ý
định mở một ngôi trường mầm non cho con gái tôi ra đời. Tôi
cũng khát khao được mang đến một môi trường mà tất cả các
em bé sống trong đó được yêu thương, tôn trọng và hạnh phúc.
Tôi dồn toàn bộ tâm trí vào việc học hỏi những phương
pháp giáo dục tiên tiến nhất. Tôi tham gia các khóa huấn luyện,
nghiên cứu các tài liệu chuyên sâu về trẻ. Mỗi lần nắm bắt
được một “kỹ thuật” hay, tôi cảm thấy vô cùng hào hứng, tin
tưởng rằng mình đang mang đến những điều tốt đẹp nhất cho
các con.
Kết quả thực tế không phải lúc nào cũng như tôi hình dung
và mong đợi. Dù đội ngũ chuyên môn vững chắc đến đâu, dù
môi trường, vật chất có đẹp đẽ, chất lượng đến mấy, tôi vẫn
thấy thiếu đi một điều gì đó.
Tôi vẫn nhìn thấy đâu đó những tiếng thở dài, những
gương mặt mệt mỏi của những giáo viên. Họ gồng mình trước
những áp lực vô hình và loay hoay trong chính cảm xúc của họ.
Phụ huynh cũng vậy – nhiều người đến đón con trong tâm thế
15

tất bật, lo âu, vừa hoàn thành công việc ở công ty, vừa nghĩ
đến việc nhà, việc cơm nước, việc học của con,… Họ thường
ghé vào trường với nét mặt căng thẳng, vội vã.
Tôi nhìn thấy tất cả những điều đó và tôi vẫn sống trong
sự loay hoay, không biết có điều gì mình đã chưa làm? Mình
còn thiếu điều gì trong hành trình này?
Cho đến một ngày, khi đang chuẩn bị bữa tối, tâm trí vẩn
vơ về những rắc rối trong công việc, bỗng con tôi chạy tới, kéo
áo tôi và nói: “Mẹ ơi, mẹ có vui không?”. Tôi sững người lại.
Có lẽ con đã thấy tôi cau mày mỗi khi mở điện thoại kiểm tra
tin nhắn công việc. Có lẽ, con đã cảm nhận được sự thở dài
của tôi khi đứng rửa bát. Và có lẽ, con đã tự hỏi rằng: “Tại sao
mẹ không còn cười nhiều như trước?”.
Ngay khoảnh khắc đó, tôi nhận ra rằng điều quan trọng
nhất mà con cần không phải là những thứ xa xôi, mà là được
nhìn thấy mẹ vui vẻ!
Tôi luôn mong muốn con của mình được hạnh phúc. Vậy con
sẽ hiểu như thế nào là hạnh phúc, khi đứng trước mặt con, tôi còn
không đủ tự tin để nói với con: “Cuộc sống của mẹ đang tràn đầy
niềm vui và hạnh phúc trọn vẹn”.
16

Có một sự thật đơn giản và tôi lại lãng quên quá lâu: Điều
tuyệt vời nhất mà tôi có thể tặng cho con là sự bình an và hạnh
phúc của chính tôi!
Tôi bắt đầu nhìn thấy những điều mà trước đây tôi đã bỏ
qua. Tôi đã dành nhiều thời gian để nói về trẻ, về cách giúp trẻ
phát triển và lại ít khi nói về những người đang trực tiếp nuôi
dưỡng, chăm sóc và đồng hành cùng trẻ. Những người lớn bên
cạnh trẻ – họ đang ở đâu trong hành trình này? Họ đang được
chăm sóc ra sao? Họ đang cảm thấy thế nào? Họ đang phải đối
mặt với những điều gì trong cuộc sống?
Tôi nhìn lại hành trình của chính mình: Tôi đem tất cả
phương pháp giáo dục tôi đã được học hỏi, tiếp cận để tập
huấn cho giáo viên và kỳ vọng họ thực hiện đúng quy trình. Tôi
hy vọng mọi thứ sẽ trở nên hoàn hảo. Tuy nhiên, tôi đã quên
rằng, những áp lực, căng thẳng hay mệt mỏi của giáo viên,
phụ huynh – và thậm chí của chính tôi – là thứ mà không
phương pháp nào có thể giải quyết nếu con người chưa thật
sự thay đổi bên trong.
Có lẽ chính từ nỗi trăn trở này mà tôi dần tìm kiếm một
hướng tiếp cận khác: không chỉ đổ dồn vào “cách dạy” và
17

“cách làm”, quan trọng là cần đặt sự chuyển hoá của người
lớn làm trọng tâm. Tôi nhận ra, khi bản thân tôi – hay giáo
viên, ba mẹ – vẫn đầy bất an, căng thẳng, thì cho dù có giỏi
phương pháp đến mấy cũng khó mang đến sự an vui bền
vững cho các con. Đó có lẽ là mảnh ghép còn thiếu mà bấy
lâu tôi vẫn loay hoay kiếm tìm .

Đọng lại sau tất cả:

Người lớn không thể trao hạnh phúc cho trẻ khi chính

mình không hạnh phúc.

Bình an và niềm vui của người lớn quan trọng hơn bất

kỳ phương pháp giáo dục nào.

Giáo dục không chỉ là dạy trẻ mà là một hành trình

chuyển hóa của người lớn.

Một môi trường giáo dục lý tưởng không chỉ dựa vào

phương pháp mà phụ thuộc vào trạng thái tinh thần của người
nuôi dạy trẻ.
Câu hỏi dành cho bạn: Bạn có đang thật sự hạnh phúc và
bình an không?

18

PHẦN 2.
SỰ CHUYỂN HOÁ VÀ AM HIỂU TRẺ:
HÀNH TRÌNH KHÔNG THỂ TÁCH RỜI!
Tôi bắt đầu tưởng tượng bức tranh về một thế giới nơi
những người lớn đều có sự bình an trong cuộc sống của
họ, và họ có thể hiện diện với trẻ bằng sự kiên nhẫn, ánh
mắt dịu dàng, cái ôm ấm áp và những cuộc trò chuyện đầy
thấu hiểu.
Giáo dục chuyển hoá là một cách tiếp cận tập trung vào vai
trò và sự hiện hữu của người lớn trong quá trình nuôi dạy trẻ,
nhấn mạnh rằng việc nuôi dạy trẻ không chỉ dừng ở chỗ am
hiểu sự phát triển của trẻ mà còn cần người lớn chuyển hoá
chính bản thân.
Bản thân mô hình này có hai trụ cột song song và không
thể tách rời: (1) Sự chuyển hoá – nơi người lớn có năng lực
kiến tạo những khả năng mới, có sự tự do thể hiện bản thân,
và có sự bình an trong tâm trí, và (2) Am hiểu trẻ – nơi người

19

lớn hiểu được tâm sinh lý và nhu cầu của trẻ trong từng giai
đoạn phát triển.
Để thật sự đồng hành cùng trẻ, bạn không thể chỉ hiểu
trẻ mà bỏ qua chính mình. Ngược lại, bạn cũng không thể
chỉ chuyển hoá bản thân mà không có sự am hiểu về sự
phát triển của trẻ.
Bạn đã sẵn sàng để trở thành một người lớn chuyển hoá?
Nếu câu trả lời là “Có!”, bộ sách này chính là món quà dành
cho bạn.

20

PHẦN 3.
QUYỂN 2 – AM HIỂU TRẺ
Bộ sách Giáo dục chuyển hoá – Ứng dụng trong hành trình
nuôi dạy trẻ bao gồm hai quyển:
− Quyển 1: Sự chuyển hoá
− Quyển 2: Am hiểu trẻ
Trên tay bạn cầm là quyển 2 – Am hiểu trẻ. Đây không
chỉ là một quyển sách về giáo dục trẻ mà còn là một hành
trình giúp bạn có sự hiểu biết sâu sắc về sự phát triển não
bộ và tâm sinh lý của trẻ để thấy những nhu cầu ẩn sau từng
hành vi, từng tiếng cười và cả những giọt nước mắt. Quyển
sách này không đưa ra những công thức cứng nhắc, không
áp đặt khuôn mẫu mà giúp bạn thật sự bước vào thế giới của
trẻ với sự thấu cảm và yêu thương.

21

Bạn sẽ nhận được gì khi đọc cuốn sách này?

Sự thức tỉnh về cách nhìn trẻ: Bạn sẽ không còn thấy

những hành vi “bướng bỉnh”, “khó bảo” của trẻ là vấn đề cần
sửa chữa mà thay vào đó là những tín hiệu trẻ đang gửi đến
bạn – những nhu cầu chưa được đáp ứng, những cảm xúc chưa
thể diễn đạt thành lời.

Sự kết nối sâu sắc hơn với con: Bạn sẽ hiểu được vì sao

con bạn hành xử như vậy và biết cách phản ứng lại không phải
bằng sự tức giận hay ép buộc mà là bằng sự dẫn dắt ấm áp và
kiên định, bằng một cái ôm, một ánh nhìn đầy thấu hiểu.

Những công cụ thực tế giúp bạn đồng hành cùng

trẻ: Từ lý thuyết khoa học đến những câu chuyện thực tế, bạn
sẽ tìm thấy những phương pháp giúp trẻ phát triển tự do, lành
mạnh mà không đánh mất bản sắc riêng.

Một cách tiếp cận giáo dục đầy nhân văn: Giáo dục

không phải là uốn nắn trẻ thành những hình mẫu có sẵn mà là
giúp trẻ lớn lên trong sự tôn trọng, an toàn và yêu thương.
Cuốn sách này không chỉ dành cho ba mẹ hay thầy cô mà
dành cho bất kỳ ai khao khát hiểu trẻ và muốn mang đến cho
trẻ một tuổi thơ tràn đầy yêu thương. Hãy để Am hiểu trẻ trở
thành người bạn đồng hành của bạn trên hành trình đầy
ý nghĩa này!
22

Chương 2.
Các lý thuyết
cho sự phát triển của trẻ

23

Chương 2 sẽ đề cập đến những nội dung sau:
Phần 1. Lý thuyết tâm lý tình dục – Sigmund Freud
Phần 2. Lý thuyết tâm lý xã hội – Erik Erikson
Phần 3. Lý thuyết phát triển nhận thức (quá trình học tập
độc lập) – Jean Piaget
Phần 4. Lý thuyết phát triển nhận thức (ảnh hưởng bối
cảnh xã hội – văn hóa) – Lev Vygotsky
Phần 5. Lý thuyết học tập xã hội – Albert Bandura
Phần 6. Lý thuyết gắn bó – John Bowlby
Phần 7. Lý thuyết hệ thống sinh thái – Urie Bronfenbrenner

24

Giới thiệu các lý thuyết cho sự phát triển của trẻ
Khi mới bắt đầu tìm hiểu về cách nuôi dạy trẻ, tôi – giống
như nhiều ba mẹ và giáo viên khác – tôi thường chỉ tập trung
vào cách giải quyết những vấn đề hành vi của con. Tôi háo hức
tìm kiếm những phương pháp có sẵn, say mê lật từng trang
sách, học hỏi từ những người đi trước, thử áp dụng những
cách thức được hướng dẫn tỉ mỉ như: Nếu con quấy khóc thì
phải làm gì? Nếu con mè nheo thì xử lý ra sao? Nếu con không
chịu ăn, không chịu ngủ, không chịu nghe lời thì phải áp dụng
cách nào? Tôi mong chờ một giải pháp nhanh chóng để điều
chỉnh hành vi của con.
Và có một điều tôi chưa từng thật sự tự hỏi: “Vì sao trẻ lại
có hành vi như vậy? Vì sao những phương pháp này lại hiệu
quả? Những lý thuyết phát triển nào làm nền tảng để đưa ra
phương pháp đó? Và liệu tôi có thật sự hiểu rõ bản chất về sự
phát triển của trẻ hay chưa?”.
Cho đến khi tôi thấy mình dù đã cố gắng áp dụng đủ mọi
phương pháp “đúng chuẩn”, con vẫn lặp lại những hành vi cũ,
và tôi – vẫn là người mẹ mệt mỏi, cáu gắt như trước. Khi đó
25

tôi mới nhận ra nếu tôi chỉ dùng các phương pháp như những
công thức rập khuôn mà không hiểu được bản chất khoa học
phía sau, thì mọi thứ sẽ không thật sự hiệu quả. Chúng ta
không thể đồng hành cùng trẻ một cách trọn vẹn nếu không
hiểu về sự phát triển của trẻ.
Với khát khao tìm lời giải đáp, tôi bắt đầu đọc về các lý
thuyết phát triển của Freud, Erikson, Piaget, Vygotsky, Skinner
hay Bowlby để tìm hiểu các nghiên cứu về sự phát triển của
trẻ. Thật lòng mà nói – chúng khô khan vô cùng! Tôi cảm
thấy chúng quá trừu tượng và nhiều thuật ngữ học khó hiểu.
Tôi cũng từng nhiều lần muốn bỏ dở vì thấy không hấp dẫn và
có vẻ chẳng liên quan nhiều đến những vấn đề cụ thể mà tôi
đang đối mặt với con mình.
Tôi đã quyết định viết quyển sách này theo một cách đời
thường nhất, thực tế nhất và dễ hiểu nhất. Tôi muốn biến
những lý thuyết phát triển trẻ em – vốn có vẻ khô khan thành
những câu chuyện gần gũi, những trải nghiệm thực tế mà bất
kỳ ba mẹ hay giáo viên nào cũng có thể cảm nhận và áp dụng.

26

Dù vậy, cũng sẽ có những đoạn trong quyển sách này không
thật sự hấp dẫn ngay lập tức. Sẽ có lúc bạn cảm thấy khó hiểu,
nặng nề và không thú vị, lúc đó hãy đừng dừng lại. Hãy cho phép
bản thân tiếp tục hành trình này. Vì nó xứng đáng!
Là một người mẹ, tôi không chỉ đọc những lý thuyết này
mà tôi “sống” cùng với chúng. Hãy để hành trình này bắt đầu,
không chỉ là hành trình nuôi dạy con mà còn là hành trình để
chính chúng ta trưởng thành.

27

PHẦN 1.
LÝ THUYẾT TÂM LÝ TÌNH DỤC – SIGMUND FREUD

Sigmund Freud ( 1856 – 1939) là một nhà thần kinh học
người Áo nổi tiếng và là người sáng lập ra phân tâm học, tập
trung vào tâm trí và cách thức hoạt động của tâm trí.
Thông qua công trình lâm sàng của mình với những bệnh
nhân mắc bệnh tâm thần, Freud tin rằng những trải nghiệm
thời thơ ấu và những ham muốn vô thức sẽ ảnh hưởng đến
tính cách và hành vi của người lớn.

Nguồn: Britannica

28

Học thuyết tâm lý tình dục của Freud cho rằng trẻ em trải
qua năm giai đoạn phát triển tâm lý tình dục, trong đó, mỗi
giai đoạn đều gắn liền với một vùng cơ thể nhất định – gọi là
vùng nhạy cảm, nơi tập trung khoái cảm. Mặc dù lý thuyết này
vẫn còn gây nhiều tranh cãi, Freud tin rằng: nếu một đứa trẻ
không được thoả mãn đầy đủ hoặc bị thoả mãn quá mức ở
một giai đoạn nào đó, thì nhu cầu tại vùng nhạy cảm tương
ứng có thể “mắc kẹt” lại. Điều này sẽ ảnh hưởng đến hành vi
và tâm lý của người đó khi trưởng thành.
Năm giai đoạn phát triển tâm lý tình dục theo lý thuyết
của Freud:
− Giai đoạn miệng – Oral stage (0 – 18 tháng): Trẻ tìm
thấy khoái cảm và sự an toàn thông qua miệng như bú mẹ, mút
tay và ngậm đồ vật.
− Giai đoạn hậu môn – Anal stage (18 tháng – 3 tuổi):
Trẻ bắt đầu kiểm soát đại tiểu tiện, hình thành nhận thức về
sự tự chủ và trật tự.

29

− Giai đoạn dương vật tượng trưng – Phallic stage
(3 – 6 tuổi): Trẻ nhận thức về sự khác biệt giới tính và thể hiện
sự gắn bó với ba mẹ khác giới (Oedipus/ Electra complex).
− Giai đoạn tiềm ẩn – Latency stage (6 – 12 tuổi): Nhu
cầu tình dục bị “ẩn đi”, trẻ tập trung vào học tập, kết bạn và
phát triển kỹ năng xã hội.
− Giai đoạn bộ phận sinh dục – Genital stage (12 tuổi
– trưởng thành): Sự thức tỉnh tình dục xuất hiện, trẻ hướng
đến các mối quan hệ tình cảm và phát triển bản sắc giới tính
trưởng thành.
1. Giai đoạn 1 (0 – 18 tháng): Giai đoạn miệng
Lý thuyết của Freud
Từ khoảng 0 – 18 tháng, miệng trở thành trung tâm của
khoái cảm và khám phá thế giới. Trẻ tìm kiếm sự thoải mái thông
qua việc bú, mút tay, ngậm đồ vật. Những hành động này có thể
làm giảm căng thẳng và mang lại cho trẻ sự thoải mái.

30

Giai đoạn này đóng vai trò quan trọng trong việc hình
thành sự gắn bó giữa trẻ và người chăm sóc, đồng thời ảnh
hưởng đến tính cách sau này của trẻ:

Nếu trẻ được đáp ứng đầy đủ và kịp thời, trẻ sẽ phát triển

sự tin tưởng vào thế giới xung quanh, hình thành tính cách lạc
quan và cảm giác an toàn trong các mối quan hệ sau này.

Nếu trẻ không cảm nhận được sự đáp ứng phù hợp, trẻ

có thể sẽ phát triển những thói quen không lành mạnh như
cắn móng tay, nghiện hút thuốc hoặc ăn uống mất kiểm soát
khi trưởng thành.
Niềm tin sai lầm về việc bú sữa mẹ
Những ngày tháng đầu làm mẹ, không ít lần, tôi nghe
những lời khuyên đầy lo lắng từ những người xung quanh:
“Nếu bú mẹ hoài, con sẽ khó cai, sẽ dựa dẫm, sẽ trở nên yếu
đuối và phụ thuộc vào mẹ!”. Lúc đó, tôi đã rất hoang
mang: Liệu mình đang làm đúng hay sai? Liệu mình có đang
khiến con trở nên yếu đuối và phụ thuộc?

31

Sau khi tìm hiểu về lý thuyết của Freud, tôi đã hiểu ra rằng,
bú mẹ không chỉ là cách trẻ nhận dinh dưỡng mà còn là
phương thức giúp trẻ cảm thấy an toàn và là một sợi dây vô
hình giúp con tin tưởng vào thế giới này.
Khi trẻ bú, cơ thể trẻ tiết ra hormone oxytocin – loại
hormone mang lại cảm giác an toàn, thư giãn và gắn kết. Điều
tuyệt vời là không chỉ trẻ mà cả mẹ cũng được hưởng lợi từ
điều đó. Khi mẹ cho con bú, chính cơ thể mẹ cũng sản sinh
oxytocin, giúp mẹ giảm căng thẳng, bớt lo âu và cảm thấy gần
gũi với con hơn.
Rất nhiều người nói rằng nếu cho trẻ bú mẹ lâu, trẻ sẽ
bám mẹ, trở nên phụ thuộc và khó rời xa mẹ sau này. Thực
tế, hãy nhìn vào những đứa trẻ được bú mẹ đầy đủ, được
ôm ấp và vỗ về khi cần. Chính những đứa trẻ ấy lại là những
đứa trẻ tự tin, độc lập và có lòng tin vào thế giới vững chắc.
Tại sao vậy?

Vì những đứa trẻ được đáp ứng nhu cầu an toàn từ nhỏ

thì khi lớn lên, trẻ không cần phải bám víu vào ai để tìm kiếm
cảm giác đó nữa.
32

Vì trẻ học được rằng mẹ luôn ở đây khi trẻ cần, nên trẻ

không cần phải lo lắng, không cần phải gào khóc để giành lấy
sự chú ý.

Vì từ sự an toàn mà mẹ trao, trẻ sẽ vững vàng để khám

phá thế giới theo cách của riêng mình.
Trong khi đó, những trẻ bị ép cai sữa quá sớm, những trẻ
bị bỏ mặc mỗi khi khóc mà không được ôm ấp, có thể sẽ lớn
lên với nỗi bất an sâu sắc, luôn tìm kiếm sự trấn an từ bên
ngoài, hoặc hình thành thói quen cắn móng tay, ngậm ti giả lâu
dài, thậm chí là dựa dẫm vào những thứ khác để bù đắp cảm
giác thiếu hụt.
Nếu bạn đang lo lắng vì con bú mẹ quá nhiều, bú mẹ quá
lâu hay người ta bảo rằng con sẽ “hư” nếu cứ tiếp tục như vậy,
thì hãy nhớ rằng:

Bú mẹ không phải là một thói quen xấu. Đó là một nhu

cầu tự nhiên, một sự kết nối cần thiết cho sự phát triển cảm
xúc và tâm lý của con.

33

Đừng vội vàng ép con lớn lên khi con chưa sẵn sàng.

Mọi thứ đều có thời điểm của nó và mỗi đứa trẻ đều có nhịp
điệu riêng để trưởng thành. Khi con đã có đủ sự an toàn, con
sẽ tự tách ra.
Hãy ôm con vào lòng, hãy để con biết rằng mẹ luôn ở đây.
Một ngày nào đó, khi con đủ lớn, con sẽ không còn cần bầu
sữa mẹ nữa – tình yêu và sự an toàn mà mẹ đã trao sẽ theo
con suốt cuộc đời.
Trẻ mút tay có phải là xấu?
Khi con tôi được ba tháng tuổi, tôi bắt đầu nhận thấy một
điều: bé rất thích mút tay. Ban đầu chỉ là những khoảnh khắc
vô tình – bàn tay nhỏ xíu quơ quào trong không trung rồi chạm
vào miệng. Càng ngày, con càng mút tay nhiều hơn, say sưa
như thể đó là một điều tuyệt vời nhất trên đời.
Tôi bắt đầu lo lắng. Liệu con có “nghiện” việc mút tay
không? Có phải con sẽ khó cai sau này không? Mút tay nhiều
có làm con hư hay ảnh hưởng đến răng miệng không?

34

Những người lớn xung quanh tôi cũng không thiếu những
lời cảnh báo: “Bỏ tay ra ngay, không là lớn lên răng con hô
đấy!”, “Để con mút tay riết vậy sau này khó bỏ lắm!”.
Với sự lo lắng này, mỗi lần thấy con mút tay, tôi vội vã kéo
tay con ra. Tôi nhận thấy, sau mỗi lần như vậy, con trở nên dễ
cáu kỉnh và bất an hơn.
Khi tìm hiểu về sự phát triển của trẻ, tôi hiểu rằng trẻ sơ
sinh nào cũng có giai đoạn mút tay. Việc mút tay là phản ứng
tự nhiên của trẻ để trẻ tự trấn an bản thân. Mút tay giúp trẻ
cảm thấy an toàn, nhất là khi trẻ đói, buồn ngủ hoặc cảm thấy
căng thẳng. Khi trẻ lớn hơn và có thể sử dụng các phương thức
tự trấn an khác, thói quen này thường sẽ tự nhiên biến mất.
Vậy nên, thay vì cố gắng ngăn cấm con mút tay một cách
gấp gáp, tôi quan sát và tìm cách đáp ứng nhu cầu của con.
Nếu con mút tay do đói, tôi sẽ cho con được bú hoặc ăn uống
đầy đủ. Nếu con làm vậy mỗi khi buồn chán, tôi hướng con đến
những hoạt động thú vị hơn để thu hút sự chú ý của con.
Những lúc này, con trở nên vui vẻ và chính tôi cũng cảm thấy
sự bình an khi ở bên cạnh con.
35

Nếu chúng ta đáp lại con bằng tình yêu thay vì nỗi sợ hãi,
một ngày nào đó, con sẽ tự nguyện buông tay ra, vì con
biết mình đã có đủ sự an toàn, đủ yêu thương, đủ tin tưởng
vào thế giới này.
Trẻ cho mọi thứ vào miệng để nếm
Ngoài việc mút tay, con tôi có thói quen đưa vào miệng
bất cứ thứ gì trong tầm với. Khi với được chùm chìa khóa,
con lập tức đưa vào miệng. Tôi hoảng hốt vội vàng lấy ra và
bảo: “Ôi, bẩn lắm!”. Chỉ vài giây sau, con lại với lấy chiếc điều
khiển tivi và tiếp tục đưa vào miệng. Thậm chí, có lần, chỉ
trong một phút lơ là, con đã bò đến bức tường, cạy lớp vữa
ra và cũng đưa vào miệng.
Lúc đó, tôi rất lo lắng vì nghĩ rằng việc con cho đồ vật vào
miệng có thể dẫn đến mất vệ sinh, nguy cơ nhiễm khuẩn hay
thậm chí là bị nghẹt thở. Tôi đã vội vã ngăn cấm con, cố gắng
lấy đi những thứ con cầm và nghĩ rằng mình đang bảo vệ con.
Càng ngăn, con lại càng làm!

36

Tôi nhận ra rằng, nỗi sợ của người lớn không thể ngăn cản
được bản năng học hỏi của con. Nếu tôi cứ giật lấy mọi thứ,
con sẽ không hiểu vì sao, con chỉ cảm thấy mẹ đang cấm cản
điều gì đó thú vị và có thể khiến cho con thích làm điều đó hơn
hoặc mất tự tin vào quá trình khám phá của mình.
Thông qua lý thuyết của Freud, tôi hiểu rằng việc con cho
mọi thứ vào miệng không phải là một thói quen xấu mà là một
phần tự nhiên trong quá trình phát triển giác quan và nhận
thức của con. Thông qua miệng, con không chỉ cảm nhận
được kết cấu, nhiệt độ, độ cứng hay mềm của vật thể, mà còn
học được cách phối hợp giữa tay và miệng – một kỹ năng vô
cùng quan trọng cho sự phát triển của trẻ.
Thay vì giật lấy tất cả mọi thứ từ tay con, tôi quyết định
thay đổi cách tiếp cận:

Chuẩn bị đồ vật an toàn cho con cầm nắm – Tôi chọn

những món đồ không có cạnh sắc, không có hóa chất độc hại như
vòng gặm nướu, muỗng gỗ, đồ chơi bằng silicon an toàn.

37

Giữ sạch môi trường xung quanh con – Thay vì cấm con

ngậm đồ, tôi đảm bảo đồ chơi, tay con và không gian chơi
được sạch sẽ.

Không vội vàng giật đồ từ tay con – Nếu con nhặt một

món đồ không phù hợp, tôi sẽ nhẹ nhàng đưa cho con một
món khác thay thế, thay vì chỉ nói “Không được!”.

Quan sát để hiểu nhu cầu của con – Con có đang mọc

răng không? Nếu có, tôi đưa cho con vòng gặm nướu lạnh để
giúp con dịu cảm giác khó chịu.
Giờ đây, khi nhìn lại, tôi nhận ra rằng những lo lắng ban
đầu chỉ xuất phát từ những định kiến sai lầm. Chính những
trải nghiệm đó đã giúp tôi học cách đồng hành cùng con
một cách nhẹ nhàng và thấu hiểu hơn. Tôi biết rằng con
không chỉ đang ngậm đồ mà con còn đang học, đang cảm
nhận, đang lớn lên từng ngày.

38

Lời nhắn nhủ

Hãy tin tưởng trực giác làm mẹ: Việc cho con bú, ôm

ấp, vỗ về khi con khóc là cách giúp con cảm thấy an toàn
và gắn bó.

Đừng quá lo sợ con “bám hơi”: Trẻ sẽ tự biết tách ra khi

con sẵn sàng, chỉ cần nhu cầu được yêu thương của con được
đáp ứng đầy đủ.

Quan sát và đáp ứng nhu cầu ngậm đồ vật bằng cách

chọn đồ chơi an toàn, giữ môi trường sạch sẽ. Không nên
giật đồ khỏi tay con ngay lập tức.
2. Giai đoạn 2 (18 tháng – 3 tuổi): Giai đoạn hậu môn
Lý thuyết của Freud
Từ 18 tháng đến 3 tuổi, khu vực hậu môn trở thành nguồn
khoái cảm chính của trẻ. Trẻ tìm thấy niềm vui và sự thỏa mãn
khi kiểm soát việc đi đại tiểu tiện, đây là bước quan trọng trong
quá trình phát triển sự tự chủ.
Trẻ có thể cảm thấy tự hào khi kiểm soát tốt hoặc trẻ sẽ
phản kháng nếu bị ép buộc. Cách ba mẹ hướng dẫn trẻ trong
39

giai đoạn này ảnh hưởng đến tính cách sau này: quá nghiêm
khắc có thể khiến trẻ trở nên cứng nhắc, ám ảnh về trật tự,
trong khi quá dễ dãi có thể dẫn đến sự bừa bãi và thiếu kỷ luật.
Một số trẻ có thể biểu hiện sự chống đối bằng cách cố tình
không chịu ngồi bô, cố tình làm bẩn quần hoặc kìm nén nhu
cầu đi vệ sinh. Điều này có thể xuất phát từ việc trẻ cảm thấy
áp lực hoặc muốn thử thách sự kiểm soát của ba mẹ. Vì vậy,
việc xử lý tình huống một cách nhẹ nhàng, không ép buộc là
điều vô cùng quan trọng.
Hướng dẫn con đi vệ sinh
Khi con tôi được gần hai tuổi, tôi nhận ra rằng con bắt đầu
quan tâm nhiều hơn đến việc đi vệ sinh. Tôi bắt đầu hướng
dẫn con từng bước để làm quen với bô vệ sinh.
Ban đầu, con khá thích thú khi được thử ngồi trên bô, cũng
có lúc từ chối hoàn toàn. Tôi nhớ có lần con đã tự ngồi lên bô
và đi vệ sinh thành công, sau đó vỗ tay tự khen mình. Nhìn
thấy niềm vui và sự tự hào trên gương mặt con, tôi hiểu rằng

40

việc kiểm soát này không chỉ đơn thuần là một kỹ năng mà còn
là một bước tiến lớn trong hành trình tự lập của con.
Dĩ nhiên, không phải lúc nào mọi thứ cũng suôn sẻ. Có những
ngày bé quá mải chơi và quên mất việc phải vào nhà vệ sinh. Một
lần, con tè dầm ra quần và nhìn tôi với ánh mắt lo lắng như thể
sợ bị mắng. Thay vì trách móc con, tôi nhẹ nhàng nói: “Không sao
đâu con, lần sau mình đi bô trước khi quên nhé”. Tôi nhận ra rằng
sự kiên nhẫn và thái độ tích cực từ ba mẹ là chìa khóa giúp con
tự tin hơn trong việc rèn luyện kỹ năng này.

Lời nhắn nhủ

Tôn trọng nhịp độ của trẻ trong việc kiểm soát đại tiểu

tiện, không ép buộc hay tạo áp lực khiến trẻ căng thẳng.

Duy trì thái độ nhẹ nhàng, khích lệ để trẻ tự tin hơn khi

tập ngồi bô, mặc dù đôi lúc trẻ sẽ thất bại hoặc quên việc ngồi
bô khi đi vệ sinh.

Tạo thói quen ăn uống lành mạnh (bổ sung chất xơ,

uống đủ nước) để hỗ trợ trẻ đi vệ sinh dễ dàng, giúp việc “tập
bô” diễn ra suôn sẻ.
41

3. Giai đoạn 3 (3 – 6 tuổi): Giai đoạn dương vật tượng trưng
Lý thuyết của Freud
Diễn ra từ khoảng 3 – 6 tuổi, đây là giai đoạn mà trẻ bắt
đầu nhận thức về sự khác biệt giới tính và tò mò về cơ thể của
mình cũng như của người khác.
Trong thời kỳ này, trẻ cũng thể hiện tình cảm đặc biệt với
ba mẹ khác giới. Con trai có xu hướng gắn bó với mẹ hơn
(Oedipus complex), trong khi con gái lại thể hiện sự gần gũi với
ba (Electra complex).
Freud tin rằng, nếu trẻ trải qua giai đoạn này một cách tự
nhiên và lành mạnh, trẻ sẽ phát triển bản sắc giới tính rõ ràng,
có thái độ tích cực với bản thân và phát triển mối quan hệ tình
cảm lành mạnh với người khác khi trưởng thành. Ngược lại,
nếu không được hướng dẫn đúng cách, trẻ có thể gặp khó
khăn trong việc chấp nhận giới tính của mình hoặc có những
hành vi ghen tị, lo lắng không cần thiết khi trẻ cảm thấy mình
không được yêu thương hơn.

42

“Con muốn cưới ba!”
Khi con gái tôi lên bốn tuổi, tôi nhận thấy bé bắt đầu thể
hiện sự quan tâm đặc biệt đến ba. Bé thường xuyên chạy lại
ôm và đòi ba bế. Mỗi khi thấy tôi và chồng tôi ngồi cạnh
nhau, con bé cũng thường chen vào giữa hai chúng tôi và
nói: “Ba chỉ ôm con thôi!”. Con cũng nói rằng: “Con muốn
cưới ba khi lớn lên!”.
Thay vì phản ứng hay phán xét con, tôi tận dụng những
khoảnh khắc này để giúp con hiểu về sự yêu thương và cách
thể hiện tình cảm đúng cách thông qua những câu nói: “Ba yêu
cả mẹ và con. Mẹ cũng cần ôm ba một chút, giống như ba ôm
con vậy.”, “Con yêu ba và mẹ cũng yêu con. Cả nhà mình yêu
thương nhau mà!”, “Con thương yêu ba. Khi lớn lên, con sẽ
tìm thấy một người khác phù hợp để lập gia đình.”. Những câu
nói ấy giúp con hiểu rằng tình cảm không phải là sự tranh giành
mà là sự sẻ chia.
Nhiều ba mẹ khi thấy con gái bám ba quá nhiều hoặc con
trai quấn quýt mẹ quá mức sẽ lo lắng rằng con đang lệ thuộc
vào một người hơn mức bình thường. Thật ra, đó là cách
con học về tình yêu thương, về sự gần gũi, về cách xây dựng
mối quan hệ.

43

“Tại sao con trai khác con gái?”
Con cũng sẽ bắt đầu tò mò và có câu hỏi về sự khác biệt
giữa nam và nữ. Có lần, con hỏi: “Tại sao con không có râu
giống ba?”, lần khác thì hỏi “Tại sao bạn trai lại khác bạn gái?”.
Ban đầu, tôi hơi lúng túng và có xu hướng né tránh hoặc
lảng sang chuyện khác vì cũng không biết phải giải thích với
con như thế nào. Tôi cũng hiểu rằng nếu tôi tiếp tục không trả
lời, con có thể tự tìm cách lý giải theo suy nghĩ non nớt của
mình và đôi khi điều đó gây ra những hiểu lầm lâu dài.
Tôi đã bình tĩnh giải thích theo cách đơn giản và phù hợp
với lứa tuổi của con. Tôi nói: “Con trai và con gái có cơ thể
khác nhau. Mỗi người đều có điểm đặc biệt của riêng mình”,
“Con là bé gái giống mẹ và ba là con trai nên có một số điểm
khác biệt.”.
Giai đoạn này, không chỉ là về sự tò mò và khám phá của
trẻ, mà còn là thời điểm ba mẹ có thể vô tình tạo ra những
định kiến về giới tính cho con.

Nếu ba mẹ bảo con trai không được khóc thì khi con lớn

lên con có thể cảm thấy xấu hổ mỗi khi bộc lộ cảm xúc.

Nếu ba mẹ bảo con gái phải dịu dàng thì con có thể nghĩ

rằng mình không được phép mạnh mẽ hay quyết đoán.
44

Lời nhắn nhủ

Lắng nghe và giải thích cho con về sự khác biệt giới tính

bằng những lời giải thích đơn giản, phù hợp với lứa tuổi.

Đừng lo lắng quá mức khi con gái bám ba hay con trai

quấn mẹ: đó là cách trẻ học về yêu thương và xây dựng mối
quan hệ.

Tránh áp đặt khuôn mẫu giới tính (như “con trai không

được khóc”, “con gái phải nhẹ nhàng”) để trẻ được phát triển
bản sắc tự nhiên và tự tin.
4. Giai đoạn 4 (6 – 12 tuổi): Giai đoạn tiềm ẩn
Lý thuyết của Freud
Freud gọi đây là giai đoạn “tiềm ẩn”. Đây là thời kỳ mà
năng lượng tâm lý tình dục tạm thời bị ẩn đi. Nếu trước đây,
con muốn dành cả ngày bên ba mẹ, thì giờ đây bạn bè, trường
lớp, hoạt động nhóm trở thành trung tâm cuộc sống của con.
Những vấn đề có thể gặp phải trong giai đoạn tiềm ẩn như:
nếu trẻ không có nhiều bạn bè hoặc không được tham gia vào
các hoạt động xã hội, trẻ có thể cảm thấy cô đơn và bị cô lập.

45

Áp lực học tập quá lớn có thể gây căng thẳng và ảnh hưởng
đến sức khỏe tinh thần của trẻ.
“Các bạn không cho con chơi cùng”
Có một lần, con trai tôi về nhà sau giờ tan học với vẻ mặt
buồn bã. Tôi hỏi con có chuyện gì và con lúng túng nói
nhỏ: “Mẹ ơi, con không biết chơi đá bóng, nên mấy bạn trong
lớp không cho con chơi cùng.”.
Tôi nhìn con – một đứa trẻ vốn thích vẽ, thích xếp hình
hơn là chạy nhảy ngoài sân. Tôi hiểu rằng con không chỉ buồn
vì không được chơi, mà con buồn vì cảm thấy mình bị gạt ra
khỏi nhóm, bị xem là “khác biệt”.
Khi đó, tôi không ép con phải chơi đá bóng để hòa nhập,
tôi nói với con: “Không sao cả. Mỗi người giỏi một thứ khác
nhau. Nếu con không thích bóng đá, có thể con sẽ tìm được
một nhóm bạn khác thích vẽ giống con. Những người bạn thật
sự sẽ trân trọng con vì con là chính mình.”.
Ngày hôm sau, con vui vẻ kể rằng con đã rủ vài bạn khác
cùng vẽ tranh trong giờ ra chơi. Tôi biết, con đã tìm được chỗ
đứng của mình, theo cách của riêng con. Tôi hiểu rằng đây
46

chính là giai đoạn con đang hấp thụ những quan niệm xã hội,
đang thử đặt mình vào thế giới này và tự hỏi: “Mình là ai trong
tất cả những điều này?”.

Lời nhắn nhủ

Ở giai đoạn này, trẻ không chỉ cần học giỏi hay ngoan

ngoãn mà trẻ cần một cộng đồng, một nơi thuộc về. Hãy
khuyến khích con tham gia những câu lạc bộ, nhóm bạn có
cùng sở thích.

Giúp con biết rằng con không cần “hoàn hảo” hay

“giống người khác” để được chấp nhận.

Con đã độc lập hơn và đồng thời con vẫn cần điểm tựa

từ ba mẹ. Hãy lắng nghe con kể về chuyện ở trường, về bạn
bè, để con cảm thấy được an ủi và đồng hành.
5. Giai đoạn 5 (12 tuổi – trưởng thành): Giai đoạn bộ
phận sinh dục
Lý thuyết của Freud
Là giai đoạn cuối cùng trong thuyết phát triển tâm lý tính
dục của Sigmund Freud, bắt đầu từ tuổi dậy thì và kéo dài suốt

47

đời. Đây là giai đoạn những năng lượng bị ẩn giấu trong giai
đoạn tiềm ẩn trước đó nay được kích hoạt trở lại và hướng vào
các mối quan hệ xã hội, tình cảm và tình yêu. Sự dậy thì làm
thức tỉnh các hormone, dẫn đến sự gia tăng ham muốn tình
dục. Cá nhân bắt đầu có hứng thú với người khác giới, tìm kiếm
bạn tình và xây dựng các mối quan hệ lãng mạn.
Lý thuyết của Freud nhấn mạnh rằng đây là giai đoạn quyết
định khả năng phát triển mối quan hệ tình cảm lâu dài của một
người. Những người đã trải qua các giai đoạn trước một cách
cân bằng sẽ có xu hướng xây dựng được những mối quan hệ
bền vững và lành mạnh.
Ngược lại, nếu có vấn đề trong các giai đoạn trước, cá
nhân có thể gặp khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc, dễ
dàng rơi vào những mối quan hệ không ổn định hoặc có cái
nhìn tiêu cực về bản thân và người khác, hoặc có xu hướng lựa
chọn những người bạn đời không phù hợp. Trẻ có thể sẽ cảm
thấy cô đơn, trống rỗng và thiếu ý nghĩa trong cuộc sống. Một
số trẻ có thể tham gia vào các hành vi nguy hiểm như quan hệ
tình dục không an toàn, sử dụng chất kích thích.

48

Lần đầu tiên tôi nhận ra rằng mình thích một người
Năm ấy, tôi 16 tuổi. Cảm giác đó đến thật lặng lẽ. Không
có những khoảnh khắc như “tiếng sét ái tình” hay những lời tỏ
tình lãng mạn. Mà đơn giản chỉ là một niềm vui nho nhỏ khi
được nhìn thấy người đó, một chút bối rối khi vô tình chạm
ánh mắt, một chút hụt hẫng khi người ấy không chú ý đến
mình như mình mong đợi.
Tôi nhớ mình đã ngồi hàng giờ chỉ để nghĩ về một cái
nhìn thoáng qua, một câu nói đơn giản, hay một khoảnh
khắc cười đùa giữa đám bạn. Tôi nhớ mình đã hạnh phúc
đến lạ kỳ chỉ vì một câu hỏi đơn giản: “Bài kiểm tra hôm nay
cậu làm được không?”.
Lúc ấy, tôi không biết gọi tên cảm xúc này là gì. Tôi không
dám kể với ai, chỉ giữ nó trong lòng như một bí mật nhỏ của
riêng mình. Tôi viết vào nhật ký, tôi bật những bài nhạc tình
cảm và tự hỏi: “Liệu đây có phải là tình yêu?”. Tôi cảm thấy
vừa háo hức vừa hoang mang.
Với tôi, đó là một giai đoạn vừa đẹp đẽ vừa mơ hồ. Tôi
từng nghĩ rằng mình sẽ giấu nhẹm cảm xúc này, không để ai
49

biết. Rồi một ngày, tôi lấy hết can đảm, mở cuốn nhật ký của
mình và đưa cho ba.
Ba không giật mình, không cười cợt, không bảo tôi: “Con
còn nhỏ lắm, đừng lo mấy chuyện này. Lo học đi.”. Ba chỉ mỉm
cười, gấp quyển nhật ký lại và nói: “Việc thích một ai đó là điều
rất tự nhiên. Quan trọng nhất là con hiểu được cảm xúc của
mình và biết cách trân trọng nó.”.
Tôi ngẩng đầu lên nhìn ba. Tôi mong chờ một lời khuyên cụ
thể – như tôi nên làm gì tiếp theo, tôi có nên tỏ tình hay không,
tôi có nên thay đổi để người ấy chú ý đến tôi không. Ba chỉ hỏi
nhẹ nhàng: “Vậy con có cảm thấy vui khi thích bạn ấy không?”.
Tôi im lặng.
“Thích một ai đó không có nghĩa là phải thay đổi bản thân
hay mong đợi người đó đáp lại. Quan trọng hơn hết là con biết
cách cư xử tôn trọng chính mình và đối phương.” – Lời ba nói
khiến tôi dừng lại suy nghĩ.
Trước giờ, tôi chỉ tập trung vào việc người ấy có thích mình
không mà quên mất rằng bản thân mình có cảm thấy vui và
thoải mái với cảm xúc ấy hay không.
Những lời của ba đã giúp tôi nhẹ nhõm hơn.

50

Tôi không còn cố gắng thay đổi bản thân để thu hút sự chú
ý, không còn buồn bã quá lâu nếu không được người ấy quan
tâm, không còn nghĩ rằng mình phải làm gì đó để “xứng đáng”
với ai đó.
Và thế là, tôi cứ thế mà yêu thích một người theo cách nhẹ
nhàng nhất, hồn nhiên nhất, mà không cần phải đánh đổi bản
thân mình.

Lời nhắn nhủ

Tôn trọng cảm xúc của con khi con bắt đầu “thích một

ai đó”. Hãy khuyến khích con chia sẻ, đừng vội phán xét hay
cấm đoán.

Hướng dẫn con cách yêu thương mà không đánh mất

chính mình: tôn trọng cả bản thân và người kia.

Trò chuyện về những vấn đề như tình dục an toàn, ranh

giới lành mạnh, trách nhiệm và hậu quả. Tạo không gian để
con đặt câu hỏi và nói lên sự băn khoăn của mình về những
vấn đề mình chưa rõ.

51

THÔNG LỆ THỰC HÀNH

Đáp ứng nhu cầu bú mẹ, mút tay, ôm ấp để tạo cảm giác
an toàn.

Đừng vội lo lắng khi con bú mẹ quá lâu hay thích mút

tay. Thay vào đó, hãy hiểu rằng đây là nhu cầu tự nhiên giúp
con cảm thấy an toàn.

Nếu con mút tay để tự trấn an mình thì thay vì cấm cản

ngay lập tức, hãy quan sát xem con có đang căng thẳng không
và giúp con cảm thấy an toàn hơn thông qua ôm ấp, vỗ về.

Nếu con hay ngậm đồ vật thì thay vì giật lấy ngay lập

tức, hãy đảm bảo môi trường xung quanh sạch sẽ và đưa cho
con những đồ chơi an toàn để con khám phá.

Hướng dẫn đi vệ sinh mà không gây áp lực hay cảm giác
xấu hổ cho con.
− Nếu trẻ mắc lỗi, thay vì trách mắng, hãy nhẹ nhàng nhắc
con: “Không sao đâu, lần sau mình nhớ đi bô trước khi
quên nhé!”.
52

− Ghi nhận trẻ mỗi khi con tự chủ được hành vi này, ví
dụ: “Wow, con tự đi bô rồi này! Con giỏi quá!”.

Hỗ trợ trẻ khám phá giới tính và không áp đặt khuôn
mẫu giới tính.

Nếu con gái nói: “Con muốn cưới ba!” hoặc con trai thể

hiện sự gắn bó với mẹ hơn, hãy nhẹ nhàng giải thích về tình
cảm gia đình: “Ba mẹ yêu con và khi lớn lên con sẽ tìm được
một người phù hợp để kết hôn.”.

Không áp đặt khuôn mẫu giới tính, ví dụ: Không bảo con

trai “đừng khóc”, không bảo con gái “phải dịu dàng” – thay
vào đó, hãy để con tự tin thể hiện cá tính của mình.

Giúp trẻ tìm cộng đồng phù hợp và phát triển kỹ năng
xã hội.
− Nếu con cảm thấy lạc lõng trong trường lớp, hãy giúp
con tìm kiếm những hoạt động phù hợp với sở thích: hội sách,
vẽ tranh, thể thao, nhạc cụ,...
53

− Nếu con bị gạt ra khỏi nhóm, hãy giúp con hiểu: “Con
sẽ tìm được những người bạn thật sự phù hợp với mình.”.

Đồng hành cùng con trong tình cảm đầu đời, giúp con xây
dựng tình yêu lành mạnh.

Khi con bắt đầu thích một người, đừng vội phủ nhận

hay chê bai cảm xúc của con. Hãy lắng nghe và nhẹ nhàng
hỏi: “Vậy con có cảm thấy vui khi thích bạn ấy không?”.

Hướng dẫn con về tôn trọng trong tình yêu, về

việc không đánh mất chính mình chỉ để làm hài lòng
người khác.

54

PHẦN 2.
LÝ THUYẾT TÂM LÝ XÃ HỘI – ERIK ERIKSON
Erik Erikson (1902 –1994) là một nhà lý thuyết tâm lý xã
hội trẻ em người Mỹ gốc Đan Mạch – Đức chịu ảnh hưởng của
Sigmund Freud. Công trình của ông mở rộng lý thuyết của
Freud bằng cách nhấn mạnh vào sự phát triển về mặt cảm xúc
và xã hội.
Lý thuyết tâm lý xã hội của ông cho rằng tính cách của con
người phát triển theo một thứ tự cụ thể và phụ thuộc vào từng
giai đoạn trước đó.

Nguồn: Emaze

55

Tám giai đoạn trong mô hình phát triển nhân cách
của Erikson:
- Giai đoạn 1 (0 – 18 tháng): Tin tưởng so với ngờ vực.
Trẻ hình thành niềm tin vào thế giới nếu được chăm sóc yêu
thương hoặc sẽ phát triển sự nghi ngờ nếu bị bỏ bê.
- Giai đoạn 2 (18 tháng – 3 tuổi): Tự chủ so với hoài
nghi. Trẻ bắt đầu học cách kiểm soát cơ thể (đi vệ sinh, tự
mặc đồ), nếu bị kiểm soát quá mức trẻ sẽ cảm thấy xấu hổ
và thiếu tự tin.
- Giai đoạn 3 (3 – 6 tuổi): Sáng kiến so với mặc cảm. Trẻ
muốn thử nghiệm, khám phá, chủ động trong các hoạt động,
nếu bị cấm đoán sẽ cảm thấy mặc cảm, tội lỗi.
- Giai đoạn 4 (6 – 12 tuổi): Siêng năng so với tự ti. Trẻ tập
trung vào học tập và kỹ năng xã hội, nếu thành công sẽ cảm
thấy tự tin, nếu thất bại sẽ tự ti và nghi ngờ năng lực bản thân.
- Giai đoạn 5 (12 – 18 tuổi): Bản sắc so với sự nhầm lẫn
vai trò. Thanh thiếu niên tìm kiếm bản sắc cá nhân, nếu không
xác định được vai trò của mình có thể rơi vào khủng hoảng
danh tính.
56

- Giai đoạn 6 (18 – 40 tuổi): Gắn kết so với cô lập. Người
trưởng thành xây dựng các mối quan hệ tình cảm bền vững,
nếu không, họ có thể cảm thấy cô đơn và bị cô lập.
- Giai đoạn 7 (40 – 65 tuổi): Kiến tạo giá trị so với đình
trệ. Người trung niên mong muốn cống hiến, xây dựng gia
đình, sự nghiệp, nếu không, họ sẽ cảm thấy đình trệ và thiếu
mục tiêu.
- Giai đoạn 8 (65 tuổi trở lên): Viên mãn so với thất vọng.
Người già nhìn lại cuộc đời, nếu hài lòng sẽ cảm thấy thanh
thản, nếu hối tiếc sẽ rơi vào tuyệt vọng.
1. Giai đoạn 1 (0 – 18 tháng): Tin tưởng so với ngờ vực
Lý thuyết của Erikson
Theo Erik Erikson, giai đoạn đầu tiên của một đứa trẻ là
học cách tin tưởng hay không tin tưởng vào thế giới
xung quanh.

Nếu con được đáp ứng khi cần, con sẽ học được rằng

thế giới này là nơi an toàn và con có thể tin tưởng vào những
người xung quanh.

57

Nếu con bị bỏ mặc khi khóc, bị ép ngủ một mình khi

chưa sẵn sàng, con có thể học được rằng không ai lắng nghe
con và thế giới này không đáng tin.
“Hãy để con tự học cách nín!”
Khi con tôi mới chào đời, tôi đã nhận được vô số lời
khuyên từ những người xung quanh:

“Đừng bế con nhiều quá, con sẽ bám mẹ đấy!”.

“Nếu con khóc, đừng chạy lại ngay – để con tự học

cách nín!”.

“Cho con ngủ riêng sớm để tập tính tự lập!”.

Khi nghe nhiều người nói đến mức tôi bắt đầu tin nó là sự
thật, tôi đã tự chất vấn bản thân mình: Mình có đang khiến
con trở nên phụ thuộc không? Nếu mỗi khi con khóc, mình đến
ôm con vào lòng thì liệu con có trở nên “hư” không?
Có một đêm, khi tôi đang cố tập “để con tự ngủ”, con tôi
khóc nức nở trong chiếc cũi nhỏ. Tôi nằm trên giường, tim đau
thắt, trong đầu vẫn vang lên những lời khuyên rằng “đừng bế
con, hãy để con học cách tự ngủ”.
58

Tôi đã cố chờ. Và rồi, tôi không thể chịu nổi.
Tôi bước đến, nhẹ nhàng bế con lên. Con rúc vào lòng tôi,
ngừng khóc ngay lập tức, hơi thở đều đặn trở lại. Khi đó, niềm
tin bản năng của người mẹ trỗi dậy, tôi hiểu rằng: Làm mẹ là
lắng nghe con – chứ không phải lắng nghe những nỗi sợ hãi
của người khác.
Có phải ôm ấp con nhiều sẽ khiến con bám dính?
Nhiều bậc ba mẹ lo lắng rằng nếu ôm ấp con quá nhiều,
con sẽ trở nên phụ thuộc, bám dính, hoặc nếu đáp ứng ngay
khi con khóc sẽ làm con trở nên “hư” và đòi hỏi nhiều hơn.
Thực tế, trẻ sơ sinh khóc không phải để thao túng mà vì đó
là cách duy nhất để trẻ bày tỏ nhu cầu của mình. Khi ba mẹ kịp
thời đáp ứng, trẻ sẽ học được rằng thế giới là một nơi đáng tin
cậy, nơi các nhu cầu cơ bản của mình được lắng nghe và thỏa
mãn. Điều này giúp trẻ xây dựng lòng tin vào bản thân cũng
như với người khác.
Ngược lại, nếu nhu cầu của trẻ không được đáp ứng đầy
đủ, chẳng hạn như bị bỏ mặc khi khóc, thiếu sự gần gũi về thể
xác hoặc không được chăm sóc, trẻ có thể phát triển cảm giác
59

bất an, lo lắng và sợ hãi. Dần dần, trẻ có thể mất niềm tin vào
chính mình và vào người khác, ảnh hưởng đến khả năng xây
dựng các mối quan hệ sau này. Trong những trường hợp
nghiêm trọng, sự thiếu thốn về mặt tình cảm ở giai đoạn này
có thể góp phần vào các vấn đề tâm lý như lo âu hoặc
trầm cảm.
Vì vậy, việc ôm ấp, dỗ dành và đáp ứng nhu cầu của trẻ
không phải là sự nuông chiều mà là giúp trẻ xây dựng một nền
tảng vững chắc về sự an toàn và tin tưởng. Một đứa trẻ được
yêu thương đúng cách sẽ tự tin và độc lập hơn khi lớn lên.

Lời nhắn nhủ

Hãy nói chuyện với con ngay cả khi con chưa biết nói.

Khi thay tã, hãy nói: “Mẹ thay tã cho con, để con sạch sẽ và
thoải mái hơn nhé!”. Khi ôm con, hãy nói: “Mẹ ở đây, con yên
tâm nhé.”.

Đáp ứng con với sự dịu dàng, không vội vàng. Nếu con

khóc, tôi kiên nhẫn tìm hiểu nguyên nhân, không vội nhét ti giả
vào miệng con để con nín. Nếu con sợ hãi, hãy ôm con, xoa
lưng, vỗ về nhẹ nhàng, giúp con cảm thấy an tâm.

60

Nếu ai đó bảo bạn đừng bế con quá nhiều, hãy nhớ
rằng một ngày nào đó, con sẽ lớn lên và không cần bạn bế
nữa. Nếu ai đó bảo bạn hãy để con khóc một mình, hãy nhớ
rằng trẻ chỉ học cách tin tưởng khi biết rằng luôn có người
lắng nghe mình.
Hành trình nuôi con không phải là làm cho con mạnh mẽ
bằng cách để con tự xoay xở, mà là giúp con mạnh mẽ bằng
cách để con biết rằng luôn có một nơi an toàn để trở về.
2. Giai đoạn 2 (18 tháng – 3 tuổi): Tự chủ so với hoài nghi
Lý thuyết của Erikson
Theo Erik Erikson, khoảng từ 18 tháng đến 3 tuổi, đây là
giai đoạn hình thành cảm giác tự chủ hoặc hoài nghi về bản
thân. Ở giai đoạn này, trẻ bắt đầu khám phá khả năng kiểm
soát cơ thể và môi trường xung quanh – như việc đi vệ sinh,
chọn quần áo, ăn uống, chạy nhảy,… Trẻ rất thích nói “Không!”
và muốn tự làm.

Nếu trẻ được trao cơ hội thử nghiệm, được khuyến

khích, được đồng hành thay vì bị ép buộc – trẻ sẽ học cách tin
tưởng vào chính mình, mạnh dạn thử thách và tự chủ hơn.

61

Nếu trẻ bị cấm đoán quá nhiều, bị mắng khi làm sai, bị

kiểm soát quá mức – trẻ có thể hình thành sự xấu hổ, nghi ngờ
bản thân và sợ mắc lỗi.
“Con tự làm”
Tôi còn nhớ một buổi sáng vội vã, khi đưa con gái đi học.
Con đang cố gắng tự mình bước lên xe ô tô. Vì muốn nhanh
hơn, tôi vội vàng bế con lên. Ngay lập tức, con òa khóc và
hét lên: “Con tự làm!”. Tôi sững lại, bất ngờ vì phản ứng
mạnh mẽ của con. Bé giãy giụa đòi xuống xe và khi tôi đặt
bé xuống, con tự tìm cách leo lên lại, chậm rãi và đầy quyết
tâm. Chỉ khi tự mình hoàn thành việc đó, bé mới nguôi ngoai
và cảm thấy hài lòng.
Khoảnh khắc ấy khiến tôi nhận ra một bài học quan
trọng: Trẻ cần được tôn trọng trong quá trình học hỏi và
rèn luyện sự tự chủ. Đôi khi, vì muốn giúp đỡ hoặc tiết kiệm
thời gian, chúng ta vô tình tước đi cơ hội để trẻ tự khám
phá và rèn luyện kỹ năng. Trong trường hợp này, điều con
cần không phải là sự giúp đỡ mà là cơ hội để tự làm, để
khẳng định bản thân và cảm thấy tự hào vì thành công của
chính mình.
62

Từ đó, tôi học cách kiên nhẫn hơn. Tôi không còn vội vàng
làm thay con trong những việc con có thể tự thử sức, dù có thể
ban đầu con sẽ loay hoay, chậm chạp hoặc thất bại. Bởi vì sự
tự tin không đến từ việc được giúp đỡ, mà từ những lần trẻ tự
mình vượt qua thử thách, dù nhỏ bé đến đâu.
Có phải là “khủng hoảng tuổi lên 3”?
Trong giai đoạn này, những câu nói “Không!”, “Con tự
làm!”, “Không thích!”, “Của con!” xuất hiện liên tục trong
ngày. Và mọi thứ bỗng trở nên “căng thẳng” hơn.

Nếu tôi giúp con mặc áo, con sẽ giật lại và nói: “Con

tự làm!”.

Nếu tôi giúp con lên cầu thang để nhanh hơn, con sẽ

vùng vẫy hét lên: “Con tự leo!”.

Nếu tôi đưa cho con ly nước không đúng màu con thích,

con sẽ quăng đi và khóc: “Không phải cái này!”.
Tôi bắt đầu nghe nhiều người xung quanh nói: “Đấy, khủng
hoảng tuổi lên 3 rồi đấy, chuẩn bị tinh thần đi!”, “Giai đoạn
này bướng bỉnh lắm, cần thật nghiêm khắc để con không hư
hỏng, đòi hỏi!”, “Thôi cứ mặc kệ rồi lớn lên sẽ tự hết.”.
63

Vậy có thật đây là “khủng hoảng”? Có thật trẻ đang cố tình
chống đối không?
Khi nhìn “khủng hoảng” như “có điều gì sai”
Nếu chúng ta nhìn những hành vi này của trẻ như thể có
điều gì đó sai, chúng ta sẽ rơi vào hai phản ứng cực đoan:

Kiểm soát chặt để trẻ phải nghe lời. Có những bậc ba

mẹ tin rằng nếu không dạy dỗ nghiêm khắc, con sẽ “được
nước làm tới”.
+ Trẻ hét lên: “Con tự làm!”, ba mẹ liền quát: “Không! Ba
mẹ nói không là không!”.
+ Trẻ vùng vẫy, ba mẹ ép buộc: “Ngồi im! Không được
cãi lời!”.
+ Trẻ bày tỏ mong muốn, ba mẹ phủ nhận: “Đừng đòi hỏi
nữa, con không có quyền quyết định!”.

Buông xuôi – mặc kệ trẻ muốn gì thì làm. Một số ba mẹ

lại chọn cách phớt lờ vì nghĩ rằng:

64

+ “Cứ để con làm theo ý mình đi, rồi lớn lên sẽ khác.”.
+ “Đừng cãi nhau với con làm gì, cứ chiều theo con cho
yên chuyện.”.
Thực tế, ở độ tuổi này, trẻ bắt đầu nhận ra rằng mình là
một cá thể độc lập. Trẻ không còn là em bé chỉ biết làm theo
những gì ba mẹ hướng dẫn – mà bắt đầu muốn tự quyết định,
tự thử sức và tự kiểm soát những điều nhỏ bé trong cuộc sống.

Trẻ không hề “khủng hoảng” – trẻ chỉ đang cố gắng

khẳng định bản thân.

Trẻ không cố tình “bướng bỉnh” – trẻ chỉ đang thử

nghiệm giới hạn của mình.

Trẻ không cố ý làm trái lời ba mẹ – trẻ chỉ muốn xem

mình có thể kiểm soát được bao nhiêu điều trong thế giới này.

Lời nhắn nhủ
Chúng ta cần nhìn những hành vi đó của trẻ không phải là
một điều gì đó sai phải sửa chữa, mà nó là một nhu cầu phát
triển hoàn toàn tự nhiên của trẻ ở giai đoạn này.
65

− Cho trẻ quyền được tự chủ trong giới hạn an toàn.
Nếu con muốn tự chọn quần áo, hãy cho con vài lựa chọn phù
hợp để con cảm thấy mình có quyền quyết định. Nếu
con muốn tự leo lên ghế, hãy kiên nhẫn chờ đợi thay vì bế con
lên ngay lập tức.
− Đặt giới hạn rõ ràng. Nếu con quăng đồ vì tức giận, thay
vì quát mắng mà nhẹ nhàng nói: “Mẹ biết con tức giận và
đồ chơi không phải để ném. Nếu con khó chịu, con có thể nói
với mẹ.”.
− Hỗ trợ con khi con thất bại thay vì làm thay ngay lập
tức. Khi con tự múc đồ ăn và làm rơi vãi, thay vì trách mắng,
hãy nói: “Mẹ thấy con rất cố gắng! Nếu con cầm muỗng thế
này, có thể sẽ dễ hơn đó.”.
3. Giai đoạn 3 (3 – 6 tuổi): Sáng kiến so với mặc cảm
Lý thuyết của Erikson
Theo Erik Erikson, giai đoạn từ 3 – 6 tuổi là thời điểm
trẻ học cách sáng tạo, chủ động thử nghiệm và tìm kiếm sự
công nhận từ người lớn.

Nếu được khuyến khích, trẻ sẽ tự tin vào khả năng của

mình và không ngại khám phá thế giới.

66

Nếu liên tục bị kiểm soát, sửa sai hoặc từ chối, trẻ sẽ

dần mất đi sự tự tin, trở nên rụt rè và sợ thất bại, trẻ dần nghĩ
rằng mình kém cỏi và không đủ giỏi để làm bất cứ điều gì.
“Con muốn làm bánh”
Tôi vẫn nhớ một lần, con tôi, khi ấy khoảng 4 tuổi, rất hào
hứng chạy vào bếp và nói: “Mẹ ơi, con muốn giúp mẹ làm
bánh!”. Hôm đó tôi đang vội, bận rộn chuẩn bị nên chỉ đáp
nhanh: “Thôi, con ra ngoài chơi đi, để mẹ làm cho nhanh.”.
Con bé vẫn đứng đó, ánh mắt háo hức chờ đợi. Tôi thở dài,
cuối cùng cũng đồng ý và luôn miệng nhắc: “Cẩn thận nhé,
đừng làm bẩn bột lên bàn!”, “Đừng chạm vào bếp nóng!”,
“Nhẹ tay thôi, đừng làm rơi trứng!”.
Vì lo con làm lộn xộn, tôi giành lấy thìa khuấy, sửa lại bột
con đã đổ vào và liên tục can thiệp vào từng bước con làm. Chỉ
sau vài phút, tôi nhận ra con bé im lặng. Ánh mắt háo hức ban
đầu dần biến mất, thay vào đó là sự e dè và lặng lẽ.
Đến khi tôi vừa nhắc lại: “Để mẹ làm cho nhanh.”, con bé
bỏ thìa xuống bàn và lặng lẽ đi ra ngoài. Khi đó tôi mới nhận
ra, mình không hề để con thật sự tham gia vào quá trình. Tôi
67

đã vô thức kiểm soát tất cả, khiến con cảm thấy mình vụng về
và không đủ giỏi để làm bất cứ điều gì.
Tôi đã tưởng rằng mình đang giúp con, thực tế, tôi đã làm
mất đi cơ hội để con học hỏi và cảm thấy tự hào về bản thân.
Lần tiếp theo khi con muốn giúp tôi làm bánh, tôi hít một hơi
thật sâu, tự nhắc nhở mình không cần phải kiểm soát tất cả.

Tôi đưa cho con một nhiệm vụ đơn giản – rắc bột, trộn

bột hoặc khuấy hỗn hợp.

Thay vì làm thay con, tôi để con tự thử nghiệm, dù có

thể sẽ chậm chạp.

Thay vì nói “Đừng làm bẩn”, tôi nói: “Mình sẽ cùng lau

dọn sau khi xong nhé!”.

Thay vì nói “Không phải thế!”, tôi hỏi: “Con nghĩ thế nào

về cách này?”.

Tôi không chỉnh sửa ngay khi con làm sai mà để con tự

nhìn và học từ những gì con làm.

Tôi ghi nhận nỗ lực của con, thay vì chỉ quan tâm đến

kết quả: “Wow, con đang rất chăm chú đấy! Mẹ thấy con trộn
bột rất giỏi!”.
68

Tôi thấy một điều kỳ diệu: Con trở nên tự tin và hào hứng
hơn khi được tham gia vào công việc của mẹ. Con không còn
sợ sai, mà vui vẻ thử lại nếu chưa làm được. Tôi nhận ra rằng,
đôi khi sự lộn xộn hay chậm chạp của trẻ không quan trọng
bằng việc để trẻ tự trải nghiệm.

Lời nhắn nhủ
Nếu con muốn làm gì đó, đừng vội nói “Không!” – hãy cho
con một cơ hội. Trẻ không cần một thế giới hoàn hảo – trẻ
cần một thế giới nơi trẻ có thể tự do sáng tạo. Nếu bạn kiên
nhẫn một chút, tin tưởng con một chút, bạn sẽ thấy rằng trẻ
không chỉ học hỏi từ thế giới – mà còn tạo ra một thế giới
đầy màu sắc của riêng mình.
4. Giai đoạn 4 (6 – 12 tuổi): Siêng năng so với tự ti
Lý thuyết của Erikson
Đây là giai đoạn trẻ bắt đầu bước ra khỏi vòng tay gia đình
và dấn thân vào thế giới rộng lớn hơn – trường học, bạn bè,
thầy cô, các hoạt động xã hội. Trẻ bắt đầu đặt câu hỏi về giá trị
bản thân qua hành động và kết quả: “Mình có làm tốt không?”,

69

“Mình có được công nhận không?”, “Mình có giỏi như các bạn
khác không?”.
Nếu được khuyến khích, ghi nhận và tạo điều kiện để
thành công, trẻ sẽ hình thành cảm giác siêng năng, yêu thích
thử thách, chủ động học hỏi và phát triển kỹ năng với sự
hào hứng.
Ngược lại, nếu bị so sánh, chê bai, bị gắn mác “kém”, hoặc
trải qua nhiều thất bại mà không được nâng đỡ, trẻ dễ hình
thành cảm giác tự ti – tin rằng mình “không đủ tốt”, “mình
kém hơn người khác” và dần thu mình lại, sợ sai, sợ thử.
Tình huống minh hoạ: “Con không thích học”
Khi con trai tôi bắt đầu đi học tiểu học, bé rất hào hứng
với việc học chữ và làm bài tập. Mỗi lần hoàn thành một bài
viết đẹp hay một phép tính đúng, bé đều chạy đến khoe
với tôi, ánh mắt đầy tự hào. Ban đầu, tôi luôn khen ngợi và
khuyến khích con.
Có những lần, tôi nhìn thấy bài toán con làm sai và vô thức
buột miệng: “Sao con làm sai bài đơn giản vậy? Các bạn khác
70

trong lớp con có làm được bài này không?”. Hoặc có những khi
thấy chữ viết của con nguệch ngoạc, tôi liền nói: “Con viết
chưa có đẹp kìa, con nhớ lần sau viết cẩn thận hơn nha”.
Tôi không nghĩ gì nhiều lúc đó, tôi cũng không nhận ra ngay
sự thay đổi trên khuôn mặt con. Con im lặng một lúc, rồi lặng
lẽ quay đi mà không còn hào hứng như trước. Thời gian sau,
con không còn chủ động khoe bài tập nữa. Tôi hỏi, con chỉ trả
lời ngắn gọn: “Con không thích học”.
Tôi chợt nhớ lại chính mình khi còn nhỏ. Tôi cũng từng háo
hức khoe một bức tranh vẽ đầy màu sắc và nhận lại câu nói:
“Thấy cũng bình thường, có gì đâu mà đẹp”. Tôi đã quyết định
không vẽ nữa. Không phải vì tôi không thích mà do tôi
nghĩ mình không đủ giỏi để làm điều đó.
Bây giờ, tôi không muốn con mình cũng mang cảm giác đó.
Tôi quyết định thay đổi cách phản ứng của mình.

Thay vì tôi hỏi: “Các bạn khác có làm được bài không?”,

tôi nói: “Mẹ thấy con đã rất cố gắng, con có muốn thử lại
không? Mẹ sẽ giúp con tìm hiểu chỗ này nhé!”.

71

Thay vì chỉ khen khi con làm đúng, tôi tập trung vào nỗ lực

của con: “Bài này khó đấy và mẹ thấy con không bỏ cuộc, mẹ rất
tự hào về con!”.

Lời nhắn nhủ

Khuyến khích sự nỗ lực của trẻ, không chỉ tập trung vào

kết quả. Thay vì chỉ khen khi trẻ đạt điểm cao, hãy công nhận
sự cố gắng: “Mẹ thấy con đã rất chăm chỉ làm bài này, con có
muốn thử lại chỗ này không?”.

Không so sánh trẻ với bạn bè. Trẻ rất nhạy cảm với sự

so sánh, đặc biệt là giữa anh chị em hoặc bạn cùng lớp. Thay
vì nói: “Sao con không giỏi như bạn A?”, hãy thử nói: “Mẹ thấy
con đang tiến bộ hơn mỗi ngày, con cứ tiếp tục cố gắng nhé!”.

Tạo cơ hội cho trẻ trải nghiệm nhiều hoạt động khác

nhau. Không phải trẻ nào cũng giỏi trong học tập – một số trẻ
mạnh về thể thao, nghệ thuật hoặc kỹ năng xã hội. Hãy tạo
điều kiện cho trẻ khám phá sở thích của mình mà không bị áp
lực từ ba mẹ.

Hỗ trợ và không làm thay trẻ. Trẻ cần cảm giác được

làm chủ nhiệm vụ của mình. Nếu ba mẹ can thiệp quá mức,

72

trẻ có thể mất đi động lực tự làm. Thay vì đưa ra giải pháp
ngay lập tức, hãy đặt câu hỏi gợi mở để trẻ tự tìm ra cách
giải quyết vấn đề.
5. Giai đoạn 5 (12 – 18 tuổi): Bản sắc so với sự nhầm lẫn
vai trò
Lý thuyết của Erikson
Đây là giai đoạn vô cùng quan trọng trong quá trình phát
triển của con người, thường xảy ra ở độ tuổi thanh thiếu niên.
Ở giai đoạn này, các bạn trẻ bắt đầu đặt ra những câu hỏi lớn
về bản thân: “Tôi là ai?”, “Tôi muốn trở thành người như thế
nào?”, “Mục đích sống của tôi là gì?”.
Thanh thiếu niên thường trải qua quá trình khám phá sở
thích, niềm tin khác nhau giữa mỗi người để tìm ra bản thân
thật sự của mình. Bạn bè đồng trang lứa đóng vai trò rất quan
trọng trong việc hình thành bản sắc cá nhân. Thanh thiếu niên
thường so sánh mình với người khác và tìm kiếm sự đồng
thuận trong nhóm (từ phong cách ăn mặc, phong cách giao
tiếp đến việc có chính kiến riêng, muốn có sự khác biệt).

73

Sự thay đổi về thể chất, hormone khiến thanh thiếu niên
trở nên nhạy cảm và thường có những xung đột với ba mẹ khi
muốn khẳng định sự độc lập của mình. Các bạn trẻ bắt đầu lo
lắng về việc lựa chọn nghề nghiệp, xây dựng mối quan hệ và
định hình tương lai. Mối quan hệ với bạn bè trở nên vô cùng
quan trọng, họ thường tìm kiếm sự đồng cảm và chấp nhận
từ bạn bè.
Nếu vượt qua được giai đoạn này một cách thành công,
thanh thiếu niên sẽ hình thành được một bản sắc rõ ràng, biết
mình là ai và muốn gì trong cuộc sống. Nếu không giải quyết
được những thắc mắc về bản thân, thanh thiếu niên có thể rơi
vào trạng thái hoang mang, cô đơn, không biết mình là ai và
hướng đến mục đích gì.
Tình huống minh hoạ: “Liệu đam mê của mình có
đúng không?”
Khi tôi 18 tuổi, tôi luôn tự hỏi: “Mình thật sự muốn làm gì?”.
Tôi rất yêu thích trẻ con và luôn mơ ước được làm việc trong
ngành giáo dục mầm non. Mỗi lần chơi cùng các em nhỏ hay
tham gia các hoạt động thiện nguyện dành cho trẻ em, tôi đều
cảm thấy vui vẻ và mong muốn theo đuổi con đường này.
74

Khi chia sẻ với ba mẹ, phản ứng của ba mẹ không như tôi
mong đợi. Ba mẹ muốn tôi theo học một ngành nghề “có
tương lai” hơn. Họ lo lắng rằng công việc trong ngành giáo dục
mầm non vất vả, thu nhập không cao và không có nhiều cơ hội
phát triển. Ba mẹ khuyên tôi suy nghĩ thực tế hơn và dần dần,
những lời nói ấy khiến tôi lung lay. Tôi bắt đầu hoang mang,
nghi ngờ chính đam mê của mình. Tôi tự hỏi liệu mình có đang
quá mơ mộng không, liệu con đường tôi muốn đi có thật sự
đúng đắn hay không?
Cuối cùng, tôi chọn nghe theo lời ba mẹ. Tôi tự nhủ rằng
mình sẽ cố gắng thích nghi, sẽ học cách yêu thích ngành nghề
mà ba mẹ định hướng. Tôi đã đăng ký vào một ngành học hoàn
toàn khác với mong muốn ban đầu, ép bản thân chấp nhận nó
như một sự lựa chọn hợp lý.
Dù cố gắng thế nào, tôi vẫn cảm thấy chông chênh. Mỗi
ngày, tôi đều cảm thấy thiếu động lực, không còn cảm giác háo
hức như trước. Những lúc nhìn thấy ai đó làm công việc mà tôi
từng mơ ước, lòng tôi lại dấy lên một cảm giác tiếc nuối.
Nhìn lại, tôi hiểu rằng giai đoạn này thật sự quan trọng
trong việc định hình bản sắc cá nhân. Việc không dám tin vào
75

chính mình đã khiến tôi rơi vào trạng thái lạc lõng, không biết
mình thật sự thuộc về đâu.

Lời nhắn nhủ

Thay vì áp đặt suy nghĩ và quyết định của mình lên con,

hãy tôn trọng ý kiến và cảm xúc của thanh thiếu niên. Người
lớn cần lắng nghe, thấu hiểu những khó khăn mà trẻ đang trải
qua, đồng thời tạo ra một môi trường gia đình ấm áp, nơi trẻ
luôn cảm thấy được yêu thương và chấp nhận.

Hãy khuyến khích con tham gia các hoạt động ngoại

khóa, câu lạc bộ để khám phá sở thích, tài năng của mình.
Đồng thời, trao cho con cơ hội đưa ra quyết định và học cách
chịu trách nhiệm với sự lựa chọn của mình. Sự đồng hành và
hỗ trợ từ người lớn sẽ giúp thanh thiếu niên tự tin hơn trên
hành trình tìm kiếm bản sắc cá nhân.
6. Giai đoạn 6 (18 – 40 tuổi): Gắn kết so với cô lập
Lý thuyết của Erikson
Đây là giai đoạn mà con người bắt đầu tìm kiếm những
mối quan hệ sâu sắc và lâu dài. Họ hướng đến việc xây dựng
các mối quan hệ thân thiết với bạn bè, người yêu, gia đình và
76

đồng nghiệp. Trong giai đoạn này, cá nhân đối mặt với xung
đột giữa mong muốn có những mối quan hệ thân mật, sâu sắc
với những người khác và nỗi sợ cô đơn, bị cô lập. Câu hỏi đặt
ra là: “Tôi có thể yêu và được yêu không?”.
Cá nhân tìm kiếm một người bạn đời để chia sẻ cuộc sống,
xây dựng gia đình. Ngoài tình yêu lứa đôi, cá nhân cũng xây
dựng các mối quan hệ bạn bè, đồng nghiệp sâu sắc. Nhiều
người trẻ trải qua khủng hoảng về nghề nghiệp, tìm kiếm một
công việc phù hợp với bản thân.
Nếu vượt qua được giai đoạn này, cá nhân sẽ có những
mối quan hệ thân mật, sâu sắc, cảm thấy hài lòng với cuộc
sống. Họ sẽ có những mối quan hệ gần gũi, thấu hiểu và hỗ trợ
lẫn nhau. Điều này giúp họ cảm thấy hạnh phúc và có ý nghĩa
trong cuộc sống.
Ngược lại, nếu không vượt qua được giai đoạn này, cá
nhân có thể cảm thấy cô đơn, lạc lõng và khó khăn trong việc
xây dựng các mối quan hệ bền vững. Họ có thể trở nên khép
kín, ngại giao tiếp và sợ hãi sự gần gũi. Điều này có thể dẫn đến
những hậu quả tiêu cực về mặt tâm lý và xã hội.
77

Tôi đã từng chọn cách cô lập
Có một thời gian dài trong cuộc sống trưởng thành của
mình, tôi cảm thấy mình không cần bất kỳ ai. Tôi có công việc
ổn định, có bạn bè và đồng nghiệp và những mối quan hệ ấy
chỉ dừng lại ở mức hỏi thăm xã giao. Tôi không thật sự chia sẻ
bản thân với ai, cũng không muốn ai bước vào thế giới riêng
của mình.
Tôi từng tin rằng mình có thể tự lo cho bản thân mà không
cần ai cả. Đặc biệt, trong hôn nhân, tôi cảm thấy bị tổn thương
khi nhận ra chồng không quan tâm đến mình như tôi mong
đợi. Tôi đã tự nhủ rằng: “Mình hoàn toàn có thể độc lập về
kinh tế, mình không cần chồng trong cuộc sống của mình.”,
“Mình sẽ tự gánh vác mọi thứ, chẳng cần ai giúp đỡ.”.
Dần dần, tôi đẩy bản thân ra xa khỏi mọi người, không chỉ
với chồng mà cả với bạn bè và những người xung quanh. Tôi
ngại chia sẻ cảm xúc, không còn tìm kiếm sự an ủi hay kết nối
với bất kỳ ai. Tôi nghĩ rằng làm vậy sẽ giúp tôi mạnh mẽ hơn
và thực tế, tôi chỉ đang làm mình thêm cô đơn.
78

Rồi một ngày, khi áp lực công việc, con cái, gia đình dồn
dập đến mức tôi cảm thấy bị kiệt sức, tôi mới nhận ra mình
không thể mãi tự gánh vác mọi thứ một mình. Tôi mệt mỏi, tôi
muốn có ai đó lắng nghe, muốn có một nơi để dựa vào. Tôi đã
tự đẩy mình vào trạng thái cô lập quá lâu đến mức không biết
phải bắt đầu lại như thế nào.
Khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng: Mạnh mẽ không có nghĩa là
phải làm tất cả một mình. Ai cũng cần sự kết nối, sự sẻ chia và
tình yêu thương để có thể sống một cuộc đời trọn vẹn hơn.
Tôi bắt đầu từng bước một để mở lòng hơn. Tôi chủ động
chia sẻ nhiều hơn với chồng về những điều tôi mong đợi thay vì
giữ trong lòng rồi thất vọng. Tôi bắt đầu trò chuyện với bạn bè,
không chỉ là những câu hỏi thăm xã giao mà còn là những cảm
xúc thật sự của mình. Tôi cho phép bản thân được yếu đuối mỗi
khi không thể tự mình xoay xở và cần sự giúp đỡ của
người khác.
Tôi cảm thấy nhẹ nhõm hơn, không còn phải gồng mình
lên để chứng tỏ rằng mình có thể làm tất cả mọi việc một mình
nữa. Cô lập không làm tôi mạnh mẽ hơn – nó chỉ làm tôi cô
79

đơn hơn. Thân mật và kết nối không có nghĩa là phụ thuộc –
nó là sự sẻ chia, giúp tôi cảm thấy được thấu hiểu và an toàn.
Chỉ khi tôi học cách mở lòng, tôi mới thật sự cảm nhận được ý
nghĩa của sự đồng hành trong cuộc sống.
Bây giờ, tôi không còn nghĩ rằng tôi phải tự mình gánh vác
mọi việc nữa. Tôi hiểu rằng, sự kết nối không làm tôi yếu đuối
– nó giúp tôi mạnh mẽ theo một cách hoàn toàn khác: mạnh
mẽ vì biết rằng mình không đơn độc.

Lời nhắn nhủ

Hãy mạnh dạn mở lòng: Chia sẻ về áp lực công việc, tài

chính, nuôi dạy con,… với bạn đời hay người thân để nhận
được sự đồng cảm và hỗ trợ kịp thời.

Kết nối không đồng nghĩa với phụ thuộc: Bạn vẫn có thể

làm chủ cuộc sống và đồng thời có những mối quan hệ tin cậy
để san sẻ niềm vui, nỗi buồn.

Lắng nghe cảm xúc của chính mình: Cho phép bản thân

được yếu đuối và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần, để tránh rơi vào
trạng thái cô lập và kiệt sức.
80

7. Giai đoạn 7 (40 – 65 tuổi): Kiến tạo giá trị so với
đình trệ
Lý thuyết Erikson
Theo Erik Erikson, từ 40 đến 65 tuổi là giai đoạn mà con
người mong muốn tạo ra giá trị cho xã hội và thế hệ sau. Đây
là thời điểm họ không chỉ quan tâm đến bản thân mà còn
hướng đến gia đình, công việc, cộng đồng, với mong muốn để
lại một dấu ấn nào đó trong cuộc đời.

Khao khát đóng góp: Nhiều người ở độ tuổi này mong

muốn truyền lại những giá trị, kinh nghiệm của mình cho thế
hệ sau, có thể thông qua việc nuôi dạy con cái hoặc tham gia
các hoạt động cộng đồng.

Tìm kiếm ý nghĩa trong công việc và cuộc sống: Họ

muốn cảm thấy những gì mình đang làm là có giá trị, không chỉ
cho bản thân mà còn cho người khác.
Nếu vượt qua được khủng hoảng này, cá nhân sẽ cảm
thấy hài lòng với cuộc sống, sẽ sống có ý nghĩa và mục đích
81

hơn. Họ sẽ chủ động đóng góp cho cộng đồng, nuôi dạy con
cái, tạo ra những giá trị mới.
Ngược lại, nếu không vượt qua được, cá nhân sẽ cảm thấy
trì trệ, không có ý nghĩa, tách biệt với xã hội. Họ có thể cảm
thấy hối tiếc về những điều chưa làm được, hoặc cảm thấy
mình không có giá trị. Nếu không tìm thấy ý nghĩa trong cuộc
sống, người ta có thể rơi vào trạng thái trì trệ, cảm thấy cuộc
sống nhàm chán, vô nghĩa và không có mục tiêu. Họ có thể trở
nên ích kỷ, chỉ quan tâm đến bản thân và không còn muốn
đóng góp cho xã hội.
Tình huống minh hoạ: “Khi tôi khao khát đóng góp một
điều gì đó có ý nghĩa”
Có một thời gian, tôi đã từng nghĩ rằng cuộc sống chỉ cần
ổn định là đủ. Tôi có gia đình, có công việc, có những trách
nhiệm hằng ngày cần hoàn thành. Và rồi, có một điều gì đó
trong tôi vẫn luôn thôi thúc – một cảm giác rằng mình có thể
làm được nhiều hơn thế, không chỉ cho bản thân mà còn cho
cộng đồng.
82

Tôi từng trải qua những năm tháng tự xoay xở trong việc
chăm sóc con, đối diện với những áp lực của việc làm ba mẹ
mà không biết tìm sự giúp đỡ từ đâu. Tôi từng cảm thấy mệt
mỏi, lạc lối và cô đơn ngay trong chính hành trình nuôi dạy con
của mình. Dần dần, tôi học được cách chuyển hóa bản thân,
tìm thấy sự bình an trong tâm trí và hiểu rằng việc nuôi dạy
một đứa trẻ không chỉ là trách nhiệm, mà còn là một hành
trình nuôi dưỡng chính tâm hồn của mình.
Một suy nghĩ lớn dần trong tôi: Tại sao mình không chia sẻ
điều này với những người khác? Tại sao không tạo ra một cộng
đồng nơi những người chăm sóc trẻ có thể tìm thấy sự bình an
trong tâm trí, có thể học cách yêu thương con cái và chính mình
một cách sâu sắc hơn?
Tôi bắt đầu chia sẻ nhiều hơn – từ những bài viết nhỏ,
những cuộc trò chuyện với những bậc ba mẹ khác, đến việc
tham gia các nhóm cộng đồng dành cho người chăm sóc trẻ.
Tôi nhận ra rằng, rất nhiều người cũng đang loay hoay như tôi
đã từng loay hoay, rất nhiều người cũng đang mệt mỏi như tôi

83

đã từng mệt mỏi. Tôi muốn tạo ra một nơi mà họ có thể tìm
thấy sự đồng cảm, sự hướng dẫn và trên hết là sự bình an
trong tâm trí.
Ban đầu, tôi sợ. Tôi tự hỏi: Liệu mình có đủ khả năng
không? Ai sẽ lắng nghe mình? Liệu điều này có thật sự mang
lại giá trị không?
Tôi quyết định cứ làm, cứ thử, cứ cống hiến. Bởi tôi biết
rằng nếu mình không bắt đầu từ bây giờ, thì sẽ là khi nào?
Càng chia sẻ, tôi càng nhận ra rằng giá trị không nằm ở
những điều vĩ đại, mà nằm trong từng khoảnh khắc nhỏ bé của
sự kết nối:

Một tin nhắn cảm ơn từ một người mẹ nói rằng nhờ

những chia sẻ của tôi, họ đã tìm thấy sự bình tĩnh hơn khi
dạy con.

Một người ba nói rằng anh ấy đã học được cách lắng

nghe con nhiều hơn thay vì chỉ ra lệnh.

84

Một người chăm sóc trẻ nói rằng họ đã học được cách

chuyển hóa chính mình, để không chỉ nuôi dưỡng trẻ mà còn
nuôi dưỡng tâm hồn mình.
Những điều đó khiến tôi hiểu rằng, mình đang đi đúng
hướng, mình đang làm điều có ý nghĩa. Ai cũng có một điều gì
đó để cho đi – đừng sợ rằng giá trị của mình là quá nhỏ bé.
Đóng góp cho cộng đồng không chỉ là phải làm những điều to
tát, mà đơn giản việc tạo ra những thay đổi nhỏ bé và có sức
lan tỏa cũng được xem là sự đóng góp tích cực. Khi bạn tìm
thấy điều gì đó khiến bạn thật sự đam mê, đừng ngần ngại –
hãy cứ làm, cứ dấn thân và bạn sẽ thấy ý nghĩa thật sự của
cuộc đời mình.
Và giờ đây, khi tôi viết ra những trang sách này, tôi đang
thực hiện điều mà tôi ấp ủ bấy lâu. Tôi muốn đóng góp giá trị
cho cộng đồng những người chăm sóc trẻ, tôi luôn trăn trở làm
sao để tất cả những người chăm sóc trẻ có thể chuyển hóa bản
thân và có kiến thức sâu sắc hơn về trẻ.

85

Tôi tin rằng, bất cứ ai trong chúng ta cũng đều có khả năng
tạo ra sự chuyển hóa ấy – cho bản thân mình, cho những đứa
trẻ mình yêu thương và cho cả một thế hệ tương lai.

Lời nhắn nhủ

Chia sẻ kinh nghiệm, câu chuyện nuôi dạy con với thế

hệ sau: Đây là cách bạn để lại dấu ấn và giúp người khác nhận
được nguồn động viên quý báu.

Tìm kiếm ý nghĩa trong những việc nhỏ: Dù chỉ là dành

thêm thời gian ăn cơm cùng gia đình, trò chuyện với con mỗi
tối,… tất cả đều trở thành “giá trị” bạn tạo ra cho bản thân và
cộng đồng.

Đừng sợ bắt đầu lại hoặc khám phá điều mới: Dẫu đang

bận rộn với những công việc gia đình, bạn vẫn có thể theo đuổi
một dự án cộng đồng hay sở thích cá nhân để cảm thấy cuộc
sống trọn vẹn hơn.
8. Giai đoạn 8 (65 tuổi trở lên): Viên mãn so với thất vọng
Lý thuyết Erikson
Đây là giai đoạn cuối cùng trong cuộc đời của một con
người, khi chúng ta nhìn lại quãng đời đã qua và đánh giá về
86

cuộc sống của mình. Ở giai đoạn này, con người thường đối
mặt với những câu hỏi lớn như: “Cuộc đời tôi đã có ý nghĩa
gì?”, “Tôi đã sống một cuộc đời trọn vẹn chưa?”, “Tôi có những
hối tiếc nào?”.
Khi một người đạt đến giai đoạn trọn vẹn, họ cảm thấy hài
lòng với cuộc đời mình. Họ tin rằng, mình đã sống một cuộc
đời có ý nghĩa, đã đóng góp cho xã hội và đã yêu thương những
người xung quanh. Cảm giác trọn vẹn mang lại cho người già
sự bình yên và chấp nhận cái chết là một phần tự nhiên của
cuộc đời.
Ngược lại, nếu một người cảm thấy hối tiếc về những điều
mình đã làm hoặc chưa làm được, họ sẽ rơi vào trạng thái thất
vọng. Họ mong ước mình đã làm những điều khác, đã sống
một cuộc đời khác. Họ không tìm thấy ý nghĩa trong những
điều mình đã làm. Cảm giác này có thể dẫn đến trầm cảm, cô
đơn và sợ hãi cái chết vì cảm thấy cuộc sống của mình chưa
trọn vẹn.
Tình huống minh hoạ: “Ba mẹ ơi, cuộc sống của con đang
rất hạnh phúc”
Tôi chưa trải qua giai đoạn này. Và khi viết đến đây, tôi
nhận ra có một điều tôi muốn làm – một điều mà tôi chưa từng
nói ra trước đây.
87

Tôi sẽ đến bên ba mẹ và nói với họ rằng: “Ba mẹ ơi, con
muốn ba mẹ biết rằng ba mẹ có thể hoàn toàn tự hào về chính
mình. Ba mẹ đã thành công trong việc nuôi dạy con. Cuộc sống
của con đang rất hạnh phúc và điều đó có được là nhờ ba mẹ,
Con yêu ba mẹ!”.
Suốt những năm tháng qua, ba mẹ đã luôn lo lắng, luôn hy
sinh, luôn dành tất cả những gì tốt nhất cho con. Có lẽ, cũng
có những lúc ba mẹ tự hỏi: “Mình đã làm đủ tốt chưa? Mình
có sai lầm nào không?”. Và hôm nay, con muốn nói với ba mẹ
rằng: Ba mẹ đã làm quá tuyệt vời!
Có thể ba mẹ không nhận ra, chính sự yêu thương, sự dạy
dỗ và những giá trị ba mẹ trao cho con đã giúp con trở thành
một người mạnh mẽ, độc lập và biết trân trọng cuộc sống. Khi
con vấp ngã, con luôn biết cách phải tự mình đứng lên. Khi con
đối diện với thử thách, con không cảm thấy sợ hãi. Bởi vì con
biết, con luôn mang theo trong tim những điều ba mẹ đã dạy.
Ba mẹ à, cuộc đời này không có ai hoàn hảo cả, với con, ba
mẹ chính là những người ba mẹ tuyệt vời nhất. Nếu ba mẹ có
lúc nào đó nhìn lại cuộc đời mình và tự hỏi liệu mình đã sống
88

một cuộc đời trọn vẹn chưa, thì con muốn ba mẹ biết rằng câu
trả lời là “Có”.
Bởi vì, nếu hạnh phúc của một người ba, một người mẹ là
nhìn thấy con cái mình hạnh phúc, thì con mong rằng, khi ba
mẹ nhìn con hôm nay, ba mẹ sẽ cảm thấy bình yên và tự hào
– bởi vì ba mẹ đã làm được điều đó.

Lời nhắn nhủ

Tận hưởng thành quả: Hãy tự nhắc nhở mình rằng bạn

đã nuôi dạy con, cháu nên người, đã cống hiến cho gia đình và
xã hội – đừng để những nỗi lo “lẽ ra tôi phải…” che mờ niềm
hạnh phúc hiện tại.

Giữ kết nối với con cháu và bạn bè: Việc trò chuyện, chia

sẻ kinh nghiệm sống, lắng nghe thế hệ sau giúp bạn cảm nhận
rõ mình vẫn có những đóng góp ý nghĩa, được cống hiến và
trân trọng.

Chấp nhận và trân trọng những gì đã qua: Tha thứ cho

những sai lầm, đón nhận quá khứ như một phần tất yếu, điều
này giúp bạn bình an và viên mãn hơn trong giai đoạn cuối
cuộc đời.

89

THÔNG LỆ THỰC HÀNH

- Đáp ứng nhu cầu của trẻ kịp thời – khi trẻ khóc, hãy
nhanh chóng kiểm tra và dỗ dành, giúp trẻ hiểu rằng thế giới
này đáng tin cậy.
- Duy trì sự nhất quán – giữ thói quen hằng ngày như giờ
ăn, ngủ để giúp trẻ có cảm giác ổn định và yên tâm.
- Tạo sự gắn kết bằng ôm ấp, vuốt ve – ôm trẻ nhiều hơn,
đừng lo trẻ sẽ “hư” vì đây là cách trẻ hình thành lòng tin vào
thế giới.
- Tránh để trẻ khóc một mình quá lâu – trẻ không thể tự
an ủi mình, việc bị bỏ mặc có thể khiến trẻ cảm thấy thế giới
không đáng tin.

- Khuyến khích trẻ tự làm những việc đơn giản – cho trẻ
tập tự mặc quần áo, tự múc ăn, tự rửa tay dù có thể chậm hoặc
lộn xộn.
90

Tạo không gian cho trẻ đưa ra lựa chọn – hỏi trẻ muốn

mặc áo đỏ hay áo xanh, ăn táo hay chuối, giúp trẻ rèn luyện sự
tự chủ.

Hướng dẫn nhẹ nhàng thay vì quát mắng – nếu trẻ làm

đổ nước, hãy cùng trẻ lau dọn thay vì la mắng.

Đặt giới hạn rõ ràng – ví dụ: “Con có thể tự ăn và không

được ném đồ ăn đi nhé!”.

Cho trẻ cơ hội thử nghiệm – nếu trẻ muốn giúp bạn nấu

ăn hãy giao việc đơn giản như rửa rau, khuấy bột. Nếu trẻ
muốn vẽ hãy để trẻ tự do sáng tạo.

Hỗ trợ thay vì kiểm soát – nếu trẻ muốn tự cài nút áo,

đừng làm thay, chỉ hỗ trợ khi trẻ thật sự cần.

Không dùng từ ngữ khiến trẻ cảm thấy tội lỗi – hạn chế

nói: “Sao con hư quá vậy!”, thay vào đó là: “Mẹ biết con không
cố ý, mình cùng sửa nhé.”

91

Công nhận nỗ lực thay vì chỉ khen kết quả – “Mẹ thấy

con đã rất chăm chỉ làm bài này, mẹ rất tự hào!”.

Tránh so sánh trẻ với bạn bè hoặc anh chị em – thay vì

nói: “Sao con không giỏi như bạn A?”, hãy nói: “Mẹ thấy con
đang tiến bộ hơn mỗi ngày!”.

Lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của con – khi con chia

sẻ về quan điểm, đừng vội phán xét, hãy khuyến khích con diễn
đạt suy nghĩ của mình.

Không áp đặt tương lai của con theo mong muốn của

ba mẹ – hãy để con tự quyết định ngành học, nghề nghiệp dựa
trên đam mê và khả năng của mình.

Hướng dẫn con về mối quan hệ lành mạnh – dạy con

cách xây dựng tình bạn tốt, nhận diện các dấu hiệu của mối
quan hệ độc hại.

92

Dành thời gian trò chuyện để con không cảm thấy cô

đơn – dù con đã lớn, hãy luôn sẵn sàng để con tìm đến khi cần
tâm sự.

Học cách thể hiện cảm xúc và giao tiếp chân thành –

không ngại chia sẻ cảm xúc với người thân yêu, học cách lắng
nghe và thấu hiểu.

Tạo sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân –

không để công việc chiếm hết thời gian, dành không gian cho
gia đình, bạn bè.

Đầu tư vào phát triển bản thân – học thêm kỹ năng mới,

thử thách bản thân trong những lĩnh vực mới để tránh cảm
giác cô lập.
7. Giai đoạn 7 (40 – 65 tuổi): Kiến tạo giá trị so với đình trệ

Chia sẻ kinh nghiệm và truyền đạt kiến thức cho thế hệ

sau – dạy cho con cháu những giá trị sống, kinh nghiệm
làm việc.

93

Tham gia các hoạt động xã hội, tình nguyện – cống hiến

cho cộng đồng, giúp đỡ những người cần hỗ trợ.

Duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất – rèn luyện thể

dục, giữ tinh thần tích cực, duy trì sở thích cá nhân.

Nhìn lại cuộc đời với sự trân trọng thay vì hối tiếc – ghi

nhận những gì đã đạt được, chấp nhận những gì không thể
thay đổi.

Dành thời gian cho gia đình, con cháu – kể chuyện, chia

sẻ kinh nghiệm sống, giúp thế hệ sau kết nối với quá khứ.

Duy trì kết nối xã hội – tham gia các câu lạc bộ, hội

nhóm để tránh cảm giác cô đơn.

Sống với niềm vui và sự bình an – dành thời gian tận

hưởng sở thích, du lịch, hoặc đơn giản là tận hưởng những
khoảnh khắc bình dị.

94

PHẦN 3.
LÝ THUYẾT PHÁT TRIỂN NHẬN THỨC
(QUÁ TRÌNH HỌC TẬP ĐỘC LẬP) – JEAN PIAGET

Jean Piaget (1896 –1980) là một nhà tâm lý học người
Thụy Sĩ nổi tiếng với công trình nghiên cứu về sự phát triển của
trẻ em.
Ông đã tiến hành các nghiên cứu ban đầu tại trường Les
Maison de Petit ở Geneva. Đây là một trường mẫu giáo thí
nghiệm dựa trên ý tưởng của Maria Montessori. Ông cũng từng
là Chủ tịch của Hiệp hội Montessori Thụy Sĩ trong nhiều năm.

Nguồn: Nhà xuất bản Tri thức

95

Phần lớn các lý thuyết của Piaget được phát triển thông
qua làm việc với trẻ em. Ông cho rằng trẻ em không suy nghĩ
giống người lớn thu nhỏ mà có cách tư duy riêng, thay đổi theo
từng giai đoạn phát triển. Lý thuyết của Piaget tập trung vào
cách trẻ em tiếp nhận, xử lý và tổ chức thông tin để xây dựng
hiểu biết về thế giới.
Bốn giai đoạn phát triển nhận thức theo Piaget
Theo nghiên cứu của Piaget, quá trình phát triển nhận
thức của mỗi đứa trẻ đều trải qua các giai đoạn theo cùng một
thứ tự (không phải với cùng một tốc độ) của sự phát triển tâm
lý của người học. Ở mỗi giai đoạn phát triển, tư duy của trẻ có
sự khác biệt về chất lượng so với các giai đoạn khác, nghĩa là
mỗi giai đoạn liên quan đến một loại trí thông minh khác nhau.

Giai đoạn 1 (0 – 2 tuổi): Cảm giác – Vận động: Nhận

thức thông qua giác quan và vận động. Ví dụ: Trẻ học bằng
cách mút, sờ, nắm và khám phá thế giới xung quanh.

Giai đoạn 2 (2 – 7 tuổi): Tiền vận hành: Tư duy trực giác

và vị kỷ (Egocentrism). Ví dụ: Trẻ khó hiểu quan điểm của
người khác, cho rằng ai cũng suy nghĩ giống mình.

96

Giai đoạn 3 (7 – 11 tuổi): Vận hành cụ thể: Tư duy

logic và chỉ áp dụng cho sự vật cụ thể. Ví dụ: Trẻ hiểu
nguyên tắc bảo toàn (nước trong ly cao và ly thấp có cùng
lượng nước).

Giai đoạn 4 (11 tuổi trở lên): Vận hành chính thức: Tư

duy trừu tượng và suy luận giả thuyết. Ví dụ: Trẻ có thể nghĩ
về những vấn đề lý thuyết như đạo đức, công bằng mà không
cần trải nghiệm thực tế.

97

1. Giai đoạn 1 (0 – 2 tuổi): Cảm giác – Vận động
Lý thuyết của Piaget
Trong giai đoạn này, trẻ khám phá thế giới chủ yếu thông
qua các giác quan và vận động. Trẻ không ngừng nhìn, nghe,
chạm, ngửi, nếm và di chuyển để tiếp nhận thông tin và hình
thành những lược đồ nhận thức sơ khai.
Một bước tiến quan trọng trong giai đoạn này là nhận thức
về sự tồn tại của đối tượng (Object Permanence). Lúc đầu, trẻ
nghĩ rằng một món đồ biến mất khỏi tầm nhìn cũng có nghĩa
là nó không còn tồn tại. Tuy nhiên, đến gần 2 tuổi, trẻ dần hiểu
rằng đồ vật vẫn tồn tại ngay cả khi không nhìn thấy, đánh dấu
sự phát triển quan trọng trong nhận thức của trẻ.
“Ú oà” – Mẹ vẫn ở đây!
Một trong những điều kỳ diệu nhất tôi quan sát được khi
nuôi dạy con chính là cách con dần hiểu rằng đồ vật vẫn tồn
tại ngay cả khi không nhìn thấy chúng. Đó không chỉ là một
bước tiến trong nhận thức, mà còn là khoảnh khắc đánh dấu
sự trưởng thành đầu tiên trong cách con cảm nhận thế giới.
98

Lúc con khoảng 1 tuổi, tôi thường chơi trò ú òa. Ban đầu,
mỗi khi tôi che mặt lại, con tròn xoe mắt, bối rối như thể tôi
đã thật sự biến mất. Và rồi, chỉ sau một thời gian ngắn, con bắt
đầu cười khúc khích ngay cả trước khi tôi bỏ tay ra – như thể
con đã biết chắc rằng mẹ vẫn ở đây, dù có bị che khuất thế nào
đi nữa.
Thấy con bắt đầu hiểu ra điều đó, tôi thử giấu con gấu
bông yêu thích của con dưới một chiếc khăn. Lần đầu tiên, con
nhìn xung quanh đầy hoang mang, như thể món đồ vừa biến
mất khỏi thế giới này. Sau vài lần, tôi thấy con chủ động kéo
chiếc khăn ra để tìm. Điều này cho thấy con đã bước vào một
giai đoạn nhận thức mới, khi con biết rằng thế giới không biến
mất chỉ vì con không còn nhìn thấy nó.
“Thử – Sai – Rồi thử lại”
Khi con tôi khoảng 10 tháng tuổi, bé bắt đầu một trò chơi
mới mà ban đầu tôi nghĩ là nghịch phá: ném mọi thứ xuống
đất. Lần đầu tiên, con cầm chiếc muỗng lên, giơ cao rồi thả
xuống sàn. Tôi nhặt lên, con lại ném xuống lần nữa. Cứ thế, trò
chơi tiếp tục lặp đi lặp lại không biết chán.Ban đầu, tôi tự hỏi
liệu con có đang cố tình nghịch hay gây sự chú ý đến mẹ không.
99

Rồi tôi nhận ra trong mắt con, mỗi lần ném đó không chỉ là một
trò chơi – đó là một cuộc thí nghiệm nhỏ về thế giới:

“Nếu mình ném cái muỗng xuống, nó sẽ rơi thẳng
xuống sàn.”.

“Nếu mình ném một quả bóng, nó sẽ lăn đi.”.

“Mỗi vật khác nhau sẽ phản ứng theo những cách
khác nhau.”.
Mỗi lần ném, con không chỉ đang chơi mà con còn quan
sát kết quả, thử nghiệm lại, rồi điều chỉnh nhận thức về thế
giới xung quanh. Tôi nhận ra, trong mắt con, mọi thứ đều là
một bài học và học hỏi không chỉ đến từ lời nói của người lớn,
mà từ những lần thử – sai – rồi thử lại.

Lời nhắn nhủ

Trẻ học bằng cách tương tác với thế giới – mỗi lần

chạm, cầm, ném, hay quan sát đều là một bài học.

Việc thử nghiệm và lặp đi lặp lại giúp trẻ hiểu nguyên

nhân – kết quả, từ đó xây dựng nhận thức về thế giới.

Trẻ cần thời gian và cơ hội để khám phá – thay vì ngăn

cản con, hãy tạo ra một môi trường an toàn để con có thể tự
do tìm hiểu.
100

2. Giai đoạn 2 (2 – 7 tuổi): Tiền vận hành
Lý thuyết của Piaget
Trong giai đoạn này, trẻ bắt đầu sử dụng ngôn ngữ và
biểu tượng để thể hiện suy nghĩ. Suy nghĩ của trẻ lúc này vẫn
còn bị ảnh hưởng bởi cảm tính, trực giác thay vì hoàn toàn
dựa trên lý trí và phân tích logic.
Một số đặc điểm quan trọng trong giai đoạn này:

Tư duy vị kỷ. Trẻ khó hiểu quan điểm của người khác và

thường nghĩ rằng mọi người đều thấy và cảm nhận giống mình.
Ví dụ: Khi chơi trốn tìm, trẻ che mắt mình và nghĩ rằng người
khác cũng không thể nhìn thấy mình.

Tư duy tập trung. Trẻ chỉ tập trung vào một đặc điểm

của sự vật và chưa hiểu nguyên tắc bảo toàn (một vật không
thay đổi dù hình dạng khác đi). Ví dụ: Trẻ nghĩ rằng ly cao chứa
nhiều nước hơn ly thấp, dù hai ly có cùng lượng nước.

Tư duy tưởng tượng. Trẻ thích đóng vai, kể chuyện và

có thể tin vào những điều phi logic như búp bê biết nói hay
siêu nhân có thật.

101

“Tàng hình” khi chơi trốn tìm!
Một ngày nọ, tôi và con chơi trốn tìm trong phòng khách.
Tôi đếm to: “Một... hai... ba...” và con vội vàng tìm chỗ trốn.
Thay vì nấp sau ghế hay tủ, con đứng ngay giữa phòng, úp
hai tay lên mắt.
Tôi cố nhịn cười và giả vờ tìm kiếm: “Ôi, con đâu rồi nhỉ?
Sao mẹ không thấy con đâu cả?”.
Nghe vậy, con cười khúc khích, vẫn không bỏ tay xuống,
tin chắc rằng nếu con không nhìn thấy mẹ, thì mẹ cũng không
thể nhìn thấy con!
Con đang ở trong giai đoạn tư duy vị kỷ theo lý thuyết
của Piaget – con chỉ nhìn thế giới từ góc nhìn của mình và
chưa thể hiểu rằng mẹ vẫn nhìn thấy con, ngay cả khi con
không nhìn thấy mẹ.
Trò chơi đơn giản này không chỉ khiến tôi bật cười mà còn
nhắc nhở tôi rằng trẻ em không suy nghĩ như người lớn –
chúng khám phá thế giới theo cách rất riêng, đầy hồn nhiên và
ngây thơ! Và nhiệm vụ của tôi là không chỉ chơi cùng con, mà
102

còn tận hưởng những khoảnh khắc đáng yêu này trên hành
trình con lớn lên.
“Cao hơn là nhiều hơn”
Khi con tôi khoảng 3 tuổi, trong lúc ngồi uống nước cùng
con, tôi quyết định thử một “thí nghiệm nhỏ”. Tôi rót nước
vào hai chiếc ly giống nhau và hỏi: “Con yêu, hai ly này có
lượng nước bằng nhau không?”.
Con gật đầu chắc nịch: “Dạ có!”.
Sau đó, tôi chậm rãi rót nước từ một ly sang một chiếc ly
cao và hẹp hơn, rồi hỏi lại: “Bây giờ thì sao? Ly nào có nhiều
nước hơn?”.
Con nhìn chằm chằm vào hai chiếc ly, cau mày suy nghĩ
một lúc rồi hào hứng chỉ vào ly cao: “Cái này nhiều hơn nè mẹ!
Nó cao hơn mà!”.
Trong tình huống này, con đang thể hiện “tư duy tập
trung” theo Piaget – con chỉ tập trung vào chiều cao của nước
mà không để ý rằng lượng nước vẫn y hệt như ban đầu. Con
không sai, chỉ là con nhìn thế giới theo một góc nhìn rất riêng

103

– đơn giản, trực quan và tràn đầy logic theo cách của trẻ. Thay
vì cố gắng giải thích ngay, tôi quyết định để con tự khám phá
theo thời gian và dần dần con tự nhận ra rằng “cao hơn” không
có nghĩa là “nhiều hơn”. Bởi lẽ, việc tự nhận ra bài học bao giờ
cũng thú vị hơn việc chỉ được nói cho biết!

Lời nhắn nhủ
Giai đoạn này là lúc trẻ tò mò nhất, đừng dập tắt sự hứng
thú của con bằng những câu “Con sai rồi”, mà hãy hướng dẫn
con bằng những trải nghiệm thực tế và đầy tình yêu thương.
3. Giai đoạn 3 (7 – 11 tuổi): Vận hành cụ thể
Lý thuyết Piaget
Trong giai đoạn này, trẻ bắt đầu tư duy logic hơn và chỉ
áp dụng cho các sự vật cụ thể, chưa thể xử lý các khái niệm
trừu tượng.
Các đặc điểm quan trọng:

Hiểu nguyên tắc bảo toàn: Trẻ nhận ra rằng số lượng,

khối lượng hay thể tích của vật không thay đổi dù hình dạng
có khác đi. Ví dụ: Khi đổ nước từ ly thấp sang ly cao, trẻ hiểu
rằng lượng nước vẫn như cũ.
104

Khả năng phân loại và sắp xếp: Trẻ có thể phân loại, sắp

xếp, so sánh, suy luận theo quy tắc rõ ràng và vẫn cần minh
họa trực quan để hiểu khái niệm trừu tượng.
Tình huống minh hoạ: “Cục đất nào nặn được nhiều hơn?”
Trong lúc chơi với con, tôi đặt hai cục đất nặn bằng nhau
trước mặt con và hỏi: “Con thấy hai cục đất này có giống
nhau không?”.
Con gật đầu chắc nịch: “Dạ giống!”.
Tôi mỉm cười, lấy một cục đất và nặn thành một hình tròn
dày, cục đất còn lại tôi dàn mỏng ra thành một hình tròn
to hơn. Sau đó, tôi hỏi: “Bây giờ thì sao? Cục đất nào có nhiều
đất hơn?”.
Con nhìn chằm chằm vào hai cục đất và suy nghĩ. Lần này,
thay vì nói ngay như hồi nhỏ, con chạm vào cả hai miếng, lật
qua lật lại rồi cười nói: “Vẫn như cũ mà mẹ! Chỉ là một cái tròn,
một cái dẹt thôi!”.
Ở giai đoạn này, con đã bước vào giai đoạn hoạt động cụ
thể theo Piaget, khi trẻ bắt đầu hiểu nguyên tắc bảo toàn –
hình dạng có thể thay đổi mà lượng đất vẫn như cũ.
105

Lời nhắn nhủ
Trẻ bắt đầu tư duy logic và vẫn cần sự trực quan. Hãy giúp
con hiểu thế giới qua đồ vật, thử nghiệm thực tế và trò chơi,
thay vì chỉ dùng lời giải thích trừu tượng.
Giai đoạn này trẻ chưa thể hiểu được những khái niệm
trừu tượng như thời gian, không gian hoặc những khái niệm
khoa học phức tạp. Ví dụ:

Trẻ có thể hiểu được khái niệm “số” khi đếm các quả

bóng và trẻ khó hiểu khái niệm “số vô hạn”.

Trẻ hiểu được việc chia bánh thành hai phần bằng nhau

là công bằng và trẻ sẽ khó hiểu về khái niệm “công bằng
xã hội”.

Trẻ có thể cảm nhận được tình yêu của ba mẹ và trẻ sẽ

khó hiểu về tình yêu trừu tượng như tình yêu quê hương, tình
yêu hòa bình.

Trẻ có thể hiểu được “hôm nay” và “ngày mai” vì chúng

gắn liền với các hoạt động hằng ngày và trẻ sẽ khó hiểu về khái
niệm “thời gian vô tận”.

106

4. Giai đoạn 4 (11 tuổi trở lên): Vận hành chính thức
Lý thuyết của Piaget
Đây là giai đoạn cuối cùng trong lý thuyết phát triển nhận
thức của Jean Piaget, khi trẻ không còn chỉ dựa vào những
gì cụ thể, trực quan, mà có thể suy luận về những điều mang
tính trừu tượng, giả định và phức tạp. Trẻ có thể suy nghĩ về
những khái niệm như công bằng, đạo đức hoặc khoa học mà
không cần trải nghiệm thực tế.
Ngoài ra, ở giai đoạn này, trẻ còn phát triển tư duy phản
biện. Trẻ có thể đánh giá vấn đề từ nhiều góc độ, tranh luận
và tìm ra lý lẽ hợp lý.
Tình huống minh hoạ: “Nếu Trái Đất không có trọng lực
thì sao?”
Một buổi tối, khi hai mẹ con đang ngồi ngắm sao, con đột
nhiên quay sang hỏi: “Mẹ ơi, nếu một ngày nào đó Trái Đất
không còn trọng lực nữa thì sao?”.
Câu hỏi khiến tôi hơi bất ngờ, tôi tò mò hỏi lại: “Theo con
nghĩ thì chuyện gì sẽ xảy ra?”.

107

Mắt con sáng lên, đầy háo hức: “Chắc mọi người sẽ bay lơ
lửng trong không trung! Nhà cửa cũng bay đi mất, nếu có dây
buộc lại thì chắc vẫn giữ được. Còn nước thì sao nhỉ? Nó sẽ trôi
nổi thành từng giọt à?”.
Tôi tiếp tục thách thức con: “Vậy nếu không có trọng lực,
con nghĩ con có thể đi lại như bình thường không?”.
Con lắc đầu ngay lập tức: “Không đâu mẹ! Chắc con sẽ phải
bơi trong không khí như phi hành gia trên vũ trụ!”.
Con đang thể hiện khả năng suy luận giả thuyết theo
Piaget – con không cần trải nghiệm thực tế để suy nghĩ về một
tình huống trừu tượng, mà có thể tự đặt câu hỏi, phân tích và
dự đoán những khả năng có thể xảy ra. Con không chỉ tiếp
nhận thông tin, mà còn bắt đầu đặt câu hỏi, phân tích và tự rút
ra kết luận theo logic của riêng mình.
Và thay vì chỉ trả lời ngay rằng “Trái Đất không thể mất
trọng lực đâu con”, tôi hiểu rằng nhiệm vụ của mình là khuyến
khích con tiếp tục đặt câu hỏi, suy nghĩ và khám phá, vì chính
những giả thuyết ngây thơ hôm nay có thể là nền tảng cho
những tư duy sáng tạo trong tương lai!

108

Lời nhắn nhủ
Mặc dù giai đoạn vận hành chính thức là một bước tiến
lớn trong sự phát triển nhận thức, không phải tất cả mọi người
đều đạt đến mức độ phát triển tối đa của giai đoạn này. Nhiều
yếu tố như môi trường sống, giáo dục và kinh nghiệm cá nhân
có thể ảnh hưởng đến sự phát triển tư duy của mỗi người.
Người chăm sóc trẻ có thể đồng hành với trẻ bằng cách:

Hãy đặt những câu hỏi “Nếu … thì sao?” để giúp trẻ

phân tích vấn đề từ nhiều góc độ và phát triển khả năng
lập luận logic.

Khi trẻ bắt đầu đặt câu hỏi về công bằng, đạo đức, xã

hội, đừng bác bỏ ngay – hãy lắng nghe, phản biện cùng trẻ và
giúp trẻ hiểu cách đánh giá vấn đề một cách đa chiều.

109

THÔNG LỆ THỰC HÀNH
1. Giai đoạn 1 (0 – 2 tuổi): Cảm giác – Vận động

Chơi ú òa để giúp trẻ phát triển nhận thức về sự tồn tại

của đồ vật.

Cho trẻ thử nghiệm với nhiều đồ vật khác nhau (ném,

chạm, lắc,…) để hiểu nguyên nhân – kết quả.

Tạo môi trường an toàn để trẻ tự do khám phá bằng các

giác quan.
2. Giai đoạn 2 (2 – 7 tuổi): Tiền vận hành

Chơi đóng vai để phát triển tư duy tưởng tượng (bán

hàng, dạy học, làm bác sĩ,…).

Sử dụng hình ảnh, đồ vật trực quan khi giải thích thay

vì chỉ nói lý thuyết.
3. Giai đoạn 3 (7 – 11 tuổi): Vận hành cụ thể

Cho trẻ thực hành các thí nghiệm đơn giản để hiểu

nguyên tắc bảo toàn (đổ nước từ ly thấp sang ly cao, so sánh
kích thước của đất nặn,…).

110

Khuyến khích trẻ tự sắp xếp, phân loại đồ vật theo các

tiêu chí khác nhau.
4. Giai đoạn 4 (11 tuổi trở lên): Vận hành chính thức

Khuyến khích trẻ đặt câu hỏi “Nếu ... thì sao?” để phát

triển tư duy giả thuyết.

Tạo cơ hội cho trẻ tranh luận, bảo vệ quan điểm cá nhân

với lý lẽ hợp lý.

Thảo luận về các vấn đề xã hội, đạo đức để giúp trẻ mở

rộng tư duy trừu tượng.

111

PHẦN 4.
LÝ THUYẾT PHÁT TRIỂN NHẬN THỨC
(ẢNH HƯỞNG BỐI CẢNH XÃ HỘI – VĂN HÓA)
– LEV VYGOTSKY
Lev Vygotsky (1896 – 1934) là một nhà tâm lý học người
Nga đến từ Belarus, thuộc Liên Xô cũ, ông qua đời ở tuổi
37 vào năm 1934.
Ông nổi tiếng với lý thuyết về sự phát triển nhận thức, ông
cho rằng tương tác xã hội và văn hóa là những khía cạnh thiết
yếu trong quá trình hình thành tư duy của con người.

Nguồn: Nova Escola

112

Nếu như Piaget tập trung vào quá trình phát triển nhận
thức tự nhiên của trẻ và coi trẻ là những nhà khoa học nhỏ
khám phá thế giới, thì Vygotsky lại nhấn mạnh vai trò quan
trọng của xã hội và văn hóa trong sự phát triển nhận thức,
nghĩa là người học có thể đạt được mức độ học tập cao hơn
nhiều thông qua sự giúp đỡ của những người có kinh nghiệm
và kiến thức hơn.
Những khía cạnh chính của lý thuyết Vygotsky bao gồm:

Vùng phát triển gần (Zone of proximal development –

ZPD). Khoảng cách giữa những gì trẻ có thể làm một mình và
những gì trẻ có thể làm với sự hỗ trợ.

Giàn giáo (Scaffolding). Người lớn hoặc bạn bè hỗ trợ

trẻ bằng cách đưa ra gợi ý, câu hỏi dẫn dắt, sau đó giảm dần
sự giúp đỡ để trẻ tự làm được.

113

1. Vùng phát triển gần (Zone of proximal development –
ZPD)
Lý thuyết của Vygotsky
Vùng phát triển gần (ZPD) là khoảng cách giữa khả năng
hiện tại của trẻ (những gì trẻ có thể làm một mình) và tiềm
năng của trẻ (những gì trẻ có thể làm với sự hỗ trợ). Ví dụ, một
đứa trẻ chưa thể tự buộc dây giày và có thể làm được khi có
người hướng dẫn. Khi được thực hành và hỗ trợ phù hợp, trẻ
dần dần tự làm được mà không cần giúp đỡ.
Vygotsky cho rằng, với sự hỗ trợ của người lớn hoặc bạn
bè đồng trang lứa có kinh nghiệm hơn, trẻ có thể vượt qua giới
hạn của bản thân và đạt được những thành tựu mà chúng
không thể tự mình làm được.
Mỗi người có một ZPD riêng biệt, phụ thuộc vào kinh
nghiệm, khả năng và bối cảnh văn hóa. Nằm ngoài vùng ZPD là
những thứ nằm ngoài phạm vi khả năng hiện tại của chúng
ta. Ví dụ, bạn không thể dạy một em bé sơ sinh chơi piano và
bạn không thể dạy một trẻ mới biết đi vẽ sơ đồ. Điều đó đơn
giản là nằm ngoài vùng phát triển gần của trẻ.
114

Tình huống minh hoạ: Xếp hình
Tôi từng nghĩ rằng nếu con chưa làm được điều gì, cứ để
mặc con, chỉ cần chờ đợi, con sẽ tự khắc làm được. Và rồi, một
trải nghiệm nhỏ với con đã thay đổi hoàn toàn suy nghĩ của tôi
về cách trẻ học hỏi và phát triển.
Một buổi chiều, con tôi – khi đó mới 3 tuổi – đang ngồi
loay hoay với một bộ xếp hình. Con cố gắng ghép các mảnh lại
với nhau. Càng thử càng thất bại và cuối cùng, con bắt đầu bực
bội. Tôi thấy sự lúng túng trong ánh mắt của con. Thay vì giúp
ngay, tôi tiếp tục chờ đợi.
Con cố thử thêm vài lần nữa, cuối cùng thì ném mảnh xếp
hình xuống sàn và quay đi. Tôi biết rằng con không phải không
muốn làm mà là con chưa biết cách vượt qua rào cản ấy.
Thay vì để mặc con, hoặc nói “Thôi, để mẹ làm cho!” như
mọi khi, tôi ngồi xuống bên con và gợi mở: “Con có thấy mảnh
ghép này giống cái cổng không? Mình thử đặt nó ở đây nhé?”.

115

Tôi không làm thay mà chỉ hướng dẫn nhẹ nhàng, đưa ra gợi
ý để con tự tư duy. Con chớp mắt nhìn tôi, rồi thử lại theo cách
tôi gợi ý. Lần này, con đã ghép được hai mảnh đầu tiên với nhau.
Con bắt đầu hào hứng hơn, thử nghiệm thêm nhiều cách
khác nhau. Chỉ sau khoảng 10 phút, con đã hoàn thành xếp
được một tòa tháp nhỏ – điều mà trước đó con nghĩ rằng mình
không thể làm được.
Con không phải không có khả năng mà chỉ là con cần một
chút hướng dẫn để vượt qua giới hạn của chính mình. Điều này
chính là khái niệm “vùng phát triển gần” (ZPD) của Vygotsky –
khoảng cách giữa những gì trẻ có thể làm một mình và những
gì trẻ có thể làm với sự hướng dẫn.
Nếu tôi không giúp con, có lẽ con sẽ từ bỏ và nghĩ
rằng “Mình không thể làm được điều này.”. Còn nếu tôi làm
thay con, có lẽ con sẽ không bao giờ học được cách tự làm. Khi
tôi đồng hành, khuyến khích và gợi ý, con đã tự mình khám
phá ra khả năng mà chính con cũng không nghĩ là mình có thể
thực hiện được việc đó.

116

Lời nhắn nhủ

Mỗi khi con gặp khó khăn đừng vội giúp ngay. Hãy cho

con cơ hội để con tự khám phá giới hạn của chính mình.

Trẻ em không cần ai đó làm thay mà cần một người

đồng hành đúng lúc, đúng mức.

Giúp con khi cần và đừng làm thay – đặt câu hỏi gợi mở,

hướng dẫn từng bước và dần dần giảm bớt sự trợ giúp để con
tự làm được.
2. Giàn giáo (Scaffolding)
Lý thuyết của Vygotsky
Scaffolding là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết
của Vygotsky, ám chỉ quá trình hỗ trợ, hướng dẫn một cách có
hệ thống để giúp trẻ vượt qua vùng phát triển gần (ZPD) của
mình. Giống như một giàn giáo giúp xây dựng một tòa nhà,
scaffolding cung cấp cho trẻ những công cụ và sự hỗ trợ cần
thiết để trẻ đạt được những điều mà ban đầu chúng chưa thể
làm một mình. Ví dụ, việc giúp trẻ học cách mặc quần áo, ban
đầu, người lớn có thể giúp trẻ đưa chân vào ống quần, sau đó

117

chỉ hướng dẫn trẻ đưa tay vào tay áo. Dần dần, trẻ sẽ tự mình
mặc quần áo.
Scaffolding không phải là một phương pháp cố định mà
thay đổi tùy thuộc vào từng trẻ, từng nhiệm vụ và từng giai
đoạn phát triển. Scaffolding đòi hỏi sự tương tác chặt chẽ giữa
người hướng dẫn và trẻ. Người hướng dẫn cần quan sát, lắng
nghe và điều chỉnh sự hỗ trợ của mình cho phù hợp với nhu
cầu của trẻ. Scaffolding chỉ là một sự hỗ trợ tạm thời. Khi trẻ
đã có đủ khả năng, người hướng dẫn sẽ dần dần rút bớt sự hỗ
trợ để trẻ tự lập.
Các cấp độ Scaffolding

Mô hình hóa: Người lớn thực hiện nhiệm vụ trước để

cho trẻ thấy cách làm.

Hướng dẫn từng bước: Người lớn chia nhỏ nhiệm vụ

thành các bước nhỏ hơn và hướng dẫn trẻ từng bước một.

Cung cấp các câu hỏi gợi ý: Người lớn đặt các câu hỏi

để giúp trẻ suy nghĩ và tìm ra giải pháp.

Đưa ra các gợi ý: Người lớn đưa ra các gợi ý để giúp trẻ

đi đúng hướng.
118

Khuyến khích và động viên: Người lớn khích lệ và động

viên trẻ khi trẻ gặp khó khăn.
Tình huống minh hoạ: “Tập buộc dây giày”
Bé Nam, 4 tuổi, đang cố gắng buộc dây giày lần đầu tiên.
Con nhìn xuống đôi giày với hai sợi dây lỏng lẻo, cố gắng thắt
nút và chưa biết bắt đầu từ đâu. Nếu không có ai hướng dẫn,
con có thể nhanh chóng bỏ cuộc hoặc làm sai cách.
Bước 1: Người lớn can thiệp nhiều nhất (giàn giáo
mạnh mẽ)
Mẹ Nam ngồi xuống bên cạnh, cầm tay con và nói: “Để mẹ
chỉ con nhé. Đầu tiên, con cầm hai sợi dây này. Rồi con bắt
chéo hai dây lại với nhau, như thế này này...”.
Mẹ nắm tay Nam và cùng con thực hiện từng bước, giúp
con cảm nhận cách tạo nút thắt đầu tiên.
Bước 2: Giảm dần sự hỗ trợ (giàn giáo linh hoạt)
Sau vài lần làm cùng mẹ, Nam đã hiểu được cách bắt chéo
dây. Lần này, mẹ không làm giúp mà chỉ hướng dẫn bằng lời:
119

“Con thử tự làm xem nào! Đúng rồi, bắt chéo hai sợi dây lại.
Giờ con luồn sợi này xuống nhé!”.
Nam cảm thấy tự tin hơn, thử làm theo lời mẹ. Mẹ kiên
nhẫn quan sát và nhắc nhở Nam mỗi khi cần.
Bước 3: Tự lập hoàn toàn (tháo bỏ giàn giáo)
Sau nhiều lần luyện tập, Nam đã có thể tự buộc dây giày
mà không cần mẹ giúp nữa. Lần này, khi bé hoàn thành, mẹ
chỉ mỉm cười và ghi nhận: “Con đã tự làm được rồi, giỏi lắm!”.
Bé Nam không còn cần đến giàn giáo nữa vì con đã nắm
vững kỹ năng và có thể tự tin thực hiện.
3. Sự tương đồng giữa lý thuyết Vygotsky và lớp học đa
dạng độ tuổi
Theo Lev Vygotsky, trẻ học tốt nhất khi được hướng dẫn
bởi những người có trình độ cao hơn, cho dù đó là người lớn
hay những đứa trẻ lớn hơn. Nguyên lý này có sự tương đồng
sâu sắc với mô hình lớp học đa dạng độ tuổi trong một số
phương pháp giáo dục hiện đại.

120

Vùng phát triển gần và lớp học đa độ tuổi
Nhìn lại hành trình đồng hành cùng trẻ trong lớp học đa
dạng độ tuổi, tôi càng thấm thía giá trị mà Vygotsky đã nhấn
mạnh: Trẻ học tốt nhất khi được hỗ trợ trong “vùng phát triển
gần” của mình. Khi quan sát một trẻ 3 tuổi loay hoay với những
khối xếp hình, ánh mắt tràn đầy tò mò và đôi tay còn vụng về.
Tôi hiểu rằng điều trẻ cần không phải là một người làm thay
mà là một người hướng dẫn, khuyến khích và tin tưởng vào
khả năng của trẻ. Một đứa trẻ 5 tuổi bước tới, nhẹ nhàng chỉ
dẫn: “Em đặt khối này ở đây nè, rồi xoay nhẹ lại như vầy!” – và
thật kỳ diệu, trẻ 3 tuổi ấy đã tự mình ghép được một phần mô
hình, đôi mắt ánh lên niềm vui và tự hào.
Tôi cũng từng thấy một trẻ 6 tuổi kiên nhẫn đọc truyện cho
các em nhỏ hơn, trong khi những đôi mắt bé thơ chăm chú
lắng nghe. Không chỉ những đứa trẻ nhỏ học được ngôn ngữ
mà chính đứa trẻ 6 tuổi ấy cũng dần rèn luyện kỹ năng kể
chuyện, biết cách điều chỉnh giọng điệu và diễn đạt sao cho
hấp dẫn hơn. Điều này làm tôi nhớ đến lý thuyết của Vygotsky

121

– khi dạy người khác, chúng ta cũng đồng thời củng cố kiến
thức và phát triển bản thân.
Lớp học đa dạng độ tuổi không chỉ là một mô hình giáo dục
mà còn là một cộng đồng học tập thật sự. Ở đó, trẻ học
cách hợp tác, sẻ chia, hỗ trợ lẫn nhau – những điều mà không
một bài giảng lý thuyết nào có thể truyền tải sâu sắc hơn việc
chính trẻ tự trải nghiệm.
Qua những khoảnh khắc ấy, tôi càng tin rằng việc học không
chỉ là tiếp thu kiến thức mà là sự kết nối, chia sẻ và cùng nhau
trưởng thành. Có một điều mà tôi mong muốn lan tỏa đến những
người chăm sóc trẻ, đó chính là: Hãy để trẻ học từ nhau, hãy để
lớp học trở thành một không gian nơi trẻ được phát triển theo
nhịp điệu riêng của mình, với sự hướng dẫn và khích lệ từ những
người bạn lớn hơn. Bởi vì, trẻ không chỉ lớn lên trong một lớp
học mà trẻ lớn còn lên trong một cộng đồng.

122

Lời nhắn nhủ

Hãy quan sát để biết trẻ “cần thêm một chút hỗ trợ” ở

đâu: Đừng làm thay con ngay, mà hãy gợi ý hoặc chia nhỏ các
bước để con có thể tự thực hiện.

Kiên nhẫn và điều chỉnh mức độ trợ giúp: Có lúc trẻ cần

bạn cầm tay chỉ việc, có lúc chỉ cần câu hỏi gợi mở. Hãy giảm
dần hỗ trợ khi thấy con bắt đầu hiểu và làm được.

Hãy nhớ: Giàn giáo (Scaffolding) chỉ là tạm thời. Mục

tiêu cuối cùng là để con có thể một mình làm chủ kỹ năng mà
trước đó con còn bỡ ngỡ.

123

THÔNG LỆ THỰC HÀNH

Chú ý xem trẻ có thể làm được gì một mình và khi nào
trẻ cần sự hỗ trợ.

Đừng làm thay trẻ ngay lập tức hãy để trẻ thử nghiệm
trước khi cần sự giúp đỡ.

Khi trẻ gặp khó khăn hãy đưa ra gợi ý nhỏ, từng bước
giúp trẻ tiến bộ.

Giảm dần sự trợ giúp khi trẻ đã thành thạo để trẻ dần

tự lập.

Cho trẻ nhỏ học từ trẻ lớn hơn, giúp trẻ tiếp thu nhanh
hơn qua quan sát và bắt chước.

Khuyến khích trẻ lớn hướng dẫn trẻ nhỏ để củng cố kiến
thức và phát triển sự tự tin.

Khen ngợi sự nỗ lực thay vì chỉ tập trung vào kết quả:
“Con đã thử rất nhiều cách, mẹ thấy con đang tiến bộ
rồi đấy!”.

Đừng chê bai khi trẻ làm chưa hiệu quả, hãy giúp trẻ rút
kinh nghiệm và thử lại.

124

PHẦN 5.

LÝ THUYẾT HỌC TẬP XÃ HỘI –
ALBERT BANDURA
Albert Bandura (1925 – 2021) là một nhà tâm lý học nổi
tiếng người Mỹ gốc Canada, đã đưa ra lý thuyết học tập xã
hội nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc học thông qua quan
sát và mô phỏng hành vi của người khác.
Theo Bandura, con người không chỉ học hỏi thông qua kinh
nghiệm trực tiếp mà còn học được rất nhiều từ việc quan sát, bắt
chước những người xung quanh và phương tiện truyền thông.

Nguồn: Universidad de Cádiz

125

Các bước quan sát, bắt chước và mô hình hoá

Chú ý – trẻ em ban đầu phải chú ý đến hành vi mà chúng

đang quan sát. Hành vi phải thú vị và thu hút sự chú ý của chúng.

Ghi nhớ – để trẻ em nhớ được những hành vi mà chúng

quan sát được, chúng phải giữ lại ký ức về những hành vi đó.

Tái tạo – trẻ em phải tái tạo hành vi mà chúng đã lưu

trữ trong tâm trí và có khả năng thực hiện những gì chúng đã
quan sát.

Động lực – trẻ em cần có động lực để bắt chước hành vi.

Thí nghiệm búp bê Bobo
Một thí nghiệm điển hình được tiến hành vào những năm
1960 bởi Bandura là thí nghiệm búp bê Bobo. Đây là một trong
những nghiên cứu kinh điển nhất trong lĩnh vực tâm lý học,
đặc biệt là về học tập xã hội. Thí nghiệm này đã cung cấp
những bằng chứng mạnh mẽ cho thấy trẻ em học hỏi và bắt
chước hành vi thông qua việc quan sát người khác, đặc biệt là
những người mà chúng xem là mẫu mực.
- Tiến hành thí nghiệm:
126

+

Chọn đối tượng: Bandura chọn một nhóm trẻ em làm

đối tượng nghiên cứu.
+

Tạo tình huống: Các em bé được chia thành các nhóm

và được đưa vào các phòng riêng.
+

Mô hình hành vi: Trong mỗi phòng, cho các nhóm trẻ

xem các video khác nhau. Một nhóm xem người lớn đối xử bạo
lực với một con búp bê tên là Bobo, một nhóm xem người lớn
chơi một cách nhẹ nhàng, cẩn thận với búp bê và một nhóm
không xem bất kỳ video nào.
+

Quan sát hành vi: Sau khi quan sát, các trẻ được đưa vào

một phòng chơi khác có đầy đủ đồ chơi, bao gồm cả búp bê
Bobo. Các nhà nghiên cứu sẽ quan sát xem các em có bắt chước
hành vi của người lớn mà chúng đã xem trước đó hay không.
- Kết quả thu được:
+

Trẻ em bắt chước: Kết quả cho thấy những trẻ em đã

xem người lớn đối xử bạo lực với búp bê Bobo có xu hướng
bắt chước hành vi này khi được đưa vào phòng chơi. Trẻ cũng
nghĩ ra những cách hành hạ búp bê khác nhau mà trẻ chưa
từng thấy trước đó.
127

+

Ảnh hưởng của giới tính: Nghiên cứu cũng cho thấy trẻ

em có xu hướng bắt chước những người cùng giới. Bé trai
thường bắt chước hành vi bạo lực của người đàn ông, trong
khi bé gái bắt chước hành vi của người phụ nữ.
Tình huống minh hoạ: “Mẹ ơi, con lấy nước cho mẹ nè!”
Tối hôm đó, sau bữa cơm, tôi dựa vào ghế, thở ra một
hơi dài vì cả ngày đã quá mệt. Chưa kịp nói gì, chồng tôi đã
lặng lẽ đứng dậy, dọn dẹp bàn ăn rồi mang bát đĩa vào bồn
rửa. Một lúc sau, anh đặt trước mặt tôi một cốc trà nóng,
nhẹ nhàng nói: “Hôm nay vợ mệt rồi, cứ nghỉ ngơi đi, để
chồng dọn dẹp.”.
Tôi nhìn anh với sự biết ơn. Khi đó con trai tôi với đôi mắt
tròn xoe dõi theo từng hành động của bố, không nói gì, chỉ lặng
lẽ quan sát.
Vài ngày sau, tôi bị cảm nhẹ, nằm nghỉ trên giường.
Trong lúc mắt nhắm hờ, tôi nghe thấy tiếng lạch cạch trong
bếp. Một lát sau, con tôi bước vào phòng, tay cầm một ly

128

nước. Con đưa tôi ly nước: “Mẹ ơi, mẹ có bị mệt không?
Con lấy nước cho mẹ nè!”.
Tôi ôm con vào lòng, nhận ra rằng trẻ không học từ
những gì chúng ta nói mà từ chính những gì chúng ta làm.
Tình yêu thương nếu được trao đi một cách tự nhiên và
chân thành, sẽ luôn có cách để lan tỏa từ thế hệ này sang
thế hệ khác.

Lời nhắn nhủ

Trẻ không chỉ lắng nghe lời dạy của bạn mà còn quan

sát và bắt chước từng hành động nhỏ nhất của bạn. Chúng học
cách yêu thương từ cách bạn quan tâm đến người khác, học
cách chia sẻ khi thấy bạn giúp đỡ mọi người và học cách kiên
nhẫn khi bạn bình tĩnh trong những tình huống khó khăn.

Trẻ cũng học từ thế giới bên ngoài – hãy hướng dẫn

con tiếp cận đúng cách. Công nghệ, mạng xã hội có thể là
nguồn tri thức và cũng có thể dẫn trẻ đến những hành vi
không phù hợp. Phương tiện truyền thông xã hội có thể gây
hại và trẻ có khả năng bắt chước những hành vi không mong
muốn, thậm chí là nguy hiểm.
129

THÔNG LỆ THỰC HÀNH

Đối xử tử tế với mọi người xung quanh vì trẻ quan sát và
học theo cách bạn cư xử.

Khuyến khích trẻ tham gia vào các hoạt động yêu thương

như giúp đỡ người khác, chăm sóc vật nuôi, chia sẻ đồ chơi.

Giới hạn tiếp xúc với nội dung tiêu cực trên tivi, mạng

xã hội để tránh trẻ bắt chước những hành vi không phù hợp.

Khi trẻ thấy ai đó đang buồn, hãy nhẹ nhàng nói:

“Chúng ta có thể làm gì để giúp bạn ấy vui hơn?”.

Khi trẻ mắc lỗi, hãy giải thích rõ lý do thay vì chỉ la mắng

trẻ, giúp trẻ học từ trải nghiệm.

130

PHẦN 6.
LÝ THUYẾT GẮN BÓ – JOHN BOWLBY
John Bowlby (1907 – 1990) là một nhà tâm lý học người
Anh, ông đã đưa ra một lý thuyết vô cùng quan trọng về sự
phát triển của con người, đó là lý thuyết gắn bó.
Lý thuyết này tập trung vào mối quan hệ giữa trẻ sơ sinh
và người chăm sóc chính. Bowlby cho rằng mối quan hệ này
không chỉ quan trọng cho sự sống còn của trẻ mà còn ảnh
hưởng sâu sắc đến sự phát triển cảm xúc, xã hội và tâm lý của
trẻ trong suốt cuộc đời.

Nguồn: The Bowlby centre

131

Bowlby tin rằng nhu cầu gắn bó là một bản năng sinh tồn,
giống như nhu cầu ăn uống hay ngủ nghỉ. Trẻ sơ sinh được sinh
ra với một xu hướng tự nhiên là tìm kiếm sự gần gũi và an toàn
từ người chăm sóc. Qua cách tương tác với người chăm sóc,
trẻ hình thành một “mô hình làm việc” về bản thân và người
khác, ảnh hưởng đến cách trẻ tương tác với người khác trong
tương lai.
Bowlby chia quá trình phát triển gắn bó thành các giai
đoạn khác nhau, mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng biệt.
1. Bốn giai đoạn gắn bó:

Giai đoạn tiền gắn bó (0 – 6 tuần): Giai đoạn trước khi

trẻ trở nên gắn bó và không phân biệt người chăm sóc chính.
Trẻ sơ sinh sẽ khóc khi đói và nín khi được bế, cho bú, bất kể
người bế là ai.

Giai đoạn hình thành sự gắn bó (6 tuần – 7 tháng):

Trẻ bắt đầu phân biệt người quen và người lạ, tạo ra sự ưu
tiên cho người chăm sóc chính. Trẻ thường cười nhiều hơn
khi nhìn thấy người chăm sóc chính và có thể bị kích động
khi xa cách. Ở giai đoạn này, trẻ cũng sẽ chấp nhận sự chăm
sóc từ bất kỳ ai.
132

Giai đoạn gắn bó rõ ràng (7 tháng – 2 tuổi): Trẻ em phát

triển sự gắn bó với người chăm sóc chính của mình. Trẻ tìm
kiếm sự gần gũi với người chăm sóc, dùng họ làm điểm tựa để
khám phá môi trường xung quanh và thường cảm thấy lo lắng
khi xa cách. Trẻ bò đến bên mẹ khi thấy người lạ, dùng mẹ làm
điểm tựa để đứng lên và đi những bước đầu tiên.

Giai đoạn hình thành mối quan hệ qua lại (2 tuổi trở

lên): Trẻ sẽ phát triển các kỹ năng ngôn ngữ và bắt đầu hiểu
được cảm xúc và ý định của người khác, có thể chia sẻ và hợp
tác với người chăm sóc. Mối quan hệ trở nên hai chiều, trẻ
không chỉ nhận được sự chăm sóc mà còn chủ động tham gia
vào quá trình tương tác. Trẻ có thể an ủi mẹ khi mẹ buồn, cùng
mẹ chơi trò chơi và chia sẻ những điều mình quan tâm.
2. Một số mẫu hình gắn bó

Gắn bó an toàn: Trẻ cảm thấy an toàn khi có người

chăm sóc chính bên cạnh, dễ dàng khám phá môi trường xung
quanh và sẵn sàng tìm đến người chăm sóc chính khi cần. Ví
dụ, bé Bin (1 tuổi) rất thích chơi với các đồ chơi của mình. Dù
vậy, trong khi chơi, thỉnh thoảng bé sẽ nhìn về hướng mẹ xem
133

mẹ có ở đó không hoặc chạy đến ôm mẹ và sau đó tiếp tục
quay lại chơi với các đồ chơi.

Gắn bó tránh né: Trẻ cố gắng kìm nén nhu cầu được

gần gũi với người chăm sóc, tỏ ra ít quan tâm đến việc người
chăm sóc có ở đó hay không. Ví dụ, bé Bình (18 tháng) thường
chơi một mình và ít khi tìm đến mẹ khi cần giúp đỡ. Khi mẹ rời
khỏi phòng, bé không có phản ứng gì đặc biệt và tiếp tục chơi.
Khi mẹ trở lại, bé cũng không có vẻ gì là vui mừng.

Gắn bó ám ảnh (lo âu – kháng cự): Trẻ thường lo lắng,

bám víu vào người chăm sóc và khó tách rời. Trẻ vừa tìm kiếm
sự gần gũi với mẹ vừa tỏ ra tức giận và bực bội với mẹ. Ví dụ,
bé Cường (2 tuổi) luôn bám lấy mẹ và khó chịu khi bị tách rời.
Khi mẹ rời khỏi phòng, bé khóc rất lớn và khó dỗ dành. Khi mẹ
trở lại, bé vừa muốn được ôm và lại vừa đá và đẩy mẹ.

Gắn bó hỗn hợp (tránh né – lo âu): Trẻ thể hiện các

hành vi trái ngược nhau, lúc thì tìm kiếm sự gần gũi, lúc thì
tránh né. Ví dụ, bé Dũng có những hành vi rất kỳ lạ. Đôi khi bé
bám chặt lấy mẹ, đôi khi lại tránh né. Khi mẹ rời khỏi phòng,
bé có thể vừa khóc vừa cười hoặc đứng yên một chỗ.
134

“Mẹ vẫn luôn ở đây, là nơi con có thể quay về bất cứ
lúc nào”
Khi con tôi khoảng 1 tuổi, con có một niềm yêu thích đặc
biệt với những món đồ chơi của mình. Mỗi khi ngồi chơi, con
say sưa lật mở những cuốn sách, cầm từng khối gỗ lên gõ vào
nhau hay thử lắp ráp những mảnh ghép đơn giản.
Và dù đang mải mê đến đâu, thỉnh thoảng con vẫn ngước
lên nhìn mẹ, ánh mắt như muốn kiểm tra xem mẹ có còn ở đó
không. Khi thấy mẹ vẫn ngồi gần, con lại tiếp tục chơi. Có lúc,
con tạm dừng, chạy đến ôm mẹ một cái thật nhanh rồi mới
quay lại với thế giới đồ chơi của mình.
Trong giai đoạn này, con đang hình thành sự gắn bó an
toàn như lý thuyết của John Bowlby. Con đủ tự tin để khám
phá thế giới xung quanh và vẫn cần sự hiện diện của mẹ như
một điểm tựa an toàn. Con có thể rời mẹ để chơi và khi cần,
con biết rằng mẹ vẫn luôn ở đây, sẵn sàng ôm con vào lòng.
Sự gắn bó này không phải là sự phụ thuộc mà là nền tảng
để con tự tin bước ra thế giới. Khi con biết rằng mẹ luôn sẵn
sàng ở bên, con sẽ dám thử, dám khám phá, dám bước đi xa
hơn từng chút một.
135

Sự gắn bó an toàn không chỉ đến từ việc ôm ấp con mà
còn là để con biết rằng dù có đi đâu, chơi gì, khám phá bao
điều mới lạ – mẹ vẫn luôn ở đây, là nơi con có thể quay về
bất cứ lúc nào.

Lời nhắn nhủ
Giai đoạn đầu đời, đặc biệt là 2 năm đầu, là giai đoạn
quan trọng nhất để hình thành mối quan hệ gắn bó. Trong
giai đoạn này, trẻ sơ sinh cần được đáp ứng nhu cầu một cách
nhất quán và đáng tin cậy để hình thành một hình ảnh nội
tâm an toàn về bản thân và người khác.
Những trải nghiệm thời thơ ấu của trẻ sẽ ảnh hưởng
đáng kể đến hành vi và sự phát triển sau này của trẻ. Mẫu
hình gắn bó trong thời thơ ấu có thể ảnh hưởng đến các mối
quan hệ của cá nhân trong suốt cuộc đời, bao gồm cả mối
quan hệ với bạn bè, người yêu và con cái. Nếu sự gắn bó liên
tục bị gián đoạn có thể dẫn đến những khó khăn về nhận
thức, xã hội và cảm xúc.

136

THÔNG LỆ THỰC HÀNH

Đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của trẻ.

Ôm ấp, vuốt ve và nói chuyện nhẹ nhàng để trẻ cảm

nhận sự an toàn.

Đáp ứng nhu cầu ăn uống, vệ sinh ngay khi trẻ cần, tạo

nền tảng cho sự tin tưởng của trẻ.

Xây dựng sự kết nối qua các tương tác hằng ngày.

Cười, giao tiếp bằng mắt, nói chuyện với trẻ để trẻ cảm

thấy gần gũi với bạn.

Tạo thói quen chăm sóc nhất quán, giúp trẻ nhận biết

ai là người chăm sóc chính.

Trở thành điểm tựa an toàn cho trẻ.

137

Khi trẻ bám mẹ và vẫn muốn khám phá, hãy cho trẻ

không gian để trẻ tự do và luôn sẵn sàng khi trẻ quay lại.

Trấn an trẻ khi gặp người lạ hoặc khi xa ba mẹ bằng

giọng nói nhẹ nhàng, ôm ấp để giúp trẻ cảm thấy an toàn.

Hỗ trợ trẻ phát triển sự độc lập trong tình yêu thương.

Lắng nghe cảm xúc của trẻ, giúp trẻ gọi tên cảm xúc và

hiểu rằng người khác cũng có cảm xúc giống mình.

Dạy trẻ cách thể hiện sự quan tâm, ví dụ như chia sẻ đồ

chơi với bạn bè.

138

PHẦN 7.
LÝ THUYẾT HỆ THỐNG SINH THÁI –
URIE BRONFENBRENNER
Urie Bronfenbrenner (1917 – 2005) là một nhà tâm lý học
phát triển nổi tiếng người Mỹ gốc Nga, đã đưa ra một cách
nhìn mới về sự phát triển của con người thông qua lý thuyết
hệ thống sinh thái.
Theo ông, sự phát triển của một cá nhân không chỉ đơn
thuần là phụ thuộc vào các yếu tố bên trong như gen di truyền
mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi môi trường xung quanh.

Nguồn: Pinterest

139

Một đứa trẻ lớn lên trong một gia đình có ba mẹ yêu
thương, quan tâm và khuyến khích học tập sẽ có cơ hội phát
triển tốt hơn so với một đứa trẻ lớn lên trong gia đình có nhiều
xung đột và bạo lực. Những môi trường như trường học, cộng
đồng, các yếu tố văn hóa xã hội khác nhau cũng sẽ tác động
đến sự phát triển của đứa trẻ đó.
Năm hệ thống trong mô hình hệ sinh thái của
Bronfenbrenner:

Hệ thống vi mô (Microsystem)

Hệ thống trung mô (Mesosystem)

Hệ thống bên ngoài (Exosystem)

Hệ thống vĩ mô (Macrosystem)

Hệ thống thời gian (Chronosystem)

140

1. Hệ thống 1: Hệ thống vi mô (Microsystem)
Đây là hệ thống ảnh hưởng trực tiếp nhất: Những người
gần gũi với cá nhân như gia đình, bạn bè, giáo viên tác động
mạnh mẽ đến sự phát triển thông qua các tương tác hằng
ngày. Ví dụ, một đứa trẻ lớn lên trong gia đình yêu thương sẽ
cảm thấy an toàn và tự tin hơn.
141

Lời nhắn nhủ
Hãy tạo môi trường gần gũi trong gia đình, trường học,
nhóm bạn thân,… là nơi trẻ tiếp xúc thường xuyên nhất. Sự
quan tâm, lắng nghe và thấu hiểu từ người lớn sẽ giúp trẻ cảm
thấy an toàn và tự tin.
2. Hệ thống 2: Hệ thống trung mô (Mesosystem)
Sự kết nối giữa các mối quan hệ: Cách các môi trường vi
mô liên kết với nhau ảnh hưởng đến cá nhân. Ví dụ, nếu giáo
viên và ba mẹ hợp tác chặt chẽ, trẻ sẽ có sự hỗ trợ tốt hơn
trong học tập và phát triển.

Lời nhắn nhủ
Thống nhất cách đồng hành: Khi cách tiếp cận giữa ba mẹ
và nhà trường hài hòa, trẻ sẽ có cảm giác nhất quán trong việc
học và cư xử, từ đó tự tin hơn.
3. Hệ thống 3: Hệ thống bên ngoài (Exosystem)
Đây là hệ thống ảnh hưởng gián tiếp: Những yếu tố dù cá
nhân không trực tiếp tham gia mà vẫn tác động đến cuộc sống.
142

Ví dụ, chính sách về giáo dục miễn học phí của chính phủ
có thể tạo điều kiện cho nhiều trẻ em được đi học. Chính sách
nơi làm việc của ba mẹ có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự phát
triển của trẻ. Nếu một công ty cung cấp giờ làm việc linh hoạt
hoặc các lựa chọn làm việc tại nhà, ba mẹ có thể có nhiều thời
gian hơn dành cho con cái, tác động tích cực đến sự phát triển
cảm xúc và mối quan hệ gia đình của trẻ.

Lời nhắn nhủ
Tận dụng các nguồn lực sẵn có: Nếu có chế độ làm việc linh
hoạt, hãy tranh thủ dành thêm thời gian bên con. Hoặc nếu có
chính sách hỗ trợ học phí, hãy tìm hiểu và giúp con được
hưởng quyền lợi để phát triển tốt nhất.
4. Hệ thống 4: Hệ thống vĩ mô (Macrosystem)
Giá trị văn hóa, xã hội: Những giá trị, truyền thống và tư
tưởng của xã hội định hình cách một đứa trẻ được nuôi dạy và
phát triển. Từ quan niệm về vai trò giới tính, mô hình gia đình
đến thái độ đối với giáo dục và thành công, tất cả đều tác động
sâu sắc đến tư duy và hành vi của trẻ.
143

Ví dụ, trong một nền văn hóa coi trọng giáo dục toàn diện,
trẻ sẽ được khuyến khích học tập theo khả năng và sở thích,
giúp trẻ phát triển một cách tự nhiên và bền vững. Ngược lại,
ở những xã hội đề cao thành tích học tập, trẻ có thể phải chịu
áp lực lớn từ gia đình và trường học, dẫn đến căng thẳng và lo
lắng về điểm số.

Lời nhắn nhủ
Hãy cho trẻ hiểu rằng thành tích không làm nên giá trị của
con người – sự tử tế và chính trực mới là điều bền vững. Cho
trẻ thấy bạn tôn trọng sự khác biệt – để trẻ học được cách yêu
thương mình và yêu thương người khác. Và hơn hết, người lớn
chính là “nền văn hóa thu nhỏ” mà trẻ sống trong đó mỗi ngày.
5. Hệ thống 5: Hệ thống thời gian (Chronosystem)
Ảnh hưởng của thời gian và sự kiện lớn: Sự phát triển của
mỗi cá nhân không chỉ chịu ảnh hưởng bởi môi trường xung
quanh, mà còn bởi những thay đổi theo thời gian – từ biến cố
trong cuộc sống cá nhân đến những sự kiện lịch sử lớn.
Ví dụ, một đứa trẻ lớn lên trong thời đại công nghệ phát
triển sẽ có cách tiếp cận tri thức khác hoàn toàn so với thế hệ
144

trước. Sự kiện gia đình như sinh em bé, ba mẹ ly hôn hoặc
chuyển nhà có thể làm thay đổi tâm lý và hành vi của trẻ.
Những biến cố xã hội như chiến tranh, đại dịch, khủng hoảng
kinh tế có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cả một thế hệ.

Lời nhắn nhủ
Khi cuộc sống thay đổi, hãy ở bên trẻ lâu hơn một chút,
lắng nghe kỹ hơn một chút. Hãy cho trẻ biết rằng dù có chuyện
gì xảy ra, vẫn luôn có một nơi an toàn để trở về. Trẻ không cần
một cuộc đời không biến động – trẻ chỉ cần một người luôn ở
đó dù mọi thứ xung quanh đổi thay.
Tình huống minh họa cụ thể:
“Khi cả thế giới góp phần nuôi dưỡng con”
Con trai tôi trở về nhà với gương mặt ủ rũ. Khi tôi hỏi
chuyện, con buồn bã kể: “Hôm nay con không dám giơ tay phát
biểu trong lớp vì sợ trả lời sai. Các bạn sẽ cười con mất.”.
Nghe vậy, tôi chợt nhận ra rằng sự tự tin của con không
chỉ đến từ gia đình mà còn chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố
145

xung quanh, đúng như lý thuyết hệ sinh thái của
Bronfenbrenner.
1. Hệ thống 1: Gia đình và trường học
Ở nhà, tôi luôn khuyến khích con đặt câu hỏi, sai cũng
không sao. Ở trường, con lại sợ mắc lỗi vì lo lắng về phản ứng
của bạn bè. Điều này nhắc tôi rằng dù tôi có dạy con tự tin ở
nhà như thế nào, con vẫn sẽ chịu tác động mạnh mẽ từ môi
trường lớp học.
2. Hệ thống 2: Sự kết nối giữa gia đình và trường học
Tối hôm đó, tôi nhắn tin cho cô giáo của con, nhờ cô
khuyến khích con tham gia phát biểu bằng cách ghi nhận mỗi
khi con giơ tay phát biểu. Sau vài tuần, cô kể rằng con đã mạnh
dạn giơ tay phát biểu hơn, không còn sợ hãi như trước. Tôi
hiểu rằng sự hợp tác giữa ba mẹ và giáo viên có thể tạo nên
những thay đổi lớn trong sự phát triển của con.
3. Hệ thống 3: Những tác động gián tiếp

146

Tôi nhận ra rằng những gì con xem trên tivi hay mạng xã
hội cũng ảnh hưởng đến tâm lý của con. Khi con thấy những
thần tượng của mình thể hiện sự tự tin, con cũng dần học theo.
Vì vậy, tôi chú ý hơn đến những nội dung con tiếp cận, hướng
con đến những câu chuyện truyền cảm hứng và tích cực.
4. Hệ thống 4: Giá trị văn hóa, xã hội
Tôi nhớ lại rằng ngày xưa khi đi học, tôi cũng từng sợ bị sai
và bị chê cười. Đó là một phần của nền văn hóa giáo dục nơi
sai lầm thường bị nhìn nhận tiêu cực thay vì được coi là cơ hội
học hỏi. Vì thế, tôi cố gắng dạy con rằng sai không đáng sợ,
quan trọng là con dám thử, dám học hỏi.
5. Hệ thống 5: Sự thay đổi theo thời gian
Tôi nhận ra rằng thế hệ của con có nhiều cơ hội hơn để rèn
luyện sự tự tin, từ các cuộc thi hùng biện đến những chương
trình khuyến khích sự sáng tạo. Tôi quyết định đăng ký cho con
tham gia một câu lạc bộ nhỏ, nơi con có thể bày tỏ ý kiến mà
không sợ bị chê cười.

147

Sự tự tin của một đứa trẻ không chỉ đến từ gia đình mà
còn đến từ bạn bè, thầy cô, môi trường xã hội và thậm chí là
những giá trị văn hóa mà chúng đang sống trong đó. Nếu muốn
giúp con phát triển, tôi không thể chỉ dạy con trong phạm vi
gia đình – tôi cần kết nối với những “hệ sinh thái” khác, để tạo
nên một môi trường an toàn, hỗ trợ và nuôi dưỡng con theo
cách tốt nhất.
Những đóng góp và hạn chế của lý thuyết hệ sinh thái
Lý thuyết hệ sinh thái của Bronfenbrenner đã nhấn mạnh
tầm quan trọng của việc xem xét toàn bộ môi trường sống
của trẻ, chứ không chỉ giới hạn trong gia đình. Theo
Bronfenbrenner, sự phát triển của trẻ là kết quả của sự tương
tác giữa trẻ và các hệ thống môi trường bao quanh, từ gia đình,
trường học đến cộng đồng và văn hóa xã hội.
Một trong những hạn chế của lý thuyết Bronfenbrenner là
lý thuyết này có thể dẫn đến giả định rằng những người không
có hệ sinh thái mạnh mẽ và tích cực sẽ không thể phát triển.
Mặc dù điều này có thể đúng trong một số trường hợp và vẫn
có nhiều người vẫn có thể phát triển thành những cá nhân
148

toàn diện mà không cần những ảnh hưởng tích cực từ hệ sinh
thái xung quanh họ.
Ví dụ, không đúng khi nói rằng tất cả những người lớn lên
ở những vùng nghèo đói trên thế giới sẽ phát triển tiêu cực.
Tương tự như vậy, nếu giáo viên và ba mẹ của một đứa trẻ
không hòa thuận, một số trẻ em có thể không gặp phải bất kỳ
tác động tiêu cực nào nếu điều đó không liên quan đến chúng.
Do đó, mọi người nên tránh đưa ra những giả định chung
chung về những cá nhân sử dụng theo lý thuyết này.

149

THÔNG LỆ THỰC HÀNH

Dành thời gian chất lượng với trẻ: Đọc sách, chơi cùng

trẻ, lắng nghe trẻ nói.

Khuyến khích con bày tỏ cảm xúc và ý kiến, tạo môi

trường mà trẻ cảm thấy được lắng nghe.

Xây dựng mối quan hệ yêu thương, an toàn giữa ba mẹ

– con cái để trẻ cảm thấy tự tin.

− Giao tiếp thường xuyên với giáo viên để hiểu sự phát
triển của con trong lớp.
− Tham gia vào các hoạt động của trường học, khuyến
khích sự hợp tác giữa ba mẹ và giáo viên.
− Xây dựng sự kết nối giữa gia đình – bạn bè của con, giúp
trẻ phát triển kỹ năng xã hội.

150

− Chú ý đến môi trường làm việc của ba mẹ: Nếu có thể,
hãy sắp xếp thời gian linh hoạt để dành thời gian cho con.
− Kiểm soát nội dung truyền thông mà trẻ tiếp xúc:
Hướng con đến những câu chuyện truyền cảm hứng, tích cực.

− Nuôi dưỡng con theo giá trị của gia đình và cũng cho
con hiểu biết về các nền văn hóa khác.
− Dạy trẻ sự tôn trọng và thấu hiểu đối với sự đa dạng
trong xã hội.
− Không áp đặt thành tích, thay vào đó giúp trẻ phát triển
theo năng lực và sở thích của riêng mình.

− Hỗ trợ trẻ thích nghi với những thay đổi lớn như chuyển
nhà, có em bé mới hoặc thay đổi ngôi trường học tập.
− Giúp trẻ hiểu về những thay đổi trong xã hội như công
nghệ mới, biến động kinh tế hoặc các sự kiện lớn.
151

TỔNG KẾT CHƯƠNG 2
Qua hành trình nghiên cứu và trải nghiệm thực tế, tôi
nhận ra rằng không có một công thức duy nhất nào cho việc
nuôi dạy và giáo dục trẻ. Mỗi đứa trẻ là một cá thể độc lập,
phát triển theo nhịp độ riêng và chịu ảnh hưởng từ nhiều
yếu tố khác nhau trong môi trường sống của chúng. Những
lý thuyết về phát triển trẻ em từ Freud, Erikson, Piaget,
Vygotsky, Bandura, Bowlby đến Bronfenbrenner, không chỉ
cung cấp cho chúng ta một bản đồ hướng dẫn mà còn giúp
chúng ta hiểu được gốc rễ của những hành vi, cảm xúc và
tư duy của trẻ.
Lý thuyết không phải là chân lý tuyệt đối. Điều quan
trọng nhất là cách chúng ta vận dụng những kiến thức này

152

vào thực tế, bằng sự quan sát tinh tế, lòng kiên nhẫn và tình
yêu thương chân thành. Sự phát triển của trẻ không chỉ phụ
thuộc vào khả năng bẩm sinh mà còn nằm ở sự hỗ trợ đúng
lúc, môi trường giáo dục tích cực và mối quan hệ gắn bó với
những người xung quanh.
Tôi viết tài liệu này không phải để tạo ra một bộ quy tắc cố
định mà để mở ra những góc nhìn mới về sự phát triển của trẻ.
Tôi hy vọng rằng những trang viết này không chỉ là những kiến
thức khô khan mà còn là những câu chuyện gần gũi, những trải
nghiệm thực tế mà bất kỳ bậc ba mẹ, giáo viên hay người chăm
sóc nào cũng có thể tìm thấy sự đồng cảm và ứng dụng vào
hành trình đồng hành cùng trẻ.
Bởi lẽ, hơn cả những lý thuyết, chính tình yêu thương, sự
thấu hiểu và đồng hành sẽ là những điều kiện quan trọng nhất
để trẻ phát triển toàn diện và hạnh phúc. Trên hành trình ấy,
tôi mong rằng mỗi chúng ta không chỉ giúp trẻ lớn lên, mà còn
học hỏi, trưởng thành và thay đổi cùng với trẻ theo những
hướng tích cực nhất.

153

Chương 3.
Sự phát triển của não bộ

154

Chương 3 sẽ đề cập đến những nội dung sau:
Phần 1. Sự phát triển các khớp thần kinh
Phần 2. Trí tuệ thẩm thấu
Phần 3. Các giai đoạn nhạy cảm
Phần 4. Nghiên cứu khoa học về tác động của
công nghệ đến não bộ của trẻ nhỏ

155

GIỚI THIỆU SỰ PHÁT TRIỂN NÃO BỘ
Bạn đã bao giờ tự hỏi vì sao trẻ nhỏ có thể tiếp thu thế giới
xung quanh một cách tự nhiên, mạnh mẽ và đầy đam mê đến
vậy? Tại sao một đứa trẻ mới chập chững biết đi lại có thể dành
hằng giờ chỉ để leo lên, trèo xuống một bậc thang? Điều gì
khiến trẻ em có thể học nhiều ngôn ngữ một cách dễ dàng,
trong khi người lớn chúng ta phải vật lộn với từng từ mới? Và
vì sao những trải nghiệm đầu đời lại có sức ảnh hưởng sâu sắc
đến cả cuộc đời của một con người?
Hãy thử hình dung một thế giới nơi mỗi giây trôi qua, hàng
triệu kết nối thần kinh mới được tạo ra, nơi một bộ não nhỏ
bé đang bùng nổ trong sự phát triển mạnh mẽ nhất của cuộc
đời. Thế giới đó không ở đâu xa – nó chính là những năm đầu
đời của trẻ nhỏ.
Chúng ta đang chứng kiến một phép màu mà không phải
ai cũng nhận ra: 90% sự phát triển của não bộ diễn ra trước
khi trẻ lên ba. Đây không phải là những con số khô khan mà là
một sự thật làm thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về trẻ nhỏ.
Mỗi tiếng cười khanh khách khi bé đập tay xuống nước, mỗi
ánh mắt sáng bừng khi bé lần đầu tiên gọi “mẹ”, mỗi lần bé
chăm chú lặp đi lặp lại một hành động tưởng chừng đơn giản

156

– tất cả đều đang xây dựng nên cấu trúc thần kinh, quyết định
trí tuệ, cảm xúc và nhân cách của trẻ sau này.
Và điều đáng buồn là, có bao nhiêu người trong chúng ta
đã bỏ lỡ giai đoạn này?
Chúng ta đã từng nghĩ rằng trẻ con “không biết gì”. Chúng
ta dễ dàng quát mắng khi con làm sai, mất kiên nhẫn khi con
chậm chạp, nóng giận khi con mè nheo. Bởi lẽ, ta cho rằng trẻ
nhỏ vô tư và dễ tha thứ, trẻ sẽ dễ dàng quên đi những điều
đó. Chúng ta đã từng tin rằng đầu tư việc học cho trẻ chỉ quan
trọng khi chúng lớn hơn, mà quên rằng nền tảng của cả cuộc
đời trẻ được xây dựng ngay từ những năm tháng đầu tiên.
Có những ngày tôi mệt mỏi với công việc, bực bội vì sự vô
tâm của chồng, sự không hiệu quả trong công việc và rồi
tôi trút hết những cảm xúc tiêu cực ấy lên con. Tôi dễ dàng cáu
gắt khi con làm đổ nước, bực bội khi con mãi không chịu ngủ
và quát lớn chỉ vì một lỗi nhỏ xíu của con. Sau đó, khi thấy con
cười tươi trở lại, tôi nghĩ rằng mọi chuyện không có gì, rằng
con đã quên.
Tôi đã không biết rằng mỗi lời nói, mỗi hành động của tôi
đã in hằn vào tâm trí con, dù con không nhận thức được điều
đó. Trẻ nhỏ không có khả năng phân tích xem điều gì đúng,

157

điều gì sai. Chúng hấp thụ tất cả – không chỉ là ngôn ngữ, kiến
thức mà còn là cảm xúc, hành vi, cách mà chúng ta phản ứng
với thế giới. Khi ta yêu thương, trẻ học cách yêu thương. Khi
ta la mắng, trẻ học cách sợ hãi hoặc phản kháng. Khi ta vô tâm,
trẻ học cách thu mình lại.
Những năm tháng định hình cả cuộc đời
Não bộ trẻ nhỏ không chỉ phát triển mà nó còn phát triển
với tốc độ thần kỳ. Những tế bào thần kinh liên tục kết nối,
hình thành nên những “cây cầu” giúp trẻ hiểu thế giới. Nếu
không được kích thích, những kết nối này sẽ dần bị “cắt tỉa” và
cơ hội để trẻ phát triển toàn diện có thể bị bỏ lỡ mãi mãi.
Chương này không chỉ là tập hợp kiến thức khoa học về sự
phát triển não bộ và các giai đoạn nhạy cảm của trẻ mà còn là
hành trình khám phá kỳ diệu về cách trẻ hấp thụ thế giới. Với
sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và những quan sát thực
tế, tài liệu sẽ mở ra cho bạn một góc nhìn mới mẻ và sâu sắc
về tiềm năng vô hạn của trẻ trong những năm đầu đời.
Chương này được viết ra không chỉ từ lý thuyết mà còn từ
sự đồng hành thực tế cùng trẻ – những khoảnh khắc ngỡ ngàng
khi chứng kiến một em bé 18 tháng tuổi say mê lặp đi lặp lại
một hành động tưởng chừng vô nghĩa, hay sự bùng nổ kỳ diệu

158

khi một đứa trẻ 3 tuổi bất chợt cất lên câu nói đầu tiên bằng
một ngôn ngữ thứ hai. Đó là những trải nghiệm giúp chúng ta
hiểu rằng trẻ em không học theo cách của người lớn áp đặt cho
chúng mà học bằng chính niềm đam mê nội tại của mình –
thông qua khám phá, thử nghiệm và kết nối với thế giới.
Và điều quan trọng nhất: Không có bất cứ điều gì có thể thay
thế sự kết nối với người lớn. Trong hành trình trưởng thành của
trẻ, chúng ta – những người làm ba mẹ, giáo viên và những người
đồng hành – chính là những người kiến tạo nên môi trường nuôi
dưỡng, tạo điều kiện để trẻ phát huy hết khả năng của mình. Mọi
tương tác, mọi lời nói, mọi cái ôm và cả những giới hạn hợp lý
mà chúng ta đặt ra đều đang góp phần xây dựng cấu trúc não bộ,
hình thành tính cách và khả năng tư duy của trẻ.
Chương này không chỉ dành cho những ai quan tâm đến
giáo dục trẻ nhỏ mà còn dành cho bất kỳ ai có mong muốn
thấu hiểu và đồng hành cùng trẻ một cách khoa học, tôn trọng
và đầy yêu thương. Hy vọng rằng, sau khi đọc những trang sách
này, bạn sẽ nhìn trẻ nhỏ với một ánh mắt khác – một ánh mắt
của sự tôn trọng, kiên nhẫn và tràn đầy cảm hứng.
Chào mừng bạn đến với hành trình khám phá thế giới qua
đôi mắt và tâm trí của trẻ em!

159

PHẦN 1.
SỰ PHÁT TRIỂN CÁC KHỚP THẦN KINH
Não bộ của trẻ sơ sinh chứa hàng tỷ tế bào thần kinh. Số
lượng kết nối giữa chúng – được gọi là khớp thần kinh
(Synapse) – vẫn còn rất hạn chế. Mỗi trải nghiệm đầu đời, mỗi
lần trẻ chạm vào một món đồ chơi, nghe một giọng nói quen
thuộc hay cười khi nhìn thấy khuôn mặt mẹ, tất cả đều giúp
hình thành những “cây cầu” nối liền các tế bào thần kinh.
Những năm đầu đời, đặc biệt là từ 0 – 3 tuổi, là giai đoạn bùng
nổ khớp thần kinh (Synapse) mạnh mẽ nhất.

Hình ảnh từ Trung tâm nghiên cứu Phát triển trẻ em tại Đại học Harvard
cho thấy số lượng khớp thần kinh trong suốt 6 năm và quá trình cắt tỉa
các khớp thần kinh tự nhiên.

160

Tôi còn nhớ khoảnh khắc đầy kỳ diệu khi quan sát một bé
gái 10 tháng tuổi lần đầu tiên chạm vào chậu nước. Ban đầu,
bé ngập ngừng, bàn tay nhỏ bé khẽ lướt qua làn nước mát
lạnh. Chỉ sau vài giây, ánh mắt bé sáng bừng, đôi tay bé vỗ nhẹ
xuống mặt nước, nhìn những giọt nước bắn tung tóe với sự
kinh ngạc tột độ. Trong khoảnh khắc đó, hàng ngàn kết nối
thần kinh trong não bé đã được kích hoạt – bé đang học về
nhiệt độ, lực tác động và sự biến đổi của nước.
Mỗi trải nghiệm nhỏ bé ấy không chỉ là một trò chơi mà
còn là một phép màu của sự phát triển não bộ.
1. Quá trình cắt tỉa – “sàng lọc” để tối ưu hóa não bộ
Sau giai đoạn bùng nổ mạnh mẽ, não bộ không ngừng
điều chỉnh để vận hành hiệu quả hơn. Những kết nối thần
kinh nào được sử dụng thường xuyên sẽ trở nên vững chắc
hơn, trong khi những kết nối ít được kích hoạt sẽ dần biến
mất. Đây là quá trình cắt tỉa khớp thần kinh – giống như việc
dọn dẹp những con đường nhỏ ít người qua lại để nhường

161

chỗ cho những con đường chính thông suốt, giúp thông tin
được truyền tải nhanh hơn, chính xác hơn.
Chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy điều này thông qua
cách trẻ tiếp thu ngôn ngữ. Một trẻ 3 tuổi lớn lên trong môi
trường song ngữ có thể chuyển đổi linh hoạt giữa hai ngôn ngữ
một cách tự nhiên. Bởi vì não bộ trẻ đã liên tục củng cố những
kết nối liên quan đến cả hai thứ tiếng. Và, nếu trẻ chỉ sử dụng
một ngôn ngữ trong một thời gian dài, những kết nối với ngôn
ngữ còn lại sẽ yếu đi và dần bị loại bỏ.
Nguyên tắc “dùng nó hoặc mất nó” (Use it or lose it)
chính là quy luật vận hành của não bộ. Nếu trẻ được thường
xuyên thực hành, khám phá, trải nghiệm, các kết nối thần
kinh quan trọng sẽ ngày càng phát triển mạnh mẽ. Ngược
lại, nếu trẻ không có cơ hội vận dụng, những tiềm năng quý
giá sẽ dần phai mờ theo thời gian. Vì vậy, muốn trẻ phát
triển tư duy, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề, chúng
ta cần tạo ra một môi trường phong phú, kích thích trẻ học
hỏi mỗi ngày.

162

2. Sự dẻo dai của não bộ – trẻ em và người lớn có gì
khác nhau?
Não bộ con người sở hữu một khả năng tuyệt vời gọi là sự
dẻo dai thần kinh (Neuroplasticity) – tức là khả năng thích
nghi, thay đổi và tạo ra những kết nối mới trong suốt cuộc đời.
Điều này có nghĩa là bất kỳ ai, dù ở độ tuổi nào, cũng có thể
học hỏi và phát triển.
Có một sự khác biệt quan trọng: trẻ nhỏ học hỏi dễ dàng
hơn nhiều so với người lớn. Bởi vì trong những năm đầu đời,
não bộ của trẻ đang trong giai đoạn bùng nổ các kết nối thần
kinh, sẵn sàng tiếp nhận và ghi nhớ thông tin một cách tự
nhiên, nhanh chóng. Trong khi đó, ở những người trưởng
thành vẫn có khả năng hình thành các kết nối mới dù quá trình
này sẽ diễn ra chậm và đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn.
Một người lớn muốn học đàn piano có thể cần hằng tháng
trời luyện tập, lặp đi lặp lại các động tác để não bộ dần dần tạo
ra những kết nối mới. Còn một đứa trẻ, chỉ cần được tiếp xúc
thường xuyên với âm nhạc, chúng có thể cảm nhận nhịp điệu,

163

bắt chước giai điệu và ghi nhớ một cách tự nhiên mà không
cần cố gắng nhiều.
Chính vì thế, những năm đầu đời là thời điểm vàng để
trẻ tiếp thu ngôn ngữ, kỹ năng, tư duy và kiến thức. Nếu
được tạo điều kiện học hỏi từ sớm, trẻ không chỉ phát triển
nhanh hơn mà còn xây dựng một nền tảng vững chắc cho cả
cuộc đời sau này.
3. Di truyền và môi trường – Điều gì thật sự quyết định
sự phát triển của trẻ?
Di truyền có thể giúp cho trẻ có một nền tảng tiềm năng
nhất định và những tiềm năng đó có được phát huy hay không
lại phụ thuộc vào môi trường sống.
Hãy tưởng tượng não bộ của một đứa trẻ giống như một
khu vườn tràn đầy hạt giống. Mỗi hạt giống tượng trưng cho
một khả năng tiềm ẩn mà trẻ có thể phát triển – từ tư duy
logic, khả năng sáng tạo, cảm xúc đến kỹ năng ngôn ngữ, vận
động. Chỉ có môi trường đất tốt, ánh sáng, nước và sự chăm

164

sóc từ người lớn mới giúp những hạt giống ấy nảy mầm và
lớn mạnh.
Nếu trẻ được nuôi dưỡng trong một môi trường giàu trải
nghiệm, tràn ngập tình yêu thương và sự kích thích trí tuệ, các
kết nối thần kinh sẽ liên tục được củng cố, giúp trẻ phát triển
tối đa khả năng của mình. Nếu môi trường thiếu sự tương tác,
hạn chế trải nghiệm hoặc thậm chí là tiêu cực, những kết nối
quan trọng này có thể bị cắt tỉa, khiến những tiềm năng quý
giá dần bị mai một.
Một đứa trẻ sinh ra với bộ gen thiên phú về âm nhạc, nếu
không được tiếp xúc với nhạc cụ, không có cơ hội cảm nhận
giai điệu từ nhỏ thì khả năng âm nhạc ấy cũng sẽ không thể
phát triển như một đứa trẻ khác dù có ít tài năng bẩm sinh hơn
và được sống trong một môi trường giàu âm nhạc.
Có thể nói, di truyền chỉ cung cấp nguyên liệu thô, còn môi
trường chính là bàn tay nhào nặn nên một bộ não vững chắc.
Mỗi trải nghiệm, mỗi sự tương tác của trẻ với thế giới đều có
thể tạo ra hoặc loại bỏ những kết nối thần kinh quan trọng,
quyết định con người mà trẻ sẽ trở thành trong tương lai. Vì
165

vậy, việc tạo ra một môi trường nuôi dưỡng tích cực là điều
quan trọng nhất mà ba mẹ và người lớn có thể làm để giúp trẻ
phát triển toàn diện.

Lời nhắn nhủ
Những năm đầu đời chính là nền móng cho cả cuộc đời
trẻ. Mỗi trải nghiệm mới của trẻ đều là một kết nối thần kinh
mới. Mỗi lần trẻ lặp lại một hành động là một lần não bộ củng
cố khả năng học hỏi.
Mỗi lời nói, mỗi hành động của người lớn đều có thể ảnh
hưởng đến cấu trúc não bộ của trẻ theo cách này hay cách
khác. Hãy nhớ rằng, trẻ em không phải là những chiếc bình
rỗng cần đổ đầy kiến thức mà là những hạt giống cần được
nuôi dưỡng trong một môi trường đầy yêu thương, sự tôn
trọng và cơ hội học hỏi.

166

THÔNG LỆ THỰC HÀNH

Cho trẻ tiếp xúc với các vật liệu có kết cấu khác nhau

như cát, nước, bùn, lá cây, vải nhung, đá lạnh,… để kích thích
phát triển xúc giác của trẻ.

Chơi các trò chơi cảm nhận mùi hương: để trẻ ngửi các

loại trái cây, hoa, tinh dầu và mô tả cảm nhận của mình.

Đưa trẻ đi dạo ở những nơi giàu âm thanh thiên nhiên

như công viên, bãi biển, vườn cây để trẻ lắng nghe tiếng chim
hót, tiếng gió, tiếng lá rơi.

Mỗi lần trẻ vận động, hệ thần kinh vận động sẽ hình thành
và củng cố các kết nối mới, giúp trẻ kiểm soát cơ thể tốt hơn,
phát triển khả năng phối hợp tay – mắt, tăng cường trí nhớ và
tư duy không gian.

167

Cho trẻ cơ hội leo trèo, chạy nhảy, bò trườn thay vì chỉ

ngồi chơi đồ chơi tĩnh.

Sắp xếp không gian an toàn để trẻ leo lên ghế, bước

xuống bậc thềm thay vì bế trẻ mọi lúc.

Để trẻ tự mặc quần áo, mang giày dép, tự rửa tay và tự

xúc ăn thay vì làm hộ bé.

Khi trẻ được chủ động thực hiện các hoạt động hằng ngày,
não bộ trẻ sẽ hình thành kết nối thần kinh liên quan đến kỹ
năng tự lập và giải quyết vấn đề, giúp trẻ có tư duy linh hoạt
và khả năng thích nghi cao hơn.

Để trẻ tự mở nắp hộp, tự kéo khóa ba lô, tự rót nước

vào ly.

Khi trẻ gặp khó khăn hãy hướng dẫn trẻ suy nghĩ để tìm

ra cách giải quyết thay vì làm giúp ngay lập tức.

Nếu trẻ làm rơi đồ hãy để trẻ tự nhặt thay vì nhanh

chóng nhặt giúp.

168

Não bộ trẻ dưới 6 tuổi có khả năng hấp thụ ngôn ngữ
mạnh mẽ và càng nghe nhiều, trẻ sẽ càng có cơ hội phát
triển các khớp thần kinh liên quan đến khả năng giao tiếp và
tư duy ngôn ngữ.

Đọc sách cho trẻ nghe hằng ngày, ngay cả khi bé chưa

biết đọc.

Hát cho trẻ nghe, kể chuyện với giọng điệu phong phú

để giúp trẻ cảm nhận âm điệu ngôn ngữ.

Nếu có thể hãy để trẻ tiếp xúc với nhiều ngôn ngữ khác

nhau ngay từ nhỏ bằng cách trò chuyện với trẻ bằng nhiều
ngôn ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau.

Quá trình lặp đi lặp lại giúp não bộ trẻ củng cố và tối ưu
hóa các synapse liên quan đến kỹ năng cụ thể, giúp bé thành
thạo và phát triển sự tự tin.

Nếu trẻ thích xếp khối hình, hãy để trẻ tự do làm điều

đó mà không làm gián đoạn trẻ.
169

Khi trẻ thích nghe đi nghe lại một bài hát hoặc câu

chuyện, hãy tiếp tục cho trẻ nghe, vì đó là cách não bộ trẻ củng
cố các kết nối thần kinh quan trọng.

Những tương tác đơn giản trong cuộc sống hằng ngày giúp
trẻ kết nối thông tin với thực tế, phát triển tư duy logic và kỹ
năng quan sát.

Khi trẻ ăn trái cây, hãy giúp trẻ quan sát về màu sắc,

hình dạng và hương vị của chúng.

Khi trẻ nhìn thấy côn trùng, hãy giúp trẻ quan sát và đặt

câu hỏi về cách chúng di chuyển.

Khi trẻ giúp dọn bàn ăn, hãy chỉ cho trẻ cách sắp xếp

muỗng, đĩa một cách có trật tự.

170

PHẦN 2.
TRÍ TUỆ THẨM THẤU
Điều gì khiến con người khác biệt với các loài khác?
Trong thế giới tự nhiên, nhiều loài động vật khi sinh
ra đã có bản năng sinh tồn được lập trình sẵn. Một chú rùa
con ngay khi nở ra đã biết bò về phía biển mà không cần ai
dạy. Một chú chim non, dù chưa từng bay, khi đến thời
điểm, nó sẽ theo bản năng vỗ cánh và cất mình lên bầu trời.
Những bản năng này được mã hóa trong gen, giúp chúng có
thể sống sót ngay từ những ngày đầu tiên mà không cần sự
hướng dẫn từ ba mẹ.
Con người thì khác. Trẻ sơ sinh đến với thế giới trong trạng
thái hoàn toàn trống rỗng về kỹ năng sinh tồn. Điều này không
phải là điểm yếu, mà chính là sức mạnh lớn nhất của con
người – khả năng học hỏi, thích nghi và phát triển theo cách
không giới hạn.

Sự mềm dẻo của trí não. Trong khi bộ não của nhiều

loài động vật gần như hoàn thiện ngay khi sinh ra thì não bộ
của trẻ sơ sinh gần như chưa phát triển đầy đủ, để chúng có
thể thích nghi với bất kỳ môi trường nào.
171

Con người không có bản năng cố định. Một con hổ con

lớn lên dù ở đâu cũng sẽ trở thành một con hổ trưởng thành
với bản năng săn mồi sẵn có. Một đứa trẻ lớn lên trong những
môi trường khác nhau sẽ trở thành những phiên bản hoàn
toàn khác nhau của chính mình.
Không có một con đường nào được lập trình sẵn cho trẻ
để có thể trở thành bất kỳ ai. Không có đứa trẻ nào sinh ra đã
là thiên tài và cũng không có đứa trẻ nào sinh ra đã kém cỏi.
Điều này có nghĩa là không ai có thể dự đoán trước một đứa
trẻ sẽ trở thành ai trong tương lai.
Một đứa trẻ sinh ra hôm nay có thể trở thành một nhà
khoa học xuất chúng, một nghệ sĩ tài hoa, một kỹ sư sáng tạo,
hay đơn giản là một người biết yêu thương, sẻ chia và tạo ra
những giá trị tốt đẹp cho cuộc đời.
Chúng ta không thể đoán trước một đứa trẻ sẽ trở thành
ai, điều mà chúng ta có thể làm là tạo cho trẻ một môi
trường tốt nhất để trẻ phát huy tối đa tiềm năng của mình.
Và đó chính là món quà quý giá nhất mà người lớn có thể
dành cho trẻ.
172

1. Siêu năng lực “trí tuệ thẩm thấu”
Tiến sĩ Maria Montessori, sau nhiều năm quan sát và
nghiên cứu về sự phát triển của trẻ, đã đưa ra một kết luận
quan trọng: Trẻ em có một tâm trí hoàn toàn khác biệt so với
người lớn. Tâm trí ấy không chỉ tiếp nhận thông tin một cách
chủ động mà còn hấp thu mọi điều từ môi trường một cách tự
nhiên và vô thức. Đây chính là trí tuệ thẩm thấu (The
Absorbent Mind) – một năng lực đặc biệt mà chỉ trẻ nhỏ mới
có trong những năm đầu đời.
Trí tuệ thẩm thấu giống như một chiếc bọt biển kỳ diệu, tự
động thấm hút mọi thứ mà không cần bất kỳ nỗ lực nào. Trong
khi người lớn phải dành rất nhiều thời gian, công sức để học
một kỹ năng mới, thì trẻ không cần học mà vẫn có thể tiếp thu
thế giới một cách tự nhiên, dễ dàng.
Một người trưởng thành muốn học một ngôn ngữ mới –
họ sẽ phải dành hằng giờ luyện tập, ghi nhớ từ vựng, học ngữ
pháp, phát âm. Ngược lại, một đứa trẻ chỉ cần nghe ngôn ngữ
ấy mỗi ngày, nó sẽ tự nhiên hấp thu, hiểu và sử dụng thành
thạo mà không cần phải “học” theo cách truyền thống. Đây là
lý do vì sao một em bé lớn lên trong môi trường song ngữ có
173

thể nói được cả hai ngôn ngữ một cách trôi chảy, trong khi
người lớn phải mất nhiều năm học tập mà vẫn gặp khó khăn.
Trí tuệ thẩm thấu không chỉ dừng lại ở ngôn ngữ. Trẻ
em không chỉ học những gì người lớn dạy chúng mà còn hấp
thụ tất cả những gì diễn ra xung quanh, từ cách cư xử, thái độ,
thói quen cho đến nền văn hóa và giá trị sống. Một đứa trẻ lớn
lên trong gia đình luôn nói lời “cảm ơn” và “xin lỗi” sẽ tự nhiên
tiếp thu những phép lịch sự ấy mà không cần được dạy trực
tiếp. Ngược lại, nếu trẻ sống trong một môi trường căng thẳng
và tiêu cực, những cảm xúc và hành vi ấy cũng sẽ được ghi dấu
vào tâm trí trẻ.
Vì vậy, mỗi lời nói, mỗi hành động của người lớn đều có
ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Trẻ không chỉ học từ
những bài học được giảng dạy mà còn từ cách người lớn ứng
xử với nhau, cách họ đối mặt với thử thách, cách họ thể hiện
tình yêu thương và sự tôn trọng.
Trong những năm đầu đời, trẻ học bằng cách quan sát,
lắng nghe, cảm nhận và thực hành trong đời sống hằng ngày.
Đây chính là thời kỳ quan trọng để trẻ xây dựng tính cách, tư

174

duy và bản sắc của mình. Môi trường xung quanh chính là chìa
khóa quyết định trẻ sẽ trở thành người như thế nào.
Tình huống minh hoạ: “Mẹ ơi, con muốn ăn cơm”,
"Daddy, I want to eat rice!"
Tôi từng gặp một bé gái 3 tuổi tên An, lớn lên trong một
gia đình nói hai ngôn ngữ – ba nói tiếng Anh, mẹ nói tiếng Việt.
Ngay từ khi còn nhỏ, bé nghe mẹ nói chuyện với ông bà bằng
tiếng Việt, còn khi chơi với ba bé sẽ dùng tiếng Anh.
Điều đáng kinh ngạc là bé không cần học ngữ pháp, cũng
không cần ai hướng dẫn cách nói đúng. Khi trò chuyện với mẹ,
bé nói: “Mẹ ơi, con muốn ăn cơm”. Khi quay sang bố, bé lập tức
đổi ngôn ngữ một cách tự nhiên: “Daddy, I want to eat rice!”.
Không có sự nhầm lẫn giữa hai ngôn ngữ, không có dấu
hiệu của việc “học” một cách khó khăn như người lớn. Bé hấp
thụ ngôn ngữ theo cách mà trí tuệ thẩm thấu của trẻ nhỏ vốn
dĩ hoạt động – tự nhiên, không nỗ lực, không ép buộc.
2. Một số đặc điểm nổi bật của trí tuệ thẩm thấu:

Thời điểm sinh học và tính phổ quát. Trẻ có khả năng

học mọi thứ một cách nhanh chóng mà không cần sự nỗ lực và
175

khả năng này chỉ tồn tại trước 6 tuổi. Sau giai đoạn này, việc
học tập sẽ trở nên có ý thức và đòi hỏi nhiều công sức hơn. Trí
tuệ thẩm thấu có tính toàn cầu, nên dù sinh ra ở đâu trên thế
giới thì trẻ cũng đều có trí tuệ thẩm thấu.

Ấn tượng tổng quát từ môi trường. Trẻ lưu giữ mọi ấn

tượng xung quanh – từ thái độ, cảm xúc, hành vi đến môi
trường sống. Những trải nghiệm này ảnh hưởng sâu sắc đến
nhân cách và tư duy của trẻ. Tất cả những ấn tượng xung
quanh trẻ, dù là tích cực hay tiêu cực cũng đều được não bộ
của trẻ ghi nhớ và trở thành một phần của bản thân.

Không phân biệt đúng/ sai – Trẻ hấp thu tất cả! Trí tuệ

thẩm thấu hoạt động một cách vô thức, không có bộ lọc. Nó
không phân biệt tốt hay xấu, đúng hay sai. Nó cũng không có
sự chọn lọc chỉ hấp thu những cái này mà không hấp thu những
cái khác, nó chỉ đơn thuần ghi nhận tất cả những thứ xung
quanh trẻ. Nếu trẻ lớn lên trong một môi trường tràn đầy yêu
thương, nơi mọi người thường xuyên nói lời cảm ơn và xin lỗi,
trẻ sẽ tự nhiên học được những hành vi đó. Ngược lại, nếu trẻ
sống trong một môi trường thiếu thốn và bạo lực, trẻ sẽ dễ
dàng bắt chước những hành vi này.
176

Lời nhắn nhủ

Hãy cẩn thận với những gì trẻ hấp thu. Trẻ không thể

phân biệt đâu là hành vi đúng đâu là hành vi sai, mà đơn giản chỉ
là hấp thu và bắt chước. Nếu trẻ thấy người lớn dùng bạo lực khi
tức giận, trẻ sẽ học rằng bạo lực là cách giải quyết vấn đề.

Nếu trẻ thấy người lớn luôn giúp đỡ nhau và thể hiện

lòng biết ơn, trẻ cũng sẽ tiếp thu cách cư xử tử tế này.

Nếu bạn nói với trẻ rằng: “Phải xếp đồ chơi sau khi chơi

xong” và bản thân bạn lại để đồ đạc bừa bộn, trẻ sẽ hấp thu
hành động của bạn chứ không phải lời nói.

Nếu muốn trẻ học một ngôn ngữ mới, hãy cho trẻ tiếp

xúc sớm (trước 6 tuổi). Nếu đợi đến khi trẻ lớn hơn, việc học
sẽ trở nên khó khăn hơn.

Nếu trẻ lớn lên trong một môi trường căng thẳng, áp

lực, trẻ sẽ dễ hấp thu sự lo lắng, sợ hãi và thiếu tự tin.
Người lớn chính là môi trường của trẻ! Trẻ nhỏ không cần
những bài giảng lý thuyết – trẻ cần một môi trường sống nơi
những điều tốt đẹp luôn hiện hữu. Vì vậy, hãy đảm bảo
rằng những gì trẻ hấp thu mỗi ngày đều là những điều có giá trị!
177

Thông lệ thực hành

Hãy để trẻ thấy bạn giúp đỡ người khác, dù là một hành

động nhỏ như cầm đồ hộ ai đó. Hãy giao tiếp với trẻ bằng giọng
điệu bình tĩnh, ngay cả khi bạn tức giận.

Luôn sử dụng ngôn ngữ tích cực khi hướng dẫn trẻ, thay

vì nói “Đừng chạy!” hãy nói “Hãy đi chậm lại nhé!”.

Luôn sắp xếp đồ đạc gọn gàng để trẻ có thể hấp thu thói

quen ngăn nắp.

Thay vì nói “Con phải đọc sách” thì hãy đọc sách cùng

con mỗi ngày.

Thay vì bảo “Con phải biết trân trọng thiên nhiên” thì

hãy đưa con đi chơi công viên, để con chạm vào lá cây, nghe
tiếng chim hót.

Thay vì nói “Con phải giúp mẹ” thì hãy để con tham gia

những công việc nhỏ như lấy rau, lau bàn.
178

Luôn thể hiện tình yêu thương và kiên nhẫn khi giao

tiếp với con.

Dành thời gian lắng nghe khi con nói, đừng vội vàng phủ

nhận cảm xúc của con.

Khi con phạm lỗi, hãy nhẹ nhàng giải thích thay vì

quát mắng, bởi con sẽ hấp thu thái độ này để phản ứng với
người khác.

179

PHẦN 3.
CÁC GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM
Bạn đã bao giờ thấy con mình bất chấp mọi thứ chỉ để leo
lên leo xuống bậc thang suốt hằng giờ? Hay tại sao con cứ
muốn nghe đi nghe lại cùng một bài hát, dù bạn đã phát chán
vì phải bật lại hàng trăm lần? Đôi khi những hành động này
khiến người lớn bối rối hoặc thậm chí cảm thấy khó chịu, thật
ra, chúng là dấu hiệu của một điều vô cùng đặc biệt: thời kỳ
nhạy cảm của trẻ.
Tôi còn nhớ một lần quan sát một cô bé 18 tháng tuổi. Mỗi
ngày, khi vào lớp, việc đầu tiên bé làm là leo lên chiếc ghế nhỏ,
rồi lại leo xuống, lặp đi lặp lại hàng chục lần. Cô giáo thử hướng
bé đến các hoạt động khác, bé vẫn không quan tâm. Cô bé bị
cuốn hút mãnh liệt vào việc leo trèo và không gì có thể làm bé
phân tâm. Tại sao bé lại làm vậy?
Bởi vì đây chính là thời kỳ nhạy cảm vận động của trẻ,
khi não bộ thôi thúc trẻ khám phá thế giới bằng cách kiểm soát
cơ thể mình. Điều đáng kinh ngạc là sau vài tuần kiên trì leo
trèo, cô bé bắt đầu bước đi vững vàng hơn, leo cầu thang
không cần vịn và sự tự tin của bé cũng tăng lên rõ rệt.
180

Khi nghe cụm từ “thời kỳ nhạy cảm”, nhiều người có thể
nghĩ đến những giai đoạn trẻ thay đổi tâm trạng thất thường.
Thực tế, đây là những khoảng thời gian vàng mà trẻ có thể
tiếp thu một kỹ năng nào đó một cách tự nhiên và dễ dàng
hơn bao giờ hết.
Khái niệm này có nguồn gốc từ nghiên cứu của nhà khoa
học Hugo De Vries, khi ông quan sát thấy rằng các sinh vật
trong giai đoạn đầu đời có sự nhạy cảm đặc biệt với những yếu
tố nhất định trong môi trường. Ví dụ, sâu bướm non bị thu hút
bởi ánh sáng để tìm đến những chiếc lá non – nguồn thức ăn
của chúng. Khi trưởng thành, sâu bướm không còn nhạy cảm
với ánh sáng nữa.
Tiến sĩ Maria Montessori đã nhận ra rằng trẻ em cũng có
những thời kỳ nhạy cảm như vậy, khi trẻ hấp thu một kỹ năng
cụ thể một cách mạnh mẽ và tự nhiên. Trong thời gian này,
trẻ không cần ai dạy, không cần ai ép buộc, mà tự bản thân bị
thôi thúc phải thực hành một hành động nào đó. Nếu trong
khoảng thời gian này, trẻ được tiếp xúc với môi trường phù
hợp, việc học hỏi sẽ trở nên vô cùng dễ dàng và tự nhiên. Nếu

181

bỏ lỡ giai đoạn này, trẻ vẫn có thể học được và sẽ mất nhiều
thời gian, công sức hơn.
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các thời kỳ nhạy cảm có liên
quan đến sự phát triển của mạng lưới thần kinh trong não.
Trong những thời kỳ nhạy cảm, não bộ của trẻ có khả năng hấp
thụ kiến thức và hình thành các kết nối mới giữa các tế bào
thần kinh một cách nhanh chóng và hiệu quả. Giống như một
miếng bọt biển khổng lồ, não bộ của trẻ sẽ dễ dàng tiếp thu
những trải nghiệm mới.
Những thời kỳ nhạy cảm này không phải là ngẫu nhiên mà
là một phần trong quá trình phát triển tự nhiên của mỗi đứa
trẻ. Chúng chính là những cánh cửa cơ hội giúp trẻ tiếp thu thế
giới một cách hiệu quả nhất.
1. Dấu hiệu nhận biết trẻ đang trong thời kỳ nhạy cảm
Thời kỳ nhạy cảm là khi mà trẻ bị cuốn hút vào một kỹ năng
nào đó một cách mãnh liệt. Bạn sẽ thấy trẻ tập trung cao độ,
làm đi làm lại một việc gì đó với niềm say mê đến lạ thường.
Trong thời kỳ này, chẳng có gì có thể làm trẻ sao nhãng cho

182

đến khi trẻ hoàn thành “nhiệm vụ” của mình. Đó cũng là lúc trí
não của trẻ hoạt động hết công suất để lĩnh hội và phát triển
một kỹ năng cụ thể.
Thời kỳ nhạy cảm là bản năng vô thức, trẻ không nhận ra
mình đang trong thời kỳ nhạy cảm. Ví dụ, trẻ 15 tháng tuổi
thích leo cầu thang dù cho bạn có ngăn cấm,tuy vậy bên trong
trẻ vẫn thôi thúc muốn được làm mà trẻ không hề ý thức được
việc này.
Tuy trẻ không nhận thức được, người lớn vẫn có thể quan
sát và nhận ra thời kỳ nhạy cảm của trẻ qua một số dấu hiệu
đặc trưng.

Lặp đi lặp lại một hành động nhiều lần (ví dụ: rót nước,

leo cầu thang, xếp đồ vật).

Tập trung cao độ vào một hoạt động (bất kể có ai nói gì

hay làm gì xung quanh).

Phản ứng mạnh mẽ nếu bị ngăn cản (tức giận, khó chịu,

thậm chí khóc lớn).

Học hỏi cực kỳ nhanh chóng khi được hỗ trợ đúng cách.

Có thể nắm bắt một kỹ năng mới chỉ trong thời gian ngắn.
183

Một vài ví dụ về thời kỳ nhạy cảm:

Một bé 2 tuổi có thể hứng thú xếp đồ vật theo thứ

tự hàng giờ mà không thấy chán – dấu hiệu của thời kỳ nhạy
cảm về trật tự.

Một bé 3 tuổi liên tục nói mọi thứ xung quanh – dấu

hiệu của thời kỳ nhạy cảm về ngôn ngữ.

Một bé 18 tháng tuổi thích leo trèo khắp nơi mà không

hề mệt – dấu hiệu của thời kỳ nhạy cảm về vận động.
2. Một số đặc điểm quan trọng của thời kỳ nhạy cảm

Mọi trẻ đều trải qua thời kỳ nhạy cảm. Thời kỳ nhạy

cảm là một phần tự nhiên trong quá trình phát triển của mọi
trẻ em. Bất kể trẻ sinh ra ở quốc gia nào, trong nền văn hóa
nào, chúng đều có những thời kỳ nhạy cảm giống nhau.

Thời kỳ nhạy cảm đạt đỉnh điểm và rồi sẽ biến mất.

Thời kỳ nhạy cảm không kéo dài mãi mãi. Mỗi thời kỳ nhạy cảm
chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu trẻ
không được hỗ trợ đúng lúc, sau này trẻ sẽ phải mất nhiều
công sức hơn để học cùng lại kỹ năng đó. Nó có một giai đoạn
bùng nổ mạnh mẽ, sau đó sẽ giảm dần và biến mất.
184

3. Một số loại thời kỳ nhạy cảm đặc trưng:

Nhạy cảm ngôn ngữ

Nhạy cảm trật tự

Nhạy cảm vận động

Nhạy cảm các vật thể nhỏ

Nhạy cảm đi vệ sinh

Nhạy cảm tinh chỉnh giác quan

Nhạy cảm toán học

3.1. Thời kỳ nhạy cảm ngôn ngữ (đỉnh điểm khoảng 2 tuổi)
Trước đây, tôi từng nghĩ rằng trẻ chỉ bắt đầu học ngôn ngữ
sau khi chào đời, thực tế, não bộ của trẻ đã tiếp nhận ngôn
ngữ ngay từ khi còn trong bụng mẹ. Ngay khi thính giác được
hình thành, trẻ đã bắt đầu hấp thụ âm thanh xung quanh một
cách vô thức.
Những nhịp đập tim của tôi, giọng nói của tôi khi trò
chuyện mỗi ngày, những bài hát tôi hay ngân nga – tất cả
những âm thanh ấy đã len lỏi vào tâm trí con, trở thành những
thanh âm quen thuộc ngay từ những tháng đầu đời. Dù chưa
185

thể hiểu hay phản hồi, não bộ của con đã bắt đầu ghi nhớ, kết
nối và chuẩn bị cho hành trình học ngôn ngữ sau này.
Ngay từ khi chào đời, con có khả năng sàng lọc âm
thanh xung quanh, dần bỏ qua những tiếng ồn không cần thiết
và tập trung vào giọng nói của con người. Chính trong quá trình
này, ngôn ngữ dần thấm sâu vào tâm trí con, trở thành một phần
tự nhiên và hình thành nên ngôn ngữ mẹ đẻ của con.
Khi được 7 tháng tuổi, con bắt đầu ê a tập phát âm. Đến
18 tháng, những âm thanh ngọt ngào ấy dần trở nên rõ ràng
hơn, con có thể gọi “ba ba”, “ma ma” một cách đầy hào hứng.
Giống như một miếng bọt biển đã lặng lẽ thẩm thấu ngôn
ngữ suốt hơn hai năm trời, con đã âm thầm lưu giữ từng âm
thanh, từng nhịp điệu, từng lời nói của thế giới xung quanh. Và
rồi khi khoảng 2 tuổi – thời khắc kỳ diệu xảy ra – con không chỉ
nói, mà còn nói không ngừng nghỉ, như một sự bùng nổ, từ
ngữ tuôn trào như thác nước, mở ra một thế giới hoàn toàn
mới, nơi con có thể bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc và kết nối với mọi
người xung quanh.
186

Lời nhắn nhủ
Khi trẻ bi bô từng tiếng đầu tiên, đó không chỉ là âm thanh
mà đó còn là khởi đầu của kết nối. Hãy nói chuyện với con mỗi
ngày, đọc sách, hát ru và để ngôn ngữ ngấm vào con như dòng
sông nuôi dưỡng tâm hồn. Đừng đợi con biết nói mới bắt đầu
trò chuyện – bởi chính bạn là người thắp sáng ngọn lửa ngôn
ngữ trong con.
3.2. Thời kỳ nhạy cảm trật tự (đỉnh điểm khoảng 2 – 3 tuổi)
Trước đây, tôi không hiểu tại sao có một giai đoạn con lại
phản ứng mạnh mẽ trước những thay đổi nhỏ nhặt trong sinh
hoạt hằng ngày. Có lần, tôi vô tình mang nhầm đôi dép của
chồng ra vườn. Ngay lập tức, con chạy theo, khuôn mặt đầy
căng thẳng, nhất quyết yêu cầu tôi đổi lại đôi dép của mình.
Không chỉ vậy, con còn cẩn thận mang đôi dép của ba về đúng
chỗ cũ, như thể có một trật tự quan trọng vừa bị xáo trộn và
cần phải khôi phục lại ngay lập tức.
Khi hiểu về thời kỳ nhạy cảm trật tự, tôi nhận ra rằng đây
không phải là sự bướng bỉnh hay cố chấp, mà là một nhu cầu
mang tính bản năng của trẻ.

187

Trẻ khao khát trật tự không phải vì trẻ bảo thủ mà vì trật
tự giúp trẻ cảm thấy an toàn trong thế giới luôn biến động. Khi
mọi thứ diễn ra theo một trình tự nhất định, trẻ có thể đoán
trước điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Điều đó khiến trẻ yên tâm để
tiếp tục khám phá, học hỏi mà không bị hoang mang bởi những
thay đổi bất ngờ.
Giai đoạn nhạy cảm với trật tự bắt đầu từ khi trẻ sinh ra,
đạt đỉnh điểm vào khoảng 2 – 3 tuổi và tiếp tục kéo dài đến
khoảng 5 tuổi. Trong thời gian này, trẻ có nhu cầu mãnh
liệt về sự nhất quán, trật tự và tính lặp lại trong thói quen
hằng ngày. Chúng dễ bị căng thẳng khi có sự thay đổi trong
môi trường quen thuộc – dù chỉ là một món đồ bị di chuyển,
một lịch trình bị xáo trộn hay đơn giản là một đôi dép không
còn ở đúng chỗ.

Lời nhắn nhủ
Khi trẻ nổi giận chỉ vì chiếc dép không đúng chỗ, đừng vội
mắng con là cứng đầu. Trẻ đang tìm kiếm sự an toàn trong một
thế giới mà trẻ có thể đoán trước được, như vị trí của các đồ
vật quen thuộc, hay lịch trình hoạt động ổn định trong một
ngày. Hãy giữ nhịp sinh hoạt đều đặn, không gian gọn gàng và
188

tôn trọng “trật tự nhỏ bé” của con – đó là cách trẻ tự xây dựng
sự vững vàng từ bên trong.
3.3. Thời kỳ nhạy cảm vận động (đỉnh điểm khoảng 18
tháng tuổi)
Nếu quan sát, bạn sẽ thấy những đứa trẻ chập chững biết
đi có thể dành hàng giờ chỉ để leo lên, leo xuống cầu thang, lặp
đi lặp lại với sự tập trung và say mê tuyệt đối mà không cảm
thấy chán, trong khi người lớn chúng ta chỉ cần đi lên xuống
cầu thang như vậy chỉ sau một lúc là đã cảm thấy mệt.
Tất cả những điều đó không phải ngẫu nhiên. Đó là bởi con
đang bước vào giai đoạn nhạy cảm với vận động – một khoảng
thời gian bùng nổ khi cơ thể con khao khát được chuyển động,
thử nghiệm và chinh phục thế giới xung quanh.
Khoảnh khắc bùng nổ nhất chính là khi con khoảng 18
tháng tuổi. Đây là thời điểm con không thể ngồi yên, chân tay
không ngừng hoạt động, không phải vì hiếu động quá mức mà
bởi bộ não con đang thôi thúc con vận động để phát triển. Con
leo trèo, chạy nhảy, xoay người, bật nhảy – không phải để gây
phiền hà cho bạn mà vì đó chính là cách duy nhất để con xây
dựng sức mạnh thể chất, phát triển trí não và hoàn thiện khả
năng kiểm soát cơ thể.
189

Lời nhắn nhủ
Khi con không thể ngồi yên và cứ muốn leo trèo, chạy
nhảy, đó không phải là bướng bỉnh – đó là nhu cầu phát triển
của não bộ. Hãy cho con không gian để chuyển động, thử sức
và chinh phục – bởi vận động chính là con đường con dùng để
học hỏi, để lớn lên và để tự tin bước đi giữa cuộc đời.
3.4. Thời kỳ nhạy cảm các vật thể nhỏ (khoảng 1 –
3 tuổi)
Khoảng từ 1 – 3 tuổi, trẻ có một niềm say mê đặc biệt với
những vật thể nhỏ bé xung quanh. Một hạt sỏi trên nền đất,
một chiếc cúc áo rơi, một mẩu giấy nhỏ – tất cả đều có thể
khiến trẻ tập trung quan sát hàng phút liền, cầm nắm, xoay trở
và khám phá một cách đầy hứng thú.
Điều này không phải là sự tò mò nhất thời, mà là một phần
của thời kỳ nhạy cảm với các vật thể nhỏ. Đây là giai đoạn trẻ
bị thu hút mạnh mẽ bởi những chi tiết tinh tế trong thế giới
xung quanh và chính sự quan sát tỉ mỉ này sẽ giúp trẻ rèn luyện
đôi tay khéo léo, phát triển khả năng tập trung, trí tưởng
tượng và nền tảng tư duy logic.
190

Trong mắt người lớn, một hạt đậu nhỏ bé có thể không có
gì đáng chú ý. Với trẻ, đó là cả một thế giới cần được khám
phá. Một hạt đậu có thể lăn hay đứng yên? Nó trơn hay nhám?
Nếu đặt hai hạt đậu cạnh nhau, chúng có giống nhau không?
Điều quan trọng người lớn cần lưu ý là sự an toàn. Trẻ
trong giai đoạn này thường khám phá bằng cả miệng (theo lý
thuyết của Freud mà chúng ta đề cập ở chương trước), trẻ có
thể vô tình đưa những vật nhỏ vào miệng, gây nguy hiểm.
Người lớn phải cảnh giác và đảm bảo rằng tất cả các đồ vật
đều an toàn và phù hợp với lứa tuổi, việc lựa chọn đồ chơi và
các vật dụng phải đảm bảo an toàn tuyệt đối, không có các bộ
phận nhỏ dễ tháo rời. Đồng thời, người lớn cần giám sát chặt
chẽ để ngăn ngừa các tình huống nguy hiểm có thể xảy ra.

Lời nhắn nhủ
Khi con đang say sưa với một viên sỏi hay chiếc cúc áo,
đừng vội xem nhẹ. Đó là lúc trí não con đang rèn luyện sự
tập trung, rèn luyện đôi tay và khám phá những chi tiết tạo
nên thế giới này. Hãy chuẩn bị những vật nhỏ an toàn và
ngồi lại bên con – để cùng nhau nhìn thấy vẻ đẹp từ những
điều bé xíu.
191

3.5. Thời kỳ nhạy cảm đi vệ sinh (khoảng 18 tháng –
3 tuổi)
Từ 18 tháng – 3 tuổi, trẻ không chỉ đơn thuần làm theo
bản năng nữa mà bắt đầu ý thức về nhu cầu của mình và mong
muốn kiểm soát chúng. Đây cũng là lúc trẻ bộc lộ khát khao tự
lập, muốn tự chăm sóc bản thân, bao gồm cả việc tự đi vệ sinh.
Bạn có thể nhận thấy những dấu hiệu rõ ràng của trẻ trong
thời kỳ nhạy cảm đi vệ sinh:

Trẻ bắt đầu bày tỏ sự khó chịu khi tã bị ướt.

Trẻ hào hứng khi nhìn thấy người lớn đi vệ sinh và

muốn bắt chước.

Trẻ có thể kéo quần lên xuống hoặc ngồi thử trên bô

như một hành động khám phá.
Đây chính là thời điểm vàng để giúp trẻ làm quen với
việc tự chủ và kiểm soát cơ thể, điều quan trọng nhất là quá
trình này cần được diễn ra một cách tự nhiên, thoải mái và
không có áp lực.

192

Lời nhắn nhủ
Khi con bắt đầu quan tâm đến việc tự đi vệ sinh, đó không
chỉ là chuyện sinh lý – mà là bước ngoặt đầu tiên của sự tự lập.
Hãy kiên nhẫn, không thúc ép, không trách mắng – để con cảm
nhận rằng: Kiểm soát cơ thể mình là điều tự nhiên và con luôn
được đồng hành cùng người chăm sóc mình.
3.6. Thời kỳ nhạy cảm tinh chỉnh giác quan (khoảng 0 –
6 tuổi)
Những năm đầu đời, trẻ nhỏ không chỉ đơn thuần quan
sát thế giới mà trẻ mong muốn hòa mình vào thế giới bằng
tất cả giác quan của mình. Một chiếc lá mềm có gì khác với
một viên sỏi nhám? Tiếng mưa rơi có giống với tiếng mẹ hát
ru? Hương thơm của một trái cam có khác với mùi bánh mới
nướng? Trẻ không học qua lý thuyết – trẻ học bằng trải
nghiệm thực tế.
Từ khi sinh ra đến 6 tuổi, trẻ có một động lực bẩm sinh để
tinh chỉnh giác quan. Trẻ say mê với màu sắc, âm thanh, mùi
hương, kết cấu – không phải do ngẫu nhiên mà vì bộ não trẻ
cần những trải nghiệm này để phát triển, nơi mà mỗi lần trẻ
193

chạm vào, ngửi, lắng nghe hay quan sát đều là một bước tiến
lớn trong quá trình phát triển trí não.
Bằng giác quan, trẻ đang xây dựng trí tuệ:

Trẻ không chỉ nhìn – trẻ đang học cách phân biệt sắc thái.

Trẻ không chỉ nghe – trẻ đang học cách nhận biết âm thanh.

Trẻ không chỉ ngửi – trẻ đang học cách gọi tên hương thơm.

Trẻ không chỉ chạm – trẻ đang học cách cảm nhận kết cấu.

Trẻ không chỉ nếm – trẻ đang học cách nhận biết hương vị.

Vì thế, hãy để trẻ chạm vào thế giới, đừng vội kéo tay trẻ
ra khi con muốn nắm lấy bông hoa hay dẫm chân lên cỏ ướt.
Hãy để trẻ ngửi, nếm, cảm nhận, bởi những trải nghiệm nhỏ
bé ấy sẽ trở thành nền tảng cho tư duy và nhận thức mai sau.
Hãy giúp trẻ quan sát sự khác biệt, từ sắc độ của bầu trời đến
tiếng chim hót buổi sáng và chiều muộn.

Lời nhắn nhủ
Khi con muốn chạm vào bông hoa, lắng nghe tiếng chim,
ngửi mùi bánh nướng,… đó là lúc con đang xây dựng trí tuệ
qua các giác quan. Hãy để con tự do khám phá bằng tất cả
194

xúc giác, thị giác, khứu giác, vị giác và thính giác – vì không
có gì con tiếp thu vào trong trí tuệ mà chưa từng đi qua các
giác quan.
3.7. Thời kỳ nhạy cảm toán học (khoảng 4 – 6 tuổi)
Có một giai đoạn đặc biệt khi trẻ bắt đầu nhìn thấy toán
học trong mọi thứ xung quanh. Những viên sỏi xếp thành hàng,
những bậc thang đếm từng bước, những chiếc lá được phân
loại theo kích thước – với trẻ toán học không phải là những
con số khô khan mà là một trò chơi đầy mê hoặc.
Từ 4 – 6 tuổi, trẻ bắt đầu say mê với những con số, hình
dạng, mẫu hình, sự so sánh. Trẻ không học toán theo cách
chúng ta từng biết – trẻ tự mình tìm thấy toán học trong từng
ngóc ngách cuộc sống. Trẻ thích đếm mọi thứ, so sánh đồ vật,
khám phá các quy luật đơn giản trong cuộc sống. Đây là thời
điểm vàng để nuôi dưỡng tư duy logic và gieo mầm niềm yêu
thích toán học cho trẻ.

Khi trẻ xếp những viên sỏi theo hàng, đó là tư duy sắp xếp.

Khi trẻ chia bánh cho bạn, đó là khái niệm phân chia.

195

Khi trẻ tự đếm số bước chân để đến bãi cỏ, đó là sự kết

nối giữa toán học và không gian.
Toán học không chỉ là phép tính trên giấy mà còn là cách
trẻ tư duy, sắp xếp thế giới và tìm ra quy luật vận hành của mọi
thứ xung quanh. Đó là cách trẻ hiểu thế giới và đó mới là toán
học thật sự.

Lời nhắn nhủ
Khi con đếm bước chân, xếp sỏi thành hàng, chia bánh cho
bạn – đó là lúc tư duy toán học đang nảy mầm. Toán học không
chỉ là con số mà đó còn là cách con hiểu thế giới. Hãy cho con
có cơ hội tiếp xúc với các quy luật, khám phá sự đối xứng và
trải nghiệm toán học bằng đôi tay và trái tim.

196

THÔNG LỆ THỰC HÀNH

Dấu hiệu: Trẻ thích leo trèo, chạy nhảy, lặp đi lặp lại các
động tác như leo cầu thang, bật nhảy, bò trườn.

Cho phép trẻ vận động tự do trong không gian an toàn,

không ngăn cản trẻ chỉ vì sợ bẩn hay té ngã.

Lập khu vực leo trèo nhỏ tại nhà hoặc lớp học: sử dụng

nệm, ghế thấp để trẻ luyện tập khả năng giữ thăng bằng.

Không ép trẻ ngồi yên quá lâu: Hạn chế thời gian ngồi

ghế hay xe đẩy trong thời gian dài.

Dấu hiệu: Trẻ thích lắng nghe, bắt chước giọng nói, lặp lại
từ mới, liên tục đặt câu hỏi “Tại sao?”.

Đọc sách cho trẻ nghe mỗi ngày, kể cả khi trẻ chưa

biết nói.

197

Giao tiếp thường xuyên với trẻ: Đặt câu hỏi mở, khuyến

khích trẻ mô tả những gì trẻ thấy.

Hạn chế sử dụng thiết bị điện tử mà thay vào đó là giao

tiếp trực tiếp.

Dấu hiệu: Trẻ phản ứng mạnh khi lịch trình hằng ngày bị
thay đổi, thích mọi thứ diễn ra theo quy tắc cố định.

Thiết lập thói quen hằng ngày ổn định: Giờ ăn, giờ ngủ,

giờ chơi nhất quán giúp trẻ cảm thấy an toàn.

Giữ đồ vật trong nhà/ lớp học đúng vị trí: Khi trẻ quen

với trật tự, trẻ sẽ tự động học cách sắp xếp.

Hướng dẫn trẻ tự chăm sóc môi trường: Yêu cầu trẻ tự

cất đồ chơi vào đúng chỗ, tự gấp chăn sau khi ngủ.

Không thay đổi môi trường sống đột ngột: Nếu cần sắp

xếp lại đồ đạc, hãy để trẻ tham gia vào quá trình đó.

198

Giải thích thay đổi trước khi diễn ra: Nếu cần đi du lịch

hay thay đổi sinh hoạt, hãy báo trước để trẻ chuẩn bị tâm lý.

Dấu hiệu: Trẻ thích nhặt, quan sát, cầm nắm những vật
nhỏ, tỉ mỉ nhìn chi tiết các đồ vật.

Cung cấp các vật nhỏ an toàn để trẻ khám phá: Hộp

đựng nút gỗ, hạt cườm lớn, các khối xếp hình nhỏ.

Cho trẻ thực hành các hoạt động tinh chỉnh tay: Xâu

chuỗi, kẹp quần áo bằng kẹp gỗ, nhặt hạt đậu.

Luôn giám sát khi trẻ chơi với vật nhỏ, tránh nguy cơ

đưa vật vào miệng.

Dấu hiệu: Trẻ bày tỏ sự khó chịu với tã ướt, hứng thú khi
thấy người lớn đi vệ sinh, muốn tự kéo quần lên xuống.

Tạo không gian vệ sinh phù hợp với trẻ: Sử dụng bô

riêng hoặc bệ ngồi nhỏ cho trẻ tự tin sử dụng.
199

Lập thói quen đi vệ sinh theo giờ cố định, không ép buộc

trẻ và khuyến khích trẻ thử ngồi bô.

Không trách mắng khi trẻ chưa kiểm soát tốt, thay vào

đó động viên nhẹ nhàng khi trẻ làm đúng.

Dấu hiệu: Trẻ thích khám phá bằng cách chạm, ngửi, nếm,
lắng nghe các âm thanh khác nhau.

Tạo môi trường giàu trải nghiệm giác quan: Để trẻ chơi

với cát, nước, bùn, vải có kết cấu khác nhau.

Cho trẻ tiếp xúc với thiên nhiên thường xuyên: Đi dạo

công viên, sờ vào lá cây, nghe tiếng suối chảy.

Hạn chế tiếp xúc màn hình quá sớm: Tránh làm giảm

khả năng cảm nhận thực tế của trẻ.

200

Dấu hiệu: Trẻ thích đếm, phân loại, so sánh kích thước, tìm
quy luật trong các sự vật xung quanh.
- Lồng ghép toán học vào đời sống hằng ngày: Đếm bước
chân, chia bánh đều, sắp xếp đồ chơi theo kích thước.

Cho trẻ tiếp xúc với các mô hình trực quan: Khối xếp hình,

que tính, bảng số để giúp trẻ hình dung khái niệm toán học.

Khuyến khích trẻ đặt câu hỏi về số lượng và sự so

sánh: “Cái nào cao hơn?”, “Nếu lấy đi một cái thì còn bao nhiêu?”.

Không ép trẻ học toán qua sách vở quá sớm, thay vào

đó hãy để trẻ cảm nhận toán học qua trải nghiệm thực tế.

201

PHẦN 4.
NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VỀ TÁC ĐỘNG CỦA
CÔNG NGHỆ ĐẾN NÃO BỘ CỦA TRẺ NHỎ
Trong cuộc điều tra toàn diện tại Singapore, các nhà khoa
học đã ghi danh những bà mẹ đang mang thai và theo dõi hơn
400 đứa con của họ, từ khi còn là trẻ sơ sinh cho đến 9 tuổi để
tìm hiểu tác động của thời gian sử dụng màn hình lên sự phát
triển não bộ.
Khi trẻ 12 tháng tuổi, ba mẹ được khảo sát về thời gian trẻ
tiếp xúc với màn hình vào các ngày trong tuần và cuối tuần.
Sau đó, khi trẻ 18 tháng tuổi, nhóm nghiên cứu sử dụng điện
não đồ (EEG) để nghiên cứu sóng não của trẻ và phân tích tác
động của việc sử dụng thiết bị điện tử từ sớm.

Lưới EEG trên đầu của trẻ mới biết đi này ghi lại hoạt động điện ở các phần khác
nhau của não, sau đó có thể được phân tích. (Ảnh của Evelyn Law)

202

Kết quả cho thấy:

Trẻ càng tiếp xúc với màn hình nhiều khi 12 tháng

tuổi, sóng não theta (tần số thấp) càng mạnh hơn so với sóng
não beta (tần số cao).

Sóng theta/ beta cao hơn đồng nghĩa với trạng thái kém

cảnh giác, giảm khả năng tập trung và chú ý.
Tiến sĩ Evelyn Law, trưởng nhóm nghiên cứu và là thành
viên của Phòng thí nghiệm khoa học thần kinh nhận thức tại
Bệnh viện Nhi Boston, giải thích: Sóng theta cao hơn có liên
quan đến tình trạng mất tập trung, ảnh hưởng đến chức năng
nhận thức và kiểm soát hành vi của trẻ. Điều này cho thấy rằng,
việc trẻ nhỏ tiếp xúc quá sớm và quá nhiều với màn hình không
chỉ ảnh hưởng đến khả năng học hỏi mà còn tác động trực tiếp
đến cấu trúc và hoạt động của não bộ.

203

Điện não đồ được thực hiện khi trẻ được 18 tháng tuổi. Tỷ
lệ sóng theta so với sóng beta trong não tăng lên khi thời gian
xem màn hình ở trẻ 12 tháng tuổi tăng lên.
Kết quả phân tích từ điện não đồ (EEG) đã giúp Tiến sĩ
Evelyn Law và các đồng nghiệp nhận thấy rằng càng dành
nhiều thời gian trước màn hình, trẻ càng gặp khó khăn trong
việc tập trung và kiểm soát hành vi. Mỗi giờ tăng thêm trong
thời gian sử dụng thiết bị điện tử có liên quan đến sự suy giảm
chức năng điều hành, khiến trẻ dễ mất tập trung và khó điều
chỉnh cảm xúc hơn.
Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu cũng lưu ý rằng thời gian sử
dụng màn hình chỉ là một phần của bức tranh tổng thể. Các
yếu tố khác trong môi trường sống của trẻ cũng có thể đóng
vai trò quan trọng, chẳng hạn như:

Chất lượng thời gian bên ba mẹ – Việc trẻ nhận được

nhiều sự tương tác trực tiếp có thể giúp trẻ bù đắp một phần
tác động tiêu cực từ màn hình.

Mức độ vận động của trẻ – Những trẻ hiếu động hơn có

thể vô tình được tiếp xúc với màn hình nhiều hơn khi ba mẹ
sử dụng thiết bị như một cách giúp trẻ ngồi yên.
204

Lời nhắn nhủ
Công nghệ có thể là công cụ hỗ trợ đắc lực, tuy vậy, nó
không thể thay thế sự kết nối giữa ba mẹ với con cái. Điều
tuyệt vời nhất trẻ có thể nhận được không phải là một màn
hình sáng mà nằm trong những khoảnh khắc ấm áp – nơi có
vòng tay ôm chặt, có lời nói yêu thương và có sự kết nối
thật sự từ trái tim.

205

THÔNG LỆ THỰC HÀNH

Ưu tiên thời gian giao tiếp với trẻ: Thay vì bật tivi hay

đưa điện thoại cho trẻ, hãy trò chuyện, hát, đọc sách hoặc chơi
cùng trẻ. Những khoảnh khắc này giúp trẻ phát triển ngôn ngữ
và kỹ năng xã hội một cách tự nhiên.

Tạo thói quen ăn uống không có thiết bị điện tử: Khi ăn

cùng nhau, hãy nói chuyện với con về món ăn, hương vị, màu
sắc, giúp trẻ mở rộng vốn từ và kỹ năng giao tiếp.

Không cho trẻ dưới 2 tuổi sử dụng thiết bị điện tử: Theo

Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ, trẻ nhỏ cần tương tác thực tế thay
vì tiếp xúc với màn hình.

Trẻ trên 2 tuổi có thể xem màn hình tối đa 1 giờ/ ngày

và cần có sự giám sát của người lớn để đảm bảo nội dung
phù hợp.

Dùng thiết bị một cách chủ động: Nếu trẻ xem chương

trình giáo dục, hãy cùng trẻ thảo luận về nội dung, đặt câu hỏi
để khuyến khích trẻ suy nghĩ thay vì chỉ thụ động tiếp nhận.
206

Cho trẻ tiếp xúc với thiên nhiên: Đi bộ, chơi ngoài trời,

khám phá cây cỏ, động vật giúp trẻ học hỏi nhiều hơn từ môi
trường thực tế.

Tạo không gian chơi tự do: Dành một góc riêng để

trẻ vẽ, xếp hình, chơi đất nặn, giúp kích thích sự sáng tạo và
phát triển kỹ năng vận động.

Khuyến khích trẻ vận động: Hạn chế cho trẻ ngồi lâu

trong thời gian dài bằng cách khuyến khích trẻ chạy nhảy, leo
trèo, tập thể dục nhẹ nhàng. Điều này giúp tăng cường sự phát
triển của não bộ và cải thiện khả năng tập trung.

Thay vì sử dụng màn hình như một công cụ trông con, hãy

dành thời gian để trò chuyện, đọc sách hoặc chơi cùng con.

Thiết lập “giờ không màn hình” trong gia đình: Quy

định thời gian cụ thể trong ngày không sử dụng thiết bị, ví
dụ: trước khi đi ngủ, trong bữa ăn, hoặc vào cuối tuần.

207

TỔNG KẾT CHƯƠNG 3
Tôi đã từng nghĩ rằng trẻ cần chúng ta hướng dẫn từng
bước, chỉ bảo từng điều, dạy cho con mọi thứ con chưa biết,
như những người thợ tỉ mỉ, nhào nặn nên một hình hài hoàn
hảo. Qua những ngày tháng bên trẻ, tôi nhận ra một sự thật
kỳ diệu: Trẻ không học bằng cách chúng ta dạy, mà bằng cách
chúng ta tạo môi trường để trẻ tự khám phá.
Tôi đã thấy những đứa trẻ bùng nổ với ngôn ngữ, khi chỉ
mới hôm qua còn im lặng mà hôm nay đã nói không ngừng.
Tôi đã chứng kiến những đứa trẻ bất chấp mọi thứ để thực
hành một kỹ năng như xếp đồ chơi theo thứ tự hoặc kiên trì
leo lên leo xuống cầu thang suốt hàng giờ. Tôi đã nhìn thấy đôi
mắt lấp lánh của một đứa trẻ khi lần đầu tiên tự cầm muỗng
ăn cơm mà không cần ai giúp đỡ.
Và trong những khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng, sự phát
triển của trẻ không phải là phép màu – mà là kết quả của một
hành trình tự nhiên, bền bỉ và đầy kỳ diệu.
Chúng ta – những người làm ba mẹ, những người giáo viên
– không phải là những người kiến tạo nên đứa trẻ, mà là
những người kiến tạo nên môi trường để trẻ tự phát triển theo
cách tốt nhất của mình.
Hãy tin rằng, chỉ cần một môi trường đầy yêu thương, con
sẽ tự vươn lên như một mầm cây mạnh mẽ.
208

Chương 4.
Kỷ luật chuyển hoá

209

Chương 4 sẽ đề cập đến những nội dung sau:
Phần 1. Mô hình não bộ bàn tay
Phần 2. Time – out (tạm dừng) và time – in (kết nối)
Phần 3. Tự do và quy tắc
Phần 4. Kiên định và ấm áp
Phần 5. Giao tiếp thấu cảm
Phần 6. Cái ôm không phải là phần thưởng mà là sự kết nối
Phần 7. Nhượng bộ
Phần 8. Ra lệnh so với câu hỏi khơi gợi
Phần 9. Khen ngợi chung chung so với ghi nhận cụ thể

210

GIỚI THIỆU KỶ LUẬT CHUYỂN HOÁ
Tôi còn nhớ những tháng năm đầu khi làm mẹ, tôi đã đặt
rất nhiều kỳ vọng vào con. Tôi muốn con ngoan ngoãn, biết
nghe lời, cư xử đúng mực, không mè nheo, không bướng bỉnh.
Rồi thực tế nhanh chóng dội lên tôi một gáo nước lạnh.
Trong một buổi chiều, con tôi – đứa trẻ ba tuổi – đã vùng
vằng, khóc lóc suốt hơn 30 phút chỉ vì làm mất một chiếc nhãn
dán (sticker) hình công chúa mà cô giáo tặng ở trường. Tôi đã
cố gắng dỗ dành, giải thích, thậm chí có lúc cáu lên mà nói: “Chỉ
là một chiếc nhãn dán thôi mà, có gì đâu mà khóc!”. Và con vẫn
cứ khóc, khóc đến mức nấc lên từng hồi. Tôi cảm thấy bất lực,
mệt mỏi và không hiểu nổi: Tại sao một chuyện nhỏ như vậy lại
khiến con phản ứng dữ dội đến thế?
Rồi có lần khác, tôi bắt gặp con đứng cạnh chiếc bình hoa
bị vỡ và nói dối: “Không phải con, là tự nó rơi.”. Ngay khoảnh
khắc ấy, một nỗi thất vọng tràn qua lòng tôi: Tại sao con lại nói
dối? Tại sao con lại không trung thực? Tôi đã muốn quát lên,
muốn dạy con một bài học về sự trung thực. Rồi tôi dừng lại,
nhìn vào đôi mắt đầy lo lắng của con và nhận ra: Con đang sợ

211

hãi. Con sợ bị mắng, sợ làm tôi buồn, sợ mình “không đủ tốt”
trong mắt mẹ.
Tôi đã không thực sự thấu hiểu con, mà chỉ đang tìm cách
sửa chữa con theo mong muốn của mình.
Hình phạt – Dựa trên sự sợ hãi
Hình phạt tập trung vào việc khiến trẻ sợ hãi, cảm thấy tội
lỗi hoặc xấu hổ, để từ đó trẻ tránh lặp lại hành vi ấy. Hình phạt
có thể là la mắng, dọa nạt, so sánh, phạt đứng góc tường hoặc
thậm chí là làm ngơ khi trẻ bị ai đó phạt.
Những cách này có thể mang lại tác dụng tức thời
mà không giúp trẻ thật sự hiểu được hành vi của mình, trẻ chỉ
học cách làm sao để tránh bị phạt. Trẻ có thể tuân theo vì sợ
hãi và không phải vì hiểu được điều gì là đúng đắn. Và đáng lo
hơn, hình phạt có thể làm tổn thương lòng tự trọng của trẻ,
tạo ra khoảng cách giữa trẻ và người lớn.
Hãy tưởng tượng một đứa trẻ giật đồ chơi của bạn. Nếu
chỉ đơn thuần bạn quát mắng hoặc phạt con ngồi một góc, con
có thể sẽ ngưng giật đồ và lí do không phải vì con hiểu được
212

việc chia sẻ quan trọng như thế nào mà vì con sợ bị phạt. Lần
sau, thay vì giật công khai, con có thể chọn cách lén lút hơn,
hoặc cảm thấy tức giận, ấm ức và không thật sự học được kỹ
năng giao tiếp lành mạnh.
Kỷ luật chuyển hóa
Khi nhắc đến kỷ luật, nhiều người thường nghĩ đến những
quy tắc và cách thức để định hướng hành vi của trẻ – làm sao
để trẻ ngoan hơn, vâng lời hơn, không mè nheo hay quấy khóc.
Nếu ta nhìn nhận kỷ luật từ một góc độ khác, ta sẽ nhận ra
rằng kỷ luật thật sự không bắt đầu từ trẻ, mà từ chính chúng
ta – những người lớn đồng hành cùng trẻ mỗi ngày.
Kỷ luật chuyển hoá không phải là những quy tắc áp đặt lên
trẻ, mà là sự chuyển hoá của chính người người lớn – từ chính
cách chúng ta suy nghĩ, hành xử và phản ứng trước những tình
huống xảy ra với trẻ.
Kỷ luật chuyển hóa không phải là một công thức nuôi dạy
con đơn thuần, mà là một hành trình trưởng thành của người

213

lớn, để từ đó, trẻ được lớn lên trong sự yêu thương và dẫn dắt
vững vàng của người lớn.
Trong chương này, bạn sẽ được giới thiệu một số phương
pháp để đồng hành cùng trẻ khi trẻ có những hành vi chưa phù
hợp – từ cách thiết lập quy tắc, phương pháp time–in, đến các
bước giao tiếp thấu cảm. Bạn sẽ có trong tay những hướng dẫn
cụ thể để xử lý các tình huống thực tế.
Và hãy nhớ rằng, nếu bạn chỉ sử dụng như đây là những
công cụ để kiểm soát trẻ, thì hiệu quả sẽ rất hạn chế. Bởi điều
quan trọng nhất không nằm ở phương pháp, mà nằm ở không
gian bạn kiến tạo – không gian của sự hiện diện, của sự bình
an và của sự kết nối thật sự với trẻ.
Để thật sự ứng dụng những phương pháp này, trước hết,
bạn cần chọn đứng trong lập trường của một người lớn chuyển
hóa, dũng cảm nhận 100% trách nhiệm với những gì diễn ra
(những nội dung bạn được chia sẻ ở quyển 1 - Sự chuyển hoá
của bộ sách này). Khi bạn đặt mình vào lập trường đó, bạn sẽ
bước vào một không gian “không có gì sai”, nơi bạn có thể lắng

214

nghe trẻ là những con người to lớn và đó là nơi bạn có thể thật
sự đồng hành cùng trẻ một cách hiệu quả và trọn vẹn.
Vì thế, hãy hết sức cẩn trọng nếu bạn nghĩ rằng chỉ cần bạn
nắm vững các phương pháp được hướng dẫn cụ thể là bạn sẽ
thành công trong việc đồng hành với con. Bởi hơn tất cả,
không gian mà bạn đứng trong đó mới là nơi quyết định sự kết
nối giữa bạn và con, là nơi quyết định con có thể lắng nghe bạn
như thế nào.
Kỷ luật chuyển hoá không yêu cầu bạn phải trở thành một
người lớn hoàn hảo. Nó chỉ cần bạn có một trái tim sẵn sàng
lắng nghe, có sự kiên định và ấm áp. Khi đó, điều kỳ diệu đã xảy
ra: trẻ dần học cách tự điều chỉnh và cảm thấy an toàn để bày
tỏ cảm xúc. Trẻ biết rằng dù bất cứ điều gì thì người lớn vẫn ở
đây đồng hành cùng con.
Chương này không chỉ dành cho những ai muốn nuôi dạy
con hiệu quả mà còn dành cho bất kỳ ai đang tìm kiếm sự bình
an và trưởng thành trong hành trình làm ba mẹ, giáo viên hay
người chăm sóc trẻ.

215

PHẦN 1.
MÔ HÌNH NÃO BỘ BÀN TAY

Tiến sĩ Daniel J. Siegel, chuyên gia trong lĩnh vực thần kinh
học và tâm lý học, đã giới thiệu mô hình “não bộ bàn tay”
(Hand Model of the Brain) nhằm giúp mọi người – đặc biệt là
phụ huynh, giáo viên và trẻ em – hiểu cách hoạt động của não
bộ, nhất là trong các phản ứng cảm xúc mạnh.
Mô hình này sử dụng bàn tay để minh họa cấu trúc và chức
năng của các phần chính trong não, giúp dễ dàng hình dung
cách bộ não hoạt động khi bình tĩnh và khi bị kích động.

216

1. Mô hình não bộ bàn tay – hình ảnh trực quan về cách
bộ não hoạt động

Hãy tưởng tượng bàn tay của bạn là bộ não

Cổ tay (thân não) – Điều khiển các chức năng sống quan

trọng như nhịp tim, hơi thở, giấc ngủ.

Ngón cái gập vào lòng bàn tay (não cảm xúc – Hạch

hạnh nhân) – Xử lý cảm xúc, ký ức và phản ứng sinh tồn.

Bốn ngón tay còn lại phủ lên ngón cái (não tư duy – Vỏ

não trước trán) – Giúp chúng ta suy nghĩ, kiểm soát cảm xúc,
giải quyết vấn đề.
Khi não hoạt động bình thường: Não
tư duy (bốn ngón tay) bao bọc não cảm xúc
(ngón cái), giúp chúng ta giữ bình tĩnh,
suy nghĩ sáng suốt và kiểm soát hành vi.
217

Khi gặp căng thẳng, lo lắng hoặc tức giận:
Hạch hạnh nhân (não cảm xúc) phản ứng
mạnh, khiến bốn ngón tay bật thẳng ra – gọi
là “bật nắp” não. Lúc này, não tư duy tạm
thời bị vô hiệu hóa, khiến trẻ mất khả năng suy
nghĩ logic và kiểm soát bản thân.
Khi não bị kích thích quá mức, trẻ có thể phản ứng theo
3 cách:

Chiến đấu (Fight) – La hét, đấm đá, cãi lại, ném đồ.

Chạy trốn (Flight) – Bỏ chạy, trốn vào góc, che mặt, từ

chối đối mặt.

Đóng băng (Freeze) – Đơ người, im lặng, không phản

ứng, khóc không thành tiếng.
2. Cách giúp não “đóng nắp” – chiến lược điều hòa
cảm xúc
Khi trẻ “bật nắp”, đừng ép trẻ “bình tĩnh lại” ngay lập tức,
mà hãy hỗ trợ trẻ kết nối lại với não tư duy bằng một số kỹ
thuật sau:
218

Chạm vào trẻ nhẹ nhàng (ôm một cái ôm ấm áp hoặc

chạm vào vai trẻ).

Hít thở sâu – “Hãy cùng cô hít vào bằng mũi, thở ra bằng

miệng thật chậm nào!”.

Nghe nhạc nhẹ nhàng hoặc âm thanh thiên nhiên để

tạo cảm giác thư giãn.

Vẽ tranh hoặc tô màu để giúp trẻ thể hiện cảm xúc.

Chuyển động cơ thể – Đi bộ chậm rãi, nhảy nhẹ hoặc

làm một bài tập yoga đơn giản.
Tình huống minh họa: Hiểu và ứng dụng mô hình não bộ
Bé Bin 4 tuổi đang xếp những khối gỗ thành một toà nhà
cao, bỗng dưng toà nhà bị đổ, các khối gỗ rơi xuống khắp nơi.
Bin la hét, ném các mảnh ghép xuống đất và đập tay mạnh
xuống sàn.
− Phản ứng thông thường:
Người lớn có thể la mắng: “Sao con nóng giận vậy? Chỉ là
trò chơi thôi mà!” hoặc “Nếu con không bình tĩnh, con sẽ bị

219

phạt!”. Cách này không giúp trẻ kiểm soát cảm xúc, mà chỉ
khiến trẻ càng tức giận hoặc thu mình hơn.
− Phản ứng theo mô hình não bộ bàn tay:
+

Bình tĩnh, quan sát: Người lớn không phản ứng ngay,

mà nhìn vào trạng thái của trẻ.
+

Xác nhận cảm xúc của trẻ: “Bin ơi, cô thấy con đang rất

giận vì tòa nhà của con bị đổ. Cô hiểu mà!”.
+

Giúp trẻ hạ nhiệt: “Mình cùng hít thở sâu nhé! Cô sẽ

đếm 1 – 2 – 3, con thử thổi hơi ra thật chậm nào!”.
+

Kết nối với não tư duy: “Con có muốn cùng cô xây lại

không? Hay con cần một chút thời gian để bình tĩnh?”.
Khi trẻ được giúp đóng nắp não lại, trẻ sẽ học được cách
tự điều chỉnh cảm xúc thay vì để cơn giận kiểm soát mình.
Muốn giúp trẻ bình tĩnh, trước hết người lớn cần bình tĩnh!
Hãy nhớ rằng, trẻ không thể “đóng nắp” não nếu người
lớn đang “bật nắp”. Khi trẻ mất kiểm soát cảm xúc, điều quan
trọng nhất không phải là dạy bảo ngay lập tức, mà là không

220

gian bạn kiến tạo – không gian của sự bình tĩnh và hiện diện
trọn vẹn.
Nếu bạn đang tức giận, cáu kỉnh hoặc để cảm xúc lấn át,
thì trẻ sẽ càng cảm thấy bất an và mất kiểm soát hơn.
Muốn giúp trẻ bình tâm, người lớn trước tiên cần đứng
trong lập trường của một người chuyển hoá. Nếu bạn giữ được
sự điềm tĩnh, nhẹ nhàng và thấu hiểu, bạn sẽ trở thành “neo
cảm xúc” giúp trẻ dần lấy lại sự cân bằng. Khi bạn thở chậm,
nói nhẹ, lắng nghe thay vì quát mắng, trẻ sẽ dần học được cách
tự xoa dịu chính mình. Khi bạn kiến tạo không gian “không có
gì sai”, bạn sẽ mở ra cánh cửa để thật sự kết nối với trẻ thay vì
chỉ phản ứng với hành vi của trẻ.
Vì vậy, trước khi giúp trẻ bình tâm, hãy tự hỏi: “Mình đã
thật sự bình tĩnh chưa?”. Nếu chưa, hãy hít một hơi sâu và kiến
tạo những khả năng mới – khả năng của sự hiện diện, của lắng
nghe, của chuyển hoá từ bên trong. Khi bạn “đóng nắp” não,
bạn mới có thể giúp trẻ làm điều tương tự.
Sự chuyển hóa của bạn chính là chìa khóa giúp trẻ vững
vàng trong những lúc dông bão nhất.

221

THÔNG LỆ THỰC HÀNH

Khi trẻ đang giận dữ, sợ hãi hoặc lo lắng, đừng vội vàng
bảo trẻ “đừng khóc nữa”, “đừng giận như thế”, mà hãy giúp
trẻ nhận diện cảm xúc của mình.
Ví dụ: “Cô thấy con đang rất buồn vì mất đồ chơi, đúng
không? Cô hiểu mà, ai cũng có lúc cảm thấy như vậy.”. Điều
này giúp trẻ cảm thấy được thấu hiểu và dễ dàng kết nối lại với
phần não tư duy để giải quyết vấn đề.

Hướng dẫn trẻ nhận ra các dấu hiệu khi cảm xúc đang quá
tải, chẳng hạn như nhịp tim đập nhanh, tay siết chặt, cơ thể
căng cứng hoặc muốn la hét, ném đồ.
Ví dụ: “Con có thấy tim mình đang đập nhanh không? Hơi
thở có ngắn hơn không? Vậy là não của con đang “bật nắp” rồi
đấy. Chúng ta cùng giúp nó “đóng nắp” lại nhé!”. Trẻ càng
nhận thức được trạng thái cảm xúc của mình, càng dễ dàng
tìm cách điều chỉnh.
222

Khi trẻ đang “bật nắp”, thay vì yêu cầu trẻ bình tĩnh ngay
lập tức, hãy hướng dẫn trẻ sử dụng những cách giúp não cảm
xúc kết nối lại với não tư duy. Một số phương pháp hiệu quả:

Hít thở sâu: “Hít vào thật chậm bằng mũi... Giữ lại một

chút... Rồi thở ra bằng miệng nào!”.

Vẽ hoặc tô màu: Giúp trẻ chuyển năng lượng cảm xúc

thành một hoạt động sáng tạo.

Đếm từ 1 đến 10 hoặc tìm 5 thứ xung quanh theo các

giác quan (“Hãy tìm 5 thứ con có thể nhìn thấy, 4 thứ con có
thể chạm vào...”).

Cầm một đồ vật mềm mại: Như một con thú bông hoặc

chiếc khăn để cảm nhận sự an toàn.

Nếu trẻ mất kiểm soát, điều quan trọng nhất không phải
là sửa hành vi của trẻ ngay lập tức, mà là người lớn duy trì
sự bình tĩnh.

223

Ví dụ: Khi trẻ la hét vì không được mua đồ chơi, thay vì tức
giận, hãy dừng lại một giây, hít thở sâu và tự nhủ: “Mình cần
là người giữ bình tĩnh ở đây.”. Khi người lớn có phong
thái điềm tĩnh và kiên định, trẻ sẽ học theo cách quản lý cảm
xúc này.

Hãy hướng dẫn trẻ sử dụng bàn tay để hiểu về cách bộ não
hoạt động. Bạn có thể giúp trẻ tập “bật nắp” và “đóng
nắp” bằng cách làm các động tác với bàn tay và cùng trò
chuyện về cảm xúc.
Ví dụ: “Bây giờ con thử gập ngón cái vào lòng bàn tay nhé
– đây là “não cảm xúc” của con. Khi con đặt các ngón tay còn
lại lên ngón cái, “não tư duy” đang hoạt động tốt. Những khi
con giận dữ và “bật nắp”, điều gì sẽ xảy ra?”. Việc thực hành
thường xuyên giúp trẻ ý thức rõ hơn về cảm xúc và cách kiểm
soát bản thân trong những tình huống thực tế.

224

PHẦN 2.
TIME – OUT (TẠM DỪNG) VÀ TIME – IN (KẾT NỐI)
1. “Time – out”
Tạm dừng (time – out) là một hình thức sửa đổi hành vi
bao gồm việc tạm thời tách một người ra khỏi môi trường nơi
đã xảy ra hành vi không thể chấp nhận được. Mục đích là loại
người đó ra khỏi một môi trường thú vị và dẫn đến việc loại bỏ
hành vi vi phạm. Trong thời gian tạm dừng, một góc được chỉ
định, nơi người đó sẽ ngồi hoặc đứng.
− Các yếu tố của phương pháp “time – out”:
1. Đứng hoặc ngồi ở 1 góc.
2. Một góc trống không với chiếc ghế (“Nothing chair”).
3. Không có người lớn bên cạnh trẻ để kết nối.
4. Người lớn mong muốn trẻ “suy ngẫm” về hành vi
của mình.

225

Time – out là một phương pháp thường được sử dụng để
“điều chỉnh hành vi” của trẻ bằng cách yêu cầu trẻ rời khỏi
không gian chung và ngồi ở một góc riêng biệt. Ý tưởng đằng
sau phương pháp này là giúp trẻ “suy nghĩ về hành vi của
mình” và không lặp lại sai lầm. Và thực tế, liệu trẻ có thật sự
học được từ bài học đó không?
Hãy tưởng tượng một tình huống quen thuộc: Bé Bin, 3 tuổi,
vì tức giận nên đã đẩy ngã một bạn trong lớp. Mẹ của Bin, sau
khi chứng kiến hành động đó, ngay lập tức yêu cầu con đứng
khoanh tay, úp mặt vào tường và suy nghĩ về hành động của
mình. Mẹ nói: “Khi nào con biết lỗi thì mẹ sẽ tha cho con!”.
Và thực tế, khi đứng trong góc, Bin có thật sự suy nghĩ: “Mình
đã làm gì sai? Mình cần phải học cách kiềm chế cảm xúc!”.
Hay là lúc đó, tâm trí của Bin đang ngập tràn những suy
nghĩ như: “Mẹ không yêu mình nữa sao?”, “Mình cảm thấy
thật tồi tệ!”, “Mình ghét cái bạn kia!”.
Ở độ tuổi lên 3, não bộ của trẻ chưa phát triển đủ để có
thể tự nhìn nhận và suy ngẫm về hành vi của mình như cách

226

người lớn mong đợi. Khi bị áp dụng phương pháp time – out,
trẻ không học được làm thế nào để có hành vi hiệu quả, mà
tất cả những gì trẻ cảm nhận là nỗi sợ hãi, sự cô đơn và cảm
giác bị bỏ rơi.
Chính những cảm giác này kích hoạt phần não nguyên
thủy, khiến trẻ phản ứng theo bản năng:

Thu mình lại và trở nên khép kín.

Chống đối mạnh mẽ hơn, tức giận hoặc cáu kỉnh.

Cảm thấy bất lực, mất tự tin vào bản thân.

Điều này không giúp trẻ thật sự hiểu và thay đổi hành vi
một cách bền vững. Thay vào đó, trẻ có thể chỉ tạm thời vâng
lời vì sợ hãi, hoặc ngày càng khó kiểm soát cảm xúc của mình khi
đối diện với những tình huống tương tự trong tương lai.
Tiến sĩ Gordon Neufeld, chuyên gia tâm lý học phát triển,
đã nói: Thật không may, chúng ta đã không nhận ra những gì
trẻ thật sự cần và cũng không nhận ra trải nghiệm đau đớn
nhất đối với trẻ chính là sự xa cách. Nếu hiểu điều đó, chúng
ta sẽ không bao giờ sử dụng time – out như một hình phạt.
227

2. “Time – in” – Kết nối tạo ra sức mạnh
Time – in không phải là hình phạt, mà là sự kết nối giữa
người lớn với trẻ trong sự lắng nghe và thấu hiểu. Thay vì ép
trẻ suy ngẫm về lỗi lầm trong cô đơn, time – in tạo ra một
không gian an toàn, nơi trẻ được lắng nghe, được đón nhận và
được hướng dẫn cách giải quyết vấn đề một cách tích cực.
Góc “time – in”
Là một góc nhỏ ấm cúng và dễ chịu, nơi trẻ cảm thấy an
toàn khi cần bình tĩnh lại. Góc này có thể có:

Ghế êm hoặc thảm mềm để tạo cảm giác thoải mái.

Đồ chơi mềm, gối ôm, gấu bông giúp trẻ cảm thấy an toàn.

Ánh sáng dịu nhẹ, giúp trẻ dễ dàng thư giãn hơn.

Ở góc này, trẻ có thể khóc, im lặng hoặc chỉ đơn giản là
cần một khoảng lặng để xoa dịu cảm xúc. Quan trọng
nhất, người lớn sẽ luôn ở đó, chờ đợi và lắng nghe, không
phán xét, không ép buộc. Khi trẻ bình tĩnh trở lại, chúng ta
cùng nhau trò chuyện, tìm hiểu điều gì đã xảy ra và tìm giải
pháp thay vì trừng phạt.
228

“Time – in” không phải là một hình thức “nuông chiều” trẻ
− Khi trẻ bị căng thẳng hoặc mất kiểm soát cảm xúc,
phần não cảm xúc (hạch hạnh nhân) bị kích hoạt mạnh mẽ,
làm não tư duy (vỏ não trước trán) bị vô hiệu hóa. Nếu trẻ
bị cô lập bằng time – out, cảm giác sợ hãi và mất kết nối sẽ
càng gia tăng, khiến trẻ không thể học được điều gì từ trải
nghiệm đó.
− Ngược lại, khi người lớn chọn kết nối (time – in) thay vì
xa cách, thì sự hiện diện của người lớn sẽ giúp trẻ dần điều hòa
cảm xúc, khôi phục sự bình tĩnh và kích hoạt não tư duy hoạt
động trở lại. Trẻ sẽ học cách quản lý cảm xúc không phải bằng
nỗi sợ mà bằng sự thấu hiểu và dẫn dắt nhẹ nhàng.
3. Tình huống minh hoạ: “Khi trẻ từ chối chia sẻ đồ chơi”
Bé Na, 4 tuổi, đang say mê chơi với con búp bê yêu thích.
Một bạn nhỏ khác tiến lại gần, nở nụ cười và hỏi: “Na ơi, tớ có
thể chơi chung với cậu được không?”.
Ngay lập tức, Na ôm chặt búp bê vào lòng, ánh mắt cảnh
giác, hét lên: “Không! Đây là của tớ! Cậu đi chỗ khác đi!”.
229

Bạn nhỏ kia sững sờ, đôi mắt rưng rưng và bắt đầu khóc.
Trong khi đó, Na cũng bực bội và khó chịu. Lúc này, người lớn
có thể phản ứng theo nhiều cách:
Cách 1: Áp dụng time – out (tạm dừng)
Người lớn yêu cầu Na rời khỏi khu vực chơi, tịch thu búp
bê và nói: “Con thật ích kỷ! Ngồi vào góc kia suy nghĩ đi, đến
khi nào biết chia sẻ thì mới được chơi tiếp!”.
Lúc này, Na có thể cảm thấy xấu hổ, tức giận hoặc tổn
thương và không thật sự hiểu được ý nghĩa của việc chia sẻ.
Lần sau, thay vì học cách chia sẻ, con có thể giấu đồ chơi đi
hoặc tránh xa bạn bè để không bị ép buộc.
Cách 2: Áp dụng time – in (kết nối)
− Mẹ kết nối. Mẹ không la mắng hay ép buộc mà nhẹ
nhàng ngồi xuống ngang tầm mắt với Na, đặt tay lên vai con
và nói bằng giọng đồng cảm: “Mẹ thấy con đang giữ chặt búp
bê. Có vẻ con rất lo lắng khi phải chia sẻ với bạn, đúng
không?”. Na không còn cảm giác bị đe dọa, bắt đầu cảm thấy
an toàn để bộc lộ cảm xúc.
230

− Mẹ lắng nghe. “Con có thể kể cho mẹ nghe vì sao con
không muốn cho bạn chơi cùng không?”. Na lí nhí trả lời:
“Con sợ bạn làm hỏng búp bê ... Con rất thích nó!”.
− Mẹ gợi mở. Mẹ không ép con mà nhẹ nhàng đặt
một câu hỏi để giúp con nhìn nhận tình huống từ một góc
độ khác: “Nếu một ngày nào đó con muốn chơi đồ chơi
của bạn và bạn đồng ý chia sẻ với con, con sẽ cảm thấy
thế nào?”. Na im lặng một chút, rồi lí nhí đáp: “Chắc là con
sẽ vui lắm!”.
− Mẹ đề xuất giải pháp thay vì ép buộc. “Vậy con có
muốn thử cho bạn chơi chung trong 5 phút trước không? Sau
đó, bạn sẽ trả lại búp bê cho con.”. Na suy nghĩ một chút,
rồi gật đầu đồng ý. Mẹ không ép buộc mà hướng dẫn con
một cách nhẹ nhàng, giúp con tự ra quyết định.

231

THÔNG LỆ THỰC HÀNH

Thay vì sử dụng một góc phạt (time – out) để trẻ ngồi một
mình khi phạm lỗi, hãy thiết lập một góc time – in, một không
gian an toàn giúp trẻ bình tĩnh lại và kết nối với người lớn. Khi
trẻ cáu kỉnh hoặc mất bình tĩnh, hãy hướng dẫn trẻ đến góc
này không phải như một hình phạt, mà như một cách giúp con
xoa dịu cảm xúc.

Khi trẻ cáu giận hoặc chống đối, hãy dành ít nhất 30 giây

để kết nối với trẻ thay vì phản ứng lại ngay lập tức bằng
hình phạt.

Sử dụng ngôn ngữ mô tả cảm xúc: Thay vì nói: “Con

ngừng khóc ngay!”, hãy nói: “Mẹ thấy con đang rất buồn, mẹ
ở đây với con nhé!”.

Chạm nhẹ để trấn an: Đặt tay lên vai hoặc ôm nhẹ

nếu trẻ cho phép, giúp trẻ cảm thấy an toàn. Hỏi trẻ muốn
gì thay vì ra lệnh: “Con muốn được ôm hay muốn ngồi yên
một chút?”.
232

Thay vì mong đợi trẻ tự suy nghĩ về hành vi sai, hãy hướng
dẫn trẻ cách xử lý cảm xúc.
− Khi trẻ mắc lỗi, thay vì hỏi: “Con đã biết lỗi chưa?”,
hãy hỏi:
+ “Chuyện gì đã xảy ra vậy con?”.
+ “Con đang cảm thấy như thế nào?”.
+ “Mẹ có thể giúp con tìm cách giải quyết không?”.

Khi trẻ bình tĩnh lại, hãy cùng trẻ thảo luận cách làm tốt

hơn vào lần sau. Ví dụ:
+ “Lần sau nếu con cảm thấy tức giận, con có thể làm gì
khác thay vì la hét?”.
+ “Con có muốn thử hít thở sâu hay ôm mẹ một chút khi
con thấy buồn không?”.

233

PHẦN 3.
TỰ DO VÀ QUY TẮC
1. Quy tắc có giới hạn sự tự do của trẻ hay không?
Hãy tưởng tượng một con đường mà không có biển báo
giao thông – các phương tiện sẽ di chuyển một cách hỗn loạn,
nguy hiểm luôn rình rập. Quy tắc trong cuộc sống của trẻ cũng
giống như những biển báo, giúp trẻ biết cách điều chỉnh hành
vi của mình trong môi trường xung quanh.
Những quy tắc đơn giản như “cất đồ chơi sau khi chơi”,
“rửa tay trước khi ăn”, “chờ đến lượt”, “không chạy trong lớp
học” – không phải là để kiểm soát trẻ mà là để tạo ra một
không gian an toàn và trật tự để trẻ được tự do khám phá.
Chúng ta thường nghĩ tự do và quy tắc là hai khái niệm
đối lập, thực tế, chính những quy tắc phù hợp mới là nền tảng
cho sự tự do thật sự. Quy tắc không phải để giới hạn mà để
bảo vệ. Nhờ có quy tắc, trẻ có thể tự do khám phá mà vẫn
được an toàn. Khi biết tôn trọng ranh giới, trẻ không chỉ tự

234

do phát triển mà còn học được cách tôn trọng và bảo vệ sự
tự do của người khác.
Một đứa trẻ sẽ không thể tự do vui chơi trong sân nếu
không biết giới hạn an toàn của khu vực đó. Một đứa trẻ
không hiểu về giao tiếp xã hội sẽ không thể hòa nhập với bạn
bè nếu không biết cách chia sẻ và chờ đến lượt. Khi có
những quy tắc rõ ràng, trẻ sẽ tự tin hơn, vững vàng hơn, vì
trẻ biết mình đang ở trong một không gian an toàn để khám
phá thế giới.
Tự do thật sự chỉ tồn tại khi nó không xâm phạm đến
quyền lợi của người khác, khi mỗi cá nhân biết tôn trọng
những quy tắc chung, tuân thủ những giá trị cộng đồng và sống
có trách nhiệm. Có 3 quy tắc tôn trọng:

Tôn trọng bản thân. Sự tự do cá nhân không có nghĩa

là trẻ có thể làm tổn thương chính mình. Trẻ cần học cách
biết tự chăm sóc sức khỏe, đảm bảo sự an toàn cho bản thân
trong mọi tình huống. Khi một đứa trẻ biết tôn trọng chính
mình, trẻ sẽ có sự tự tin, lòng tự trọng và khả năng ra quyết
định đúng đắn.
235

Tôn trọng người khác. Sự tự do cá nhân sẽ mất đi ý

nghĩa nếu nó làm tổn hại đến người khác. Trẻ được khuyến
khích chia sẻ, lắng nghe và tôn trọng ý kiến của mọi người. Biết
chờ đến lượt, biết giúp đỡ và hợp tác là những kỹ năng quan
trọng giúp trẻ hòa nhập vào cộng đồng một cách tự nhiên.

Tôn trọng môi trường. Tự do đi kèm với trách nhiệm và

một trong những trách nhiệm quan trọng là giữ gìn môi trường
xung quanh. Trẻ học cách sử dụng tài nguyên một cách tiết
kiệm, chăm sóc cây xanh, giữ gìn lớp học và không gian sống
sạch sẽ, đồng thời nuôi dưỡng tình yêu với thiên nhiên.
2. Cách đặt quy tắc hiệu quả
Để quy tắc trở thành một công cụ hữu ích, người chăm sóc
cần đặt ra quy tắc một cách cụ thể, phù hợp và truyền tải theo
cách dễ hiểu. Dưới đây là những hướng dẫn giúp quy tắc trở
nên hiệu quả và dễ dàng được trẻ thực hiện.

Cụ thể và rõ ràng. Trẻ nhỏ chưa thể hiểu được những

khái niệm trừu tượng, vì vậy, quy tắc cần cụ thể, đơn giản
và có hướng dẫn rõ ràng. Khi quy tắc được cụ thể hóa, trẻ sẽ

236

dễ dàng tuân thủ vì biết chính xác mình cần làm gì. Thay vì
những yêu cầu mơ hồ như “Con phải giữ gọn gàng” mà thay
vào đó, hãy nói:
+ “Sau khi chơi xong, con hãy cất đồ chơi vào giỏ này nhé.”.
+ “Sau khi ăn xong, con để bát đũa vào bồn rửa giúp mẹ.”.

Phù hợp với khả năng của trẻ. Quy tắc không nên đặt

ra như một yêu cầu hoàn hảo mà trẻ chưa thể làm được, mà
cần phù hợp với độ tuổi và sự phát triển của trẻ.
Thay vì đặt quy tắc: “Không bao giờ được làm bạn đau!”.
Điều này rất khó vì trẻ nhỏ vẫn đang học cách kiểm soát cơ thể
và cảm xúc. Hãy điều chỉnh thành: “Nếu lỡ làm bạn đau, con
hãy xin lỗi và xoa chỗ đau cho bạn nhé.”.

Giới hạn số lượng quy tắc. Nếu có quá nhiều quy tắc,

trẻ sẽ cảm thấy choáng ngợp và áp lực, dễ bị quên hoặc không
tuân theo. Vì vậy, chỉ nên đưa ra 3 – 5 quy tắc quan trọng, rồi
dần dần giới thiệu thêm khi trẻ đã quen. Điều này giúp trẻ làm
chủ từng bước và có cảm giác thành công khi thực hiện đúng
quy tắc.

237

Hướng đến hành vi mong muốn. Thay vì tập trung vào

những điều trẻ “không được làm”, hãy chuyển hướng
sang những điều trẻ nên làm. Điều này giúp trẻ cảm thấy được
dẫn dắt chứ không bị kiểm soát.
+ Thay vì nói: “Không được chạy lung tung!”, hãy nói: “Đi
chậm trong lớp học.”.
+ Thay vì nói: “Không được làm ồn!”, hãy nói: “Sử dụng
giọng nhỏ trong lớp”.
Cách truyền đạt này giúp trẻ cảm thấy được hướng dẫn
thay vì bị cấm đoán, từ đó hợp tác một cách tự nhiên hơn.
Khi quy tắc được đặt ra đúng cách, trẻ không cảm thấy bị
áp đặt, mà sẽ nhận ra rằng những quy tắc đó giúp trẻ được tự
do mà vẫn an toàn, được tôn trọng mà vẫn có trật tự. Hãy để
quy tắc trở thành kim chỉ nam dẫn lối, thay vì những bức tường
giới hạn sự phát triển của trẻ.
3. Cách ứng dụng bộ quy tắc hiệu quả
Quy tắc không chỉ là những điều được đặt ra rồi mong trẻ
tự động tuân theo. Để giúp trẻ hình thành thói quen và thật sự

238

hiểu ý nghĩa của các quy tắc, người chăm sóc cần đồng hành,
hướng dẫn và làm gương cho trẻ. Dưới đây là những cách giúp
quy tắc trở thành một phần tự nhiên trong cuộc sống của trẻ.

Hướng dẫn rõ ràng cách thực hiện quy tắc. Đừng giả

định rằng khi bạn nói một quy tắc, trẻ sẽ biết cách thực hiện.
Trẻ cần được hướng dẫn từng bước, một cách cụ thể và dễ
hiểu. Sự cụ thể giúp trẻ hiểu rõ mình cần làm gì và cảm thấy tự
tin hơn khi thực hiện.. Ví dụ, khi hướng dẫn trẻ cách dọn bàn
ăn, thay vì chỉ nói: “Con hãy dọn bàn ăn đi”, hãy hướng dẫn chi
tiết: “Con hãy nhìn mẹ nhé. Đầu tiên, con sẽ đổ thức ăn thừa
vào khay. Sau đó, con đặt chén bát và thìa vào bồn rửa bát.
Tiếp đến, con lấy khăn này để lau bàn. Sau đó, con giặt khăn
và đặt về vị trí cũ.”.

Là hình mẫu cho trẻ. Trẻ không học qua lời nói, trẻ

học qua quan sát và bắt chước. Vì vậy, nếu bạn muốn trẻ
tuân theo quy tắc, bạn cần là người đầu tiên thực hiện nó
một cách nghiêm túc và nhất quán. Nếu bạn muốn trẻ xếp
giày gọn gàng, hãy luôn đảm bảo rằng chính bạn cũng xếp
giày gọn gàng. Nếu bạn mong trẻ nói lời cảm ơn, hãy để trẻ

239

thấy bạn thường xuyên nói “cảm ơn” với trẻ và với mọi
người xung quanh.

Quan sát và ghi nhận trẻ. Khi trẻ nỗ lực thực hiện một

quy tắc, dù hoàn thành hay chưa, hãy ghi nhận chân thực.
“Con đã tự mình gấp quần áo đấy, mẹ rất tự hào về con!”, “Con
đã dọn bàn ăn sạch sẽ rồi, rất tuyệt vời!”, “Mẹ nhìn thấy con
đang rất cố gắng để tự mình buộc dây giày! Con muốn tiếp tục
thử hay muốn mẹ hướng dẫn con một cách dễ hơn?”.

Kiên định và ấm áp. Sẽ có lúc trẻ không thực hiện quy

tắc và điều đó là bình thường! Người lớn cần vừa kiên định,
vừa ấm áp để đồng hành cùng trẻ. Sự kiên nhẫn và không thỏa
hiệp giúp trẻ hiểu rằng quy tắc không phải là sự ép buộc, mà
là điều quan trọng để tạo nên một môi trường an toàn và có
trật tự. Nếu trẻ không chịu cất đồ chơi, thay vì la mắng: “Sao
con không chịu dọn dẹp?” hãy nhẹ nhàng và dứt khoát: “Con
nhớ không, sau khi chơi xong, chúng ta sẽ cất đồ chơi vào giỏ
này. Con muốn mẹ giúp một chút hay con tự làm nào?”.

Theo đến cùng. Nếu một quy tắc được đặt ra và

không được thực hiện đến cùng, trẻ sẽ dần không coi trọng
240

quy tắc đó. Vì vậy, người chăm sóc cần kiên trì theo đến
cùng để giúp trẻ hình thành kỷ luật. Nếu có quy tắc “không
chạy trong lớp học” và khi bạn thấy trẻ chạy mà không nhắc
nhở, trẻ sẽ hiểu rằng quy tắc này không cần thực hiện. Bạn
đã yêu cầu trẻ đặt giày vào đúng chỗ, tuy nhiên, khi trẻ để
lộn xộn mà bạn cũng không nói gì thì lần sau trẻ cũng sẽ tiếp
tục lặp lại hành động như vậy.
Một quy tắc hiệu quả không phải là mệnh lệnh khô khan,
mà là một sự hướng dẫn giúp trẻ hiểu, rèn luyện tính kỷ luật
và có trách nhiệm với bản thân. Khi quy tắc được đặt ra với
sự rõ ràng, nhẹ nhàng và có sự đồng hành của người lớn, trẻ
sẽ không cảm thấy bị áp đặt, mà sẽ chủ động làm theo với tinh
thần tự giác và vui vẻ.

241

THÔNG LỆ THỰC HÀNH

Tránh những quy tắc chung chung như: “Con cần giữ lớp
gọn gàng” vì trẻ không biết cụ thể cần làm gì. Thay vào đó, hãy
nói rõ ràng: “Cất đồ chơi về vị trí cũ sau khi chơi xong”. Khi trẻ
hiểu rõ quy tắc giúp ích gì cho mình, trẻ sẽ tự giác thực hiện
thay vì cảm thấy bị ép buộc.

Quy tắc không nên quá khó hoặc phi thực tế, khiến trẻ cảm
thấy áp lực hoặc thất bại. Thay vào đó, hãy đưa ra quy tắc phù
hợp với độ tuổi và khả năng của trẻ.

Trẻ nhỏ không thể ghi nhớ quá nhiều quy tắc cùng một
lúc. Nếu có quá nhiều quy tắc, trẻ sẽ cảm thấy choáng ngợp
và dễ quên. Đặt khoảng 3 – 5 quy tắc cốt lõi, sau đó giới
thiệu dần dần khi trẻ đã quen. Khi ít quy tắc và được thực
hành thường xuyên, trẻ sẽ thực hiện tự nhiên và có tính kỷ
luật từ bên trong.
242

Ví dụ: Trẻ mầm non có thể bắt đầu với 3 quy tắc đơn
giản như:

Sau khi chơi xong, cất đồ chơi vào đúng chỗ.

Khi ăn xong, để bát đĩa vào bồn rửa.

Khi muốn phát biểu, giơ tay lên và chờ đến lượt.

Người lớn là tấm gương cho trẻ học theo! Nếu bạn muốn
trẻ làm theo quy tắc, bạn phải là người đầu tiên thực hiện
nghiêm túc. Muốn trẻ xếp giày gọn gàng → Hãy luôn xếp giày
của mình đúng chỗ. Khi trẻ thấy người lớn làm trước, trẻ sẽ bắt
chước một cách tự nhiên mà không cần bị ép buộc.

243

PHẦN 4.
KIÊN ĐỊNH VÀ ẤM ÁP
Nhiều bậc ba mẹ và giáo viên thường tin rằng để trẻ
nghe lời, cần phải đóng vai “người tốt, kẻ xấu”, hoặc thay
đổi giữa hai thái cực: khi thì nghiêm khắc, khi thì nuông
chiều. Thực tế, chính sự thay đổi đột ngột này có thể khiến
trẻ hoang mang, không biết điều gì là thật sự đúng đắn và
không biết nên tin ai.
Trẻ không cần một người kiểm soát trẻ bằng kỷ luật cứng
nhắc. Trẻ cũng không cần một người nuông chiều vô điều kiện.
Trẻ cần một người đồng hành – vừa kiên định, vừa ấm áp.
Kiên định không có nghĩa là lạnh lùng. Ấm áp không có
nghĩa là nhân nhượng. Chúng ta có thể thiết lập giới hạn mà
không cần quát mắng, có thể hướng dẫn mà không cần áp đặt.
Khi bạn kiên định, con sẽ học được sự tôn trọng. Khi bạn
ấm áp, con sẽ học được sự kết nối. Và khi bạn kết hợp cả hai,
con sẽ học được cách trưởng thành.

244

1. Một số cách tiếp cận kiên định và ấm áp

Sử dụng tín hiệu phi ngôn ngữ

Giao tiếp bằng ánh mắt, cử chỉ nhẹ nhàng. Thay vì quát
mắng hoặc lặp lại yêu cầu nhiều lần, hãy dùng tín hiệu cơ
thể để hướng dẫn trẻ một cách tôn trọng và nhẹ nhàng.
Bé Minh vừa đọc xong sách và để sách lộn xộn trên bàn.
Thay vì nói: “Minh! Con để sách bừa bộn kìa, cất ngay đi!”.
Giáo viên có thể sử dụng ánh mắt nhìn vào Minh và nhẹ nhàng
hướng mắt về phía cuốn sách. Nhẹ nhàng chạm vào vai
Minh và chỉ tay về hướng giá sách. Khi đó, Minh sẽ hiểu thông
điệp và tự giác cất sách mà không cần lời nhắc nhở khó chịu.

Miêu tả hành vi một cách khách quan – Không phán

xét, không chỉ trích
Thay vì đổ lỗi cho trẻ, hãy miêu tả hành vi một cách trung
lập, giúp trẻ nhìn thấy vấn đề mà không cảm thấy bị đánh giá.
Bé An, 5 tuổi vô tình làm đổ sữa ra bàn. Thay vì nói: “An,
con thật là hậu đậu, con lúc nào cũng làm đổ sữa!”. Hãy mô tả
hành vi một cách khách quan: “Cô thấy sữa bị đổ ra bàn rồi.

245

Chúng ta lau sạch chỗ này nhé!”. Khi không bị phán xét, trẻ
sẽ tập trung vào giải quyết vấn đề thay vì sợ hãi hoặc tủi thân.

Cung cấp thông tin – Giúp trẻ hiểu ý nghĩa của quy tắc

Trẻ nhỏ chưa thể hiểu vì sao một số hành vi lại không phù
hợp. Thay vì chỉ yêu cầu trẻ dừng lại, hãy cung cấp thông tin
giúp trẻ hiểu lý do.
Khi thấy trẻ nhảy trên giường, thay vì quát: “Đừng nhảy
trên giường nữa!”. Hãy nhẹ nhàng giải thích: “Giường là nơi
để ngủ, nếu nhảy trên giường có thể té ngã và bị đau!”. Khi trẻ
hiểu quy tắc không phải là để kiểm soát mà là để bảo vệ trẻ,
trẻ sẽ hợp tác một cách tự nhiên.

Đưa ra lựa chọn có giới hạn – Tôn trọng quyền quyết

định của trẻ
Thay vì ra lệnh, hãy tạo cơ hội để trẻ có quyền lựa chọn
trong khuôn khổ. Điều này giúp trẻ cảm thấy có quyền kiểm
soát và dễ dàng hợp tác hơn.
Khi đến giờ dọn đồ chơi, thay vì nói: “Con phải dọn đồ chơi
ngay lập tức!”. Hãy đưa ra lựa chọn: “Con muốn dọn đồ chơi
bây giờ hay trước khi ra sân chơi?”. Khi được lựa chọn, trẻ sẽ
246

có trách nhiệm hơn với quyết định của mình, thay vì cảm
thấy bị ép buộc.

Khi trẻ chưa sẵn sàng hợp tác

Không phải lúc nào trẻ cũng hợp tác ngay lập tức. Khi
trẻ từ chối làm theo quy tắc, hãy giữ sự kiên định và không tạo
áp lực. Trẻ giật lấy đồ chơi của bạn và không muốn trả lại. Thay
vì trách mắng, hãy nói: “Mẹ hiểu là con muốn chơi món đồ
chơi này. Và bây giờ bạn chưa đồng ý cho con mượn. Khi nào
bạn sẵn sàng, bạn sẽ cho con mượn sau. Bây giờ con có thể tự
đến trả cho bạn, hoặc mẹ sẽ lấy để đưa cho bạn nhé.”. Trẻ học
cách tôn trọng quyền sở hữu mà không cảm thấy bị áp đặt.
− Theo đến cùng
Bé Nam và mẹ đã thoả thuận rằng sau khi chơi xong, Nam
sẽ cất đồ chơi vào giỏ. Đến khi hết giờ chơi, mẹ thấy đồ chơi
vẫn bừa bộn khắp phòng.

Nhắc nhở ngắn gọn – Không la mắng, không trách móc

“Mẹ nhận thấy con chưa cất đồ chơi vào giỏ như chúng ta
đã thoả thuận. Con có thể làm ngay bây giờ không?”. Nhắc nhở

247

một cách trung lập, không có lời phán xét như: “Sao con vẫn
chưa dọn?” hoặc “Lúc nào con cũng quên!” sẽ giúp trẻ không
cảm thấy bị tấn công.

Nếu trẻ phản ứng – Duy trì sự ấm áp và kiên định

Nếu Nam phản ứng: “Con còn muốn chơi thêm nữa mà!”.
Mẹ gợi mở để Nam nhớ lại thoả thuận “Thoả thuận của chúng
ta là gì con nhỉ?”. Khi nhắc lại thoả thuận, ta không tranh cãi
với trẻ mà dẫn dắt trẻ nhớ lại cam kết của mình.

Nếu trẻ vẫn không làm – Giao tiếp phi ngôn ngữ, kiên

định và nhẹ nhàng
Nếu Nam vẫn không hợp tác, thay vì nói thêm, mẹ không
tranh luận nữa mà thực hiện giao tiếp phi ngôn ngữ:
+

Bước lại gần nhẹ nhàng.

+

Chạm nhẹ vào vai Nam để thu hút sự chú ý.

+

Hướng tay về phía giỏ đồ chơi, ngụ ý “Con cần hoàn

thành điều này”.
248

Khi trẻ phản ứng, đôi khi lời nói không còn hiệu quả
bằng sự hiện diện bình an của người lớn. Cử chỉ ấm áp và dứt
khoát giúp trẻ hiểu rằng đây là một việc cần làm, không phải là
một lựa chọn.

Khi trẻ thực hiện thoả thuận – Ghi nhận sự hợp tác
Khi Nam đã cất đồ chơi, mẹ nhẹ nhàng nói: “Mẹ cảm ơn vì

con đã giữ đúng thoả thuận của mình.”. Ghi nhận sự nỗ lực
của trẻ giúp trẻ cảm thấy được trân trọng, không phải chỉ là bị
bắt buộc làm theo.

Sự kiên định giúp trẻ học được trách nhiệm

Theo đến cùng không phải là kiểm soát mà là cho trẻ
thấy rằng lời nói có giá trị. Không cần quát mắng hay ép
buộc, chỉ cần kiên định và ấm áp, trẻ sẽ tự giác thực hiện
những gì đã cam kết.
Khi trẻ học được rằng quy tắc không phải là áp đặt mà
là sự hướng dẫn để giúp trẻ tự lập và trưởng thành, trẻ sẽ tôn
trọng thoả thuận và phát triển trách nhiệm từ bên trong.

249

THÔNG LỆ THỰC HÀNH

Khi trẻ không lắng nghe sự nhắc nhở bằng lời nói, thay vì
lặp lại nhiều lần, hãy sử dụng tín hiệu phi ngôn ngữ. Nếu trẻ
làm ồn trong lớp, thay vì la mắng, đặt ngón tay lên môi và giao
tiếp bằng ánh mắt. Trẻ nhỏ dễ bị quá tải bởi lời nói. Dùng tín
hiệu phi ngôn ngữ giúp trẻ hiểu thông điệp một cách nhẹ
nhàng mà không gây căng thẳng. Giúp người lớn giữ bình tĩnh,
tránh quát tháo hoặc tạo áp lực cho trẻ.

Khi trẻ không bị dán nhãn là “bừa bộn”, “vụng về”, trẻ sẽ
không hình thành cảm giác tiêu cực về bản thân. Trẻ dễ dàng
tiếp nhận sự hướng dẫn hơn khi người lớn miêu tả khách quan
thay vì chỉ trích.

Thay vì nói: “Sao con bừa bộn vậy!”, hãy nói: “Mẹ thấy

sách vở đang nằm trên bàn, con có thể cất gọn vào giá
sách không?”.

250

Thay vì nói: “Con lúc nào cũng làm đổ nước!”, hãy

nói: “Mẹ thấy nước bị đổ ra sàn, chúng ta cần lau khô để không
bị trơn trượt nhé.”.

Nếu trẻ chưa làm theo thoả thuận thay vì trách móc: “Mẹ
thấy con chưa cất đồ chơi. Chúng ta đã thoả thuận gì nhỉ?”.
Nếu trẻ phản ứng, hãy ấm áp và kiên định: “Con có thể tự cất
ngay bây giờ, hoặc mẹ sẽ giúp con một chút để con làm nốt
nhé.”. Nếu trẻ vẫn không làm, hãy giao tiếp phi ngôn
ngữ: chạm nhẹ vào vai trẻ, nhìn về phía đồ chơi, hướng tay về
giỏ đựng đồ chơi.
Khi người lớn giữ vững lập trường, trẻ hiểu rằng lời nói có
giá trị và thoả thuận cần được tôn trọng. Khi trẻ hoàn thành
nhiệm vụ, hãy ghi nhận: “Cảm ơn con vì đã giữ đúng thoả
thuận. Điều đó giúp căn phòng gọn gàng hơn rất nhiều!”.

251

PHẦN 5.
GIAO TIẾP THẤU CẢM
Hãy tưởng tượng một buổi chiều bình yên, bạn đang ngồi
trên ghế sofa và đứa con 5 tuổi của bạn chạy đến, khoanh tay
lại, khuôn mặt giận dỗi và thốt lên: “Con ghét em! Con không
muốn chơi với em!”.
Phản xạ đầu tiên của nhiều bậc ba mẹ là la mắng, giải thích
hoặc cố gắng bác bỏ cảm xúc của con: “Sao con lại nói vậy? Em
con còn nhỏ mà!”, “Con phải biết nhường nhịn em chứ!”,
“Thôi, không sao đâu, em còn nhỏ mà.” hoặc tệ hơn “Con ghét
em à? Mẹ cũng ghét con lắm!”.
Những phản ứng này, dù vô tình hay hữu ý, đều gửi đi một
thông điệp mà con tiếp nhận: Cảm xúc của con không quan
trọng, con sai khi cảm thấy như vậy hoặc con hãy kìm nén cảm
xúc của mình lại.
Khi cảm thấy không được thấu hiểu, những cảm xúc đó
vẫn còn nguyên trong con, chỉ là bây giờ chúng bị đẩy sâu
xuống bên trong mà thôi. Và điều đáng tiếc nhất là, trẻ không

252

còn cảm thấy an toàn để chia sẻ những cảm xúc ấy với chúng
ta nữa.
Khi trẻ nói “Con ghét em!” – Con đang thật sự muốn
nói gì?
Một đứa trẻ 5 tuổi chưa đủ khả năng để diễn đạt cảm
xúc của mình một cách rõ ràng như người lớn. Khi con
nói “Con ghét em”, có thể bên trong con đang có những
cảm xúc như:

“Con cảm thấy mẹ dành hết sự quan tâm cho em, còn

con bị bỏ rơi.”.

“Con sợ em sẽ lấy hết đồ chơi của con.”.

“Con thấy con không còn quan trọng với mẹ như

trước nữa.”.
Hầu hết nhiều trẻ sẽ chưa biết rõ hoặc không thể nói rõ
hoặc không muốn nói rõ nhu cầu thật sự của mình, mà trẻ sẽ
mã hóa nó theo một cách khác để thể hiện nhu cầu sâu bên
trong. Nếu chúng ta chỉ nhìn vào câu chữ bên ngoài và phản

253

ứng lại ngay lập tức, chúng ta có thể vô tình bỏ lỡ thông điệp
thật sự mà con muốn gửi gắm. Và khi đó, khoảng cách giữa ba
mẹ và con cái ngày càng lớn hơn.
Bốn bước giao tiếp thấu cảm
Ở phần này, bạn sẽ khám phá 4 bước giao tiếp thấu cảm
– một công cụ không chỉ giúp người lớn xử lý tình huống mà
còn tạo dựng mối quan hệ bền vững, dựa trên sự hiểu nhau,
tôn trọng và yêu thương. Khi bạn thực hành những bước
này, giao tiếp không còn là một cuộc chiến giành quyền kiểm
soát, mà trở thành cây cầu dẫn lối đến sự thấu hiểu và đồng
hành thật sự.

Bước 1 – Lắng nghe trẻ là con người to lớn

Bước 2 – Gợi mở

Bước 3 – Tìm giải pháp cùng nhau

Bước 4 – Ghi nhận

254

Bước 1: Lắng nghe trẻ là con người to lớn
Lắng nghe là khi ta có thể hiện diện ở đây hoàn toàn với
trẻ để lắng nghe những điều trẻ nói và cả những điều trẻ không
nói. Khi đó, chúng ta sẽ lắng nghe được 3 điều quan trọng sau:
Điều trẻ nói + cảm xúc (trải nghiệm) + cam kết

Điều trẻ nói: Chính xác những gì trẻ nói, nghĩa là không

thêm – không bớt – không thay đổi! (không phán xét, không
phân tích xem có điều gì sai ở đây, hay ai sai ở đây).

Cảm xúc (trải nghiệm): Trẻ có trải nghiệm gì trong sự

việc này?

Cam kết: Thông điệp ẩn giấu sau hành vi đó của trẻ là gì?

Tình huống: “Mẹ ơi, sao lúc nào mẹ cũng làm việc vậy?”
Cách 1: Phản ứng
Thông thường, có thể chúng ta sẽ phản ứng với trẻ như:
“Mẹ làm việc để kiếm tiền nuôi con”; “Ừ, mẹ bận lắm”; “Mẹ
cần phải làm xong việc, con để mẹ tập trung làm nha”.

255

Nếu bạn là đứa trẻ, bạn có những trải nghiệm gì khi nghe
những phản ứng này từ mẹ?

“Mình là gánh nặng cho mẹ sao?”.

“Mẹ không hiểu cảm xúc của mình.”.

“Mẹ quan trọng công việc hơn mình.”.

“Mình chỉ muốn ở bên mẹ mà…”.

Cách 2: Lắng nghe trẻ là con người to lớn
Thay vì phản ứng như trên, bạn hãy bước vào thế giới của
con, xem con có những trải nghiệm như thế nào trong các sự
việc? Điều mà con đang cam kết là gì? Con đang muốn gửi đến
thông điệp gì?
Trải nghiệm của con có thể là con đang buồn, cảm thấy bị
bỏ rơi, nghĩ rằng mẹ không có thời gian cho mình, nghĩ rằng
công việc của mẹ quan trọng hơn trẻ. Điều mà con cam kết,
hoặc thông điệp mà con gửi đến là muốn được mẹ cùng chơi
với mình, muốn được gần gũi mẹ, muốn được kết nối với mẹ.
Và khi đã lắng nghe được tất cả những điều đó, bạn trao
cho trẻ ánh mắt ấm áp và nói: “Em bé của mẹ, mẹ hiểu là con
256

cảm thấy buồn khi thấy mẹ bận rộn và con muốn mẹ chơi với
con nhiều hơn phải không nè?”. Mẹ nói tiếp: “Mẹ cũng rất
muốn ở bên cạnh con và chơi với con. Tối nay, chúng ta sẽ
cùng nhau đọc truyện và chơi một trò chơi thật vui nhé.”. Và
nếu bạn là đứa trẻ, khi đón nhận những lời này từ mẹ, bạn sẽ
cảm thấy như thế nào?
Đây là bước quan trọng nhất trong giao tiếp thấu cảm. Để
thực hiện được bước này, nó đòi hỏi người lớn cần có sự rộng
lượng và dũng cảm để buông bỏ không gian “có gì đó đang
sai”. Khi buông bỏ được việc đúng/ sai, chúng ta mới có thể
thực sự lắng nghe được con người to lớn của trẻ.
Bước 2: Gợi mở
Trong một số tình huống, bạn có thể bắt đầu đặt một số
câu hỏi gợi mở để giúp trẻ làm rõ thêm vấn đề mà trẻ đang
gặp phải.
Thông thường, trẻ nhạy cảm với câu hỏi bắt đầu bằng
“tại sao” vì nó mang ý nghĩa chất vấn/ tra hỏi.
Khi được hỏi “tại sao”, trẻ thường sẽ từ chối tiếp cuộc
hội thoại bằng cách: “Con không biết”, “Không thích là
không thích”.
257

Thay vì hỏi “tại sao”, bạn hãy bắt đầu bằng “điều gì…?”.

“Điều gì làm cho con cảm thấy chưa muốn cho bạn chơi

cùng mình?”.

“Điều gì làm cho con cảm thấy không muốn ăn ngày

hôm nay?”.
Khi bạn gợi mở, bạn đang mở ra cho trẻ một không gian
để chia sẻ những suy nghĩ và cảm xúc sâu kín nhất. Điều này
sẽ giúp trẻ sáng tỏ thêm vấn đề mà trẻ đang gặp phải.
Một số câu hỏi gợi mở tham khảo:

Điều gì đã xảy ra?

Điều gì khiến chuyện này xảy ra?

Điều gì làm cho con mong muốn…?

Con cảm thấy thế nào về việc này?

Con còn muốn chia sẻ gì nữa không?

Con có thể kể cho mẹ nghe nhiều hơn về điều đó không?

258

Bước 3: Tìm giải pháp cùng nhau
Quy tắc quan trọng khi tìm giải pháp: Vấn đề của ai, giải
pháp của người đó!
Bởi vì chỉ người đang gặp vấn đề mới hiểu rõ nhất giải
pháp nào là phù hợp với mình. Nếu bạn áp đặt giải pháp của
bạn cho trẻ, có thể xảy ra hai tình huống:
− Nếu giải pháp hiệu quả, trẻ có thể trở nên phụ thuộc,
mất đi khả năng tự suy nghĩ và giải quyết vấn đề.
− Nếu giải pháp không hiệu quả, trẻ có thể trách móc, đổ
lỗi và không chịu trách nhiệm cho hành động của mình.
Thay vì áp đặt giải pháp thì người lớn nên đóng vai trò là
người hướng dẫn và giúp trẻ tự tìm ra cách giải quyết.
Khi vấn đề là của cá nhân trẻ:
− Tình huống: Con khóc lóc vì bạn không chịu chia sẻ
đồ chơi.
− Cách tiếp cận: “Theo con thì con có thể làm gì trong tình
huống này?”. Khi trẻ tự suy nghĩ và đưa ra giải pháp, trẻ học
cách quản lý cảm xúc và tự tìm cách giải quyết xung đột thay
vì chỉ trông chờ vào sự can thiệp của người lớn.
259

Khi vấn đề liên quan đến trẻ và người khác:
− Tình huống: Hai trẻ tranh giành cùng một món đồ chơi.
− Cách tiếp cận: “Mỗi bạn hãy nói ra giải pháp của mình.
Sau đó, cả hai cùng chọn một giải pháp mà cả hai đều đồng ý
nhé!”. Khi được bày tỏ ý kiến và tìm giải pháp chung, trẻ học
cách thỏa thuận, lắng nghe và tôn trọng quan điểm của nhau.
Khi vấn đề liên quan đến trẻ và người lớn:
− Tình huống: Trẻ muốn ra sân chơi trong khi giáo viên
cần ở lại lớp để hướng dẫn hoạt động.
− Cách tiếp cận: “Cô hiểu là con rất muốn ra sân chạy
nhảy ngay bây giờ. Lúc này, lớp mình đang có hoạt động
trong lớp và cô chưa thể ra ngoài cùng con. Cô cũng không
yên tâm khi con ra ngoài một mình. Vậy mình có thể đợi đến
khi xong hoạt động, rồi cô sẽ cùng con ra sân chơi 10 phút
nhé? Hoặc con có ý tưởng nào khác không?”. Khi trẻ được
nghe giải thích và được đưa ra ý kiến, trẻ sẽ cảm thấy được
tôn trọng, có tiếng nói, đồng thời hiểu về sự linh hoạt và
trách nhiệm trong một tập thể.

260

Lưu ý với trường hợp trẻ nhỏ

Đối với trẻ chưa đủ ngôn ngữ để thể hiện nhu cầu hoặc

tự đề xuất giải pháp: Người lớn đưa ra các phương án lựa chọn
đơn giản để trẻ dễ dàng quyết định, ví dụ: “Con muốn chọn tất
màu xanh hay tất màu hồng?”.

Đối với trẻ sơ sinh chưa thể tự đưa ra lựa chọn: Dù trẻ

chưa nói được, người chăm sóc vẫn nên giao tiếp và phản hồi
bằng lời nói, giúp trẻ cảm nhận được sự quan tâm và kết nối:
“Có phải con đang khó chịu vì bỉm bị ướt không? Cô thay bỉm
cho con nhé!”.
Việc thường xuyên trò chuyện và trao quyền lựa chọn giúp
trẻ phát triển khả năng giao tiếp, tư duy độc lập và cảm giác
được tôn trọng ngay từ nhỏ.
Bước 4: Ghi nhận
Ghi nhận để cảm ơn con đã tin tưởng chọn chúng ta là
người để chia sẻ. Ghi nhận để con cảm nhận được những nỗ
lực của con được trân trọng.

“Cô cảm ơn con vì con đã chia sẻ với cô việc này”.
261

“Cô ghi nhận hai bạn đã có những giải pháp để có thể

cùng chơi với nhau”.
Và hãy kết thúc cuộc hội thoại bằng cách trao tặng cái ôm
để con luôn cảm nhận được sự an toàn và tình yêu thương:
“Cô có thể ôm con được không?”. Tôn trọng nếu trẻ không
đồng ý ôm ngay lúc đó: “Cô hiểu là con chưa sẵn sàng ôm bây
giờ. Cô sẽ luôn ở đây, bất cứ khi nào con thấy sẵn sàng, thì đều
có thể ôm cô nhé”.
Tình huống: Muốn chơi cùng bạn
Giờ chơi buổi sáng ở lớp 4 tuổi. Bé Tâm thấy bé Nhi đang
chơi một mình với bộ lego. Tâm bước lại, không nói gì, đột
ngột thò tay vào giật lấy vài miếng lego của Nhi rồi cười to.
Nhi hét lên: “Không! Tớ đang chơi mà! Trả lại đi!”. Tâm
cười và tay vẫn nắm chặt đồ chơi. Nhi khóc, chạy đến cô giáo
mách: “Bạn Tâm phá đồ chơi của con!”.
Cô bước đến, ngồi xuống ngang tầm hai bé, nhẹ nhàng đặt
tay lên vai Tâm: “Cô thấy con lấy lego khi bạn đang chơi. Có
điều gì con muốn cô lắng nghe không?”.

262

Tâm im lặng. Cô không vội phán xét, chỉ ngồi đó, ánh mắt
ấm áp và hiện diện hoàn toàn. Một lát sau, Tâm lí nhí: “Con
cũng muốn được chơi với bạn…”. Cô gật đầu: “À… con rất
muốn được chơi cùng bạn và con chưa biết nói sao nên con
dùng tay lấy đồ chơi phải không?”.
Cô tiếp tục nhẹ nhàng: “Nếu con muốn chơi cùng bạn Nhi,
con nghĩ mình có thể làm gì khác ngoài việc lấy đồ chơi của
bạn?”. Tâm ngẫm nghĩ: “Con… hỏi bạn?”. Cô mỉm cười: “Ừ,
đúng rồi. Con có thể nói gì với bạn?”.
Tâm ngập ngừng: “Bạn Nhi ơi… cho mình chơi cùng với!”.
Cô quay sang Nhi: “Bạn Tâm đang học cách hỏi khi muốn chơi
cùng. Con có thể nghe bạn nói lại được không?”.
Tâm quay sang, lần này dõng dạc hơn: “Bạn Nhi ơi, mình
chơi cùng với nhé?”. Nhi gật đầu: “Ừ, mình xây cái nhà nhé!”.
Cô nhìn hai bạn: “Cô ghi nhận Tâm vì con đã nói ra mong
muốn của mình thay vì dùng tay để giật đồ của bạn. Cô cũng
cảm ơn Nhi vì con đã mở lòng chia sẻ. Hai bạn đang học cách
làm bạn thật tuyệt vời.”. Hai bé mỉm cười, cùng ngồi xuống và
bắt đầu gắn từng miếng lego cạnh nhau.
263

Hai điều kiện để sử dụng giao tiếp thấu cảm hiệu quả
Điều kiện 1: Khi bạn thật sự có đủ thời gian lắng nghe và
sự hiện diện
Bạn không thể trao đi sự thấu cảm khi bên trong bạn đang
vội vàng hoặc không sẵn sàng. Nếu bạn đang bận rộn với công
việc, mệt mỏi, hoặc có những lo lắng khác, bạn sẽ không đủ
kiên nhẫn để thật sự lắng nghe trẻ.
Trong trạng thái đó, bạn có thể vô tình phản ứng bằng sự
cáu gắt hoặc sốt ruột, thay vì thật sự đồng hành với trẻ. Nếu
bạn không đủ thời gian hoặc tâm trạng để lắng nghe trẻ ngay
lập tức, hãy hẹn một khoảng thời gian cụ thể và đảm bảo giữ
lời hứa để quay lại với trẻ.
Điều kiện 2: Khi bạn đang ở trạng thái cân bằng cảm xúc
Chúng ta không thể trao đi bình an nếu bên trong ta đang
là một cơn bão.
Trước khi phản hồi trẻ, điều quan trọng nhất là chính
chúng ta phải lấy lại trạng thái cân bằng. Khi cảm xúc dâng
cao, trạng thái của bạn đang không thoải mái như bực tức,
giận dữ, dễ xúc động, não bộ sẽ kích hoạt cơ chế “chiến – biến
– liệt” làm cho ta dễ hành động theo bản năng hơn là lý trí.
264

Nếu bạn thấy cảm xúc của mình đang dâng cao, bạn có thể
tham khảo các bước sau:

Dừng lại. Không nói và không hành động bất kỳ điều

gì. Hít một hơi thật sâu và ghi nhận cảm xúc của mình. Khi
bình tĩnh lại, bạn mới có thể nhìn nhận tình huống với sự
sáng suốt hơn.

Kiến tạo sự hiện hữu. Lúc này, bạn hãy thực hành kiến

tạo sự hiện hữu của mình và bạn cũng hoàn toàn có thể chia
sẻ với trẻ “Mẹ đã cảm thấy lo lắng và tức giận. Mẹ kiến tạo khả
năng bình an và lắng nghe khi ở đây với con. Hãy kể cho mẹ
nghe điều gì đã xảy ra nhé!”. Khi bạn hiện diện và chia sẻ được
cảm xúc của mình, là khi đó bạn bắt đầu làm chủ lấy cảm xúc.
Và trẻ cũng sẽ học được cách khi có cảm xúc khó chịu với vấn
đề gì, ta cần hiện diện và chia sẻ cảm xúc đó.

Hỗ trợ trẻ cân bằng cảm xúc. Sau khi chúng ta hiện

diện được với trạng thái bình an, chúng ta có thể hỗ trợ trẻ
cân bằng cảm xúc bằng cách sử dụng phương pháp time – in
hoặc não bộ bàn tay với trẻ. Khi trẻ đã được xoa dịu cơn cảm
xúc và sẵn sàng để lắng nghe, chúng ta có thể bắt đầu thực
hiện cuộc hội thoại lắng nghe thấu cảm.

265

THÔNG LỆ THỰC HÀNH

Để lắng nghe thấu cảm, điều đầu tiên, chúng ta cần buông
bỏ việc “có gì đó sai”, “ai đó sai” ở đây. Khi đó, chúng ta mới
lắng nghe được con người to lớn của trẻ. Chúng ta hiểu rằng,
luôn luôn có một thông điệp gì đó mà trẻ muốn gửi đến thông
qua những hành vi đó.

Khi giao tiếp với trẻ, hãy tạm dừng những công việc đang
làm và dành sự chú ý trọn vẹn cho trẻ. Trẻ con nhạy cảm và sẽ
nhận ra ngay nếu bạn đang “nghe mà không thật sự lắng
nghe”. Nếu bạn thật sự không thể trò chuyện ngay, hãy nói với
trẻ: “Mẹ rất muốn nghe câu chuyện của con. Mẹ sẽ hoàn thành
công việc này trong 5 phút rồi chúng ta nói chuyện sau nhé!”.

Một lỗi thường gặp là người lớn ngay lập tức đánh giá, phủ
nhận cảm xúc của trẻ hoặc vội vàng đưa ra lời khuyên. Thay
266

vào đó, hãy đón nhận mọi cảm xúc của trẻ mà không phán xét.
Hãy nhớ rằng, mọi cảm xúc của trẻ đều hợp lý, chỉ là cách trẻ
thể hiện có thể chưa phù hợp. Chúng ta cần giúp trẻ gọi tên và
xử lý cảm xúc, chứ không phải phủ nhận chúng.
Khi trẻ nói: “Con sợ quá, con không muốn đến trường!” thì
thay vì nói: “Sợ gì mà sợ, trường lớp có gì đâu mà phải lo!”,
hãy nói: “Mẹ thấy con đang lo lắng. Con có thể chia sẻ với mẹ
điều gì làm con cảm thấy sợ không?”.

Khi trò chuyện với trẻ, giọng nói, nét mặt và ngôn ngữ cơ
thể của bạn quan trọng không kém nội dung lời nói. Hãy hạ
thấp người xuống ngang tầm trẻ, giữ giọng nói nhẹ nhàng và
đặt nhẹ tay lên vai trẻ một cách ân cần. Hãy giữ nét mặt bình
tĩnh, không nhăn nhó, không gắt gỏng. Một giọng nói trầm ấm,
một ánh mắt dịu dàng có thể xoa dịu cảm xúc của trẻ hiệu quả
hơn rất nhiều so với những lời quát tháo hay trách móc.

267

PHẦN 6.
CÁI ÔM KHÔNG PHẢI LÀ PHẦN THƯỞNG
MÀ LÀ SỰ KẾT NỐI
Khi một đứa trẻ đang trong cơn giận giữ, phản ứng phổ
biến của nhiều người chăm sóc là phớt lờ trẻ hoặc ra lệnh trẻ
ngừng lại ngay lập tức. Điều này vô tình truyền đi một thông
điệp rằng “Ba mẹ chỉ chấp nhận con khi con vui vẻ, còn khi con
tức giận hay buồn bã, con sẽ phải tự mình đối diện.”.
Thử đặt mình vào vị trí của trẻ – khi bạn đang cảm thấy
giận dữ, thất vọng hay tổn thương, nếu người thân yêu phớt
lờ hoặc rời đi, bạn sẽ cảm thấy thế nào? Có lẽ bạn sẽ càng đau
lòng hơn, cảm thấy mình bị bỏ rơi và đơn độc trong những giây
phút yếu đuối nhất.
Khi trẻ đang trong cơn bùng nổ cảm xúc, điều trẻ cần
không phải là sự xa lánh mà là một sự kết nối. Trẻ chưa có đủ
kỹ năng để điều tiết cảm xúc như người lớn và việc chúng ta
lựa chọn ở bên, kiên nhẫn và thấu hiểu trẻ chính là cách giúp
trẻ cảm thấy an toàn, từ đó học được cách tự điều chỉnh cảm
xúc của mình trong tương lai.
268

“Con không đơn độc”
Nhiều người lo lắng rằng “nếu tôi ôm con khi con đang
khóc lóc tức giận, chẳng phải tôi đang thưởng cho hành vi đó
hay sao?”. Thay vào đó hãy thử nghĩ lại: Khi bạn buồn bã hoặc
giận dữ, người bạn đời của bạn nhẹ nhàng đến bên và ôm bạn.
Liệu cái ôm đó có khiến bạn buồn hoặc giận dữ nhiều hơn hay
giúp bạn cảm thấy được yêu thương, vỗ về và bình tĩnh lại?
Khi một đứa trẻ đang gào khóc vì thất vọng, nếu bạn không
làm gì cả, trẻ sẽ cảm thấy bị bỏ rơi, thấy mình không được chấp
nhận. Nếu bạn đến bên, dịu dàng đặt tay lên vai trẻ, hoặc trao
cho trẻ một cái ôm, điều đó sẽ tạo ra một thông điệp mạnh
mẽ: “Con không hề đơn độc. Ba/ mẹ luôn ở đây với con.”.
Đồng cảm với trẻ trong cơn giận không phải là phần
thưởng cho hành vi không hiệu quả mà là đáp ứng nhu cầu kết
nối và thấu hiểu. Khi trẻ cảm thấy an toàn trong vòng tay của
người thân yêu, hệ thần kinh của trẻ sẽ dịu xuống và trẻ sẽ học
được cách kiểm soát cảm xúc của mình thay vì bị nhấn chìm
trong cơn thịnh nộ.

269

THÔNG LỆ THỰC HÀNH

Khi trẻ đang giận dữ, khóc lóc hoặc la hét, điều quan
trọng nhất là cho trẻ biết rằng bạn vẫn đang ở đây với trẻ.
Nếu trẻ chưa muốn được chạm vào, bạn có thể ngồi gần con
một chút mà không nói gì, chỉ để con thấy bạn vẫn ở đó.
Không cần nói quá nhiều khi trẻ đang bùng nổ cảm xúc. Sự
hiện diện bình tĩnh của bạn chính là lời nhắn nhủ mạnh mẽ
nhất rằng trẻ không hề đơn độc.
Thay vì nói: “Nín ngay đi, nếu không mẹ sẽ đi luôn đấy!”
hay “Con khóc gì mà khóc hoài, nín ngay!”. Hãy nói: “Mẹ thấy
con đang rất buồn và giận. Mẹ sẽ ở đây với con. Khi nào con
sẵn sàng, mẹ sẽ lắng nghe con nhé.”.

Một cái ôm, một sự vỗ về không phải là phần thưởng cho
cơn giận dữ của trẻ mà là một sự kết nối. “Mẹ thấy con đang
buồn. Mẹ ở đây, nếu con muốn mẹ ôm con, mẹ sẽ luôn sẵn
sàng.”. Nếu trẻ đẩy bạn ra, hãy tôn trọng không gian của con
270

và nhắn nhủ: “Mẹ vẫn ở đây, con có thể đến ôm mẹ bất cứ lúc
nào con muốn.”.
Đừng nhầm lẫn giữa việc chấp nhận cảm xúc của trẻ và
việc nhượng bộ mọi yêu cầu của trẻ. Bạn có thể đồng cảm với
trẻ mà không cần đáp ứng ngay yêu cầu của con.

Sau khi cơn giận của trẻ đã qua đi, đây là thời điểm
để hướng dẫn trẻ tìm cách giải quyết vấn đề. Lưu ý, ta không
nên trách móc trẻ. Trẻ sẽ học được nhiều nhất khi trẻ cảm thấy
an toàn và được lắng nghe.

“Con cảm thấy thế nào khi con khóc nãy giờ?”.

“Lần sau nếu con cảm thấy tức giận, con muốn mẹ giúp

con như thế nào?”.

“Có cách nào khác để con thể hiện cảm xúc của mình

thay vì la hét không?”.

271

PHẦN 7.
NHƯỢNG BỘ
Một trong những thử thách lớn nhất của người chăm sóc
trẻ là làm sao để giữ vững quy tắc mà vẫn thể hiện sự yêu
thương và đồng cảm. Khi trẻ khóc lóc, ăn vạ hoặc đòi hỏi một
điều gì đó bằng cách bùng nổ cảm xúc, chúng ta rất dễ rơi vào
cái bẫy “nhượng bộ để cho yên chuyện”. Tuy nhiên, nhượng
bộ không phải là cách giúp trẻ học được quy tắc, mà ngược lại,
nó dạy trẻ rằng chỉ cần khóc đủ lâu, la hét đủ lớn, con sẽ đạt
được điều mình muốn.
Việc duy trì giới hạn không có nghĩa là lạnh lùng hay vô
cảm, mà là thể hiện sự đồng cảm với cảm xúc của trẻ, trong
khi vẫn giữ nguyên những nguyên tắc đã đặt ra.
Bé Nam khóc lóc đòi ăn kẹo trước bữa tối. Mẹ từ chối và
Nam khóc to hơn, lăn lộn dưới sàn. Mẹ vì mệt mỏi nên đưa
kẹo cho con.
Cách khác, mẹ vẫn giữ sự kiên định và ấm áp nói: “Mẹ hiểu
là con rất muốn ăn kẹo ngay bây giờ. Và chúng ta có quy tắc là

272

ăn kẹo sau bữa tối. Con có thể chọn ăn trái cây hoặc uống
sữa trước nhé.”. Khi bạn giữ nguyên quy tắc, trẻ sẽ dần hiểu
rằng cảm xúc của con được tôn trọng và quy tắc vẫn không
thay đổi.
Nhượng bộ là củng cố hành vi chưa phù hợp
Trong tâm lý học, có một khái niệm gọi là “củng cố hành
vi” (Reinforcement) – nghĩa là nếu một hành vi mang lại kết
quả mong muốn, thì khả năng cao hành vi đó sẽ lặp lại trong
tương lai.
Khi trẻ quấy khóc đòi đồ chơi trong siêu thị, ban đầu bạn
từ chối và đến khi trẻ khóc to hơn, bạn lại nhượng bộ rồi mua
cho con món đồ đó. Hệ quả là trẻ học được rằng khóc lóc sẽ
giúp con đạt được điều con muốn. Lần sau, con sẽ khóc to hơn
và lâu hơn để thử xem giới hạn của ba mẹ nằm ở đâu.
Hoặc khi trẻ nói một từ ngữ không phù hợp, thay vì
hướng dẫn con cách nói chuyện đúng đắn, người lớn lại cười
vui vẻ hoặc trêu chọc con. Hệ quả là trẻ nhận ra rằng nói từ

273

đó khiến mọi người cười và con sẽ tiếp tục sử dụng từ đó
trong tương lai.
Những hành vi như ăn vạ, hét to, mè nheo, đòi hỏi quá
mức có thể trở thành chiến lược của trẻ nếu người lớn vô tình
củng cố bằng cách nhượng bộ hoặc phản ứng quá mức.
Cảm xúc là một phần tự nhiên trong sự phát triển của trẻ
và bất kỳ cảm xúc nào cũng đáng được thấu hiểu và chấp nhận.
Điều đó không có nghĩa là mọi hành vi xuất phát từ cảm xúc
đều được cho phép. Trẻ có thể tức giận, thất vọng và điều đó
không có nghĩa là trẻ có thể hét vào mặt người khác hoặc ném
đồ đạc. Trẻ cần học cách bộc lộ cảm xúc của mình theo những
cách phù hợp, đồng thời tôn trọng quy tắc và giới hạn.
Để tránh rơi vào việc nhượng bộ, bạn hãy thực hành 3
bước sau:
Bước 1: Đặt quy tắc trước
Trước khi tình huống xảy ra, hãy đảm bảo rằng trẻ hiểu rõ
những quy tắc quan trọng. Những quy tắc này không phải để
274

kiểm soát trẻ mà là để giúp trẻ có một môi trường an toàn và
có định hướng. Ví dụ:

“Sau khi chơi xong, con cần cất đồ chơi về đúng chỗ.”.

“Khi muốn thứ gì đó, con hãy nói thay vì giật từ tay bạn.”.

“Nếu con làm đổ thứ gì đó, con sẽ có trách nhiệm

lau dọn.”.
Bước 2: Cho trẻ biết hậu quả khi vi phạm quy tắc
Hãy giúp trẻ hiểu rằng mọi hành động đều có hậu quả và
hậu quả không phải là hình phạt mà là kết quả tự nhiên của
hành vi. Khi trẻ biết trước hậu quả đó, trẻ sẽ có cơ hội điều
chỉnh hành vi trước khi mọi chuyện đi xa hơn, và trẻ sẽ tự chịu
trách nhiệm về quyết định của mình. Ví dụ:

“Nếu con tiếp tục ném đồ chơi, mẹ sẽ cất nó đi để đảm

bảo an toàn.”.

“Nếu con hét vào mặt mẹ, mẹ sẽ không thể nói chuyện

với con cho đến khi con bình tĩnh lại.”.
275

Bước 3: Kiên định với quy tắc và luôn ấm áp
Đồng cảm với cảm xúc và giữ nguyên quy tắc. Bạn có thể
nói: “Mẹ hiểu con đang rất muốn mua món đồ chơi này. Mẹ
thấy con buồn vì không thể có nó ngay bây giờ. Và mẹ không
thể mua nó hôm nay.”. Điều này giúp trẻ thấy được lắng nghe
mà không làm suy yếu quy tắc. Không nhượng bộ trước những
hành vi chưa phù hợp. Nếu trẻ thấy rằng khóc lóc, la hét có thể
thay đổi quyết định của ba mẹ, trẻ sẽ tiếp tục sử dụng cách
này trong tương lai.
Tịch thu đồ vật nếu cần thiết
Nếu hai trẻ tranh giành một món đồ chơi chung và không
thể giải quyết bằng lời nói, bạn có thể thu lại món đồ và nhấn
mạnh rằng: “Mối quan hệ của hai con quan trọng hơn món đồ
chơi này. Nếu hai con không thể cùng nhau chơi một cách vui
vẻ, cô sẽ giữ nó lại một lúc cho đến khi các con có thể chơi
cùng nhau.”.
Hoặc nếu trẻ liên tục sử dụng một vật gì đó theo cách
không an toàn, hãy nói: “Sức khỏe của con quan trọng hơn
món đồ này. Mẹ sẽ giữ nó để đảm bảo an toàn.”.

276

Khi trẻ phản ứng lại
Chuyển từ câu hỏi sang câu cầu khiến. Trẻ nhỏ có xu
hướng tranh luận hoặc phớt lờ khi được yêu cầu làm gì đó.
Nếu bạn hỏi: “Con có cất đồ chơi không?”. Trẻ có thể dễ
dàng trả lời: “Không!”. Thay vào đó, hãy sử dụng câu cầu
khiến để tạo sự rõ ràng và giúp trẻ hiểu rằng đây là một quy
tắc, không phải một lựa chọn: “Con hãy cất đồ chơi vào hộp
nhé.”. Hoặc, trong một số tình huống có thể nói với trẻ: “Đồ
chơi của con cần được cất vào hộp. Con muốn tự làm hay
mẹ giúp một chút?”.

277

THÔNG LỆ THỰC HÀNH

Thiết lập quy tắc trước khi hành động xảy ra để trẻ
không bị bất ngờ. Sử dụng tín hiệu nhắc nhở thay vì la mắng
hoặc ép buộc. Lặp lại quy tắc nhiều lần để trẻ ghi nhớ và tự
giác thực hiện.

Bé An, 4 tuổi liên tục ném đồ chơi dù mẹ đã nhắc nhở
nhiều lần. Thay vì nói: “Mẹ đã nói đừng ném mà con vẫn cứ
làm, mẹ sẽ không nói chuyện với con nữa đâu!”, hãy nói: “Mẹ
thấy con đang ném đồ chơi. Đồ chơi là để chơi, không phải để
ném. Nếu con tiếp tục ném, mẹ sẽ cất món đồ chơi này để đảm
bảo an toàn.”.
Không đe dọa hoặc dùng hình phạt quá mức, chỉ đơn
giản thực hiện hậu quả đã đặt ra. Duy trì sự bình tĩnh khi nói
chuyện với trẻ, tránh phản ứng giận dữ. Nếu trẻ tiếp tục thì
hãy thực hiện điều đã nhắc nhở một cách dứt khoát và
không quát mắng.

278

PHẦN 8.
RA LỆNH SO VỚI CÂU HỎI KHƠI GỢI
1. Ra lệnh
Ra lệnh là khi người lớn đưa ra một yêu cầu cụ thể, dứt
khoát và thường không cho trẻ cơ hội lựa chọn. Ví dụ: “Con
phải đi ngủ ngay bây giờ!”, “Con không được nghịch điện
thoại!”, “Con phải ăn hết bát cơm này!”, “Con hãy đi rửa
tay đi”.
Khi ra lệnh cho trẻ thì có thể chúng ta sẽ nhìn thấy trẻ
thực hiện hành động ngay lập tức. Và khi luôn được ra lệnh,
trẻ sẽ dần quen với việc làm theo, trở nên thụ động và ít khi
tự suy nghĩ, đưa ra quyết định. Điều này có thể ảnh hưởng
đến sự phát triển tư duy độc lập của trẻ. Trong một số trường
hợp, trẻ có thể cảm thấy bị kiểm soát quá mức và trở nên nổi
loạn. Thay vì tuân thủ, trẻ có thể cố tình làm ngược lại để
khẳng định bản thân.
Một số câu người lớn thường sử dụng như một lời ra
lệnh như:
1. Con mặc áo khoác đi.
2. Con cất đồ chơi vào đi.
279

3. Chúng ta không đánh nhau trong lớp học.
4. Hãy ngồi vào vòng tròn một cách ngay ngắn.
5. Con xin lỗi bạn đi.
6. Đừng có chạy nhảy như thế.
2. Câu hỏi khơi gợi
Thay vì ra lệnh, người lớn có thể giao tiếp với trẻ bằng
những câu hỏi khơi gợi, khuyến khích trẻ suy nghĩ, đưa ra ý
kiến và đưa ra quyết định. Ví dụ: “Con nghĩ chúng ta nên cất
đồ chơi vào đâu?”. Điều này sẽ khuyến khích trẻ tư duy vì trẻ
sẽ chủ động tìm cách giải quyết vấn đề và đưa ra lựa chọn.
Đồng thời, khi được lắng nghe và tôn trọng ý kiến, trẻ sẽ cảm
thấy tự tin hơn.
− Các câu hỏi khơi gợi tham khảo cho trẻ 2 – 3 tuổi:
1. Con cần mặc gì để giữ ấm?
2. Đồ chơi này cất ở đâu?
3. Con muốn cất đồ chơi nào trước?
4. Con có thể chạm nhẹ vào bạn như thế nào?
5. Mình cầm cốc nước như thế nào?
280

− Các câu hỏi khơi gợi tham khảo cho trẻ 3 – 6 tuổi:
1. Con cần gì để không bị lạnh khi đi ra ngoài?
2. Con có thể cất đồ chơi ở đâu để lần sau mình dễ dàng
tìm thấy?
3. Con và bạn có thể làm gì để giải quyết vấn đề này?
4. Mình sẽ làm gì khi mình làm bạn bị đau?
5. Con có thể di chuyển trong lớp như thế nào để không
va quệt vào các bạn?
6. Con có kế hoạch gì để hoàn thành công việc ngày hôm nay?
7. Để sẵn sàng cho bữa trưa, con cần làm gì?
8. Điều gì sẽ giúp con rót nước ép thành công?
10. Con cần làm gì để có thể hoàn thành bữa ăn trước 12h?
11. Chúng ta cần chuẩn bị những gì khi đi ra ngoài sân?

281

THÔNG LỆ THỰC HÀNH

Thay vì nói: “Con cất đồ chơi ngay đi!”, hãy hỏi: “Con nghĩ
nên bắt đầu cất từ món đồ nào trước?”. Khi trẻ đã chơi xong,
thay vì thúc ép, hãy tạo một không gian để trẻ được lựa chọn
và làm chủ hành động.

Thay vì nói: “Mặc áo khoác vào!”, hãy hỏi: “Con cần mặc
gì để giữ ấm khi ra ngoài nhỉ?”. Gợi mở để trẻ nghĩ về hậu quả
và nhu cầu – từ đó hành động không phải vì sợ, mà vì hiểu.

Thay vì nói: “Con xin lỗi bạn ngay đi!”, hãy hỏi: “Con nghĩ
bạn cảm thấy thế nào khi bị đẩy?”/ “Mình có thể làm gì để
khiến bạn cảm thấy tốt hơn?”. Đừng ép trẻ xin lỗi nếu trẻ chưa
sẵn sàng – hãy giúp trẻ hiểu cảm xúc và trách nhiệm, không
phải xin lỗi chỉ để đối phó.
282

Thay vì nói: “Đừng có chạy nhảy như thế!”, hãy hỏi: “Con
có thể di chuyển thế nào để không va vào bạn?”. Hỏi thay vì
cấm, giúp trẻ tự điều chỉnh hành vi và hiểu lý do vì sao mình
phải thực hiện hành vi đó.

Thay vì nói: “Rửa tay đi để ăn cơm!”, hãy hỏi: “Con cần
làm gì để sẵn sàng cho bữa ăn?”. Dùng giờ ăn, giờ chơi, giờ
đi ngủ,... như cơ hội để trẻ rèn kỹ năng tự phục vụ và xây
dựng thói quen.

283

PHẦN 9.
KHEN NGỢI CHUNG CHUNG
SO VỚI GHI NHẬN CỤ THỂ
1. Khen ngợi chung chung
Khen ngợi là một cách để khích lệ trẻ và cách chúng ta
khen ngợi lại có thể mang đến những tác động khác nhau. Khi
khen ngợi chung chung như “Con giỏi quá!”, “Con ngoan
lắm!”, những lời khen này mang tính khái quát, không chỉ ra
cụ thể hành động nào của trẻ được khen. Nó tạo cảm giác vui
vẻ ngay lúc đó và trẻ sẽ không hiểu rõ mình được khen vì điều
gì và dễ bị thụ động, phụ thuộc vào lời khen.
Trong một số trường hợp, việc khen ngợi chung chung có
thể khiến trẻ trở nên tự mãn, luôn cố gắng làm điều gì đó để
nhận được lời khen thay vì hiểu giá trị của sự nỗ lực. Hoặc khi
không đạt được kết quả như mong đợi, không nhận được lời
khen thì trẻ sẽ cảm thấy thất vọng, thấy mình không đủ giỏi,
không đủ tốt.

284

Một số lời khen ngợi chung chung như:

Cô tự hào về con!

Con giỏi quá.

Con tuyệt vời quá.

Con ngoan lắm.

Con thật thông minh.

2. Ghi nhận cụ thể
Trái với khen ngợi chung chung, khi chúng ta ghi nhận cụ
thể những hành động và nỗ lực của trẻ, như: “Con đã chọn
những màu sắc rất hài hòa cho bức tranh này. Ba thích cách
con vẽ chiếc cầu vồng màu sắc kia”. Hoặc, thay vì nói: “Con
giỏi quá!”, chúng ta có thể nói: “Con đã rất kiên trì tập viết
chữ cái này.”.
Điều này không chỉ giúp trẻ cảm thấy tự hào mà còn giúp
trẻ có thể hiểu rõ giá trị của bản thân (Để hiểu được thế nào
là sự ghi nhận chân thực, bạn có thể xem lại ở quyển 1 – Sự
chuyển hoá).

285

Một số lời ghi nhận cụ thể:
1. Cô cảm ơn vì con đã giúp đỡ lớp mình dọn dẹp.
2. Con đã rất kiên nhẫn để hoàn thành công việc này.
3. Mẹ cảm ơn con vì con đã gấp những chiếc khăn
gọn gàng.
4. Ba thấy con đã cố gắng hết sức để xếp những khối
hình này.
5. Hôm qua, khi bạn Bin làm rơi hộp lego, cô đã thấy con
dành thời gian giúp bạn dọn dẹp lại.
6. Trong giờ học, con luôn giơ tay khi muốn chia sẻ. Điều
này giúp cô lắng nghe được ý kiến của con và các bạn khác.
Cô cảm ơn con.
7. Cô nhìn thấy con đã kiên nhẫn để xếp hàng đợi lượt
mình rửa tay.

286

THÔNG LỆ THỰC HÀNH

Thay vì nói: “Con ngoan quá!”, hãy nói: “Con đã cất giày
đúng chỗ ngay khi về nhà. Mẹ rất thích sự gọn gàng của con.”.
Luôn hỏi: “Trẻ đã làm gì cụ thể để khiến mình muốn khen trẻ?”,
rồi mô tả lại chính xác hành vi đó.

Thay vì nói: “Con giỏi môn toán quá!”, hãy nói: “Mẹ thấy
con đã dành cả buổi tối để luyện giải bài toán khó. Con đã
không bỏ cuộc.”. Dù kết quả chưa hoàn hảo, hãy tìm điểm nỗ
lực của trẻ để ghi nhận – điều đó giúp trẻ phát huy tư duy phát
triển (Growth mindset).

Thay vì nói: “Con thật thông minh.”, hãy nói: “Con đã nghĩ
ra cách rất sáng tạo khi dùng vỏ chai nhựa làm chân robot.”.
Hãy quan sát kỹ và mô tả lại điều bạn nhìn thấy bằng từ ngữ
cụ thể thay vì khen theo thói quen.
287

Thay vì nói: “Cô tự hào về con!”, hãy nói: “Cô thấy con đã
đưa khăn giấy cho bạn khi bạn ấy bị chảy nước mũi. Hành động
đó cho thấy con là người rất biết quan tâm người khác và rất
chu đáo.”. Chú ý đến những hành vi tử tế, sẻ chia, hỗ trợ giữa
trẻ với người khác – đó là lúc trẻ đang phát triển kỹ năng
xã hội.

Thay vì nói: “Con tuyệt vời quá!”, hãy nói: “Con đã giữ lời
hứa khi thu dọn đồ chơi sau giờ chơi. Điều đó cho thấy con rất
có trách nhiệm.”. Lồng ghép giá trị như trách nhiệm, kiên nhẫn,
trung thực, quan tâm,… vào lời ghi nhận để trẻ hiểu rằng điều
mình làm mang ý nghĩa sâu sắc hơn là được khen.

288

CHƯƠNG 5.

CÁC TÌNH HUỐNG
THƯỜNG GẶP

“Dạy trẻ không phải để sửa lỗi cho trẻ, mà là
trao tặng trẻ sự chuyển hoá từ chính người lớn”

289

Chương 5 sẽ đề cập đến những nội dung sau:
Phần 1. Trẻ nói dối
Phần 2. Cơn thịnh nộ của trẻ
Phần 3. Trẻ bị làm đau

290

PHẦN 1.
TRẺ NÓI DỐI
– “Ai đã lấy son của mẹ để vẽ lên ghế?”.
– “Không phải con”, con ngước nhìn, trong tay vẫn đang
cầm cây son và trên gương mặt thì lấm lem vết son.
– Mẹ hỏi lại: “Có chắc là không phải con không?”.
– “Không phải con!”, con khẳng định.
– Mẹ tức giận: “Là con đã vẽ trên ghế. Tại sao con lại nói
dối? Con có biết nói dối là hư không?”.
Thông thường, những cuộc hội thoại như vậy sẽ kết thúc
bằng sự bực bội của người lớn và sự sợ hãi của trẻ. Khi đối mặt
với việc trẻ nói dối, người lớn thường cảm thấy bối rối, có thể
tức giận, hoang mang không biết xử lý tình huống như thế nào,
hoặc lo lắng về nhân cách của trẻ.
1. Sự phát triển khả năng nói dối ở trẻ em
Victoria Talwar và các cộng sự tại Đại học McGill ở Canada
đã thực hiện nghiên cứu trong phòng thí nghiệm về việc trẻ
nói dối thông qua một tình huống cám dỗ. Đây được xem là
291

một trong những nghiên cứu kinh điển về sự phát triển của
khả năng nói dối ở trẻ em.
Các nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu xem trẻ em ở các độ tuổi
khác nhau sẽ có xu hướng nói dối như thế nào trong một tình
huống cám dỗ. Họ cũng muốn xem liệu có mối liên hệ nào giữa
khả năng nói dối và sự phát triển nhận thức của trẻ hay không.
Nghiên cứu được thực hiện với trẻ em ở các độ tuổi khác
nhau (khoảng từ 2 đến 8 tuổi). Trẻ em được đưa vào một
phòng thí nghiệm và được hướng dẫn về một trò chơi. Người
nghiên cứu nói với trẻ rằng có một món đồ chơi hấp dẫn được
giấu phía sau lưng trẻ và trẻ không được phép nhìn trộm.
Người nghiên cứu rời khỏi phòng, để trẻ một mình với món đồ
chơi. Trong khi người nghiên cứu vắng mặt, một máy quay
video bí mật ghi lại hành động của trẻ. Sau khi quay trở lại,
người nghiên cứu hỏi trẻ xem chúng có nhìn trộm hay không.
Các nhà nghiên cứu so sánh hành vi thực tế của trẻ (được
ghi lại trên video) với câu trả lời của trẻ. Điều này cho phép họ
xác định xem trẻ có nói dối hay không và ở độ tuổi nào thì trẻ

292

có xu hướng nói dối nhiều hơn. Nghiên cứu đã cho thấy những
kết quả thú vị:

Trẻ 2 tuổi: Hầu hết đều nhìn trộm. Chỉ có khoảng một

phần ba trong số chúng nói dối khi được hỏi và khẳng định
rằng chúng không nhìn trộm.

Trẻ 3 – 4 tuổi: Khoảng hai phần ba trong số chúng nhìn

trộm và hầu hết đều nói dối về điều đó.

Trẻ 4 – 8 tuổi: Mặc dù có khả năng tự kiểm soát tốt hơn

để không nhìn trộm, tuy nhiên, những đứa trẻ lớn hơn lại có
xu hướng nói dối nhiều hơn.
Nghiên cứu cho thấy rằng, khả năng nói dối phát triển
theo độ tuổi. Trẻ nhỏ thường nói dối để phủ nhận hành vi sai
trái của mình, ví dụ như khi làm vỡ đồ vật. Trong khi đó, trẻ
lớn hơn có thể nói dối một cách tinh vi hơn để đạt được mục
đích của mình, ví dụ như để tránh bị phạt hoặc để có được thứ
gì đó mà chúng muốn.

293

Cũng cần lưu ý rằng, thí nghiệm này được thực hiện trong
môi trường phòng thí nghiệm, có thể không hoàn toàn phản
ánh hành vi của trẻ trong cuộc sống thực tế. Kết quả của thí
nghiệm có thể khác nhau tùy thuộc vào từng nền văn hóa và
hoàn cảnh gia đình.
2. Trẻ em có thể nói dối nhằm để đạt được các mục đích:

Che đậy điều gì đó để trẻ không gặp rắc rối.

Để có được thứ mình muốn.

Thử xem người khác sẽ phản ứng như thế nào.

Làm cho câu chuyện trở nên thú vị hơn.

Thu hút sự chú ý hoặc làm cho mình có vẻ “ấn tượng” hơn.

3. Ba giai đoạn nói dối của trẻ em
Victoria Talwar và Kang Lee mô tả ba giai đoạn nói dối của
trẻ em

Giai đoạn 1 – khoảng 2 hoặc 3 tuổi: Những lời nói dối

đầu tiên này thường chỉ đơn giản là phủ nhận hành vi sai trái
của mình hoặc thu hút sự chú ý của người lớn. Theo quan điểm
294

của trẻ nhỏ, trẻ tin rằng chỉ cần nói “con không làm điều đó”
là ba mẹ sẽ không tức giận và hành vi sai trái của chúng sẽ biến
mất một cách kỳ diệu.

Giai đoạn 2 – khoảng 4 tuổi: Trẻ đã nhận thức được sự

khác biệt giữa sự thật và lời nói dối. Trẻ có thể nói dối để che
giấu hành vi của mình, tránh bị phạt hoặc để có được thứ gì
đó mà chúng muốn.

Giai đoạn 3 – khoảng 7 hoặc 8 tuổi: Trẻ không chỉ có

khả năng cố tình lừa dối người khác mà còn có thể kể một câu
chuyện sai sự thật và tỏ ra chân thành khi làm như vậy. Trẻ em
ở độ tuổi này có xu hướng nói dối vì chúng không muốn gặp
rắc rối và không muốn bị coi là người “xấu”. Trẻ cũng có thể
nói dối để bảo vệ sự riêng tư của mình, để thử nghiệm giới hạn
hoặc để tạo ấn tượng với bạn bè.
Việc nói dối đòi hỏi tư duy phức tạp. Trẻ không chỉ phải
tưởng tượng ra một câu chuyện sai sự thật mà còn phải dự
đoán được phản ứng của người nghe. Học cách ghi nhớ câu
chuyện mà trẻ tạo ra, đồng thời phải kiểm soát để tránh buột
miệng nói ra sự thật. Trẻ em càng lớn, chúng càng giỏi nói dối.
295

4. Đừng bao giờ dồn trẻ vào góc tường và coi trẻ là kẻ
nói dối!
– Ai làm hộp sữa đổ ra sàn?
– Không phải con. Hộp sữa đã tự đổ ra sàn!
– Con có nói thật không?
– Thật!
– Mẹ hỏi lại lần nữa. Con có nói thật không?
– Dạ … thật.
– Con đã nói dối! Không có hộp sữa nào tự đổ ra sàn
được! Tại sao con lại nói dối?
Đừng dồn ép trẻ vào tình thế khiến trẻ phải nói dối để
tránh bị phạt. Nếu bạn đã biết rõ câu chuyện thật sự, hãy đi
thẳng vào vấn đề. Thay vì hỏi trẻ: “Con có làm đổ sữa không?”,
bạn có thể nói: “Mẹ biết con đã làm đổ sữa ra sàn. Bây giờ
chúng ta cùng tìm cách giải quyết nhé!”. Và tránh hỏi đi hỏi lại
trẻ rằng trẻ có nói thật hay không. Điều này có thể khiến trẻ

296

cảm thấy bạn không tin tưởng trẻ và từ đó khiến trẻ có xu
hướng nói dối nhiều hơn.
Tuyệt đối tránh gọi trẻ là “kẻ nói dối”. Việc gắn nhãn này
gây ra những tổn thương tâm lý sâu sắc, thậm chí còn nghiêm
trọng hơn cả việc giải quyết hành vi nói dối của trẻ. Nó khiến
trẻ cảm thấy mất niềm tin vào ba mẹ, hình thành những suy
nghĩ tiêu cực như “mẹ sẽ không bao giờ tin mình nữa”. Điều
này ảnh hưởng lớn đến lòng tự trọng của trẻ. Hơn nữa, việc bị
gắn nhãn là “kẻ nói dối” có thể khiến trẻ tin rằng đó là bản chất
của mình, từ đó trẻ có thể tiếp tục nói dối trong tương lai.
2. Ai đã làm điều này?
Việc sử dụng câu hỏi như “Ai đã làm điều này?”, não bộ
của trẻ sẽ ngay lập tức nhận thông tin là có điều gì đó “nguy
hiểm” ở đây. Điều này có thể kích hoạt hạch hạnh nhân, phần
não chịu trách nhiệm về cảm xúc và phản ứng “chiến đấu hoặc
bỏ chạy”, khiến trẻ cảm thấy cần phải tự vệ. Trong tình huống
này, ngay lập tức trẻ sẽ có xu hướng nói dối “Không phải con!”
để tránh bị trách phạt.

297

Để giúp trẻ tránh những tình huống mà trẻ cảm thấy cần
phải nói dối, hãy thử thay đổi cách mà bạn đặt câu hỏi hoặc
tiếp cận vấn đề. Ví dụ, thay vì hỏi: “Ai làm đổ sữa?”, điều này
có thể khiến trẻ cảm thấy áp lực và muốn nói dối để tránh bị
phạt. Bạn có thể thử nói: “Mẹ thấy sữa bị đổ ra ngoài rồi. Con
có thể kể cho mẹ nghe chuyện gì đã xảy ra không?” hoặc “Sữa
đổ ra ngoài rồi. Con dọn dẹp chỗ sữa vừa đổ nhé!” hoặc bạn
cũng có thể gợi ý “Mẹ và con cùng nhau dọn dẹp nhé!”.
Cách tiếp cận này vừa thể hiện sự quan tâm, vừa giúp con
bạn cảm thấy an toàn, không cần phải nói dối để che giấu lỗi
lầm, đồng thời trẻ cũng hiểu được trách nhiệm phải dọn dẹp
những hậu quả cho sự cố đã xảy ra.
3. Kiến tạo không gian “không có gì sai”
Trong khoảnh khắc bạn nhận ra trẻ đang nói dối, não bộ
của bạn ngay lập tức phát ra tín hiệu “có điều gì đó sai ở đây”.
Ai đang sai? Ai sẽ cần chịu trách nhiệm cho việc này? Trong
không gian này, bạn có thể sẽ cảm thấy tự trách bản thân là
một người mẹ không đủ tốt, hoặc bạn có thể cảm thấy tức giận
với trẻ và phản ứng lại bằng cách lớn tiếng, la mắng hoặc dồn
ép, buộc tội trẻ. Với suy nghĩ “có gì đó sai ở đây”, bạn sẽ không
298

thể có cuộc hội thoại hiệu quả với trẻ để giải quyết vấn đề. Dẫn
đến mối quan hệ giữa bạn và trẻ sẽ trở nên tồi tệ hơn.
Thay vào đó, bạn hoàn toàn có thể kiến tạo một không
gian “không có gì sai ở đây” và lắng nghe “con người to lớn”
của trẻ. Khi đó, bạn sẽ có những cuộc hội thoại thẳng thắn, ấm
áp và hiệu quả với trẻ.

Chia sẻ về tầm quan trọng của sự trung thực: Trò

chuyện với trẻ về giá trị của sự trung thực và giải thích rằng,
ngay cả khi có chuyện không hay xảy ra, việc nói thật luôn là
điều quan trọng nhất.

Cho trẻ thấy rằng sự cố là điều bình thường trong cuộc

sống: Nhấn mạnh rằng ai cũng có thể gặp sự cố và điều đó
không có gì sai hay đáng xấu hổ. Quan trọng là chúng ta học
được gì từ sự cố đó và có trách nhiệm với những gì mình đã
gây ra.

Tạo không gian tin tưởng: Thể hiện sự tin tưởng của

bạn vào trẻ và cho trẻ biết rằng bạn luôn ở bên cạnh trẻ để hỗ
trợ trẻ, dù có chuyện gì xảy ra.

299

Ví dụ, bạn có thể nói: “Mẹ không chắc chuyện gì đã xảy ra
với hộp sữa. Con có thể kể cho mẹ nghe chuyện gì đã xảy ra
không? Và mẹ muốn con biết rằng, điều quan trọng nhất là con
phải trung thực với mẹ. Mọi người đều có thể có sự cố và điều
đó không sao cả. Mẹ sẽ không tức giận và mẹ sẽ giúp con giải
quyết vấn đề này”. Hoặc có thể cho trẻ biết rằng: “Hãy nhớ
rằng, hành vi của con không phải là tính cách con người con.
Con người đôi khi có những hành vi không hiệu quả và mẹ yêu
con bất kể thế nào”.
Cách tiếp cận này không chỉ giúp con bạn cảm thấy an toàn
và được tin tưởng mà còn giúp con hiểu được giá trị của sự trung
thực. Bằng cách đặt sự trung thực lên hàng đầu, bạn đang dạy
con một bài học quan trọng về đạo đức và trách nhiệm.
4. Ghi nhận khi trẻ dũng cảm chia sẻ sự thật
Hãy ghi nhận sự dũng cảm khi trẻ nói ra sự thật, ngay cả
khi trẻ đã gây sự cố. “Mẹ rất vui vì con đã nói cho mẹ biết
chuyện gì đã xảy ra. Mẹ rất vui vì con đã trung thực với mẹ.
Chúng ta hãy cùng nhau giải quyết vấn đề này.”. Hoặc “Mẹ rất
tự hào về con. Con đã dũng cảm chia sẻ sự thật. Điều đó cho
thấy con là một người trung thực và có trách nhiệm.”.
300

5. Đọc cho trẻ nghe những câu chuyện về việc nói dối
Tiến sĩ Victoria Talwar là một nhà tâm lý học phát triển nổi
tiếng, chuyên nghiên cứu về sự phát triển đạo đức và tính
trung thực ở trẻ em. Tiến sẽ Talwar và các cộng sự đã thực
hiện một nghiên cứu này mang tên: “The Influence of Moral
Stories on Children's Lying Behavior” (Ảnh hưởng của những
câu chuyện đạo đức đến hành vi nói dối của trẻ em). Nó đã
được công bố trên tạp chí Child Development (Sự phát triển
của trẻ) vào năm 2001.
Trong nghiên cứu này, Talwar và các cộng sự đã thực hiện
một loạt các thí nghiệm để kiểm tra xem liệu việc đọc những
câu chuyện về lòng trung thực có ảnh hưởng đến việc trẻ em
có nói dối hay không. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc
nghe những câu chuyện về các nhân vật trung thực, như
George Washington, có thể giúp trẻ em ít có khả năng nói dối
hơn trong các tình huống sau đó.
Nghiên cứu của Talwar đã có một ảnh hưởng lớn đến cách
chúng ta hiểu về sự phát triển đạo đức ở trẻ em. Nó cho thấy
rằng việc kể chuyện là một công cụ mạnh mẽ để dạy trẻ em về
các giá trị đạo đức, bao gồm cả tính trung thực.
301

Ngược lại, những câu chuyện mang tính răn đe, chẳng hạn
như câu chuyện về cậu bé chăn cừu, lại không có tác dụng
trong việc giảm thiểu hành vi nói dối ở trẻ. Điều này cho thấy
rằng, những câu chuyện tích cực và truyền cảm hứng có thể
hấp dẫn và dễ dàng tiếp thu hơn đối với trẻ em so với những
ví dụ tiêu cực.
Câu chuyện về cậu bé chăn cừu
Ngày xửa ngày xưa, tại một ngôi làng nọ, có một cậu bé
chăn cừu. Hằng ngày, cậu đều đưa đàn cừu ra đồng cỏ xanh
mướt để chúng gặm cỏ. Công việc của cậu là trông chừng
đàn cừu khỏi những con sói gian ác và đưa chúng trở về làng
khi trời tối.
Một ngày nọ, khi đang ngồi trông đàn cừu, cậu bé cảm
thấy buồn chán. Để tìm trò tiêu khiển, cậu nảy ra một ý nghĩ
tinh quái. Cậu chạy về phía làng và la lớn: “Sói! Sói! Sói đến bắt
cừu!”. Nghe tiếng kêu cứu của cậu bé, dân làng hốt hoảng chạy
ra, mang theo gậy gộc để đuổi sói. Khi đến nơi, họ không thấy
bóng dáng con sói nào cả. Cậu bé cười phá lên và nói rằng mình
chỉ nói đùa.
302

Dân làng tức giận vì bị lừa và họ cũng đành bỏ qua và quay
trở lại làm việc. Vài ngày sau, cậu bé lại giở trò cũ. Lần này, dân
làng không ai tin lời cậu nữa và cũng không chạy ra giúp cậu.
Không lâu sau, một con sói thật xuất hiện. Nó lao vào đàn cừu
và bắt đi vài con. Cậu bé hoảng sợ và kêu cứu. Do dân làng đã
bị cậu lừa lần trước nên không ai tin lời cậu nữa. Đàn cừu bị
sói ăn thịt, còn cậu bé thì phải chịu hậu quả vì những lời nói
dối của mình.
Câu chuyện về George Washington và cây anh đào
Ngày xửa ngày xưa, có một cậu bé tên là George
Washington sống cùng gia đình trong một trang trại. Ba của
George rất yêu thích cây anh đào và đã trồng rất nhiều cây
trong vườn.
Một ngày nọ, khi George đang chơi đùa trong vườn, cậu
nhìn thấy một chiếc rìu mới mà ba cậu vừa mua. Cậu bé rất tò
mò muốn thử xem chiếc rìu này sắc bén như thế nào. Không
suy nghĩ nhiều, George chạy đến một cây anh đào gần đó và
bắt đầu chặt. Chỉ sau vài nhát rìu, cây anh đào đã bị đổ gục.
George rất hoảng sợ vì biết rằng ba cậu sẽ rất tức giận khi biết
chuyện này. Cậu bé chạy vào nhà và trốn trong phòng.
303

Khi ba của George trở về nhà và nhìn thấy cây anh đào bị
đổ, ông rất tức giận. Ông hỏi tất cả mọi người trong nhà xem
ai đã làm điều này và không ai dám nhận. Cuối cùng, ba của
George hỏi George. Cậu bé rất sợ hãi và cậu biết rằng mình
phải nói sự thật: “Con đã làm đổ cây anh đào”, George nói.
“Con xin lỗi ba.”.
Ba của George nhìn cậu bé một lúc lâu. Sau đó, ông ôm
George và nói: “George, ta buồn vì con đã làm đổ cây anh đào,
đồng thời ta cũng rất vui vì con đã trung thực và nói ra sự
thật.”. Từ đó trở đi, George Washington luôn nhớ bài học về
lòng trung thực mà ba đã dạy cho cậu. Ông trở thành một
người đàn ông trung thực và đáng kính. Sau này, ông trở thành
Tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ.
6. Tránh áp dụng hậu quả không phù hợp
Việc áp dụng hậu quả không phù hợp có thể khiến trẻ nói
dối nhiều hơn để che giấu hành vi sai trái của mình. Khi trẻ vô
tình làm vỡ một chiếc bình hoa. Khi bạn hỏi, trẻ nói dối rằng
không biết ai đã làm vỡ. Bạn quá tức giận và phạt con không
được xem tivi trong một tháng. Hậu quả này không phù hợp
304

so với sự cố của trẻ. Điều này có thể khiến trẻ cảm thấy sợ hãi
và không dám nói thật vào những lần sau.
Trẻ ăn vụng bánh trong khi bạn đã dặn là không được ăn
trước bữa tối. Đến khi bạn hỏi, trẻ lại nói dối là không ăn.
Bạn phạt trẻ không được chơi với bạn bè trong một tuần.
Hậu quả này cũng không phù hợp so với sự việc nói dối của
trẻ. Điều này có thể khiến trẻ cảm thấy bị cô lập và không
được tin tưởng và trẻ sẽ tìm cách học nói dối tinh vi hơn vào
những lần sau.
7. Những “câu chuyện giả vờ” – không được coi là lời
nói dối
Trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 4 tuổi, thích chơi giả vờ và
tưởng tượng. Đây là một phần quan trọng trong quá trình phát
triển của trẻ, giúp trẻ khám phá thế giới, thể hiện cảm xúc và
phát triển kỹ năng xã hội.
Ví dụ, bé Tùng 3 tuổi kể cho cô nghe câu chuyện về một chú
siêu nhân có thể bay lượn và giải cứu thế giới. Tùng không có ý
định đánh lừa cô. Trẻ đang sử dụng trí tưởng tượng của mình
để tạo ra một thế giới riêng, nơi bé có thể tự do thể hiện cảm

305

xúc và khám phá những điều mới lạ. Thay vì nói: “Con nói dối”,
hãy nói: “Đó là một câu chuyện tuyệt vời – chúng ta có thể viết
nó thành một cuốn sách!”. Hãy lắng nghe những câu chuyện
của trẻ với sự hứng thú và tò mò. Giúp trẻ hiểu được sự khác
biệt giữa thế giới thực và thế giới tưởng tượng. Lắng nghe và
tôn trọng thế giới tưởng tượng của trẻ giúp xây dựng mối quan
hệ tin tưởng và yêu thương giữa người chăm sóc và trẻ.
8. Người lớn là tấm gương cho việc nói sự thật
Đôi khi người chăm sóc lại nói dối trẻ vì nhiều lý do khác
nhau. Có thể là để khiến trẻ hợp tác, để tránh làm trẻ buồn,
hoặc đơn giản là vì nói dối có vẻ dễ dàng hơn là giải thích
một cách trung thực và phức tạp. Tuy nhiên, việc nghe người
lớn nói dối có thể khiến trẻ có ấn tượng rằng nói dối là điều
bình thường và chấp nhận được. Điều này đặc biệt đúng khi
người lớn mà trẻ em tin tưởng (chẳng hạn như ba mẹ hoặc
giáo viên) nói dối.
Các nhà tâm lý học tại Đại học California, San Diego đã
thực hiện nghiên cứu về việc liệu trẻ em nghe người lớn nói
dối có ảnh hưởng đến hành vi nói dối của chính trẻ hay không.
Đối tượng nghiên cứu là trẻ em tiểu học. Các nhà nghiên cứu
306

đã chia trẻ em thành hai nhóm một cách ngẫu nhiên. Thí
nghiệm được chia thành hai giai đoạn:

Giai đoạn 1:

+ Nhóm 1 (nhóm “nói dối”): Trẻ em trong nhóm này được
nghe người lớn (trong vai trò người hướng dẫn) nói dối về sự
hiện diện của kẹo trong một căn phòng khác. Người lớn nói với
trẻ rằng có kẹo trong phòng đó và khi trẻ vào phòng thì không
có gì cả.
+ Nhóm 2 (nhóm “không nói dối”): Trẻ em trong nhóm
này không nghe người lớn nói dối về kẹo.

Giai đoạn 2:

Tất cả trẻ em được đưa vào một tình huống tương tự, nơi
chúng có cơ hội nói dối để che giấu hành vi sai trái của mình.
Ví dụ, trẻ có thể làm đổ cốc nước hoặc làm hỏng một món đồ
chơi và sau đó được hỏi liệu chúng có làm điều đó hay không.
Kết quả cho thấy rằng, trẻ em ở nhóm 1 (những người đã
nghe người lớn nói dối về kẹo) có nhiều khả năng nói dối hơn
để che giấu hành vi sai trái của mình so với trẻ em ở nhóm 2.
Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc giáo dục trẻ
307

em về sự trung thực. Nó cho thấy rằng, việc làm gương cho trẻ
về sự trung thực là rất quan trọng. Nếu chúng ta muốn trẻ
trung thực, chúng ta cần phải trung thực trong lời nói và hành
động của mình.
Một số điều cần lưu ý là nghiên cứu này chỉ là một trong
nhiều nghiên cứu về sự trung thực ở trẻ em. Kết quả của
nghiên cứu này có thể không áp dụng cho tất cả trẻ em. Điều
quan trọng là phải xem xét nhiều yếu tố khác nhau khi đánh
giá hành vi nói dối của trẻ em.
9. Khi trẻ nói dối về những vấn đề nghiêm trọng
Đôi khi trẻ em nói dối hoặc giữ bí mật về những vấn đề
nghiêm trọng. Ví dụ, trẻ em bị người lớn ngược đãi hoặc bị trẻ
em khác bắt nạt thường không dám nói ra sự thật vì trẻ sợ
rằng trẻ sẽ bị người kia trả thù, hoặc bị ba mẹ la mắng. Trẻ có
thể cảm thấy xấu hổ và sợ hãi khi phải chia sẻ những điều tồi
tệ đã xảy ra với mình. Trẻ có thể bị người khác đe dọa không
được nói ra sự thật và trẻ sẽ không tin tưởng người lớn sẽ bảo
vệ trẻ hoặc giúp trẻ giải quyết vấn đề.

308

Nếu bạn nghi ngờ trẻ đang nói dối về những vấn đề
nghiêm trọng, bạn hãy trấn an trẻ rằng trẻ sẽ được an toàn
nếu nói ra sự thật và cho trẻ biết bạn sẽ làm mọi thứ để có thể
bảo vệ trẻ. Cho trẻ biết rằng nhà là nơi an toàn để trẻ có thể
chia sẻ mọi điều mà không sợ bị phán xét. “Mẹ hiểu rằng đôi
khi có những điều con khó nói ra và mẹ muốn con biết rằng
mẹ luôn ở bên con. Nếu có điều gì khiến con lo lắng hoặc sợ
hãi hãy chia sẻ với mẹ. Mẹ sẽ làm mọi thứ để bảo vệ con.”.
Trong một số trường hợp khác, có một số trẻ có thể nói
dối trong chuỗi các hành vi nghiêm trọng hơn, hoặc thậm chí
là bất hợp pháp như trộm cắp, đốt lửa hoặc làm hại động vật.
Nếu bạn lo lắng về hành vi, sự an toàn hoặc sức khỏe của con
mình, hãy cân nhắc tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp. Hãy
trao đổi với bác sĩ tâm lý hoặc cố vấn trường học để được tư
vấn về những hành vi của trẻ.

309

PHẦN 2.
CƠN THỊNH NỘ CỦA TRẺ
Nếu có một điểm chung giữa tất cả trẻ mới biết đi
(khoảng 18 tháng – 3 tuổi), thì đó là cơn thịnh nộ. Tiếng khóc
lóc, la hét hỗn loạn và thậm chí ngã lăn ra đất. Một số cơn
giận dữ chỉ kéo dài trong thời gian ngắn trong khi những cơn
giận dữ khác dường như kéo dài mãi mãi.
1. Định nghĩa cơn thịnh nộ ở trẻ
Cơn thịnh nộ có thể biểu hiện khác nhau ở mỗi trẻ. Những
hành vi này thường bao gồm dậm chân, nín thở, la hét, cáu
kỉnh, ngã xuống sàn, đấm đá, quằn quại hoặc bỏ chạy. Trong
một số trường hợp, trẻ nín thở, nôn mửa, đập vỡ đồ đạc, tự
làm đau bản thân hoặc tấn công người khác như một phần của
cơn thịnh nộ.
Tôi cũng đã từng là một người mẹ cảm thấy bất lực trước
những cơn thịnh nộ của con mình, đặc biệt là khi chúng xảy ra
ở những nơi công cộng. Khi con tôi lăn lộn trên sàn nhà, khóc

310

lóc ầm ĩ giữa chỗ đông người, lúc đó tôi cảm thấy vô cùng bối
rối và rất khó để giữ bình tĩnh và xử lý một cách hiệu quả.
Khi đối diện với những ánh mắt của những người xung
quanh, tôi cảm thấy vô cùng xấu hổ và lo lắng vì hành vi của
con. Có lúc tôi chiều theo ý trẻ và đáp ứng những yêu cầu của
trẻ để trẻ mau chóng chấm dứt cơn thịnh nộ này. Có lúc thì tôi
lại giận dữ, lớn tiếng quát mắng và đe doạ trẻ để trẻ ngưng
ngay hành vi này. Có lúc tôi tự trách mình và dằn vặt bản thân
vì đã không biết cách dạy con. Và cũng có lúc thì tôi hoang
mang không biết con của mình có gặp vấn đề gì bất thường về
tâm lý không.
Sau này tôi hiểu ra rằng, những cơn thịnh nộ ấy của trẻ là
hoàn toàn bình thường. Chúng là một phần tất yếu trong hành
trình phát triển của trẻ và là cách trẻ thể hiện những cảm xúc
mà trẻ chưa thể diễn đạt thành lời.
2. Nguyên nhân trẻ nổi cơn thịnh nộ
Cơn thịnh nộ là một hiện tượng thường thấy ở trẻ nhỏ
khoảng từ 18 tháng – 3 tuổi. Điều này xuất phát từ việc trẻ nhỏ

311

vẫn đang trong giai đoạn bắt đầu phát triển về mặt xã hội, cảm
xúc và ngôn ngữ. Trẻ nhỏ chưa có đủ ngôn ngữ để có thể diễn
đạt đầy đủ những gì trẻ muốn hoặc cần, bao gồm cả mong
muốn tự làm mọi việc.
Theo lý thuyết tâm lý xã hội của Erik Erikson, đây cũng là
giai đoạn mà trẻ hình thành cảm giác tự chủ, độc lập và có khả
năng tự quyết, “con có thể tự làm được” hoặc “con muốn, đưa
cho con”. Trẻ có thể nổi cơn thịnh nộ vì không thể có được thứ
mình muốn (như đồ chơi hoặc kẹo) hoặc không thể khiến ai đó
làm điều mà mình mong muốn (như khiến ba mẹ chú ý đến
mình, hoặc muốn anh chị chơi với mình).
3. Một số điều người chăm sóc có thể lưu ý để hạn chế
cơn thịnh nộ của trẻ:

Đói hoặc buồn ngủ: Nguyên nhân cơ bản nhất khiến trẻ

nổi cơn thịnh nộ là vì chúng cần thức ăn, giấc ngủ hoặc thời
gian nghỉ ngơi do bị bệnh. Khi đói, lượng đường trong máu của
trẻ giảm xuống, ảnh hưởng đến khả năng tập trung và kiểm
soát hành vi. Trẻ dễ cáu kỉnh và nổi giận hơn.

312

Mệt mỏi hoặc bị bệnh: Cơ thể trẻ không còn đủ năng

lượng để đối phó với những kích thích từ bên ngoài. Trẻ dễ bị
quá tải cảm xúc và dễ nổi giận hơn.

Kích thích quá mức: Khi trẻ bị kích thích quá mức bởi

âm thanh, ánh sáng hoặc các hoạt động xung quanh, trẻ có thể
cảm thấy căng thẳng và dễ bị kích động.

Những tình huống mà trẻ nhỏ không thể đối phó

được: Ví dụ, trẻ mới biết đi có thể gặp khó khăn trong việc đối
phó nếu một đứa trẻ lớn hơn lấy mất đồ chơi.
4. Nghiên cứu về các giai đoạn của cơn thịnh nộ ở trẻ mới
biết đi
Theo một nghiên cứu được thực hiện bởi James A.
Green từ Đại học Connecticut và Michael Potegal từ Đại
học Minnesota được công bố trên tạp chí Emotion năm
2011, cơn thịnh nộ có các kiểu mẫu và nhịp điệu có thể dự
đoán được.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng micrô không dây được
khâu vào quần áo của trẻ nhỏ (từ 18 – 36 tháng tuổi) để ghi lại
313

hơn một trăm cơn thịnh nộ của trẻ trong môi trường tự nhiên
(chủ yếu là ở nhà). Sau đó, họ đã phân tích âm thanh do trẻ
tạo ra trong các cơn giận dữ này.
Kết quả phân tích cho thấy có ba giai đoạn cụ thể của cơn
thịnh nộ ở trẻ mới biết đi, được đặc trưng bởi những thay đổi
về âm thanh:

Giai đoạn đầu: Âm thanh thường có cường độ thấp và

không có nhiều biến đổi. Trẻ bắt đầu thể hiện sự khó chịu bằng
cách càu nhàu, rên rỉ hoặc khóc nhẹ.

Giai đoạn giữa: Cường độ và tần suất của âm thanh

tăng lên. Trẻ bắt đầu la hét, khóc lớn hơn và có thể kèm theo
những hành động như đập phá đồ đạc hoặc giãy dụa.

Giai đoạn cuối: Âm thanh đạt đến đỉnh điểm về cường

độ và sự hỗn loạn. Trẻ có thể khóc thét, la hét không kiểm soát
và có những hành động mạnh mẽ hơn. Sau đó, âm thanh dần
dần giảm xuống và trẻ bắt đầu bình tĩnh lại.
Việc hiểu rõ các giai đoạn này giúp những người chăm sóc
trẻ có thể nhận biết sớm các dấu hiệu của cơn thịnh nộ và có
những biện pháp can thiệp phù hợp.
314

Nghiên cứu này có một số hạn chế khi chỉ tập trung vào
trẻ nhỏ, do đó kết quả có thể không áp dụng cho trẻ ở các độ
tuổi khác. Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phân tích âm thanh,
do đó có thể bỏ lỡ một số khía cạnh khác của cơn thịnh nộ,
chẳng hạn như biểu cảm trên khuôn mặt hoặc ngôn ngữ cơ
thể của trẻ.
5. Ba giai đoạn của cơn thịnh nộ và cách hỗ trợ trẻ
Giai đoạn 1: La hét và gào thét
Trong giai đoạn này, trẻ khẳng định ý chí của mình chủ yếu
bằng lời nói. Trẻ sử dụng lời nói để thể hiện sự không hài lòng,
tức giận hoặc thất vọng. Trẻ liên tục lặp lại những cụm từ như
“Con muốn!”, “Không!”, “Của con!” để khẳng định quyền sở
hữu và mong muốn của mình. Âm lượng và tần suất của lời nói
có thể tăng lên theo thời gian, từ những tiếng “ư ử” ban đầu
đến những tiếng la hét, gào thét.
Việc bạn cố gắng lý luận hoặc giải thích với trẻ trong giai
đoạn này thường không có tác dụng. Trẻ không sẵn sàng lắng
nghe hoặc tiếp nhận thông tin từ người lớn. Trẻ sẽ trở nên

315

cuồng loạn hơn khi người lớn đưa ra bình luận, giải thích, sử
dụng logic hoặc đặt câu hỏi. Ngay cả việc cố gắng nói ra cảm
xúc của trẻ ở giai đoạn này cũng không hiệu quả.
Điều mà người lớn có thể làm lúc này là chỉ cần ngồi yên
lặng với sự kiên nhẫn, khiêm nhường và yêu thương. Nói cách
khác, 3 điều mà người lớn có thể làm là: “Dừng lại – Thả xuống
– Im lặng”.
– Dừng lại: Dừng lại bất cứ việc gì bạn đang làm vào lúc đó!
– Thả xuống: Thả xuống ngang tầm hoặc thấp hơn tầm của
trẻ, tạo ra một không gian an toàn, nơi trẻ cảm thấy được tôn
trọng và chấp nhận. Ở một khía cạnh khác, thay vì thả xuống
không gian “có gì đó sai”. Hãy kiến tạo cho bản thân mình đứng
trong không gian không có gì sai ở đây, khi đó, bạn mới có thể
hiện diện cùng trẻ và lắng nghe trẻ.
– Im lặng: Nói chuyện với trẻ khi trẻ đang nổi cơn thịnh nộ
thường không có tác dụng, hoặc ít nhất là không hiệu quả
trong thời điểm đó. Khi đang trong cơn thịnh nộ, trẻ bị cuốn
vào cảm xúc mạnh mẽ và không có khả năng tiếp thu thông tin

316

từ bên ngoài. Bất kỳ lời nói nào của chúng ta, dù là an ủi, giải
thích hay khuyên nhủ, đều có thể bị trẻ xem là “tiếng ồn” và
không được xử lý. Trong trạng thái này, lời nói của chúng ta,
dù chúng ta nghĩ chúng có thể xoa dịu trẻ, thường chỉ là trở
ngại, thậm chí có thể khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Mặc dù, giai đoạn này trẻ chưa sẵn sàng nói hay nghe bất
cứ điều gì, trẻ vẫn cần người lớn ở đó với trẻ. Trẻ thấy sự an
toàn khi biết rằng người lớn vẫn đang ở đó. Việc bạn quay lưng
rời đi có thể khiến trẻ bị tổn thương và tức giận hơn nữa. Điều
mà bạn có thể làm là ở đó với trẻ và đừng nói gì cả. Hãy kiên
nhẫn và lắng nghe trẻ, bao gồm cả việc lắng nghe tiếng khóc
và tiếng la hét của trẻ trong không gian “không có gì sai” và
trong hiện hữu của sự bình an.

317

Giai đoạn 2: Hành động thể chất
Trong giai đoạn này, trẻ có thể đánh, đá, đẩy đồ đạc hoặc
ném đồ chơi. Nếu người lớn cố gắng xoa dịu trẻ bằng cách nói
chuyện, ôm trẻ hoặc chạm vào trẻ, trẻ có thể sẽ trở nên hung
hăng hơn về mặt thể chất.
Ưu tiên hàng đầu là đảm bảo an toàn cho trẻ và những
người xung quanh. Nhiệm vụ của bạn không phải là ngăn cơn
giận dữ, mà là đảm bảo rằng đứa trẻ không cảm thấy bị bỏ
rơi và đảm bảo rằng trẻ không làm hại bất cứ thứ gì hoặc bất
kỳ ai. Điều này có thể đòi hỏi trẻ phải di chuyển đến một nơi
trung lập hoặc tìm một địa điểm an toàn. Ví dụ khi trẻ nổi cơn
thịnh nộ ở tiệm bán tạp hoá, bạn hãy để lại đồ tạp hóa hoặc
lịch sự xin phép rời khỏi tiệm và đưa con đến nơi có không
gian an toàn hơn.
Dù trong trường hợp nào, bạn cũng sẽ muốn nói càng ít
càng tốt và làm càng ít càng tốt, trong khi vẫn đảm bảo rằng
con bạn không làm bất cứ điều gì để làm tổn thương bản thân
hoặc người khác.

318

Nếu trẻ cố làm bạn đau, bạn có thể ôm chặt trẻ, mặt
hướng ra ngoài. Và chỉ làm như vậy nếu thật sự cần thiết. Giữ
bình tĩnh, giao tiếp kiên định và ấm áp: “Mẹ cần giữ an toàn
cho con và mẹ cần giữ an toàn cho chính mình”. Ngay khi chân
tay của trẻ bắt đầu mềm nhũn, hãy thả trẻ ra. Điều này cho
thấy rằng bạn chỉ can thiệp để đảm bảo an toàn, không có ý
định trừng phạt hay kiểm soát trẻ.
Bị trẻ đánh có thể khiến bạn rất đau. Khi bị đau về thể chất,
phản ứng tự nhiên não bộ của bạn sẽ phát ra tính hiệu “chiến
đấu hay bỏ chạy” để tránh bị đau. Và não bộ có thể ra quyết
định là “quát mắng, đe doạ hoặc đánh lại trẻ” hoặc là “bỏ trẻ
lại và đi ra chỗ khác”. Và đây là những quyết định sai lầm! Bạo
lực và sự bỏ mặc có thể làm suy yếu mối quan hệ giữa bạn và
trẻ, khiến trẻ mất niềm tin và cảm thấy không an toàn.

Quát mắng, đe doạ hay đánh trẻ không bao giờ là giải

pháp cho bất kỳ vấn đề nào. Trẻ không học được cách bình
tĩnh, mà trẻ học được là dùng bạo lực để giải quyết vấn đề.
Hơn nữa, việc dùng bạo lực không chỉ gây tổn thương về thể
chất mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý của trẻ.

319

Hoặc nếu bạn chọn cách bỏ mặc trẻ và rời đi có thể

khiến trẻ cảm thấy bị bỏ rơi và càng trở nên tức giận hơn. Điều
này cũng không giúp trẻ học được cách bình tĩnh, mà trẻ có
thể học là trở nên vô cảm trước người khác.
Hãy chuẩn bị tinh thần để đối mặt với việc khi bị trẻ đánh
có thể gây đau đớn về thể xác lẫn tinh thần. Bạn hãy nhớ rằng
việc giữ bình tĩnh là yếu tố then chốt. Đừng để cảm xúc chi
phối hành động của bạn.
Trong giai đoạn này, bạn cần kiên định và nhất quán không
nhượng bộ trước các yêu cầu của trẻ trong cơn giận dữ. Điều
này sẽ giúp trẻ hiểu rằng cơn giận dữ không giúp trẻ có được
thứ mình muốn. Đồng thời, cho phép trẻ giải tỏa cảm xúc. Hãy
đưa trẻ đến trong không gian cho phép và không làm phiền
đến người khác, bạn có thể cho phép trẻ khóc và la hét. Ví dụ,
“Con có thể hét to hơn nếu muốn. Đây là một công viên lớn và
chúng ta không làm phiền ai cả.”.
Bạn có thể tin tưởng rằng, trừ khi có những vấn đề
nghiêm trọng hơn cần được chẩn đoán, giai đoạn thịnh nộ
này của trẻ rồi cũng sẽ qua. Điều quan trọng là bạn hãy luôn
320

ở bên cạnh con, xây dựng và duy trì một mối quan hệ yêu
thương và đáng tin cậy. Đó là món quà lớn nhất mà bạn có
thể trao cho con mình.
Giai đoạn 3: Nỗi buồn và nhu cầu kết nối
Khi bước qua được giai đoạn bùng nổ hành động thể
chất, trẻ sẽ đến giai đoạn cảm thấy buồn hoặc sợ hãi vì
những gì vừa xảy ra. Trẻ có thể khóc hoặc rên rỉ. Trẻ đã mất
kết nối với người chăm sóc và giờ đây trẻ khao khát được
kết nối lại và tìm kiếm sự an ủi, vỗ về từ người chăm sóc. Lúc
này, trẻ đã sẵn sàng quay trở lại vùng an toàn, nơi trẻ cảm
thấy được yêu thương và chấp nhận.
Một trong những dấu hiệu mà bạn khi quan sát có thể
thấy là trẻ hít thở sâu vài lần giữa lúc khóc. Đây có thể là dấu
hiệu cho thấy lượng cortisol đang giảm dần, báo hiệu cơn
giận dữ của trẻ đang dịu bớt. Trẻ có thể sớm cần trải nghiệm
cảm giác kết nối lại – có thể trẻ muốn được ôm hoặc có thể
muốn trèo lên đùi bạn để được âu yếm và khóc. Hãy đáp ứng
nhu cầu của trẻ một cách nhẹ nhàng và yêu thương.
321

Ôm chặt trẻ vào lòng để trẻ cảm thấy an toàn và được che
chở. Vỗ về lưng hoặc đầu trẻ một cách nhẹ nhàng để giúp trẻ
thư giãn. Lắng nghe, thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu của trẻ một
cách yêu thương sẽ giúp trẻ cảm thấy an toàn và được hỗ trợ,
từ đó củng cố mối quan hệ giữa người chăm sóc và trẻ.

Quản lý cảm xúc của người lớn

Nếu bạn giữ bình tĩnh khi trẻ nổi cơn thịnh nộ, điều này
giúp con học cách điều chỉnh cảm xúc. Phản ứng bình tĩnh của
bạn có thể giúp ngăn chặn cơn giận dữ của trẻ leo thang. Trẻ
học hỏi thông qua việc quan sát và bắt chước hành vi của
người lớn. Khi bạn giữ bình tĩnh, bạn đang làm gương cho trẻ
về cách kiểm soát cảm xúc.
Một số lưu ý sau có thể giúp bạn giữ được bình tĩnh khi trẻ
nổi cơn thịnh nộ:
Hiểu rằng trẻ không cố ý nổi cơn thịnh nộ
Vì thế, hãy cẩn thận nếu bạn nghĩ rằng trẻ cố tình làm như
vậy hoặc cố tình chống đối bạn. Đơn thuần, trong giai đoạn
phát triển này của trẻ, não bộ của trẻ chưa phát triển hoàn
322

thiện và trẻ không có kỹ năng để đối phó với tình huống và làm
chủ cảm xúc của bản thân. Bạn không nên đặt kỳ vọng trẻ có
thể “hiểu chuyện” và có thể cư xử như một người lớn. Hãy
hiểu rằng trẻ rằng cần có thời gian để trưởng thành và thay
đổi hành vi.
Bỏ qua những ánh mắt khó chịu
Trẻ nổi cơn thịnh nộ ở nơi công cộng hoặc trước mặt những
người khác là một thách thức vô cùng lớn với người chăm sóc
trẻ. Khi trẻ trải qua một cơn giận dữ ở nơi công cộng, bạn có thể
sẽ nhận thấy những ánh mắt không mấy thiện cảm từ những
người xung quanh. Họ có thể nhìn bạn với vẻ mặt khó chịu, phán
xét hoặc thậm chí là lắc đầu ngao ngán. Bạn có thể cảm thấy
ngại hoặc xấu hổ và dễ dẫn đến những quyết định sai lầm.
Hãy hiểu rằng, những người xung quanh có thể không hiểu
được rằng cơn giận dữ là một phần bình thường trong quá
trình phát triển của trẻ. Một số người có thể cảm thấy khó chịu
hoặc bất tiện khi chứng kiến những hành vi “không kiểm soát”
của trẻ ở nơi công cộng (và dĩ nhiên, điều này không có nghĩa
là họ có quyền phán xét hoặc chỉ trích bạn).
323

Bạn là người hiểu con mình nhất và bạn đang làm những
gì tốt nhất cho con. Đừng để những ánh mắt khó chịu từ
những người xung quanh làm bạn lung lay, cảm thấy có lỗi
hoặc cảm thấy xấu hổ. Điều duy nhất mà bạn cần tập trung
làm là giúp trẻ lấy lại sự bình tĩnh và vượt qua cơn thịnh nộ.
Người đang thật sự cần bạn trong thời điểm này là trẻ và
không bất kỳ ai khác!
Hãy tử tế với bản thân
Sẽ có những lúc mọi thứ không diễn ra theo kế hoạch và
những cơn giận dữ của bạn sẽ bùng nổ lúc này hoặc lúc khác.
Đừng quá khắt khe với bản thân khi mọi thứ không diễn ra như
ý muốn. Hãy nhớ rằng bạn cũng chỉ là con người và bạn có thể
mắc sai lầm. Hãy tử tế và nhẹ nhàng với bản thân mình trong
những khoảnh khắc ấy.
Sẽ có những ngày chúng ta cảm thấy mọi thứ vượt quá
tầm kiểm soát và đó là điều hoàn toàn bình thường. Hãy nhớ
rằng, bạn không thể kiểm soát mọi thứ. Việc xử lý cơn giận dữ
ở trẻ là một công việc đầy thách thức và đòi hỏi sự kiên nhẫn,
thấu hiểu và nhất quán từ người chăm sóc.
324

Tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia
Trong khi phần lớn các cơn giận dữ là hoàn toàn bình
thường và cũng có những lúc bạn có thể muốn tìm kiếm thêm
sự trợ giúp từ chuyên gia. Nếu bạn thấy cơn giận dữ của trẻ
quá dữ dội, gây nguy hiểm cho bản thân trẻ hoặc những người
xung quanh. Hoặc cơn giận dữ kéo dài quá lâu, khiến trẻ có các
vấn đề khác về sức khỏe thể chất hoặc tinh thần, chẳng hạn
như khó ngủ, ăn không ngon, lo lắng hoặc trầm cảm. Khi đó,
hãy nói chuyện với bác sĩ nhi khoa về vấn đề này, họ có thể hỗ
trợ bạn xây dựng các chiến lược ứng phó hiệu quả.
7. Ngăn ngừa những cơn giận dữ “bùng nổ” ở trẻ
Đặt kỳ vọng phù hợp với khả năng của trẻ
Trẻ em chưa có khả năng kiểm soát hoàn toàn hành vi của
mình như người lớn. Ví dụ, sẽ không phù hợp nếu mẹ đặt kỳ
vọng vào bé Bi, 3 tuổi sẽ điềm tĩnh ngồi trong xe đẩy, không
chạy nhảy lung tung, không đòi mua đồ chơi và không làm ồn
ào trong khi mẹ đi siêu thị kéo dài 2 tiếng đồng hồ. Thay vào
đó, mẹ hiểu rằng Bi chỉ mới 3 tuổi và việc giữ bé Bi tập trung
325

trong 2 tiếng là điều khó khăn. Mẹ quyết định sẽ chuẩn bị một
số đồ ăn nhẹ và đồ chơi cho bé Bi mang theo. Và mẹ sẽ cố
gắng hoàn thành việc mua sắm trong thời gian khoảng 1 tiếng
để con không phải chờ đợi lâu.
Khi bạn đặt kỳ vọng phù hợp với khả năng của trẻ, bạn sẽ
ít bị thất vọng hơn. Điều này giúp giảm thiểu căng thẳng cho
cả bạn và trẻ. Khi bạn đặt kỳ vọng phù hợp, bạn đang tạo cơ
hội cho trẻ trải nghiệm thành công. Điều này giúp xây dựng sự
tự tin và lòng tự trọng của trẻ.
Cho trẻ biết trước những gì sẽ xảy ra và kỳ vọng của bạn
Việc chuẩn bị tinh thần cho trẻ trước các sự kiện sắp xảy
ra cũng quan trọng không kém việc chuẩn bị về thể chất. Khi
trẻ biết trước những gì sẽ xảy ra và cách trẻ nên hành động,
trẻ sẽ cảm thấy ít lo lắng và an toàn hơn.
Ví dụ, hãy bắt đầu trò chuyện với trẻ trước về cách bạn
mong muốn trẻ hành động tại bữa tiệc sinh nhật sắp tới. Chẳng
hạn, bạn có thể giải thích cho trẻ hiểu rằng việc kiên nhẫn và

326

giữ im lặng trong khi chủ nhân bữa tiệc đang mở quà là rất
quan trọng.
Nhất quán trong kỷ luật
Tính nhất quán trong kỷ luật là chìa khóa để ngăn ngừa
cơn giận dữ. Trẻ em ở độ tuổi này phát triển mạnh mẽ nhờ
thói quen và sự lặp lại. Việc thiết lập và duy trì các quy tắc nhất
quán, sẽ giúp trẻ ngăn ngừa những cơn giận dữ “bùng nổ”
trong tương lai. Nếu có thể, hãy thống nhất các quy tắc với
những người khác trong gia đình hoặc những người thường
xuyên chăm sóc trẻ. Khi trẻ biết rõ những gì được mong đợi ở
mình và những hậu quả nếu không tuân thủ, trẻ sẽ cảm thấy
an toàn và có kiểm soát hơn.
Ngược lại, sự không nhất quán có thể gửi cho trẻ thông
điệp rằng cơn thịnh nộ của trẻ có thể giúp trẻ “thao túng”
người khác và đạt được điều trẻ mong muốn. Và trong những
lần sau, trẻ sẽ tiếp tục sử dụng cơn thịnh nộ như một phương
tiện để đạt được mục đích của bản thân.

327

Hiểu nhu cầu riêng biệt của từng trẻ
Mỗi đứa trẻ là một cá nhân riêng biệt với những tính
cách, sở thích và nhu cầu khác nhau. Việc thấu hiểu trẻ là
chìa khóa quan trọng để ứng phó hiệu quả với những cơn
giận dữ của trẻ. Khi bạn hiểu rõ trẻ, bạn có thể đáp ứng tốt
hơn những nhu cầu riêng biệt của trẻ và tránh những tác
nhân gây ra cơn giận dữ.
Bé An là một cô bé nhạy cảm với tiếng ồn. Mỗi khi đến siêu
thị, An thường cảm thấy khó chịu và dễ cáu kỉnh vì tiếng ầm ĩ
phát ra từ loa nhạc và tiếng nói chuyện ồn ào của mọi người
xung quanh. Mẹ của An đã quan sát và nhận thấy rằng tiếng
ồn là yếu tố chính gây ra sự khó chịu cho con. Mẹ sẽ cân nhắc
đến siêu thị vào những thời điểm ít người hơn hoặc mang theo
tai nghe cho An để giảm bớt tiếng ồn. Hoặc mẹ có thể gửi An
cho người chăm sóc đáng tin cậy để An cảm thấy thoải mái
trong khi mẹ mua sắm và sau khi xong việc, mẹ sẽ đến đón An.

328

Đánh lạc hướng
Đánh lạc hướng là một kỹ thuật đơn giản để ngăn chặn
hoặc giảm thiểu cơn giận dữ ở trẻ. Khi trẻ đang có dấu hiệu
khó chịu hoặc tức giận, việc chuyển sự chú ý của trẻ sang một
hoạt động hoặc đối tượng khác có thể giúp trẻ quên đi cơn
giận dữ và bình tĩnh trở lại.
Các cách đánh lạc hướng:

Đề nghị một hoạt động thay thế: Hãy thử đưa ra một

hoạt động khác hấp dẫn hơn để thay thế cho hoạt động gây
khó chịu hoặc bị cấm. Nếu trẻ đang khóc lóc vì không được
chơi một món đồ chơi nào đó, hãy thử đưa cho trẻ một món
đồ chơi khác hoặc gợi ý một trò chơi thú vị nào đó.

Thay đổi môi trường: Đôi khi, việc thay đổi môi trường

xung quanh cũng có thể giúp trẻ bình tĩnh lại. Bạn có thể đưa trẻ
đi ra ngoài hoặc đơn giản là di chuyển đến một phòng khác.

Sử dụng sự hài hước: Một chút hài hước có thể giúp

xoa dịu bầu không khí căng thẳng và đánh lạc hướng trẻ khỏi
cơn giận dữ. Bạn có thể kể một câu chuyện vui, làm một trò hề
329

hoặc pha trò để trẻ quên đi cơn giận. Và tránh làm cho trẻ hiểu
lầm là bạn đang cười nhạo trẻ.
Đánh lạc hướng có thể hiệu quả trong một số trường
hợp, đặc biệt là khi trẻ còn nhỏ hoặc khi cơn giận dữ mới bắt
đầu. Tuy nhiên, khi trẻ đang trải qua một cơn giận dữ dữ
dội, việc đánh lạc hướng có thể không có tác dụng. Đánh lạc
hướng là một công cụ hữu ích và không nên xem đây là “cây
đũa thần” có thể giải quyết mọi cơn giận dữ ở trẻ. Để đạt
được hiệu quả tốt nhất, hãy kết hợp đánh lạc hướng với các
phương pháp khác, đặc biệt là lắng nghe, thấu hiểu và hỗ
trợ cảm xúc cho trẻ.
Hãy nhớ rằng, cơn giận dữ thường không phải là lý do đáng
lo ngại và thường tự dừng lại. Khi trẻ lớn lên, trẻ phát triển các
kỹ năng ngôn ngữ, trẻ sẽ có khả năng tự điều chỉnh phản ứng và
tự kiểm soát được bản thân khi có điều gì đó khó chịu xảy ra. Bạn
sẽ thấy có ít cơn giận dữ xuất hiện ở trẻ lớn hơn là trẻ nhỏ vì trẻ
lớn đã học cách hợp tác, giao tiếp và đối phó với sự thất vọng.

330

PHẦN 3.
TRẺ BỊ LÀM ĐAU
Ở lứa tuổi mầm non, khi trẻ bắt đầu tương tác nhiều hơn
với thế giới bên ngoài, ba mẹ không khỏi lo lắng trước những
tình huống có thể xảy ra. Môi trường mầm non là nơi con học
hỏi, khám phá và xây dựng những mối quan hệ đầu tiên và
cũng tiềm ẩn không ít những thử thách.
Những hành vi như bị trêu chọc, chế giễu, đánh, cắn, tranh
giành đồ chơi hay bị cô lập là điều thường thấy ở lứa tuổi này.
Chứng kiến con mình trải qua những điều đó, trong lòng ba mẹ
hẳn không khỏi xót xa và bối rối. Liệu có nên dạy con nhường
nhịn để tránh xung đột hay cần trang bị cho con khả năng tự
vệ để không bị bắt nạt?
Câu hỏi này luôn thường trực trong tâm trí các bậc phụ
huynh, bởi lẽ, việc đưa ra quyết định đúng đắn không hề dễ
dàng. Ba mẹ lo sợ rằng nếu dạy con nhường nhịn, con có thể
sẽ trở nên nhút nhát, dễ bị tổn thương. Nếu dạy con “ăn miếng
trả miếng”, liệu con có trở nên hung hăng và hiếu chiến không?

331

Sự bối rối của ba mẹ còn tăng lên khi họ không chắc chắn
liệu những hành vi của con mình và bạn bè có được coi là bắt
nạt hay không. Ranh giới giữa những hành vi “trẻ con” và hành
vi bắt nạt đôi khi rất mong manh. Điều này khiến ba mẹ càng
khó khăn hơn trong việc đưa ra hướng xử lý phù hợp.
Trẻ ở tuổi mầm non làm đau người khác có được gọi là
hành vi “bắt nạt” không?
Bắt nạt là một hành vi hung hăng, lặp đi lặp lại và có chủ ý
nhằm gây tổn thương về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc cho
người khác. Bắt nạt được đặc trưng bởi ba yếu tố sau:

1. Ý định thù địch: Mục đích cố tình gây tổn thương cho
người khác.

2. Mất cân bằng quyền lực: Nghĩa là người bắt nạt có ưu
thế hơn về sức mạnh thể chất hoặc địa vị xã hội khiến người
bị bắt nạt khó có khả năng tự vệ hoặc chống lại.

3. Lặp lại trong một khoảng thời gian: Đây là yếu tố quan
trọng để phân biệt bắt nạt với những xung đột thông thường.

332

Trong khi đó, nguyên nhân phổ biến khiến trẻ ở độ tuổi
mẫu giáo làm đau hoặc làm tổn thương người khác là do trẻ
chưa phát triển đầy đủ về nhận thức, về ngôn ngữ và kiểm soát
cảm xúc. Đây là giai đoạn trẻ bắt đầu học cách xây dựng các
mối quan hệ bạn bè. Có những tình huống trẻ chỉ đơn thuần
muốn kết nối với bạn bè. Tuy nhiên, do thiếu kinh nghiệm và
kỹ năng, có thể dẫn đến việc trẻ cư xử hung hăng hoặc gây tổn
thương cho người khác. Những hành vi này thường không xuất
phát từ ác ý hay có chủ đích làm hại người khác, mà là do trẻ
chưa học được cách thể hiện cảm xúc và giải quyết xung đột
một cách phù hợp. Nên những hành vi này không được gọi là
hành vi bắt nạt người khác.
Thông thường, ở lứa tuổi mẫu giáo, trẻ em chưa phát triển
đầy đủ khả năng đồng cảm và nhận thức về hậu quả hành vi
của mình đối với người khác. Trẻ còn tập trung vào bản thân
và chưa có khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu
được cảm xúc của họ. Do đó, trẻ có thể không hiểu được rằng
hành động của mình gây ra những tổn thương về thể chất và
tinh thần cho bạn bè xung quanh.

333

Theo Tiến sĩ tâm lý Fran Walfish, một nhà trị liệu tâm lý trẻ
em và gia đình tại California, đồng thời là tác giả của cuốn sách
The Self–Aware Parent: Resolving Conflict and Building a
Better Bond with Your Child, một số trẻ em phải đối mặt với
tình trạng bị ngược đãi hoặc bỏ bê ở nhà cũng có thể có những
hành động gây hại ở trường.
Trẻ em bị bỏ bê thường phải đối mặt với cảm giác cô đơn
sâu sắc, thiếu thốn tình yêu thương và sự quan tâm. Tình trạng
này có thể thúc đẩy trẻ tìm kiếm sự chú ý bằng cách gây rối
hoặc có những hành vi không phù hợp. Hơn nữa, khi trẻ em
chứng kiến hoặc trải nghiệm bạo lực và ngược đãi trong gia
đình, trẻ có thể học hỏi và bắt chước những hành vi này.
1. Dấu hiệu trẻ bị làm đau

Dấu hiệu về thể chất: Trên cơ thể người có vết bầm

tím hoặc vết trầy xước không rõ nguyên nhân. Quần áo bị
rách hoặc hư hỏng. Ăn uống kém, ngủ không ngon giấc hoặc
có thể xảy ra tè dầm. Thường xuyên phàn nàn về đau đầu
hoặc đau bụng.

334

Biểu hiện ở trường: Không muốn đi học hoặc viện cớ

để được nghỉ học. Có xu hướng ở gần giáo viên trong giờ nghỉ
giải lao. Bắt đầu thu mình, ít giao tiếp với bạn bè. Không còn
hứng thú tham gia các hoạt động của trường.

Thay đổi về cảm xúc và hành vi: Trở nên lo lắng, căng

thẳng hoặc sợ hãi bất thường. Có vẻ buồn bã, không vui, chán
nản, khóc lóc hoặc dễ cáu giận. Mất đi sự hào hứng và nhiệt
tình với những hoạt động yêu thích.
Những dấu hiệu này có thể rõ ràng hơn khi trẻ quay trở lại
trường sau những ngày nghỉ cuối tuần hoặc những ngày nghỉ lễ.
2. Làm gì khi trẻ bị làm đau?
Điều quan trọng là trẻ cần được hướng dẫn và học cách
tự bảo vệ mình, tránh khỏi những hành vi bị người khác làm
đau hoặc tổn thương và có kỹ năng giải quyết xung đột một
cách hòa bình. Điều này giúp ngăn chặn những hành vi gây
tổn thương và có thể phát triển thành bắt nạt thật sự trong
tương lai.

335

Đầu tiên, hãy nói chuyện với trẻ
Nếu trẻ bị làm đau hoặc tổn thương, việc lắng nghe và nói
chuyện với trẻ sẽ giúp trẻ cảm thấy được yêu thương, hỗ trợ
và thấu hiểu. Đồng thời, điều này giúp bạn tìm hiểu những gì
đang xảy ra để bạn có thể hành động hỗ trợ kịp thời.
− Trò chuyện vào thời điểm trẻ đang thư giãn. Cho trẻ
biết rằng bạn luôn sẵn sàng lắng nghe và trò chuyện về bất cứ
điều gì, kể cả những điều khó nói.
− Sử dụng câu hỏi mở để khuyến khích trẻ bắt đầu chia
sẻ. Thay vì hỏi bằng những câu mang tính định hướng và phán
xét như “Có phải con không cẩn thận nên bị ngã bầm ở chân
không?”, “Có phải bạn Nam đánh con không?”. Hãy sử dụng
những câu hỏi gợi mở, trung lập như: “Điều gì đã xảy ra?”,
“Hôm nay con đã làm gì trong giờ chơi?”, “Con cảm thấy thế
nào khi đến trường vào ngày mai?”. Hãy dành toàn bộ sự chú
ý cho trẻ và lắng nghe thật kỹ những gì trẻ nói. Quan sát cả
ngôn ngữ cơ thể và biểu cảm của trẻ.
− Tiếp tục đặt câu hỏi gợi mở để tìm hiểu sâu hơn. “Vậy
chuyện gì đã xảy ra tiếp theo?”, “Sau đó con đã làm gì?”. Khi
336

trẻ chia sẻ, bạn hãy giữ thái độ trung lập và tránh bình luận
hay phán xét những gì trẻ chia sẻ.
− Tóm tắt và xác nhận để đảm bảo rằng bạn đã hiểu
đúng. Ví dụ: “Vậy là Nam đã lấy đồ chơi của con và vứt đi. Việc
này đã xảy ra 3 lần trong tuần này. Nam còn nói những bạn
khác cũng vứt đồ chơi của con.”. Mục tiêu của cuộc trò chuyện
này là lắng nghe và tìm hiểu, không phải là giải quyết vấn đề.
Tránh đưa ra giải pháp ngay lập tức. Hãy để trẻ chia sẻ cảm
xúc và suy nghĩ của mình trước khi bạn đưa ra bất kỳ lời khuyên
hay giải pháp nào.
− Giữ bình tĩnh. Nếu bạn cảm thấy tức giận hoặc lo lắng,
đừng thể hiện tất cả những cảm xúc bạn đang có. Bạn có thể
chọn buông nó xuống hoặc nhẹ nhàng đặt chúng qua một bên.
Hãy kiến tạo cho bản thân một sự hiện hữu mới – một sự hiện
hữu mà bạn mong muốn có khi ở bên cạnh trẻ lúc này. Hãy cho
trẻ biết rằng bạn luôn ở bên cạnh và sẵn sàng giúp đỡ con, bất
kể điều gì xảy ra.
− Những điều nên nói và không nên nói. Hãy cho con
bạn biết rằng cảm thấy buồn là điều bình thường, chẳng hạn
337

như “Chẳng trách con lại buồn về chuyện này”. Hãy tránh
những bình luận như “Tại sao con lại nhát thế”, “Con cần
phải tự đứng lên bảo vệ mình”, “Chuyện nhỏ mà, có gì đâu
mà buồn”, hoặc “Tội nghiệp con quá. Không sao đâu, hôm
nay con có thể ở nhà”.
− Đồng ý rằng đã có vấn đề. Ví dụ, “Hoàn toàn không ổn
khi Nam vứt đồ chơi của con như vậy”.
− Hãy nói rõ rằng bạn sẽ giúp đỡ. “Bây giờ hay xem chúng
ta có thể giải quyết việc này như thế nào nhé”.
− Ghi nhận trẻ vì đã tin tưởng chia sẻ cho bạn nghe về
việc này. Ví dụ: “Mẹ ghi nhận vì con đã kể với mẹ về điều này.
Điều này rất quan trọng với mẹ”.
Tiếp đến, hãy nói chuyện với giáo viên
Nếu bạn nghĩ con mình đang bị trẻ khác làm đau hoặc làm
tổn thương, bạn cần phải trao đổi với giáo viên càng sớm càng
tốt để ngăn chặn vấn đề này. Đồng thời, trẻ cũng cần được biết
rằng bạn đang giải quyết vấn đề, vì vậy hãy đảm bảo bạn nói
với trẻ rằng bạn sẽ nói chuyện với giáo viên về vấn đề này.
338

Bình tĩnh trình bày mối quan tâm của bạn như một vấn

đề chung để cả hai cùng giải quyết. Ví dụ, “Tùng kể với mẹ
rằng Nam đã đánh Tùng ở trong lớp, Nam còn bảo những đứa
trẻ khác không được chơi với Tùng. Xin cô hãy giúp tìm hiểu
chuyện gì đang xảy ra và chúng ta có thể làm gì về vấn đề này”.

Kết thúc cuộc họp bằng một kế hoạch về cách thức

quản lý tình huống. Ví dụ, “Cô sẽ nói chuyện với các giáo viên
khác ở trong lớp về vấn đề này để các cô cũng có thể quan sát
và can thiệp ngay lập tức khi có tình huống này xảy ra. Vậy
chúng ta sẽ nói chuyện lại vào tuần tới”.

Giữ liên lạc với giáo viên và đảm bảo rằng con của bạn

hoàn toàn ổn cho đến khi vấn đề được giải quyết.
Hãy lưu ý rằng việc bạn muốn nói chuyện trực tiếp với đứa
trẻ đã làm tổn thương con bạn, hoặc với ba mẹ của đứa trẻ đó,
có thể tạo ra một cuộc đối đầu căng thẳng, khiến tình hình trở
nên phức tạp và tồi tệ hơn, thậm chí, có thể dẫn đến những xung
đột không đáng có. Trong hầu hết các trường hợp, cách tiếp cận
tốt nhất là trao đổi thông qua giáo viên hoặc ban giám hiệu nhà
trường hơn là cố gắng tự mình giải quyết tình trạng bắt nạt.
339

Cần có thời gian để thay đổi hành vi, vì vậy bạn có thể
không thấy kết quả ngay lập tức. Điều quan trọng là bạn cần
cảm nhận được rằng trẻ đang được an toàn và được chăm sóc
trong khi bạn và giáo viên đang nỗ lực ngăn chặn tình trạng trẻ
bị làm đau hoặc làm tổn thương.
3. Hướng dẫn trẻ học cách ứng phó khi bị làm đau
Việc trang bị cho trẻ những công cụ phù hợp để chống lại
bắt nạt là rất quan trọng, điều này không có nghĩa là phải cho
trẻ đạt đai đen Taekwondo, hoặc dạy trẻ dùng bạo lực để đáp
trả bạo lực. Việc dạy trẻ đánh lại bạn khi bị bạn đánh không
những không hiệu quả mà còn phản tác dụng. Trẻ sẽ không
học được cách cư xử phù hợp, mà thay vào đó sẽ trở nên “ăn
miếng trả miếng”, dùng bạo lực để giải quyết vấn đề, dẫn đến
bạo lực ngày càng gia tăng.
Thay vì khuyến khích trẻ dùng vũ lực, chúng ta trang bị cho
trẻ những kỹ năng và công cụ khác hiệu quả hơn để đối phó
với tình huống bị bắt nạt, giúp trẻ cảm thấy tự tin và có khả
năng tự bảo vệ mình trong những tình huống khó khăn.
− Tập cho trẻ cách nói “không” một cách dứt khoát và
tự tin. Ví dụ: “Hãy dừng lại”, “Tớ không thích”, “Đừng gọi tớ là
340

đồ ngốc. Tớ không thích khi bạn nói thế”, “Tớ cảm thấy buồn
khi bạn làm thế”. Trẻ hoàn toàn có thể nói với giọng lớn tiếng
để cho người khác biết chuyện gì đang xảy ra.
− Khuyến khích trẻ tìm kiếm sự giúp đỡ từ người
lớn. Dạy trẻ rằng việc tìm kiếm sự giúp đỡ không phải là dấu
hiệu của sự yếu đuối mà là một cách để bảo vệ bản thân.
− Dạy trẻ cách thay đổi tình huống để giảm thiểu nguy
cơ bị tổn thương. Ở gần những các bạn khác hoặc ở gần giáo
viên. Hoặc trẻ di chuyển đến một khu vực khác của sân chơi,
tránh xa những đứa trẻ đang trêu chọc hoặc làm đau mình.
Có thể con muốn thử sức mình bằng cách tự giải quyết
xung đột, hoặc con cảm thấy an tâm hơn khi có sự hỗ trợ từ
người lớn. Điều quan trọng là lắng nghe và tôn trọng ý kiến của
con. Đừng ép buộc con phải làm điều gì đó khi con chưa sẵn
sàng. Hãy luôn ở bên cạnh, lắng nghe những chia sẻ của con
và sẵn sàng hỗ trợ khi cần thiết. Cho con biết rằng con không
đơn độc và luôn có người yêu thương, ủng hộ con vượt qua
giai đoạn khó khăn này.

341

LỜI KẾT cho quyển 2
Am hiểu trẻ không phải là ghi nhớ thật nhiều lý
thuyết. Đó là một cách hiện diện – đủ kiên nhẫn để
quan sát, đủ im lặng để lắng nghe, đủ yêu thương
để nhìn thấy điều đằng sau hành vi của trẻ.
Mỗi đứa trẻ là một thế giới kỳ diệu. Khi ta hiểu
rằng phía sau tiếng khóc là nhu cầu muốn được an
toàn, phía sau câu nói “Con không thích!” là mong
muốn con được tự quyết định, phía sau ánh mắt
thẹn thùng là lời gọi mời được công nhận – ta sẽ
không còn vội vã sửa chữa hay kiểm soát, mà sẽ bắt
đầu đồng hành với sự tôn trọng và thấu cảm.
Quyển sách này không trao cho bạn một
công thức cố định. Thay vào đó, nó mời bạn
bước vào hành trình khám phá thế giới của
trẻ, bằng đôi mắt mới, bằng trái tim rộng mở và
bằng sự hiện diện sâu sắc.

342

Và bạn biết không? Khi bạn thực sự hiểu trẻ,
bạn cũng sẽ bắt đầu hiểu chính mình – hiểu những
đứa trẻ bên trong bạn đã từng tổn thương, từng
thiếu kết nối, từng khao khát được nhìn thấy.
Nuôi dạy một đứa trẻ không chỉ là hành trình
giáo dục – mà còn là hành trình chuyển hoá của
người lớn.
Bạn không cần trở thành một chuyên gia để
đồng hành cùng trẻ. Bạn chỉ cần là một con người
đang học cách yêu thương trọn vẹn – với trái tim
chân thật và tâm thế không ngừng chuyển hoá.
Và nếu bạn đang ở đây, đang đọc những dòng
này, thì bạn đã chính là một người như thế.

343

BẠN LÀ CHUYÊN GIA VỀ CON CÁI CỦA BẠN!
Làm ba mẹ là một hành trình không có bản đồ, không có
công thức chung, không có quy tắc cứng nhắc nào có thể áp
dụng cho mọi đứa trẻ. Mỗi đứa trẻ là một thế giới riêng biệt,
với tính cách, cảm xúc và nhu cầu khác nhau. Chính vì thế,
không ai có thể nói cho bạn chính xác rằng bạn nên nuôi dạy
con như thế nào, nên kỷ luật con ra sao, hay đâu là phương
pháp tốt nhất.
Xã hội có thể đưa ra vô số lời khuyên, sách vở có thể gợi ý
hàng trăm phương pháp giáo dục, cuối cùng, người hiểu con
nhất vẫn là bạn. Không ai khác ngoài bạn có thể cảm nhận
được ánh mắt của con khi vui, nhận ra nỗi buồn ẩn giấu trong
từng cử chỉ nhỏ, hay lắng nghe những điều con không nói
thành lời. Vì vậy, đừng quá áp lực bởi những tiêu chuẩn bên
ngoài, đừng để những quan điểm của người khác khiến bạn
nghi ngờ bản thân.
Sẽ có những ngày bạn cảm thấy hoang mang, tự hỏi liệu
mình có đang làm đúng hay không. Sẽ có lúc bạn mệt mỏi,
muốn buông xuôi vì con không nghe lời, vì những khó khăn
chồng chất. Hãy nhớ rằng, không có bậc ba mẹ nào là hoàn hảo
và cũng không có cách nuôi dạy con nào đúng tuyệt đối. Quan
trọng nhất là bạn đang cố gắng từng ngày, đang học cách thấu
344

hiểu con, đang tìm kiếm những phương pháp phù hợp nhất
với gia đình mình.
Kỷ luật không có nghĩa là áp đặt. Dạy con không có nghĩa
là kiểm soát. Đồng hành cùng con không phải là ép buộc con
phải theo một khuôn khổ có sẵn, mà là tạo ra một môi trường
an toàn để con được lớn lên với tình yêu thương và sự tôn
trọng. Hãy cho con thấy rằng dù có phạm sai lầm, con vẫn luôn
có một nơi để trở về, luôn có ba mẹ ở đó để lắng nghe, để
hướng dẫn và để yêu thương.
Bạn có quyền lựa chọn cách nuôi dạy con phù hợp với mình.
Hãy tin vào bản năng làm ba mẹ của bạn. Hãy dám linh hoạt,
dám thay đổi khi cần, dám điều chỉnh cách tiếp cận khi thấy
chưa hiệu quả. Hãy lắng nghe con bằng cả trái tim, thấu hiểu
con bằng cả tâm hồn, bởi đôi khi, điều con cần nhất không phải
là một người thầy dạy dỗ, mà là một người đồng hành thật sự.
Hành trình nuôi dạy con có thể không dễ dàng và hãy nhớ
rằng bạn không đơn độc. Mỗi ngày bên con là một cơ hội để
học hỏi, để trưởng thành và để yêu thương. Chỉ cần bạn luôn
đặt tình yêu lên trên hết, luôn sẵn sàng lắng nghe, luôn kiên
nhẫn và thấu hiểu, thì dù con đường có ra sao, bạn vẫn đang
đi đúng hướng.

345

Trò chơi – Bí ẩn ngôn từ!
Bạn có nhận ra một điều đặc biệt trong bộ
sách này không? Có một từ mà thông thường,
chúng ta sử dụng rất nhiều trong các cuộc hội
thoại hằng ngày, và trong bộ sách này, tôi chỉ
dùng đúng 8 lần trong một trang duy nhất ở
quyển 1 – Sự chuyển hoá cho phần ví dụ minh
hoạ. Ngoài trang đó, từ này hoàn toàn biến mất
trong suốt các trang còn lại trong cả bộ sách.
Bạn có đoán được đó là từ gì không?

346

TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYỂN 2

347

NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
280 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5, TP Hồ Chí Minh
Điện thoại: (028) 38 301 303 – Fax: (028) 39 381 382
Email: nxb@hcmue.edu.vn – Website: nxb.hcmue.edu.vn
Phát hành điện tử và bán sách online: nxbdsh.vn

QUYỂN 2:

AM HIỂU TRẺ

Nhi Đỗ
Chịu trách nhiệm xuất bản: Giám đốc NGUYỄN TIẾN CÔNG
Chịu trách nhiệm nội dung: Tổng Biên tập LÊ THANH HÀ
Biên tập: Nguyễn Thị Thu Thảo
Trình bày bìa: Nguyễn Võ Hiếu Ngân
Minh hoạ: Annie Mai
Chế bản, sửa bản in: Nguyễn Lê Trúc Ly
Đối tác liên kết xuất bản:
Công ty Cổ phần Đầu tư Giáo dục Việt Mỹ. Địa chỉ: D5B-41, Lô D5,
Khu đấu giá 18,6 ha, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, TP. Hà Nội
Mã số sách tiêu chuẩn quốc tế – ISBN: 978-632-602-080-9
In 1.500 cuốn khổ A5 tại Công ty Cổ phần in Gia Định. Địa chỉ: 9D Nơ Trang Long, Phường 7, Quận
Bình Thạnh, TP.HCM; Số xác nhận đăng ký xuất bản: 958-2025/CXBIPH/2-15/ĐHSPTPHCM;
Quyết định xuất bản: 350/QĐ-NXBĐHSPTPHCM ký ngày 28/03/2025. Nộp lưu chiểu năm 2025.

348

Chia sẻ

Tin liên quan