NHI ĐỖ
QUYỂN
SỰ CHUYỂN HOÁ
2
Quyển sách này
dành tặng cho …
Người đang lắng nghe tiếng nói của một đứa trẻ –
bằng cả trái tim.
Người đang mỗi ngày cúi xuống thật gần để hiểu
một thế giới đang lớn lên từng giờ.
Cảm ơn bạn đã có mặt trên hành trình này.
Ngàn thương!
3
MỤC LỤC
4
5
LỜI NHẮN GỬI
Tôi – tác giả của bộ sách này – không phải với vai trò
là một chuyên gia giáo dục nuôi dạy trẻ, mà chỉ đơn thuần
là một người mẹ – một người mẹ từng lạc lối, từng kiệt
sức, từng vô tình làm tổn thương đứa con mà mình yêu
thương hơn tất thảy.
Tôi đã từng mải miết tìm kiếm những phương pháp
giáo dục tiên tiến nhất, hy vọng rằng chúng sẽ giúp tôi
trở thành một người mẹ tốt hơn. Càng học, càng lao
đầu vào ứng dụng, tôi càng nhận ra rằng không có
phương pháp nào thật sự hiệu quả nếu bản thân tôi chưa
có sự bình an từ bên trong.
Bước ngoặt đến khi tôi bắt đầu hành trình chuyển hóa
bản thân. Giờ đây, tôi đã không còn đi tìm kiếm sự bình
an nữa, bởi tôi đã học cách kiến tạo sự bình an –trong bất
kỳ hoàn cảnh nào.
6
Mọi điều tôi chia sẻ ở đây đều đến từ chính trải
nghiệm của tôi – một người mẹ đã đi qua những tháng
ngày hoang mang, thử nghiệm, vấp ngã và chuyển hóa
trên hành trình đồng hành cùng con. Từng câu chữ trong
cuốn sách này là những chiêm nghiệm thật nhất, là
những khoảnh khắc tôi đối diện với chính mình, những
giây phút tôi nhìn lại hành trình làm mẹ của mình với
tất cả những gì chân thực nhất.
Cuốn sách này là một lời mời – một lời mời bạn bước
vào hành trình chuyển hóa, không chỉ để hiểu trẻ mà còn
để hiểu chính mình. Tôi đã đi trên con đường này, đã trải
nghiệm những thăng trầm của việc làm mẹ và tôi muốn
chia sẻ lại những điều đã giúp tôi thật sự có được sự bình
an và kết nối sâu sắc với con.
Tôi tin rằng, khi bạn đọc những trang sách này,
bạn không chỉ tìm thấy những công cụ thực tiễn giúp nuôi
dạy trẻ, mà còn nhận ra rằng bạn không đơn độc trên
hành trình này.
Nhi Đỗ
7
LỜI BIẾT ƠN
Gửi tiểu thư của mẹ,
Tiểu thư của mẹ, khi con đến với thế giới này, mẹ cũng lần
đầu tiên học cách làm mẹ. Khi đó, mẹ đã không biết cách làm mẹ,
mẹ đã loay hoay, đã vụng về và đã nhiều lần làm tổn thương con.
Mẹ muốn con biết rằng, đến tận bây giờ, mỗi ngày trôi
qua, mẹ vẫn đang học cách làm mẹ. Mẹ chưa bao giờ ngừng lại.
Đó là điều mẹ sẽ học suốt cuộc đời này!
Cảm ơn con vì đã đồng hành cùng mẹ trong suốt quá
trình viết bộ sách này. Hầu hết những câu chuyện trong bộ sách
này đều đến từ hành trình làm mẹ của mẹ – hành trình mà
con là người thầy lớn nhất.
Có một điều vô cùng đặc biệt trong bộ sách này – đó là
tất cả những bức tranh minh họa trong bộ sách đều do chính
con vẽ. Khi mẹ nhìn thấy từng nét vẽ của con, mẹ biết rằng
đây không chỉ là những hình ảnh đơn thuần, mà là những kỷ
niệm của gia đình bé nhỏ của chúng ta. Mẹ tự hào biết bao khi
bộ sách này mang trong mình hơi thở của con, dấu ấn của con,
sự sáng tạo và hồn nhiên mà chỉ con mới có thể mang đến.
Cảm ơn con vì đã cùng mẹ đi qua những ngày tháng này.
Cảm ơn con vì đã kiên nhẫn với mẹ trong những lúc mẹ lạc lối.
Cảm ơn con vì đã yêu thương mẹ, ngay cả khi mẹ chưa học
được cách yêu thương mình đủ đầy.
Mẹ yêu tiểu thư của mẹ. Mẹ yêu con không vì bất kỳ lý do
nào. Mẹ yêu con, đơn giản, vì đó là con!
8
Gửi những người cộng sự của tôi,
Trên hành trình chuyển hóa bản thân, tôi chưa bao
giờ đơn độc – bởi tôi luôn có những người cộng sự tuyệt
vời nhất. Chúng ta đã cùng nhau kiến tạo một mô hình
Giáo dục chuyển hóa – ứng dụng trong hành trình nuôi
dạy trẻ – nơi mà chúng ta luôn nhìn thấy những khả
năng mới, luôn có thể kiến tạo sự bình an trong cuộc
sống.
Các bạn không chỉ là những người chăm sóc trẻ, mà
còn là những chiến binh kiên cường, những người tiên
phong dám nghĩ, dám làm. Chúng ta đã đi qua biết bao
thử thách, đã đối mặt với những biến cố tưởng chừng có
thể quật ngã mình. Và chúng ta chưa bao giờ dừng bước,
vẫn đứng vững, vẫn tiến bước để hiện thực hoá giấc mơ
mang đến sự bình an trong tâm trí cho tất cả những
người chăm sóc trẻ trên thế giới này.
Cảm ơn các bạn, những người lãnh đạo quả cảm,
sáng tạo và nghĩ lớn!
9
CHƯƠNG 1.
GIỚI THIỆU MÔ HÌNH
GIÁO DỤC CHUYỂN HOÁ
“Giáo dục không chỉ là truyền đạt kiến thức,
mà là một hành trình chuyển hoá của người lớn”
10
Chương 1 sẽ đề cập đến những nội dung sau:
Phần 1. Hành trình đi tìm hạnh phúc cho con
Phần 2. Sự chuyển hoá và Am hiểu trẻ:
Hành trình không thể tách rời!
Phần 3. Quyển 1 – Sự chuyển hoá
11
PHẦN 1
HÀNH TRÌNH ĐI TÌM HẠNH PHÚC CHO CON
Tôi không bao giờ quên được khoảnh khắc lần đầu tiên ôm
con vào lòng. Một sinh linh bé nhỏ, mềm mại, thơm nồng mùi
sữa đang nắm lấy ngón tay tôi với tất cả sự tin tưởng. Trong
giây phút ấy, tôi đã nghĩ rằng tình yêu vô điều kiện của mình
sẽ là ngọn lửa sưởi ấm con suốt đời. Tôi đã tin rằng chỉ cần yêu
con đủ nhiều, chỉ cần dốc hết trái tim và sức lực của mình, con
sẽ có được hạnh phúc.
Tôi đã không chuẩn bị cho những gì đến sau đó. Thật
nhanh chóng, niềm hạnh phúc ấy bị thay thế bởi sự hoang
mang, sợ hãi và kiệt quệ. Những tháng ngày đầu tiên làm mẹ
không phải là những ngày ngập tràn nụ cười và những cái ôm
ấm áp như tôi từng hình dung. Tôi đã đối diện với hàng loạt
những lời khuyên nhủ, đánh giá, phán xét từ những người
xung quanh. Tôi bị choáng ngợp bởi những kỳ vọng, những
tiêu chuẩn làm mẹ mà xã hội đặt lên vai tôi.
Tôi dường như bị mất phương hướng và không còn nhận
ra chính mình. Tôi không biết mình muốn gì, không biết
12
mình cần làm gì. Từ một người phụ nữ hoạt bát, vui vẻ, tràn
đầy năng lượng, tôi dần trở nên trầm lặng, ít nói và thu mình
lại. Có lẽ số đêm tôi khóc một mình còn nhiều hơn số giờ tôi
được ngủ. Có lẽ số lần tôi tự trách mình nhiều hơn những
lần tôi thật sự mỉm cười. Mỗi sáng thức dậy, tôi khoác lên
mình một chiếc mặt nạ, gồng mình lên để chứng tỏ với cả
thế giới rằng tôi vẫn ổn. Không ai biết được sự thật là tôi
không ổn một chút nào.
Tôi yêu con hơn bất cứ điều gì trên đời. Ấy vậy mà, tôi không
hiểu tại sao mình lại trở nên dễ cáu gắt, dễ nóng giận đến vậy.
Khi đối mặt với áp lực, với những lời phán xét, trách móc ngoài
kia, tôi lại vô thức trút hết những cảm xúc ấy lên con.
Tôi đã từng bỏ đi khi con níu tay tôi lại, đã từng không lắng
nghe con khi con cần tôi nhất. Tôi đã mắng con, quát nạt con,
thậm chí có lúc nhốt con ngoài cửa chỉ để con sợ hãi mà im
lặng. Sau mỗi lần như vậy, tôi đau đớn, ân hận đến tận cùng.
Tôi biết con không đáng phải chịu những điều đó, tuy nhiên tôi
không thể kiểm soát được chính mình.
13
Tôi dằn vặt bản thân mỗi ngày: Mình là một người mẹ tồi
tệ. Tại sao tôi có thể đánh đổi cả cuộc sống của mình vì con, mà
chính tôi lại làm tổn thương đứa con gái bé bỏng của mình? Liệu
con có thật sự hạnh phúc khi có một người mẹ như tôi không?
Khi đó, tôi cho rằng có thể mình không đủ hiểu biết về trẻ
và mình cần học cách nuôi dạy con đúng hơn. Vậy là tôi lao
vào tìm kiếm mọi phương pháp giáo dục tiên tiến nhất. Tôi
nghiên cứu từ những nền giáo dục hiện đại, thử nghiệm những
bí quyết nuôi dạy con thông minh, áp dụng những kỹ thuật xử
lý tình huống với trẻ.
Khi có trong tay tất cả những bí quyết nuôi dạy con, những
kỹ năng xử lý tình huống, và dường như nó không thật sự hiệu
quả với tôi. Tôi học được cách kiềm chế hơn trong một số tình
huống và vẫn còn nhiều tình huống khác tôi mất kiểm soát, la
mắng và ép con phải làm theo ý mình.
Trong một buổi chiều muộn, khi đứng bên khung cửa sổ,
nhìn xuống con đường tấp nập, tôi đã tự hỏi mình: Tôi đã làm
tất cả để con hạnh phúc, tại sao tôi lại thấy mệt mỏi đến vậy?
14
Khi phương pháp giáo dục không phải là điều quan trọng nhất
Trong sự day dứt của một người mẹ, tôi sợ sẽ đánh mất
những năm tháng quý giá khi con còn bé. Ngay trong lúc đó, ý
định mở một ngôi trường mầm non cho con gái tôi ra đời. Tôi
cũng khát khao được mang đến một môi trường mà tất cả các
em bé sống trong đó được yêu thương, tôn trọng và hạnh phúc.
Tôi dồn toàn bộ tâm trí vào việc học hỏi những phương
pháp giáo dục tiên tiến nhất. Tôi tham gia các khóa huấn
luyện, nghiên cứu các tài liệu chuyên sâu về trẻ. Mỗi lần nắm
bắt được một “kỹ thuật” hay, tôi cảm thấy vô cùng hào
hứng, tin tưởng rằng mình đang mang đến những điều tốt
đẹp nhất cho các con.
Kết quả thực tế không phải lúc nào cũng như tôi hình dung
và mong đợi. Dù đội ngũ chuyên môn vững chắc đến đâu, dù
môi trường, vật chất có đẹp đẽ, chất lượng đến mấy, tôi vẫn
thấy thiếu đi một điều gì đó.
Tôi vẫn nhìn thấy đâu đó những tiếng thở dài, những
gương mặt mệt mỏi của những giáo viên. Họ gồng mình trước
những áp lực vô hình và loay hoay trong chính cảm xúc của họ.
Phụ huynh cũng vậy – nhiều người đến đón con trong tâm thế
15
tất bật, lo âu, vừa hoàn thành công việc ở công ty, vừa nghĩ
đến việc nhà, việc cơm nước, việc học của con,… Họ thường
ghé vào trường với nét mặt căng thẳng, vội vã.
Tôi nhìn thấy tất cả những điều đó và tôi vẫn sống trong
sự loay hoay, không biết có điều gì mình đã chưa làm? Mình
còn thiếu điều gì trong hành trình này?
Cho đến một ngày, khi đang chuẩn bị bữa tối, tâm trí vẩn
vơ về những rắc rối trong công việc, bỗng con tôi chạy tới, kéo
áo tôi và nói: “Mẹ ơi, mẹ có vui không?”. Tôi sững người lại.
Có lẽ con đã thấy tôi cau mày mỗi khi mở điện thoại kiểm tra
tin nhắn công việc. Có lẽ, con đã cảm nhận được sự thở dài
của tôi khi đứng rửa bát. Và có lẽ, con đã tự hỏi rằng: “Tại sao
mẹ không còn cười nhiều như trước?”.
Ngay khoảnh khắc đó, tôi nhận ra rằng điều quan trọng
nhất mà con cần không phải là những thứ xa xôi, mà là được
nhìn thấy mẹ vui vẻ!
Tôi luôn mong muốn con của mình được hạnh phúc. Vậy
con sẽ hiểu như thế nào là hạnh phúc, khi đứng trước mặt con,
tôi còn không đủ tự tin để nói với con: “Cuộc sống của mẹ
đang tràn đầy niềm vui và hạnh phúc trọn vẹn”.
16
Có một sự thật đơn giản và tôi lại lãng quên quá lâu: Điều
tuyệt vời nhất mà tôi có thể tặng cho con là sự bình an và hạnh
phúc của chính tôi!
Tôi bắt đầu nhìn thấy những điều mà trước đây tôi đã bỏ
qua. Tôi đã dành nhiều thời gian để nói về trẻ, về cách giúp trẻ
phát triển và lại ít khi nói về những người đang trực tiếp nuôi
dưỡng, chăm sóc và đồng hành cùng trẻ. Những người lớn bên
cạnh trẻ – họ đang ở đâu trong hành trình này? Họ đang được
chăm sóc ra sao? Họ đang cảm thấy thế nào? Họ đang phải đối
mặt với những điều gì trong cuộc sống?
Tôi nhìn lại hành trình của chính mình: Tôi đem tất cả
phương pháp giáo dục tôi đã được học hỏi, tiếp cận để tập
huấn cho giáo viên và kỳ vọng họ thực hiện đúng quy trình. Tôi
hy vọng mọi thứ sẽ trở nên hoàn hảo. Tuy nhiên, tôi đã quên
rằng, những áp lực, căng thẳng hay mệt mỏi của giáo viên,
phụ huynh – và thậm chí của chính tôi – là thứ mà không
phương pháp nào có thể giải quyết nếu con người chưa thật
sự thay đổi bên trong.
Có lẽ chính từ nỗi trăn trở này mà tôi dần tìm kiếm một
hướng tiếp cận khác: không chỉ đổ dồn vào “cách dạy” và “cách
17
làm”, quan trọng là cần đặt sự chuyển hoá của người lớn làm
trọng tâm. Tôi nhận ra, khi bản thân tôi – hay giáo viên, cha
mẹ – vẫn đầy bất an, căng thẳng, thì cho dù có giỏi phương
pháp đến mấy cũng khó mang đến sự an vui bền vững cho các
con. Đó có lẽ là mảnh ghép còn thiếu mà bấy lâu tôi vẫn loay
hoay kiếm tìm.
Đọng lại sau tất cả
−
Người lớn không thể trao hạnh phúc cho trẻ khi chính
mình không hạnh phúc.
−
Bình an và niềm vui của người lớn quan trọng hơn bất
kỳ phương pháp giáo dục nào.
−
Giáo dục không chỉ là dạy trẻ mà là một hành trình
chuyển hóa của người lớn.
−
Một môi trường giáo dục lý tưởng không chỉ dựa vào
phương pháp mà phụ thuộc vào trạng thái tinh thần của người
nuôi dạy trẻ.
Câu hỏi dành cho bạn: Bạn có đang thật sự hạnh phúc và
bình an không?
18
PHẦN 2
SỰ CHUYỂN HOÁ VÀ AM HIỂU TRẺ:
HÀNH TRÌNH KHÔNG THỂ TÁCH RỜI!
Tôi bắt đầu tưởng tượng bức tranh về một thế giới nơi
những người lớn đều có sự bình an trong cuộc sống của họ, và
họ có thể hiện diện với trẻ bằng sự kiên nhẫn, ánh mắt dịu
dàng, cái ôm ấm áp và những cuộc trò chuyện đầy thấu hiểu.
Giáo dục chuyển hoá là một cách tiếp cận tập trung vào vai
trò và sự hiện hữu của người lớn trong quá trình nuôi dạy trẻ,
nhấn mạnh rằng việc nuôi dạy trẻ không chỉ dừng ở chỗ am
hiểu sự phát triển của trẻ mà còn cần người lớn chuyển hoá
chính bản thân.
Bản thân mô hình này có hai trụ cột song song và không
thể tách rời: (1) Sự chuyển hoá – nơi người lớn có năng lực
kiến tạo những khả năng mới, có sự tự do thể hiện bản thân,
và có sự bình an trong tâm trí và (2) Am hiểu trẻ – nơi người
lớn hiểu được tâm sinh lý và nhu cầu của trẻ trong từng giai
đoạn phát triển.
19
Để thật sự đồng hành cùng trẻ, bạn không thể chỉ hiểu
trẻ mà bỏ qua chính mình. Ngược lại, bạn cũng không thể
chỉ chuyển hoá bản thân mà không có sự am hiểu về sự phát
triển của trẻ.
Bạn đã sẵn sàng để trở thành một người lớn chuyển hoá?
Nếu câu trả lời là “Có!”, bộ sách này chính là món quà dành
cho bạn.
20
PHẦN 3
QUYỂN 1 – SỰ CHUYỂN HOÁ
Bộ sách Giáo dục chuyển hoá – Ứng dụng trong hành trình
nuôi dạy trẻ bao gồm hai quyển:
• Quyển 1: Sự chuyển hoá
• Quyển 2: Am hiểu trẻ
Trên tay bạn cầm là quyển 1 – Sự chuyển hoá. Đây là một
hành trình thức tỉnh đầy cảm hứng. Quyển sách này không
hướng đến việc dạy trẻ theo một khuôn mẫu, mà mời gọi
người lớn – ba mẹ, thầy cô, những người chăm sóc trẻ – bước
vào hành trình chuyển hóa chính mình để từ đó tạo nên một
môi trường nuôi dưỡng yêu thương và thấu hiểu.
21
Bạn sẽ nhận được gì khi đọc quyển sách này?
−
Sự đồng cảm sâu sắc: Cuốn sách bắt đầu từ những tâm
tư chân thực nhất của một người mẹ trên hành trình đi tìm
hạnh phúc cho con – những hoang mang, áp lực, những đêm
dài tự trách. Và rồi, qua từng trang sách, bạn sẽ nhận ra: bạn
không cô đơn.
−
Sự chuyển hóa từ bên trong: Bạn sẽ khám phá cách
thoát khỏi những phản ứng vô thức, những áp lực giữ thể diện
hay kỳ vọng xã hội để thật sự sống tự do, chân thực và bình an
bên con trẻ.
−
Những công cụ thực hành mạnh mẽ: Không chỉ dừng
lại ở những triết lý, cuốn sách còn mang đến những phương
pháp ứng dụng ngay vào cuộc sống – cách kiến tạo bối cảnh
giáo dục truyền cảm hứng, cách lắng nghe để thật sự kết nối
và cách xây dựng một môi trường nuôi dưỡng hạnh phúc cho
cả trẻ và người lớn.
−
Một tầm nhìn mới về giáo dục: Giáo dục không chỉ là
truyền đạt kiến thức, mà còn là giúp trẻ lớn lên trong một môi
trường mà người lớn cũng đang phát triển, đang chuyển hóa.
Bởi trẻ học nhiều nhất không phải từ những gì chúng ta nói mà
từ cách chúng ta sống mỗi ngày.
22
Chương 2
SỰ KIẾN TẠO
NHỮNG KHẢ NĂNG MỚI
23
Chương 2 sẽ đề cập đến những nội dung sau:
1. Cơ chế sinh tồn
2. Kiến tạo bối cảnh
3. Sức mạnh
4. Sự tự do
5. Bình an trong tâm trí
6. Hạnh phúc
7. Có thì giờ
8. Ghi nhận
9. Điều đã diễn ra và sự diễn dịch
10. 100% trách nhiệm
11. Lắng nghe người khác là con người to lớn
12. Sự chân thực
13. Sự lôi cuốn
14. Một con người chuyển hoá
24
Sự kiến tạo những khả năng mới là gì?
Bạn đã bao giờ cảm thấy mình đang sống trong một vòng
xoáy lặp đi lặp lại của những phản ứng vô thức? Khi ai đó phàn
nàn, bạn cảm thấy tổn thương. Khi gặp áp lực, bạn phản ứng
bằng sự căng thẳng. Khi đối diện với khó khăn, bạn chùn bước.
Cứ thế, ta sống mà không thật sự “sống”, mà chỉ đang phản
ứng với những gì diễn ra xung quanh. Vậy điều gì sẽ đến nếu
ta có thể thoát khỏi vòng xoáy ấy và kiến tạo một thực tại mới
cho chính mình?
Ở chương này, không chỉ là một tập hợp những khái niệm
– mà nó là những đường dẫn mở ra cho bạn hành trình chuyển
hóa, nơi bạn có thể nhận diện cơ chế sinh tồn của chính mình,
khám phá sức mạnh bên trong, và quan trọng nhất – tìm thấy
sự tự do và bình an ngay trong chính cuộc sống hiện tại với
những điều bạn đang đối mặt.
Bạn sẽ được dẫn dắt qua những góc nhìn sâu sắc về cách
con người vận hành như một cỗ máy phản ứng tự động và làm
thế nào để thoát khỏi điều đó để thật sự làm chủ được cuộc
sống. Từ đó nhận ra nền tảng giúp bạn kiến tạo một cuộc sống
25
đáng tin cậy, không còn bị mắc kẹt trong sự đổ lỗi hay phán
xét. Dần dần bạn sẽ mở ra một không gian để thật sự thấu hiểu
và đồng hành cùng những người xung quanh.
Hơn thế nữa, bạn sẽ tìm thấy những thông lệ thực hành –
những cách đơn giản và mạnh mẽ để áp dụng ngay vào cuộc
sống, biến mỗi khoảnh khắc trở thành một cơ hội chuyển hóa.
Chuyển hóa không còn là một lý thuyết xa vời. Bạn không
cần phải là một người hoàn hảo mới có thể chuyển hóa. Bạn
không cần đợi một khoảnh khắc đặc biệt để bắt đầu. Hành
trình này đã có sẵn ngay đây – ngay trong chính bạn.
26
PHẦN 1
CƠ CHẾ SINH TỒN
1. Tôi đang sống hay đang phản ứng với cuộc sống?
Tôi vẫn nhớ buổi tối hôm đó, một ngày dài sau giờ làm
việc, tôi trở về nhà với đầu óc nặng trĩu. Vừa bước vào cửa,
con gái tôi đã chạy đến, kéo tay tôi, giọng háo hức: “Mẹ ơi, mẹ
chơi với con”.
Tôi thở dài, đặt túi xách xuống và nói vội: “Mẹ đang mệt.
Con tự chơi nha!”. Con vẫn đứng đó, mắt long lanh đầy mong
chờ và bắt đầu mè nheo, giọng cao dần lên: “Mẹ ơi, chơi với con.
Mẹ chơi với con!”. Tôi cảm thấy sự bực bội len lỏi trong lòng.
“Mẹ đã bảo là mẹ đang mệt!” – tôi quát lớn.
Ngay khoảnh khắc đó, con ngừng lại. Đôi mắt tròn xoe mở
to nhìn tôi. Sự háo hức ban nãy bỗng chốc tan biến. Tôi thấy
con cúi mặt xuống, mắt rơm rớm, lặng lẽ đi ra góc phòng, ôm
con gấu bông vào lòng.
Tôi lặng người. Tôi không muốn làm tổn thương con. Tôi
không hề cố ý. Tôi đã phản ứng. Như một cỗ máy, tôi phản
27
ứng lại sự mè nheo của con bằng sự cáu gắt mà không hề
lắng nghe con.
Tôi bắt đầu nhận thấy mình không chỉ phản ứng với con
mà còn với tất cả mọi thứ xung quanh.
Khi chồng tôi hỏi: “Hôm nay vợ có mệt không?”, tôi đáp vội
vàng, thậm chí có chút gắt gỏng: “Mệt. Việc thì ngập đầu, chồng
thì không chịu chơi với con”. Tôi không thật sự trả lời câu hỏi
mà tôi chỉ phản ứng với câu hỏi quan tâm của chồng tôi.
Khi mẹ tôi góp ý: “Con nên dành thời gian ở nhà chăm sóc
cho con cái”, tôi lập tức cảm thấy bị chỉ trích. Tôi vội vàng biện
hộ: “Sao mẹ không hiểu cho con? Sao mẹ lúc nào cũng chỉ trích
con?”. Một lần nữa, tôi không lắng nghe, tôi chỉ phản ứng.
Cứ thế, tôi nhận ra mình đang bị cuốn vào một vòng xoáy
không ngừng – vòng xoáy của những phản ứng vô thức. Một
câu hỏi của chồng, một lời góp ý từ mẹ, một cơn mè nheo
của con, một tin nhắn không mong đợi từ đồng nghiệp – tất
cả đều có thể khiến tôi mất bình tĩnh. Tôi không chọn cách
phản hồi, tôi chỉ đang phản ứng theo bản năng. Sau những
28
khoảnh khắc đó, tôi cảm thấy kiệt sức, cảm thấy tội lỗi, cảm
thấy mình mất kiểm soát.
Và rồi, vào một đêm khuya, khi nhìn con gái bé bỏng của
mình cuộn tròn trên giường, hơi thở đều đều trong giấc ngủ,
tôi chợt lặng người tự hỏi: “Tôi có thật sự đang sống? Hay tôi
chỉ đang phản ứng với cuộc sống này?”.
Còn bạn, bạn có nhận ra bạn đang sống trong một vòng
xoáy không ngừng của các phản ứng? Liên tục phản ứng với
tất cả những gì đang diễn ra xung quanh bạn. Khi trẻ quấy
khóc, bạn lập tức quát lớn để dỗ trẻ nín mà không kịp suy nghĩ
tại sao con lại khóc. Khi một khách hàng phàn nàn về vấn đề
nào đó, bạn ngay lập tức cảm thấy bực bội hoặc tổn thương,
thay vì thật sự lắng nghe họ. Khi một đồng nghiệp nói điều gì
không đúng ý bạn, bạn phản ứng bằng sự khó chịu, phòng thủ,
thậm chí là giận dữ.
Giống như một chiếc máy được lập trình sẵn, bạn không
thật sự chọn lựa cách mình phản hồi, mà chỉ đơn giản là phản
ứng lại những gì đang xảy ra. Khi sống trong vòng xoáy của sự
29
phản ứng, bạn mất đi sự bình an, sự kiểm soát và khả năng
thật sự sống một cách tỉnh thức, trọn vẹn.
Bạn có bao giờ đặt câu hỏi cho chính bạn: “Liệu tôi có thật
sự đang sống hay tôi đang dành phần lớn cuộc đời để phản
ứng với cuộc sống này?”.
2. Cơ chế sinh tồn – Con người là cỗ máy phản ứng tự động
Bạn đã bao giờ tự hỏi: Tại sao mình lại cáu gắt với con
khi không thật sự muốn? Tại sao chỉ cần một câu nói vô tình
của trẻ, một hành động nhỏ của người khác cũng có thể
khiến bạn phản ứng một cách mạnh mẽ? Tại sao đôi khi,
bạn cảm thấy căng thẳng, lo lắng, dù không có gì thật sự
nguy hiểm?
Tất cả những điều đó đều xuất phát từ cơ chế sinh tồn –
một phản ứng tự động đã tồn tại trong con người hàng
triệu năm để giúp chúng ta bảo vệ bản thân trước những
nguy hiểm.
Trong não bộ của chúng ta, có một “người gác cổng”
vô cùng nhạy bén – đó chính là hạch hạnh nhân.
30
Hạch hạnh nhân liên tục quét mọi thứ xung quanh để phát
hiện xem có mối đe dọa nào hay không.
Hạch hạnh nhân không phân biệt được nguy hiểm thật sự
hay chỉ là những tình huống gây khó chịu, nó chỉ biết một
điều: “Thà nhầm còn hơn bỏ sót”. Vì vậy, khi có bất kỳ kích
thích nào xảy ra, nó ngay lập tức kích hoạt cơ chế sinh tồn
“chiến – biến – liệt”:
31
• Chiến (Chiến đấu): Bạn phản ứng mạnh mẽ, có thể quát
nạt, chỉ trích, tỏ ra khó chịu. Như khi trẻ làm đổ nước ra sàn,
bạn lập tức quát lớn: “Bao nhiêu lần mẹ đã dặn con rồi!”. Hoặc
khi có ai phàn nàn về bạn một điều gì đó, bạn cảm thấy bị tổn
thương và ngay lập tức bạn sẽ phản bác lại người đó.
• Biến (Bỏ chạy): Bạn né tránh, rút lui, không muốn đối
diện với tình huống. Khi trẻ khóc lóc ăn vạ, bạn cảm thấy quá
mệt mỏi nên bỏ đi, không muốn giải quyết. Hoặc khi có xung
đột trong gia đình, bạn chọn làm ngơ, trốn tránh thay vì giao
tiếp với người nhà và tháo gỡ xung đột đó.
• Liệt (Đóng băng): Bạn không làm gì cả, bị tê liệt trong
tình huống đó. Khi trẻ tức giận hét lớn, bạn đứng im, không
biết nên phản ứng thế nào. Hoặc khi một giáo viên mầm non
bị chất vấn trong cuộc họp phụ huynh, bạn căng thẳng đến
mức không thể lên tiếng.
Những phản ứng này hoàn toàn tự động – bạn không có
thời gian để suy nghĩ. Đó là cách não bộ bảo vệ bạn trước
những điều nó cho là nguy hiểm.
32
3. Điều gì xảy ra khi não bộ của chúng ta quá nhạy cảm?
Thời xa xưa, hạch hạnh nhân giúp tổ tiên chúng ta thoát
khỏi thú dữ vì nếu không có cơ chế cảnh báo sớm này, con
người thời tiền sử rất dễ bị săn đuổi và mất mạng. Ngày
nay, hạch hạnh nhân lại phản ứng với những áp lực từ cuộc
sống hiện đại – công việc, gia đình, tài chính, mối quan hệ,…
Những điều này dù không đe dọa đến tính mạng, hạch hạnh
nhân vẫn coi đó là nguy hiểm và kích hoạt phản ứng sinh tồn.
Một người mẹ có thể thấy tim mình đập nhanh và bực bội
chỉ vì con làm đổ sữa ra bàn. Một giáo viên có thể cảm thấy bị
đe dọa chỉ vì một lời góp ý từ phụ huynh. Dù những tình huống
này không quá nghiêm trọng, não bộ lại phản ứng như thể đó
là mối nguy hiểm tính mạng thật sự.
Hạch hạnh nhân không phân biệt giữa những gì diễn ra trong
thực tế và nỗi sợ trong đầu bạn. Nó dựa vào kinh nghiệm quá
khứ, những ký ức cũ, những điều bạn đã từng nghe, từng thấy
để đưa ra phản ứng.
Một người sợ độ cao có thể cảm thấy lo lắng ngay cả khi
đứng trên tầng có lan can bảo vệ, vì hạch hạnh nhân liên tưởng
33
độ cao với nguy cơ té ngã. Khi xem một bộ phim kinh dị, dù
biết rằng đó chỉ là phim, tim bạn vẫn đập nhanh, bàn tay vẫn
đổ mồ hôi vì hạch hạnh nhân bị kích hoạt bởi âm thanh và hình
ảnh đáng sợ. Tương tự, khi trẻ không nghe lời, khi bạn bị phê
bình, khi một người thân tỏ thái độ,… thì hạch hạnh nhân có
thể kích hoạt những phản ứng phòng vệ ngay cả khi thực tế
không có gì đe dọa bạn.
Cơ chế sinh tồn giúp chúng ta tồn tại và nó không phải lúc
nào cũng đúng. Nếu bạn không nhận diện và kiểm soát nó, bạn
sẽ bị mắc kẹt trong sự căng thẳng, lo âu và mất kiểm soát.
4. “Giữ thể diện bản thân” như một cơ chế sinh tồn mạnh mẽ
Tôi vẫn nhớ một buổi chiều nọ, khi đi đón con ở trường,
con vẫn còn muốn ở lại chơi thêm, chưa chịu về. Con vùng vằng,
oà khóc và nhất quyết không chịu lên xe. Giữa sân trường đông
người, tôi cố giữ bình tĩnh, con thì càng ương bướng, giọng càng
to: “Con không muốn về! Con muốn chơi tiếp!”.
Tôi cảm thấy ánh mắt của những phụ huynh xung quanh
đang dõi theo. Có người khẽ mỉm cười, có người thì thầm với
nhau. Tôi bắt đầu nóng mặt, gần như quát lên: “Lên xe ngay!
34
Con mà còn như thế này, mẹ sẽ không bao giờ cho con đi chơi
ở đâu nữa!”.
Con nhìn tôi, môi bặm chặt, đôi mắt lấp lánh nước. Cuối
cùng, con cũng lặng lẽ leo lên xe. Tôi thở phào, và trong lòng
lại dấy lên một cảm giác không mấy dễ chịu. Tôi không biết
mình vừa dạy con điều gì, hay tôi chỉ quan tâm đến việc giữ
thể diện trước mặt người khác?
Chuyện đó không chỉ xảy ra một lần.
Có lần, mẹ tôi góp ý về cách tôi chăm sóc con trước mặt
những người họ hàng. Lời lẽ của mẹ không có gì quá gay gắt, tôi
vẫn cảm thấy nhói lên trong lòng. Một cái gì đó cứ thôi thúc tôi
phản ứng lại với mẹ. Tôi nói rằng mẹ không hiểu về trẻ con, tôi
cũng vội vã đưa ra những lời giải thích để bảo vệ mình, chứng
minh rằng tôi không làm sai.
Hay những lần tranh luận với chồng, tôi không còn nhớ
chúng tôi thật sự đang bàn về điều gì – tìm giải pháp cho vấn đề
hay tôi chỉ đang cuốn vào một cuộc chiến vô hình – nơi mà tôi cố
gắng để chứng minh rằng tôi đúng và anh ấy là người sai?
35
Lúc ấy, tôi không hiểu vì sao mình lại cảm thấy như vậy.
Bây giờ tôi đã nhận ra – đó không phải vì tôi quá cứng đầu hay
quá quan trọng hóa vấn đề mà chính là bản năng sinh tồn của
tôi đang lên tiếng.
5. Là con người, việc “giữ thể diện” luôn vận hành
chúng ta!
Chúng ta sinh ra với một nhu cầu tự nhiên của con người:
được chấp nhận, tôn trọng và thuộc về. Ngày xưa, tổ tiên
chúng ta sống theo bầy đàn. Nếu bị loại khỏi nhóm bởi ý kiến
của những người khác trong bầy, họ có thể mất đi cơ hội sinh
tồn. Dù ngày nay không còn thú dữ rình rập ngoài kia, bộ não
chúng ta vẫn coi sự đánh giá của người khác về mình là một
mối đe dọa thật sự.
Hạch hạnh nhân – phần não chịu trách nhiệm phát hiện
nguy hiểm – không biết phân biệt giữa một con hổ lao tới và
một ánh mắt soi mói từ người khác.
Vì vậy, chúng ta phản ứng theo bản năng:
•
Căng thẳng khi phải phát biểu trước đám đông vì sợ bị
đánh giá.
36
•
Tìm kiếm sự công nhận trên mạng xã hội vì muốn được
công nhận.
•
Tránh né xung đột vì sợ bị thất bại.
•
Tranh cãi để chứng minh mình đúng vì không muốn bị
xem là kém cỏi.
Quay lại sự kiện đón con gái ở trường, tôi nhận ra rằng, tôi
không đang dạy con mà tôi chỉ đang bảo vệ hình ảnh của mình
trước người khác. Nhớ lại ánh mắt buồn bã xen lẫn sự sợ hãi
của con, tôi tự hỏi chính mình, liệu giữ thể diện có thật sự quan
trọng hơn sự kết nối với con của mình không?
Ngày hôm đó, khi về đến nhà, con tôi vẫn lặng lẽ, không
nói gì. Tôi nhìn con, hít một hơi thật sâu rồi ngồi xuống bên
cạnh: “Hồi chiều mẹ la lớn tiếng với con, con còn buồn
không?”. Con gật đầu. “Mẹ xin lỗi con. Mẹ đã cảm thấy ngại
khi có nhiều người xung quanh. Mẹ đáng lẽ nên lắng nghe con
hơn”. Con ngẩng đầu lên, đôi mắt mở to rồi con sà vào lòng
tôi, vòng tay bé nhỏ ôm lấy cổ mẹ.
Lần đầu tiên, tôi thấy buông bỏ thể diện không làm tôi yếu
đi mà giúp tôi gần con hơn.
37
6. “Giữ thể diện” – khi nó trở thành gánh nặng
Bản năng giữ thể diện vốn dĩ không sai, bởi nó là cơ chế
sinh tồn của con người. Điều mà chúng ta cần nhận ra là, khi
ta luôn sống trong tâm thế phải bảo vệ hình ảnh của mình, nó
không còn là sự kết nối nữa mà nó đã trở thành một gánh nặng
vô hình, khiến ta lúc nào cũng lo lắng về cách người khác nhìn
nhận mình, thay vì thật sự sống là chính mình.
Chúng ta dành cả đời để cố gắng trở nên đủ tốt trong
mắt người khác. Chúng ta gồng mình tỏ ra mạnh mẽ ngay cả
khi lòng mình đầy tổn thương. Chúng ta cố gắng vui vẻ ngay
cả khi cảm thấy mệt mỏi. Chúng ta tranh luận đến cùng,
không hẳn vì muốn tìm ra giải pháp mà chỉ vì không muốn
mình là người thua.
Cái giá của việc giữ thể diện là gì?
Việc mải mê bảo vệ hình ảnh của bản thân trước người
khác, hay muốn “trông có vẻ tốt” luôn phải trả một “cái giá”
lớn. Cái giá đó thể hiện trên nhiều phương diện:
•
Mất đi sự tự do thể hiện bản thân. Thay vì sống theo
mong muốn thật sự của mình, ta lúc nào cũng canh cánh
38
“người khác đang nghĩ gì về mình?”. Ta để nỗi sợ bị đánh giá
chi phối, nên không dám nói thẳng điều mình nghĩ, không dám
làm điều mình muốn – từ đó đánh mất sự tự do trong suy nghĩ
và hành động.
•
Mất kết nối chân thực với người khác. Khi chúng ta quá
tập trung chứng tỏ mình đúng, mình giỏi hoặc tránh cho bản
thân “mất mặt,” chúng ta dễ dùng lời lẽ gay gắt, bào chữa hoặc
thao túng cuộc trò chuyện. Điều này cản trở việc lắng nghe
người khác với sự cởi mở và tôn trọng. Vô hình chung, ta đẩy
họ ra xa, làm mối quan hệ trở nên lạnh nhạt, gượng gạo.
•
Sống liên tục trong căng thẳng và lo âu. Khác với niềm
vui thoáng qua khi “giữ vững” thể diện, gánh nặng phải duy trì
hình ảnh không chút sai sót khiến ta hao tổn tinh thần, luôn
bất an và sợ hãi “bị lộ điểm yếu.”. Ta căng thẳng cả trong công
việc lẫn đời sống cá nhân, khó cảm nhận được sự nhẹ nhàng,
bình an bên trong.
•
Đánh mất cơ hội trưởng thành. Đôi khi, để giữ thể
diện, ta chọn cách phủ nhận hoặc che giấu lỗi lầm, thay vì dũng
cảm thừa nhận và học hỏi. Việc quá sợ hãi việc “mình không
39
hoàn hảo” cản trở ta nhìn sâu những gì có thể cải thiện và vượt
qua giới hạn bản thân.
•
Thiếu chân thực với chính mình. Khi liên tục “gồng
mình” để trông thật tốt, ta dần đánh mất cảm giác về con
người thật. Ta khó chấp nhận những mặt chưa hoàn thiện của
bản thân, và trong sâu thẳm, cảm thấy mệt mỏi vì không được
sống đúng với chính mình.
7. Buông bỏ gánh nặng mang tên “thể diện”
Bạn không thể ngăn hạch hạnh nhân làm công việc của nó,
và bạn có thể chọn cách phản hồi. Bạn có thể chọn buông bỏ việc
giữ thể diện để lắng nghe. Chọn buông bỏ việc chứng minh mình
đúng để có kết nối với những người xung quanh.
Khi bạn có thể buông bỏ được việc phải là một người ba
mẹ hoàn hảo trước mặt người khác. Bạn buông bỏ được việc
phải là một đồng nghiệp xuất sắc trong mắt tất cả mọi người.
Bạn buông bỏ được việc phải chiến thắng trong mọi cuộc tranh
luận. Khi đó, bạn có thể chọn “sống” thay vì “phản ứng” với
cuộc sống.
40
Nếu một ngày, con bạn khóc lóc giữa siêu thị, bạn có thể
chọn giữ thể diện, quát con thật lớn để mọi người thấy rằng
bạn là một bà mẹ nghiêm khắc. Hoặc bạn có thể chọn buông
bỏ “thể diện” của mình để lắng nghe con và giúp con vượt qua
cơn khủng hoảng cảm xúc.
Nếu một đồng nghiệp góp ý về cách bạn làm việc, bạn có
thể chọn phản ứng, biện minh hoặc tức giận để bảo vệ quan
điểm của mình. Hoặc bạn có thể chọn buông bỏ việc chứng
minh mình đúng, và khi đó, bạn có thể lắng nghe xem có điều
gì mình có thể học hỏi từ góc nhìn đó.
Hãy thử một lần, buông bỏ gánh nặng mang tên “thể
diện”, bạn sẽ nhận ra rằng, bạn không cần phải chiến đấu
nhiều đến thế để được chấp nhận. Bởi vì bạn đã đủ giá trị, ngay
từ chính khoảnh khắc này!
41
Đọng lại sau tất cả
Khi gặp áp lực hoặc tình huống bất ngờ, não bộ tự động
kích hoạt các phản ứng “chiến – biến – liệt” (fight – flight
– freeze).
Chúng ta phản ứng mạnh mẽ với những lời góp ý, sự phán
xét hoặc sự từ chối từ người khác, bởi vì bộ não coi đó là “mối
đe dọa” đối với hình ảnh của bản thân.
- Con người có xu hướng bảo vệ hình ảnh của mình trong
mắt người khác, ngay cả khi điều đó khiến họ mất kết nối với
con cái hoặc người thân.
- Ví dụ: Một đứa trẻ ăn vạ nơi công cộng → ba mẹ thấy
ngại vì ánh mắt xung quanh → Dùng sự quát mắng để khiến
con im lặng thay vì giúp con xử lý cảm xúc.
42
Thông lệ thực hành
Khi bạn cảm thấy bị kích động, hãy dừng lại 3 giây, hít
một hơi thật sâu và tự hỏi: “Mình có thật sự cần phản ứng
ngay lúc này không?”, “Mình có thể chọn một cách phản hồi
khác không?”,... Khi bạn tạm dừng trước khi phản ứng
nghĩa là bạn đang tạo ra không gian cho những khả năng
mới xuất hiện.
Mỗi khi bạn cảm thấy căng thẳng, tức giận, lo lắng, thay
vì chối bỏ hay dồn nén cảm xúc, hãy hiện diện và nhẹ nhàng
đón nhận. Khi bạn nhận diện được cảm xúc của mình, bạn
sẽ không còn bị cuốn theo phản ứng tự động mà có thể chọn
cách phản hồi.
Nhiều phản ứng xuất phát từ nỗi sợ bị đánh giá, bị coi
thường và thất bại. Khi bạn buông bỏ nhu cầu giữ thể diện,
43
bạn sẽ cảm thấy nhẹ nhõm hơn, bình an hơn và không bị mắc
kẹt trong phản ứng vô thức.
Khi cảm thấy bị tổn thương vì một lời góp ý hay đánh
giá, hãy tự hỏi: “Điều gì quan trọng hơn: thể diện của mình
hay mối quan hệ và sự bình an”. Khi ai đó hiểu lầm bạn, thay
vì cố gắng chứng minh mình đúng bằng mọi giá, hãy tự
hỏi: “Liệu mình có thể chọn phản hồi gì? Như sự nhẹ nhàng
và lắng nghe thay vì tranh cãi không?”. Khi bạn buông bỏ
nhu cầu giữ thể diện, bạn sẽ không còn bị kiểm soát bởi sự
phán xét của người khác.
44
PHẦN 2
KIẾN TẠO BỐI CẢNH
Tại sao trước cùng một tình huống, có người cảm thấy sợ
hãi và chùn bước, trong khi người khác lại nhìn thấy cơ hội?
Điều gì tạo nên sự khác biệt?
Câu trả lời chính là bối cảnh – cách mà bạn nhìn nhận một
tình huống, diễn giải một sự kiện và lựa chọn phản ứng với những
gì xảy ra trong cuộc sống của mình.
Buổi tối hôm đó, trong buổi họp online với cộng sự, tôi
được giao việc tổ chức một khoá học dành cho các phụ huynh.
Tôi nhìn chằm chằm vào màn hình. Cảm giác lo lắng tràn ngập
trong lòng: “Lại thêm việc nữa sao? Lịch trình của mình đã quá
bận rồi! Mình đâu có đủ thời gian để đảm nhận việc này?”.
Trong đầu tôi hiện lên hàng loạt suy nghĩ: “Làm sao mình
xoay sở được”, “Mình rất căng thẳng khi phải chia sẻ trước
đám đông”. Chỉ trong vài giây, tôi đã tự thuyết phục bản thân
rằng mình không thể.
45
Thế là, thay vì háo hức tìm hiểu để hiện thực hoá điều đó,
tôi chỉ cảm thấy áp lực, chán nản và lo lắng. Tôi chưa bắt đầu
mà trong tâm trí tôi đã thất bại.
Có một điều bất ngờ xảy ra. Con tôi bỗng đến bên tôi và hỏi:
“Mẹ ơi, ngày mai con có thể đi xe đạp với các bạn được không?”.
Tôi nhìn con ngạc nhiên: “Con đã biết đi xe đạp đâu?”. Con
đáp: “Con sẽ tập đi! Con sẽ đi được!”.
Tôi khựng lại. Con chưa biết đi xe đạp và con không hề nghĩ
rằng mình không thể. Con muốn và con sẽ học. Vậy tại sao tôi
lại không thể nhìn thử thách của mình theo cách đó?
Thay vì nghĩ: “Tôi không thể”, “Tôi không đủ giỏi”, hay
“Lại thêm một gánh nặng. Thêm một việc phải làm”, tôi đã
nhìn nhận theo cách khác: “Đây là cơ hội để mình giúp các
ba mẹ trong hành trình nuôi dạy con của họ. Và cũng là cơ
hội để mình phát triển năng lực chia sẻ trước đông người”.
Chỉ với một sự thay đổi trong cách nhìn nhận, trạng thái
của tôi đã trở nên hào hứng, mong muốn được thực hiện việc
46
này. Khoảnh khắc đó, tôi nhận ra rằng, không phải tình huống
thay đổi, mà cách tình huống hiện ra cho tôi đã thay đổi.
1. Bối cảnh bạn chọn, cuộc sống bạn tạo
Trước đây, tôi thường nghĩ rằng hoàn cảnh quyết định
cách tôi cảm nhận và phản ứng. Tôi đã khám phá một sự thật
quan trọng: Chính bối cảnh hiện ra trong tâm trí tôi quyết định
cách tôi trải nghiệm cuộc sống.
Nếu bối cảnh tôi tạo ra là một gánh nặng, tôi sẽ cảm thấy
áp lực, mệt mỏi. Nếu bối cảnh tôi tạo ra là một cơ hội, tôi sẽ
cảm thấy hào hứng, có động lực.
Bối cảnh không phải là thực tế bên ngoài. Nó là cách tôi
lựa chọn để nhìn nhận thực tế đó. Và khi tôi thay đổi bối cảnh,
tôi thay đổi chính cuộc sống của mình.
Bối cảnh không phải đơn thuần là một suy nghĩ thoáng
qua. Bối cảnh chính là thế giới quan của bạn, là lăng kính
mà qua đó, bạn nhìn nhận và phản hồi với mọi sự kiện trong
cuộc sống.
47
Điều quan trọng nhất: Bạn có quyền kiến tạo bối cảnh của
chính mình. Bạn hoàn toàn có thể kiến tạo bất cứ bối cảnh nào
mà bạn mong muốn có. Khi bạn tạo ra nó thì nó chính là bạn,
và những hành động của bạn sẽ tương thích hoàn hảo với cái
bối cảnh mà bạn tạo ra.
2. Bối cảnh mặc định sẵn
Nếu bạn không chủ động tạo ra bối cảnh mới, thì luôn luôn
có một bối cảnh “mặc định sẵn” tồn tại trong bạn. Nói cách
khác, nếu bạn không chủ động định hình thế giới quan của bạn,
thì quá khứ sẽ làm điều đó thay bạn. Những trải nghiệm đã
qua, những niềm tin đã hình thành sẽ tự động trở thành “lăng
kính” mặc định sẵn, mà qua đó, chúng ta nhìn nhận hiện tại.
Nếu trong quá khứ, khi còn bé, bạn đã từng bị bạn bè
cười nhạo khi đưa ra ý kiến sai trong lớp học, bạn có thể đã
hình thành một niềm tin “Tôi không đủ thông minh, tôi sẽ
im lặng và không phát biểu để tránh sai lầm”. Kể từ đó, bạn
luôn cảm thấy tự ti và lo lắng mỗi khi được yêu cầu chia sẻ
trước đám đông.
48
Những suy nghĩ này đã trở thành một bối cảnh mặc
định trong tâm trí bạn. Ngay cả khi trưởng thành, bạn không
còn là đứa trẻ năm đó, thì bối cảnh mặc định này vẫn khiến
bạn không muốn giơ tay chia sẻ trước đám đông. Bối cảnh mặc
định khiến bạn bị mắc kẹt trong những giới hạn cũ, khiến bạn
tự đánh giá thấp bản thân mà không nhận ra.
3. Bạn có thể kiến tạo một bối cảnh mới đầy sức mạnh
Tin vui là bạn không phải mãi mãi sống trong bối cảnh mặc
định sẵn.
Bối cảnh không phải là thứ bạn sinh ra đã có mà là thứ bạn
hoàn toàn có thể tạo ra cho chính mình. Bạn hoàn toàn có thể
kiến tạo một bối cảnh mới – một bối cảnh trao cho bạn sức
mạnh thay vì giới hạn bạn.
Khi chủ động tạo ra bối cảnh, bạn sẽ không còn là nạn nhân
của hoàn cảnh, hay phụ thuộc vào bối cảnh mặc định sẵn từ
quá khứ. Bạn trở thành những người tạo ra thực tại của mình.
Bạn đang tạo ra một không gian mới, nơi mà những khả năng
không có giới hạn được mở ra. Bạn trở thành người dẫn dắt
49
cuộc sống của chính mình thay vì để hoàn cảnh hay quá khứ
định nghĩa bạn.
4. Sử dụng ngôn ngữ để kiến tạo bối cảnh
Ngôn ngữ không chỉ là công cụ để giao tiếp mà còn là một
công cụ mạnh mẽ để định hình suy nghĩ và hành động của
chúng ta. Chúng ta hoàn toàn có thể kiến tạo bối cảnh mới
thông qua ngôn ngữ truyền sức mạnh. Những gì chúng ta nói
ra không chỉ phản ánh suy nghĩ bên trong mà còn có khả năng
tạo ra một thực tế mới. Hãy nhớ rằng, bạn là người tạo ra thực
tế của mình. Bằng cách sử dụng ngôn ngữ một cách có ý thức,
bạn có thể kiến tạo cuộc sống mà bạn mong muốn có.
Hãy tưởng tượng, khi bạn nói "Tôi mệt quá", “Khó quá”,
thì điều gì hiện ra? Nó có hiện ra như một rào cản tâm lý, khiến
bạn cảm thấy nản lòng và muốn bỏ cuộc? Những câu nói này
vô tình tạo ra một bối cảnh giới hạn, khiến bạn cảm thấy tình
huống trước mắt là một gánh nặng. Và khi bạn nói “Tuyệt vời,
tôi hào hứng với điều này", thì những khả năng nào mở ra?
Bạn thấy có sức mạnh khi sống trong bối cảnh nào?
50
Trong từng khoảnh khắc của cuộc sống, bạn có thể chủ
động kiến tạo bối cảnh của mình thông qua ngôn ngữ. Hãy
quan sát xem những lời bạn nói, những suy nghĩ bạn có đang
tạo ra một bối cảnh truyền sức mạnh hay đang giới hạn bạn?
5. Bạn đang chọn sống trong bối cảnh nào?
Mỗi ngày, cuộc sống mang đến cho bạn vô vàn khoảnh
khắc để lựa chọn. Bạn có thể để những tình huống bên ngoài
định nghĩa cảm xúc của mình hoặc bạn có thể chọn cách mình
nhìn nhận và phản ứng với chúng.
Khi con làm đổ sữa lên bàn, bạn có thể chọn than phiền:
“Lại phải dọn nữa! Sao con cứ vụng về thế này?”. Hoặc bạn có
thể chọn một bối cảnh khác: “Đây là cơ hội để con học cách
chịu trách nhiệm với hành động của mình.”.
Mỗi ngày, mỗi khoảnh khắc, bạn đều có quyền lựa chọn
bối cảnh nào sẽ định hình cuộc sống của mình. Bạn có thể để
hoàn cảnh chi phối mình, hoặc bạn có thể chủ động tạo ra một
bối cảnh mang lại sức mạnh.
Vậy ngay bây giờ, bạn chọn bối cảnh nào để sống trong đó?
51
Đọng lại sau tất cả
Trước một tình huống giống nhau, mỗi người có thể có
một cách nhìn nhận khác nhau, dẫn đến những cảm xúc và
hành động khác nhau.
- Bối cảnh mặc định là những niềm tin, quan niệm và trải
nghiệm quá khứ vô thức điều khiển cách chúng ta phản ứng
với cuộc sống.
- Ví dụ: Nếu từng bị phê bình khi nhỏ, bạn có thể mặc
định rằng “Mình không đủ giỏi”, và luôn lo lắng khi phải phát
biểu ý kiến, ngay cả khi không ai thật sự đánh giá bạn.
Khi
ngôn ngữ thay đổi, bối cảnh cũng sẽ thay đổi. Từ đó bạn cũng
thay đổi được cảm xúc và hành động của mình.
Khi chủ động tạo ra một bối cảnh truyền sức mạnh, bạn
không còn là nạn nhân của hoàn cảnh mà trở thành người làm
chủ thực tại của mình.
52
Thông lệ thực hành
Việc kiến tạo bối cảnh không phải là điều diễn ra trong một
khoảnh khắc, mà là việc làm có ý thức mỗi ngày. Dưới đây là 3
thông lệ thực hành đơn giản và mạnh mẽ giúp bạn chủ động
kiến tạo bối cảnh trong cuộc sống của mình.
Mỗi ngày, hãy dành vài phút để nhìn lại những tình huống
bạn gặp phải và tự hỏi: “Mình đang nhìn nhận tình huống này
theo bối cảnh nào?”, “Bối cảnh này đang trao cho mình sức
mạnh hay giới hạn mình?”.
Ngôn ngữ không chỉ phản ánh suy nghĩ mà còn có khả
năng định hình cảm xúc và hành động của bạn. Mỗi khi bạn
định nói điều gì, hãy tự hỏi: “Ngôn ngữ này đang tiếp thêm sức
mạnh cho mình hay đang giới hạn mình?”. Nếu bạn thấy không
được truyền sức mạnh, hãy chuyển đổi sang một bối cảnh mới.
Ví dụ, thay vì nói: “Tôi không đủ giỏi để làm điều này.”, hãy thử
nói, “Đây là cơ hội tôi có thể mở rộng bản thân mình.”.
53
Khi gặp một tình huống khó khăn, chúng ta thường
phản ứng ngay lập tức theo thói quen cũ. Mỗi khi bạn cảm
thấy bị mắc kẹt trong một bối cảnh không truyền sức
mạnh, hãy dừng lại trong 3 giây, hít thở sâu và tự hỏi: “Có
một cách nhìn nhận nào khác không?”, “Mình có thể biến
tình huống này thành một cơ hội học hỏi không?”. Chỉ cần
3 giây dừng lại, bạn đã tạo ra khoảng không gian cho một
bối cảnh mới xuất hiện.
54
PHẦN 3
SỨC MẠNH
Khi nói về “sức mạnh”, thì sức mạnh hiện ra với bạn như
thế nào? Bạn nghĩ mình là người có sức mạnh hay không? Ở
lĩnh vực nào bạn đang có sức mạnh và lĩnh vực nào bạn đang
không có sức mạnh?
Khi trẻ không dọn dẹp đồ chơi, bạn có sử dụng “sức mạnh”
của một phần thưởng kẹo ngọt, hay sử dụng “sức mạnh” của
hình phạt, sự đe doạ hay giọng nói lớn tiếng để trẻ sợ mà nghe
theo? Hoặc thậm chí “đánh” vào đòn tâm lý của trẻ là “mẹ sẽ
buồn”, “mẹ không thương con nữa”, hoặc có thể là một cách thao
túng “nếu dọn dẹp thì con mới được gọi là một em bé ngoan”?
Đó không phải là loại sức mạnh mà chúng tôi nói đến.
Sức mạnh ở đây không phải sức mạnh cơ bắp, vật chất hay
quyền lực. Nó cũng không phải là kỹ năng thao túng tâm lý
người khác để đạt được mục đích cá nhân. Sức mạnh không
phải là công cụ để kiểm soát, cũng không nằm ở việc ép buộc
người khác phải nghe theo. Những thứ đó chỉ là sự thể hiện
của sức ép, một hình thức kiểm soát người khác bằng vũ lực
hoặc kỹ năng thao túng nào đó.
55
Sức mạnh và sức ép là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn.
Sức ép là việc ép buộc người khác làm theo ý mình bằng mọi
cách. Khi không có sức mạnh thì người ta sẽ dùng sức ép.
Sức mạnh là gì?
Sức mạnh đích thực nằm ở sự rộng lượng và hoà ái, là khả
năng truyền cảm hứng, khơi dậy những khát vọng và ước mơ
trong lòng người khác. Sức mạnh đến từ sự kiên định và ấm
áp. Sức mạnh đến từ sự chân thực bên trong của bạn, đến từ
sự lắng nghe và thấu hiểu, chạm đến trái tim và tâm trí của
người kia.
Sức mạnh không phải để chứng tỏ bản thân mình mà để
tạo ra sự khác biệt cho những người xung quanh. Sức mạnh là
khả năng lôi cuốn, để họ nhìn thấy những khả năng mới cho
cuộc đời của họ.
Hãy tưởng tượng bạn là một giáo viên trong lớp học và có
một đứa trẻ từ chối dọn dẹp đồ chơi.
Một giáo viên thiếu sức mạnh thật sự có thể quát
lớn: “Dọn ngay đi! Nếu con không dọn, cô sẽ phạt đấy!” hoặc
dùng phần thưởng để điều khiển: “Nếu con dọn dẹp, cô sẽ cho
con một hình dán đáng yêu”. Có thể cách này sẽ khiến trẻ nghe
56
lời, tuy nhiên, điều đó không giúp trẻ thật sự hiểu vì sao mình
nên làm như vậy.
Một giáo viên có sức mạnh thật sự sẽ chọn cách khác. Cô
ấy ngồi xuống ngang tầm mắt đứa trẻ, mỉm cười và nói: “Con
có thấy lớp học đẹp hơn khi mọi thứ gọn gàng không? Nếu đồ
chơi được xếp ngay ngắn, ngày mai khi con đến lớp, con sẽ dễ
dàng tìm được món đồ mình thích. Con có muốn giúp lớp mình
trở nên sạch đẹp hơn không?”.
Đứa trẻ nhìn quanh, chợt nhận ra căn phòng sẽ trở nên dễ
chịu hơn nếu đồ chơi được sắp xếp gọn gàng. Sau đó, bé bắt
đầu nhặt từng món đồ, không phải vì sợ bị phạt hay vì mong
nhận phần thưởng mà vì bé cảm thấy mình có giá trị và có
trách nhiệm với môi trường xung quanh.
Đó chính là sức mạnh thật sự - không phải kiểm soát mà là
truyền cảm hứng để người khác tự nguyện thay đổi.
Một người có sức mạnh thật sự không cần phải chứng
minh mình đúng, mà họ lắng nghe để hiểu. Họ cũng không cần
phải thao túng người khác làm theo ý mình, mà họ giúp người
khác nhìn thấy một khả năng mới.
Đó chính là sức mạnh của một người chuyển hóa.
57
Đọng lại sau tất cả
Khi bạn có sức mạnh thật sự, bạn giúp người khác nhìn thấy
những khả năng mà họ chưa từng nhận ra trước đó.
Khi bạn lắng nghe để hiểu thay vì để phản bác, bạn sẽ tạo ra
không gian để kết nối sâu sắc và truyền sức mạnh cho người khác.
- Một người có sức mạnh không cần phải chứng tỏ mình
đúng, không cần thao túng hay kiểm soát người khác.
- Khi bạn chia sẻ những điều không chân thực, người khác
sẽ tự nhiên được thu hút và muốn đồng hành cùng bạn.
58
Thông lệ thực hành
Khi bạn cần hướng dẫn ai đó (trẻ con, đồng nghiệp, học
sinh, con cái,…), hãy thể hiện sự kiên định và ấm áp thay vì
dùng quyền lực hoặc kiểm soát. Hãy tự hỏi: “Mình có thể làm
gì để giúp người khác khám phá thay vì chỉ nghe theo mình vì
sợ hãi?”. Khi bạn thể hiện sự kiên định và ấm áp, bạn đã giúp
người khác thay đổi một cách bền vững từ bên trong.
Hãy tự quan sát cách bạn giao tiếp hằng ngày và hỏi: “Lời
nói của mình đang kiểm soát hay đang truyền cảm hứng?”,
“Mình có thể nói điều này theo cách giúp người khác khám phá
khả năng mới không?”.
Thay vì nói: “Nếu không chịu hợp tác, em sẽ bị loại khỏi dự
án này!”, hãy thử nói: “Dự án này là một cơ hội lớn để chúng
ta tạo ra giá trị. Em thấy dự án này có thể đem lại giá trị gì cho
59
các con và lớp mình?”. Khi bạn thay đổi cách dùng ngôn ngữ,
bạn sẽ thấy sự lôi cuốn mạnh mẽ mà không cần kiểm soát.
Khi ai đó không làm theo ý bạn, thay vì lập tức đánh giá
hoặc phản ứng mạnh mẽ, hãy lắng nghe để hiểu gốc rễ vấn đề.
Hãy tự hỏi: “Sự việc này đang hiện ra với bạn như thế nào? Bối
cảnh bạn đang có là gì”, “Tôi có thể lôi cuốn bạn vào một bối
cảnh mới truyền sức mạnh như thế nào?”.
Ví dụ, khi nhân viên làm sai, thay vì trách móc: “Sao em
làm việc thiếu trách nhiệm vậy?”, hãy thử nói theo cách: “Có gì
khiến em gặp khó khăn trong công việc này không? Chúng ta
có thể giải quyết như thế nào?”. Khi lắng nghe để thấu hiểu,
bạn đã giúp người khác cảm thấy được nhìn nhận, từ đó mở
ra sự thay đổi thật sự.
60
PHẦN 4
SỰ TỰ DO
Bạn có cảm thấy mình đang sống một cuộc sống thật sự tự
do? Sự tự do hiện lên với bạn trông như thế nào? Có thể bạn
đang có một số loại tự do nhất định, tự do đi đến nơi mình
muốn, tự do lựa chọn công việc, tự do kết hôn với người mình
yêu,… Liệu tất cả điều đó có phải là sự tự do thật sự?
Tôi từng nghĩ rằng mình là một người tự do. Tôi có thể đi
đến nhiều nơi mình muốn, chọn công việc mình yêu thích và
đưa ra những quyết định trong cuộc đời. Cho đến một ngày,
tôi nhận ra rằng dù bên ngoài có vẻ tự do, bên trong tôi vẫn
đang bị giam cầm.
Tôi nhớ một buổi tối, khi đang ngồi trên ghế sofa với
chồng, tôi có rất nhiều điều muốn nói. Hôm đó, tôi có một
ngày thật sự khó khăn – tôi thấy áp lực với công việc, chạnh
lòng với sự lạnh nhạt của chồng, khó chịu khi mẹ chỉ trích về
cách dạy con của tôi, mệt mỏi với những kỳ vọng mà người
khác đặt lên mình.
61
Tôi muốn nói ra tất cả. Sau đó tôi lại ngập ngừng: “Nếu
mình nói ra, liệu anh ấy có hiểu không?”, “Liệu anh ấy có nghĩ
rằng mình đang than phiền không?”, “Liệu mình có làm anh ấy
thấy nặng nề không?”,…
Cuối cùng, tôi chọn cách dễ dàng nhất: im lặng.
Tôi tỏ ra như thể không có chuyện gì xảy ra, giấu hết những
suy nghĩ thật vào bên trong. Tôi tiếp tục nói về những điều nhỏ
nhặt trong ngày, bên trong tôi cảm thấy như mình vừa bỏ lỡ
một cơ hội để thật sự kết nối.
Tôi đã không dám nói ra những điều mình thật sự nghĩ.
Không phải vì ai đó cấm cản tôi mà vì tôi tự trói buộc mình
trong nỗi sợ bị đánh giá, sợ bị hiểu lầm, sợ người khác và chính
mình bị tổn thương.
Và rồi tôi tự hỏi: Liệu đây có phải là sự tự do không?
62
1. Bạn có đang thật sự tự do trong các mối quan hệ của
mình?
Hãy thử nhớ lại một lần bạn muốn chia sẻ với ai đó, song
cuối cùng lại chọn cách im lặng. Có thể bạn muốn nói với một
đồng nghiệp rằng bạn cảm thấy áp lực với khối lượng công
việc, song lại lo họ sẽ nghĩ bạn yếu đuối. Có thể bạn muốn góp
ý với người bạn đời về điều gì đó khiến bạn tổn thương, song
bạn sợ rằng nó sẽ làm mối quan hệ trở nên căng thẳng. Vậy là
những điều chưa nói cứ mắc kẹt lại trong lòng, như một chiếc
ba lô nặng trĩu mà bạn mang theo mỗi ngày.
Bạn có từng cảm thấy như vậy không?
Thực tế, sự tự do không chỉ nằm ở việc bạn có thể làm gì
mà còn nằm ở việc bạn có dám sống chân thực với chính mình
hay không. Tôi đang nói đến sự tự do là chính mình.
Có những lúc, tôi nói chuyện với một người bạn thân và
cảm thấy hoàn toàn tự nhiên, thoải mái, không cần suy nghĩ
nhiều. Ngay sau đó, khi đối diện với một đồng nghiệp hoặc một
phụ huynh, tôi lại trở nên thận trọng, cân nhắc từng lời nói, sợ
rằng mình sẽ làm mất lòng ai đó hay họ sẽ đánh giá gì về tôi.
63
Có phải sự tự do của tôi đang thay đổi liên tục, như một
sợi dây cao su co giãn theo từng người hoặc từng hoàn cảnh
mà tôi đối mặt?
Vậy ngay lúc này, bạn có đang thật sự tự do hay bạn vẫn đang
bị giam cầm trong những suy nghĩ và nỗi sợ của chính mình?
2. Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn thật sự tự do?
Sự tự do mà tôi nói đến không chỉ là tự do bên ngoài mà
còn là sự giải phóng khỏi những ràng buộc bên trong tâm trí.
Đó là khi bạn không còn bị trói buộc bởi những định kiến xã
hội, khi bạn không còn bị mắc kẹt trong những kỳ vọng của
người khác, khi bạn dám sống chân thực với chính mình, không
còn sợ hãi hay ngần ngại.
Hãy tưởng tượng một thế giới mà bạn có thể chia sẻ những
điều chân thực và tự nhiên với bất kỳ ai – không chỉ với bạn thân,
mà cả với đồng nghiệp, phụ huynh và với người thân yêu.
Bạn không còn phải đeo mặt nạ, không cần phải tỏ ra hoàn
hảo, không cần cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người. Bạn có
thể nói lên suy nghĩ của mình mà không lo sợ bị phán xét. Bạn
có thể kết nối với người khác bằng chính con người thật của
64
bạn thay vì một phiên bản được chỉnh sửa để phù hợp với kỳ
vọng của xã hội. Bạn có thể sống một cuộc đời mà bạn không
cần phải gồng mình để “trông có vẻ tốt” mà đơn giản là bạn
thật sự cảm thấy tốt từ bên trong.
3. Tự do không có nghĩa là không sợ hãi – mà là dám hành
động ngay cả khi sợ hãi
Tự do không có nghĩa là bạn sẽ không bao giờ cảm thấy lo
lắng khi nói lên suy nghĩ của mình. Tự do không có nghĩa là bạn
sẽ không bao giờ sợ bị đánh giá hay hiểu lầm. Nỗi sợ vẫn hiện
diện ở đó, và nó có thể sẽ không bao giờ biến mất. Tự do là khi
bạn nhận ra rằng những nỗi sợ ấy không thể ngăn bạn lại. Điều
đó không phải là loại bỏ mọi giới hạn, mà là hiểu được
rằng những giới hạn ấy chỉ nằm trong tâm trí bạn.
Không ai có thể trao cho bạn sự tự do, ngoại trừ chính
bạn. Nó là một trạng thái bên trong mà chỉ bạn mới có thể kiến
tạo. Sự tự do này không phải là điều xa vời. Nó có thể trở
thành cách bạn sống mỗi ngày khi bạn bước vào lập trường
của một người chuyển hóa.
Tự do là một lựa chọn – và bạn có thể chọn nó ngay bây giờ.
65
Đọng lại sau tất cả
Khi sợ bị người khác phán xét, ta dễ rơi vào trạng thái sống
theo sự mong đợi của người khác thay vì lắng nghe chính mình.
- Dù sống trong môi trường có nhiều ràng buộc, bạn vẫn
có thể cảm thấy tự do nếu biết lựa chọn cách suy nghĩ và phản
ứng trước hoàn cảnh.
- Ví dụ: Một người có thể làm công việc bận rộn mà vẫn
cảm thấy tự do vì họ yêu thích công việc đó, trong khi một
người khác có thời gian rảnh và lại cảm thấy bị mắc kẹt vì
những áp lực tinh thần.
- Trẻ không học sự tự do từ lý thuyết mà học từ cách ba
mẹ sống. Nếu ba mẹ luôn lo lắng về ánh mắt của người khác,
luôn bị áp lực bởi những chuẩn mực, thì trẻ cũng sẽ lớn lên với
những rào cản tương tự.
- Ví dụ: Một người mẹ luôn hy sinh tất cả cho con, không
dành thời gian cho bản thân sẽ vô tình dạy con rằng việc quên
đi chính mình là một điều hiển nhiên.
66
Thông lệ thực hành
Mỗi ngày, hãy nói lên một điều mà bạn thật sự nghĩ hoặc
cảm nhận, mà trước đây bạn có thể e dè không dám nói ra.
Hãy quan sát xem điều gì đang giữ bạn lại và thử thách bản
thân bước qua nó. Khi bạn dám nói lên sự thật, bạn đang tháo
gỡ những rào cản vô hình giữ bạn lại. Ví dụ:
Với đồng nghiệp: Nếu bạn thấy có điều gì chưa rõ ràng
trong cách làm việc, thay vì im lặng, hãy thử nói: “Mình thấy
có điểm này chưa rõ, mình muốn lắng nghe góc nhìn của bạn,
bạn có thể chia sẻ thêm không?”.
Với gia đình: Nếu bạn cảm thấy cần sự giúp đỡ, thay vì tự
chịu đựng, hãy thử nói: “Em đang có những việc cần giải quyết,
anh có thể hỗ trợ em một số việc này không?”.
Với bản thân: Nếu bạn thường xuyên nói “Tôi ổn” dù thật
sự không ổn, hãy thử trung thực với chính mình và cho phép
bản thân bày tỏ cảm xúc thật sự.
67
Hãy chú ý đến những lúc bạn tự giới hạn bản thân vì sợ
người khác nghĩ gì về mình. Khi bạn cảm thấy e dè hoặc lo lắng
về cách người khác nhìn nhận bạn, hãy tự hỏi: “Mình có đang
từ bỏ sự tự do của mình chỉ vì sợ hãi điều gì đó không?”. Khi
bạn không còn bị ràng buộc bởi sự đánh giá từ người khác, bạn
sẽ bắt đầu cảm nhận sự tự do thật sự. Ví dụ:
Trong một cuộc họp, bạn có ý tưởng và ngại phát biểu vì
sợ sai – hãy nói lên ý kiến của mình mà không cần lo lắng nó
có hoàn hảo hay không.
Hãy quan sát những lúc bạn cảm thấy mình “chưa đủ
tốt” và thử thách bản thân buông bỏ áp lực phải hoàn hảo.
Khi bạn cảm thấy mình phải chứng minh điều gì đó để được
chấp nhận, hãy tự hỏi: “Mình có thể yêu thương bản thân
ngay cả khi mình chưa hoàn hảo không?”. Khi bạn cho phép
bản thân không hoàn hảo, bạn sẽ cảm thấy nhẹ nhàng và tự
do hơn bao giờ hết.
68
Mỗi ngày, hãy dành 5 phút chỉ để lắng nghe chính mình –
không đánh giá, không cố gắng thay đổi điều gì. Khi cảm xúc
xuất hiện, hãy tự hỏi: “Mình đang cảm thấy thế nào ngay lúc
này?”, “Mình có thể cho phép mình cảm nhận điều này mà
không cần che giấu hay né tránh không?”. Khi bạn tự do đón
nhận mọi cảm xúc mà không chống cự là lúc bạn đang trải
nghiệm sự tự do từ bên trong.
Khi cảm thấy tức giận hoặc buồn bã, thay vì cố gắng kìm
nén, hãy ngồi xuống, quan sát và để cảm xúc đi qua mà không
chống cự.
Hãy liệt kê 3 điều bạn luôn muốn làm mà chưa dám thực
hiện chỉ vì lo lắng, sợ bị đánh giá hoặc thất bại. Chọn một
điều và thực hiện ngay trong tuần này, dù chỉ là một bước nhỏ.
Khi bạn dám bước qua nỗi sợ và làm điều mình mong muốn,
bạn đã thật sự chạm vào sự tự do. Ví dụ:
69
−
Bạn luôn muốn phát biểu trong một cuộc họp: Hãy giơ
tay và chia sẻ ý kiến, dù chỉ là một câu đơn giản.
−
Bạn muốn trò chuyện chân thành với ai đó và lo rằng họ
có thể bị tổn thương: Hãy thực hiện một cuộc gọi hoặc trực
tiếp nói với họ điều bạn thật sự cảm nhận được.
70
PHẦN 5
SỰ BÌNH AN
Bạn có đang thật sự cảm nhận được sự bình an trong tâm
trí không? Khi nhắc đến “sự bình an trong tâm trí”, bạn hình
dung ra điều gì?
Khi nào thì bạn có sự bình an trong tâm trí? Liệu có phải là
khi cuộc sống êm đềm, không có sự cố xảy ra, khi mọi thứ hoàn
hảo, không còn khó khăn, không còn ai làm bạn tổn thương thì
bạn mới có thể bình an?
Vậy nếu bình an của bạn phụ thuộc vào điều gì đó bên
ngoài thì liệu bạn có thật sự bình an?
Bình an không có nghĩa là khi mọi thứ luôn diễn ra theo ý
muốn của bạn, không có nghĩa là khi cuộc đời lúc nào cũng nhẹ
nhàng, êm ả. Sự bình an không có nghĩa là chỉ đến khi bạn được
làm điều mình thích, mọi việc suôn sẻ và không gặp bất cứ sự cố
nào. Đó cũng không có nghĩa là một cuộc sống chậm rãi, yên bình
và sự bình an cũng không chỉ đến khi được bên cạnh những
người bạn yêu mến hoặc được họ yêu mến bạn.
71
Cuộc sống vốn dĩ đầy rẫy những biến động, khó khăn, thử
thách và những điều không đoán trước được. Sự bình an mà
tôi muốn nói đến ở đây là sự bình an trong từng phút giây của
cuộc sống. Bình an không phụ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài.
Bình an không phải là sự vắng mặt của những khó khăn và
thử thách mà là khả năng đối mặt và vượt qua chúng một cách
thanh thản. Sự bình an không chỉ nằm ở môi trường chậm rãi
mà nó cho ta sức mạnh để có hiệu suất cao trong môi trường
năng động với nhịp sống hiện đại.
Bạn có thể tìm thấy sự bình an ngay cả khi đang ở trong
một môi trường đầy căng thẳng, ồn ào. Bạn hoàn toàn có thể
trải nghiệm sự bình an trước tiếng khóc của trẻ và tặng cho trẻ
sự bình an của mình. Hoặc bạn cũng có thể trải nghiệm sự bình
an khi bình tĩnh xử lý sự cố sự kiện dành cho 200 khách mời đã
không được thực hiện theo đúng kế hoạch. Bạn cũng hoàn
toàn có thể trải nghiệm sự bình an khi lắng nghe, quan tâm
những lời phàn nàn của khách hàng lúc họ đang tức giận về
điều gì đó.
72
Bình an không phải là một điều gì xa vời – nó là điều bạn
có thể chọn trong từng khoảnh khắc của cuộc sống. Sự cố
không phải là thứ lấy đi sự bình an của bạn – chính cách bạn
nhìn nhận và phản hồi mới quyết định điều đó.
Sự bình an thật sự nằm ở khả năng kiến tạo sự hiện hữu
của bạn giữa những thăng trầm của cuộc sống. Sự bình an
không phải là một kết quả mà là một lựa chọn! Bạn có thể lựa
chọn sự bình an bất kể lúc nào và trong bất cứ hoàn cảnh nào.
Vậy ngay lúc này, bạn có chọn sự bình an không?
Tình huống minh họa – những lời góp ý về cách nuôi
dạy con
Một buổi chiều cuối tuần, tôi dẫn con đến chơi ở công viên
gần nhà. Con tôi – một đứa trẻ hiếu động – chạy nhảy khắp
nơi, leo trèo, khám phá mọi thứ với đôi mắt háo hức. Tôi chọn
cách quan sát từ xa để con có không gian tự do trải nghiệm.
Bất chợt, một bác hàng xóm lớn tuổi bước đến bên tôi, lắc
đầu và nói với giọng ái ngại: “Con gái gì mà nghịch quá vậy? Bé
73
gái thì phải ngoan ngoãn, dịu dàng, suốt ngày leo trèo, lấm lem
thế kia, sau này lớn lên khó dạy lắm đấy!”.
Tôi mỉm cười, cảm thấy một thoáng dao động bên trong.
Nếu là trước đây, tôi có lẽ đã thấy khó chịu, bực bội và cần
phải giải thích hoặc thậm chí phản ứng lại để bảo vệ cách nuôi
dạy của mình.
Ngay ở khoảnh khắc ấy, tôi đã chọn bình an.
Tôi lắng nghe mà không phản ứng ngay. Tôi hiểu rằng mỗi
người đều có quan điểm riêng, hình thành từ trải nghiệm và
thế hệ mà họ lớn lên. Bác ấy không cố ý phán xét, bác đang
nhìn nhận từ góc độ của mình.
Tôi nhẹ nhàng đáp lại: “Dạ cháu cảm ơn bác đã quan tâm và
chia sẻ góc nhìn của bác cho cháu ạ”. Hãy dừng lại một chút để
lắng nghe xem bạn có đang phản ứng với lời chia sẻ của bác hàng
xóm hay bảo vệ bản thân không. Rồi sau đó bạn có thể chia sẻ
quan điểm của bạn về việc nuôi dạy con và điều bạn đang cam
kết trong việc nuôi dạy con là gì. Bạn chia sẻ nó như là 1 quan
74
điểm có thể có về việc chăm sóc con. “Cháu có một cam kết là để
cho con cảm thấy hạnh phúc và được là chính mình”.
Bác nhìn tôi, có vẻ bất ngờ trước câu trả lời. Một lát sau,
bác mỉm cười, không nói gì thêm.
Tôi nhận ra rằng, bình an không phải là việc tránh khỏi
những lời góp ý hay sự phán xét của người khác. Bình an là khi
ta không để những điều đó làm lay động nội tâm mình.
Tôi không cần tranh luận, không cần chứng minh mình
đúng. Tôi chỉ cần hiện diện với cam kết của mình, với tình yêu
dành cho con và tiếp tục đồng hành cùng con theo cách mà tôi
lựa chọn.
75
Đọng lại sau tất cả
Cuộc sống luôn có thử thách, áp lực và những điều không
như ý. Nếu ta chỉ tìm kiếm bình an bằng cách loại bỏ hết những
điều này, ta sẽ không bao giờ có được sự bình an thật sự.
Không ai có thể luôn vui vẻ, không lo lắng hay không tức
giận. Điều quan trọng là ta biết nhận diện cảm xúc, quan sát
chúng mà không để chúng vận hành hành vi của mình.
Bạn có thể chọn bình an, trong bất kể hoàn cảnh nào!
76
Thông lệ thực hành
Sự bình an không phải là tránh né sự cố, mà là cách bạn
đối diện với nó mà không để bản thân bị cuốn vào vòng xoáy
căng thẳng, sợ hãi hay lo lắng. Dưới đây là một số thông lệ
thực hành cụ thể để giúp bạn giữ bình an ngay cả khi đối mặt
với những tình huống không mong muốn.
Khi một sự cố xảy ra, hãy ngay lập tức dừng lại vài giây
trước khi phản ứng. Hít một hơi thật sâu và tự hỏi: “Mình có
thật sự cần phản ứng ngay lúc này không?”. Khi bạn dừng lại
trước khi phản ứng, bạn đang có cơ hội lựa chọn để cỗ máy tự
động vận hành bạn, hoặc bạn tạo ra sự phản hồi từ những gì
bạn cam kết.
Khi một sự cố xảy ra, hãy thay đổi cách bạn nhìn nhận về
nó: “Sự cố này là một cơ hội để mình học hỏi và phát triển”. Ví
dụ, khi một kế hoạch bị thay đổi đột ngột, hãy nhìn theo
hướng: “Điều này có thể mở ra một khả năng mới mà mình
chưa nghĩ đến”.
77
Khi sự cố xảy ra, hãy đón nhận những gì không thể thay đổi
và tập trung vào điều bạn có thể kiểm soát. Ví dụ: Khi trời đổ mưa
ngay lúc bạn tổ chức một buổi dã ngoại cho học sinh, thay vì bực
bội, hãy tìm cách tổ chức một hoạt động thú vị khác thay thế.
Mỗi khi cảm thấy mất đi sự bình an vì sự cố, hãy chủ động
nhắc nhở bản thân rằng bạn có thể chọn cách đối diện với nó.
Hãy nói với chính mình: “Mình có thể chọn sự bình an ngay lúc
này”. Ví dụ: Khi trẻ không nghe lời, thay vì tức giận, hãy tự nhắc
nhở: “Mình có thể chọn bình tĩnh hướng dẫn con thay vì phản
ứng mất kiểm soát”. Khi bạn chủ động chọn bình an, bạn không
còn là nạn nhân của hoàn cảnh mà trở thành người dẫn dắt
chính cuộc đời mình.
78
PHẦN 6
HẠNH PHÚC
Có thể bạn cũng đã từng nghe qua câu nói “Người lớn
hạnh phúc, trẻ em hạnh phúc”, và nghe đó như là một chân
lý hiển nhiên. Giữa lý tưởng và thực tế luôn có một khoảng
cách. Làm thế nào để người lớn hạnh phúc dường như vẫn
còn là câu hỏi bỏ ngỏ, là bài toán chưa có lời giải đối với rất
nhiều người.
Ngay bây giờ, một số bạn có thể nghĩ rằng:
“Ừ thì tôi muốn hạnh phúc, nhưng hiện tại tôi còn phải
lo cơm áo gạo tiền”, “Tôi muốn hạnh phúc, nhưng tôi không
được may mắn như người khác”, “Tôi muốn hạnh phúc, nhưng
tôi không đủ giỏi”, “Tôi muốn hạnh phúc nhưng tôi không có
thời gian”, “Tôi muốn hạnh phúc, nhưng công việc của tôi quá
áp lực”, “Tôi muốn hạnh phúc nhưng… nhưng… nhưng…”.
Sau đó, bạn bị cuốn vào vòng xoáy của những lo toan, trăn trở,
không thể tìm thấy niềm vui thật sự.
Bạn có nhận thấy không? Hạnh phúc của bạn dường như
luôn bị treo lơ lửng trên điều kiện nào đó. Bạn chờ đợi một
79
ngày mà mọi thứ trở nên hoàn hảo, khoảnh khắc mà không
còn áp lực, không còn khó khăn, chờ đợi một phép màu nào
đó xuất hiện và đưa bạn đến một cuộc sống đáng mơ ước.
Nếu vậy thì sao? Khi nào bạn sẽ hạnh phúc? Một ngày nào
đó chăng?
Bạn có đang bị mắc kẹt? Mắc kẹt trong áp lực công việc,
khó khăn tài chính, các mối quan hệ xã hội căng thẳng, hay đơn
giản là mắc kẹt trong những suy nghĩ mất sức mạnh. Những
trở ngại này như những bức tường ngăn cách bạn với niềm vui,
khiến bạn cảm thấy lạc lõng và cô đơn.
Dù bạn có nhận ra hay không, thì hạnh phúc không đến từ
việc bạn phải có vị trí cao trong công việc, không đến từ việc
bạn được người khác tôn trọng và được người khác ghi nhận.
Hạnh phúc cũng không đến từ việc bạn được gặp những người
hợp tính, được gặp những người tử tế và yêu thương bạn.
Hạnh phúc không có nghĩa là cuộc đời mình may mắn suôn sẻ,
không có bất kỳ sự cố nào! Bởi đó là điều không tưởng và
không thực tế!
Đừng nhầm lẫn “hạnh phúc” với sự “sung sướng”. Sung
sướng là giây phút mà bạn nhận được tin “Tôi được đề bạt lên
80
vị trí mới”,... Sung sướng là khi bạn mua được món đồ mà bạn
mong muốn bấy lâu nay. Sung sướng là khi bạn được ai đó ghi
nhận vì bạn đạt được một thành tựu nào đó. Sung sướng là
một khoảnh khắc và nó không kéo dài. Còn hạnh phúc là sự
mãn nguyện trong cuộc sống. Và thực tế, sự mãn nguyện trong
cuộc sống không đến từ việc bạn sẽ “nhận” được những gì, mà
đến từ việc bạn “trao” đi điều gì.
Nói cách khác, hạnh phúc chính là sự đóng góp cho người
khác. Và sự đóng góp cho người khác không dừng ở việc làm
“từ thiện”, mà bạn hoàn toàn có thể đóng góp trong từng công
việc nhỏ bạn làm. Khi bạn trao đi một nụ cười rạng rỡ, một cái
ôm ấm áp, một lời cảm ơn chân thành, hoặc đơn giản chỉ là
một chút thời gian dành cho ai đó, bạn sẽ thấy cuộc đời mình
có ý nghĩa và trải nghiệm cái gọi là tràn đầy niềm vui và hạnh
phúc trọn vẹn.
Hạnh phúc là khi bạn trọn vẹn với từng việc nhỏ bạn đóng
góp cho người khác. Nếu là một giáo viên, bạn hoàn toàn có
thể trải nghiệm cảm giác hạnh phúc khi nhẹ nhàng sắp xếp một
kệ dép ngay ngắn, khi chỉn chu chuẩn bị một hoạt động thú vị
cho trẻ, hay khi dành thời gian để ôm ấp một đứa trẻ đang tủi
thân khóc nhớ mẹ, hoặc bạn hoàn toàn có thể tìm thấy trải
81
nghiệm hạnh phúc trong từng dòng chia sẻ với ba mẹ về những
câu chuyện của trẻ ở lớp. Nếu là một người nấu bếp, bạn có
thể trải nghiệm hạnh phúc khi chuẩn bị một món ăn nào đó,
cách bạn tỉ mỉ trang trí từng phần ăn thật đẹp mắt hay cách
bạn quan tâm đến khẩu vị từng người. Là một người ba, người
mẹ, bạn có thể cảm nhận hạnh phúc khi dành trọn vẹn thời
gian cho con, chỉ đơn giản là ngồi bên cạnh và lắng nghe con
kể bất kỳ một câu chuyện nào đó.
Hạnh phúc hiện diện ở đây – bây giờ! Bạn không cần chờ
đợi “một ngày nào đó” để có được hạnh phúc. Bạn không cần
một điều kiện lý tưởng để cảm thấy trọn vẹn. Bạn hoàn toàn
kiến tạo được một cuộc sống mà bạn có thể hạnh phúc trong
từng phút giây.
Tình huống minh hoạ – hạnh phúc khi được trao đi
Hôm ấy, khi tôi bước ra hành lang, tôi nhìn thấy chị Lan –
chị tạp vụ của trường – vẫn lặng lẽ quét dọn. Dáng người nhỏ
bé, đôi tay gầy guộc thoăn thoắt lau từng vết bẩn trên sàn. Chị
vẫn luôn lặng lẽ ở đó, chăm chút từng góc nhỏ trong trường.
Tôi bước đến bên chị, nhẹ nhàng hỏi: “Chị Lan ơi, cho em ôm
chị một cái nha?”.
82
Chị ngẩng lên, thoáng bất ngờ, rồi khẽ mỉm cười. Tôi dang
tay ôm chị thật sâu. Chị đứng yên trong vài giây, rồi bất ngờ
ôm tôi chặt hơn. Khi buông ra, mắt chị đỏ hoe: “Chị cảm ơn
em. Thật sự chị đang rất mệt và chị cảm thấy rất vui”.
Tôi lặng người. Một cái ôm – điều tưởng chừng giản đơn
– lại có thể chạm đến sâu thẳm trong lòng người khác đến vậy.
Và rồi, điều bất ngờ nhất là chính tôi cũng cảm thấy
hạnh phúc.
Giây phút ấy, tôi nhận ra hạnh phúc không phải là điều ta
nhận được từ ai đó, mà là điều ta có thể trao đi. Khi tôi ôm chị,
chính tôi cũng cảm thấy lòng mình ấm áp. Tôi cảm nhận rõ ràng
ý nghĩa của sự kết nối, của sự yêu thương.
Tôi đã từng nghĩ rằng hạnh phúc phải đến từ những điều
lớn lao – một thành tựu nào đó, một sự công nhận nào đó.
Hóa ra, hạnh phúc có thể đơn giản đến từ việc ta trao đi một
cử chỉ nhỏ bé và chân thành. Nó nằm ngay trong những
khoảnh khắc mà ta sống trọn vẹn, trong những khoảnh khắc
mà ta có thể khiến ai đó cảm thấy được yêu thương.
83
Đọng lại sau tất cả
Nhiều người nghĩ rằng mình sẽ hạnh phúc khi có một công
việc tốt hơn, khi mọi thứ trở nên hoàn hảo, khi cuộc sống bớt
khó khăn. Nếu luôn đặt điều kiện cho hạnh phúc, ta sẽ mãi bị
mắc kẹt trong những áp lực và lo toan.
Cảm giác “sung sướng” khi đạt được thành tựu nào đó chỉ
là tạm thời và sự mãn nguyện trong cuộc sống đến từ những
điều có ý nghĩa lâu dài.
Con người thường nghĩ rằng mình sẽ hạnh phúc khi được
yêu thương, được công nhận, được đạt được điều gì đó. Thực
tế, cảm giác hạnh phúc sâu sắc nhất đến từ những khoảnh
khắc ta trao đi yêu thương và sự quan tâm cho người khác.
84
Bạn không cần làm điều gì to tát để cảm nhận hạnh phúc
– chỉ cần trọn vẹn trong từng khoảnh khắc, dù là dọn dẹp một
không gian sạch sẽ, chuẩn bị một bữa ăn tươm tất, hay lắng
nghe một câu chuyện vụn vặt của con cái.
85
Thông lệ thực hành
Một nụ cười có thể thay đổi cả một ngày. Hãy chủ động
mỉm cười với người xung quanh, dù là đồng nghiệp, người bán
hàng rong hay người quét rác trên đường. Một lời ghi nhận
chân thành, một cái ôm ấm áp hay đơn giản là một ánh mắt
trìu mến đều có thể làm lan tỏa niềm vui.
Dành thời gian để lắng nghe, chia sẻ và quan tâm đến ai
đó. Có thể là hỏi thăm một người bạn lâu ngày không gặp,
trò chuyện với ba mẹ hay đơn giản là lắng nghe tâm sự của
đồng nghiệp.
Không cần làm điều gì lớn lao, một hành động nhỏ cũng
đủ mang lại niềm vui cho cả bạn và người khác. Bạn có thể
nhường đường, giúp ai đó mang đồ nặng, tặng một cuốn sách
hay cho người cần đọc hoặc chỉ đơn giản là viết một tờ giấy
nhắn động viên ai đó.
86
Hạnh phúc không chỉ đến từ việc cho đi mà còn đến từ việc
bạn đối xử tốt với chính mình. Hãy dành thời gian để đọc một
cuốn sách hay, tập thể dục, nghe bài nhạc yêu thích hay đơn
giản là nghỉ ngơi khi thấy mệt. Một cơ thể khỏe mạnh và một
tâm trí bình an là nền tảng quan trọng để bạn có thể lan tỏa
hạnh phúc.
87
PHẦN 7
“CÓ THÌ GIỜ”
1. Khi tôi nhận ra mình chưa từng thật sự có thì giờ
Tôi từng là một người luôn chạy đua với thời gian.
Mỗi sáng, tôi vội vã lao vào guồng quay của một ngày mới
– chuẩn bị cho con đi học, kiểm tra công việc, trả lời tin nhắn,
giải quyết những tình huống bất ngờ. Ngay cả khi ngồi ăn sáng,
tâm trí tôi vẫn bị cuốn vào danh sách những việc cần hoàn
thành.
Buổi trưa, tôi tranh thủ vừa ăn vừa gõ vội email, nghĩ rằng
mình đang tận dụng thời gian hiệu quả hơn. Đến tối, khi con
đã ngủ, tôi lại mở máy tính, tự nhủ: “Chỉ một chút nữa thôi,
hoàn thành nốt công việc này, để ngày mai đỡ bận rộn”. Vậy
mà ngày mai lại tiếp tục đầy ắp những việc chưa xong.
Tôi cứ thế sống trong vòng xoáy ấy – bận rộn, quay cuồng,
luôn cảm thấy thời gian không bao giờ là đủ.
88
Rồi một ngày, khi tôi đang dọn dẹp nhà cửa, con gái tôi
kéo tay tôi, giọng háo hức: “Mẹ ơi, mẹ chơi với con một chút
được không?”.
Tôi thoáng chần chừ, nhìn đồng hồ. Trong đầu, một loạt
danh sách việc cần làm lập tức hiện ra. Tôi định nói: “Đợi mẹ
một lát nhé con”. Vừa ngước lên, tôi bắt gặp ánh mắt con –
ánh mắt đầy mong chờ, trong veo và tin tưởng. Tôi quyết định
gác lại công việc và ngồi xuống chơi với con.
Vậy mà, dù đang ở bên con, đầu óc tôi vẫn chạy theo
những việc dang dở, những email chưa trả lời, những kế hoạch
chưa hoàn thành. Tôi cười với con mà tâm trí lại không ở đó.
Tôi nghe con nói và không thật sự lắng nghe.
Tôi tưởng rằng mình đã dành thời gian cho con. Thực chất, tôi
chỉ có mặt về thể xác còn tâm trí thì vẫn rong ruổi đâu đó.
Khoảnh khắc ấy tôi nhận ra: Bấy lâu nay, tôi chưa từng thật
sự có thì giờ.
2. Bạn có thật sự sống, hay chỉ đang chạy theo dòng chảy
của cuộc sống?
89
Trong nhịp sống hiện đại, bạn có bao giờ cảm thấy mình
đang chạy đua với thời gian, bị cuốn vào vòng xoáy công việc,
các mối quan hệ xã hội căng thẳng, những áp lực cuộc sống và
của những trách nhiệm không ngừng gia tăng? Dường như
luôn có một danh sách dài những việc cần làm và những mục
tiêu cần đạt được. Bạn cảm thấy mọi thứ dồn dập đến, bạn bị
chìm đắm trong ngọn núi công việc và thì giờ thì luôn có vẻ
như không đủ.
Giữa một cuộc sống bận rộn, chúng ta thường tự nhủ: “Tôi
còn quá nhiều việc phải làm”, “Tôi không có đủ thì giờ”. Có
những khoảnh khắc ước ao được thêm vài giờ trong ngày để
nghỉ ngơi, làm những điều mình yêu thích cứ lặp đi lặp lại. Bạn
mệt mỏi, căng thẳng và bạn cảm thấy mình như một cỗ máy
không ngừng hoạt động. Đôi khi, bạn thấy mình bị “đông
cứng”, không biết phải bắt đầu từ đâu.
Việc “có thì giờ” là một điều xa xỉ và là một bài toán khó
đối với nhiều người trong chúng ta. Bạn có thật sự đang sống
hay chỉ đang chạy theo dòng chảy của cuộc sống mà chưa bao
giờ chạm được vào nó?
90
3. Góc nhìn mới về việc “có thì giờ”
Chúng ta thường nhầm lẫn giữa “có thì giờ” với “không có
việc gì để làm” hoặc “có ít việc hơn để làm”. Ta nghĩ, để có thì
giờ, ta phải giảm thiểu công việc hoặc phải làm ít việc hơn.
Khái niệm “có thì giờ” mà tôi muốn nói đến ở đây không đơn
thuần là vấn đề của thời gian rảnh rỗi. Nó là một sự hiện hữu mà
bạn kiến tạo và là cách sống mà bạn lựa chọn. Nó liên quan đến
việc bạn có thật sự tận hưởng những khoảnh khắc hiện tại hay
không và có đang sống một cách trọn vẹn hay không.
“Có thì giờ” không có nghĩa là bạn cần có ít việc hơn hoặc
có nhiều thời gian hơn. “Có thì giờ” là khả năng sống mà bạn
kiến tạo. Trong sự hiện hữu này, bạn làm mọi việc với sự chú
tâm toàn vẹn và tận hưởng những khoảnh khắc trong từng
hành động bạn làm.
Khi bạn chọn sống trong sự hiện hữu “có thì giờ”, mọi hành
động, từ những việc nhỏ nhặt nhất, đều được thực hiện với sự
trọn vẹn và ý thức. Bạn không còn vội vã, lo lắng về quá khứ
91
hay tương lai. Bạn tìm thấy sự an yên và hạnh phúc trong từng
khoảnh khắc hiện tại.
Sự hiện hữu “có thì giờ” từ bên trong sẽ dẫn dắt những gì
bạn thể hiện ra bên ngoài như: giọng nói của bạn trở nên trầm
ấm hơn, cử chỉ cơ thể nhẹ nhàng hơn, dáng đi lịch thiệp hơn,
ánh mắt trở nên dịu dàng hơn,… và bạn tỏa ra một năng lượng
tích cực khiến những người xung quanh cảm thấy dễ chịu.
Bạn hoàn toàn có thể kiến tạo không gian “có thì giờ” ngay
trong cuộc sống thường ngày. Là một giáo viên, bạn có thì giờ
khi cất tiếng hát nhẹ nhàng trong các giờ chuyển tiếp hoạt
động thay vì những câu mệnh lệnh cứng nhắc, vội vã. Bạn có
thì giờ khi bước đi khoan thai thay vì chạy nhanh đến điểm tiếp
theo. Bạn có thì giờ khi trao một cái ôm thật chậm và cảm nhận
sự ấm áp thay vì ôm qua loa rồi buông vội. Bạn có thì giờ
khi cẩn thận đặt một chiếc ghế vào đúng vị trí, thay vì kéo lê
nó trong vội vàng. Bạn có thì giờ khi nhẹ nhàng với chính mình,
công việc và những con người xung quanh.
Bạn không cần nhiều thời gian hơn để có thì giờ – bạn chỉ
cần thật sự hiện diện trong khoảnh khắc bạn đang sống.
92
4. Khoảnh khắc tôi thật sự có thì giờ với con
Hôm đó, con tôi lại kéo tay tôi, đôi mắt long lanh đầy mong
chờ: “Mẹ ơi, mẹ chơi với con một chút được không?”.
Tôi vẫn còn một danh sách dài những việc cần làm. Tuy
vậy, lần này, tôi quyết định sẽ bên cạnh con trọn vẹn. Tôi ngồi
xuống bên con, không vội vã, không nhìn đồng hồ, không để
tâm trí lạc vào những công việc còn dang dở. Tôi chọn có thì
giờ với con mình.
Chúng tôi chơi một trò xếp hình đơn giản. Trước đây, tôi
có thể đã làm một cách hời hợt – tay đặt mảnh ghép xuống,
đầu óc thì lại nghĩ về email chưa gửi, về công việc ngày mai.
Lần này, tôi thật sự cảm nhận từng khoảnh khắc: quan sát cách
con chăm chú chọn từng miếng ghép, lắng nghe giọng con đầy
phấn khích khi tìm ra đúng vị trí, cảm nhận niềm vui lan tỏa
trong ánh mắt con.
Khi tôi thật sự có mặt, tôi không còn sốt ruột nhìn đồng
hồ. Tôi không chơi với con chỉ để làm tròn trách nhiệm mà tôi
thật sự tận hưởng khoảng thì giờ đó. Tôi vui vẻ, hào hứng để
đón nhận niềm vui của con lan tỏa vào tim mình.
93
Con cũng cảm nhận được điều đó. Con không chỉ nhìn thấy
mẹ ngồi bên cạnh mà còn cảm nhận được mẹ thật sự ở đây,
với con, trong giây phút này.
Khi chúng tôi hoàn thành bức tranh xếp hình, con ôm tôi
thật chặt và nói: “Mẹ ơi, chơi với mẹ vui quá!”.
Lúc đó tôi hiểu rằng, có thì giờ không phải là có nhiều thời
gian hơn mà là biết dùng thì giờ của mình để thật sự sống trong
từng khoảnh khắc. Tôi không cần chờ đến một ngày bớt bận
rộn để có thì giờ với con – tôi chỉ cần chọn sự hiện diện, ngay
tại đây, ngay lúc này.
5. Đừng nhầm lẫn giữa “có thì giờ” và sự chậm chạp,
lề mề
Hôm đó, tôi có một danh sách dài những công việc cần
hoàn thành: soạn giáo án, trả lời email, họp với đồng nghiệp
và chuẩn bị bài giảng cho tuần tới. Nhìn vào lịch trình dày đặc,
tôi tự nhủ: “Mình phải làm thật nhanh mới kịp”.
Tôi bắt đầu lao vào công việc với tốc độ vội vã. Trong lúc
soạn giáo án, tôi liên tục kiểm tra email, trả lời tin nhắn rồi lại
94
quay về màn hình tài liệu. Những điều đó thay vì giúp tôi hoàn
thành nhanh hơn thì lại làm tâm trí tôi bị phân tán. Tôi đọc một
đoạn, rồi lại quay sang công việc khác, khiến mọi thứ kéo dài
hơn dự kiến.
Đến giữa buổi, tôi dừng lại, hít một hơi thật sâu và quyết
định chọn có thì giờ cho công việc của mình.
Tôi tắt thông báo điện thoại, đóng tất cả các trang không
liên quan trên máy tính và đặt ra một khoảng thì giờ nhất định
chỉ để tập trung vào giáo án. Tôi để tâm trí mình hoàn toàn tập
trung với nội dung bài giảng, không để những suy nghĩ khác
chen vào. Tôi viết chậm rãi hơn, có sự chú tâm và mạch lạc.
Kết quả là tôi hoàn thành giáo án nhanh hơn dự kiến mà
không cần mất thì giờ chỉnh sửa lại nhiều lần. Sau đó, khi trả
lời email, tôi dành toàn bộ sự tập trung cho từng lá thư, không
vừa đọc vừa làm việc khác như trước. Khi không để tâm trí bị
phân tán, công việc trở nên trôi chảy, đầu óc nhẹ nhàng hơn
và hiệu suất công việc tăng lên đáng kể.
95
6. Hãy kiến tạo sự hiện hữu “có thì giờ” trong chính cuộc
sống của bạn
Thế giới vẫn diễn ra theo quy luật của nó. Công việc vẫn sẽ có
những thời hạn cần hoàn thành. Trách nhiệm của bạn vẫn không
thay đổi. Bạn có thể đối mặt với tất cả những điều đó trong sự
bình an, trọn vẹn và trong một tâm thế “có thì giờ”.
Có thì giờ là khi bạn bình tĩnh xử lý một tình huống thay
vì vội vã phản ứng. Có thì giờ là khi bạn lắng nghe ai đó với
sự chú tâm thật sự thay vì chỉ nghe qua loa. Có thì giờ là khi
bạn làm một việc gì đó mà không cảm thấy như mình đang
chạy đua.
Bạn có thể kiến tạo “có thì giờ” ngay lúc này – không cần
đợi đến khi bạn bớt bận rộn. Bởi vì “có thì giờ” không phải là
thứ bạn tìm kiếm – mà là thứ bạn có thể lựa chọn ngay bây
giờ. Thế giới ngoài kia vẫn diễn ra như nó cần được diễn ra,
bạn đối mặt và giải quyết những gì bạn cần giải quyết trong sự
hiện hữu “có-thì-giờ” mà bạn kiến tạo!
Bạn không cần đợi đến một ngày nào đó để có thì giờ.
Ngay lúc này, bạn chọn sống với sự hiện hữu có thì giờ không?
96
Đọng lại sau tất cả
Nhiều người nghĩ rằng để có thì giờ, ta cần giảm bớt công
việc hoặc có nhiều thì giờ rảnh rỗi hơn. Thực tế, “có thì giờ” là
một trạng thái tinh thần, không phải là số lượng thời gian.
Một người có thì giờ không phải là người nhàn rỗi, mà là
họ chú tâm trọn vẹn từng hành động nhỏ: đi chậm rãi hơn,
lắng nghe sâu hơn làm việc với sự hiện diện thật sự.
Khi tập trung hoàn toàn vào một việc thay vì làm nhiều việc
cùng lúc, ta không chỉ hoàn thành nhanh hơn mà còn làm
hiệu suất hơn.
Không cần thay đổi hoàn cảnh bên ngoài, chỉ cần thay đổi cách
bạn hiện diện trong từng khoảnh khắc.
97
Thông lệ thực hành
Khi làm bất cứ điều gì, hãy làm với sự chú tâm trọn vẹn,
thay vì vừa làm vừa nghĩ đến việc khác. Hãy quan sát cách bạn
di chuyển, ăn uống, trò chuyện – liệu bạn có đang thật sự chú
tâm với khoảnh khắc đó không? Khi bạn chậm lại và hiện diện,
bạn biến những điều bình thường trở thành một trải nghiệm
sâu sắc và trọn vẹn. Ví dụ:
−
Khi uống trà, cà phê: Hãy dừng lại, hít hà hương thơm,
cảm nhận từng ngụm nước trôi xuống thay vì vừa uống vừa
làm việc.
−
Khi gấp chăn, rửa bát, dọn dẹp: Hãy thực hiện từng
động tác với sự bình an, cảm nhận bàn tay chạm vào đồ vật,
thay vì làm một cách vội vàng để “xong cho nhanh”.
Hãy dành ra 5 – 10 phút mỗi ngày để làm một việc gì đó
thật chậm mà không cảm thấy bị áp lực bởi thời gian. Khi bạn
98
có những khoảnh khắc không vội vã, bạn đã tạo ra không gian
cho sự bình an xuất hiện. Ví dụ:
−
Buổi sáng, thay vì vội vã nhảy ra khỏi giường, hãy
dành một phút để hít thở sâu và mỉm cười trước khi bắt đầu
ngày mới.
−
Giữa ngày làm việc, hãy bước ra ngoài, hít thở không
khí trong lành mà không làm gì cả, chỉ đơn giản là cảm nhận.
Khi nói chuyện với ai đó, hãy dành toàn bộ sự chú ý cho
họ, thay vì vừa nghe vừa suy nghĩ về việc khác. Hãy quan sát
ánh mắt, giọng nói, biểu cảm của người kia và cảm nhận sự kết
nối thật sự trong cuộc trò chuyện.. Ví dụ:
−
Khi trò chuyện với con: Hãy ngồi xuống ngang tầm mắt,
nhìn vào mắt con, thật sự lắng nghe mà không làm việc khác.
−
Khi nói chuyện với đồng nghiệp hoặc bạn bè: Đừng chỉ
“chờ đến lượt mình nói”, hãy thật sự lắng nghe những gì họ
chia sẻ.
99
−
Khi gặp ai đó trong ngày: Hãy dừng lại vài giây, mỉm
cười, giao tiếp bằng mắt và nói lời chào một cách có-thì-giờ.
Mỗi khi cảm thấy mình đang “chạy” để hoàn thành một
việc gì đó, hãy tự hỏi: “Điều gì sẽ xảy ra nếu mình làm việc này
một cách thư thái hơn?”. Khi bạn buông bỏ cảm giác “phải
xong nhanh”, bạn bắt đầu tận hưởng quá trình thay vì chỉ
hướng đến kết quả.
100
PHẦN 8
SỰ GHI NHẬN
Khi nhắc đến sự ghi nhận, bạn hiểu như thế nào là
“ghi nhận”?
Thông thường, phải chăng chúng ta chỉ ghi nhận khi ai đó
đạt được một thành tựu hay một kết quả nào đó? Đó có thể là
một lời khen khi họ hoàn thành tốt công việc hoặc một phần
thưởng khi họ đạt được mục tiêu đã đặt ra.
1. Ghi nhận “để mà”
Chúng ta còn sử dụng việc ghi nhận như một công cụ mạnh
mẽ “để mà” ai đó làm điều chúng ta mong muốn. Như khi
chúng ta muốn động viên và tạo động lực người khác để họ
làm tốt hơn hoặc để họ duy trì và phát huy một hành động nào
đó. Thậm chí, chúng ta sử dụng ghi nhận như một kỹ thuật
“thao túng tâm lý” để họ làm việc gì đó theo như kỳ vọng của
chúng ta. Đó có thể là việc khuyến khích một đứa trẻ ngoan
ngoãn bằng những lời khen ngợi hoặc là việc động viên nhân
viên làm việc hiệu quả hơn bằng những phần thưởng.
101
Một số lời ghi nhận mà bạn có thể nghe thấy như: “Con
giỏi quá vì con đã đạt điểm cao trong kỳ thi vừa rồi”, “Con
ngoan quá vì con đã biết nhường đồ chơi cho em”, “ Mẹ thật
tự hào vì con đã biểu diễn văn nghệ thật tốt”,… Hãy thật sự
nhìn vào chính mình, hiện diện xem bạn đang ghi nhận trẻ có
“để mà” điều gì không? Bạn có đang đặt một kỳ vọng nào đó
vào trẻ không? Có nhằm mục đích muốn trẻ làm một việc gì đó
trong tương lai?
Khi chúng ta đặt một kỳ vọng vào việc ghi nhận ai đó thì
họ sẽ nhận được thông điệp gì? Có phải là một sự áp lực:
“Tôi phải đạt được thành tựu trong tương lai để được ghi
nhận” hoặc “Tôi phải làm điều gì đó hài lòng người kia để
được ghi nhận”?
Đó là cách mà thông thường chúng ta sử dụng ghi nhận để
đạt được mục đích nào đó của chúng ta. Khi sự ghi nhận gắn
với kỳ vọng, nó không còn là sự ghi nhận chân thực nữa. Nó
trở thành một gánh nặng. Đó không phải là cái ghi nhận mà tôi
muốn nói đến. Ghi nhận mà tôi muốn nói đến là sự ghi nhận
chân thực như chính nó là.
102
2. Sự ghi nhận chân thực
Ghi nhận chân thực không có nghĩa là chúng ta “khen” một
người khi họ đạt được một thành tựu hay một kết quả nào đó.
Cũng không có nghĩa là ta sử dụng sự ghi nhận như một công
cụ thao túng, để điều khiển hành vi của người khác.
Ở đây, ghi nhận thể hiện sự biết ơn những giá trị mà họ
đóng góp, sự trân trọng những thách thức mà họ đã đối mặt
và sự dũng cảm mà họ đã dấn thân để chơi cuộc chơi lớn
hơn bản thân mình. Sự ghi nhận chân thực không phải là để
làm cho điều gì đó xảy ra hay để tạo ra kết quả nào đó, cũng
không để khiến chúng ta cảm thấy tốt hoặc để người khác
cảm thấy tốt.
Khi chúng ta chân thực tạo ra sự ghi nhận, về cơ bản,
chúng ta đang đứng trong không gian “không có gì cả”, không
phải “để mà”, nghĩa là ghi nhận không nhằm bất cứ một mục
đích cá nhân nào. Không gian “không có gì cả” là nền tảng để
mở ra những khả năng mới, là không gian mà người khác có
được sự tự do và có sức mạnh.
103
Khi nhìn thấy một em bé 5 tuổi giúp một em bé 3 tuổi
buộc dây giày, bạn có thể nhẹ nhàng đến bên trẻ, đặt tay lên
vai trẻ, mỉm cười ấm áp và nói rằng: “Cô ghi nhận con đã
giúp em buộc dây giày”. Điều này sẽ không nằm trong không
gian ghi nhận trẻ để lần sau trẻ tiếp tục làm tốt hơn. Bạn
không nói để trẻ cảm thấy mình giỏi giang. Sự ghi nhận này
chỉ đơn thuần là ghi nhận giây phút trẻ giúp đỡ em nhỏ buộc
dây giày.
Một ngày đến trường, nhìn thấy chú bảo vệ lấm tấm mồ
hôi trên trán, mỉm cười rạng rỡ và nhiệt tình giúp xếp xe ngay
ngắn. Bạn có thể gửi lời ghi nhận thể hiện sự trân trọng và biết
ơn: “Cháu cảm ơn chú đã xếp xe giúp cháu”. Dĩ nhiên, lời ghi
nhận này không nằm trong không gian nhằm mục đích để chú
chăm chỉ xếp xe cho mình những lần sau, cũng không nhằm
mục đích chú thấy mình là người biết ơn. Sự ghi nhận này chỉ
đơn thuần là sự biết ơn và trân trọng với những gì chú đang
làm tại khoảnh khắc đó.
Ở một khía cạnh khác, ghi nhận ở đây là sự ghi nhận mọi
việc như chính nó là. Ghi nhận những gì thực tế diễn ra mà
104
không gán thêm bất cứ ý nghĩa nào vào. Ghi nhận những gì hiệu
quả và cả những gì chưa hiệu quả; đồng thời, ghi nhận sự cam
kết của người đó cho một cuộc chơi mới để mở rộng bản thân
mình và đóng góp giá trị cho người khác.
Trong một sự kiện với 200 khách mời đã xảy ra sự cố không
đủ phần quà dành cho tất cả các khách mời. Là một người quản
lý dẫn dắt đội nhóm trong sự kiện này, bạn ghi nhận sự cố chỉ
có 170 phần quà được chuẩn bị và đã có 30 khách mời không
nhận được quà (không gán thêm ý nghĩa đội nhóm làm việc
bất cẩn). Ghi nhận việc bạn đã không có bước kiểm tra số
lượng quà trước khi sự kiện xảy ra (không gán thêm ý nghĩa tôi
là người quản lý không đủ tốt). Và bạn cũng ghi nhận sự cam
kết mạnh mẽ của đội nhóm là trong 24 giờ tới sẽ gửi thư xin
lỗi kèm theo phần quà đến với 30 khách mời đã không nhận
được quà ngày sự kiện.
Khi chúng ta ghi nhận, chúng ta đang nói rằng: “Tôi thấy
bạn, tôi trân trọng bạn và tôi biết rằng những gì bạn làm là có
ý nghĩa”. Chúng ta ghi nhận cả những thành công và thất bại.
Ghi nhận những gì họ đã làm và những gì họ đã cố gắng. Sự ghi
105
nhận chân thực không tạo ra áp lực để ai đó phải làm tốt hơn,
mà tạo ra một không gian để họ cảm thấy mình có giá trị ngay
cả khi không hoàn hảo.
Ghi nhận không phải là một kỹ thuật – nó là cách bạn nhìn
thấy người khác với tất cả sự trân trọng và yêu thương. Vậy
ngay bây giờ, bạn có thể bắt đầu bằng việc ghi nhận bản thân
mình hoặc một ai đó mà không cần bất kỳ lý do nào không?
Tình huống minh hoạ: Ghi nhận – khi không còn là công
cụ thao túng
Tôi đã từng nghĩ rằng mình là một người biết ghi nhận
chồng. Mỗi khi anh làm việc nhà, tôi đều khen: “Chồng siêu
quá, người chồng tuyệt vời nhất trên đời!”.
Nghe có vẻ như một lời ghi nhận chân thành, phải
không? Thực tế, ẩn sau câu nói ấy là một kỳ vọng, tôi đã sử
dụng lời ghi nhận đó “để mà” chồng tôi tiếp tục làm điều đó
nhiều hơn.
Có những ngày, anh không chủ động làm việc nhà như tôi
mong đợi. Những lúc đó, tôi thấy khó chịu và trách móc. Ngay
106
từ đầu, những lời ghi nhận trước kia của tôi không hề vô tư.
Tôi đã sử dụng lời ghi nhận thành một công cụ thao túng để
khiến anh làm theo những gì tôi mong muốn. Khi không được
như kỳ vọng, tôi thất vọng, giận dỗi và đổ lỗi.
Và tôi đã khám phá ra ghi nhận không phải là một chiến
lược để điều khiển người khác. Nó không phải là một công cụ
để tôi đạt được điều mình muốn. Ghi nhận chân thực là sự
trân trọng khoảnh khắc người kia làm điều gì đó, ngay trong
giây phút ấy, mà không đặt lên vai họ một áp lực phải làm tốt
hơn trong tương lai.
Một lần khác, khi nhìn thấy anh rửa chén, tôi chậm rãi
bước đến bên anh. Không còn những câu nói mang ý “dụ dỗ”,
không còn kỳ vọng ẩn sau lời khen. Tôi nhẹ nhàng vòng tay ôm
anh và nói: “Cảm ơn chồng đã rửa chén nhé”.
Chỉ vậy thôi. Một sự ghi nhận không điều kiện. Một sự trân
trọng dành cho khoảnh khắc anh đang làm điều đó, chứ không
phải là một sự cam kết cho những lần sau.
107
Khoảnh khắc đó, tôi cảm nhận được sự nhẹ nhõm trong
lòng mình. Tôi không còn mong đợi anh phải làm nhiều
hơn, không còn thất vọng nếu anh không làm. Tôi đơn giản
là nhìn thấy anh, trân trọng anh trong khoảnh khắc ấy – và
điều đó là đủ.
Tôi đã buông bỏ việc dùng sự ghi nhận như một công cụ
“để mà” một điều gì đó xảy ra. Khi làm được điều đó, tôi
cũng giải phóng chính mình khỏi những thất vọng, khỏi
những đổ lỗi không cần thiết. Bởi vì, yêu thương thật sự
không đến từ sự kỳ vọng mà đến từ sự trân trọng – ngay
trong khoảnh khắc hiện tại.
108
Đọng lại sau tất cả
- Chúng ta thường vô thức sử dụng sự ghi nhận để động
viên ai đó làm tốt hơn hoặc để họ tiếp tục hành động theo
mong muốn của mình.
- Ghi nhận không nên sử dụng như một chiến lược để
kiểm soát hành vi của người khác.
- Thay vì chỉ ghi nhận khi ai đó đạt được thành tựu, hãy
ghi nhận nỗ lực, cam kết, sự đóng góp và cả những thách thức
họ đã vượt qua. Điều đó sẽ làm họ cảm thấy có giá trị ngay cả
khi việc làm của họ chưa hoàn hảo.
- “Tôi thấy bạn, tôi trân trọng bạn và tôi biết rằng những
gì bạn làm là có ý nghĩa”.
109
Thông lệ thực hành
−
Hãy ghi nhận ai đó không phải vì họ đã hoàn thành một
mục tiêu hay làm điều gì đó tốt hơn mà đơn giản vì sự hiện
diện và đóng góp của họ. Ghi nhận không kèm theo kỳ vọng,
không phải để thúc đẩy ai đó làm tốt hơn mà chỉ vì họ đã làm
và bạn thấy được điều đó. Ví dụ, khi ai đó đóng góp ý tưởng,
thay vì chờ kết quả để đánh giá, hãy nói “Tôi ghi nhận sự sáng
tạo và nỗ lực của bạn trong việc tìm giải pháp”.
−
Hãy ghi nhận không chỉ những gì thành công, mà cả
những nỗ lực, những điều chưa hoàn hảo, những sai lầm mà
ai đó đã dũng cảm đối mặt. Ví dụ, với trẻ đang cố gắng tập
viết, thay vì nói “Chữ của con vẫn chưa đẹp lắm”, hãy nói “Cô
ghi nhận sự kiên nhẫn của con khi tập viết từng nét”.
Đừng chờ đến một dịp đặc biệt mới ghi nhận – hãy nói lời
ghi nhận ngay trong khoảnh khắc sự việc diễn ra. Đừng chỉ ghi
nhận những điều lớn lao, mà hãy thấy được cả những đóng
góp âm thầm, những hành động nhỏ bé hằng ngày. Ví dụ:
110
−
Khi con xếp lại ghế sau giờ học, hãy nói ngay lúc đó “Cô
ghi nhận con đã tự giác xếp ghế gọn gàng”.
−
Với một nhân viên phục vụ, khi họ tận tâm giúp bạn
trong một quán ăn, hãy nói ngay lúc đó “Tôi ghi nhận sự chu
đáo của bạn”, thay vì chỉ để lại đánh giá sau khi đã rời đi.
−
Với một người lao công, khi bạn thấy họ đang quét dọn
nơi làm việc, thay vì chỉ lặng lẽ bước qua, hãy dừng lại một giây
và nói “Cảm ơn vì công việc của bạn giúp cho không gian này
sạch sẽ hơn”.
Mỗi ngày, hãy dành ra một phút để ghi nhận chính mình,
không phải vì bạn đã làm được điều gì đó to lớn mà vì bạn đã
cố gắng, hiện diện và làm những điều có ý nghĩa. Khi bạn ghi
nhận chính mình, bạn không cần phải chờ đợi ai khác công
nhận để biết rằng bạn có giá trị.
111
PHẦN 9
ĐIỀU ĐÃ DIỄN RA VÀ SỰ DIỄN DỊCH
Hãy dừng lại một chút và quan sát cuộc sống xung quanh,
bạn có nhận thấy rằng rất nhiều hiểu lầm, tổn thương hay
tranh cãi không thật sự bắt nguồn từ những gì đang diễn ra mà
từ cách chúng ta diễn giải chúng?
Hãy tưởng tượng bạn là một giáo viên. Buổi sáng, bạn
bước vào lớp học với tâm trạng háo hức. Lúc đó, một đồng
nghiệp thân thiết cũng vừa vào lớp và cô ấy lướt qua bạn mà
không một lời chào, không ánh mắt, không nụ cười.
Ngay lập tức, tâm trí bạn bắt đầu dệt nên những câu
chuyện: “Cô ấy đang giận mình sao?”, “Mình đã làm gì sai?”,
“Có phải vì hôm qua mình góp ý điều gì đó mà cô ấy không hài
lòng?”,… Những suy nghĩ ấy cuốn bạn đi xa, từ sự lo lắng đến
cảm giác khó chịu và cả buổi sáng của bạn trôi qua với một tâm
trạng nặng nề.
Liệu những điều bạn đang nghĩ có phải là sự thật không? Hay
đó chỉ là những câu chuyện mà chính bạn đang tự kể cho mình?
112
Bởi thực tế diễn ra rất đơn giản: Cô ấy chỉ bước vào phòng
và không chào bạn. Mọi ý nghĩa khác là do chính bạn đặt vào.
1. Sự diễn dịch
Chúng ta thông thường không nhìn thế giới như chính nó
là, mà chúng ta diễn dịch nó theo cách của riêng mình. Chúng
ta thêm vào đó những suy nghĩ, cảm xúc và niềm tin cá nhân
rồi tự tạo ra những câu chuyện trong tâm trí.
Một sự kiện xảy ra – nó không có ý nghĩa gì cho đến
khi chúng ta đặt ý nghĩa lên nó. Sự mệt mỏi, áp lực, tổn thương
không đến từ bản thân sự kiện đã xảy ra mà đến từ cách
ta diễn dịch nó.
Một đứa trẻ làm đổ cốc nước – bạn có thể diễn dịch: “Con
bất cẩn quá!” và cảm thấy bực bội. Hoặc bạn có thể diễn
dịch: “Con đang học cách kiểm soát đồ vật” và dịu dàng
hướng dẫn.
Một phụ huynh góp ý với bạn – bạn có thể diễn dịch: “Họ
không tôn trọng công việc của tôi” và cảm thấy bị tổn thương.
113
Hoặc bạn có thể diễn dịch: “Họ quan tâm và muốn điều tốt
nhất cho con họ” và mở lòng để lắng nghe.
Một đồng nghiệp không đồng ý với bạn – bạn có thể diễn
dịch: “Cô ấy đang chống đối mình” và cảm thấy khó chịu. Hoặc
bạn có thể diễn dịch: “Cô ấy đang có một góc nhìn khác mà
mình chưa thấy” và tò mò khám phá.
Thế giới không làm ta mệt mỏi – chính cách ta nhìn thế
giới mới quyết định điều đó.
2. Sự khác biệt giữa “điều đã diễn ra” và sự “diễn dịch”
Điều đã diễn ra là thực tế khách quan – những gì bạn có
thể nhìn thấy, quay phim, chụp ảnh hay ghi âm lại. Nó tồn tại
độc lập với suy nghĩ hay cảm xúc của chúng ta.
Diễn dịch là câu chuyện chúng ta tự tạo ra trong đầu –
những suy nghĩ, cảm xúc và ý nghĩa mà ta gán vào sự kiện dựa
trên trải nghiệm, niềm tin và cảm xúc cá nhân.
Điều đã diễn ra là những gì tồn tại độc lập với ý thức. Ví
dụ, đứa trẻ cầm chiếc cốc nước và chạy đến chiếc bàn. Sau đó
114
chiếc cốc trên tay rơi xuống đất và bị vỡ. Đó là thực tế những
gì đã diễn ra. Nó tồn tại độc lập với những diễn dịch như “Đứa
trẻ thật là bất cẩn”, “Đứa trẻ không biết vâng lời”, hay thậm
chí là “Mình là giáo viên chưa đủ giỏi, không biết cách hướng
dẫn trẻ”.
Diễn dịch là một bộ lọc mà qua đó chúng ta nhìn nhận thế
giới. Bộ lọc này được hình thành bởi những kinh nghiệm, niềm
tin trong quá khứ của chúng ta và nó có thể làm biến dạng thực
tế. Diễn dịch là những gì diễn ra trong đầu của bạn và nó không
phải là thực tế.
Chúng ta là đạo diễn của những thứ diễn dịch trong đầu.
Bạn có nhận ra mình không phản ứng với thực tế mà đang
phản ứng với câu chuyện bạn tự tạo ra về thực tế không?
3. Dấu hiệu nhận biết khi chúng ta sống trong sự
“diễn dịch”
Dấu hiệu nổi bật để bạn nhận biết bạn đang diễn dịch là
bất cứ khi nào bạn sử dụng:
−
Từ ngữ đánh giá chung (tốt, xấu, giỏi, kém, hư, ngoan,…)
115
−
Từ ngữ mang tính tuyệt đối (luôn luôn, không bao giờ,
lúc nào cũng,…)
−
Khái quát hóa một hành động cụ thể thành bản chất của
một người (“Cậu ấy vô trách nhiệm” thay vì “Cậu ấy quên nộp
báo cáo hôm nay”,…).
Ví dụ như:
−
“Học sinh lớp mình lúc nào cũng nghịch ngợm!”. Có thật
là lúc nào cũng vậy không hay chỉ là trong một số khoảnh khắc
nhất định?
−
“Đồng nghiệp của tôi luôn khó chịu!”. Họ luôn như vậy
hay chỉ trong một số tình huống cụ thể?
Sự diễn dịch không chỉ xuất hiện khi ta phán xét (“Anh ấy
quá lười biếng”) mà ngay cả khi ta khen ngợi (“Cô ấy lúc nào
cũng tốt bụng”). Cả hai đều là góc nhìn chủ quan, không phản
ánh thực tế.
Diễn dịch là một bộ lọc vô hình, khiến bạn không nhìn thấy
thực tế như nó vốn có, mà qua lăng kính của niềm tin và trải
nghiệm trong quá khứ của bạn.
116
4. Con người là cỗ máy tạo ra sự diễn dịch
Là con người, chúng ta đặt ra những diễn dịch rất nhanh,
gần như đồng thời với những gì diễn ra thực tế. Hầu như chúng
ta không sống trong thế giới của thực tế những gì diễn ra mà
sống trong thế giới mà chúng ta diễn dịch và xem sự diễn dịch
như là sự thật.
Chúng đang sống như một cỗ máy phản ứng. Gặp chuyện
này sẽ phản ứng như thế này, gặp chuyện khác phản ứng thế
kia và luôn trong trạng thái phản ứng với cuộc sống. Tệ hơn là
những cái mà chúng ta phản ứng nó không phải dựa trên thực
tế những gì diễn ra mà dựa vào những diễn dịch mà chúng ta
đặt vào.
Những diễn dịch này không chỉ đơn thuần là suy nghĩ trong
đầu mà còn chi phối hành động. Chúng ta phản ứng với thế
giới không phải như nó vốn là, mà như chúng ta nghĩ rằng nó
là như vậy. Diễn dịch là kịch bản mà chúng ta tự viết cho cuộc
đời mình và chúng ta đang diễn theo kịch bản đó một cách máy
móc, đôi khi quên mất rằng mình có quyền lựa chọn những
kịch bản khác.
117
Khi trẻ không trả lời khi giáo viên gọi:
−
Nếu giáo viên diễn dịch: “Trẻ thiếu tôn trọng, không nghe
lời!” thì giáo viên phản ứng bằng sự khó chịu, nghiêm khắc.
−
Nếu giáo viên diễn dịch: “Trẻ có thể đang nhút nhát
hoặc chưa sẵn sàng trả lời" thì giáo viên phản ứng bằng sự kiên
nhẫn, động viên.
Những hành động của chúng ta tương thích hoàn hảo với sự
diễn dịch mà chúng ta đặt vào. Cùng một sự kiện, cách bạn
nhìn nhận nó sẽ quyết định cách bạn phản ứng.
5. Tôi đã nhìn chồng mình bằng một lăng kính khác
Tôi từng nghĩ rằng mình đã sống trong một cuộc hôn nhân
đầy mệt mỏi.
Người đàn ông tôi từng yêu thương và tin tưởng dường
như đã trở thành một con người khác. Anh ấy hay cáu gắt, ít
chia sẻ và dường như không còn quan tâm đến vợ con. Mỗi
lần tôi mở lòng nói về cảm xúc của mình, anh chỉ im lặng hoặc
lặng lẽ bỏ đi.
118
Chúng tôi ngày càng xa nhau. Những cuộc trao đổi về công
việc, gia đình cũng trở nên căng thẳng. Tôi thấy anh không
quyết liệt, không có chính kiến. Và rồi tôi bắt đầu gán cho anh
những nhãn mác: “Anh ấy vô tâm”, “Anh ấy không còn trân
trọng cuộc hôn nhân này nữa”,…
Từ đó, tôi nhìn anh qua một lăng kính đầy tổn thương. Bất
kỳ điều gì anh làm – hay không làm – đều trở thành minh
chứng cho những suy nghĩ trong đầu tôi. Một món quà sinh
nhật bị lãng quên, một tin nhắn không trả lời ngay lập tức, một
lần anh im lặng khi tôi cần một câu nói dịu dàng,… tất cả đều
củng cố cho niềm tin rằng anh không còn yêu tôi.
Sau một cuộc cãi vã nặng nề, tôi đã nói ra lời đề nghị ly
hôn. Tôi gồng mình tỏ ra mạnh mẽ, bất cần dù bên trong tôi thấy
hoàn toàn trống rỗng. Tôi không nhớ cảm xúc của mình khi ấy là
gì – chỉ nhớ rằng sau đó, chúng tôi im lặng suốt nhiều ngày. Tôi
rời khỏi nhà, về nhà ba mẹ của tôi. Tôi tắt nguồn điện thoại,
cắt đứt mọi liên lạc với anh.
Giữa những ngày xa cách ấy, khi nhìn đứa con gái nhỏ bé
của mình đang vô tư chơi đùa, tôi chợt nhớ đến anh. Tôi nhớ
119
những lần anh bế con trên vai, chạy vòng quanh nhà chỉ để
chọc con cười. Tôi nhớ có những ngày tôi ốm, anh đang ở xa
cũng đã gửi thuốc đến cho tôi, dặn dò tôi uống đúng giờ. Tôi
nhớ những khoảnh khắc anh lặng lẽ làm tất cả vì gia đình, chỉ
là anh không bao giờ nói ra.
Lần đầu tiên, tôi nhìn chồng mình không phải qua lăng kính
của sự trách móc. Anh vẫn là người đàn ông luôn cố gắng vì gia
đình, một người làm việc đến kiệt sức và không biết cách thể
hiện tình yêu theo cách tôi mong đợi. Sự im lặng của anh
không phải là thờ ơ mà đơn giản là anh không biết phải nói gì
khi tôi buồn.
Tôi đã không nhìn thấy những điều đó suốt bao năm qua
– bởi tôi không phản ứng với thực tế, mà chỉ phản ứng với câu
chuyện tôi tự kể trong đầu.
Tôi không còn nhớ chúng tôi đã vượt qua giai đoạn đó như
thế nào. Tôi chỉ biết rằng khi buông bỏ những diễn dịch trong
đầu mình, tôi bắt đầu nhìn thấy chồng mình rõ ràng hơn.
120
Bây giờ, chúng tôi vẫn có những cuộc tranh luận, vẫn có
những bất đồng. Chồng tôi thì vẫn như thế. Vẫn im lặng mỗi
khi có sự xung đột, vẫn quên tặng quà sinh nhật hay những
ngày kỷ niệm. Tôi không còn diễn dịch những điều đó là dấu
hiệu của sự vô tâm hay không còn yêu tôi. Tôi không còn phản
ứng với những câu chuyện tự dựng lên trong đầu mình.
Chính lúc ấy, tôi nhận ra – tôi đang thật sự bình an bên
chồng mình.
6. Bạn sẽ chọn nhìn thấy điều gì hôm nay?
Điều đã xảy ra và diễn dịch không phải là một. Thế giới
không thay đổi và cách bạn nhìn nhận nó có thể thay đổi. Bạn
có thể bắt đầu thực hành điều này ngay hôm nay – trong từng
khoảnh khắc của cuộc sống. Vậy hôm nay, bạn sẽ chọn nhìn
thế giới bằng sự thật hay bằng sự diễn dịch của chính mình?
121
Đọng lại sau tất cả
Rất nhiều tổn thương, hiểu lầm và căng thẳng không đến
từ sự kiện thực tế mà từ cách chúng ta diễn dịch nó theo kinh
nghiệm, niềm tin và cảm xúc của mình.
Cách ta diễn dịch một sự kiện sẽ quyết định cách ta cảm
nhận và phản ứng với nó.
Bình an không đến từ việc thay đổi người khác, mà từ việc
thay đổi cách ta nhìn họ.
122
Thông lệ thực hành
Khi gặp một tình huống bất ngờ, hãy dừng lại 3 giây trước
khi phản ứng. Hãy tự hỏi: “Điều gì thật sự đã xảy ra?” và “Mình
có đang thêm vào những suy diễn cá nhân không?”. Khi bạn
chỉ ghi nhận sự việc như nó là, bạn sẽ tránh được những suy
nghĩ làm cho bản thân bạn bị mất đi sức mạnh.
Chú ý khi bạn sử dụng những từ ngữ mang tính phán xét
hoặc khái quát hóa như: luôn luôn, lúc nào cũng, không bao
giờ, hư, lười, vô trách nhiệm, quá đáng,... Hãy mô tả khách
quan về sự kiện thay vì thêm vào cảm xúc cá nhân. Khi bạn
thay đổi ngôn ngữ, bạn sẽ thay đổi cách bạn nhìn nhận sự việc.
Thay vì nói ra suy nghĩ của mình như thể nó là sự thật tuyệt
đối, hãy chia sẻ nó như một góc nhìn cá nhân. Hãy sử dụng
những câu như: “Mình có nhận định này và đó chỉ là góc nhìn
của mình, mình muốn hiểu thêm từ bạn...”. Khi bạn tách biệt
suy nghĩ của mình khỏi sự thật, bạn tạo ra cơ hội để hiểu nhau
hơn thay vì tạo ra xung đột.
123
PHẦN 10
100% TRÁCH NHIỆM
1. Bạn có thật sự làm chủ cuộc đời mình không?
Bạn có thật sự làm chủ cuộc đời mình không? Hay bạn
đang để hoàn cảnh, những người khác và yếu tố bên ngoài
quyết định số phận của bạn?
Khi mọi chuyện không như ý muốn, chúng ta thường tìm
lý do bên ngoài: “Tôi trễ vì trời mưa!”, “Tôi đã cố gắng, tại họ
không hợp tác!”, “Tôi không thành công vì hoàn cảnh bất
lợi!”,… Những câu nói quen thuộc, phải không? Những lời biện
minh này nghe có vẻ hợp lý, và mỗi lần như vậy, bạn đang vô
tình từ bỏ quyền kiểm soát cuộc đời mình.
Những lời biện minh này khiến bạn tin rằng kết quả của
cuộc đời bạn phụ thuộc vào những yếu tố ngoài tầm kiểm soát.
Khi đó, bạn không còn là người nắm quyền quyết định cuộc
đời mình mà trở thành một nạn nhân của hoàn cảnh.
Hãy dừng lại một chút và tự hỏi: Bạn đang chịu trách
nhiệm bao nhiêu phần trăm cho cuộc đời mình? 50%, 70% hay
124
90%? Và bạn vẫn nghĩ rằng ai đó hoặc điều gì đó ngoài kia phải
chịu một phần trách nhiệm cho cuộc đời của bạn?
Giống như trong hôn nhân – bạn tin rằng hạnh phúc của
mình phụ thuộc một nửa vào người bạn đời? Trong công việc,
bạn nghĩ rằng thành công của mình một phần là do sếp, đồng
nghiệp hoặc môi trường quyết định?
Khi bạn không chọn 100% trách nhiệm, bạn đang đặt mình
vào vai trò nạn nhân của hoàn cảnh – một người bị hoàn cảnh
chi phối, thay vì làm chủ hoàn cảnh. Điều đó có nghĩa là bạn
để thành công hay thất bại của mình phụ thuộc vào những yếu
tố mà bạn không thể kiểm soát.
Nếu ngay giây phút này, bạn chọn trách nhiệm 100% cho
mọi thứ trong cuộc đời mình mà không phải bất cứ một ai khác
hay một điều gì khác phải chịu phần trách nhiệm nào cho
những điều xảy ra trong cuộc đời của bạn, khi đó, bạn không
còn đổ lỗi, không còn chờ đợi – bạn chủ động tạo ra cuộc đời
mà mình mong muốn.
125
2. “100% trách nhiệm” là gì?
Khi nghe đến hai từ "trách nhiệm", bạn nghĩ như thế nào
về nó? Có phải là một áp lực, một gánh nặng hay một nghĩa vụ
mà bạn buộc phải gánh vác? Bạn có nghĩ rằng trách nhiệm
đồng nghĩa với sự ép buộc phải làm những điều mình không
thích, phải đạt được những kết quả mà người khác mong
muốn?
Chúng ta lớn lên trong một thế giới mà trách nhiệm
thường gắn liền với đổ lỗi. Phần lớn chúng ta không thật sự
sống trong lập trường có 100% trách nhiệm. Khi có sự cố xảy
ra, phản ứng đầu tiên của nhiều người là: “Ai đã làm sai?”, “Lỗi
này là của ai?”, “Ai sẽ chịu trách nhiệm?”,...
Chúng ta quen sống trong những câu chuyện “Bởi vì”:
−
“Tôi cảm thấy không vui bởi vì anh đến trễ”
−
“Lớp học mất kiểm soát bởi vì trẻ quá hiếu động”
−
“Tôi không thể hoàn thành mục tiêu bởi vì đồng nghiệp
không hợp tác”
126
Chúng ta phản ứng với cuộc sống để cho hoàn cảnh bên
ngoài quyết định cảm xúc, thành công và thậm chí là cuộc
đời mình.
Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn có 100% trách nhiệm cho mọi
điều diễn ra trong cuộc sống của bạn?
“Mọi điều” – nghĩa là tất cả! Kể cả những điều có vẻ phi lý
như: “Tại sao tôi phải chịu trách nhiệm cho hạnh phúc của
người khác?” hay “Làm sao tôi kiểm soát được thời tiết hoặc
biến cố ngoài ý muốn?”.
Lời tuyên bố “Tôi có 100% trách nhiệm trong mọi việc của
cuộc đời tôi” là một sự kiến tạo về một khả năng sống. Nó hoàn
toàn tồn tại độc lập với thực tế, thậm chí nó còn không phải là
sự thật trong thực tế. Không có bằng chứng nào chứng minh
bạn cần có 100% trách nhiệm cho điều gì đó.
Việc đứng trong lập trường “có 100% trách nhiệm” không
có nghĩa vấn đề đó là do lỗi của bạn, bạn làm sai, bạn đã gây
ra việc đó hay bạn cần phải mang thêm một gánh nặng nào đó.
127
Và việc chọn đứng trong lập trường này cũng không có nghĩa
là bạn sẽ không thất bại.
Nó đơn giản là một lập trường mà bạn tuyên bố.
Khi bạn đứng trong lập trường này, bạn ngừng đổ lỗi cho
hoàn cảnh, ngừng chờ đợi ai đó thay đổi và bắt đầu nhìn thấy
những lựa chọn mới, khả năng mới để hành động, bao gồm cả
việc giữ cho người khác có trách nhiệm.
Khi bạn chọn lập trường 100% trách nhiệm, bạn không chỉ
lấy lại quyền làm chủ cuộc đời mình, mà bạn còn mang đến
cho mình sự tự do và sức mạnh. Bạn có thể tin tưởng vào chính
mình để đối diện và giải quyết mọi thử thách.
3. Đứng trong lập trường “100% trách nhiệm” nghĩa là
bạn từ bỏ quyền trở thành nạn nhân
Để có sự hiện hữu với 100% trách nhiệm, điều đầu tiên
bạn cần làm là buông bỏ việc chứng minh mình đúng và người
khác sai – ngay cả khi trên thực tế họ thật sự sai. Bạn từ bỏ
quyền đổ lỗi cho hoàn cảnh, cho người khác hoặc cho trạng
thái cảm xúc của mình.
128
Nói cách khác, bạn từ bỏ quyền được trở thành nạn nhân
của hoàn cảnh!
Bởi khi bạn còn giữ lập trường “tôi đúng – họ sai”, bạn
sẽ không thể nhìn thấy giải pháp. Khi bạn còn cho rằng “Tôi
bị thế này là vì hoàn cảnh như thế” thì bạn sẽ mãi bị hoàn
cảnh kiểm soát.
Ngay khoảnh khắc bạn chọn đứng trong lập trường 100%
trách nhiệm, bạn sẽ cảm nhận được sự tự do và sức mạnh thật
sự. Bạn sẽ không còn bị mắc kẹt trong sự đổ lỗi hay bực bội
mà thay vào đó, bạn sẽ nhìn thấy những khả năng mới – những
cách tiếp cận khác, những hành động mới mà trước đây bạn
chưa từng nghĩ đến.
Khi hành động mở ra, bạn có quyền lựa chọn:
−
Có những hành động bạn sẽ làm vì chúng giải quyết
vấn đề.
−
Có những hành động bạn sẽ không làm vì chúng không
cần thiết.
129
−
Việc bạn chọn 100% trách nhiệm không có nghĩa là bạn
phải làm thay phần việc của người khác – bạn vẫn có thể giữ
để họ có trách nhiệm với những gì họ cần làm.
Điều quan trọng nhất là: Bạn không còn bị động, chờ đợi
và không còn để hoàn cảnh quyết định cuộc đời mình. Bạn làm
chủ, chọn lựa và tạo ra cuộc sống mà bạn mong muốn.
4. Dấu hiệu nhận biết khi mình không là “100% trách nhiệm”
Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta không nhận ra mình đã
rời xa lập trường 100% trách nhiệm. Có những dấu hiệu rất rõ
ràng – nếu chú ý, bạn sẽ thấy ngay khi nào mình đang đánh
mất sức mạnh của mình.
Dấu hiệu đầu tiên: phàn nàn, đổ lỗi hoặc chỉ trích.
−
“Tại sao chuyện này lại xảy ra với tôi?”
−
“Chồng/ vợ tôi không bao giờ thay đổi!”
−
“Đồng nghiệp của tôi thật khó chịu, họ chẳng bao giờ
chịu hợp tác!”
130
−
“Sếp không hiểu nỗ lực của tôi, tôi chẳng bao giờ được
công nhận!”
Những lời này nghe có vẻ hợp lý và chúng cũng đang lấy đi
sức mạnh của bạn. Chúng khiến bạn tin rằng hoàn cảnh hay
người khác là nguyên nhân chính quyết định cuộc đời bạn – và
bạn vô tình đặt mình vào vị trí nạn nhân.
Dấu hiệu thứ hai: bị mất sức mạnh và không nhìn thấy lối đi.
−
“Tôi không biết phải làm gì nữa”
−
“Tôi đã cố hết sức rồi!”
Khi bạn nói ra những câu này, điều gì đang xảy ra? Bạn
không còn nhìn thấy cơ hội, giải pháp hay hành động mới –
bạn chỉ thấy sự bất lực.
Ngay khoảnh khắc bạn nhận ra mình đang phàn nàn, đổ lỗi
hoặc cảm thấy bất lực, đó chính là lời nhắc nhở mạnh mẽ
nhất để bạn quay trở lại với lập trường 100% trách nhiệm. Khi
đó, bạn sẽ không còn bế tắc, và luôn có một điều gì đó bạn có
131
thể làm. Bạn sẽ nhìn thấy khả năng mới, hành động mới – và
trên hết, bạn sẽ lấy lại quyền làm chủ cuộc đời mình.
5. Lập trường “100% trách nhiệm” là một sự lựa chọn!
Chọn 100% trách nhiệm không phải là một điều dễ dàng.
Nó không phải là điều thông thường của con người. Nó đòi hỏi
sự dũng cảm bởi nó buộc bạn phải thực hiện một bước đi đầy
thử thách – thậm chí có lúc tưởng chừng như vô lý.
Đó là bước đi mà bạn buông bỏ nhu cầu chứng minh mình
đúng, ngay cả khi thực tế bạn thật sự đúng. Đó là một bước đi
không thông thường! Bạn hoàn toàn có quyền lựa chọn đứng
trên lập trường này hoặc không.
Đó là bước đi mà bạn chủ động tìm kiếm giải pháp, thay vì
chờ đợi người khác thay đổi.
Tương tự, bạn không thể ép bất kỳ người nào khác phải đứng
trên lập trường họ có 100% trách nhiệm. Đây không phải là một
nghĩa vụ – mà là một khả năng mà mỗi người tự do quyết định
có bước vào hay không. Lựa chọn này mang lại sức mạnh và sự
tự do. Hiển nhiên, họ cũng có quyền không chọn nó.
132
Tình huống minh hoạ: Sự phối hợp giữa hai giáo viên
cùng lớp
Cô An đứng giữa lớp, ánh mắt liếc nhanh về phía đồng hồ.
Chỉ còn 30 phút nữa là đến giờ tổ chức hoạt động chiều và mọi
thứ vẫn còn ngổn ngang. Giáo cụ chưa sẵn sàng, bàn ghế chưa
sắp xếp, đồ dùng học tập vẫn còn trong thùng.
Cô cúi xuống nhặt vội vài món đồ, chân bước gấp gáp
giữa các kệ, trong lòng dâng lên một cảm giác nặng nề. Rồi
ánh mắt cô dừng lại ở góc lớp – nơi cô Phương đang thoải
mái trò chuyện với mấy đứa trẻ. Tiếng cười vang lên, hồn
nhiên và vô tư.
“Lúc nào cũng vậy! Mình thì quay cuồng với đống công
việc, còn cô ấy cứ bình thản như thể chẳng có gì cần làm” –
Một suy nghĩ thoáng qua, kéo theo cảm giác bực bội. Cô An
siết chặt món đồ trong tay, một chút khó chịu len lỏi vào
từng cử động.
133
Phản ứng thông thường
Cô An tiếp tục làm việc. Vẫn cúi xuống dọn dẹp tất bật.
Trong lòng thì đầy những lời trách móc không nói ra. Cô không
nói gì với cô Phương, ánh mắt có phần xa cách. Những bước
chân trở nên dồn dập hơn, tiếng sắp xếp đồ đạc vang lên mạnh
hơn bình thường.
Cô không phàn nàn, cũng không còn muốn cười với cô
Phương. Và quan trọng hơn, cô cảm thấy mình đang gánh vác
quá nhiều. Sự bất công âm thầm bào mòn đi niềm hứng khởi
của cô dành cho công việc.
Khi cô An chọn đứng trong lập trường 100% trách nhiệm:
Cô An dừng lại. Hít một hơi thật sâu: “Mình có thể làm gì
khác ngoài việc âm thầm chịu đựng? Nếu mình không nói ra,
làm sao cô Phương biết được?”.
Cô chậm rãi bước về phía cô Phương, nhẹ nhàng lên tiếng:
“Phương ơi, mình thấy công việc chuẩn bị buổi chiều khá
nhiều. Hay mình cùng nhau lên kế hoạch phân chia để mọi thứ
nhẹ nhàng hơn cho cả hai?”.
134
Cô Phương thoáng ngạc nhiên. Một giây sau, nụ cười ấm áp
hiện lên: “Ôi, mình không biết cậu đang phải làm nhiều vậy! Chắc
tại mình mải chơi với bọn trẻ quá. Mình xin lỗi cậu. Để mình cùng
làm nhé?”.
Cô An bật cười, cảm giác nhẹ nhõm thay thế hoàn toàn sự
khó chịu ban nãy.
Khi cô An chọn đứng trong lập trường 100% trách nhiệm,
cô không chỉ giải quyết được vấn đề của mình, mà còn mở ra
một không gian hợp tác mới. Công việc vẫn là công việc và cách
cô đối diện với nó đã thay đổi.
Cuối cùng, thay vì tiếp tục bận rộn một mình trong sự bực
bội, giờ đây, cô An và cô Phương đã cùng nhau làm – nhẹ
nhàng, vui vẻ và hiệu quả hơn.
135
Đọng lại sau tất cả
Khi bạn đổ lỗi cho hoàn cảnh, con người hay điều kiện bên
ngoài, bạn đang tự đặt mình vào vai trò “nạn nhân” và mất đi
quyền kiểm soát cuộc đời mình.
Khi bạn từ bỏ nhu cầu chứng minh mình đúng và người
khác sai, bạn sẽ không còn bị mắc kẹt trong sự tức giận, thất
vọng hay bất mãn. Bạn không cần phải chờ đợi bất kỳ ai để
thay đổi cuộc sống của mình.
Nhận trách nhiệm không có nghĩa là mọi thứ là lỗi của bạn,
mà là bạn chủ động tìm giải pháp thay vì đổ lỗi hoặc chờ đợi
người khác thay đổi.
136
Bạn không đổ lỗi hay phàn nàn về người
khác và vẫn giữ cho họ có trách nhiệm với hành động của họ.
- Khi bạn phàn nàn, đổ lỗi hoặc chỉ trích: “Chồng/ vợ tôi
không bao giờ thay đổi!”.
- Khi bạn cảm thấy mất sức mạnh và không thấy lối đi: “Tôi
đã cố gắng hết sức rồi. Tôi không biết phải làm gì thêm nữa”.
100% trách nhiệm là một sự lựa chọn và dĩ nhiên, bạn có
quyền chọn nó hoặc không! Nếu bạn chọn đứng trong lập
trường này, bạn sẽ có sức mạnh và sự tự do!
137
Thông lệ thực hành
Hãy cam kết rằng mọi thứ đang diễn ra trong cuộc sống
của bạn đều có 100% trách nhiệm của bạn, kể cả những điều
mà bạn cảm thấy “không công bằng”. Không đổ lỗi cho hoàn
cảnh, thời tiết, may mắn hay bất kỳ ai. Bất cứ khi nào bạn gặp
sự cố hãy dừng lại trước khi đổ lỗi. Hãy tự hỏi bản thân: “Mình
có thể làm gì để tạo sự đột phá trong tình huống này?”. Khi
bạn chọn lập trường 100% trách nhiệm, bạn đã từ bỏ quyền
trở thành nạn nhân và mở ra nhiều khả năng mới thay vì bị
mắc kẹt trong sự phàn nàn.
Khi giao tiếp với ai đó về một vấn đề, thay vì chỉ trích
hoặc đổ lỗi, bạn hãy bắt đầu bằng cách nhận trách nhiệm
của chính mình. Có thể sử dụng những câu như: “Tôi nhận
thấy mình chưa làm hiệu quả việc này”, “Tôi có trách nhiệm
trong sự cố này”,…
138
Ví dụ, khi một đồng nghiệp làm không hiệu quả một nhiệm
vụ, thay vì nói rằng: “Bạn làm hỏng việc rồi!”, bạn sẽ giao tiếp
trong lập trường 100% bằng câu nói: “Mình có trách nhiệm
trong việc hướng dẫn bạn rõ hơn. Chúng ta hãy cùng xem lại
và tìm giải pháp nhé”,…
Bất cứ khi nào bạn cảm thấy bất lực, tức giận hoặc thất
vọng, hãy tự hỏi: “Mình có đang là nạn nhân trong tình huống
này không?”, “Mình có đang đổ lỗi cho ai đó hoặc hoàn cảnh
không?”. Mỗi khi bạn nhận biết mình đang ở vị trí nạn nhân,
đó là cơ hội để bạn lấy lại sức mạnh của mình.
139
PHẦN 11
LẮNG NGHE NGƯỜI KHÁC
LÀ CON NGƯỜI TO LỚN
Bạn có nghĩ rằng mình là một người biết lắng nghe người
khác? “Lắng nghe” với bạn có ý nghĩa như thế nào?
Hãy thử quan sát chính mình trong một cuộc hội thoại gần
đây. Khi người kia đang nói thì tâm trí của bạn có đang lang
thang ở một nơi nào đó? Bạn có đang thật sự ở đó với họ
không hay bạn chỉ đang nghe một cách máy móc và chờ đến
lượt mình nói? Bạn có đang mải miết với rất nhiều suy nghĩ
trong đầu của bạn, có đang đắm chìm trong thế giới riêng của
bạn với những phán xét, nghi ngờ, phân tích, so sánh hoặc
chuẩn bị sẵn câu trả lời trong đầu trước khi họ nói xong?
1. Lắng nghe mặc định sẵn
Bạn hãy quan sát dòng suy nghĩ của bạn khi bạn đang đọc
quyển sách này. Quan sát xem tâm trí của bạn hiện tại đang
chỉ đơn thuần hiện diện với những điều trong sách hay những
suy nghĩ nào xuất hiện trong đầu bạn khi đọc?
140
Trong khi đọc, bạn có đặt như câu hỏi, đưa ra những so
sánh hay đang phân tích thông tin, dữ liệu từ những kinh
nghiệm của bạn không? Ví dụ: “Điều này có đúng hay không?”,
“Tại sao tác giả lại nói như vậy?”, “Phần này thật khó hiểu”,
“Đọc cái này tôi được gì?”, “Tác giả đang nói cái gì thế?”, “Điều
này trong sách nói thật buồn cười”, “Phần này tôi đã biết rồi”.
Là con người, chúng ta không chỉ lắng nghe đơn thuần mà
chúng ta lắng nghe mặc định sẵn. Nghĩa là chúng ta không ở
trong thế giới của người kia mà ta lắng nghe trong thế giới
của riêng mình. Hay nói cách khác, chúng ta lắng nghe qua
lăng kính của mình.
Lắng nghe mặc định sẵn là chúng ta lắng nghe với một biển
ý kiến có sẵn ở đó (Zaffron, S., & Logan, D., 2009):
• Điều này là thật hay giả?
• Điều này là đúng hay sai?
• Điều này là tốt hay xấu?
• Vấn đề ở đây là gì? Đâu là giải pháp?
• Câu hỏi là gì?
• Tại sao tôi phải làm điều này?
141
• Tôi phải làm điều này như thế nào? Tôi có đồng tình không?
• Tôi được gì? Họ được gì?
• Tôi biết rồi!
Bộ câu hỏi này giống như những tiếng nói nội tâm của con
người. Hầu như bất kỳ ai cũng đều có sẵn. Đó là những thông
điệp không được nói ra bằng lời: “Là tiếng nói thường xuyên
vang lên trong đầu bạn về tất cả mọi thứ xảy ra xung quanh.
Bạn có thể coi đó là một dạng suy nghĩ và đó thật sự là cuộc
đối thoại của bạn với chính mình. Tiếng nói nội tâm vang lên
thường xuyên đến mức hầu như ta không nhận ra nó, giống
như không khí với loài chim hay nước với loài cá, nó luôn tồn
tại mà không bao giờ được chú ý đến. Tiếng nói thường xuyên
vang lên trong đầu bạn đến mức bạn không thể tắt nó dù có
cố gắng đến chừng nào” (Zaffron, S., & Logan, D., 2009).
Bây giờ, bạn hãy làm bài thực hành. Yêu cầu của bài thực
hành là trong một phút tới, khi đọc bài thơ ở dưới đây, bạn hãy
cố ngưng tất cả những suy nghĩ, câu hỏi, tiếng nói trong đầu của
bạn. Đừng phân tích, nhận xét, phản ứng và đừng để trí não bạn
chạy lung tung! Bạn đã sẵn sàng chưa? Bắt đầu nhé!
142
Một chú ếch ngồi thiền trên lá,
Tĩnh tâm hít thở, chẳng nghĩ gì cả.
Bỗng dưng một chú muỗi bay qua,
Ếch mở mắt, đớp một phát…
Thế là… Tĩnh lặng mất tiêu!
Hãy quay trở lại đây. Bạn có dừng được những tiếng nói
nhỏ của bạn khôn hay trong đầu của bạn vẫn đang vang vọng:
“Ếch mà cũng thiền sao?”, “Nào, tập trung nào”, “Tôi sẽ không
suy nghĩ bất kỳ điều gì”, “Tập trung vào từng chữ nào”, “Sao
tự nhiên có con muỗi xuất hiện ở đây?”, “Nó chẳng có nghĩa gì
cả”, “Có phải bài thực hành là yêu cầu tôi đọc những dòng chữ
này không?”, “Ôi thật lãng xẹt”,…
Bạn có khám phá ra là chúng ta không thể nào ngăn được
những suy nghĩ chạy mải miết trong đầu của chúng ta không?
Dù muốn hay không, những tiếng nói nhỏ vẫn cứ liên tục xuất
hiện. Đầu óc và tâm trí của chúng ta luôn luôn bận rộn với
những dòng suy nghĩ miên man, thậm chí ngay cả khi chúng ta
muốn tắt nó đi cũng không thể tắt nó được. Khi chúng ta càng
cố gắng tắt đi một dòng suy nghĩ này, thì những dòng suy nghĩ
khác lại xuất hiện ngay lập tức.
143
2. “Tôi có 100% trách nhiệm cho việc lắng nghe mặc định
sẵn của người khác”
Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống mà bạn chia sẻ một
điều gì đó rất rõ ràng mà người khác lại hiểu theo một cách
hoàn toàn khác? Bạn đã từng cảm thấy thất vọng khi nhận
ra rằng những gì mình truyền tải không được tiếp nhận như
mong đợi? Những hiểu lầm trong giao tiếp không phải là
hiếm gặp, mà thực tế, nó là một phần tự nhiên trong cách
con người vận hành.
Hãy tưởng tượng bạn là một người quản lý, bạn dành hơn
hai giờ để chia sẻ với nhóm mình về kế hoạch hành động cho
một dự án quan trọng. Bạn tin rằng mình đã giải thích rất chi
tiết, nhóm đã nắm rõ những gì cần làm. Khi dự án bắt đầu, bạn
phát hiện ra rằng các thành viên thực hiện công việc không
đúng với những gì bạn đã truyền tải. Bạn cảm thấy thất vọng,
thậm chí nghĩ rằng họ thiếu trách nhiệm.
Sự thật là gì? Nhóm của bạn đã nghe thông tin theo cách
của riêng và bộ lọc nhận thức của họ. Không phải vì họ không
quan tâm, cố ý hiểu sai mà vì họ đang lắng nghe mặc định
144
sẵn. Điều này không có nghĩa là ai đó sai hay ai đó không biết
lắng nghe, mà đơn giản đó là cách con người vận hành. Là con
người, chúng ta không lắng nghe những gì đang được nói ra
mà chúng ta lắng nghe qua lăng kính riêng của mỗi người.
Mỗi người đều có một bộ lọc nhận thức riêng, hình thành
từ kinh nghiệm sống, niềm tin và những trải nghiệm cá nhân.
Khi chúng ta giao tiếp, thông tin không đi thẳng từ người nói
đến người nghe một cách nguyên vẹn mà nó được diễn giải
theo cách mà mỗi người nghe. Chính vì thế mà cùng một thông
điệp, khi đến tai mỗi người lại mang một ý nghĩa khác nhau.
Đây là lý do vì sao những hiểu lầm dễ dàng xảy ra, ngay cả khi
chúng ta nghĩ rằng mình đã giao tiếp rất rõ ràng.
Câu hỏi đặt ra là: Bạn có chọn đứng trong lập trường
100% trách nhiệm trong việc lắng nghe mặc định sẵn của
người khác không?
Lựa chọn 100% trách nhiệm cho việc lắng nghe mặc định
sẵn của người khác không có nghĩa là bạn sai hay bạn là nguyên
nhân gây ra sự hiểu lầm. Đơn thuần chỉ là bạn chọn đứng ở lập
trường: “Tôi có 100% trách nhiệm cho mọi điều đang diễn ra
145
trong cuộc sống của tôi”. Khi bạn chọn lập trường này, bạn sẽ
không còn phàn nàn rằng người khác không hiểu mình, thay
vào đó, bạn sẽ nhìn thấy những khả năng mới được mở ra để
đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách chính xác nhất.
Có thể, một trong những khả năng bạn có thể làm là xác
nhận lại thông tin sau mỗi cuộc hội thoại. Thay vì giả định rằng
người nghe đã hiểu đúng ý mình, bạn mời họ tái tạo lại những
gì họ nghe được: “Bạn hãy chia sẻ lại cho tôi điều mà bạn vừa
tiếp nhận từ cuộc trao đổi này không?”. Khi đó, bạn sẽ nhận ra
nếu có sự khác biệt giữa những gì bạn nói và những gì người
kia thật sự tiếp nhận. Thay vì để những hiểu lầm không đáng
có xảy ra, bạn có cơ hội điều chỉnh và bổ sung để đảm bảo
thông điệp được truyền đạt đúng cách.
Chọn 100% trách nhiệm cho sự lắng nghe mặc định sẵn
của người khác không phải là gánh nặng – đó là một sự lựa
chọn mang lại sức mạnh! Khi đó, bạn không chỉ có hiệu suất
trong giao tiếp mà còn nâng cao chất lượng mối quan hệ, xây
dựng sự tin tưởng và kết nối bền chặt trong các mối quan hệ
của mình.
146
Tình huống minh hoạ: Hiểu lầm trong giao tiếp giữa hai
giáo viên
Chiều muộn, sau một ngày dài với lớp học ồn ào và những
đứa trẻ hiếu động, cô Minh tranh thủ ngồi xuống chiếc bàn
giáo viên, rà soát lại kế hoạch cho buổi học ngày mai. Nhìn thấy
cô Lan – đồng nghiệp cùng lớp đang thu dọn đồ đạc, cô Minh
liền nói: “Chị Lan ơi, mai mình có hoạt động tạo hình cho các
bé, chắc chị giúp em chuẩn bị màu nước, giấy và cọ vẽ nhé?”.
Cô Lan vừa cất sách vở vào túi vừa gật đầu: “Ừ, được rồi em!”.
Cô Minh mỉm cười nhẹ nhõm, tin rằng mọi thứ đã được sắp xếp
đâu vào đấy. Sáng hôm sau, khi các bé háo hức ngồi vào bàn, cô
Minh giật mình khi thấy trên bàn chỉ có giấy vẽ mà không có màu
nước hay cọ vẽ. “Chị Lan ơi, màu nước và cọ đâu rồi ạ?”. Cô Lan
ngạc nhiên: “Ủa, em bảo chị chuẩn bị giấy vẽ thôi mà?”
Phản ứng thông thường
Cô Minh sẽ phản ứng bằng cách bực bội và đổ lỗi cho cô
Lan không chú tâm. Cô Lan đổ lỗi cho cô Minh giao tiếp không
rõ ràng. Sau đó cả hai cô có thể giận, không muốn lắng nghe
và phối hợp cùng với nhau.
Khi đứng trong lập trường “tôi có 100% trách nhiệm”
147
Cô Minh nhận ra rằng mình đã nói không có nghĩa là người
khác đã thật sự hiểu đúng. Nếu cô Minh xác nhận lại bằng cách
hỏi: “Chị ơi, chị có thể chia sẻ lại ngày mai chị sẽ chuẩn bị
những đồ nào được không?” thì có lẽ sự nhầm lẫn đã không
xảy ra.
Cô Lan cũng nhận ra rằng, đôi khi, cách chúng ta nghe
không hoàn toàn giống với những gì người khác muốn truyền
đạt. Nếu cô Lan hỏi lại: “Ý em là chị chuẩn bị cả giấy, màu nước
và cọ vẽ luôn hay chỉ chuẩn bị mỗi giấy vẽ thôi?” thì tình huống
này đã có thể tránh được.
Cuộc sống là một chuỗi những cuộc đối thoại. Điều kỳ diệu
sẽ xảy ra khi mỗi người trong chúng ta chọn 100% trách
nhiệm với cách mình truyền đạt và lắng nghe.
3. Lắng nghe người khác là con người to lớn
Một cấp độ cao hơn của lắng nghe là lắng nghe người khác
là con người to lớn. Lắng nghe không đơn thuần là tiếp nhận
âm thanh đi vào tai hay chỉ nghe những từ ngữ. Lắng nghe thật
sự là khi bạn bước vào thế giới của họ, thấu hiểu góc nhìn của
họ. Lắng nghe không chỉ những gì họ nói mà còn cả những điều
họ chưa nói ra. Đó cũng là khi bạn nhìn thấy sự cam kết và
148
những giá trị mà họ đang theo đuổi – để từ đó, bạn có thể mở
ra một không gian nơi họ được đón nhận như những con
người to lớn.
Tình huống minh hoạ: lắng nghe phụ huynh là con người
to lớn
Hãy tưởng tượng bạn là một giáo viên mầm non và có một
phụ huynh đầy bức xúc tìm đến bạn. Giọng nói của họ gay gắt,
và từng lời nói dường như đều mang theo sự bực tức: “Tại sao
con tôi bị té ngã mà cô không báo ngay lập tức? Chúng tôi đã
giao con cho nhà trường với niềm tin rằng con sẽ được chăm
sóc tốt nhất, còn bây giờ thì sao?”.
Trường hợp 1: lắng nghe mặc định sẵn
Có lẽ trong khoảnh khắc đó, bạn sẽ cảm thấy bị tấn công.
Một dòng suy nghĩ thoáng qua trong đầu bạn: “Mình cũng đã
cố gắng hết sức. Sao phụ huynh này lại khó tính như
vậy?” hoặc “Mình đã hết mực yêu thương và chăm sóc con
suốt thời gian qua, sao phụ huynh lại nói những lời tổn thương
như thế?”,…
149
Trong phản ứng tự nhiên ấy, có thể bạn sẽ chọn cách vội
vàng đưa ra những lý do hợp lý để giải thích hoặc im lặng chịu
đựng, cảm thấy tủi thân và thấy không được thấu hiểu. Và rồi,
khoảng cách giữa bạn và phụ huynh lại lớn hơn một chút.
Trường hợp 2: Lắng nghe phụ huynh là con người to lớn
Nếu bạn dừng lại, hít một hơi thật sâu và lắng nghe theo
một cách khác – lắng nghe con người to lớn của phụ huynh.
Bạn sẽ không chỉ nghe thấy sự giận dữ – mà còn nghe
thấy nỗi lo lắng của một người làm ba, làm mẹ. Bạn sẽ không
chỉ thấy sự trách móc – mà còn thấy sự cam kết mạnh mẽ của
họ trong việc bảo vệ con mình. Bạn sẽ không chỉ nhìn thấy sự
bức xúc – mà còn thấy một trái tim đang đầy bất an, mong
muốn một môi trường an toàn tuyệt đối cho con trẻ.
Trong khoảnh khắc bạn nhìn thấy điều đó, bạn không còn
phản ứng để bảo vệ mình nữa. Bạn có thể chọn cách nói với phụ
huynh bằng sự chân thành: “Cô hiểu rằng ba mẹ lo lắng cho con
mình và cô thật sự xin lỗi vì đã không thông báo ngay lập tức.
Cô cảm nhận được tình yêu thương vô bờ bến và sự cam kết
của ba mẹ trong việc đảm bảo sự an toàn cho con. Và đây cũng
là sự cam kết của cô. Cô mong có thể cùng với ba mẹ xây dựng
150
một quy trình tốt hơn để những tình huống như thế này được
xử lý chu đáo và minh bạch”.
Ngay lúc đó, điều gì sẽ xảy ra?
Một không gian mới được mở ra. Một không gian nơi phụ
huynh thấy được sự lắng nghe, được nhìn nhận như một người
ba, người mẹ đầy trách nhiệm và yêu thương con cái. Một không
gian nơi họ không còn là người đối đầu mà trở thành người đồng
hành cùng bạn trong hành trình nuôi dạy trẻ.
Lắng nghe theo cách này không phải là một kỹ thuật giao
tiếp, cũng không phải là một chiến thuật để xoa dịu hay “thao
túng” người khác. Lắng nghe người khác là con người to lớn là
một sự lựa chọn – một lựa chọn xuất phát từ cam kết của bạn
trong việc xây dựng những mối quan hệ ý nghĩa, nơi mọi người
đều có cơ hội thể hiện con người chân thực của mình.
Bởi mỗi người đều có những cam kết và những giá trị sâu
sắc bên trong họ. Và không phải ai cũng có thể nhìn thấy sự vĩ
đại của chính họ.
Vậy ngay lúc này, bạn có sẵn sàng dừng lại, gạt đi những
tiếng nói nhỏ trong đầu và lắng nghe ai đó một cách trọn vẹn
151
không? Hãy thử một lần lắng nghe ai đó như một con người to
lớn – và bạn sẽ thấy điều kỳ diệu mở ra.
Tình huống minh hoạ: Chiếc bình hoa bị vỡ
Trong một buổi dọn dẹp lớp học, Nam loay hoay với một
bình hoa trên tay, cố gắng đặt nó lên kệ cao. Sau đó Nam đã
vô tình làm rơi bình hoa xuống đất.
“Xoảng!” – Âm thanh của bình hoa vỡ tan khiến cả lớp
giật mình.
Nam đứng sững lại, đôi mắt mở to hoảng sợ. Nam nhìn
những mảnh vỡ dưới chân, rồi ngước lên nhìn cô giáo, mặt
tái đi. Một vài bạn trong lớp xì xào: “Nam làm bể bình hoa
rồi kìa!”.
Trường hợp 1: lắng nghe mặc định sẵn
Nếu cô giáo lắng nghe với mặc định sẵn, cô có thể ngay lập
tức phản ứng:
−
“Nam! Sao lại bất cẩn như vậy?”
−
“Lần sau không được nghịch lung tung nữa nghe chưa!”
152
−
“Các con thấy chưa, nếu không cẩn thận thì sẽ làm hư
đồ đạc của lớp như thế này!”
Khi cô phản ứng như vậy, điều gì sẽ xảy ra?
−
Nam có thể cảm thấy tội lỗi, sợ hãi, hoặc thậm chí nghĩ
rằng mình là một đứa trẻ vụng về, không giỏi giang.
−
Các bạn khác có thể học cách trách mắng thay vì học
cách cảm thông và xử lý vấn đề.
−
Không gian lớp học trở nên nặng nề, thay vì là một nơi
an toàn để trẻ học hỏi.
Trường hợp 2: Lắng nghe Nam là một con người to lớn
Cô nhẹ nhàng bước đến bên Nam, ngồi xuống ngang tầm
mắt em. Không có sự tức giận, không có trách móc, cô nhẹ
giọng hỏi: “Nam ơi, con có bị đau không?”, “Con có thể kể cho
cô nghe chuyện gì đã xảy ra không?”.
Nam giọng lí nhí: “Dạ… con chỉ muốn đặt bình hoa lên kệ
để trang trí cho lớp đẹp hơn mà con lại làm rơi mất rồi…”.
Cô gật đầu, mỉm cười dịu dàng: “À, thì ra con muốn lớp
học đẹp hơn. Cô cảm ơn con vì con đã nghĩ đến điều đó nhé.
153
Điều đó cho thấy con rất quan tâm và muốn chăm sóc môi
trường lớp học của mình!”.
Nam mở to mắt, dường như không ngờ rằng cô giáo không
hề tức giận, mà còn ghi nhận ý tốt của mình.
Cô tiếp tục:“Có vẻ như kệ hơi cao và bình hoa hơi nặng với
con đúng không?”. Nam khẽ gật đầu. Cô nói: “Vậy lần sau, nếu
con muốn trang trí lớp, con có thể nhờ cô giúp đặt lên kệ nhé!
Còn bây giờ, mình cùng nhau dọn dẹp nào!”. Nam nở nụ cười
nhẹ nhõm, rồi cúi xuống cùng cô thu dọn mảnh vỡ.
Khi lắng nghe trẻ là con người to lớn, bạn có thể nhìn thấy
điều mà trẻ thật sự cam kết cho cuộc sống, chứ không chỉ qua
hành động bề ngoài của chúng. Khi trẻ cảm thấy được thấu
hiểu, trẻ sẽ học được cách chịu trách nhiệm thay vì sợ hãi hay
né tránh sai lầm.
Vậy nếu ngay lúc này, có một đứa trẻ cần được bạn lắng
nghe thật sự, bạn có sẵn sàng ngồi xuống ngang tầm mắt và hỏi
chúng: “Con có thể kể cho cô nghe chuyện gì đã xảy ra không?”?.
154
Đọng lại sau tất cả
Khi người khác đang nói, ta thường suy nghĩ về phản hồi,
phán xét hoặc chờ đến lượt mình nói, thay vì thật sự hiện diện
với họ.
Khi nghe ai đó nói, ta có xu hướng diễn giải dựa trên kinh
nghiệm, niềm tin và quan điểm cá nhân, thay vì hiểu câu
chuyện theo cách của họ. Khi lắng nghe theo cách thông
thường, ta dễ rơi vào trạng thái:
− Phán xét (“Điều này đúng hay sai?”,…)
− So sánh (“Tôi đã biết điều này rồi”,…)
− Tập trung vào giải pháp thay vì cảm nhận (“Vấn đề ở
đây là gì? Đâu là giải pháp?,…)
155
- Lắng nghe mặc định sẵn khiến chúng ta dễ hiểu sai hoặc
bỏ lỡ thông điệp quan trọng.
- Khi bạn truyền đạt một thông điệp quan trọng, đừng chỉ
giả định rằng người khác đã hiểu đúng – hãy xác nhận lại để
tránh nhầm lẫn.
Nếu ai đó hiểu sai lời bạn nói, thay vì đổ lỗi rằng họ không
chú ý, hãy nhận 100% trách nhiệm với việc lắng nghe của họ.
Chính điều đó sẽ giúp bạn cải thiện mối quan hệ và tránh
những hiểu lầm không đáng có.
Lắng nghe không chỉ những gì họ nói mà còn cả những điều
họ chưa nói ra. Đó cũng là khi bạn nhìn thấy sự cam kết và
những giá trị mà họ đang theo đuổi
156
Thông lệ thực hành
1. Lắng nghe và không phán xét
Khi ai đó đang nói, hãy chỉ đơn thuần lắng nghe mà không
vội vàng đánh giá, phản bác hoặc đưa ra lời khuyên. Hãy dừng
mọi suy nghĩ phân tán, không nghĩ trước về điều mình sẽ nói
tiếp theo, mà hoàn toàn chú tâm vào câu chuyện của họ. Ví dụ:
−
Khi một đồng nghiệp chia sẻ về khó khăn trong công
việc, thay vì nghĩ “Họ đang than phiền” hoặc “Tại sao họ không
cố gắng hơn?”, hãy chỉ đơn thuần hiện diện trong câu chuyện
của họ.
−
Khi con bạn nói “Ba/ mẹ ơi, con không thích đi học”,
thay vì lập tức phản ứng “Con phải đi học chứ, không đi học
thì làm sao nên người!”, hãy nhẹ nhàng hỏi: “Con có thể kể cho
ba/ mẹ nghe chuyện gì đang xảy ra không?”.
2. Lắng nghe không có sẵn câu trả lời
Đừng lắng nghe để tìm cách trả lời hay giải thích, mà hãy
lắng nghe để hiểu. Hãy để người kia nói xong hoàn toàn trước
khi bạn đưa ra phản hồi. Ví dụ:
−
Khi một giáo viên trẻ nhờ bạn tư vấn về cách quản lý lớp
học, thay vì vội vàng đưa ra lời khuyên, hãy hỏi: “Bạn mong
157
muốn lớp học của mình sẽ như thế nào?”, “Bạn đã thử cách
nào rồi?”.
−
Khi con bạn tâm sự về một ngày tồi tệ ở trường, thay vì
ngay lập tức khuyên con phải làm gì, hãy hỏi: “Hôm nay con cảm
thấy thế nào?”, “Con có muốn mẹ ôm con một chút không?”.
3. Xác nhận lại thông tin sau khi lắng nghe
Khi ai đó nói với bạn điều gì quan trọng, hãy lặp lại hoặc
tóm tắt lại những gì bạn nghe được để đảm bảo rằng bạn thật
sự hiểu đúng. Ví dụ:
−
Khi đồng nghiệp chia sẻ về một ý tưởng mới trong cuộc
họp, bạn có thể nói: “Vậy ý của bạn là chúng ta sẽ thử cách tiếp
cận mới này để tăng sự tương tác của trẻ, đúng không?”.
−
Khi một phụ huynh chia sẻ lo lắng về việc con họ chưa
thích nghi với lớp học, bạn có thể phản hồi: “Tôi hiểu rằng
anh/ chị đang lo lắng vì con chưa thật sự thoải mái khi đến
lớp, đúng không?”,…
4. Lắng nghe người khác là những con người to lớn
Thay vì nhìn người khác qua những giới hạn của họ, hãy
nhìn thấy những cam kết và sự to lớn trong họ. Lắng nghe họ
như những con người có đầy khả năng và sức mạnh.
158
PHẦN 12
SỰ “CHÂN THỰC”
Thông thường, khi nhắc đến sự chân thực, chúng ta đều
nghĩ rằng đó là luôn sống đúng với giá trị của mình, không mâu
thuẫn và không giả tạo.
Ngược lại, chúng ta thường gán ghép sự không chân thực
với những điều tiêu cực. Khi ai đó nói về một người “không
chân thực”, ta có xu hướng nghĩ rằng: Người đó đang nói dối,
giả tạo, thiếu trung thực hoặc người đó đang cố tình che giấu
sự thật,…
Thực tế, con người là không hoàn hảo. Con người luôn tồn
tại những khoảng cách giữa điều mình nói và điều mình thật
sự làm. Sự không chân thực không phải là một phẩm chất đạo
đức kém, cũng không phải là một điều sai trái hay một sự thất
bại cá nhân mà đơn giản là bản chất của con người. Hay nói
cách khác, là con người, chúng ta sẽ không chân thực!
1. Góc nhìn mới về sự chân thực
159
Tôi muốn mời gọi bạn cho phép bản thân xem xét một góc
nhìn mới về sự chân thực. Sự chân thực không có nghĩa là bạn
luôn luôn đúng, cũng không có nghĩa là bạn không bao giờ mâu
thuẫn, mà ở đây, sự chân thực là khi:
−
Bạn dám nhìn thẳng vào sự không chân thực của chính
bạn, nhìn vào nơi bạn chưa sống đúng với điều bạn tuyên bố.
−
Bạn dám chia sẻ điều không chân thực đó một cách
chân thực.
Chân thực là khi mình chia sẻ điều không chân thực một
cách chân thực. Nghe có vẻ nghịch lý, thực tế, nó chứa đựng
một sự thật sâu sắc về bản chất của sự toàn vẹn và sức mạnh
của tính chân thực. Sự chân thực không phải là sự hoàn hảo
mà là sự dám đối diện với những gì chưa toàn vẹn bên trong
mình và đưa nó ra ánh sáng.
Tình huống minh hoạ: Sự không chân thực trong hôn
nhân của tôi
Tôi đã từng nghĩ rằng sự chân thực trong hôn nhân có
nghĩa là vợ chồng phải luôn thành thật với nhau, luôn nói
160
đúng suy nghĩ của mình, không che giấu điều gì, không có
những khoảng lặng giả tạo. Tôi đã tin rằng, nếu hai người
yêu nhau thật sự, thì họ sẽ luôn sống đúng với những gì mình
tuyên bố - rằng họ hạnh phúc, rằng họ thấu hiểu nhau, rằng
họ mãi đồng hành.
Và rồi, tôi phát hiện ra rằng mình đã không chân thực với
chính cuộc hôn nhân của mình.
Tối hôm đó, tôi ngồi bên chồng sau một ngày dài mệt
mỏi. Anh ấy hỏi tôi: “Hôm nay vợ ổn không?”. Tôi gật đầu:
“Vợ ổn!”. Trong khi sự thật là tôi không ổn chút nào. Tôi cảm
thấy trống rỗng. Tôi cảm thấy có một khoảng cách giữa hai
chúng tôi mà tôi không biết cách để lấp đầy. Tôi cảm thấy có
những cuộc trò chuyện mà tôi muốn có và tôi lại ngần ngại
bắt đầu. Tôi cảm thấy có những cảm xúc mà tôi muốn bày tỏ
và tôi lại chọn giấu đi.
Tại sao tôi không nói ra? Tại sao tôi không thể thành thật
về cảm xúc của mình? Bởi vì tôi sợ. Tôi sợ rằng nếu tôi nói ra,
tôi sẽ làm anh ấy tổn thương. Tôi sợ rằng nếu tôi thừa nhận
mình đang cảm thấy xa cách, điều đó có nghĩa là hôn nhân của
161
chúng tôi có vấn đề. Tôi sợ rằng nếu tôi không giả vờ ổn, tôi sẽ
phải đối diện với những cuộc đối thoại khó khăn với những sự
thật mà có lẽ tôi chưa sẵn sàng chấp nhận.
Thế là tôi chọn một nụ cười, một câu trả lời quen thuộc,
một sự im lặng. Tôi đã không chân thực.
2. Khi tôi đem sự không chân thật ra ánh sáng
Một lần khác, tôi chủ động đến chia sẻ với anh ấy, tôi hít
một hơi thật sâu và nói: “Vợ đã không chân thực với chồng. Vợ
đã tỏ ra cuộc sống hai vợ chồng đang hạnh phúc. Thực tế, vợ
thấy không ổn. Vợ không biết vì sao, dạo gần đây vợ cảm thấy
có sự xa cách giữa hai vợ chồng mình. Vợ đã cố tỏ ra ổn, vì vợ
sợ nếu nói ra, chồng sẽ nghĩ rằng vợ đang trách móc. Bây giờ
vợ không muốn tiếp tục giấu điều đó nữa”.
Tôi không biết chồng tôi sẽ phản ứng thế nào. Điều bất ngờ
là, khi tôi nói ra điều đó, anh ấy không hề phòng thủ, không hề
khó chịu. Thay vào đó, anh ấy nhẹ nhàng nắm lấy tay tôi và nói:
“Cảm ơn vợ vì đã nói ra”.
162
Sau đó, chúng tôi bắt đầu một cuộc trò chuyện thật sự một cuộc trò chuyện mà cả hai đều buông bỏ những chiếc mặt
nạ, những câu trả lời an toàn, những nỗi sợ bị tổn thương.
Tôi nhận ra một điều quan trọng: Chân thực là khi tôi dám
đối diện với những khoảnh khắc mình chưa chân thực và chia
sẻ điều đó một cách chân thực.
Vậy nên, nếu bạn đã từng có những khoảnh khắc không
chân thực trong mối quan hệ của mình – đừng vội tự trách.
Hãy nhớ rằng đó không phải là một sự thất bại, mà là một phần
của hành trình làm người.
Điều quan trọng không phải là bạn chưa từng giả vờ ổn
mà là bạn có dám nhìn thẳng vào điều đó và bước ra khỏi nó
hay không.
Đôi khi, tất cả chỉ bắt đầu từ một điều đơn giản: dám nói
ra sự thật.
3. Chúng ta không nhận ra khi mình không chân thực
Một điều thú vị là hầu như chúng ta không ý thức được khi
mình không chân thực. Chúng ta nghĩ rằng mình luôn sống
163
đúng với những gì mình tin tưởng. Sự không chân thực không
phải lúc nào cũng rõ ràng như một lời nói dối hay một hành
động giả tạo. Đôi khi, nó tinh vi và vô thức, khiến chúng ta nghĩ
rằng mình hoàn toàn chân thực, trong khi thực tế, chúng ta
đang sống một phiên bản không toàn vẹn của chính mình.
Bạn có bao giờ nói rằng gia đình là điều quan trọng với
cuộc sống của bạn? Bạn có thể tin tưởng điều đó một cách sâu
sắc. Nếu nhìn lại hành động hằng ngày của bạn, bạn có thể
nhận ra: Bạn dành nhiều thì giờ cho công việc hơn là dành cho
những người thân yêu.
Khi ở nhà, bạn vẫn dán mắt vào điện thoại, email, công việc,
thay vì thật sự hiện diện với vợ chồng, con cái. Bạn trì hoãn
những khoảnh khắc kết nối với gia đình bằng cách tự nhủ: “Mình
sẽ dành thời gian cho họ sau khi xong việc”. Bạn không cố ý bỏ
rơi gia đình và sự không chân thực của bạn nằm ở việc bạn tuyên
bố một điều và bạn hành động theo một hướng khác.
Có bao giờ bạn nói rằng bạn là một người cởi mở, tôn
trọng quan điểm của người khác? Rồi ngay khi có ai đó nói
một điều trái ngược với niềm tin của bạn, bạn lập tức bảo
164
vệ ý kiến của mình, gạt bỏ ý kiến của họ, thậm chí chỉ trích
họ? Bạn không nhận ra rằng bạn không thật sự cởi mở, vì
trong tâm trí bạn, bạn tin rằng bạn đúng và nếu ai đó không
đồng ý thì họ sai!
Sự không chân thực của chúng ta thường không phải là cố
ý, mà là kết quả của những niềm tin sâu sắc. Chúng ta nghĩ
rằng mình đúng nên không nhận ra khi mình chưa thật sự lắng
nghe người khác. Chúng ta nghĩ rằng mình đang làm điều tốt
nhất, và không nhận ra rằng mình đang không làm theo những
gì mình cam kết. Chúng ta cảm thấy thoải mái với phiên bản
mà mình đã xây dựng, và không nhận ra rằng có một khoảng
cách giữa điều mình tin và điều mình thật sự sống.
Chúng ta không cố ý không chân thực, và sự không chân
thực vẫn tồn tại!
Tình huống minh hoạ: “Tôi luôn yêu thương và kiên nhẫn
với trẻ”
Cô Thảo luôn tin rằng trẻ cần được yêu thương và tôn
trọng. Là một giáo viên, mình nên là một giáo viên tận tâm,
luôn nhẹ nhàng và kiên nhẫn.
165
Hôm nay là một ngày dài. Cô cảm thấy mệt mỏi. Trẻ con
thì vẫn thế – hiếu động, nghịch ngợm và đôi khi làm rối tung
mọi thứ. Một bé liên tục chạy nhảy trong lớp dù cô đã nhắc
nhở nhiều lần.
Cô bực bội và vô thức nói lớn: “Con làm sao thế? Cô đã
dặn bao nhiêu lần rồi? Con có biết mình đang làm phiền cả
lớp không?”. Bé sững lại, ánh mắt ngập ngừng. Một giây sau,
cậu bé lặng lẽ ngồi xuống, không còn vui vẻ như trước.
Cô Thảo tiếp tục công việc, không nhận ra rằng trong khoảnh
khắc đó, cô đã không chân thực với niềm tin của mình.
Cô muốn dạy trẻ cách kiểm soát cảm xúc, cách thể hiện
sự nhẹ nhàng – và chính cô lại không kiểm soát được cảm
xúc của mình. Sự không chân thực không phải là cố ý. Nó
đến từ những thói quen, những phản ứng vô thức. Nếu
không nhận ra, chúng ta sẽ tiếp tục sống một phiên bản
không toàn vẹn của chính mình.
4. Bạn không chân thực và bạn có thể chọn để trở nên
chân thực
166
−
Quan sát những mâu thuẫn trong lời nói và hành động
của mình: Bạn có đang nói một điều và làm một điều khác
không? Bạn có đang tuyên bố một giá trị nào đó và chưa thật
sự sống đúng với nó không?
−
Đón nhận rằng sự không chân thực là điều bình
thường của con người: Không phải để bào chữa, mà để hiểu
rằng nó không phải là sai trái hay lỗi lầm. Đó là cơ hội để
chuyển hoá.
−
Dũng cảm chia sẻ sự không chân thực của mình: Khi
bạn dám nói ra sự thật rằng mình chưa thật sự sống đúng với
điều mình tin, bạn đã mở ra một khả năng mới cho chính mình
và người khác.
5. Khi bạn dám đưa sự không chân thực ra ánh sáng, bạn
đã kiến tạo được một không gian mới
Điều nguy hiểm không phải là chúng ta không chân
thực mà là chúng ta không dám nhìn vào sự không chân
thực của mình.
167
Khi bạn dám đưa nó ra ánh sáng, bạn không chỉ giải phóng
chính mình mà còn mở ra một không gian mới – không gian
của sự tin tưởng, kết nối và sức mạnh thật sự.
Hãy tưởng tượng một nhà lãnh đạo bước lên sân khấu và
nói: “Tôi luôn là một người lãnh đạo mạnh mẽ, có tầm nhìn rõ
ràng và luôn dẫn dắt nhóm của mình với sự tự tin tuyệt đối”.
Nghe qua có vẻ ấn tượng, liệu đội nhóm của anh ta có thật
sự tin tưởng vào điều đó?
Hãy tưởng tượng nhà lãnh đạo đó bước lên và nói: “Tôi
nhận ra rằng có những lúc tôi không thật sự lắng nghe đội
nhóm của mình. Có những lúc tôi quá tập trung vào tầm nhìn
của riêng tôi mà không chú ý đến những gì mọi người đang
cảm nhận. Tôi cam kết lắng nghe các bạn là những con người
to lớn ngập tràn khả năng”. Lập tức, nhóm đó sẽ cảm thấy kết
nối, không phải vì nhà lãnh đạo này hoàn hảo, mà vì anh
ta dám thừa nhận sự không hoàn hảo của mình. Chính điều
đó tạo ra một không gian mới, nơi mọi người cảm thấy an toàn
để cùng nhau phát triển – và họ cảm thấy được lôi cuốn.
168
Việc bạn chia sẻ một cách chân thực về điều không chân
thực của mình không làm bạn trở nên yếu đuối mà ngược
lại, nó mang đến cho bạn sức mạnh của sự tự do, mở ra một
không gian cho người khác thấy rằng họ cũng có thể làm
điều tương tự.
Không ai trong chúng ta hoàn toàn chân thực mọi lúc, và
sự khác biệt giữa một người thật sự chân thực và một người
không chân thực không nằm ở việc họ có mâu thuẫn hay
không, mà nằm ở việc họ có dám nhìn thẳng vào sự mâu thuẫn
đó hay không.
Vậy ngay lúc này, có điều gì trong cuộc sống mà bạn chưa
thật sự chân thực? Bạn có sẵn sàng chia sẻ sự không chân thực
của mình để mở ra một khả năng mới cho chính mình và người
khác không?
169
Đọng lại sau tất cả
Thực tế, con người luôn tồn tại khoảng cách giữa điều
mình nói và điều mình làm, giữa điều mình tin và cách mình
hành xử.
- Chân thực không phải là luôn luôn đúng hay không bao
giờ mâu thuẫn mà là dám thừa nhận những khoảnh khắc mình
chưa sống đúng với điều mình đã từng nói.
- Chân thực là khi mình chia sẻ điều không chân thực một
cách chân thực.
- Chúng ta nghĩ rằng mình đã sống đúng với giá trị của
bản thân, chỉ đến khi nhìn lại mới nhận ra rằng hành động của
mình đi theo một hướng khác.
-
Chúng ta không cố ý không chân thực và nếu không
nhận ra, ta sẽ tiếp tục sống một phiên bản không toàn vẹn của
chính mình.
170
Thông lệ thực hành
1. Nhìn thẳng vào những điều mình đã lẩn tránh
Nhận diện những khoảng cách giữa điều bạn tuyên bố và
điều bạn thật sự sống. Quan sát xem bạn có đang nói một điều
mà lại làm điều khác không? Ví dụ:
−
Bạn nói rằng gia đình là quan trọng và cả ngày bạn bận
rộn với công việc mà không dành thì giờ trò chuyện với con cái.
Ghi nhận sự không chân thực của mình một cách trung thực
mà không tự phán xét.
−
Bạn nói rằng mình muốn trẻ cảm thấy được yêu
thương, và bạn lại lớn tiếng với trẻ khi lớp học mất trật tự. Khi
nhận ra điều này, thay vì cảm thấy có lỗi, bạn có thể tự hỏi:
“Mình có thể làm gì khác vào lần sau để vừa giữ kỷ luật lớp
học, vừa giữ sự bình an của mình?”.
2. Dũng cảm mang sự không chân thật ra ánh sáng
Đối diện với sự không chân thực của mình và chuyển hóa
nó thành một cơ hội để trưởng thành. Ví dụ, một người mẹ
luôn dạy con tôn trọng người khác mà đôi khi cũng mất kiên
nhẫn với chồng và cáu gắt trước mặt con. Nếu cô ấy chọn sự
chân thực, cô ấy có thể nói với con: “Mẹ cũng đang học cách
kiểm soát cảm xúc của mình. Mẹ đã không làm tốt lúc nãy và
mẹ muốn xin lỗi vì điều đó”.
171
3. Lắng nghe phản hồi từ người khác với một tâm thế
cởi mở
Nhìn thấy những góc khuất của bản thân mà có thể bạn
chưa nhận ra. Hãy hỏi một người mà bạn tin tưởng: “Bạn có
thấy điều gì trong cách tôi hành xử mà có thể chưa thật sự
chân thực không?”. Khi nhận được phản hồi, thay vì phòng thủ
hoặc giải thích, chỉ cần nói: “Cảm ơn bạn đã chia sẻ với tôi. Tôi
sẽ nhìn vào điều đó”.
4. Khi thấy mình đang biện minh, hãy dừng lại và
quan sát
Hiện diện để thoát khỏi cơ chế phòng vệ và đến gần hơn
với sự chân thực. Bất cứ khi nào bạn thấy mình đang nói: “Tôi
không làm được điều đó vì...”, hãy dừng lại và tự hỏi: “Có phải
mình đang tìm lý do để không đối diện với điều này không?”.
Quan sát xem điều gì sẽ mở ra khi bạn chọn nhìn thẳng vào
thực tế thay vì biện minh.
Ví dụ, một người ba nói: “Tôi không có thời gian chơi với
con vì công việc quá bận”. Nếu anh ấy dừng lại và nhìn vào sự
thật, có thể anh ấy sẽ nhận ra rằng ngay cả khi có thời gian,
anh ấy vẫn thường chọn xem điện thoại thay vì dành trọn vẹn
sự chú ý cho con.
172
PHẦN 13
SỰ LÔI CUỐN
1. Lôi cuốn người khác vào tầm nhìn của mình
Tôi từng nghĩ rằng để lôi cuốn ai đó làm theo mình, tôi phải
có những lập luận thật sắc bén, lý lẽ thật chặt chẽ hoặc phải có
quyền lực đủ mạnh để người khác nghe theo.
Khi thực hành sự chuyển hoá, tôi khám phá ra sự lôi cuốn
không đến từ việc ta cần hoạt ngôn, nói thật hay để thuyết
phục người khác. Lôi cuốn cũng không đến từ việc thao túng
hay ép buộc. Sự lôi cuốn đến từ việc mở ra một khả năng khiến
người khác muốn trở thành một phần của nó, và họ lựa chọn
tham gia với toàn bộ sự cam kết của họ.
Tôi nhớ có một lần, tôi nhận nhiệm vụ tổ chức một dự án
mới cho trường. Đó là một chương trình đặc biệt dành cho trẻ
nhỏ, nơi trẻ không chỉ được học, mà còn được trải nghiệm,
khám phá và sáng tạo theo cách của riêng mình. Tôi tin rằng
dự án này có thể thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận giáo dục
trong trường. Tôi háo hức chia sẻ dự án đó với đội ngũ giáo
viên. Phản ứng của các giáo viên khá hời hợt, khác với sự kỳ
vọng của tôi:
173
•
“Nghe cũng hay đấy, tuy nhiên bây giờ tôi có quá nhiều
việc phải làm rồi”
•
“Chắc lại thêm một dự án nữa mà cuối cùng cũng chỉ
làm cho có thôi”
•
“Ý tưởng thì nghe hay thế thôi, chứ khó thực hiện lắm”
Tôi cảm thấy thất vọng và đã cố gắng giải thích tầm quan
trọng của dự án vậy mà dường như mọi người vẫn không thật
sự quan tâm.
Tôi đang cố gắng thuyết phục họ, chứ không phải lôi
cuốn họ.
Thay vì tiếp tục đưa ra lý lẽ. Tôi tự hỏi điều gì làm cho tôi
muốn thực hiện dự án này cùng với các cộng sự của mình? Sau
đó, tôi đã chia sẻ với họ bằng sự chân thành:
“Các bạn, đây không chỉ là một dự án mà còn là một điều
khiến chúng ta có thể tự hào khi nhìn lại hành trình trong
cuộc sống của chúng ta. Hãy tưởng tượng, nếu chúng ta làm
được điều này, trẻ em sẽ không còn phải ngồi im trong lớp
học để tiếp thu kiến thức một cách thụ động, mà trẻ sẽ được
174
khám phá, được tự do sáng tạo, được học theo cách mà trẻ
hào hứng nhất.
Và điều tuyệt vời nhất là gì? Chính chúng ta sẽ là những
người mở ra cánh cửa đó cho các con. Chúng ta sẽ là những
người tiên phong để lan toả đến với nhiều người chăm sóc trẻ
khác về dự án đột phá này.
Thật ra, khi bắt đầu dự án này, tôi cũng có những lo lắng.
Đây là một cuộc chơi lớn. Tôi không chắc liệu nó có thành công
hay không. Và tôi vẫn chọn đi tiếp, không phải vì tôi chắc chắn,
mà vì tôi tin rằng chúng ta có thể cùng nhau tìm ra con đường
mới. Tôi cần các bạn cùng tham gia. Ai sẵn sàng cùng tôi chơi
một cuộc chơi lớn hơn?”.
Bầu không khí trong phòng họp bỗng nhiên thay
đổi. Mọi người không còn chỉ nghe tôi nói, mà bắt đầu nhìn
thấy một điều gì đó lớn lao hơn chính họ. Một giáo viên ngồi
im nãy giờ bỗng lên tiếng: “Em muốn đóng góp vào phần xây
dựng môi trường sáng tạo cho trẻ!”. Một giáo viên khác
cũng hào hứng: “Chúng ta có thể thiết kế các hoạt động trải
nghiệm ngoài trời không?”.
175
Tôi không cần gồng mình lên thuyết phục ai cả. Tầm nhìn
đã lôi cuốn họ. Một khi họ thấy được giá trị của chính họ trong
dự án, họ tự nhiên sẽ muốn tham gia.
2. Tự lôi cuốn chính mình vào tầm nhìn của người khác
Ở phần trước, chúng ta đã nói về việc làm thế nào để lôi
cuốn người khác vào tầm nhìn của mình. Bây giờ có một câu
hỏi quan trọng khác: Khi ai đó chia sẻ tầm nhìn của họ, bạn sẽ
chủ động lôi cuốn chính mình vào đó hay bạn sẽ ngồi chờ đợi
họ phải lôi cuốn bạn trước?
Hãy hình dung một tình huống quen thuộc: Một đồng
nghiệp đến và chia sẻ một ý tưởng mới đầy đam mê. Bạn ngồi
đó, lắng nghe và trong đầu tự hỏi: “Điều này có thật sự hấp dẫn
không? Nó có đáng để mình tham gia không?”. Bạn chờ đợi họ
phải truyền cảm hứng cho bạn, phải làm bạn thấy hào hứng thì
bạn mới quyết định dấn thân. Nếu họ không đủ lôi cuốn, bạn sẽ
giữ thái độ thờ ơ hoặc tham gia một cách hời hợt.
Đây là cách mà hầu hết chúng ta vẫn thường làm: chờ đợi
được lôi cuốn.
176
Nếu bạn tiếp cận theo một cách khác thì sao? Thay vì đợi
xem người kia có đủ lôi cuốn hay không, bạn chọn chủ động
lôi cuốn chính mình vào tầm nhìn của họ thì sẽ như thế nào?
Nếu bạn nghĩ rằng mình chỉ cần ngồi đợi người khác lôi
cuốn bạn vào một khả năng nào đó, thì bạn đã bỏ lỡ một điều
quan trọng: được lôi cuốn là một sự lựa chọn chủ động, không
phải là một sự chờ đợi!
Khi bạn chủ động lôi cuốn chính mình vào một ý tưởng với
sự cam kết trọn vẹn, bạn không còn chỉ là người tham gia mà
đã trở thành một phần của nó. Bạn không làm vì ai đó nói, bạn
làm nó như nó là ý tưởng của bạn. Khi đó, dù kết quả là thành
công hay thất bại, bạn không còn đổ lỗi cho bất kỳ ai. Bạn sở
hữu, học hỏi và trưởng thành từ nó.
Bạn là người quyết định mình có được lôi cuốn hay không.
Sự lôi cuốn không phải là thứ xảy ra với bạn. Nó là thứ bạn tạo ra
cho chính mình. Và khi bạn thật sự hiểu điều đó, bạn không chỉ
thay đổi cách mình làm việc mà còn thay đổi cả cách mình sống.
Tình huống minh hoạ: “Tôi biết ngay mà!”
177
Trong một buổi họp nhóm, nơi mọi người thảo luận để tìm
ra hướng đi tốt nhất. Bạn đã trình bày ý tưởng của mình với tất
cả sự tâm huyết, cuối cùng, tập thể lại chọn một hướng đi khác.
Bạn gật đầu đồng ý, bạn giả vờ như mình đồng thuận. Bên
trong, bạn nghĩ: “Để rồi xem!”, “Tôi biết chắc hướng đi này
không hiệu quả đâu”.
Bạn tham gia vào dự án và không thật sự chú tâm. Bạn làm
mọi thứ theo một cách hờ hững. Bạn làm những gì cần làm và
không hơn. Không đóng góp thêm ý tưởng cũng không chủ
động tìm cách để dự án thành công. Bạn không sở hữu và
không xem nó như trách nhiệm của mình – bởi trong lòng, bạn
vẫn tin rằng “ý tưởng này vốn không phải của tôi”.
Bạn không thật sự đầu tư công sức vào dự án, bởi bạn vẫn
muốn chứng minh rằng bạn đã đúng và họ đã sai. Rồi nếu dự
án thất bại, bạn cảm thấy hả hê hơn là tiếc nuối. Bạn thở phào
và nói:
•
“Biết ngay mà!”
•
“Tôi đã nói rồi mà không ai nghe”
178
Bạn cảm thấy một chút thỏa mãn khi mình “đoán
đúng”. Khi nhìn lại, bạn có thấy liệu bạn thật sự đã muốn
dự án này thành công hay chỉ chờ nó thất bại để chứng
minh rằng bạn đúng?
Bạn đã để cái tôi của mình lớn hơn mục tiêu chung. Bạn
đã chọn đứng ngoài cuộc, thay vì chủ động lôi cuốn chính mình
vào tầm nhìn của tập thể. Bạn không sở hữu dự án này vì trong
lòng bạn chưa bao giờ xem nó là của mình.
Trong khoảnh khắc đó, bạn cảm thấy mình đúng – và cái
giá của sự “đúng” này là gì?
Dự án thất bại. Tập thể mất đi một cơ hội để tạo ra điều
tốt đẹp hơn. Quan trọng nhất, bạn đã bỏ lỡ cơ hội để trưởng
thành và tạo ra giá trị.
Tôi là người kiến tạo cuộc chơi!
Hãy tưởng tượng lại khoảnh khắc đó – khi mà ý tưởng của
bạn không được chọn, tập thể chọn một ý tưởng khác. Bạn có
thể chọn đứng ngoài cuộc, chỉ làm cho có và chờ đợi để
nói “Tôi đã bảo rồi mà!” nếu nó thất bại.
Và nếu bạn chọn một cách tiếp cận khác thì sao?
179
•
Bạn quyết định sở hữu ý tưởng đó như chính nó là của
mình, dù ban đầu nó không phải của bạn, khi đó, bạn không
chỉ tham gia – bạn là người kiến tạo cuộc chơi!
•
Bạn tự hỏi “Làm sao để biến ý tưởng này thành điều tốt
nhất có thể?”, khi đó, bạn sẽ tìm ra những cách sáng tạo để cải
thiện nó, thay vì chỉ làm theo một cách thụ động.
•
Bạn dấn thân với cam kết tạo ra giá trị, nó không còn là
ý tưởng của ai đó nữa – nó trở thành ý tưởng của bạn.
Điều tuyệt vời nhất là gì?
•
Nếu dự án thành công, bạn sẽ có niềm tự hào lớn vì bạn
đã góp phần tạo ra nó.
•
Nếu dự án thất bại, bạn không phải là người đứng bên
ngoài nói “Tôi biết mà”, mà là người có thể nói “Chúng ta đã
học được điều gì? Chúng ta sẽ làm tốt hơn như thế nào?”.
Bạn có thể chờ đợi một ý tưởng mà bạn hoàn toàn đồng
thuận với cam kết – hoặc bạn có thể tự lôi cuốn chính mình
vào bất kỳ lựa chọn nào và biến nó thành một cơ hội để đóng
góp và phát triển.
Khi bạn làm điều đó, bạn không còn là một người thực
hiện mà bạn đã trở thành một người kiến tạo thật sự.
180
Đọng lại sau tất cả
- Sự lôi cuốn thật sự đến từ việc tạo ra một tầm nhìn đủ
hấp dẫn để người khác muốn trở thành một phần của nó.
- Khi ai đó thấy được giá trị của chính họ trong tầm nhìn
đó, họ sẽ tự nhiên muốn tham gia.
- Khi ai đó chia sẻ một ý tưởng, thay vì chờ đợi họ truyền
cảm hứng cho mình, bạn có thể chủ động tìm cách để kết nối
với ý tưởng đó.
- Nếu bạn chọn “sở hữu” ý tưởng đó như là chính ý
tưởng của mình, bạn sẽ hành động với tinh thần trách nhiệm
và sáng tạo.
181
Thông lệ thực hành
Thay vì thuyết phục ai đó, hãy đặt những câu hỏi mở để
giúp họ tự khám phá ra ý nghĩa của điều bạn đang nói. Sử dụng
các câu hỏi như: “Điều gì sẽ thay đổi nếu bạn làm điều này?”,
“Bạn có muốn khám phá một cách tiếp cận khác không?”. Khi
người khác cảm thấy họ có quyền lựa chọn và nhìn thấy giá trị
của điều đó từ góc nhìn của riêng họ, họ sẽ được lôi cuốn một
cách tự nhiên.
Thay vì giao việc theo kiểu ra lệnh, hãy mời người khác
chọn cách họ muốn đóng góp. Hãy để họ đặt câu hỏi, đề xuất
ý tưởng và cho họ cảm thấy họ có tiếng nói trong quyết định
chung. Khi bạn tạo không gian mà mọi người tự lôi cuốn chính
mình vào một nhiệm vụ, họ sẽ hoàn thành nó với sự cam kết
và sâu sắc hơn.
Khi bắt đầu một nhiệm vụ, hãy tự tìm ra ý nghĩa trong công
việc bạn đang làm, thay vì chờ đợi ai đó tạo động lực cho bạn.
182
Thay vì chờ đợi ai đó truyền cảm hứng cho bạn, hãy chủ động
lôi cuốn chính mình vào bất cứ điều gì bạn đang làm.
Ví dụ, một giáo viên có thể cảm thấy phương pháp giảng
dạy mới không phải là cách mình quen thuộc. Thay vì miễn
cưỡng thực hiện, cô ấy chọn tự lôi cuốn chính mình vào
phương pháp đó bằng cách tìm hiểu sâu hơn, thử nghiệm và
nhìn thấy giá trị của nó trước khi áp dụng với học sinh.
Buông bỏ sự bám chấp vào ý kiến cá nhân. Khi nhóm đưa
ra một quyết định mà không giống với ý tưởng ban đầu của
bạn, thay vì phản đối hoặc làm theo một cách miễn cưỡng hãy
chọn tự lôi cuốn chính mình vào quyết định đó như thể đó là
lựa chọn của bạn ngay từ đầu.
Hãy tự hỏi: “Điều gì trong quyết định này có thể giúp tập
thể tiến lên?”, “Mình có thể đóng góp như thế nào để nhiệm vụ
này thành công?”. Khi bạn buông bỏ cái tôi và lập cam kết với
một tầm nhìn chung, bạn không chỉ tạo ra hiệu suất cao hơn mà
còn trở thành một người có sức lôi cuốn thật sự.
183
PHẦN 14
MỘT CON NGƯỜI CHUYỂN HOÁ
Tôi đã từng tin rằng sự chuyển hóa chỉ dành cho những
người dành nhiều năm để tu tập và rèn luyện, những người có
thể buông bỏ hoàn toàn tham – sân – si trong cuộc sống. Tôi
đã nghĩ rằng đó không phải là con đường dành cho mình, rằng
tôi chỉ là một con người bình thường với những lo toan, những
cảm xúc lẫn lộn, những giây phút bối rối trước cuộc đời.
Chuyển hoá là một hành trình đầy thách thức và vượt quá tầm
với của tôi.
Dù vậy, sự chuyển hoá vẫn là điều tôi khao khát và mong
có được nó. Tôi muốn thoát khỏi những loay hoay, những sự
khó chịu trong cuộc sống của mình. Tôi đã từng chờ đợi một
khoảnh khắc đặc biệt để bắt đầu hành trình chuyển hóa – chờ
đợi “một ngày nào đó” mà tôi cảm thấy đủ giỏi, đủ thông thái,
đủ sẵn sàng.
Và rồi, tôi đối diện với sự thật: không có cái gọi là “một
ngày nào đó”!
184
Không có một cột mốc nào đánh dấu rằng từ đây, tôi sẽ
bước vào hành trình chuyển hóa. Không có một thời điểm “đủ
sẵn sàng” để tôi bắt đầu. Chuyển hóa không phải là một điểm
đến xa vời – mà là một hành trình có thể bắt đầu ngay bây giờ,
ngay trong chính khoảnh khắc này.
Sự chuyển hóa không phải là điều gì đó tôi cần “đạt
được” – mà nó là một trạng thái “trở thành”.
Nếu có một điều tôi học được trong hành trình này, thì đó
là: Không có ai “đủ sẵn sàng” mới bắt đầu chuyển hóa. Chính
quá trình chuyển hóa sẽ giúp bạn trở nên sẵn sàng!
1. Chuyển hóa là một lập trường bạn chọn
Chuyển hoá = năng lực liên tục tự kiến tạo những khả năng mới
Là một con người chuyển hoá không chỉ là khi bạn luôn có
những cuộc hội thoại hiệu quả và luôn biết lắng nghe. Một con
người chuyển hoá cũng không chỉ là khi bạn không mắc sai lầm,
không có sự thất vọng, tức giận hay phán xét.
Là con người, chắc chắn sẽ có những lúc bạn không hoàn
hảo, không sáng suốt, không kiểm soát được cảm xúc của
185
mình. Kể cả trong những khoảnh khắc đó, bạn vẫn có thể lựa
chọn đứng ở lập trường “tôi là người chuyển hoá”.
Khi đứng ở lập trường này, bạn sẽ không bị mắc kẹt trong
những giới hạn cũ, mà sẽ nhìn thấy được những khả năng
mới để đối mặt và giải quyết vấn đề với hiện hữu là “người
chuyển hoá”.
Sự chuyển hóa không phải là một đích đến mà là một hành
trình không có điểm dừng. Sự chuyển hoá không phải là một
thứ mà chúng ta “sở hữu” mãi mãi, mà sự chuyển hoá là một
lập trường mà bạn lựa chọn khi đối mặt với từng tình huống
trong cuộc sống.
2. Chuyển hoá là khoảnh khắc bạn nhận ra mình không
hoàn hảo và sẵn sàng kiến tạo khả năng mới.
Bạn không cần phải đợi đến khi hoàn hảo mới có thể
chuyển hóa. Bạn không cần phải làm đúng mọi thứ mới có thể
gọi mình là một người chuyển hóa. Bạn chỉ cần chọn lập
trường này ngay bây giờ.
186
Khi bạn đối diện với một thử thách, hãy tự nhắc bản thân
rằng: “Luôn luôn có những khả năng khác. Vậy khả năng mà
tôi muốn kiến tạo là gì?”.
Khi bạn liên tục tạo ra những khả năng mới, bạn đang
bước đi trên hành trình chuyển hóa.
Quan trọng nhất, bạn hoàn toàn có thể tuyên bố: “Tôi là
người chuyển hóa” – ngay lúc này, ngay trong hoàn cảnh hiện
tại của bạn. Hành trình chuyển hóa không phải là một con
đường để đến một nơi nào đó mà là một cách sống mà bạn
chọn mỗi ngày.
Tình huống minh hoạ: Tôi không cần là một người mẹ
hoàn hảo để là người chuyển hoá
Có một buổi sáng, con tôi thức dậy muộn hơn bình
thường. Tôi đã nhắc con rất nhiều lần: “Con cần dậy ngay để
không bị trễ học”. Con vẫn lăn qua lăn lại trên giường, không
chịu thức dậy. Tôi bắt đầu cảm thấy bực mình.
Đồng hồ điểm 7:15 phút, tôi sốt ruột: “Con dậy ngay! Mẹ
đã nói bao nhiêu lần rồi mà ngày nào con cũng lề mề như vậy!”.
Tôi bực dọc kéo chăn ra khỏi người con. Tôi thấy con lầm lũi
187
bước xuống giường, không nói gì. Tôi biết mình vừa phản ứng
theo cảm xúc không kiểm soát, thay vì hiểu điều gì thật sự
đang diễn ra với con.
Khi đó, tôi có thể tiếp tục phản ứng theo thói quen cũ –
cáu gắt, thúc ép hoặc làm mọi thứ cho nhanh gọn. Tôi đã chọn
đứng trong lập trường là một người mẹ chuyển hoá. Tôi tự hỏi
mình: “Còn những khả năng nào khác mà mình muốn kiến tạo
trong tình huống này?”.
Tôi dừng lại, hiện diện với cảm xúc của mình, hít một hơi thật
sâu. Tôi ngồi xuống bên cạnh con, giọng nhẹ nhàng hơn: “Có điều
gì khiến con không muốn dậy để đi học đúng giờ hôm nay?”.
Con im lặng một lúc rồi lí nhí: “Hôm nay con không muốn đi học.
Con vẫn chưa làm xong bài tập cô giao vì hôm qua con mệt. Con
sợ bị cô phạt”.
Tôi nhìn con, chợt hiểu rằng con không phải vì lười biếng
mà con đang lo lắng. Nếu tôi chỉ phản ứng như thường lệ, tôi
sẽ không bao giờ nhìn thấy điều đó.
188
Đọng lại sau tất cả
- Bạn sẽ có những lúc tức giận, căng thẳng hoặc phản ứng
không kiểm soát – đó là một phần tự nhiên của con người
- Sự chuyển hóa là một lập trường bạn chọn mỗi khi đối
diện với một thử thách. Khi bạn chọn đứng trong lập trường
này và tự hỏi: “Còn khả năng nào khác mà tôi có thể tạo ra
trong tình huống này?”.
Người chuyển hóa không bị mắc kẹt trong những giới hạn
cũ như tức giận, cáu gắt, đổ lỗi hoặc bỏ cuộc mà luôn tìm thấy
những khả năng mới.
189
Thông lệ thực hành
Mỗi ngày, hãy bắt đầu ngày mới bằng cách tuyên bố: “Tôi
là người chuyển hóa”. Hoặc mỗi khi đứng trước những tình
huống thử thách, bạn thấy cảm xúc của mình đang khó chịu,
tức giận hoặc không thoải mái, hãy tuyên bố: “Tôi chọn đứng
trong lập trường tôi là người chuyển hoá. Tôi sẽ kiến tạo
những khả năng mới cho tình huống này”. Khi bạn chủ động
tuyên bố lập trường, bạn đang khẳng định cách mà bạn muốn
sống trong từng khoảnh khắc.
190
TỔNG KẾT CHƯƠNG 2
Chuyển hoá là lập trường mà chúng ta sống là những khả
năng mới mà chúng ta kiến tạo. Khi bước vào thế giới chuyển
hoá, chúng ta không còn bị mắc kẹt ở một giới hạn nào đó mà
ở đó, sẽ có những khả năng mới mở ra và chúng ta luôn luôn
có sự lựa chọn!
Khi nhìn lại cuộc sống, tôi thấy mình từng bị mắc kẹt trong
những phản ứng vô thức – quát mắng con khi mệt mỏi, tranh
luận với đồng nghiệp chỉ để chứng minh mình đúng, để nỗi sợ
hãi và áp lực từ những kỳ vọng của người khác kiểm soát cuộc
sống của mình. Tôi từng nghĩ rằng mình không có đủ thời gian,
không đủ sức mạnh, không có lựa chọn nào khác ngoài việc
tiếp tục cuốn theo dòng chảy ấy.
191
Khi bước vào thế giới chuyển hoá, tôi nhận ra rằng mình
luôn có quyền lựa chọn.
Tôi có thể chọn tạm dừng trước khi phản ứng – để nhìn
thấy con mình không chỉ là một đứa trẻ mè nheo mà là một
đứa trẻ đang cần được kết nối. Tôi có thể chọn buông bỏ nhu
cầu phải luôn đúng, để thật sự lắng nghe một góc nhìn khác.
Tôi có thể chọn sống có thì giờ, để mỗi khoảnh khắc trôi qua
không chỉ là một nhiệm vụ cần hoàn thành mà là một phần
trong hành trình của chính mình.
Tôi cũng nhận ra rằng, sự tự do không đến từ việc thế
giới bên ngoài thay đổi mà đến từ việc tôi chọn bước ra khỏi
những ràng buộc trong tâm trí mình.
Khi tôi bắt đầu chọn lắng nghe mà không phán xét, tôi không
chỉ kết nối sâu sắc hơn với con, đồng nghiệp, những người thân
yêu – mà tôi còn kết nối lại với chính mình. Khi tôi chọn nhận
100% trách nhiệm, tôi không còn là nạn nhân của hoàn cảnh mà
đã trở thành người kiến tạo cuộc đời mình.
192
Tôi nhận ra rằng, tôi không cần phải hoàn hảo để trở thành
một con người chuyển hóa. Tôi chỉ cần chọn lập trường đó
ngay bây giờ, trong chính khoảnh khắc này.
Vậy còn bạn?
Bạn có đang sống như một người bị hoàn cảnh chi phối
hay bạn chọn kiến tạo cuộc sống của chính mình? Bạn có đang
để quá khứ và những giới hạn cũ định nghĩa bạn hay chọn mở
ra những khả năng mới?
Chuyển hóa không phải là một điều gì xa vời mà nó là một
lựa chọn mà bạn có thể thực hiện ngay lúc này.
Bạn có sẵn sàng chọn nó không?
193
Chương 3
MÔI TRƯỜNG CHUYỂN HOÁ
194
Chương 3 đề cập đến những nội dung như sau:
Phần 1. Môi trường vật lý
1. Không gian ngoài trời
2. Không gian trong nhà
3. Trang thiết bị nội thất và học cụ
4. Trật tự và nhịp điệu
5. Thẩm mỹ và phong phú
6. Ánh sáng
7. Màu sắc
8. Âm thanh
9. Mùi hương
Phần 2. Môi trường bầu không khí
1. “Không có gì sai”
2. Cộng đồng đa dạng độ tuổi
3. Được gắn bó và được đóng góp
4. Phong thái người lớn
5. Sự đồng thuận của người lớn
195
MÔI TRƯỜNG CHUYỂN HOÁ
Môi trường có tác động đến tâm lý và hành vi của con người
Có một buổi chiều, tôi và vài người bạn bước vào một quán
cà phê nhỏ, nơi ánh nắng dịu dàng len qua khung cửa gỗ, phản
chiếu lên những chiếc bàn mộc giản dị. Một mùi hương thoang
thoảng, hòa cùng giai điệu nhạc không lời nhẹ nhàng vang lên.
Tôi hít một hơi thật sâu, cảm giác thư thái lan tỏa trong từng
tế bào. Bất giác, tôi nhận ra cơ thể mình chậm rãi thả lỏng,
nhịp tim trở nên đều đặn, tâm trí bỗng nhẹ nhõm hơn rất
nhiều. Tôi trò chuyện với những người bạn ở đó với giọng nói
cũng mềm mại và vừa đủ nghe ở bàn chúng tôi ngồi. Chúng tôi
tận hưởng buổi chiều đó một cách nhẹ nhàng và bình an.
Trong một dịp khác, tôi bước vào một nhà hàng mang
phong cách sôi động giữa lòng thành phố. Những gam màu đỏ,
vàng sặc sỡ phủ kín bức tường, những bản nhạc sôi động được
mở với âm lượng lớn, hòa lẫn với những tràng cười giòn tan,
tiếng cụng ly, tiếng nói chuyện râm ran từ khắp các bàn. Tôi
cảm giác nhịp tim mình tăng nhanh hơn, cơ thể tôi vô thức bị
cuốn vào sự náo nhiệt ấy và chẳng mấy chốc, giọng nói của tôi
196
cũng trở nên lớn hơn một cách tự nhiên khi trò chuyện cùng
bạn bè. Tôi không nhận ra mình đang nói to hơn bình thường
– chỉ đơn giản là muốn lời mình không bị nuốt chửng giữa biển
âm thanh ồn ào xung quanh.
Mọi người xung quanh tôi cũng vậy – từng hành động,
từng âm thanh đều như bị khuếch đại bởi môi trường xung
quanh. Có một điều kỳ lạ mà tôi chợt nhận ra: Không ai bảo tôi
phải nói to, cười lớn, chuyển động nhanh hơn – và tôi đã làm
như vậy một cách hoàn toàn tự nhiên. Không gian này đã định
hình cách tôi phản ứng, cách tôi cảm nhận và cách tôi hòa vào
dòng chảy của nó, ngay cả khi tôi không cố ý.
Lúc đó, tôi tự hỏi: Môi trường tác động đến chúng ta đến
mức nào?
Và rồi tôi nhận ra, môi trường không chỉ là những thứ ta
nhìn thấy mà là những gì ta cảm nhận – là năng lượng vô hình
len lỏi vào từng suy nghĩ, nhịp thở, cảm xúc của ta. Nó có thể
là một người bạn nhẹ nhàng vỗ về ta sau một ngày dài hoặc có
thể là một cơn bão ngầm, cuốn ta vào vòng xoáy căng thẳng
mà chính ta không nhận ra.
197
Tâm lý và hành vi của chúng ta không phải là những thứ
bất biến
Đặt một người vào một không gian tràn ngập sự an nhiên,
họ sẽ có cơ hội học cách bình an. Đặt họ vào một môi trường
đầy căng thẳng, họ dễ dàng trở nên cáu kỉnh, bất ổn. Chúng ta
không chỉ là sản phẩm của bản thân mình mà còn là sản phẩm
của môi trường mà ta sống trong đó.
Hãy thử tưởng tượng: Bạn bước vào một căn phòng nơi
mọi thứ gọn gàng, ánh sáng dịu nhẹ, một lọ hoa nhỏ đặt ngay
ngắn trên bàn, một bản nhạc nhẹ nhàng vang lên trong không
gian. Bạn có thể cảm nhận được sự thư thái tràn ngập trong
lòng. Và cũng chính bạn, nếu bước vào một căn phòng bừa
bộn, đầy tiếng ồn, với đồ đạc ngổn ngang khắp nơi – cảm giác
của bạn sẽ thế nào?
Tôi tin rằng, không cần ai phải dạy chúng ta về bình an.
Nếu mỗi ngày, ta sống trong một không gian có trật tự, hài
hòa, ta sẽ tự nhiên học được cách bình an. Nếu ta được bao
quanh bởi những con người giao tiếp bằng ánh mắt dịu dàng
và lời nói tử tế, ta sẽ tự nhiên học được cách lắng nghe và yêu
198
thương. Nếu trẻ em lớn lên trong một môi trường nơi sự tôn
trọng là điều hiển nhiên, trẻ sẽ học được cách tôn trọng người
khác mà không cần phải được bảo “con phải tôn trọng…”.
Môi trường là người thầy thứ ba
Theo nhà tâm lý học Loris Malaguzzi, môi trường là người
thầy thứ ba bên cạnh gia đình và giáo viên. Tôi đã thấy điều
này rõ ràng hơn bao giờ hết khi quan sát cách một đứa trẻ
phản ứng với môi trường xung quanh.
Tôi nhớ có lần, tôi đến quan sát một lớp học. Khi bước vào,
tôi thấy các trẻ nhỏ, chỉ mới khoảng ba, bốn tuổi, tự giác xếp
giày ngay ngắn lên kệ, tự cất đồ chơi về chỗ cũ mà không cần
ai nhắc nhở. Một bé gái đang nhẹ nhàng lau sạch mặt bàn sau
khi ăn, còn một bé trai cẩn thận rót nước vào ly, bằng một sự
tập trung đáng kinh ngạc. Tôi đứng đó, lặng lẽ quan sát, rồi bất
giác tự hỏi: Điều gì đã giúp những đứa trẻ nhỏ bé này có thể
hành xử một cách điềm tĩnh và trách nhiệm đến vậy?
Cũng trong môi trường lớp học đó, tôi nhìn thấy cô giáo
nhẹ nhàng xếp lại những học liệu trên kệ, không vội vàng,
199
không qua loa, mà cẩn thận như đang nâng niu những báu vật.
Tôi thấy cô cúi xuống nhặt một món đồ chơi bị rơi, đặt nó trở
lại vị trí cũ thay vì bước qua như thể nó vô hình. Tôi thấy giáo
viên sau khi đọc sách cho trẻ đã nhẹ nhàng đặt cuốn sách trở
lại kệ thay vì để nó bừa bộn trên bàn. Không ai nói với tôi rằng
“Chúng ta cần phải trân trọng không gian này” và tôi cảm nhận
được thông điệp ấy rõ ràng hơn bất kỳ lời giảng dạy nào.
Với những đứa trẻ cũng vậy! Những đứa trẻ không cần ai nói
với chúng rằng cần phải yêu thương và bảo vệ môi trường xung
quanh mà là do môi trường đã dạy trẻ. Những gì diễn ra trong
môi trường trở thành không khí mà trẻ hít thở mỗi ngày, trẻ tự
nhiên hấp thụ, học theo và biến nó thành một phần của mình.
Chúng ta kiến tạo môi trường và môi trường cũng kiến
tạo chúng ta
Có một khoảng thời gian, tôi không còn cảm thấy vui khi ở
nhà. Tôi luôn cảm thấy có điều gì đó ở trong tôi khó chịu, bức
bối mỗi khi về nhà. Khi đó, tôi dừng lại giữa bộn bề công việc,
nhìn xung quanh căn nhà của mình. Tôi nhận ra mình đã sống
trong sự lộn xộn quá lâu. Tôi bận rộn, vội vã với công việc và đã
200
nghĩ rằng việc dành thời gian để dọn dẹp là không quan trọng. Và
rồi, chính sự bừa bộn ấy khiến tâm trí tôi trở nên nặng nề, khiến
tôi dễ cáu gắt hơn với những người thân yêu, khiến tôi mất kiên
nhẫn với chính mình.
Vậy là tôi bắt đầu dọn dẹp. Không chỉ đơn thuần là sắp xếp
lại đồ đạc mà còn là tạo ra một không gian mà mỗi khi bước
vào tôi cảm thấy bình an. Tôi tỉ mỉ trang trí từng góc nhỏ trong
ngôi nhà. Tôi cắm một bình hoa nhỏ lên bàn làm việc. Tôi đặt
một chiếc ghế êm ái ngoài sân vườn, nơi tôi có thể ngồi xuống
và hít thở mỗi sáng. Tôi mở những bản nhạc du dương nhẹ
nhàng thay vì những âm thanh dồn dập, ồn ào.
Khi không gian thay đổi, tâm trạng tôi cũng thay đổi. Tôi
trở nên dịu dàng hơn. Tôi học được cách dừng lại để thở, để
lắng nghe chính mình. Tôi trở nên vui vẻ và hạnh phúc hơn
trong chính ngôi nhà của mình.
Kiến tạo môi trường chuyển hoá
Tôi đã từng vội vã tìm kiếm bình an trong những cuốn
sách, những chuyến đi xa, những bài học chữa lành và rồi tôi
201
nhận ra rằng, không có sự bình an nào có thể bền vững, nếu
mỗi ngày, tôi vẫn trở về một không gian khiến tôi căng thẳng.
Tôi hiểu rằng, nếu tôi thật sự muốn có một tâm trí tĩnh lặng,
một trái tim nhẹ nhàng thì tôi cần bắt đầu từ chính nơi mà tôi
sống và làm việc mỗi ngày.
Trong chương này, tôi muốn cùng bạn khám phá những
yếu tố có thể giúp bạn tạo ra một môi trường nuôi dưỡng sự
nhẹ nhàng, thư thái – một không gian giúp bạn tái tạo năng
lượng, chứ không phải rút cạn nó. Đây không phải là những
điều xa vời, mà là những điều bạn có thể chạm vào, thay đổi
và cảm nhận được ngay lập tức.
Bởi vì bình an không phải là thứ ta đi tìm mà là thứ ta kiến
tạo, từng ngày, ngay trong chính không gian của mình. Và khi
bạn chuyển hoá môi trường, không chỉ bạn được chuyển hóa,
mà tất cả những ai bước vào không gian đó cũng sẽ được
chuyển hóa theo.
202
PHẦN 1
MÔI TRƯỜNG VẬT LÝ
Môi trường vật lý không chỉ là nơi trẻ học tập và vui chơi
mà còn là không gian nuôi dưỡng cảm xúc, tác động trực tiếp
đến sự bình an của cả trẻ và người chăm sóc. Một không gian
được thiết kế cẩn trọng không chỉ giúp trẻ cảm thấy an toàn,
thoải mái mà còn giúp giáo viên và ba mẹ duy trì sự điềm tĩnh,
cân bằng và kết nối sâu sắc hơn với trẻ.
Giáo viên, ba mẹ cần trở thành những người quan sát tinh
tế, nhạy bén trước từng thay đổi trong hành vi và cảm xúc của
trẻ. Mỗi dấu hiệu bất an, mỗi khoảnh khắc trẻ gặp khó khăn
không chỉ phản ánh trạng thái của trẻ mà còn là lời nhắn nhủ
rằng môi trường xung quanh có thể cần được điều chỉnh để hỗ
trợ trẻ tốt hơn.
Khi trẻ gặp trở ngại, thay vì đặt câu hỏi: “Trẻ đang sai ở
đâu?”, hãy tự hỏi: “Mình có thể điều chỉnh điều gì trong môi
trường để giúp trẻ phát triển tốt hơn?”. Mỗi sự thay đổi trong
không gian, dù nhỏ bé, đều có thể tạo ra sự chuyển hóa kỳ diệu
trong hành vi và cảm xúc của trẻ. Khi môi trường trở thành nơi
an toàn, nâng đỡ, trẻ không chỉ học hỏi tốt hơn mà còn cảm
203
nhận được sự yêu thương, sự bình an – những điều sẽ theo
trẻ suốt hành trình trưởng thành.
1. Không gian ngoài trời
Có bao giờ bạn dừng lại và lắng nghe tiếng cười trong
trẻo của những đứa trẻ khi đi chân trần đùa nghịch trên bãi
cỏ? Có bao giờ bạn quan sát ánh mắt lấp lánh của con khi
nhặt một chiếc lá rơi hay tò mò ngắm nhìn một chú sâu nhỏ
bò trên cành cây?
Trẻ con thuộc về thiên nhiên, như cỏ cây cần ánh Mặt Trời,
như dòng suối cần tiếp tục chảy. Khi được hòa mình vào không
gian của cỏ cây, hoa lá, trẻ không chỉ vận động mà còn kết nối với
thế giới một cách nguyên bản nhất – không có giới hạn, áp lực,
chỉ có sự tò mò, khám phá và niềm vui thuần khiết.
Một không gian ngoài trời được thiết kế có chủ đích không
chỉ giúp trẻ tăng cường thể chất, kích thích giác quan, mở rộng
tư duy mà còn tạo nên sự bình an cho chính người chăm sóc trẻ.
Khi trẻ có một không gian rộng mở để hít thở bầu không
khí trong lành, để nhặt từng viên sỏi, để cảm nhận hơi mát của
204
đất dưới lòng bàn tay, trẻ sẽ cảm giác được sự cân bằng, thư
thái lan tỏa trong từng bước chân, từng hơi thở.
Trong không gian đó, trẻ không bị bó buộc, không bị giục
giã, không phải đi theo những khuôn khổ cứng nhắc. Thay vào
đó, trẻ được tự do leo trèo, nhảy nhót, lắng nghe tiếng chim
hót, chạm vào những chiếc lá, cảm nhận đất mềm dưới
chân. Trong sự tự do đó, tâm hồn trẻ được mở rộng, trí tưởng
tượng được nuôi dưỡng, sự tự tin được hình thành.
Và người lớn cũng vậy.
Bạn có để ý rằng, khi đưa trẻ ra ngoài thiên nhiên, bạn
cũng thấy mình nhẹ nhõm hơn, hít thở sâu hơn, mỉm cười dễ
dàng hơn không?
Thiên nhiên không chỉ nuôi dưỡng trẻ mà còn chữa lành
những lo toan, áp lực trong lòng người lớn. Khi ta nhìn con nô
đùa giữa những tán cây, ta cũng học cách chậm lại, thả lỏng và
thật sự hiện diện trong khoảnh khắc đó.
Vậy nên, hãy để trẻ có cơ hội được chạm vào thế giới bằng
tất cả giác quan của mình. Hãy để con bạn lớn lên với mùi
hương của cỏ cây, tiếng gió lùa qua tóc và đôi tay lấm bẩn vì
205
bùn đất. Và chính bạn cũng vậy – hãy bước ra ngoài, hít thở
thật sâu và cảm nhận sự an yên mà thiên nhiên mang lại cho
cả bạn và con.
Một số ý tưởng mà bạn có thể kiến tạo không gian ngoài
trời cho trẻ như sau:
Không gian rộng rãi, hài hòa với thiên nhiên
Một không gian chơi ngoài trời với nhiều cây xanh, không
khí trong lành giúp trẻ cảm thấy tự do, thoải mái và đồng thời
giúp người chăm sóc có một môi trường dễ chịu để quan sát
và đồng hành cùng trẻ.
− Khu vực có cây to che bóng mát: Hãy đảm bảo có cây
xanh lớn để tạo bóng mát tự nhiên, giúp trẻ và người chăm sóc
có những khoảng không gian dễ chịu để nghỉ ngơi, trò chuyện
và quan sát trẻ vui chơi.
− Góc thư giãn với ghế ngồi thoải mái: Một không gian
ngoài trời không chỉ để trẻ vận động mà còn để tận hưởng sự
bình yên. Hãy sắp xếp những băng ghế, xích đu hay võng dưới
bóng cây để người chăm sóc và trẻ có thể ngồi lại, cảm nhận
206
không khí trong lành, đọc sách hoặc đơn giản là quan sát thiên
nhiên xung quanh.
Khu vực vận động an toàn và đa dạng
Trẻ cần được trải nghiệm các hoạt động vận động phù hợp
để phát triển khả năng phối hợp và sức mạnh thể chất.
Một khu vực chơi vận động được thiết kế an toàn giúp trẻ vui
chơi thoải mái mà không gây căng thẳng cho người chăm sóc.
− Có cầu trượt, xích đu, thang leo: Những trò chơi này
giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động thô, giữ thăng bằng và
tăng cường sự linh hoạt – những hoạt động quan trọng giúp
trẻ giải tỏa năng lượng và cảm thấy hạnh phúc.
− Khu vực chơi yên tĩnh: Bên cạnh khu vận động, hãy thiết
kế những góc nhỏ yên tĩnh, nơi trẻ có thể nghỉ ngơi, chơi ghép
hình, đọc sách hoặc quan sát thiên nhiên một cách nhẹ nhàng.
Khu chơi cát và nước – khơi nguồn sáng tạo và thư giãn
Chơi với cát và nước không chỉ là một hoạt động vui chơi
mà còn là liệu pháp thư giãn tự nhiên cho cả trẻ và người chăm
sóc. Khi trẻ dùng tay chạm vào cát mềm hoặc nghịch nước
207
mát, cảm giác bình an và thư thái được kích hoạt, giúp trẻ tập
trung, giảm căng thẳng.
− Chuẩn bị xô, xẻng, khuôn cát để trẻ thỏa sức sáng tạo.
− Thiết kế khu vực chơi nước an toàn với những dụng cụ
như chậu nước, bình tưới nhỏ để trẻ tự do khám phá mà
không gây nguy hiểm.
Góc làm vườn – học cách yêu thương và trân trọng
thiên nhiên
Một trong những cách hiệu quả nhất để giúp trẻ kết nối
với thiên nhiên là tạo điều kiện để trẻ tham gia chăm sóc cây
cối và làm vườn.
− Có sẵn dụng cụ làm vườn nhỏ gọn, phù hợp với trẻ: Xô
tưới nước, xẻng nhỏ, găng tay trẻ em giúp trẻ dễ dàng tham
gia vào quá trình trồng cây và chăm sóc vườn.
− Trồng những loại cây dễ chăm sóc, nhanh phát
triển: Những cây có thể tự hái lá, tưới nước hoặc thu hoạch
quả giúp trẻ cảm nhận được niềm vui khi quan sát sự phát triển
của thiên nhiên.
208
− Tạo khu vực chăm sóc động vật nhỏ (nếu có thể): Một
khu vực với cá, thỏ hoặc các loài côn trùng hữu ích giúp trẻ
hiểu về trách nhiệm, sự trân trọng và yêu thương thiên nhiên.
Môi trường an toàn và dễ dàng quan sát
Người chăm sóc sẽ cảm thấy yên tâm khi không gian ngoài
trời được thiết kế an toàn và dễ dàng quan sát.
− Hạn chế góc khuất, đảm bảo tầm nhìn mở: Bố trí không
gian hợp lý để giáo viên hoặc phụ huynh có thể theo dõi trẻ
một cách thoải mái mà không cần chạy theo sát trẻ mọi lúc.
− Khu vui chơi phù hợp với từng độ tuổi: Em bé nhỏ có
khu vực riêng với các trò chơi nhẹ nhàng, trong khi trẻ lớn
hơn cần có không gian thử thách hơn để phù hợp với nhu
cầu phát triển của mình.
Không gian chơi ngoài trời không chỉ dành cho trẻ mà còn
dành cho người chăm sóc
Một khu vui chơi ngoài trời không chỉ phục vụ cho trẻ mà
cũng là nơi để người chăm sóc tìm thấy sự thư giãn và kết nối.
209
− Không gian để người lớn tái tạo năng lượng: Một khu
vực nhỏ với băng ghế, bóng mát hoặc khu vực vườn cây cũng
có thể giúp người lớn có những phút giây thư giãn trong ngày.
− Hoạt động thư giãn ngoài trời: Các buổi kể chuyện dưới
tán cây, thiền nhẹ nhàng, yoga ngoài trời không chỉ giúp trẻ
bình tâm mà còn giúp người lớn giữ được năng lượng tích cực.
Một không gian ngoài trời thiết kế hài hòa với thiên nhiên,
nơi trẻ được tự do vận động, khám phá, sáng tạo và nơi người
chăm sóc cảm thấy thư thái, nhẹ nhàng sẽ tạo ra một cộng
đồng tràn đầy sự an toàn. Khi môi trường bên ngoài dịu dàng,
cởi mở, sự kết nối giữa trẻ và người chăm sóc cũng trở nên tự
nhiên, ấm áp và trọn vẹn hơn.
Nếu bạn là một người đang chăm sóc trẻ, hãy tự hỏi:
“Không gian ngoài trời hiện tại có giúp tôi và trẻ cảm thấy
an toàn không?”, “Có điều gì tôi có thể điều chỉnh để cả tôi
và trẻ đều cảm thấy thoải mái, thư giãn và tràn đầy năng
lượng hơn không?”. Một không gian bình an không chỉ nâng
đỡ sự phát triển của trẻ mà còn giúp những người chăm
sóc trẻ có thể đồng hành với một trái tim đầy kiên nhẫn và
yêu thương.
210
Thông lệ thực hành
Trong trường mầm non, bạn có thể kiến tạo không gian
này được thiết kế an toàn, hài hòa với thiên nhiên, có sự cân
bằng giữa vận động và thư giãn và khuyến khích trẻ kết nối
cùng thiên nhiên với các thông lệ thực hành sau:
−
Khu vận động: Cầu trượt, xích đu, thang leo giúp trẻ
phát triển kỹ năng vận động và giữ thăng bằng.
−
Khu chơi yên tĩnh: Một góc nhỏ với bàn ghế, sách tranh,
bảng vẽ để trẻ có thể ngồi chơi nhẹ nhàng khi không muốn vận
động mạnh.
−
Khu chơi sáng tạo: Một bãi cát với xô, xẻng để trẻ có thể
đào, đắp, xây dựng những mô hình tưởng tượng.
Thiết kế không gian sao cho người chăm sóc có thể theo
dõi trẻ một cách dễ dàng mà không cần chạy theo sát mọi lúc.
Giúp người chăm sóc cảm thấy an tâm hơn khi trẻ vui chơi
ngoài trời. Hạn chế các tình huống nguy hiểm và giảm áp lực
giám sát quá mức từ người lớn.
−
Tránh bố trí khu vui chơi ở những góc khuất, hạn chế
tầm nhìn.
−
Phân chia khu vui chơi theo độ tuổi để trẻ nhỏ có khu
vực riêng, tránh va chạm với trẻ lớn.
211
2. Không gian trong nhà hoặc lớp học
Không gian trong nhà hay trong lớp học không chỉ là nơi
để trẻ sinh hoạt, mà còn là môi trường nuôi dưỡng sự phát
triển tự nhiên của trẻ và tạo sự cân bằng cho người chăm sóc.
Khi không gian được sắp xếp thông minh, trẻ có đủ khoảng
trống để vận động tự do, khám phá và trải nghiệm mà không
bị gò bó. Đồng thời, người chăm sóc có thể quan sát và hỗ trợ
trẻ một cách thuận tiện, dễ dàng kết nối với trẻ mà không bị
cản trở bởi sự lộn xộn hay những bố trí kém hợp lý.
Một không gian an toàn, khoa học và đầy cảm hứng không
chỉ giúp trẻ phát triển toàn diện, mà còn mang lại cho người
chăm sóc sự thư thái và nhẹ nhàng trong hành trình đồng
hành cùng con. Khi môi trường được thiết kế có chủ đích, mọi
chuyển động trở nên dễ dàng, mọi khoảnh khắc đều trở thành
một phần của sự kết nối và khám phá.
− Bố trí khu vực rộng rãi cho trẻ di chuyển: Tránh đặt quá
nhiều bàn ghế, tủ kệ làm thu hẹp không gian, thay vào đó hãy
212
thiết kế khu vực mở để trẻ có thể dễ dàng chạy nhảy, di
chuyển tự do mà không bị cản trở.
− Sắp xếp đồ vật gọn gàng, có tổ chức: Khi đồ dùng được
đặt đúng vị trí, dễ tìm thấy, trẻ sẽ tự lập hơn, không phải hỏi
người lớn mỗi khi cần một món đồ. Người chăm sóc cũng sẽ
tiết kiệm được thời gian tìm kiếm và dọn dẹp, từ đó cảm thấy
thoải mái hơn.
− Giữ trật tự và nhịp điệu trong môi trường: Một lớp học
hay khu vui chơi trong nhà có sự ngăn nắp và trật tự giúp trẻ
cảm thấy an toàn và dễ dự đoán, từ đó tâm trạng ổn định hơn,
ít cáu kỉnh hoặc rối loạn cảm xúc.
Một số điểm cần lưu ý khi thiết kế không gian trong nhà
theo từng giai đoạn phát triển của trẻ:
Trẻ sơ sinh (dưới 18 tháng)
Trẻ sơ sinh khám phá thế giới qua các giác quan, do đó môi
trường cần có thảm êm, gối mềm, cùng những đồ chơi an
toàn, có thể dễ dàng vệ sinh. Khi trẻ bắt đầu tập bò và bước
đi, hãy bố trí các thanh vịn hoặc bàn thấp để bám vào.
213
Những chiếc cầu trượt nhỏ hay thảm bò an toàn sẽ giúp
trẻ tăng cường vận động mà vẫn đảm bảo an toàn. Không gian
dành cho trẻ sơ sinh nên sử dụng ánh sáng tự nhiên, đèn vàng
ấm áp, tránh ánh sáng quá gắt hoặc những màu sắc quá sặc sỡ
khiến trẻ cảm thấy dễ kích động.
Trẻ nhỏ (18 tháng – 3 tuổi)
Theo nhà tâm lý học Erik Erikson, ở độ tuổi này, trẻ đang
trải qua một giai đoạn phát triển tâm lý xã hội vô cùng đặc biệt.
Đây là giai đoạn mà trẻ bắt đầu ý thức rõ ràng về bản thân và
khẳng định “cái tôi” của mình. Trẻ luôn muốn tự làm mọi việc,
từ việc tự ăn, tự mặc quần áo cho đến việc khám phá môi
trường xung quanh. Các từ ngữ quen thuộc như “của con”, “tự
con” hay “để con tự làm” trở thành khẩu hiệu của giai đoạn
này, thể hiện mong muốn được độc lập và chủ động của trẻ.
Trong giai đoạn này, trẻ yêu thích làm việc độc lập. Việc bố
trí các khu vực hoạt động mà trẻ có thể làm việc cá nhân là vô
cùng quan trọng. Một chiếc bàn nhỏ với một chiếc ghế xinh
xắn sẽ là góc làm việc lý tưởng để trẻ tập trung vào các hoạt
động cá nhân.
214
Bên cạnh đó, việc tạo ra các không gian phù hợp vừa vặn
cho nhóm nhỏ 2 hoặc 3 trẻ sẽ giúp trẻ học cách tương tác với
bạn bè, chia sẻ đồ chơi và tự giải quyết các mâu thuẫn nhỏ. Ở
giai đoạn này, trẻ thích làm việc độc lập để tự khẳng định bản
thân hơn là làm việc nhóm, ta cần hạn chế các nhóm quá đông
sẽ giúp giảm thiểu sự tranh chấp và các hành vi không phù hợp.
Một đặc điểm nổi bật khác, đây là giai đoạn nhạy cảm về
vận động, trẻ có nhu cầu vận động rất cao. Trẻ yêu thích chạy
nhảy, leo trèo và khám phá mọi ngóc ngách. Nếu không được
thoả mãn nhu cầu vận động, trẻ sẽ có những hành vi như quấy
khóc, ăn vạ, cấu đánh bạn. Vì vậy, việc thiết kế một không gian
sinh hoạt với nhiều góc chơi vận động là điều cần thiết. Một
chiếc cầu trượt nhỏ, một chiếc thang leo để trẻ bò trườn đều
có thể đáp ứng nhu cầu vận động của trẻ.
Trẻ mẫu giáo (3 – 6 tuổi)
Theo nhà tâm lý học Erik Erikson, trẻ ở giai đoạn từ 3 đến
6 tuổi có xu hướng khám phá thế giới xung quanh thông qua
tương tác xã hội. Đây là độ tuổi mà sự hứng thú khi làm việc
215
nhóm bộc lộ rõ nét, trẻ không chỉ muốn vui chơi mà còn
muốn kết nối, chia sẻ và hợp tác cùng bạn bè.
Chính vì vậy, không gian học tập cần được sắp xếp linh
hoạt, tạo ra những khu vực làm việc nhóm với 3 – 5 trẻ để
khuyến khích giao tiếp, hợp tác và rèn luyện kỹ năng xã
hội. Những góc nhỏ này không chỉ giúp trẻ học cách thảo luận,
chia sẻ ý tưởng, mà còn hình thành nền tảng cho sự đồng cảm
và khả năng làm việc nhóm trong tương lai.
Bên cạnh đó, tinh thần khám phá và sáng tạo ở trẻ trong
giai đoạn này vô cùng mạnh mẽ. Một môi trường phong phú
với sách, bút màu, đất nặn, gỗ xếp hình, đồ tái chế sáng tạo sẽ
mở ra vô vàn cơ hội để trẻ tự do tưởng tượng, thử nghiệm và
phát triển tư duy sáng tạo.
Khi trẻ có một không gian mở, đa dạng và được truyền
cảm hứng, trẻ sẽ thấy rằng mỗi ngày trôi qua không chỉ là một
ngày đi học – mà là một cuộc hành trình khám phá thế giới
theo cách riêng của mình.
216
Không gian trong nhà hoặc trong lớp học dành cho người
chăm sóc
− Khu vực thư giãn dành cho người lớn: Một góc nhỏ có
ghế thoải mái, cây xanh và trà ấm sẽ giúp người chăm sóc tái
tạo năng lượng, từ đó có thể đồng hành cùng trẻ với tâm thế
nhẹ nhàng và bình an hơn.
− Không gian dễ dàng quan sát: Thiết kế phòng với bố
cục mở, hạn chế góc khuất, giúp người chăm sóc có thể quan
sát trẻ một cách thoải mái mà không cần căng thẳng chạy
theo sát trẻ.
− Âm thanh và mùi hương thư giãn: Sử dụng âm nhạc
nhẹ nhàng, tinh dầu tự nhiên giúp tạo ra bầu không khí dễ
chịu, giảm bớt sự căng thẳng và giúp trẻ cũng như người chăm
sóc cảm thấy thư thái hơn.
217
Thông lệ thực hành
Đảm bảo không gian lớp học hoặc khu vui chơi trong nhà
không bị cản trở bởi quá nhiều đồ đạc, giúp trẻ tự do vận động
mà vẫn đảm bảo an toàn. Trẻ cảm thấy tự do, an toàn khi di
chuyển. Người lớn có thể quan sát trẻ mà không cần liên tục
kiểm soát chặt chẽ.
•
Sắp xếp bàn ghế theo cụm nhỏ hoặc sát tường để tạo
khu vực trung tâm rộng rãi cho trẻ di chuyển.
•
Hạn chế các góc khuất để người lớn có thể quan sát trẻ
dễ dàng hơn mà không cần chạy theo sát.
•
Bố trí các khu vực rõ ràng: khu học tập, khu sáng tạo,
khu thư giãn để trẻ có thể tự định hướng không gian.
Thiết kế một khu vực nhỏ giúp người lớn có thể tái tạo
năng lượng khi đồng hành cùng trẻ. Người lớn cảm thấy
218
được nâng đỡ về mặt tinh thần. Môi trường trở thành một
nơi bình an và dễ chịu cho cả trẻ lẫn người lớn.
•
Góc thư giãn: Một chiếc ghế thoải mái, một bàn trà nhỏ,
cây xanh, ánh sáng nhẹ nhàng giúp giáo viên có không gian
nghỉ giữa giờ.
•
Một bản nhạc không lời nhẹ nhàng và một chút tinh
dầu oải hương, cam hoặc sả giúp tạo cảm giác dễ chịu, giảm
căng thẳng.
219
3. Trang thiết bị nội thất, học cụ, đồ chơi
Có bao giờ bạn bước vào một không gian và ngay lập
tức cảm nhận được sự thoải mái, nhẹ nhàng? Một nơi mà mọi
thứ dường như đã được sắp đặt một cách có chủ đích và có
trật tự. Nơi bạn có thể dễ dàng quan sát, di chuyển, và tận
hưởng khoảnh khắc hiện tại mà không bị cản trở bởi sự lộn
xộn hay thiếu sót?
Khi trẻ có thể tự làm những việc phù hợp với khả năng của
mình – từ việc lấy đồ, cất đồ gọn gàng, rửa tay, tự dọn dẹp sau
khi chơi, đến tham gia vào các hoạt động đời sống thực như
cắm hoa, lau bàn. Những điều đó giúp trẻ không chỉ phát triển
sự độc lập mà còn cảm thấy mình có giá trị và năng lực. Khi trẻ
tự tin vào khả năng của mình, người chăm sóc cũng đỡ vất vả
hơn, không còn phải nhắc nhở hay can thiệp quá nhiều.
Những yếu tố cần lưu ý về trang thiết bị nội thất, đồ dùng,
đồ chơi trong không gian của trẻ:
An toàn luôn là yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất
220
Khi một không gian được thiết kế an toàn, người chăm sóc
có thể yên tâm hơn, không cần liên tục nhắc nhở hay chạy theo
bảo vệ trẻ, giúp bầu không khí lớp học trở nên bình an hơn.
− Các góc cạnh của đồ nội thất cần được bo tròn, tránh
gây nguy hiểm khi trẻ di chuyển nhanh.
− Khu vực cầu thang có rào chắn, đảm bảo trẻ không tiếp
cận mà không có sự giám sát của người lớn.
− Hóa chất, dao kéo và các vật dụng nguy hiểm cần được
đặt ngoài tầm với của trẻ.
− Trang bị đầy đủ các dụng cụ sơ cứu và lối thoát hiểm rõ
ràng, đảm bảo xử lý kịp thời trong tình huống khẩn cấp.
Phù hợp kích thước của trẻ
Khi môi trường được thiết kế phù hợp, trẻ có thể tự làm nhiều
việc hơn. Khi đó, trẻ cảm thấy tự tin và hạnh phúc, đồng
thời người chăm sóc cũng đỡ vất vả hơn khi không phải hỗ trợ trẻ
liên tục và bớt căng thẳng hơn. Một số điều quan trọng cần lưu ý:
221
− Bàn ghế có nhiều kích cỡ phù hợp từng độ tuổi, giúp trẻ
thoải mái khi ngồi làm việc mà không cần người lớn hỗ trợ.
− Tay nắm cửa, bồn rửa tay và bồn cầu vừa tầm với trẻ,
để trẻ có thể tự đi vệ sinh mà không cần nhờ đến người lớn.
− Kệ để đồ có chiều cao phù hợp, giúp trẻ tự lấy và cất đồ
gọn gàng, thay vì tạo ra cảnh lộn xộn khiến người chăm sóc
cảm thấy áp lực.
− Cây lau nhà, chổi quét, bình rót nước, cuốc xẻng làm vườn
đều có kích thước phù hợp tay trẻ, để trẻ có thể tự làm các công
việc mà trẻ nhìn thấy ở người lớn mà không bị nản lòng.
− Tranh ảnh, đồng hồ và cửa sổ đặt ở tầm mắt trẻ, giúp
trẻ có thể nhìn và quan sát thế giới xung quanh một cách
chủ động.
Đồ dùng, dụng cụ học tập cần đầy đủ và hoàn chỉnh
Không để trẻ bị gián đoạn trong quá trình hoạt động do
thiếu đồ dùng. Ví dụ, nếu có khu cắm hoa thì cần đầy đủ lọ
222
hoa, kéo cắt, bình nước, nếu là khu rửa tay thì phải có xà
phòng, khăn lau tay, rổ đựng khăn bẩn.
Khi trẻ có đủ công cụ để hoàn thành công việc, trẻ sẽ tự
tin, không bị nản lòng và không gây ra sự gián đoạn hoặc lộn
xộn. Ngược lại, nếu thiếu dụng cụ, trẻ có thể dễ dàng mất hứng
thú, gây ra cảm giác khó chịu và không muốn lặp lại hoạt động
đó, điều này ảnh hưởng đến sự bình an của cả trẻ và người
chăm sóc.
Đồ vật thật
Việc lựa chọn đồ vật cho trẻ luôn là một vấn đề được các
bậc phụ huynh quan tâm hàng đầu. Nhiều người có xu
hướng chọn đồ nhựa vì sợ trẻ làm vỡ. Đồ vật nhựa, với chất
liệu cứng và trơn bóng, thường không mang lại cảm giác chân
thực và sống động như các vật liệu tự nhiên, và điều này vô
tình tước đi cơ hội trải nghiệm chân thực của trẻ. Khi trẻ được
tiếp xúc với đồ vật thật, trẻ cảm thấy mình được tôn trọng, học
cách sử dụng cẩn thận hơn, đồng thời người chăm sóc không
phải liên tục nhắc nhở hay can thiệp.
223
− Trẻ thích cảm giác tự nhiên, gần gũi và chân thực của
gỗ, gốm sứ, sợi và vải hơn đồ nhựa. Khi cầm nắm những đồ vật
có chất liệu khác nhau, trẻ sẽ cảm nhận được sự khác biệt về
bề mặt, trọng lượng và nhiệt độ.
− Trẻ cần những đồ vật thật có chức năng thật sự. Ví dụ:
Chiếc kéo cần phải cắt được giấy chứ không chỉ là kéo đồ chơi.
Cốc gốm sứ giúp trẻ học cách cẩn thận hơn, thay vì cốc nhựa
có thể rơi mà không vỡ. Chuông kim loại có âm thanh thật thay
vì chuông nhựa giúp trẻ trải nghiệm thực tế và cảm nhận âm
thanh tự nhiên hơn.
− Khi trẻ làm rơi đồ vật thật, trẻ nhận ra hậu quả ngay lập
tức và học cách cẩn thận hơn. Điều này không chỉ giúp trẻ phát
triển nhận thức mà còn tạo ra một không gian lớp học đầy sự
trân trọng và trách nhiệm.
− Không chỉ vậy, việc sử dụng các vật liệu tự nhiên còn
giúp trẻ hình thành tình yêu với thiên nhiên và ý thức bảo vệ
môi trường. Gỗ, sậy, tre, hay những chậu cây xanh không chỉ
làm đẹp cho không gian mà còn tạo ra một môi trường học tập
gần gũi, thân thiện. Sự mộc mạc, giản dị của những vật liệu này
224
tạo ra một sức hút đặc biệt, giúp trẻ cảm nhận được sự kết nối
với thiên nhiên.
Học cụ phong phú và có chủ đích
Môi trường học tập của trẻ không chỉ đơn thuần là nơi có
nhiều đồ chơi hay hoạt động, mà quan trọng hơn, môi trường
đó cần có sự phong phú một cách có chủ đích. Phong
phú không đồng nghĩa với số lượng lớn, mà là sự đa dạng hợp
lý, giúp trẻ khám phá và phát triển một cách tự nhiên mà
không bị quá tải.
Hãy tưởng tượng bạn bước vào một căn phòng có đồ chơi
bày kín khắp nơi, tường được trang trí rực rỡ với hàng loạt
hình ảnh sặc sỡ. Bạn sẽ cảm thấy choáng ngợp, khó tập trung
và không biết nên bắt đầu từ đâu.
Trẻ em cũng vậy! Một không gian có quá nhiều vật kích
thích thị giác và đồ vật sẽ khiến trẻ dễ bị phân tán, khó tập
trung, thậm chí cảm thấy căng thẳng. Ngược lại, một môi
trường tinh gọn, gọn gàng và được sắp xếp có chủ đích sẽ
225
giúp trẻ thư thái, tập trung hơn vào những hoạt động thật
sự có ý nghĩa.
Bà Maria Montessori đã quan sát và nhận thấy một điều
thú vị: Trẻ em thường bị cuốn hút bởi những hoạt động thực
tế hơn là những món đồ chơi thông thường. Nếu bạn đưa cho
trẻ một bộ đồ chơi nhà bếp bằng nhựa và đồng thời mời
trẻ cùng bạn rửa rau thật trong bếp, trẻ sẽ thích thú hơn với
hoạt động rửa rau. Nếu bạn cho trẻ một chiếc xe đồ chơi và
đặt bên cạnh một chổi quét nhà nhỏ vừa tầm tay, trẻ sẽ thích
tự quét nhà hơn là đẩy xe đồ chơi quanh phòng.
Khi không có nhiều lựa chọn khác, trẻ có thể chơi với đồ
chơi, và sự hứng thú thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.
Trong khi đó, nếu được tham gia vào các hoạt động thực tế
như rửa tay, cắm hoa, gấp khăn, trẻ sẽ tỏ ra vô cùng hào hứng
và tập trung. Trẻ sẽ di chuyển từ trạng thái chỉ đơn thuần là
vui chơi sang trạng thái tò mò và khám phá.
Hãy tưởng tượng một bé 3 tuổi đang cắm hoa vào bình nhỏ
trên bàn ăn. Bé cẩn thận đổ nước vào bình, nhẹ nhàng cắt từng
226
cành hoa, đặt vào bình theo ý thích của mình. Trong quá trình
đó, bé hoàn toàn tập trung, say mê với từng bước thực hiện.
Hoạt động cắm hoa không chỉ đơn thuần là một trò chơi,
mà còn giúp trẻ rèn luyện sự tập trung, tính kiên nhẫn và cảm
nhận về cái đẹp. Khi trẻ được làm những việc có ý nghĩa thật
sự, trẻ sẽ tự nguyện lặp lại hoạt động đó nhiều lần, giúp phát
triển sự độc lập, tự tin và niềm vui trong cuộc sống.
Một em bé thường xuyên tự dọn dẹp đồ chơi sau khi chơi,
tự rửa tay trước bữa ăn, tự rót nước khi khát sẽ có một cảm
giác tự chủ và trách nhiệm cao hơn so với một em bé luôn
được người lớn làm thay mọi thứ.
Tạo ra một không gian yên tâm cho người chăm sóc trẻ
Môi trường vật lý không chỉ giúp trẻ phát triển độc lập, mà
còn mang đến sự an yên cho người chăm sóc. Một không
gian được sắp xếp có chủ đích, đầy đủ học cụ và phù hợp với
trẻ sẽ giúp trẻ cảm thấy tự tin và tự lập, đồng thời giúp người
chăm sóc bớt áp lực, không cần can thiệp quá nhiều, từ đó có
thể nhẹ nhàng, thư thái hơn khi đồng hành cùng trẻ.
227
Thông lệ thực hành
Sắp xếp không gian với tiêu chí an toàn hàng đầu để trẻ
có thể tự do di chuyển, khám phá mà không cần sự can thiệp
liên tục từ người lớn.
Bố trí không gian sao cho trẻ có thể tự lập và tự chủ
trong mọi hoạt động hằng ngày.
Thay vì sử dụng đồ chơi bằng nhựa, hãy để trẻ trải
nghiệm các vật liệu thật để cảm nhận được sự chân thực của
thế giới xung quanh.
Không gian không cần quá nhiều đồ vật, mà cần có sự
chọn lọc để kích thích sự khám phá và tập trung của trẻ.
Ví dụ, đặt hình ảnh minh họa về quá trình rửa tay gần
bồn rửa để trẻ làm theo mà không cần sự hướng dẫn lặp lại
từ người lớn.
228
4. Trật tự và nhịp điệu
Hãy thử nhớ lại lần gần nhất bạn bước vào một căn phòng
lộn xộn – nơi đồ vật vương vãi, không có vị trí cố định, nơi mọi
thứ dường như lẫn lộn và không có trật tự. Cảm giác ấy như
thế nào? Có phải bạn cảm thấy bất an, khó tập trung, thậm chí
hơi mệt mỏi?
Trẻ em cũng vậy. Giai đoạn từ 0 đến 6 tuổi là giai đoạn
trẻ có một nhu cầu rất lớn về sự ổn định và trật tự. Đặc
biệt là từ 2 đến 3 tuổi, trẻ có một sự nhạy cảm đặc biệt
với môi trường xung quanh. Một không gian được sắp xếp
trật tự không chỉ giúp trẻ dễ dàng tìm kiếm và cất gọn đồ
dùng, mà còn mang đến cảm giác an toàn, ổn định và bình
an. Khi trẻ biết rằng mỗi món đồ đều có chỗ của nó, rằng
mọi thứ luôn nằm ở vị trí quen thuộc, trẻ không còn phải
bối rối tìm kiếm hay phụ thuộc vào người lớn để biết mình
nên làm gì tiếp theo.
Sự trật tự không chỉ dừng lại ở cách sắp xếp đồ vật – nó
còn hiện diện trong nhịp điệu sinh hoạt hằng ngày của trẻ.
229
Hãy tưởng tượng một ngày của trẻ diễn ra với những hoạt
động lặp lại theo một trình tự ổn định: trẻ thức dậy, rửa mặt,
ăn sáng rồi bước vào lớp với những hoạt động đã trở nên quen
thuộc. Trẻ biết rằng sau giờ chơi ngoài trời sẽ là giờ sinh hoạt
vòng tròn, sau giờ ăn trưa sẽ là giờ nghỉ ngơi. Và vì thế, trẻ cảm
thấy an tâm, chủ động, không còn bối rối hay lo lắng trước
những điều bất ngờ.
Trẻ nhỏ chưa thể kiểm soát nhiều thứ trong thế giới rộng
lớn này, và khi có một không gian trật tự và một nhịp điệu ổn
định, trẻ sẽ cảm thấy mình có quyền làm chủ, có sự tự tin và
có nền tảng vững chắc để phát triển.
Vậy nên, hãy quan sát không gian và nhịp sinh hoạt xung
quanh trẻ – liệu chúng có đang nâng đỡ trẻ, giúp trẻ cảm
thấy an toàn và thoải mái? Liệu mọi thứ đã có trật tự để trẻ
dễ dàng tiếp cận? Liệu lịch trình có đủ ổn định để trẻ biết
trước điều gì sẽ xảy ra?
Khi môi trường xung quanh trẻ có sự trật tự và nhịp
điệu, trẻ không chỉ học cách sắp xếp thế giới bên ngoài, mà
230
còn học cách tổ chức chính tư duy và cảm xúc bên trong
của mình.
Và không chỉ trẻ em, một môi trường có trật tự và nhịp
điệu cũng mang đến sự bình an cho người chăm sóc, giúp mọi
hoạt động diễn ra suôn sẻ, nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.
Vị trí cố định:
Mỗi đồ vật trong lớp học cần có một vị trí cố định, giúp trẻ
dễ dàng tìm kiếm và cất gọn sau khi sử dụng. Điều này không chỉ
giúp không gian luôn gọn gàng, ngăn nắp, mà còn hình thành ở
trẻ thói quen tự giác và trách nhiệm với đồ dùng chung.
−
Xác định vị trí cố định cho từng món đồ: Ví dụ, sách luôn
được đặt ở kệ đọc sách, từng học cụ luôn có vị trí riêng trên kệ.
−
Dán nhãn hoặc đánh dấu màu sắc để trẻ dễ nhận diện:
Ví dụ, khăn lau tay có màu vàng, khăn lau bàn có màu xanh lá,
khăn lau sàn có màu đỏ. Cách này giúp trẻ dễ phân biệt và sử
dụng đúng cách, hình thành thói quen ngăn nắp và trách
nhiệm với môi trường.
231
−
Đảm bảo trẻ có thể dễ dàng tiếp cận đồ dùng: Ví dụ, tủ
để đồ ở độ cao phù hợp để trẻ có thể tự lấy và cất mà không
cần sự trợ giúp từ người lớn.
Sắp xếp học cụ theo nguyên tắc rõ ràng:
Học cụ trong lớp học cần được bố trí theo cách logic và
trực quan, giúp trẻ dễ dàng sử dụng và phát triển tư duy có
trình tự.
−
Sắp xếp theo mức độ phức tạp tăng dần: Học cụ đơn giản
đặt phía bên trái, học cụ phức tạp đặt dần sang phải. Cách sắp
xếp này phù hợp với cách đọc – viết tự nhiên của trẻ, giúp trẻ dễ
dàng ghi nhớ và lựa chọn hoạt động theo năng lực của mình.
−
Sắp xếp theo trình tự hoạt động: Các vật dụng được
đặt theo thứ tự sử dụng, giúp trẻ hiểu rõ quy trình và tự thực
hiện. Ví dụ, trong hoạt động cắm hoa, các học cụ trong khay sẽ
được bố trí theo trình tự sau: kéo cắt (cắt cành) – bát đựng
cành đã cắt – bình hoa – phễu – cốc nước – miếng lót bình.
Cách sắp xếp này giúp trẻ hình dung rõ trình tự các bước thực
hiện, hỗ trợ khả năng tư duy logic và kỹ năng tự lập.
232
Nhịp điệu hằng ngày:
Nhịp điệu ổn định giúp trẻ biết trước điều gì sẽ xảy ra tiếp
theo, từ đó cảm thấy an tâm, hợp tác và chủ động hơn trong
sinh hoạt hằng ngày.
−
Duy trì lịch trình cố định mỗi ngày. Ví dụ, trẻ biết
rằng sau giờ ăn sáng là sinh hoạt vòng tròn, rồi đến giờ chơi
ngoài trời. Điều này giúp trẻ chuẩn bị tâm lý sẵn sàng cho các
hoạt động tiếp theo, tránh những phản ứng hoang mang khi
bị thay đổi đột ngột.
−
Giữ nhịp điệu trong từng hoạt động nhỏ. Ví dụ,
trong giờ ăn, trẻ sẽ thực hiện theo một trình tự rõ ràng: Rửa tay
sạch sẽ – Chuẩn bị bàn ăn – Lấy thức ăn – Hát một bài cảm ơn
trước khi ăn – Tự dọn bát đĩa sau khi ăn. Sự lặp lại nhịp điệu này
giúp trẻ hình thành thói quen tự giác, ngăn nắp và trách nhiệm.
−
Hình thành thói quen trả đồ về đúng vị trí sau mỗi
hoạt động: Khi trẻ biết rõ quy trình và lặp lại đủ nhiều lần,
việc dọn dẹp không phải là một nhiệm vụ ép buộc, mà trở
thành một phản xạ tự nhiên.
233
Hạn chế thay đổi đột ngột để giữ sự ổn định cho trẻ:
Người lớn cần hạn chế thay đổi vị trí đồ vật hoặc nhịp điệu
sinh hoạt của trẻ một cách ngẫu hứng. Điều này không có
nghĩa là không được thay đổi mà cần cân nhắc kỹ lưỡng để
đảm bảo sự thay đổi đó thật sự mang lại lợi ích cho trẻ.
−
Luôn đặt câu hỏi: “Sự thay đổi này có giúp trẻ phát triển
tốt hơn không?”.
−
Nếu cần thay đổi, hãy thông báo trước cho trẻ để trẻ có
thời gian thích nghi.
−
Cho trẻ tham gia vào quá trình thay đổi, ví dụ như cùng
nhau sắp xếp lại góc học tập.
Với những thay đổi lớn (như thay đổi toàn bộ không gian),
tốt nhất nên thực hiện vào kỳ nghỉ dài như hè để tránh làm gián
đoạn nhịp sinh hoạt của trẻ. Thông báo trước giúp trẻ chuẩn bị
tâm lý và đón nhận sự thay đổi tích cực.
234
Thông lệ thực hành
Mỗi đồ vật trong lớp
học hay ở nhà cần có một vị trí cố định để trẻ dễ dàng tìm thấy
và cất lại sau khi sử dụng. Điều này giúp trẻ phát triển tính tự
giác, sự ngăn nắp và trách nhiệm với môi trường xung quanh.
Kệ sách luôn đặt ở góc đọc sách, học cụ có vị trí riêng trên giá.
Hộp bút màu luôn ở một ngăn cụ thể. Sự sắp xếp đó giúp trẻ
biết cần lấy ở đâu và cất lại ở đâu.
Một lịch trình nhất quán
giúp trẻ cảm thấy an toàn, dễ dự đoán và chủ động hơn trong
sinh hoạt hằng ngày.
Giữ cho
môi trường và lịch trình ổn định, hạn chế thay đổi bất ngờ để
trẻ cảm thấy an toàn và có sự chuẩn bị tâm lý khi cần thay đổi.
Nếu cần thay đổi vị trí đồ vật trong lớp học, hãy cho trẻ tham
gia vào quá trình sắp xếp lại. Khi cần thay đổi lịch trình, thông
báo trước cho trẻ: “Ngày mai, chúng ta sẽ có một hoạt động
mới vào buổi sáng thay vì đi ra sân chơi”.
235
Dùng hình ảnh,
màu sắc hoặc biểu tượng để giúp trẻ ghi nhớ vị trí đồ vật và
quy trình sinh hoạt. Hình ảnh chỉ dẫn: Dán hình minh họa quá
trình rửa tay trên tường để trẻ dễ làm theo. Hộp đựng bút chì
màu đỏ, hộp đựng bút sáp có màu xanh, giúp trẻ dễ phân biệt
và cất đúng vị trí.
Mỗi ngày
dành thời gian cuối ngày để cùng trẻ sắp xếp lại không gian,
giúp giữ gìn sự trật tự và nhịp điệu trong lớp học hoặc ở nhà.
Thiết lập thói quen dọn dẹp cuối ngày: “Trước khi ra về, chúng
ta sẽ cùng nhau xếp gọn lớp học để sáng mai có không gian
sạch đẹp nhé”. Phân công nhiệm vụ: Ví dụ, mỗi nhóm trẻ có
một nhiệm vụ nhỏ như xếp ghế, dọn dẹp sách vở, kiểm tra khu
vực rửa tay,...
236
5. Thẩm mỹ
Một môi trường đẹp không chỉ tác động đến trẻ mà còn
ảnh hưởng đến cả người chăm sóc. Khi sống và làm việc trong
một không gian có tính thẩm mỹ, người lớn cũng cảm thấy nhẹ
nhàng, bớt căng thẳng. Một lớp học đẹp, một ngôi nhà ấm áp,
một góc làm việc hài hòa sẽ giúp giáo viên, ba mẹ có thêm
năng lượng tích cực, từ đó dành cho trẻ sự kiên nhẫn và yêu
thương trọn vẹn.
Thẩm mỹ không đến từ sự đắt tiền, mà đến từ sự
quan tâm
Một không gian đẹp không chỉ để nhìn, mà còn để cảm
nhận – để mỗi người khi bước vào đó đều thấy lòng mình nhẹ
nhàng, tâm trí được thư giãn và tình yêu thương được khơi
dậy nhiều hơn. Cái đẹp không cần xa hoa, không cần đắt tiền
mà nằm trong cách ta đặt tâm huyết vào từng chi tiết nhỏ.
Đã có lần, tôi đến quan sát một lớp học và ngay lập tức
cảm nhận được một điều gì đó rất khác – một sự hài hòa, một
237
cảm giác ấm áp bao trùm như thể không gian này đang ôm lấy
tôi bằng sự dịu dàng và trân trọng.
Tôi đưa mắt nhìn quanh. Trên tường, những bức tranh,
những sản phẩm do chính tay trẻ làm ra được treo trên tường
một cách ngay ngắn, chỉn chu, không một bức nào bị xiên xẹo
hay xoăn góc. Như thể mỗi tác phẩm ấy được nâng niu, trân
trọng, được đặt vào đúng vị trí mà nó xứng đáng thuộc về. Ở
một vài nơi, ánh đèn vàng nhẹ nhàng chiếu rọi, làm cho những
bức tranh ấy không chỉ đơn thuần là sản phẩm trẻ tạo ra, mà
trở thành một tác phẩm nghệ thuật đặc sắc, một phần của cái
đẹp trong lớp học này.
Tôi chậm rãi bước đến một góc nhỏ. Ở đó, trên một chiếc
kệ gỗ thấp, một lọ hoa bé xinh được đặt ngay ngắn, như một
điểm nhấn tinh tế giữa không gian. Bàn tay ai đó hẳn đã đặt
nó vào đây với tất cả sự chăm chút, để bất cứ ai dừng lại nơi
này cũng có thể cảm nhận được một chút dịu dàng, một chút
thơ, một chút bình yên.
Góc đựng balô cũng không bị lãng quên. Một tấm khăn vải
hoa nhẹ nhàng phủ lên, trên đó là một chậu cây nhỏ bé, xanh
238
mướt như mang đến hơi thở của thiên nhiên. Bên cạnh là
một khung ảnh nhỏ, trong đó ghi một bài thơ về sự tử tế. Tôi
dừng lại, đọc từng câu chữ và nhận ra rằng ngay cả vẻ đẹp của
không gian này cũng đang thì thầm một bài học sâu sắc về sự
nâng niu, lòng trân trọng và cách ta tạo nên sự ấm áp trong
từng điều nhỏ bé.
Điều khiến tôi ấn tượng nhất là sự trật tự nhẹ nhàng hiện
diện trong từng chi tiết nhỏ nhất. Không có một món đồ nào
bị đặt sai chỗ. Từng vật dụng, đồ dùng, đồ chơi không chỉ đúng
vị trí mà còn được sắp xếp ngay ngắn, có chủ đích.
Những cuốn sách được dựng ngay hàng thẳng lối trên kệ,
bìa hướng ra ngoài, sẵn sàng mời gọi những đôi tay nhỏ bé đến
khám phá.
Hộp bút màu không bị đổ lộn xộn, mà được xếp ngay
ngắn theo gam màu, như một bảng màu mở ra thế giới sáng
tạo cho trẻ.
Những chiếc ghế gỗ nhỏ được đẩy sát vào bàn sau mỗi khi
trẻ đứng dậy, không một chiếc nào bị lệch ra khỏi vị trí.
239
Ngay cả góc lau dọn cũng có sự gọn gàng: khăn lau tay,
khăn lau bàn, chổi quét nhỏ,… đều có chỗ riêng, không bị vứt
lẫn vào nhau.
Sự chỉn chu ấy không tạo cảm giác cứng nhắc mà mang
đến một sự bình yên lặng lẽ, một cảm giác trật tự tự nhiên, nơi
mọi thứ đều có vị trí của nó và không gian dường như đang tự
thở trong sự hài hòa.
Khi mọi thứ trong không gian được sắp xếp cẩn thận, trẻ
cũng học cách trân trọng, nâng niu và cách đặt, để mọi thứ
bằng sự chú tâm. Khi trẻ thấy những sản phẩm của mình
được treo ngay ngắn, được tôn vinh bởi ánh đèn ấm áp, trẻ
không chỉ cảm thấy tự hào mà còn cảm nhận được giá trị của
chính mình.
Lớp học này không chỉ đẹp theo nghĩa thị giác. Nó có hồn.
Nó biết nói. Nó đang kể một câu chuyện về tình yêu thương,
về sự quan tâm, về cách một không gian có thể nâng đỡ và
nuôi dưỡng tâm hồn con người.
240
Thẩm mỹ không chỉ ở những gì ta nhìn thấy bằng mắt,
mà còn tác động đến những gì diễn ra bên trong con người
Cái đẹp không chỉ dừng lại ở những gì ta nhìn thấy bằng
mắt mà nó còn có sức mạnh thẩm thấu vào bên trong, nuôi
dưỡng cảm xúc và định hình cách con người cảm nhận thế
giới. Một không gian hài hòa, được chăm chút với sự tinh tế,
không chỉ mang lại sự dễ chịu mà còn tạo ra những rung động
sâu sắc trong tâm hồn.
Khi được sống trong một không gian có sự thẩm mỹ, trẻ
không chỉ cảm thấy an toàn mà còn được kích thích trí tò mò,
khả năng quan sát và tinh thần ham học hỏi.
Khi cái đẹp có mặt, nó không chỉ tô điểm cho không gian
bên ngoài mà còn chạm đến bên trong, đánh thức lòng biết
ơn, sự trân trọng và tinh thần nâng niu cuộc sống trong mỗi
con người.
Một lớp học không chỉ đơn thuần là nơi để trẻ học chữ,
học số mà còn là nơi trẻ học cách sống.
241
Khi người lớn tỉ mỉ sắp xếp một góc lớp học để tạo ra một
không gian lớp học đẹp đẽ – một góc nhỏ trang trí với những
bức tranh đáng yêu, những đồ vật thủ công xinh xắn – sẽ giúp
trẻ cảm nhận được sự quan tâm ấy. Trẻ hiểu rằng ai đó đã
dành thời gian để làm cho không gian này trở nên ấm áp hơn.
Chính sự nâng niu ấy gieo vào lòng trẻ hạt giống của lòng biết
ơn, sự trân trọng và tình yêu thương.
Khi trẻ lớn lên trong một môi trường mà cái đẹp được gìn
giữ, trẻ cũng học cách nâng niu cuộc sống, biết trân trọng những
gì mình có và biết gìn giữ vẻ đẹp của thế giới xung quanh.
242
Thông lệ thực hành
−
Chọn màu sắc nhẹ nhàng, tự nhiên để tạo cảm giác bình
an (trắng, be, xanh nhạt).
−
Sử dụng vật liệu tự nhiên (gỗ, tre, đá, sợi vải tự nhiên)
thay vì nhựa nhân tạo để tạo cảm giác ấm áp, thân thiện.
−
Tránh dán quá nhiều hình ảnh, tranh vẽ lên tường. Thay
vào đó, hãy chọn lọc một số tranh đẹp, có ý nghĩa và thay đổi
định kỳ.
−
Bố trí lọ hoa tươi trên bàn hoặc một góc nhỏ để mang
lại sự tươi mới mỗi ngày.
−
Đặt cây xanh trong lớp học để trẻ cảm nhận được sự
sống động và gần gũi với thiên nhiên.
−
Dạy trẻ cách trân trọng cái đẹp, không vẽ lên tường, nhẹ
nhàng với đồ vật và biết gìn giữ môi trường xung quanh.
243
6. Ánh sáng
Ánh sáng không chỉ đơn thuần giúp ta nhìn thấy thế giới
xung quanh mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cảm xúc, hành vi
và trạng thái tinh thần của con người. Việc tận dụng ánh sáng
tự nhiên một cách tối ưu và bố trí ánh sáng nhân tạo một cách
tinh tế giúp xây dựng một môi trường hài hòa, nơi trẻ không
chỉ học tập và vui chơi hiệu quả mà còn cảm nhận được sự
bình an từ chính không gian quanh mình.
Những chia sẻ dưới đây sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về vai
trò của ánh sáng tự nhiên, cách thiết kế ánh sáng nhân tạo để
tạo ra một không gian ấm áp và truyền cảm hứng, cũng
như làm thế nào để cân bằng giữa hai nguồn sáng này nhằm
kiến tạo một môi trường tràn đầy yêu thương, bình yên và cảm
hứng cho cả trẻ em lẫn người chăm sóc
Ánh sáng Mặt Trời tự nhiên
Ánh sáng tự nhiên không chỉ giúp cơ thể hấp thụ vitamin
D, hỗ trợ sự phát triển xương chắc khỏe, mà còn có tác động
mạnh mẽ đến tâm trạng và hành vi của trẻ. Trẻ sẽ có xu hướng
244
tập trung, cởi mở, giao tiếp nhiều hơn và dễ dàng kết nối với
nhau. Ngược lại, một không gian thiếu sáng có thể khiến trẻ
trở nên cáu kỉnh, dễ mất tập trung, thụ động, uể oải và cảm
thấy bất an.
Không chỉ trẻ em, người lớn cũng cần ánh sáng Mặt Trời
để duy trì sự cân bằng và sức khỏe tinh thần. Một ngày làm
việc trong môi trường thiếu sáng có thể khiến tâm trạng
nặng nề, tinh thần trì trệ, dễ rơi vào cảm giác căng thẳng
hoặc thiếu động lực.
Để ánh sáng Mặt Trời thật sự trở thành một phần trong cuộc
sống của trẻ, việc tối ưu hóa thời gian hoạt động ngoài trời là vô
cùng quan trọng. Thay vì gói gọn trong bốn bức tường, hãy tạo
ra một nhịp điệu sinh hoạt giúp trẻ có nhiều cơ hội được chơi,
học và trải nghiệm thiên nhiên nhiều nhất có thể.
Hãy thiết kế lớp học với cửa sổ lớn, rèm mỏng hoặc
cửa kính để ánh sáng tự nhiên dễ dàng tràn vào, giúp trẻ kết
nối với thế giới bên ngoài ngay cả khi ở trong phòng. Sắp xếp
các hoạt động ngoài trời một cách có chủ đích: đọc sách
dưới bóng cây, vẽ tranh ngoài sân, chơi tự do trên bãi cỏ,
245
trồng cây trong khu vườn nhỏ. Để trẻ được tiếp xúc với ánh
nắng buổi sáng, khi Mặt Trời dịu nhẹ nhất, giúp cơ thể hấp
thụ vitamin D mà không lo ảnh hưởng đến làn da. Lưu ý đến
việc bảo vệ trẻ dưới ánh nắng Mặt Trời, bằng cách lựa chọn
những khoảng thời gian phù hợp trong ngày (tránh nắng gay
gắt vào buổi trưa), cho trẻ đội mũ, uống đủ nước và sử dụng
kem chống nắng khi cần thiết.
Ánh sáng nhân tạo
Không phải lúc nào cũng có ánh sáng tự nhiên và đó là lúc
ánh sáng nhân tạo cần được bố trí một cách tinh tế để nâng
đỡ cảm xúc, tạo nên sự bình yên và cảm hứng cho trẻ.
Có những thời điểm trong ngày, trẻ không cần ánh sáng
rực rỡ để hoạt động sôi nổi, mà cần một không gian yên tĩnh
để thư giãn, nghỉ ngơi, đọc sách hay chơi trò chơi đóng vai
nhân vật. Đây là lúc ánh sáng cần chuyển từ mạnh mẽ sang dịu
nhẹ, từ kích thích sang vỗ về.
Những chiếc đèn bàn với ánh sáng vàng ấm áp,
những đèn cây tỏa ra hơi sáng nhẹ nhàng ở góc thư giãn sẽ
246
giúp không gian trở nên ấm áp, an toàn và dễ chịu hơn. Đó
không chỉ là ánh sáng đơn thuần, mà là một vòng tay vô
hình ôm lấy trẻ, giúp trẻ cảm thấy được che chở, được yêu
thương và được an toàn.
– Bố trí ánh sáng nhân tạo để tạo nên một căn phòng ấm
áp và truyền cảm hứng:
+ Chọn ánh sáng vàng ấm thay vì ánh sáng trắng lạnh:
Ánh sáng vàng giúp giảm căng thẳng, mang lại cảm giác thư
giãn, trong khi ánh sáng trắng có thể quá mạnh, gây mỏi mắt
và mất đi sự ấm cúng cần thiết.
+ Sử dụng đèn bàn nhỏ hoặc đèn cây góc: Một chiếc
đèn đặt ở góc phòng hoặc cạnh giá sách tỏa ra ánh sáng dịu
nhẹ sẽ giúp không gian trở nên gần gũi hơn, đặc biệt là trong
những khoảnh khắc trẻ đọc sách, trò chuyện hay sáng tạo
nghệ thuật.
−
Bố trí ánh sáng theo từng khu vực hoạt động:
+ Khu thư giãn: Đèn bàn ánh sáng vàng, đặt ở độ cao vừa
phải để trẻ có thể thư giãn mà không bị chói.
247
+ Khu vui chơi đóng vai: Ánh sáng nhẹ nhàng từ đèn trần
kết hợp với đèn dây trang trí để tạo không gian huyền ảo, kích
thích trí tưởng tượng.
+ Khu học tập: Ánh sáng vừa đủ mạnh để trẻ tập trung và
không quá gắt, có thể kết hợp đèn học chống lóa để bảo vệ mắt.
−
Tận dụng ánh sáng gián tiếp: Thay vì đèn chiếu thẳng
từ trần xuống, hãy sử dụng đèn tường, đèn hắt tường hoặc
đèn đặt sát sàn nhà, tạo nên hiệu ứng ánh sáng mềm mại, lan
tỏa nhẹ nhàng khắp không gian.
Cân bằng giữa ánh sáng tự nhiên và ánh sáng nhân tạo
Sự kết hợp giữa ánh sáng tự nhiên và ánh sáng nhân tạo
đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một môi trường
tốt cho trẻ. Ở những khu vực học tập và làm việc, cần đủ sáng
để hỗ trợ sự tập trung. Trong khi đó, ở những khu vực nghỉ
ngơi, vui chơi, ánh sáng nên dịu nhẹ để giúp trẻ thư giãn.
Những chiếc đèn vàng chiếu lên tác phẩm nghệ thuật của
trẻ không chỉ làm nổi bật từng nét vẽ, mà còn tạo ra một không
248
gian đầy tính nghệ thuật, nơi mỗi sản phẩm đều được nâng niu
và trân trọng.
Khi ánh sáng được bố trí một cách tinh tế, không gian không
chỉ trở nên ấm áp hơn mà còn giúp trẻ cảm thấy thư thái, yên
tâm và được nâng đỡ trong từng khoảnh khắc. Một căn phòng
được thắp sáng đúng cách sẽ không chỉ làm những người sống
trong đó cảm thấy dễ chịu, mà còn khơi gợi cảm hứng, nuôi
dưỡng tâm hồn và giúp trẻ phát triển một cách tự nhiên nhất.
249
Thông lệ thực hành
−
Khu vực học tập: sử dụng ánh sáng trắng hoặc ánh sáng
trung tính giúp trẻ tỉnh táo, tăng khả năng tập trung.
−
Khu vực thư giãn: dùng ánh sáng vàng nhẹ nhàng để tạo
cảm giác ấm áp, an toàn.
−
Khu vực vui chơi sáng tạo: kết hợp ánh sáng tự nhiên
với đèn có độ sáng dịu, tạo không gian thoải mái cho trẻ
khám phá.
−
Chiếu đèn vàng nhẹ lên các bức tranh hoặc tác phẩm
nghệ thuật của trẻ để tôn vinh sự sáng tạo và tạo cảm giác
trân trọng.
−
Dùng đèn bàn nhỏ hoặc đèn cây trong góc thư giãn để
tăng cường cảm giác bình yên.
−
Giảm độ sáng vào những giờ nghỉ trưa hoặc thời gian
thư giãn để giúp trẻ dễ dàng chuyển đổi trạng thái từ hoạt
động sang nghỉ ngơi.
−
Sử dụng rèm mỏng hoặc cửa kính lớn để ánh sáng có
thể chiếu sáng mà không gây chói mắt.
250
7. Màu sắc
Tôi nhớ những tháng ngày đi tìm trường mầm non cho con
gái của mình. Tôi đi đến một số trường có sơn và vẽ tường bởi
nhiều màu sắc rực rỡ, màu đỏ tươi, cam rực hoặc xanh đậm.
Khi đó tôi dễ cảm thấy mỏi mắt, căng thẳng mà không nhận ra
lý do.
Rồi khi được bước vào một ngôi trường với không gian
được thiết kế với màu sắc hài hòa – một không gian dịu nhẹ
với những gam màu trung tính, nơi ánh sáng tự nhiên len lỏi
qua khung cửa sổ, phản chiếu lên những bức tường có màu
sắc dịu mắt, ấm áp. Cảm giác đầu tiên của tôi không phải là ấn
tượng về cách trang trí, mà là sự bình yên lan tỏa từ chính
không gian ấy.
Những gam màu nhẹ nhàng như vàng nhạt, xanh lá nhẹ,
be sữa, xanh dương nhạt không chỉ làm đẹp cho mắt nhìn, mà
còn mang lại sự thư thái cho tâm trí. Tôi thấy trẻ em bước vào
lớp học có quá nhiều màu sắc đối lập, rực rỡ có thể khiến trẻ
cảm thấy bị kích thích quá mức, khó tập trung, thậm chí dễ cáu
kỉnh. Ngược lại, một không gian với sự phối hợp hài hòa giữa
những gam màu nhẹ nhàng sẽ giúp trẻ cảm thấy an tâm, dễ
chịu và tập trung hơn trong các hoạt động.
251
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng màu sắc ảnh hưởng đến
hoạt động não bộ:
•
Màu ấm nhẹ nhàng như vàng nhạt, cam nhẹ, hồng
phấn,… giúp tạo cảm giác gần gũi, ấm áp và an toàn.
•
Màu lạnh như xanh dương nhạt, xanh lá cây có tác
dụng điều hòa tâm trạng, giảm căng thẳng và mang lại sự
cân bằng.
•
Màu trung tính như be, xám nhẹ, trắng kem tạo nên
nền tảng nhẹ nhàng, giúp trẻ không bị quá tải về mặt thị giác.
Màu sắc không chỉ là một yếu tố thẩm mỹ, mà còn là một
ngôn ngữ thầm lặng, tác động đến tâm trạng, hành vi và cảm
xúc của con người. Điều đó lý giải vì sao các lớp học
Montessori, Reggio Emilia hay Waldorf,… và một số phương
pháp giáo dục khác thường chọn bảng màu tự nhiên, nhã nhặn
thay vì sử dụng những màu sắc quá nổi bật hay đối lập mạnh.
Ứng dụng màu sắc vào môi trường sống của trẻ và
người lớn
- Chọn màu nền nhẹ nhàng:
•
Các bức tường nên có các màu trung tính như be, trắng
kem, vàng nhạt, xanh dương nhạt để tạo cảm giác thư giãn và
không gây căng thẳng thị giác.
252
•
Hạn chế sử dụng các màu sắc quá chói lọi hoặc quá tương
phản, vì có thể khiến trẻ cảm thấy quá tải về mặt cảm xúc.
- Tạo điểm nhấn màu sắc một cách tinh tế:
•
Đồ chơi, vật dụng trang trí có thể sử dụng các màu tươi
sáng như xanh lá, cam nhạt, đỏ nhạt, hồng phấn để kích thích
sự hứng thú mà không làm mất đi sự hài hòa tổng thể.
•
Sử dụng tranh ảnh nghệ thuật, rèm cửa, gối ôm để
thêm màu sắc một cách tinh tế mà không gây rối mắt.
- Kết hợp màu sắc với ánh sáng tự nhiên:
•
Không gian có ánh sáng tự nhiên ban hòa sẽ giúp màu
sắc trở nên chân thực và dễ chịu hơn.
•
Nếu phòng thiếu sáng, nên sử dụng đèn vàng ấm áp để
tạo không gian gần gũi, tránh ánh sáng trắng quá gắt làm mất
đi sự hài hòa của màu sắc.
Màu sắc không chỉ là thứ ta nhìn thấy mà còn là cảm giác
ta trải nghiệm
Một lớp học được phối màu đúng cách không chỉ làm cho
không gian trở nên đẹp mắt mà còn nuôi dưỡng sự bình an
trong tâm hồn trẻ và người chăm sóc.
253
Hãy tưởng tượng một lớp học nơi màu sắc không quá rực
rỡ và vẫn ấm áp, nơi trẻ có thể cảm thấy an toàn, dễ chịu và
tự do khám phá. Đó không chỉ là một không gian học tập mà
còn là một nơi ôm lấy cảm xúc của trẻ, vỗ về chúng trong từng
khoảnh khắc.
Bởi vì màu sắc không chỉ tác động đến thị giác mà còn là
một phần của cảm xúc, là một nhịp điệu thầm lặng giúp tâm
hồn ta trở nên hài hòa hơn. Khi trẻ được lớn lên trong một môi
trường như vậy, chúng không chỉ cảm nhận cái đẹp mà còn
học cách trân trọng và nâng niu vẻ đẹp của cuộc đời này.
Kỹ thuật sơn lazure – khi những bức tường cũng biết thở
Trong các trường học theo phương pháp Waldorf, màu sắc
không chỉ là yếu tố trang trí, mà còn là một phần của trải nghiệm
cảm xúc, nâng đỡ sự phát triển tâm hồn của trẻ theo từng giai
đoạn. Một trong những điểm đặc biệt trong thiết kế không gian
của các trường Waldorf chính là kỹ thuật sơn lazure – một
phương pháp tạo hiệu ứng màu sắc độc đáo, khác biệt hoàn
toàn so với những lớp sơn công nghiệp phẳng lì thông thường.
254
Thay vì chỉ phủ một lớp màu dày lên bề mặt, kỹ thuật sơn
lazure sử dụng nhiều lớp màu mỏng chồng lên nhau, tạo nên
một hiệu ứng mờ ảo, mềm mại như những bức tranh màu
nước. Ánh sáng phản chiếu trên các lớp màu trong suốt này
khiến bức tường không còn là một bề mặt cứng nhắc, mà như
thể có chiều sâu, chuyển động và có sức sống riêng.
Điều làm cho lazure trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở vẻ
đẹp thị giác. Nó tạo ra một không gian mà con người không
cảm thấy bị giới hạn. Với lớp sơn phẳng thông thường, ta có
thể cảm nhận rõ ràng ranh giới cứng nhắc của căn phòng. Với
lazure, bức tường dường như đang “thở”, không còn tạo ra
cảm giác chật chội hay khép kín.
Khi bước vào một căn phòng được sơn bằng kỹ thuật
này, ta không chỉ nhìn thấy cái đẹp mà còn cảm nhận được sự
thư thái, sự an toàn và một không gian mở ra nhiều hơn những
gì mắt thường có thể thấy. Chính sự trong suốt, mờ ảo của
màu sắc giúp trẻ em và người lớn cảm nhận sự nhẹ nhàng,
thoải mái, như thể không gian ôm lấy tâm hồn mình chứ không
phải giới hạn nó.
255
Ảnh minh hoạ bức tường sơn lazure
256
Nghiên cứu về sức mạnh của màu hồng đối với tâm lý
con người
Ảnh hưởng của màu sắc đến tâm trạng và hành vi con
người luôn là một chủ đề hấp dẫn, đầy tranh luận và không
ngừng được nghiên cứu. Một ví dụ điển hình về tác động mạnh
mẽ của màu sắc đến tâm lý con người đến từ Bộ phận Hoãn
thi hành án Quận San Bernardino, California, nơi quản lý các
trẻ vị thành niên có hành vi mất kiểm soát. (Caldwell, B., 1986)
Thay vì sử dụng biện pháp cưỡng chế như trước đây, các
nhân viên tại trung tâm đã áp dụng một cách tiếp cận hoàn
toàn khác biệt: đưa trẻ vào một căn phòng sơn toàn bộ bằng
màu hồng nhạt. Kết quả thật đáng kinh ngạc – chỉ sau một
khoảng thời gian ngắn, trẻ dần bình tĩnh lại, ngừng la hét, thậm
chí một số em còn chìm vào giấc ngủ một cách nhẹ nhàng.
Ông Paul E. Boccumini, Giám đốc dịch vụ lâm sàng tại
trung tâm, cho biết phương pháp này hiệu quả đến mức họ
đã loại bỏ hoàn toàn việc cưỡng chế bằng vũ lực, một biện
pháp từng được xem là cần thiết trong việc kiểm soát những
trường hợp mất kiểm soát nghiêm trọng.
257
Dù vậy, không phải ai cũng hoàn toàn tin tưởng vào tác
động của màu sắc đối với hành vi con người. Một số nhà tâm
lý học cho rằng cần có thêm những nghiên cứu chuyên sâu để
khẳng định tính hiệu quả lâu dài của phương pháp này.
Điều không thể phủ nhận là màu sắc có sức mạnh vô hình
trong việc ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần của con người.
Dù là trong môi trường giáo dục, chăm sóc trẻ hay thậm chí là
không gian sống hằng ngày, việc sử dụng màu sắc để mang lại
cảm giác an tâm, thư giãn và hỗ trợ điều chỉnh cảm xúc vẫn là
một hướng đi đầy tiềm năng và đáng để tiếp tục khám phá.
258
Thông lệ thực hành
Tránh sử dụng quá nhiều màu sắc rực rỡ gây kích thích
quá mức, thay vào đó, sử dụng màu trung tính làm nền (trắng,
be, xám nhạt) kết hợp với các điểm nhấn màu sắc (đỏ, xanh,
vàng) ở những khu vực cần sự tập trung hoặc sáng tạo.
Ví dụ: Một góc đọc sách có thể được sơn màu xanh dịu nhẹ
để tạo cảm giác thư giãn, trong khi khu vực vận động có thể sử
dụng màu vàng cam để khuyến khích trẻ năng động.
Kết hợp ánh sáng tự nhiên với màu sắc phù hợp để tối ưu
hóa cảm xúc và sự tập trung của trẻ.
Ví dụ: Góc học tập có thể sử dụng tông màu xanh lá cây
kết hợp với ánh sáng tự nhiên để tăng sự tập trung. Góc chơi
hóa trang có thể sử dụng đèn vàng ấm để tạo cảm giác gần gũi,
kích thích trí tưởng tượng của trẻ.
259
8. Âm thanh
Chúng ta thường nói về ô nhiễm không khí, ô nhiễm môi
trường và có một loại ô nhiễm vô hình mà ít ai để ý đến – ô
nhiễm âm thanh.
Những ngày sống trong thành phố, tôi đã quá quen với
tiếng ồn đến mức không nhận ra rằng nó khiến tâm trí mình
căng thẳng liên tục. Tiếng xe cộ, tiếng nhạc, tiếng nói chuyện
ồn ào – tất cả hòa lẫn vào nhau, tạo thành một thứ áp lực vô
hình làm cho con người dễ cáu gắt, mất bình tĩnh, khó tập
trung và đôi khi là kiệt sức.
Cho đến khi tôi tìm được một quán cafe nép mình ở ven
thành phố. Ở đó, không có tiếng còi xe inh ỏi, không có những
âm thanh ồn ã của nhịp sống đô thị, chỉ có tiếng gió xào xạc
qua những tán cây, tiếng chim hót ríu rít và tiếng cười trong
trẻo của vài đứa trẻ đang chơi đùa. Tôi chợt nhận ra âm thanh
không chỉ là thứ ta nghe thấy – nó định hình cả tâm trạng và
hành vi của ta.
260
Với người lớn đã vậy, còn với trẻ nhỏ – những tâm hồn
non nớt đang hấp thụ thế giới bằng mọi giác quan – âm thanh
có tác động mạnh mẽ hơn gấp nhiều lần. Một không gian quá
ồn ào có thể khiến trẻ bất an, dễ kích động và khó tập trung
vào những hoạt động cần sự chú ý. Khi được đặt vào một môi
trường êm dịu, nhẹ nhàng, nơi âm thanh được điều chỉnh một
cách tinh tế, trẻ sẽ dễ dàng cảm thấy an tâm, thư giãn và có
thể khám phá thế giới với một tâm trí rộng mở hơn.
Ứng dụng vào không gian sống của trẻ:
Giảm thiểu tiếng ồn không cần thiết:
•
Nếu không gian ở gần đường phố đông đúc, hãy sử
dụng cửa kính cách âm để hạn chế tiếng ồn lọt vào không gian
của trẻ.
•
Tránh mở nhạc với âm lượng lớn khi trẻ đang chơi hoặc
học tập. Một môi trường quá nhiều âm thanh có thể làm trẻ
dễ phân tán và khó tập trung vào một hoạt động cụ thể.
•
Trong lớp học hoặc phòng ngủ của trẻ, hãy loại bỏ
những thiết bị phát ra âm thanh nền liên tục như quạt kêu to
hoặc máy lạnh quá ồn
261
Tạo ra không gian âm thanh tự nhiên và êm dịu:
•
Tận dụng âm thanh từ thiên nhiên: Nếu có thể, hãy để
trẻ nghe tiếng chim hót buổi sáng, tiếng gió thổi qua những
tán cây, hay tiếng nước chảy từ một hồ nhỏ hoặc đài phun
nước. Những âm thanh này không chỉ thư giãn mà còn giúp trẻ
kết nối với thiên nhiên.
•
Trong lớp học hoặc phòng chơi của trẻ, hãy thêm
vào những âm thanh dễ chịu như tiếng chuông gió nhẹ nhàng,
nhạc thiền cho trẻ em, hoặc những bản nhạc cổ điển không lời
du dương.
•
Tránh sử dụng những loại nhạc có tiết tấu quá nhanh
hoặc quá mạnh vì có thể kích thích não bộ và khiến trẻ khó giữ
được sự bình tĩnh.
Sử dụng âm nhạc như một nhịp điệu để chuyển tiếp
hoạt động
Người lớn cũng có thể sử dụng âm nhạc như một nhịp điệu
để chuyển tiếp từ hoạt động này sang hoạt động khác. Việc bị
gián đoạn khi đang mải chơi hay khám phá một điều gì đó
khiến trẻ cảm thấy chống đối, khó chịu.
262
Thay cho những lời mệnh lệnh cứng nhắc, hay những lời
thông báo khô khan như “Đã đến giờ”,… Người lớn có thể sử
dụng bài hát như một dấu hiệu chuyển tiếp từ hoạt động này
sang hoạt động khác. Khi tiếng hát được cất lên nhẹ nhàng thì
sức mạnh của lời ca còn lớn hơn cả những lời nói to tiếng đầy
thúc giục và bầu không khí trong lớp học trở nên ấm áp, gắn
bó và ngập tràn yêu thương.
Vào giờ ngủ trưa, không còn những lời thúc giục “Các con nằm
xuống ngủ đi nào”, mà giáo viên cất lên một bài hát ru nhẹ nhàng:
Bé ơi, đến giờ đi ngủ rồi
Lặng yên em chìm vào giấc mơ
À ơi à ơi à á ơi
Ngủ ngoan nào bé ơi.
Khi giai điệu vang lên, bầu không khí trở nên ấm áp, tiếng
cười đùa nhỏ dần và từng đứa trẻ chậm rãi leo lên giường,
cuộn tròn trong chăn như thể âm nhạc đang ôm lấy chúng
bằng sự vỗ về dịu dàng.
263
Thay vì nói lớn: “Đã đến giờ dọn đồ chơi rồi!”, giáo viên sẽ
nhẹ nhàng hát một bài hát về việc cất dọn đồ chơi. Giáo viên
vừa hát, vừa nhẹ nhàng thu dọn một món đồ và rồi, như một
phản xạ, trẻ bắt đầu làm theo. Không ai la hét, không ai bị thúc
ép, chỉ có tiếng hát, sự kết nối và niềm vui.
Đó chính là lúc bạn sẽ nhận ra sức mạnh của âm nhạc trong
việc chuyển đổi nhịp điệu hoạt động của trẻ.
Khi âm nhạc trở thành người dẫn đường, trẻ không cảm
thấy bị bắt buộc, mà tự nguyện hòa mình vào dòng chảy của
hoạt động mới. Những giai điệu quen thuộc trở thành tín hiệu
nhẹ nhàng báo hiệu sự chuyển đổi, giúp trẻ sẵn sàng đón nhận
sự thay đổi mà không cảm thấy bị cắt ngang một cách đột ngột.
Sự tĩnh lặng cũng là một loại âm nhạc
Tôi nhớ lại khoảnh khắc khi quan sát ở một ngôi trường,
trong khu vườn yên tĩnh ấy, khi những đứa trẻ ngồi dưới tán
cây, lắng nghe câu chuyện mà giáo viên đang kể. Không ai vội
vã, không có âm thanh nào chen ngang, chỉ có sự kết nối nhẹ
nhàng giữa con người và thiên nhiên.
264
Tôi chợt nhận ra rằng, không phải lúc nào cũng cần âm
thanh để lấp đầy khoảng trống. Đôi khi, sự tĩnh lặng chính là
âm nhạc đẹp nhất, giúp ta nghe rõ hơn tiếng lòng mình, cảm
nhận rõ hơn từng nhịp thở và tận hưởng từng khoảnh khắc
một cách trọn vẹn nhất.
Vậy nên, trong hành trình tạo dựng một môi trường nuôi
dưỡng trẻ, hãy để âm thanh trở thành một phần của sự cân
bằng – không quá ồn ào, không quá lặng im, đủ để nâng đỡ
cảm xúc, giúp trẻ cảm thấy an toàn, thư giãn và kết nối với thế
giới theo cách nhẹ nhàng nhất.
265
Thông lệ thực hành
1. Giảm thiểu tiếng ồn không cần thiết
Hạn chế âm thanh hỗn tạp từ môi trường bên ngoài như
tiếng xe cộ, máy móc, tiếng nói chuyện ồn ào. Sử dụng rèm,
thảm, tường cách âm để giảm tiếng vọng và tạo không gian
yên tĩnh hơn.
2. Sử dụng âm nhạc để chuyển tiếp hoạt động
Thay vì dùng lời nói mang tính thúc giục như “Đến giờ ngủ
rồi!”, “Cất đồ chơi đi nào!”, hãy sử dụng những bài hát nhẹ
nhàng để hướng dẫn trẻ. Ví dụ: Một bài hát quen thuộc về thu
dọn đồ chơi sẽ giúp trẻ tự giác hơn mà không cần nhắc nhở
liên tục.
3. Chọn nhạc không lời phù hợp để hỗ trợ cảm xúc và sự
tập trung
Sử dụng nhạc không lời có nhịp độ chậm, nhẹ nhàng như
piano, violin hoặc âm thanh thiên nhiên để tạo không gian bình
yên, giúp trẻ và người chăm sóc thư giãn. Tránh nhạc có tiết
266
tấu nhanh, âm trầm mạnh vì có thể gây kích thích quá mức,
khiến trẻ khó tập trung hoặc dễ cáu gắt.
4. Tạo ra một môi trường với âm thanh tự nhiên
Nếu có thể, hãy mở cửa sổ để trẻ có thể nghe thấy âm
thanh của thiên nhiên như tiếng chim hót, tiếng lá cây xào xạc,
tiếng nước chảy. Tích hợp các âm thanh thiên nhiên vào không
gian trong nhà như đặt một thác nước nhỏ.
5. Điều chỉnh giọng nói và âm lượng trong giao tiếp
với trẻ
Người chăm sóc nói chuyện với trẻ bằng giọng điệu nhẹ
nhàng, ấm áp, tránh nói lớn tiếng hoặc gắt gỏng. Khi gọi trẻ
vào hoạt động, hãy đến gần trẻ, cúi xuống ngang tầm mắt và
nói chậm rãi thay vì la lớn từ xa.
267
9. Mùi hương
Mùi hương là một phép màu của tự nhiên, một ngôn ngữ
tinh tế chạm đến trái tim mà không cần lời nói. Giống như âm
thanh hay màu sắc, hương thơm có sức mạnh vô hình và mạnh
mẽ, có thể làm dịu tâm hồn, khơi gợi ký ức và tạo ra một không
gian tràn đầy yêu thương.
Hãy thử tưởng tượng, sau một ngày dài, bạn bước vào một
không gian thoảng hương hoa oải hương dịu nhẹ, hay mùi gỗ
trầm ấm áp len lỏi trong không khí. Cảm giác căng thẳng trong
bạn dường như tan biến, trái tim chậm lại và tâm hồn được vỗ
về. Mùi hương không chỉ là một phần của môi trường, mà còn
là một liệu pháp chữa lành, giúp mỗi người tìm lại sự thư thái,
cân bằng và bình yên trong chính mình.
Đối với trẻ nhỏ, điều này càng trở nên quan trọng hơn.
Một lớp học thoảng mùi hương thảo nhẹ nhàng có thể giúp trẻ
cảm thấy an toàn, ấm áp và dễ dàng hòa nhập vào môi trường
mới. Một góc thư giãn với mùi oải hương có thể giúp trẻ bình
tâm sau những giây phút vui chơi đầy năng lượng. Nếu ta tinh
268
tế lựa chọn mùi hương một cách hài hòa, chúng ta có thể giúp
trẻ phát triển một môi trường nội tâm cân bằng và bình an.
Trong lớp học mầm non, việc giữ không gian thoáng đãng,
tươi mới là điều cần thiết. Một môi trường học tập trong lành,
thơm tho không chỉ giúp trẻ dễ chịu mà còn thúc đẩy sự tập
trung và sáng tạo. Một chút bạc hà có thể giúp không gian trở
nên sảng khoái, giảm đi cảm giác uể oải.
Điều quan trọng nhất vẫn là sự cân bằng. Một mùi hương
quá nồng có thể gây phản tác dụng, làm trẻ khó chịu hoặc mất
tập trung. Chúng ta không cần những loại nước hoa nhân tạo
hay mùi hương tổng hợp quá mạnh mẽ. Đôi khi, chỉ cần một lọ
hoa tươi đặt trên bàn, mùi gỗ từ nội thất hay hương thơm của
đất sau cơn mưa cũng đủ làm không gian trở nên gần gũi, thân
thuộc và bình yên.
Hương thơm tự nhiên không chỉ giúp làm dịu tâm trí, mà
còn là sợi dây vô hình kết nối con người với thiên nhiên. Khi
trẻ được tiếp xúc với mùi hương từ cỏ cây, hoa lá, trẻ dần hình
thành tình yêu với thiên nhiên một cách tự nhiên nhất. Một
lớp học có những chậu cây nhỏ, một khu vườn với các loại thảo
269
mộc như húng quế, bạc hà, sả không chỉ mang lại bầu không
khí trong lành mà còn giúp trẻ cảm nhận được sự sống động
của tự nhiên ngay trong tầm tay.
Mùi hương không chỉ là một phần của không gian – mà
còn là một cách thể hiện tình yêu, sự chăm sóc và quan tâm.
Khi ta tinh tế chọn lựa và tạo ra một môi trường với những
hương thơm dịu dàng, ta không chỉ mang đến sự thư thái
cho chính mình mà còn cho những tâm hồn non nớt đang
lớn lên từng ngày
270
Thông lệ thực hành
Mở cửa sổ thường xuyên để không khí trong lành lưu
thông, giúp không gian luôn thoáng đãng. Tránh để lớp học
hay nhà ở bị ám mùi thức ăn, ẩm mốc bằng cách vệ sinh định
kỳ và sử dụng quạt thông gió nếu cần. Một bát nước ấm với
vài lát bánh hoặc cam đặt ở góc phòng có thể giúp hút ẩm và
mang lại hương thơm tự nhiên.
Đặt một vài chậu cây thảo mộc như bạc hà, hương thảo
hoặc sả trong lớp học hoặc bếp ăn gia đình để không gian luôn
có hương thơm dịu nhẹ tự nhiên. Dành một góc nhỏ trong lớp
học hoặc nhà ở để cắm hoa tươi mỗi tuần. Các loại hoa như
nhài, cúc hoặc hoa hồng có thể giúp không gian trở nên thơm
mát mà không cần dùng hóa chất nhân tạo. Trẻ có thể tham
gia hoạt động cắm hoa hoặc tự trồng cây để cảm nhận mùi
hương tự nhiên và tăng sự kết nối với thiên nhiên.
271
3. Hạn chế mùi hóa chất nhân tạo, sử dụng sản phẩm
tự nhiên
Tránh dùng nước xịt phòng hoặc chất tạo mùi nhân tạo có
chứa hóa chất gây kích ứng đường hô hấp. Thay vào đó, có thể
tự làm túi thơm từ hoa khô (oải hương, hoa cúc) hoặc bọc quế
và đinh hương để treo trong phòng. Sử dụng các phương pháp
khử mùi tự nhiên như baking soda, than hoạt tính hoặc vỏ cam
phơi khô để giúp lớp học và nhà cửa luôn sạch sẽ, thơm mát
mà không gây hại đến sức khỏe.
272
PHẦN 2
MÔI TRƯỜNG BẦU KHÔNG KHÍ
Không gian không chỉ là nơi có những kệ sách ngay ngắn,
những bàn ghế xinh xắn mà quan trọng hơn, đó là nơi trẻ cảm
thấy an toàn để được là chính mình – nơi chúng cảm nhận
được sự chào đón, sự yêu thương và trân trọng từ những
người chăm sóc.
Trẻ em với tâm hồn thuần khiết và nhạy cảm, không chỉ
nhìn bằng mắt mà còn cảm nhận bằng trái tim. Khi bước vào
một không gian tràn đầy sự yêu thương, trẻ sẽ ngay lập tức
cảm thấy an toàn. Một cái ôm ấm áp khi trẻ đến lớp, một ánh
mắt trìu mến khi trẻ đang loay hoay với đôi giày hay đơn giản
chỉ là một nụ cười hiền hòa khi trẻ mắc lỗi – những điều tưởng
chừng như nhỏ bé ấy lại có sức mạnh to lớn trong việc xây
dựng một môi trường an toàn về mặt tâm lý.
Hãy tưởng tượng một lớp học nơi không có sự thúc ép,
không có tiếng quát tháo, không có những cái nhìn xét nét –
mà thay vào đó là sự kiên nhẫn, thấu hiểu và những lời nói đầy
sự tôn trọng. Khi trẻ cảm thấy an toàn, chúng sẽ dám thử, dám
273
sai, dám khám phá thế giới xung quanh mà không sợ bị phán
xét. Khi trẻ biết rằng dù thế nào đi nữa, vẫn có những vòng tay
sẵn sàng chào đón, chúng sẽ mạnh dạn bước về phía trước với
trái tim đầy tin yêu.
Mỗi người chăm sóc trẻ không chỉ là giáo viên, người lớn
mà còn là những người kiến tạo bầu không khí. Cách ta chào
đón trẻ vào buổi sáng, cách ta phản ứng khi trẻ mắc lỗi, hay
cách ta lắng nghe câu chuyện của trẻ – tất cả đều góp phần tạo
nên môi trường tâm lý của trẻ. Khi ta gieo vào không gian này
những hạt giống của sự yêu thương, thấu hiểu và bình an, ta
đang góp phần xây dựng một thế hệ trẻ đầy tự tin, mạnh mẽ
và tràn đầy lòng nhân ái.
Vậy ngay lúc này, bạn có sẵn sàng để là một phần của bầu
không khí yêu thương ấy không?
Các khía cạnh của môi trường bầu không khí:
1. Không gian “Không có gì sai”
2. Cộng đồng đa dạng độ tuổi
3. Được gắn bó và được đóng góp
4. Phong thái người lớn
5. Sự đồng thuận của người lớn
274
1. Không gian “Không có gì sai”
Hãy thử nhớ lại một lần bạn vô tình làm ướt một bộ tài
liệu, nói điều gì đó chưa đúng hay không hoàn thành một công
việc như mong muốn. Điều gì xảy ra ngay sau đó?
Có thể ai đó đã nói với bạn: “Tại sao lại làm vậy?”, “Làm
ơn cẩn thận hơn đi!”, “Sao mãi không nhớ?”, “Lần sau đừng
có làm thế nữa!”, “Có như thế mà cũng làm không xong”,…
Bạn có cảm thấy bản thân mình nhỏ bé hơn không? Có cảm
thấy mình không đủ giỏi, không đủ tốt không? Có từng cảm thấy
muốn che giấu lỗi lầm của mình thay vì can đảm thử lại?
Chúng ta lớn lên trong một thế giới được vận hành bởi sự
phân loại: đúng – sai, tốt – xấu, nên – không nên. Một không
gian mà mọi hành động bị phán xét, mọi sai lầm đều mang
theo cảm giác tội lỗi và con người dần đánh mất sự can đảm
để thử nghiệm và học hỏi.
Đó cũng là môi trường mà nhiều đứa trẻ đang lớn lên.
275
Trong suốt những năm đầu trong hành trình làm mẹ, khi
con tôi làm điều gì đó không như kỳ vọng, tôi la mắng con ngay
lập tức. Tôi cho rằng con đã sai và tôi cần chỉnh sửa ngay để
con không tái phạm nữa.
Khi con làm đổ cốc nước, tôi đã mắng con: “Sao con bất
cẩn vậy?”. Khi con không dọn đồ chơi, tôi bực bội lớn
tiếng: “Bao nhiêu lần mẹ đã nói rồi, sao con cứ bừa bộn thế?”.
Khi con tranh đồ chơi với bạn, tôi buông lời phán xét “Sao con
ích kỷ vậy?”.
Mỗi lần như vậy, tôi thấy con cúi đầu, mắt né tránh, bối
rối. Khi đó, tôi đã không nhận ra rằng con cũng bắt đầu tin rằng
có gì đó "sai" ở con.
Điều gì xảy ra khi sống trong thế giới “đúng/ sai”,
“tốt/ xấu”?
Không ai muốn bị đánh giá là “không đủ tốt”, vì vậy, họ sẽ
làm mọi cách để bảo vệ bản thân khỏi sự phán xét – dù là bằng
cách né tránh thử thách, tìm cách đổ lỗi hay hoàn toàn thu
mình lại.
276
Điều này không chỉ đúng với trẻ em. Hãy nhớ lại một lần
bạn không hiệu quả trong công việc và phản ứng đầu tiên của
bạn là cố biện minh, đổ lỗi hay tìm cách né tránh trách
nhiệm. Đây không phải vì bạn thiếu trung thực mà vì bạn đã
được lập trình để tin rằng thất bại là “sai” và nếu sai, bạn sẽ bị
phán xét, đánh giá, chê bai.
Khi trẻ sống trong không gian “có gì đó sai ở đây”, trẻ sẽ
không còn tin vào khả năng của mình, mà tin rằng mình là một
đứa trẻ không tốt. Dần dần, trẻ không còn học hỏi từ hành
động của mình nữa mà trẻ sẽ học cách làm sao để không bị
phán xét, chê bai.
Một số trẻ thu mình lại, không muốn thử nghiệm vì sợ làm
sai. Một số khác học cách che giấu sai lầm, tìm cách đổ lỗi, né
tránh trách nhiệm.
Hầu hết, cơ chế sinh tồn trong trẻ được kích hoạt – trẻ
không học cách giao tiếp hiệu quả hơn mà học cách tự vệ, né
tránh hoặc phản kháng.
277
Điều gì là có thể trong không gian “không có gì sai”?
Điều gì sẽ xảy ra nếu trẻ không bị định nghĩa bởi những
hành vi không hiệu quả của mình? Điều gì là có thể nếu trong
thế giới của trẻ không có đúng – sai?
Đây không phải là một lý tưởng xa vời mà là một bối cảnh
sống, một cách vận hành khác, nơi con người được giải phóng
khỏi cơ chế sinh tồn, không còn mắc kẹt trong nỗi sợ sai lầm
mà thay vào đó, mở lòng học hỏi, sáng tạo và phát triển không
giới hạn.
−
Giải phóng khỏi phán xét: Chúng ta thường nhìn nhận
sự việc thông qua một hệ thống đánh giá (tốt/ xấu, đúng/ sai).
Không gian “không có gì sai” giúp loại bỏ những nhãn dán này,
tạo điều kiện để thấy rõ bản chất thực tế mà không bị ràng
buộc bởi những suy diễn cá nhân.
−
Chấp nhận thực tại để mở ra khả năng mới: Khi không
gán nhãn một sự kiện là “sai trái”, ta có thể tiếp cận nó một
cách trung lập, linh hoạt hơn. Điều này giúp giải quyết vấn đề
từ góc độ sáng tạo thay vì bị mắc kẹt trong cảm xúc tiêu cực.
278
−
Chuyển hóa tư duy và hành động: Khi con người không
còn bị mắc kẹt trong sự phản kháng với thực tế (ví dụ: cảm thấy
mình là nạn nhân hoặc đổ lỗi), họ có thể hành động từ một trạng
thái trách nhiệm đầy đủ và chủ động kiến tạo kết quả.
Không gian “Không có gì sai” không có nghĩa là không có
trách nhiệm hay không có chuẩn mực. Đó là không gian mà
chúng ta không phán xét con người dựa trên hành vi của họ,
chúng ta tập trung vào sự hiệu quả và cơ hội để học hỏi.
−
Một người mẹ la mắng con. Cô ấy không sai, không xấu.
Cô ấy chỉ đang có một cuộc hội thoại không hiệu quả với con.
−
Một đứa trẻ tranh giành đồ chơi. Con không ích kỷ, không
hư. Con chỉ đang giao tiếp theo một cách không hiệu quả.
−
Một nhân viên mắc lỗi trong công việc. Anh ấy không
kém cỏi. Điều anh ấy cần là tìm một cách tiếp cận khác để
mang đến sự hiệu quả trong công việc.
Khi sống trong không gian “không có gì sai”, cơ chế sinh
tồn của con không còn bị kích hoạt. Con không còn phải phòng
thủ, không còn phải sợ bị phán xét, che giấu lỗi lầm. Khi không
279
có nỗi sợ, con bắt đầu mở lòng, dám lắng nghe, dám thử lại,
có đủ dũng khí để khám phá những khả năng mới – những khả
năng giúp con giao tiếp tốt hơn, làm việc hiệu quả hơn và cảm
thấy mạnh mẽ hơn trong chính cuộc sống của mình.
Đây chính là sự khác biệt giữa một không gian khiến con
người bị mắc kẹt trong sinh tồn và một không gian giúp con
người chuyển hoá.
Không có gì sai – chỉ có những cơ hội để lớn lên
Một môi trường “không có gì sai” không có nghĩa là thờ ơ
hay vô trách nhiệm hay không có ranh giới, mà là một môi
trường nơi những hành vi không hiệu quả không làm con
người nhỏ bé. Đây là một cách tiếp cận giúp chúng ta giải
phóng khỏi những giới hạn của tư duy cũ. Nó mở ra khả năng
mới, tạo ra sức mạnh để hành động một cách có trách nhiệm
và sáng tạo hơn.
Việc thực hành “không có gì sai” đòi hỏi kỷ luật tư duy,
thay đổi cách sử dụng ngôn ngữ và cam kết nhìn nhận mọi sự
280
kiện như một cơ hội để chuyển hoá thay vì một vấn đề cần
phán xét.
Tình huống minh họa: khi trẻ làm vỡ cốc thủy tinh
Một buổi sáng, trong lớp học mầm non, bé An 4 tuổi muốn
tự lấy một chiếc cốc thủy tinh trên kệ. Vì chưa kiểm soát tốt
động tác, bé lỡ làm rơi chiếc cốc xuống sàn và nó vỡ tan.
Phản ứng thông thường của chúng ta có thể là: “Con làm
gì vậy? Đã bảo bao nhiêu lần là phải cẩn thận!” hoặc “Làm thế
này là sai rồi! Sao con không nghe lời cô?”. Những lời trách
mắng này không giúp trẻ học được điều gì, mà chỉ khiến trẻ
cảm thấy mình tệ hại, sợ hãi và mất tự tin.
Trong không gian “không có gì sai”, người chăm sóc không
vội vàng trách mắng mà dừng lại quan sát. Họ nhẹ nhàng đến
bên trẻ và nói: “Con có bị đau ở đâu không?”, “Có phải con
đang muốn lấy cốc để uống nước không?”.
Trẻ gật đầu, ánh mắt có chút lo lắng và không hề sợ hãi.
Người chăm sóc tiếp tục: “Con muốn tự lau dọn hay muốn cô
281
hướng dẫn con cách lau dọn chỗ này?”. Có thể trẻ suy nghĩ
một lúc rồi nói: “Con muốn cô hướng dẫn con”.
Cô giáo hướng dẫn bé cách lấy chổi nhỏ và hốt rác để
thu dọn mảnh vỡ. Cô nhắc nhở trẻ rằng nếu có mảnh thủy
tinh nhỏ hãy nhờ người lớn giúp. Cô chỉ cho trẻ cách cầm
cốc như thế nào để chắc chắn hơn. Trẻ cảm nhận được rằng
cô luôn ở bên cạnh hỗ trợ mình, chứ không phán xét mình.
Trẻ không thấy mình nhỏ bé và trẻ học được trách nhiệm với
hành động của mình.
282
Thông lệ thực hành
. Đừng vội dán nhãn
“xấu,” “sai” cho một ai đó. Thay vì “Con hư quá!” hãy nói “Con
đang có hành vi chưa hiệu quả” và chỉ dẫn cách làm tốt hơn.
Tránh những
câu như “Tại sao lại làm thế?”, “Con thật là kém cỏi”. Thay vào
đó, dùng câu hỏi mang tính khám phá và gợi mở: “Con gặp trở
ngại gì?”, “Có cách nào khác không?”.
“Không có gì
sai” không đồng nghĩa với buông lỏng bản thân hay đổ lỗi cho
người khác. Hướng dẫn trẻ cách khắc phục hoặc khuyến khích
trẻ tự đề xuất giải pháp, để trẻ thấy mình có năng lực, dám
đương đầu và học hỏi.
283
2. Môi trường cộng đồng đa dạng độ tuổi
Khác với quan niệm về một lớp học mà trẻ cần được học
tập trong môi trường cùng độ tuổi và luôn cần nhiều người lớn
để chăm sóc, thực tế, một cộng đồng đa dạng độ tuổi chính
là một môi trường học tập phong phú và giàu giá trị nhất cho
trẻ – nơi trẻ không chỉ được dạy dỗ mà còn tự mình học hỏi,
trải nghiệm và phát triển một cách tự nhiên.
Một lớp học có trẻ ở nhiều độ tuổi khác nhau giống
như một xã hội thu nhỏ, nơi trẻ không chỉ phát triển về trí tuệ
mà còn bồi dưỡng tình yêu thương, sự đồng cảm và tinh thần
trách nhiệm.
Trong cộng đồng này, mỗi trẻ đều có cơ hội đóng vai trò
khác nhau: khi còn nhỏ, trẻ học cách nhận sự chăm sóc; khi lớn
hơn, trẻ học cách hỗ trợ và hướng dẫn người khác; khi là anh
chị lớn nhất, trẻ phát triển lòng bao dung và khả năng lãnh
đạo. Những điều này không thể có được nếu trẻ chỉ ở trong
một môi trường mà tất cả bạn bè đều cùng tuổi.
Học từ chính trải nghiệm thực tế
Người lớn có thể nói với trẻ: “Con hãy trở thành một người
tử tế”, vậy làm thế nào để trẻ biết thế nào là tử tế? Người lớn
284
có thể khuyến khích trẻ: “Hãy tự tin lên”, vậy làm sao trẻ biết
như thế nào là tự tin? Những phẩm chất này không đến từ
những lời dạy dỗ, mà đến từ trải nghiệm thực tế.
−
Khi một em bé 5 tuổi kiên nhẫn buộc dây giày giúp em
nhỏ hơn, bé ấy không chỉ đang giúp đỡ mà còn học được sự
kiên trì và lòng tử tế.
−
Khi một em bé 3 tuổi nhút nhát tìm thấy niềm vui khi
chơi cùng một bé 2 tuổi, bé đang học cách dẫn dắt và tự tin
trong giao tiếp.
−
Khi một em bé 4 tuổi giúp một bạn nhỏ hơn giải quyết
xung đột, bé ấy đang thực hành sự đồng cảm, lắng nghe và kỹ
năng hòa giải.
Trong một lớp học có nhiều độ tuổi, khi một em bé 4 tuổi
thấy em 3 tuổi đang lúng túng với việc gấp khăn, bé có thể mỉm
cười và nói: “Để chị chỉ cho em cách gấp nhé!”. Khi một em bé
3 tuổi khóc vì không tìm thấy đồ chơi yêu thích, một em bé 5
tuổi bước đến và nói: “Mình cùng tìm nhé!”.
285
Những khoảnh khắc giản dị này chính là những bài học sâu
sắc nhất về tình yêu thương, sự sẻ chia và lòng trắc ẩn. Đây
không chỉ là giáo dục, đây chính là sự chuyển hóa – nơi mỗi
đứa trẻ trở thành một phần của nhau, không chỉ học từ giáo
viên mà học từ nhau, từ những trải nghiệm chân thực nhất
trong cuộc sống hằng ngày.
Mỗi đứa trẻ, dù là bé nhất hay lớn nhất, đều có điều gì đó
để học và điều gì đó để cho đi. Khi sống trong một cộng đồng
như thế, trẻ em không chỉ lớn lên trong sự yêu thương mà còn
biết cách lan tỏa tình yêu thương đó đến với thế giới xung
quanh. Và đó chính là cách mà chúng ta nuôi dưỡng những con
người hạnh phúc, mạnh mẽ và đầy yêu thương.
Học từ nhau thay vì chỉ học từ giáo viên
−
Trẻ lớn học sự kiên nhẫn, yêu thương và trách
nhiệm. Khi trẻ lớn hơn hỗ trợ các em nhỏ, chúng học
được sự kiên nhẫn, khả năng lắng nghe và tinh thần trách
nhiệm. Trẻ không chỉ hướng dẫn em bé những kỹ năng đơn
giản như cách cầm bút, cách sắp xếp đồ chơi mà còn học
286
cách kiểm soát cảm xúc, điều chỉnh tốc độ giao tiếp và thể
hiện sự quan tâm đến người khác.
−
Trẻ nhỏ phát triển nhanh hơn khi có hình mẫu để noi
theo. Các em nhỏ học bằng cách quan sát và không có gì hiệu
quả hơn việc học từ chính những anh chị xung quanh mình.
Khi nhìn thấy trẻ lớn hơn tự mặc quần áo, tự dọn dẹp hay tự
giải quyết xung đột, các em cũng dần học theo một cách tự
nhiên, không cần ép buộc. Điều này giúp trẻ nhỏ phát triển kỹ
năng sống nhanh hơn vì trẻ có xu hướng bắt chước những
người mà chúng ngưỡng mộ.
−
Môi trường an toàn, ít cạnh tranh hơn. Trong những
lớp học có trẻ đa dạng độ tuổi, trẻ ít cạnh tranh với nhau hơn,
ít so sánh bản thân với bạn bè cùng lớp và có tinh thần hợp
tác cao hơn. Khi mỗi trẻ ở một giai đoạn phát triển khác nhau,
chúng không cảm thấy áp lực phải “bằng bạn bằng bè” mà
thay vào đó, chúng tập trung vào việc phát triển theo tốc độ
riêng của mình, đồng thời giúp đỡ nhau trong quá trình
học tập.
287
−
Trẻ có cơ hội đóng góp giá trị, hình thành sự tự tin và
lòng tự trọng. Một lớp học đa độ tuổi tạo ra cơ hội để tất cả
trẻ đều cảm thấy mình có giá trị. Trẻ lớn cảm thấy mình quan
trọng vì có thể giúp đỡ em nhỏ. Trẻ nhỏ cảm thấy được quan
tâm và an toàn khi có anh chị dìu dắt. Khi trẻ cảm thấy mình
có thể đóng góp, chúng phát triển một lòng tự trọng vững
chắc, cảm nhận được ý nghĩa của sự hợp tác và trở nên tự tin
hơn trong các mối quan hệ xã hội.
Cộng đồng đa dạng độ tuổi không chỉ đơn thuần là một mô
hình giáo dục, mà còn là một cộng đồng thu nhỏ, nơi trẻ
được học từ nhau, giúp đỡ nhau và trưởng thành cùng nhau.
Trong một môi trường mà mọi đứa trẻ được đóng góp giá trị,
trẻ sẽ cảm thấy thuộc về môi trường ấy, cảm thấy mình quan
trọng và từ đó lớn lên trong sự bình an, tự tin và yêu thương.
288
Thông lệ thực hành
Giao cho trẻ lớn nhiệm vụ giúp đỡ trẻ nhỏ trong các hoạt
động như: mặc áo khoác, buộc dây giày, dọn bàn ăn, tưới
cây hoặc cất dọn đồ chơi. Khi trẻ nhỏ gặp khó khăn, thay vì
ngay lập tức giúp trẻ, giáo viên có thể khuyến khích trẻ lớn
hơn: “Em cần giúp đỡ kìa, con có thể chỉ cho em ấy không?”,
hoặc, “Em nhỏ chưa biết cách dọn chỗ ăn của mình, ai sẵn
sàng giúp em?”.
Khi có xung đột giữa hai trẻ, giáo viên không vội vàng can
thiệp mà hướng dẫn trẻ lớn hơn hòa giải: “Hai bạn có thể cùng
tìm cách giải quyết không?”.
289
Sắp xếp các khu vực chung để trẻ có thể cùng tham gia
hoạt động, ví dụ: góc đọc sách, góc nấu ăn, góc xây dựng: Trẻ
lớn có thể hướng dẫn trẻ nhỏ lắp ghép mô hình. Tránh sắp xếp
theo kiểu “trẻ lớn ngồi một nhóm riêng, trẻ nhỏ ngồi một
nhóm riêng” – hãy để trẻ tương tác tự nhiên.
290
3. Môi trường được gắn bó và được đóng góp
Con người tồn tại trong sự kết nối. Con người không sinh
ra để sống một mình – chúng ta lớn lên và phát triển trong
những mối quan hệ. Được yêu thương, được công nhận, được
thuộc về không chỉ là mong muốn mà là một nhu cầu cốt
lõi giúp chúng ta cảm thấy an toàn, hạnh phúc và tìm thấy ý
nghĩa trong cuộc sống.
Khi thiếu đi sự gắn kết đó, thì cảm giác cô đơn, lạc lõng sẽ
dễ dàng xâm chiếm, đẩy chúng ta vào những hành vi gây hại
cho bản thân và những người xung quanh.
Trẻ em cũng vậy. Khi một đứa trẻ cảm thấy mình quan
trọng, có giá trị trong môi trường sống, con sẽ lớn lên với sự
tự tin, lòng nhân ái và ý thức trách nhiệm với cộng đồng. Nếu
con cảm thấy mình không được ai chú ý, không ai thật sự lắng
nghe, không ai chấp nhận, con sẽ tìm kiếm sự công nhận theo
những cách mà người lớn có thể không mong đợi.
−
Một đứa trẻ quấy khóc không ngừng, có thể không phải
vì con “hư”, mà con đang nói: “Hãy chú ý đến con!”.
291
−
Một đứa trẻ tranh giành đồ chơi, có thể không phải vì
con “ích kỷ”, mà con đang muốn nói: “Con cũng muốn có một
vị trí trong nhóm!”.
−
Một đứa trẻ hành xử không đúng mực, có thể không
phải vì con “bướng bỉnh”, mà con đang cố gắng nói: “Con đang
ở đây!”, “Hãy cho con biết con có ý nghĩa trong thế giới này!”.
Hành vi của trẻ không phải lúc nào cũng là sự thách thức –
đôi khi, đó chỉ là lời kêu gọi để được thuộc về nơi đó.
Vậy làm thế nào để kiến tạo một môi trường mà trẻ luôn
cảm thấy mình được yêu thương, được thuộc về và có giá trị?
Kiến tạo một môi trường nơi trẻ cảm thấy được gắn bó,
được thuộc về, và có giá trị trong cộng đồng của trẻ
Trẻ không tự nhiên cảm thấy mình quan trọng hay có giá
trị, chúng cảm nhận điều đó từ cách thế giới xung quanh phản
hồi với mình. Một môi trường mà trẻ thật sự cảm thấy
mình được lắng nghe, được nhìn thấy, được chấp nhận không
phải đến từ những lời khen hay phần thưởng, mà đến từ cách
người lớn ứng xử với trẻ trong từng khoảnh khắc nhỏ nhất.
292
Lắng nghe thật sự – khi trẻ nói, người lớn hiện diện. Có
bao nhiêu lần bạn vừa nghe trẻ nói, vừa làm việc khác? Có bao
nhiêu lần bạn trả lời con bằng một câu nói vội vàng, và không
thật sự nhìn con?
Khi trẻ nói, hãy dừng lại, nhìn vào mắt con, lắng nghe con
mà không ngắt lời. Khi con kể về một điều tưởng chừng nhỏ
nhặt, hãy cho con biết rằng câu chuyện của con cũng quan
trọng. Khi con chia sẻ cảm xúc, đừng vội sửa chữa hay đánh giá
mà hãy công nhận điều con đang trải qua: “Mẹ thấy con có vẻ
buồn vì bạn không chơi cùng, con muốn mẹ giúp gì không?”.
Khi trẻ cảm thấy mình được lắng nghe, không bị phớt lờ, con
sẽ tin rằng mình có một vị trí quan trọng trong thế giới này.
Để trẻ đóng góp và tạo giá trị. Một đứa trẻ chỉ thật sự cảm
thấy mình thuộc về khi con có thể đóng góp cho môi trường
xung quanh, không chỉ là người nhận lấy sự chăm sóc. Hãy trao
cho trẻ cơ hội giúp đỡ. Hãy để trẻ tưới cây, xếp ghế, chia đồ
ăn, chăm sóc em nhỏ. Đừng làm hộ trẻ, mà hãy để con thấy
rằng mình có thể tạo ra sự khác biệt.
293
Khuyến khích trẻ chia sẻ suy nghĩ. Trong lớp học hay gia
đình, hãy hỏi con những câu như: “Con nghĩ chúng ta nên trang
trí góc lớp thế nào?”, “Hôm nay con thích làm gì nhất?”, “Con
có ý tưởng gì không?”. Khi trẻ có tiếng nói và vai trò trong môi
trường của mình, trẻ sẽ cảm thấy mình có giá trị thật sự.
Đón nhận trẻ như con đang là chính con, không chỉ khi
con “ngoan”. Trẻ không cần hoàn hảo để được yêu
thương. Khi con có hành vi không hiệu quả, hãy tách biệt
hành vi với con người con. Thay vì: “Sao con lúc nào cũng
bừa bộn thế?” hãy nói: “Hôm nay con chưa dọn đồ, mình
cùng dọn lại nhé?”. Thay vì: “Sao con cứ tranh giành với em
vậy?”, hãy nói: “Con muốn chơi chung với em đúng không?
Mình hãy tìm cách nhé!”.
Tạo ra những khoảnh khắc gắn kết hằng ngày
−
Dành thì giờ chất lượng: Không cần những điều lớn lao,
chỉ cần 10 phút mỗi ngày để chơi cùng con mà không bị phân tâm.
−
Tạo những nghi thức gắn kết: Một cái ôm buổi sáng,
một câu chúc ngủ ngon, một thói quen đọc sách cùng nhau.
294
Hãy tưởng tượng bạn là một đứa trẻ bước vào lớp học.
Ngay khi cánh cửa mở ra, cô giáo cúi xuống, nhìn thẳng vào
mắt bạn, nở một nụ cười ấm áp và nói: “Cô rất vui vì con có
mặt ở đây hôm nay!”.
Trong khoảnh khắc ấy, bạn không chỉ là một đứa trẻ. Bạn
là một phần quan trọng của lớp học này. Một nơi mà bạn được
nhìn thấy, được chào đón, được trân trọng và yêu thương trọn
vẹn. Một nơi mà sự hiện diện của bạn có ý nghĩa. Và bạn biết
rằng, bạn thuộc về nơi này
Những khoảnh khắc nhỏ ấy bồi đắp cảm giác an toàn và
gắn bó mà trẻ sẽ mang theo suốt cuộc đời.
Tôi đã từng thấy những đứa trẻ trở nên lặng lẽ vì chúng
không được lắng nghe. Tôi cũng đã thấy những đứa trẻ cố tình
gây rối chỉ để có được sự chú ý.
Một môi trường mà trẻ được nhìn thấy, được lắng nghe,
được trao cơ hội để đóng góp, chính là môi trường giúp trẻ
cảm thấy an toàn, tự tin và hạnh phúc. Khi đó, những hành vi
295
chưa phù hợp sẽ tự nhiên dần biến mất, bởi trẻ không còn cần
tìm kiếm sự chú ý một cách tiêu cực.
Một môi trường nơi trẻ thật sự thuộc về không cần phải
hoàn hảo, chỉ cần có không gian cho trẻ được là chính mình,
được thử, được sai, được lớn lên trong tình yêu thương.
Và khi một đứa trẻ biết rằng mình quan trọng, con không
cần phải tìm kiếm sự chú ý vì con đã có vị trí của mình trong
thế giới này.
Tình huống minh họa : Từ giành giật đến trao đi – khi một
đứa trẻ được “nhìn thấy”
Một bé trai 5 tuổi thường hay có những hành vi không phù
hợp trong lớp: trẻ la hét, giành đồ chơi của bạn và hay nổi cáu
khi mọi thứ không theo ý mình. Trước đây, giáo viên thường
phản ứng như: "Sao con lúc nào cũng làm phiền bạn thế?",
hoặc "Con phải biết chia sẻ chứ!".
Cho đến khi giáo viên quyết định dừng lại và quan sát. Cô
nhận ra rằng cậu bé không phải muốn làm phiền người khác –
296
con chỉ chưa biết cách thể hiện mong muốn của mình. Và có
một điều rõ ràng: Con rất thích giúp đỡ mọi người.
Hôm sau, khi con đang cố giành lấy đồ chơi của bạn, cô bước
lại gần, cúi xuống ngang tầm mắt và nói: “Cô thấy con rất mạnh
mẽ và luôn muốn giúp đỡ. Cô có một việc quan trọng lắm. Con
có thể giúp cô lau bàn để chuẩn bị bữa trưa được không?”.
Trẻ hơi ngạc nhiên và gật đầu đồng ý. Trẻ cầm khăn lau,
đôi mắt ánh lên niềm vui vì mình có thể làm điều gì đó có
ích. Khi con hoàn thành, cô giáo đặt tay lên vai con và nói:
"Cô rất vui khi con giúp cô. Con thật sự là một người có trách
nhiệm đấy!".
Hôm đó, con ít cáu gắt hơn. Ngày hôm sau, bé chủ động
giúp cô xếp ghế sau giờ học. Một tuần sau, bé bắt đầu giúp bạn
nhỏ hơn mặc áo khoác.
Và thế là, một đứa trẻ từng bị dán nhãn "hay quậy phá"
dần trở thành một người có trách nhiệm, có giá trị – không
phải nhờ những lời trách mắng, mà nhờ sự nhìn nhận và trao
cho con cơ hội để thể hiện điều tốt đẹp bên trong mình.
297
Thông lệ thực hành
Trẻ cần cảm thấy rằng mình được quan tâm, được chú ý
và có vị trí đặc biệt trong lớp học. Một nụ cười, một ánh mắt
trìu mến hay một lời chào đón ấm áp vào buổi sáng có thể tạo
ra sự khác biệt lớn trong trải nghiệm của trẻ.
−
Chào đón trẻ bằng ánh mắt và cái ôm ấm áp: “Cô rất vui
khi thấy con hôm nay. Cô ôm con được không?”.
−
Giao tiếp bằng cơ thể: Một cái chạm vai nhẹ nhàng, một
cái ôm khi trẻ cảm thấy buồn hoặc một cái đập tay ăn mừng
khi trẻ hoàn thành một nhiệm vụ.
−
Gọi tên trẻ thường xuyên trong các cuộc trò chuyện để
trẻ cảm thấy được công nhận.
−
Quan sát và phản hồi sự hiện diện của trẻ: Nếu trẻ đang
lặng lẽ quan sát, có thể nói “Cô thấy con đang lắng nghe rất
chăm chú” để giúp trẻ cảm thấy mình quan trọng.
298
Khi trẻ có thể tự tay đóng góp vào không gian sống, trẻ sẽ
cảm thấy mình là một phần quan trọng của lớp học.
−
Trưng bày các tác phẩm của trẻ: Các bức tranh, đồ thủ
công do trẻ làm sẽ được đặt trang trọng trên tường hoặc kệ để
trẻ cảm thấy tự hào
−
Treo ảnh gia đình của trẻ trong lớp để giúp trẻ cảm thấy
lớp học như một “ngôi nhà thứ hai”.
−
Để trẻ tham gia quyết định cách sắp xếp lớp học: Ví dụ,
hỏi trẻ “Con muốn để kệ sách ở đâu thì tiện nhất?”.
Trẻ cảm thấy mình có giá trị khi được trao cơ hội để giúp
đỡ người khác. Khi được giao nhiệm vụ phù hợp, trẻ không chỉ
cảm thấy tự hào mà còn học được tinh thần trách nhiệm và
hợp tác.
−
Phân công nhiệm vụ hằng ngày: Chăm sóc cây xanh
(tưới cây, lau lá). Sắp xếp ghế ngay ngắn sau giờ học. Phân phát
đồ dùng (bút màu, giấy vẽ) cho bạn bè.
299
−
Ghi nhận sự đóng góp của trẻ: Khi trẻ giúp dọn bàn ăn,
có thể nói: “Bữa trưa hôm nay trở nên thật đẹp và gọn gàng,
cảm ơn con rất nhiều!”.
−
Khuyến khích trẻ giúp đỡ bạn nhỏ hơn: Giúp bạn mặc
áo khoác, chỉ bạn cách xếp ghế đúng cách.
−
Cho trẻ đóng góp ý tưởng: Hỏi trẻ “Con nghĩ chúng ta
có thể làm gì để lớp học sạch sẽ hơn?” và thực hiện những gợi
ý của trẻ.
Trẻ cần một không gian an toàn để thể hiện cảm xúc mà
không sợ bị phán xét. Khi cảm thấy mình được lắng nghe, trẻ
sẽ dễ dàng kết nối với môi trường xung quanh.
−
Góc bình yên – nơi trẻ có thể ngồi lại khi cần bình tĩnh.
−
Dành thời gian trò chuyện với trẻ: Nếu trẻ buồn bã,
thay vì hỏi "Sao con lại khóc?", có thể nói: “Cô thấy con đang
buồn. Con có muốn cô ngồi cạnh con không?”.
300
4. Phong thái người lớn
Bạn có bao giờ bước vào một không gian và ngay lập tức
cảm nhận được năng lượng mà nó mang lại? Có những nơi
khiến ta thấy nhẹ nhàng, yên bình, và cũng có những nơi khiến
ta cảm thấy căng thẳng ngay từ khoảnh khắc đầu tiên.
Với trẻ em, cảm giác ấy không chỉ đến từ màu sơn tường,
bàn ghế hay đồ chơi, mà còn đến từ cách người lớn hiện diện
trong không gian của trẻ.
Trẻ không chỉ lắng nghe những gì ta nói, mà còn cảm
nhận mọi thứ từ cách ta hiện diện trong không gian của trẻ.
Một người lớn đi lại vững vàng, từ tốn, nói với giọng nhỏ
nhẹ và đầy sự hiện diện. Một người lớn bước đến gần thay
vì hét từ xa, lắng nghe thay vì áp đặt. Những điều này không
chỉ đơn giản là thể hiện sự kiên nhẫn mà còn là trao cho trẻ
một môi trường để cảm thấy an toàn, được lắng nghe và
được tôn trọng
301
Điều gì sẽ xảy ra khi người lớn điều chỉnh phong thái
của mình?
Khi ngồi ngang tầm mắt với trẻ thay vì đứng từ trên cao:
Trẻ không cảm thấy bị áp đảo mà cảm nhận được sự kết nối
và bình đẳng. Trẻ sẵn sàng lắng nghe hơn, vì không bị cuốn vào
cảm giác bị kiểm soát.
Khi bước đi nhẹ nhàng, từ tốn: Trẻ học được cách chậm
lại, quan sát, và điều chỉnh chính mình. Không khí trong lớp
hoặc gia đình trở nên điềm tĩnh và vững vàng hơn.
Khi giọng nói được hạ nhỏ thay vì quát lên từ xa: Trẻ không
cảm thấy bị giật mình hay phòng thủ, mà dễ dàng tiếp nhận
hướng dẫn hơn. Trẻ học được rằng một cuộc hội thoại không
cần phải có âm lượng lớn mới được lắng nghe.
Khi người lớn làm từng việc một, không vội vàng, không
ôm đồm: Trẻ học được sự chú tâm, cẩn thận và tính tổ chức.
Thay vì hấp tấp, trẻ bắt đầu làm mọi thứ có chủ đích và trật
tự hơn.
302
Tình huống minh hoạ: Từ phản ứng căng thẳng đến sự
đón nhận bình an
Hãy tưởng tượng một lớp học đang náo nhiệt. Một đứa
trẻ đang hào hứng kể chuyện với giọng nói rất to, làm ảnh
hưởng đến cả lớp. Nếu người lớn đứng từ xa và hét lên với
giọng thật to: “Con nói nhỏ lại! Con đang làm ồn cả lớp đấy!”.
Thì điều gì sẽ xảy ra?
Nếu thay vào đó, người lớn bước lại gần, đặt nhẹ tay lên
vai trẻ, cúi xuống ngang tầm mắt, rồi thì thầm một cách nhẹ
nhàng: “Cô thấy con đang rất hào hứng kể chuyện. Cô rất thích
nhìn thấy con vui như vậy. Mình thử kể với giọng nhỏ hơn để
mọi người cũng có thể lắng nghe con tốt hơn nhé!”. Thì điều
gì sẽ xảy ra?
Khi người lớn chọn phản ứng với trẻ một cách từ tốn
và dịu dàng, trẻ sẽ thấy cảm xúc của trẻ được ghi nhận và
trẻ cũng sẽ học được cách điều chỉnh hành vi một cách bình
an và chủ động. Khi đó, bầu không khí lớp học vẫn duy trì
sự bình an.
303
Tình huống minh hoạ: Khi trẻ khóc – đừng giục con im
lặng, hãy cho con sự an toàn
Một đứa trẻ òa khóc giữa lớp học. Phản ứng thông thường
của người lớn có thể là vội vàng chạy đến, bế lên, dỗ dành:
“Nín đi con, không sao đâu, đừng khóc nữa!”. Điều này vô tình
khiến trẻ hiểu rằng khóc là điều không nên và cảm xúc của
mình không được đón nhận. Việc người lớn vội vàng cũng sẽ
khiến cho trẻ cảm nhận hơi thở gấp gáp, nhịp tim tăng nhanh,
và có thể là cả sự căng thẳng của người lớn.
Thay vì vậy, hãy đi chậm rãi đến bên trẻ, ngồi xuống ngang
tầm mắt, đặt nhẹ tay lên vai hoặc ôm con một cách sâu lắng,
hít thở đều và thì thầm: “Cô ở đây với con này. Cô thấy con
đang có cảm xúc khó. Cô sẽ ngồi đây đến khi con cảm thấy khá
hơn nhé”.
Khi ấy, điều kỳ diệu sẽ xảy ra: Trẻ cảm thấy an toàn để bộc
lộ cảm xúc, không cần phải kìm nén hay cảm thấy có lỗi vì mình
đang khóc. Trẻ học được rằng cảm xúc là điều tự nhiên và luôn
có người bên cạnh hỗ trợ. Trẻ dần bình tĩnh lại theo nhịp thở
đều đặn và sự hiện diện vững chãi của người lớn. Khi người
lớn chậm lại, thở sâu và bình an, trẻ cũng sẽ học được cách
điều hòa cảm xúc của chính mình.
304
Người lớn bình an – Trẻ em hạnh phúc
Tôi đã từng quan sát một lớp học nơi giáo viên đi lại vững
vàng, khoan thai, giọng nói chậm rãi, nhẹ nhàng, từng cử chỉ
đều toát lên sự hiện diện đầy yêu thương. Và tôi đã
thấy những đứa trẻ trong lớp ấy cũng điềm tĩnh hơn, lắng nghe
nhau nhiều hơn, và giao tiếp bằng sự tôn trọng.
Tôi cũng đã bước vào những không gian nơi người lớn tất
bật, phản ứng vội vàng, nơi giọng nói luôn to hơn cần thiết, và
mọi thứ diễn ra trong sự thúc giục, căng thẳng. Và tôi thấy trẻ
em trong đó dễ cáu gắt hơn, dễ phòng thủ hơn, và cũng học
cách phản ứng thay vì lắng nghe.
Khi người lớn đi lại từ tốn, trẻ cảm nhận được sự vững
vàng và yên tâm. Khi người lớn nói chậm rãi, trẻ học cách điều
chỉnh giọng nói và cảm xúc của mình. Khi người lớn hiện diện
với sự kiên nhẫn, trẻ cảm thấy được đón nhận và có không
gian để bày tỏ. Một người lớn bình an sẽ tạo ra một môi
trường bình an. Hãy chọn trở thành một người lớn với phong
thái vững vàng, dịu dàng và đầy yêu thương để trẻ có thể cảm
thấy an toàn, tin tưởng và hạnh phúc mỗi ngày.
305
Thông lệ thực hành
Khi gặp một tình huống khiến bạn cảm thấy bực bội, mất
kiên nhẫn (trẻ quấy khóc, la hét, làm đổ nước, tranh giành đồ
chơi,...), hãy tạm dừng, hít thở sâu ba nhịp trước khi phản ứng.
Khi người lớn phản ứng ngay lập tức bằng sự cáu gắt, vội vã →
trẻ cảm thấy lo sợ, mất an toàn. Khi người lớn bình tĩnh, thở
sâu trước khi phản hồi → trẻ cảm thấy an toàn, học cách kiểm
soát cảm xúc theo.
Hãy đi chậm hơn, di chuyển nhẹ nhàng, không bước vội
vàng trong không gian có trẻ. Khi người lớn di chuyển vội
vàng, tạo ra âm thanh ồn ào → trẻ dễ bị kích động, căng
thẳng, mất tập trung. Khi người lớn di chuyển nhẹ nhàng →
trẻ cảm nhận được sự bình an, học cách điều chỉnh tốc độ
của chính mình.
306
Khi muốn nói chuyện với trẻ, hãy hạ giọng, nói chậm rãi,
nhẹ nhàng thay vì nói nhanh, lớn tiếng. Giọng nói nhanh, cao,
gắt khiến trẻ cảm thấy căng thẳng, mất tập trung. Giọng nói
chậm rãi, ấm áp giúp trẻ dễ dàng tiếp nhận thông tin, cảm thấy
an toàn.
Khi muốn kết nối với trẻ, hãy hạ thấp người, giao tiếp bằng
ánh mắt, đặt tay nhẹ lên vai hoặc nắm tay trẻ. Khi người lớn
giao tiếp từ xa, nhìn xuống từ trên cao → trẻ cảm thấy áp lực,
không kết nối được với người lớn. Khi người lớn hạ mình
xuống ngang tầm mắt → trẻ cảm thấy được tôn trọng, lắng
nghe và an toàn.
Mỗi khi cảm thấy căng thẳng hoặc vội vã, hãy hít vào thật
sâu, thở ra chậm rãi trước khi tiếp xúc với trẻ. Khi người lớn
căng thẳng, nhịp thở nhanh, năng lượng bồn chồn → trẻ cảm
nhận được sự bất an. Khi người lớn thở chậm, có mặt trọn vẹn
với trẻ → trẻ cảm nhận được sự bình an và kết nối.
307
5. Sự đồng thuận của người lớn
Có một tình huống rất quen thuộc trong các gia đình: Một
buổi tối, cậu bé 4 tuổi không chịu đánh răng trước khi đi ngủ.
Mẹ nhẹ nhàng nói: “Con yêu, nào, đến giờ đánh răng rồi”.
Trẻ chạy đến chỗ ba và nói: “Ba ơi, con không thích đánh
răng!”. Ba vừa bận rộn với công việc, không suy nghĩ nhiều, nói:
“Thôi, không sao đâu, hôm nay bỏ qua một bữa cũng được”.
Mẹ nghe thấy, cau mày: “Sao anh lại nói thế? Em đã nói
với con là phải đánh răng trước khi ngủ!”. Ba bực bội: “Chỉ một
hôm thôi mà, có gì to tát đâu”.
Và thế là cậu bé nhìn từ ba sang mẹ, không biết phải nghe
ai và học được một điều: chỉ cần tìm đúng người, con có thể
làm theo ý mình.
Sự đồng thuận – khi người lớn cùng đứng về một phía
Ba mẹ, ông bà, giáo viên – những người lớn trong thế giới
của trẻ, đôi khi có những quan điểm khác nhau về cách nuôi
dạy con. Và điều đó là bình thường.
308
Điều quan trọng không phải là ai đúng, ai sai, mà là cách
người lớn đứng cùng nhau để tạo ra một môi trường thống
nhất, rõ ràng cho con.
Bởi vì khi người lớn không thống nhất, trẻ không chỉ bối
rối – trẻ sẽ học cách lợi dụng sự mâu thuẫn đó để né tránh
trách nhiệm.
Tình huống minh hoạ: Khi ba mẹ không đồng thuận
Con trai tôi đang giận dỗi vì bị giới hạn thời gian xem tivi.
Tôi đã thống nhất với chồng rằng con chỉ được xem 30 phút
mỗi ngày. Hôm đó, khi tôi đi vào bếp, con chạy đến chỗ ba và
năn nỉ: “Ba ơi, con xem thêm một chút nữa nhé! Hôm nay con
ngoan lắm mà”.
Ba không muốn làm con buồn, gật đầu đồng ý.
Tôi quay lại, thấy con vẫn ngồi trước màn hình. Tôi có thể
đã ngay lập tức phản ứng: “Anh đã hứa với em là chỉ cho con
xem 30 phút mà!”. Tôi biết, một lời trách móc ngay lúc đó chỉ
khiến mọi thứ tệ hơn – không chỉ cho ba mà cả cho con.
Thay vào đó, tối hôm đó, khi con đã ngủ, tôi nhẹ nhàng nói
chuyện với chồng: “Em biết anh muốn làm con vui, và em cũng
309
vậy. Nếu chúng ta không thống nhất, con sẽ học cách lợi dụng
sự khác biệt giữa ba và mẹ, và điều đó sẽ không tốt cho con.
Em nghĩ lần sau, nếu con chạy đến nhờ anh, mình có thể hỏi
nhau trước khi quyết định nhé?”.
Hôm sau, khi con thử lại cách cũ, chồng tôi mỉm cười và
nói: “Ba sẽ hỏi mẹ trước nhé, vì ba mẹ là một đội”.
Tôi thấy con trai tôi có chút thất vọng và cũng đầy tôn
trọng. Vì con biết, ba mẹ không phải là hai phía mà là một đội
vững chắc cùng đồng hành với con.
Tình huống minh hoạ: khi ba mẹ và ông bà có quan điểm
khác nhau
Không ít lần tôi nghe những câu chuyện thế này:
−
Ba mẹ muốn con ăn đúng giờ và ông bà lại cho con ăn
vặt cả ngày.
−
Ba mẹ muốn con tự lập và ông bà lại lo lắng, muốn làm
mọi thứ thay con.
−
Ba mẹ không muốn dùng đòn roi, và ông bà lại tin rằng
“roi vọt mới dạy nên người”.
310
Tôi từng rơi vào tình huống đó. Khi con tôi còn nhỏ, tôi
muốn dạy con tự xúc ăn. Mỗi lần về nhà nội, tôi thấy bà nội
vẫn đút cho con từng muỗng, ngay cả khi con đã có thể tự ăn.
Tôi đã từng muốn ngay lập tức nói: “Mẹ đừng đút cho
bé nữa, con muốn bé tự lập!”. Tôi biết, nếu tôi phủ nhận
cách của bà nội ngay trước mặt trẻ, bà sẽ cảm thấy không
được tôn trọng.
Vậy nên, thay vì nói ngay lập tức, tôi chọn một cách khác.
Một hôm, khi bà đang đút cơm cho con, tôi nhẹ nhàng ngồi
xuống bên cạnh và vui vẻ nói: “Bà nội ơi, cháu đã biết cách tự
đưa muỗng lên miệng rồi! Cháu thích được làm một mình lắm,
bà nội xem cháu có làm được không nhé?”.
Tôi đặt một cái muỗng vào tay con và con bắt đầu xúc.
Tôi thấy bà nội hơi lưỡng lự rồi bà mỉm cười: “Cháu tự ăn
giỏi quá ha!”.
Dần dần, tôi đã lôi cuốn mẹ chồng vào quyết định của
mình thay vì đối đầu với bà.
311
Khi người lớn đồng thuận, trẻ em cảm thấy an toàn
Sự đồng thuận của người lớn không có nghĩa là mọi người
phải đồng ý tuyệt đối về mọi thứ, mà là cùng nhau tạo ra một
môi trường rõ ràng, nhất quán để trẻ cảm thấy an toàn.
Trẻ không cần một môi trường hoàn hảo, trẻ cần một môi
trường thống nhất. Ba mẹ không cần lúc nào cũng đồng ý với
nhau, và cần thống nhất trước mặt con. Ba mẹ và ông bà có
thể khác quan điểm, và cần tìm cách lôi cuốn nhau thay vì đối
đầu. Ba mẹ và giáo viên có thể có cách dạy khác nhau, và cần
chung một tiếng nói để trẻ không bị rối loạn trong quá trình
phát triển.
Bởi vì khi những người lớn quanh trẻ cùng nhau xây dựng
một nền tảng vững chắc, trẻ không còn phải loay hoay tìm cách
lựa chọn phe phái – mà có thể tập trung vào điều quan trọng
nhất: được lớn lên trong một môi trường đầy yêu thương và
sự rõ ràng.
Khi không thể lôi cuốn người khác đồng thuận – Mình có
thể làm gì?
312
Trong một thế giới lý tưởng, ba mẹ, ông bà, giáo viên – tất
cả sẽ cùng đồng thuận trong cách nuôi dạy trẻ, cùng đứng về
một phía, cùng thống nhất những nguyên tắc chung. Thực tế
không phải lúc nào cũng như vậy.
Có những lúc, dù đã lắng nghe, đã kiên nhẫn, đã thử lôi
cuốn bằng tất cả sự yêu thương, người kia vẫn không thay đổi
cách họ nuôi dạy con. Vậy thì mình nên làm gì?
Tôi cũng từng rơi vào tình huống ấy. Tôi đã từng cố gắng
để bà nội không ép con tôi ăn khi con đã no, và bà vẫn tiếp tục
làm thế. Tôi đã từng mong muốn chồng không dùng những câu
ra lệnh với con, và đôi khi anh ấy vẫn phản ứng theo cách cũ.
Và tôi nhận ra rằng, tôi không thể kiểm soát cách người
khác đối xử với con, và tôi có thể kiểm soát cách mình hiện
diện trong hành trình này.
Tạo ra một môi trường vững vàng từ chính mình
Khi một người khác giữ nguyên quan điểm của họ, thay vì
cố thay đổi họ, hãy quay về chính mình – trở thành một nền
tảng vững chắc cho con.
313
Khi ông bà vẫn ép con ăn, tôi không tranh cãi – tôi dạy con
cách lắng nghe cơ thể mình.
Khi bà nội nói: “Ăn thêm đi con, bỏ phí lắm!”, tôi chỉ nhẹ
nhàng nhìn con và nói: “Con có thể nói với bà rằng con đã no,
con cảm ơn bà”. Dần dần, con biết cách nói lên nhu cầu của
mình một cách tôn trọng.
Khi chồng vẫn phản ứng bằng những câu ra lệnh, tôi chọn
làm mẫu một cách khác. Nếu chồng nói: “Con đứng lên ngay!”,
tôi sẽ nhẹ nhàng nói: “Mình cùng đứng lên nào con!”. Con tôi
bắt đầu học cách phản ứng nhẹ nhàng từ tôi thay vì học sự
cứng nhắc từ ba.
Bằng cách này, tôi giúp con tự nhận diện trải nghiệm của
mình, thay vì chỉ tiếp nhận phán xét từ người khác.
Không biến con thành “nạn nhân” của sự bất đồng
Điều quan trọng nhất khi người lớn không đồng thuận,
là không để con bị kẹt giữa sự mâu thuẫn đó.
314
Nếu mẹ nói “Ba lúc nào cũng nghiêm khắc quá!”, con sẽ
bắt đầu nghĩ rằng ba là người xấu.
Nếu ba nói “Mẹ lúc nào cũng chiều con quá”, con sẽ cảm
thấy mẹ không đủ vững vàng.
Nếu mẹ nói “Bà nội lúc nào cũng ép con ăn, mẹ không thích
thế!”, con sẽ cảm thấy bà nội là người làm con tổn thương.
Thay vì nói xấu cách dạy con của người khác, hãy giúp con
hiểu các góc nhìn khác nhau. Ví dụ: “Ba muốn con có kỷ luật
hơn, mẹ muốn con có sự tự do hơn. Và cả ba mẹ đều yêu con”.
Khi làm như vậy, con không bị cuốn vào sự mâu thuẫn của
người lớn mà học cách điều chỉnh linh hoạt trong những tình
huống khác nhau.
Đón nhận rằng mỗi người có hành trình riêng
Mỗi người đều có niềm tin riêng về cách nuôi dạy con, và
không phải ai cũng sẵn sàng thay đổi. Vậy nên, thay vì cố gắng
thay đổi người khác, tôi chọn cách kiến tạo một không gian
vững vàng cho con ngay từ bên trong chính mình.
315
Và một điều kỳ diệu xảy ra:
−
Khi tôi không còn áp lực thay đổi mẹ chồng, bà cũng ít
ép con ăn hơn.
−
Khi tôi không còn cố gắng bắt chồng phải nhẹ nhàng
như mình, anh ấy dần quan sát và học cách điều chỉnh.
Có thể người khác không thay đổi ngay lập tức. Khi sự
chuyển hóa bắt đầu từ chính mình – và từ đó, lan tỏa ra những
người xung quanh.
Hãy là người tạo ra sự thay đổi, ngay cả khi người khác
chưa thay đổi
Nếu người khác không đồng thuận với cách dạy con của
bạn, hãy làm mẫu cho con thay vì cố gắng thay đổi người khác.
Nếu môi trường không thay đổi, hãy dạy con cách vững vàng
trong môi trường đó. Nếu người khác vẫn giữ quan điểm riêng,
hãy chấp nhận rằng mỗi người có hành trình của riêng họ.
Bởi vì cuối cùng, điều quan trọng nhất không phải là tất cả
mọi người phải đồng ý với nhau – mà là con bạn có một người
lớn vững vàng để làm điểm tựa.
316
Thông lệ thực hành
Thay vì: “Ba nói “Hôm nay không xem tivi nữa!”, mẹ lại
bảo “Thôi cho con xem thêm chút cũng được”.
Hãy nên: Nếu có bất đồng, ba mẹ trao đổi riêng với nhau,
thống nhất trước khi nói với con. Khi con hỏi điều gì mà ba mẹ
chưa thống nhất, hãy nói: “Ba mẹ sẽ bàn với nhau trước, rồi
sẽ trả lời con nhé”.
Trẻ hiểu rằng ba mẹ là một đội, không có “phe nào dễ
thuyết phục hơn”, từ đó con sẽ tôn trọng quyết định của ba
mẹ thay vì tìm cách “mặc cả” giữa hai bên.
Có những lúc, ông bà hoặc giáo viên không đồng ý với cách
dạy của ba mẹ.
−
Xác định điều gì là nguyên tắc quan trọng nhất (ví dụ:
trẻ không được dùng đòn roi, trẻ cần tự lập, trẻ không được
ăn quá nhiều đồ ngọt,…).
317
−
Linh hoạt trong cách làm, ví dụ: Nếu ông bà thích đút
cơm cho con, hãy từ từ giới thiệu cách để con tự ăn thay vì ép
ông bà làm khác đi ngay lập tức.
Trong nhiều gia đình, ông bà vẫn muốn can thiệp vào cách
dạy con. Nếu ba mẹ từ chối thẳng thừng, ông bà có thể cảm
thấy không được tôn trọng và mất kết nối với con cháu.
−
Ghi nhận mong muốn của ông bà trước khi đưa ra quyết
định. “Bà nội lo rằng nếu không đút thì cháu sẽ ăn ít đúng
không? Con hiểu bà nội rất quan tâm đến sức khỏe của cháu.
Bà nội yên tâm, con để cháu tự ăn và nếu cháu ăn ít, con sẽ
tìm cách bổ sung thêm để cháu vẫn đủ chất dinh dưỡng”.
−
Nếu ông bà vẫn giữ quan điểm cũ, đừng tranh cãi hay
phản ứng lại với ông bà mà hãy tập trung vào việc dạy con cách
tự điều chỉnh.
Mỗi người đều có phong cách riêng trong việc dạy con.
Thay vì mong đợi tất cả phải giống nhau, hãy tìm điểm chung
318
và tôn trọng sự khác biệt. Trẻ không cần chọn phe, mà học
được rằng mỗi người đều có cách yêu thương riêng.
Nếu ba nghiêm khắc, mẹ nhẹ nhàng, thay vì nói “Ba lúc
nào cũng cứng nhắc”, mẹ có thể nói: “Ba giúp con học cách có
trách nhiệm, còn mẹ giúp con hiểu cảm xúc của mình. Cả hai
điều này đều quan trọng”.
Có những lúc, dù đã cố gắng hết sức, người khác vẫn
không thay đổi cách dạy con của họ. Thay đổi chính mình
trước. Nếu ba mẹ không đồng ý với cách dạy của ông bà,
hãy làm mẫu cho con thay vì tranh cãi với ông bà.
319
TỔNG KẾT CHƯƠNG 3
Luôn có thể kiến tạo môi trường chuyển hoá ở bất kỳ đâu
Môi trường không chỉ đơn thuần là nơi ta sinh sống, mà
còn là không gian nuôi dưỡng tâm hồn, nơi mỗi giác quan
được chạm đến, mỗi cảm xúc được nâng niu. Một không gian
tràn đầy tình yêu thương, sự trật tự và bình yên có thể chữa
lành những mệt mỏi, giúp tâm hồn trở nên thư thái, rộng mở
và đón nhận nhiều điều tốt đẹp hơn.
Không gian không chỉ là những bức tường, những món đồ
nội thất, mà còn là những âm thanh ta nghe thấy, mùi hương
ta cảm nhận, ánh sáng vỗ về từng góc nhỏ, và đặc biệt là những
tương tác giữa con người với nhau. Một lời nói dịu dàng, một
bước chân khoan thai, một ánh mắt đầy yêu thương – tất cả
đều góp phần tạo nên một môi trường chuyển hoá, một không
gian nâng đỡ và chữa lành.
320
Chúng ta không cần một ngôi nhà rộng lớn hay một ngôi
trường hoàn hảo để kiến tạo một môi trường bình an. Ta có
thể bắt đầu ngay từ những điều giản dị nhất, ngay trong chính
không gian mình đang sống và làm việc.
−
Hãy bắt đầu từ việc dọn dẹp không gian xung
quanh. Một căn phòng gọn gàng, sạch sẽ giúp ta cảm thấy nhẹ
nhàng và tràn đầy năng lượng hơn. Khi không còn sự bừa bộn,
tâm trí ta cũng trở nên sáng rõ, thư thái.
−
Chọn những gam màu dịu nhẹ, mang hơi thở thiên
nhiên. Những bức tường với màu trung tính, những bức
tranh nhỏ đầy ý nghĩa, hay những tác phẩm nghệ thuật do
chính trẻ tạo ra sẽ làm không gian trở nên ấm áp, gần gũi và
đầy cảm hứng.
−
Âm thanh cũng là một phần của sự chuyển hoá. Khi
tiếng ồn xung quanh làm ta căng thẳng, một bản nhạc không
lời du dương có thể biến đổi cả bầu không khí. Âm nhạc nhẹ
nhàng giúp tâm trí lắng lại, giúp trẻ và người chăm sóc cảm
thấy bình an, tập trung hơn.
−
Mở rộng cửa sổ, để ánh sáng và không khí tự nhiên
tràn vào. Ánh sáng mặt trời không chỉ nuôi dưỡng cây xanh,
mà còn nuôi dưỡng tâm hồn ta. Một chiếc rèm mỏng để ánh
321
sáng len lỏi vào buổi sớm mai, một góc nhỏ ấm áp với ánh đèn
vàng êm dịu vào buổi tối – tất cả đều có thể biến không gian
trở thành nơi ta muốn trở về sau một ngày dài.
−
Mang thiên nhiên vào trong cuộc sống. Một chậu cây
xanh, một bình hoa tươi, hay đơn giản là một chút mùi hương
từ tinh dầu tự nhiên có thể làm cho không gian sống trở nên
thư thái và dễ chịu hơn. Nếu có thể, hãy dành thời gian ra
ngoài, hít thở không khí trong lành, chạm tay vào lá cây, lắng
nghe tiếng chim hót, để thiên nhiên ôm ấp và chữa lành ta.
Và điều quan trọng nhất: Kiến tạo một không gian yêu
thương. Không có gì có thể thay thế được sự hiện diện của tình
yêu thương trong một môi trường sống. Một ánh mắt tràn đầy
yêu thương, một giọng nói nhẹ nhàng, một vòng tay dịu dàng
– tất cả đều có thể biến một căn phòng nhỏ bé trở thành một
nơi đầy sự an toàn và hạnh phúc.
Chúng ta không cần đợi một ngày nào đó để có một không
gian lý tưởng, vì ngay trong chính khoảnh khắc này, ngay tại
nơi ta đang sống, chúng ta luôn có thể kiến tạo một môi
trường chuyển hoá – nơi mà mỗi con người đều cảm thấy bình
an, yêu thương và được nâng đỡ.
322
LỜI KẾT CHO QUYỂN 1
Sự chuyển hoá không phải là một cột mốc để đạt
đến, mà là một lập trường bạn chọn – lập trường của một
con người luôn mở ra những khả năng mới cho chính
mình và cho thế giới xung quanh. Đó là khi bạn không còn
bị mắc kẹt trong những phản ứng cũ, những nỗi sợ hay
kỳ vọng của xã hội, mà bắt đầu sống một cuộc đời có ý
thức, tự do và đầy sức mạnh.
Một người chuyển hoá không phải là người hoàn
hảo – mà là người can đảm nhìn sâu vào chính mình, dám
đối diện với sự chưa hoàn thiện, và dũng cảm chân thực
với điều mình không chân thực.
Ở một khía cạnh khác, sự bình an còn đến từ môi
trường mà chúng ta kiến tạo. Một môi trường đầy tính
thẩm mỹ, một môi trường mà những người sống trong
đó được nhìn thấy, được lắng nghe.
Môi trường vật lý – từ ánh sáng, âm thanh, đến màu
sắc và trật tự – có thể lặng lẽ nâng đỡ hoặc vô hình tạo
áp lực lên tinh thần của người lớn và trẻ nhỏ. Môi trường
bầu không khí – từ phong thái của người lớn, cộng đồng
323
đa độ tuổi, đến không gian “không có gì sai” – là nơi
những giá trị sâu sắc được sống chứ không chỉ được dạy.
Chúng ta không cần một ngôi trường hào nhoáng
để kiến tạo môi trường chuyển hoá. Chúng ta chỉ cần
những người lớn có cam kết sống tỉnh thức, một không
gian nơi sự chân thực được chào đón, và một tầm nhìn
chung về việc nuôi dưỡng những con người biết yêu
thương chính mình và thế giới.
Và hãy nhớ rằng, bạn không cần trở thành ai khác
để bắt đầu hành trình này. Chỉ cần bạn – với tất cả những
gì đang là – chọn trở thành một con người chuyển hoá.
Và chính bạn, bạn là người kiến tạo một môi trường
chuyển hoá.
Ngay lúc này, bạn có thể bắt đầu. Ngay tại đây,
bạn có thể tạo nên khác biệt.
324
Trò chơi
– Bí ẩn ngôn từ!
Bạn có nhận ra một điều đặc biệt trong bộ
sách này không? Có một từ mà thông thường,
chúng ta sử dụng rất nhiều trong các cuộc hội
thoại hằng ngày, và trong bộ sách này, tôi chỉ
dùng đúng 8 lần trong một trang duy nhất ở
quyển 1 – Sự chuyển hoá cho phần ví dụ minh
hoạ. Ngoài trang đó, từ này hoàn toàn biến mất
trong suốt các trang còn lại trong cả bộ sách.
Bạn có đoán được đó là từ gì không?
325
TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYỂN 1
1.
2.
3.
4.
5.
326
6.
7.
8.
9.
327
NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
280 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5, TP Hồ Chí Minh
Điện thoại: (028) 38 301 303 – Fax: (028) 39 381 382
Email: nxb@hcmue.edu.vn – Website: nxb.hcmue.edu.vn
Phát hành điện tử và bán sách online: nxbdsh.vn
QUYỂN 1:
SỰ CHUYỂN HOÁ
Nhi Đỗ
Chịu trách nhiệm xuất bản: Giám đốc NGUYỄN TIẾN CÔNG
Chịu trách nhiệm nội dung: Tổng Biên tập LÊ THANH HÀ
Biên tập: Nguyễn Thị Thu Thảo
Trình bày bìa: Nguyễn Võ Hiếu Ngân
Minh hoạ: Annie Mai
Chế bản, sửa bản in: Nguyễn Lê Trúc Ly
Mã số sách tiêu chuẩn quốc tế – ISBN: 978-632-602-079-3
Liên kết xuất bản: Công ty Cổ phần Đầu tư Giáo dục Việt Mỹ
D5B-41, Lô D5, Khu đấu giá 18,6 ha, Phường Phú Thượng,
Quận Tây Hồ, TP. Hà Nội
In 1.500 cuốn khổ A5 tại Công ty Cổ phần in Gia Định. Địa chỉ: 9D Nơ Trang Long, Phường 7, Quận
Bình Thạnh, TP.HCM; Số xác nhận đăng ký xuất bản: 958-2025/CXBIPH/1-15/ĐHSPTPHCM;
Quyết định xuất bản: 349/QĐ-NXBĐHSPTPHCM ký ngày 28/03/2025. Nộp lưu chiểu năm 2025.
328